Tiếng Anh: yes, okay — answering call (āi); alas, oh dear — sighing (ài)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “唉” (AI) đọc thanh 1 “āi” khi lên tiếng đáp lại lời gọi của người khác (“Dạ, ừ, có mặt!”) hoặc trong cụm 唉声叹气; đọc thanh 4 “ài” khi thở dài ngao ngán, tiếc nuối (“Haizz, ôi chao!”).
Nghĩa: haizz, ôi, than ôi (tiếng thở dài buồn bã hoặc tiếc nuối)
Đọc thanh 4 “ài” khi đứng đầu câu biểu thị tiếng thở dài buồn rầu hoặc bất lực.
唉,要是早十分钟出门,就不会错过这班火车了。
Haizz, giá mà ra ngoài sớm 10 phút thì đã không lỡ chuyến tàu hỏa này rồi.
Nghĩa: ừ, vâng, dạ (đáp lời); tiếng rên thở dài trong 唉声叹气
Đọc thanh 1 “āi” trong thành ngữ 唉声叹气 (āishēng-tànqì - thở vắn than dài) hoặc khi đáp lời gọi.
遇到困难别总是唉声叹气的,振作起来想办法吧!
Gặp khó khăn đừng cứ mãi thở vắn than dài, hãy xốc lại tinh thần để nghĩ cách đi!
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “唉”
Chữ AI (唉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 厶 (KHƯ) + 矢 (THỈ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 唉 [AI] → "vâng, dạ, ừ — tiếng đáp lời (āi)". Cấu tạo có bộ KHẨU (cái miệng - liên quan đến ăn uống, cười nói, hô hấp, phát ra âm thanh). 🦊
Phát âm "唉": 唉 āi (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → ài (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

vâng, dạ, ừ — tiếng đáp lời (āi); ôi, haizz — tiếng thở dài buồn bã/tiếc nuối (ài)
Phồn thể: 唉
Hán Việt: AI
Tiếng Anh: yes, okay — answering call (āi); alas, oh dear — sighing (ài)
Chữ “唉” (AI) đọc thanh 1 “āi” khi lên tiếng đáp lại lời gọi của người khác (“Dạ, ừ, có mặt!”) hoặc trong cụm 唉声叹气; đọc thanh 4 “ài” khi thở dài ngao ngán, tiếc nuối (“Haizz, ôi chao!”).
Nghĩa: haizz, ôi, than ôi (tiếng thở dài buồn bã hoặc tiếc nuối)
Đọc thanh 4 “ài” khi đứng đầu câu biểu thị tiếng thở dài buồn rầu hoặc bất lực.
唉,要是早十分钟出门,就不会错过这班火车了。
Haizz, giá mà ra ngoài sớm 10 phút thì đã không lỡ chuyến tàu hỏa này rồi.
Nghĩa: ừ, vâng, dạ (đáp lời); tiếng rên thở dài trong 唉声叹气
Đọc thanh 1 “āi” trong thành ngữ 唉声叹气 (āishēng-tànqì - thở vắn than dài) hoặc khi đáp lời gọi.
遇到困难别总是唉声叹气的,振作起来想办法吧!
Gặp khó khăn đừng cứ mãi thở vắn than dài, hãy xốc lại tinh thần để nghĩ cách đi!
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “唉”
Chữ AI (唉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 厶 (KHƯ) + 矢 (THỈ).
Tập viết
Dùng trong câu
唉,要是早十分钟出门,就不会错过这班火车了。
[ài - Thán từ] Haizz, giá mà ra ngoài sớm 10 phút thì đã không lỡ chuyến tàu hỏa này rồi.

Câu 1/2
Từ “唉” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 唉 (U+5509) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
hãy còn mưa, hãy biết thế, hãy cẩn thận
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
than ôi, ôi chao, trời đất (tiếng thở dài ngao ngán/tiếc nuối). Chữ AI (唉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 厶 (KHƯ) + 矢 (THỈ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 唉 (AI): than ôi, ôi chao, trời đất (tiếng thở dài ngao ngán/tiếc nuối). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ai (唉): than ôi, ôi chao, trời đất (tiếng thở dài ngao ngán/tiếc nuối).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 唉 (âm đọc AI): than ôi, ôi chao, trời đất (tiếng thở dài ngao ngán/tiếc nuối).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 唉 (âm chuẩn AI): than ôi, ôi chao, trời đất (tiếng thở dài ngao ngán/tiếc nuối).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
thương hẽ
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “唉”