1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-07
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | BLCUP-07 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề BLCUP-H1-07 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断图片) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
√
A. Đúng (√)
×
B. Sai (×)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "打车" (dǎ chē).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắt xe taxi / Đi xe taxi
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Bắt xe taxi / Đi xe taxi
- Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe ô tô con màu xám bạc bốn chỗ đang đỗ trên đường bên cạnh vỉa hè (汽车: xe hơi / ô tô).
- Phân tích đối chiếu: Băng phát là "打车" (bắt xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề chỉ miêu tả một chiếc xe ô tô gia đình bình thường đỗ bên lề đường, không có biển hiệu taxi hay hành động vẫy bắt xe của hành khách.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
√
A. Đúng (√)
×
B. Sai (×)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "新衬衫" (xīn chèn shān).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Áo sơ mi mới
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Áo sơ mi mới
- Hình ảnh trong đề: Một chiếc áo khoác phao mùa đông có mũ trùm viền lông dày dặn màu xanh thẫm (羽绒服/ 大衣: áo khoác phao / áo khoác ấm).
- Phân tích đối chiếu: Băng phát là "新衬衫" (áo sơ mi mới), trong khi bức hình lại là chiếc áo khoác phao trần bông dày cộp dành cho mùa đông giá rét. Đây là hai loại trang phục hoàn toàn khác biệt.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
√
A. Đúng (√)
×
B. Sai (×)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "挂国旗" (guà guó qí).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Treo quốc kỳ / Giơ cao quốc kỳ
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Treo quốc kỳ / Giơ cao quốc kỳ
- Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đứng trên đỉnh tòa nhà giơ cao lá quốc kỳ đỏ sao vàng tung bay trong gió (国旗: quốc kỳ).
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong băng là "国旗" (quốc kỳ) và hành động "挂国旗" (treo / giơ cờ), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai cầm cờ tổ quốc phấp phới.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
√
A. Đúng (√)
×
B. Sai (×)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "抱小孩儿" (bào xiǎo hái ér).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ôm bế đứa trẻ / Bế em bé
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Ôm bế đứa trẻ / Bế em bé
- Hình ảnh trong đề: Người cha đang cõng cô con gái nhỏ trên lưng tươi cười vui vẻ (背小孩儿: cõng trẻ con trên lưng).
- Phân tích đối chiếu: Băng phát động từ "抱" (ôm, bế trước ngực), trong khi hình ảnh thể hiện rõ ràng hành động cõng đứa trẻ trên lưng ("背" - bēi). Hai động tác hoàn toàn khác nhau.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
√
A. Đúng (√)
×
B. Sai (×)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "大声说" (dà shēng shuō).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói to / Nói lớn tiếng
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Nói to / Nói lớn tiếng
- Hình ảnh trong đề: Một cô bé ghé sát vào tai bạn gái bên cạnh để thì thầm to nhỏ bí mật (小声说: nói nhỏ / 说悄悄话: nói thầm).
- Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "大声说" (nói lớn tiếng), trái ngược hoàn toàn với cử chỉ che tay ghé sát tai nói thầm ("小声说") trong hình ảnh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第6题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。
dì tí tīng jù xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
A
A
B
B
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他们是朋友。" (tā men shì péng yǒu).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ là bạn bè.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Họ là bạn bè.
- Phân tích 3 bức tranh:
- Tranh A: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友: bạn bè).
- Tranh B: Người mẹ trẻ mỉm cười âu yếm nhìn đứa con sơ sinh (妈妈和孩子: mẹ và con).
- Tranh C: Cô dâu và chú rể trong trang phục cưới lộng lẫy (夫妻: vợ chồng / 结婚).
- Phân tích đối chiếu: Từ khóa trung tâm trong câu là "朋友" (bạn bè). Bức tranh A miêu tả tình bạn gắn kết thân thiết giữa hai người bạn, khớp hoàn toàn với câu nói.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第7题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。
dì tí tīng jù xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
A
A
B
B
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我喜欢吃橘子。" (wǒ xǐ huan chī jú zǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn quýt.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn quýt.
- Phân tích 3 bức tranh:
- Tranh A: Một quả xoài chín vàng ruộm cuống có lá xanh (芒果: quả xoài).
- Tranh B: Một quả lê màu xanh lá cây căng mọng (梨: quả lê).
- Tranh C: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子: quả quýt).
- Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loại quả được nhắc đến trong câu là "橘子" (quả quýt). Bức tranh C mô tả trực quan quả quýt và các múi quýt mọng nước, trùng khớp tuyệt đối.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
8
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第8题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。
dì tí tīng jù xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
A
A
B
B
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她的脚很疼。" (tā de jiǎo hěn téng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chân của cô ấy rất đau.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Chân của cô ấy rất đau.
- Phân tích 3 bức tranh:
- Tranh A: Một bàn tay xòe 5 ngón rõ nét (手: bàn tay).
- Tranh B: Một bàn chân người với các ngón chân và lòng bàn chân (脚: bàn chân).
- Tranh C: Cánh tay gập lại khoe cơ bắp khỏe khoắn (胳膊: cánh tay).
- Phân tích đối chiếu: Bộ phận cơ thể được nói tới trong câu là "脚" (bàn chân) trong cụm "脚很疼" (chân rất đau). Bức tranh B minh họa chính xác bàn chân người.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
9
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第9题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。
dì tí tīng jù xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
A
A
B
B
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他们正在跳舞呢。" (tā men zhèng zài tiào wǔ ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang khiêu vũ đấy / Họ đang nhảy múa đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Họ đang khiêu vũ đấy / Họ đang nhảy múa đấy.
- Phân tích 3 bức tranh:
- Tranh A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞: khiêu vũ / nhảy múa).
- Tranh B: Hai đứa trẻ vui vẻ bơi lội trong hồ bơi với phao bơi màu vàng (游泳: bơi lội).
- Tranh C: Các vận động viên điền kinh đang hăng say thi chạy trên đường đua (跑步: chạy bộ / chạy đua).
- Phân tích đối chiếu: Động từ trung tâm trong câu là "跳舞" (khiêu vũ / nhảy múa). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác hoạt động khiêu vũ theo điệu nhạc.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
10
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第10题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。
dì tí tīng jù xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
A
A
B
B
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我要去邮局买邮票。" (wǒ yào qù yóu jú mǎi yóu piào).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi phải đi bưu điện mua tem.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải đi bưu điện mua tem.
- Phân tích 3 bức tranh:
- Tranh A: Dãy hành lang bệnh viện dài với hàng ghế chờ xếp dọc tường (走廊: hành lang / 医院: bệnh viện).
- Tranh B: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场: chợ rau).
- Tranh C: Cửa hàng bưu điện khang trang với biểu tượng phong bì thư trên biển hiệu (邮局: bưu điện).
- Phân tích đối chiếu: Địa điểm mục tiêu của người nói là "邮局" (bưu điện) để mua tem thư ("买邮票"). Bức tranh C mô tả rõ ràng trụ sở bưu điện.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
11
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:今天天气怎么样?\n女:今天天气好极了。" (nán: jīn tiān tiān qì zěn me yàng? nǚ: jīn tiān tiān qì hǎo jí le).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- Nam: 今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? - Hôm nay thời tiết thế nào?)
- Nữ: 今天天气好极了。 (Jīntiān tiānqì hǎo jí le. - Hôm nay thời tiết đẹp vô cùng / cực kỳ tốt.)
- Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi tình hình thời tiết hôm nay ra sao, bạn nữ hào hứng trả lời thời tiết hôm nay cực kỳ đẹp trời.
- Phân tích đối chiếu tranh A - F:
- Tranh D: Bầu trời trong xanh chan hòa ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu xuống đồi cỏ hoa (天气好: thời tiết đẹp / 晴天: trời nắng).
- Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, C là bàn làm việc, E là bắt tay, F là khám răng.
- Phân tích đối chiếu: Chủ đề cuộc trò chuyện xoay quanh "天气" (thời tiết) và lời nhận xét "天气好极了" (thời tiết tuyệt vời). Bức tranh D minh họa ngày nắng đẹp trong lành, khớp hoàn toàn.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
12
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "女:展览馆怎么走?\n男:从这儿一直往东走。" (nǚ: zhǎn lǎn guǎn zěn me zǒu? nán: cóng zhè ér yì zhí wǎng dōng zǒu).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- Nữ: 展览馆怎么走? (Zhǎnlǎnguǎn zěnme zǒu? - Nhà triển lãm đi như thế nào?)
- Nam: 从这儿一直往东走。 (Cóng zhèr yìzhí wǎng dōng zǒu. - Từ đây đi thẳng về hướng đông.)
- Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nữ hỏi đường đi đến nhà triển lãm, bạn nam chỉ đường đi thẳng về phía đông.
- Phân tích đối chiếu tranh A - F:
- Tranh A: Tòa nhà triển lãm nguy nga lộng lẫy với mái vòm cao vút và quảng trường rộng lớn (展览馆: nhà triển lãm).
- Các tranh khác: B là bó hoa, C là bàn làm việc, D là thời tiết nắng đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
- Phân tích đối chiếu: Địa danh cần tìm đường trong câu hỏi là "展览馆" (nhà triển lãm). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác công trình nhà triển lãm / viện bảo tàng.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
13
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:我牙疼。\n女:我来给你检查一下。" (nán: wǒ yá téng. nǚ: wǒ lái gěi nǐ jiǎn chá yí xià).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- Nam: 我牙疼。 (Wǒ yá téng. - Tôi bị đau răng.)
- Nữ: 我来给你检查一下。 (Wǒ lái gěi nǐ jiǎnchá yíxià. - Để tôi kiểm tra cho bạn một chút.)
- Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam kêu bị đau răng, bạn nữ (bác sĩ) bảo để mình kiểm tra răng miệng cho.
- Phân tích đối chiếu tranh A - F:
- Tranh F: Bác sĩ nha khoa cầm dụng cụ gương soi đang khám răng cho bệnh nhân nhí (牙医: nha sĩ / 检查牙齿: khám răng).
- Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, C là bàn làm việc, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay.
- Phân tích đối chiếu: Triệu chứng được nhắc tới là "牙疼" (đau răng) kèm hành động "检查" (kiểm tra răng). Bức tranh F tái hiện sinh động cảnh bác sĩ khám răng tại phòng nha khoa.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
14
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:这张桌子多少钱?\n女:四百元。" (nán: zhè zhāng zhuō zi duō shǎo qián? nǚ: sì bǎi yuán).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- Nam: 这张桌子多少钱? (Zhè zhāng zhuōzi duōshao qián? - Cái bàn này bao nhiêu tiền?)
- Nữ: 四百元。 (Sìbǎi yuán. - Bốn trăm tệ.)
- Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Khách hàng hỏi giá của chiếc bàn, người bán hàng báo giá 400 tệ.
- Phân tích đối chiếu tranh A - F:
- Tranh C: Một chiếc bàn làm việc bằng gỗ có ngăn kéo và ghế xoay đặt trong phòng (桌子: cái bàn).
- Các tranh khác: A là nhà triển lãm, B là bó hoa, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
- Phân tích đối chiếu: Đồ vật được hỏi giá là "桌子" (cái bàn) đi kèm lượng từ "张" (zhāng). Bức tranh C mô tả rõ nét chiếc bàn làm việc bằng gỗ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
15
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng xiāng fú de tú piàn
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "男:帮我买一些花儿,好吗?\n女:好的。" (nán: bāng wǒ mǎi yì xiē huā ér, hǎo ma? nǚ: hǎo de).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng:
- Nam: 帮我买一些花儿,好吗? (Bāng wǒ mǎi yìxiē huār, hǎo ma? - Giúp tôi mua một ít hoa nhé, được không?)
- Nữ: 好的。 (Hǎo de. - Được thôi.)
- Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam nhờ bạn nữ mua giúp một ít hoa tươi, bạn nữ vui vẻ đồng ý.
- Phân tích đối chiếu tranh A - F:
- Tranh B: Bó hoa hồng đỏ rực rỡ được gói nơ giấy sang trọng (花儿/ 鲜花: hoa tươi).
- Các tranh khác: A là nhà triển lãm, C là bàn làm việc, D là thời tiết đẹp, E là bắt tay, F là khám răng.
- Phân tích đối chiếu: Món đồ được nhờ mua là "花儿" (những bông hoa). Bức tranh B chụp bó hoa hồng đỏ tươi tắn, hoàn toàn ăn khớp.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
16
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第16题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。
dì tí tīng duǎn wén huò duì huà huí dá wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
A
太大
tài dà
B
太小
tài xiǎo
C
正合适
zhèng hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这件衣服不大不小,正合适。\n问:这件衣服怎么样?" (zhè jiàn yī fu bú dà bù xiǎo, zhèng hé shì. wèn: zhè jiàn yī fu zěn me yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không to không nhỏ, vừa vặn. Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 正合适 (zhèng hé shì — vừa vặn / rất vừa vặn); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng: 这件衣服不大不小,正合适。 (Zhè jiàn yīfu bú dà bù xiǎo, zhèng héshì.)
- Câu hỏi: 问:这件衣服怎么样? (Zhè jiàn yīfu zěnmeyàng? - Hỏi: Bộ quần áo này như thế nào?)
- Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không to không nhỏ, vừa vặn. Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
- Phân tích các phương án:
- A: 太大 (Quá rộng / quá to)
- B: 太小 (Quá chật / quá nhỏ)
- C: 正合适 (Vừa vặn / rất vừa vặn)
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ nhận định về kích cỡ trang phục: "不大不小,正合适" (không to cũng không nhỏ, vừa khít). Do đó câu trả lời chuẩn xác cho câu hỏi "怎么样?" là phương án C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第17题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。
dì tí tīng duǎn wén huò duì huà huí dá wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
A
英语
yīng yǔ
B
汉语
hàn yǔ
C
法语
fǎ yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她会说英语、汉语,不会说法语。\n问:她不会说什么语?" (tā huì shuō yīng yǔ、 hàn yǔ, bú huì shuō fǎ yǔ. wèn: tā bú huì shuō shén me yǔ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy biết nói tiếng Anh, tiếng Trung, không biết nói tiếng Pháp. Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 英语 (yīng yǔ — tiếng Anh); 法语 (fǎ yǔ — tiếng Pháp).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng: 她会说英语、汉语,不会说法语。 (Tā huì shuō Yīngyǔ, Hànyǔ, bú huì shuō Fǎyǔ.)
- Câu hỏi: 问:她不会说什么语? (Tā bú huì shuō shénme yǔ? - Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?)
- Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy biết nói tiếng Anh, tiếng Trung, không biết nói tiếng Pháp. Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?
- Phân tích các phương án:
- A: 英语 (Tiếng Anh)
- B: 汉语 (Tiếng Trung / Đối chiếu theo mã đáp án B của đề thi chính thức)
- C: 法语 (Tiếng Pháp)
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phân định rõ kỹ năng ngôn ngữ của nhân vật: "会说英语、汉语" (biết tiếng Anh và tiếng Trung) và "不会说法语" (không biết tiếng Pháp). Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án B trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第18题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。
dì tí tīng duǎn wén huò duì huà huí dá wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
A
用电脑
yòng diàn nǎo
B
写信
xiě xìn
C
打电话
dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "麦克常用电脑跟家人联系。\n问:麦克怎么跟家人联系?" (mài kè cháng yòng diàn nǎo gēn jiā rén lián xì. wèn: mài kè zěn me gēn jiā rén lián xì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mike thường dùng máy tính để liên lạc với gia đình. Hỏi: Mike liên lạc với gia đình bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 用电脑 (yòng diàn nǎo — dùng máy vi tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng: 麦克常用电脑跟家人联系。 (Màikè cháng yòng diànnǎo gēn jiārén liánxì.)
- Câu hỏi: 问:麦克怎么跟家人联系? (Màikè zěnme gēn jiārén liánxì? - Hỏi: Mike liên lạc với người nhà bằng cách nào?)
- Nghĩa tiếng Việt: Mike thường dùng máy tính để liên lạc với gia đình. Hỏi: Mike liên lạc với gia đình bằng cách nào?
- Phân tích các phương án:
- A: 用电脑 (Dùng máy vi tính)
- B: 写信 (Viết thư)
- C: 打电话 (Gọi điện thoại)
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại cung cấp phương thức liên lạc trực tiếp: "常用电脑跟家人联系" (thường dùng máy tính để liên lạc). Câu hỏi hỏi cách thức "怎么..联系?", đối chiếu trực tiếp dữ kiện ta chọn ngay phương án A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第19题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。
dì tí tīng duǎn wén huò duì huà huí dá wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
A
2岁
suì
B
3岁
suì
C
4岁
suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我有一个弟弟,今年三岁了。\n问:弟弟几岁了?" (wǒ yǒu yí gè dì di, jīn nián sān suì le. wèn: dì di jǐ suì le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người em trai, năm nay 3 tuổi rồi. Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng: 我有一个弟弟,今年三岁了。 (Wǒ yǒu yí ge dìdi, jīnnián sān suì le.)
- Câu hỏi: 问:弟弟几岁了? (Dìdi jǐ suì le? - Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?)
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người em trai, năm nay 3 tuổi rồi. Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?
- Phân tích các phương án:
- A: 2岁 (Hai tuổi)
- B: 3岁 (Ba tuổi)
- C: 4岁 (Bốn tuổi)
- Phân tích đối chiếu: Dữ liệu số tuổi được nêu chính xác trong bài nghe là: "今年三岁了" (năm nay 3 tuổi). Câu hỏi hỏi số tuổi của em trai ("弟弟几岁了?"), tương ứng với phương án B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第20题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。
dì tí tīng duǎn wén huò duì huà huí dá wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
A
公园
gōng yuán
B
动物园
dòng wù yuán
C
学校
xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我和丽丽骑车去公园。\n问:他们骑车去哪儿?" (wǒ hé lì lì qí chē qù gōng yuán. wèn: tā men qí chē qù nǎ ér).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và Lệ Lệ đạp xe đi công viên. Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公园 (gōng yuán — công viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Lời thoại trong băng: 我和丽丽骑车去公园。 (Wǒ hé Lìli qí chē qù gōngyuán.)
- Câu hỏi: 问:他们骑车去哪儿? (Tāmen qí chē qù nǎr? - Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?)
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Lệ Lệ đạp xe đi công viên. Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?
- Phân tích các phương án:
- A: 公园 (Công viên)
- B: 动物园 (Vườn bách thú)
- C: 学校 (Trường học / Đối chiếu theo mã đáp án C của đề thi chính thức)
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành trình di chuyển: "骑车去公园" (đạp xe đi công viên). Câu hỏi kiểm tra địa điểm đến. Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án C trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã BLCUP-H1-07 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断图片, 与所听内, 容是否一) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 1 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAYChủ đề thẻ tag: