Đề H5-TGTL-08

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 - Đề Số 8 (Mã Đề H5-TGTL-08)

Đề thi mã H5-TGTL-08 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-TGTL-08

Đáp Án H5-TGTL-08 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-TGTL-08 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-TGTL-08 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-TGTL-08 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:D
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:C
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:B
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:C
Câu 91:他巧妙地利用了别人的同情心。
Câu 92:他在实践中逐渐成长起来。
Câu 93:这病最好咨询一下专业医生。
Câu 94:孩子把妈妈的镜子摔碎了。
Câu 95:实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。
Câu 96:他以志愿者的身份参加了本次运动会。
Câu 97:一个拉着行李箱的行人向这边走来。
Câu 98:他举行了一场让人羡慕的豪华婚礼。
Câu 99:利用信用卡这种消费形式,只要轻轻一刷就能得到想要…
Câu 100:在生活中,我们经常能看到汽车跟行人抢道的情景。人…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案

女:叫了这么一大桌子,太浪费了吧? 男:没事儿,可以打包嘛! 问:他们在哪里说话?
  • A. 路上
  • B. 商店
  • C. 饭店
  • D. 家里

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:叫了这么一大桌子,太浪费了吧? 男:没事儿,可以打包嘛! 问:他们在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
  • D
    家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (饭店 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:我想月底辞职,看来公司关门只是时间问题了。 女:如果你是个有责任感的人,请不要落井下石,更不要在这个时候提出这样的请求。 问:女的是什么意思?
  • A. “我”完全赞成你的决定
  • B. 应该离开面临破产的企业
  • C. 作为公司责任人不能离开
  • D. 公司陷入危机请不要离开

Dịch nghĩa: Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:我想月底辞职,看来公司关门只是时间问题了。 女:如果你是个有责任感的人,请不要落井下石,更不要在这个时候提出这样的请求。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “我”完全赞成你的决定 (Tôi hoàn toàn, trọn vẹn tán thành, đồng ý quyết định của bạn)
  • B
    应该离开面临破产的企业 (Nên rời khỏi, rời đi đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ doanh nghiệp, công ty phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
  • C
    作为公司责任人不能离开 (Với tư cách là, với vai trò là công ty trách nhiệm, nghĩa vụ người không có thể rời khỏi, rời đi)
  • D
    公司陷入危机请不要离开 (Công ty rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn khủng hoảng, nguy cơ rủi ro xin, mời đừng rời khỏi, rời đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (公司陷入危机请不要离开 — Công ty đang gặp khủng hoảng, xin đừng rời đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:向嘉华借钱?那铁公鸡,别做梦了! 男:实在没辙了,碰碰运气吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • A. 男的祝贺女的运气好
  • B. 女的没有钱借给男的
  • C. 女的做梦买了铁公鸡
  • D. 嘉华不会借钱给别人

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:向嘉华借钱?那铁公鸡,别做梦了! 男:实在没辙了,碰碰运气吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的祝贺女的运气好 (Chúc mừng, chúc tụng nam, nam giới vận may, số may nữ, phụ nữ tốt, đẹp)
  • B
    女的没有钱借给男的 (Không có nữ, phụ nữ tiền mượn, vay cho nam, nam giới)
  • C
    女的做梦买了铁公鸡 (Nằm mơ, nằm mộng nữ, phụ nữ mua rồi sắt con gà trống)
  • D
    嘉华不会借钱给别人 (Gia (Tốt đẹp, hiền hòa Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú không biết vay tiền, mượn tiền cho người khác)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (嘉华不会借钱给别人 — Jiahua sẽ không cho người khác vay tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

男:你怎么好好儿地就辞职了呢?不会是应了那句“婚姻是事业的坟墓”吧?你真的 甘心吗? 女:他尊重我的选择。商场如战场,那不是我要的生活,相夫教子的生活才更适合我。 问:女的觉得哪里更适合她?
  • A. 商场
  • B. 学校
  • C. 军队
  • D. 家庭

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么好好儿地就辞职了呢?不会是应了那句“婚姻是事业的坟墓”吧?你真的 甘心吗? 女:他尊重我的选择。商场如战场,那不是我要的生活,相夫教子的生活才更适合我。 问:女的觉得哪里更适合她?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • B
    学校 (xué xiào: trường học)
  • C
    军队 (jūn duì: quân đội, lực lượng vũ trang)
  • D
    家庭 (jiā tíng: gia đình)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (家庭 — gia đình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:怎么了?看你匆匆忙忙的,有事儿吗? 女:不是,我九点钟考试,现在都八点半了。 男:别担心,我载你一程。论文写得怎么样了? 女:估计下周就差不多了,已经写了六个月了,终于要接近尾声了。 男:那恭喜你了,忙过这段也该好好儿休息一下了。是在这幢楼吧? 问:从对话中我们可以知道什么?
  • A. 女的今天毕业答辩
  • B. 男的送女的去考场
  • C. 男的是出租车司机
  • D. 女的刚刚完成论文

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:怎么了?看你匆匆忙忙的,有事儿吗? 女:不是,我九点钟考试,现在都八点半了。 男:别担心,我载你一程。论文写得怎么样了? 女:估计下周就差不多了,已经写了六个月了,终于要接近尾声了。 男:那恭喜你了,忙过这段也该好好儿休息一下了。是在这幢楼吧? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的今天毕业答辩 (Hôm nay nữ, phụ nữ tốt nghiệp bảo vệ (luận án, đề tài))
  • B
    男的送女的去考场 (Tặng, tiễn nam, nam giới đi nữ, phụ nữ phòng thi, trường thi)
  • C
    男的是出租车司机 (Là, phải nam, nam giới xe taxi người lái xe)
  • D
    女的刚刚完成论文 (Vừa mới, vừa vặn nữ, phụ nữ hoàn thành, làm xong luận văn, bài báo khoa học)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (男的送女的去考场 — Người đàn ông đưa người phụ nữ vào phòng thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:最近可能压力太大了,头发掉了不少。 女:我告诉你个好办法。你直接用生姜涂抹在头发上,就能有效促进头皮新陈代谢, 不但能防止脱发,还能抑制白发,刺激新发生长呢! 男:真的那么有效吗? 女:你回去试试吧,不出一个月保证见效。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • A. 食用生姜可防止脱发
  • B. 生姜可促进入体代谢
  • C. 头皮抹生姜可防脱发
  • D. 生姜抑制新发的生长

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:最近可能压力太大了,头发掉了不少。 女:我告诉你个好办法。你直接用生姜涂抹在头发上,就能有效促进头皮新陈代谢, 不但能防止脱发,还能抑制白发,刺激新发生长呢! 男:真的那么有效吗? 女:你回去试试吧,不出一个月保证见效。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    食用生姜可防止脱发 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể phòng ngừa, ngăn ngừa cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
  • B
    生姜可促进入体代谢 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể thúc đẩy, xúc tiến vào, bước vào thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ)
  • C
    头皮抹生姜可防脱发 (Đầu, cái đầu da (người, động vật) sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể phòng, phòng chống cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
  • D
    生姜抑制新发的生长 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật mới sinh trưởng, lớn lên gửi, phát ra)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (头皮抹生姜可防脱发 — Đắp gừng lên da đầu có thể ngăn ngừa rụng tóc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:他们在千什么?
  • A. 打电话
  • B. 谈生意
  • C. 谈条件
  • D. 打招呼

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:他们在千什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này. ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
  • B
    谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
  • C
    谈条件 (nói chuyện, đàm phán điều kiện, tiêu chuẩn)
  • D
    打招呼 (dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:“厚脸皮”是指什么?
  • A. 毫无表情
  • B. 浓妆艳抹
  • C. 毫不害羞
  • D. 表情生动

Dịch nghĩa: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:“厚脸皮”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    毫无表情 (biểu cảm, nét mặt hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào)
  • B
    浓妆艳抹 (Đặc, đậm (trà tô điểm, ăn mặc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm)
  • C
    毫不害羞 (mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào ngại ngùng, bẽn lẽn)
  • D
    表情生动 (biểu cảm, nét mặt sinh động, chân thực)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (毫不害羞 — Không ngại ngùng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:老猎人为什么说:“那一刻,我羞愧得无地自容”?
  • A. 被母狼的智慧所折服
  • B. 看到熟睡中的小狼崽
  • C. 被母狼的母爱所感动
  • D. 为射杀了母狼而羞愧

Dịch nghĩa: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Đương nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Hỏi: Tại sao ông thợ săn xưa lại nói: “Lúc đó tôi xấu hổ quá”?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:老猎人为什么说:“那一刻,我羞愧得无地自容”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被母狼的智慧所折服 (Bị mẹ, người mẹ trí tuệ, sự thông thái con chó sói, loài sói ngôi, tòa (trường học gấp, bẻ gãy quần áo, trang phục)
  • B
    看到熟睡中的小狼崽 (Nhìn thấy, trông thấy chín, quen thuộc ngủ, đi ngủ nhỏ, bé trong, ở giữa con chó sói, loài sói)
  • C
    被母狼的母爱所感动 (Bị mẹ, người mẹ mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói yêu, yêu thích ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
  • D
    为射杀了母狼而羞愧 (Vì, để bắn (cung, súng) giết, sát hại rồi mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói mà, nhưng Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần.)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (被母狼的智慧所折服 — Bị mẹ, người mẹ trí tuệ, sự thông thái con chó sói, loài sói ngôi, tòa (trường học gấp, bẻ gãy quần áo, trang phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 能源
  • B. 材料
  • C. 物质
  • D. 资源

Dịch nghĩa: Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能源 (néng yuán: nguồn năng lượng, năng lượng)
  • B
    材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
  • C
    物质 (wù zhì: vật chất)
  • D
    资源 (zī yuán: tài nguyên, nguồn lực)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ D (资源 — Tài nguyên) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

(53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 可惜
  • B. 遗憾
  • C. 倒霉
  • D. 惭愧

Dịch nghĩa: (53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
(53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
(53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
  • B
    遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
  • C
    倒霉 (dǎo méi: đen đủi, xui xẻo)
  • D
    惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ D (惭愧 — xấu hổ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

地面材料大体上有通体砖、木地板、花岗岩几种。无论哪种通体砖,都号称是“防滑”的,但有些通体砖一旦沾水就会像花岗岩一样滑,特别是在卫生间里,人走在上面很容易滑倒。所以在卫生间、厨房、经常走动的地方和常有水的地方最好使用一些软的材料铺装地面,其实地板革、橡胶地板、PVC 地砖的装饰效果也是不错的。 147. 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 家居装饰不宜用花岗岩
  • B. 通体砖不具有防滑功能
  • C. 选择地面材料很有学问
  • D. 有水的地方不应铺地砖

Dịch nghĩa: Vật liệu sàn thường bao gồm gạch toàn thân, sàn gỗ và đá granit. Dù là loại gạch toàn thân nào cũng được cho là có khả năng "chống trơn trượt", nhưng một số loại gạch toàn thân sẽ trơn trượt như đá granite khi tiếp xúc với nước. Đặc biệt là trong phòng tắm, người ta rất dễ bị trượt chân khi đi trên đó. Vì vậy, tốt nhất nên sử dụng một số vật liệu mềm để lát nền trong phòng tắm, nhà bếp, những nơi có người qua lại thường xuyên và những nơi thường xuyên có nước. Trên thực tế, sàn da, sàn cao su, gạch lát sàn PVC cũng có tác dụng trang trí rất tốt. 147.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
地面材料大体上有通体砖、木地板、花岗岩几种。无论哪种通体砖,都号称是“防滑”的,但有些通体砖一旦沾水就会像花岗岩一样滑,特别是在卫生间里,人走在上面很容易滑倒。所以在卫生间、厨房、经常走动的地方和常有水的地方最好使用一些软的材料铺装地面,其实地板革、橡胶地板、PVC 地砖的装饰效果也是不错的。 147.
Nghĩa tiếng Việt:
Vật liệu sàn thường bao gồm gạch toàn thân, sàn gỗ và đá granit. Dù là loại gạch toàn thân nào cũng được cho là có khả năng "chống trơn trượt", nhưng một số loại gạch toàn thân sẽ trơn trượt như đá granite khi tiếp xúc với nước. Đặc biệt là trong phòng tắm, người ta rất dễ bị trượt chân khi đi trên đó. Vì vậy, tốt nhất nên sử dụng một số vật liệu mềm để lát nền trong phòng tắm, nhà bếp, những nơi có người qua lại thường xuyên và những nơi thường xuyên có nước. Trên thực tế, sàn da, sàn cao su, gạch lát sàn PVC cũng có tác dụng trang trí rất tốt. 147.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家居装饰不宜用花岗岩 (Nhà, gia đình trang trí không nên, không thích hợp sử dụng hoa bài viết)
  • B
    通体砖不具有防滑功能 (Thông, thông suốt không sở hữu, có được phòng, phòng chống trượt, trượt băng chức năng, công năng)
  • C
    选择地面材料很有学问 (Lựa chọn, chọn lựa mặt đất, mặt sàn tài liệu, vật liệu rất có học vấn, tri thức uyên bác)
  • D
    有水的地方不应铺地砖 (Có địa phương, nơi nước không nên, cần phải (yīng) trải ra, lát đường)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (选择地面材料很有学问 — Rất am hiểu trong việc lựa chọn vật liệu sàn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

真正的人、能创造工具的人是出现在近一百万年之内的。对悠远的地球发展史来说,这一百万年是很短暂的时间;但和人类有文字记载的历史相比,一百万年就太久远了。人们总想弄明白:这一百万年之间到底发生了什么? 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 与地球相比,人类历史太短了
  • B. 一百万年前地球上出现了人类
  • C. 人类是具有很强好奇心的生物
  • D. 地球拥有一百万年的发展历史

Dịch nghĩa: Con người thực sự, người có thể tạo ra công cụ, đã xuất hiện trong vòng một triệu năm qua. Xét về lịch sử phát triển lâu dài của trái đất thì một triệu năm này là một khoảng thời gian rất ngắn; nhưng so với lịch sử được ghi lại của nhân loại thì một triệu năm là quá dài. Mọi người luôn muốn tìm hiểu: Điều gì đã xảy ra trong hàng triệu năm này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
真正的人、能创造工具的人是出现在近一百万年之内的。对悠远的地球发展史来说,这一百万年是很短暂的时间;但和人类有文字记载的历史相比,一百万年就太久远了。人们总想弄明白:这一百万年之间到底发生了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Con người thực sự, người có thể tạo ra công cụ, đã xuất hiện trong vòng một triệu năm qua. Xét về lịch sử phát triển lâu dài của trái đất thì một triệu năm này là một khoảng thời gian rất ngắn; nhưng so với lịch sử được ghi lại của nhân loại thì một triệu năm là quá dài. Mọi người luôn muốn tìm hiểu: Điều gì đã xảy ra trong hàng triệu năm này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    与地球相比,人类历史太短了 (So sánh, so với (tương quan so sánh) cùng/với Trái Đất, địa cầu loài người, nhân loại lịch sử quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
  • B
    一百万年前地球上出现了人类 (Một trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) trước Tết, trước năm mới Trái Đất, địa cầu trên xuất hiện, hiện ra rồi loài người, nhân loại)
  • C
    人类是具有很强好奇心的生物 (Loài người, nhân loại là, phải sở hữu, có được rất mạnh mẽ, kiên cường sinh vật, công nghệ sinh học tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
  • D
    地球拥有一百万年的发展历史 (Trái Đất, địa cầu sở hữu, có trong tay (nguồn lực một trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) phát triển năm (thời gian) lịch sử)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (与地球相比,人类历史太短了 — So với trái đất, lịch sử loài người quá ngắn ngủi) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

面对当前市场上品牌众多的牛奶制品,消费者站在超市的奶品柜前,经常会感到无所适从。普遍来说,酸奶还是比牛奶的热量高一些。要保持苗条的身段,就应该慎选酸奶的品牌和种类;而且,食用量要有所限制,否则就会喝下一堆热量,增肥容易减肥难。请注意,选购牛奶时,要避免“两高一低”,即高温、高钙和低脂。首先,牛奶消毒不是温度越高越好。因为牛奶的营养成分在高温下会被破坏,其中的乳糖会焦化,所以超高温灭菌奶并非品质最优。其次,牛奶的含钙量和浓度不是越高越好。目前,各厂家牛奶的含钙量差别不大,有些厂家为了寻找卖点,人为提高产品的含钙量,在天然牛奶中加进化学钙。但是这些化学钙并不能被人体吸收,久而久之,在人体中沉淀下来,甚至会造成结石。最后,牛奶中的脂肪含量不是越低越好,即牛奶不是脱脂就好。很多人担心喝了牛奶会长胖,总是选择脱脂牛奶。其实牛奶所含的脂肪不会直接转化为人体脂肪,而且天然牛奶所含的脂肪比例并不高。认为喝了牛奶就会长胖,是一种误解。此外,脱脂牛奶的营养成分大为减少,也不利于人体健康。牛奶越稠越好吗?不一定。在加水的牛奶中放一种增稠剂,牛奶可以变稠,营养却降低了。也就是说,兑水的牛奶可以随意变稠,不一定越黏稠、挂杯越持久就越好。牛奶的好坏主要看它的指标含量是否符合标准,纯牛奶的蛋白质含量一般为每毫升3克,脂肪含量为3.3克。买牛奶的时候,最好多看一下成分的标识,不要单纯从是否黏稠来判断。标准纯牛奶应该是略带乳黄色,有挂杯现象。当然,太稀了也不行,如果颜色发亮,像水一样,也不是纯牛奶。 第73题:什么样的牛奶是好牛奶?

  • A. 经过高温消毒
  • B. 脂肪含量很低
  • C. 指标含量达标
  • D. 黏稠,挂杯久

Dịch nghĩa: Trước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Sữa nào tốt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
面对当前市场上品牌众多的牛奶制品,消费者站在超市的奶品柜前,经常会感到无所适从。普遍来说,酸奶还是比牛奶的热量高一些。要保持苗条的身段,就应该慎选酸奶的品牌和种类;而且,食用量要有所限制,否则就会喝下一堆热量,增肥容易减肥难。请注意,选购牛奶时,要避免“两高一低”,即高温、高钙和低脂。首先,牛奶消毒不是温度越高越好。因为牛奶的营养成分在高温下会被破坏,其中的乳糖会焦化,所以超高温灭菌奶并非品质最优。其次,牛奶的含钙量和浓度不是越高越好。目前,各厂家牛奶的含钙量差别不大,有些厂家为了寻找卖点,人为提高产品的含钙量,在天然牛奶中加进化学钙。但是这些化学钙并不能被人体吸收,久而久之,在人体中沉淀下来,甚至会造成结石。最后,牛奶中的脂肪含量不是越低越好,即牛奶不是脱脂就好。很多人担心喝了牛奶会长胖,总是选择脱脂牛奶。其实牛奶所含的脂肪不会直接转化为人体脂肪,而且天然牛奶所含的脂肪比例并不高。认为喝了牛奶就会长胖,是一种误解。此外,脱脂牛奶的营养成分大为减少,也不利于人体健康。牛奶越稠越好吗?不一定。在加水的牛奶中放一种增稠剂,牛奶可以变稠,营养却降低了。也就是说,兑水的牛奶可以随意变稠,不一定越黏稠、挂杯越持久就越好。牛奶的好坏主要看它的指标含量是否符合标准,纯牛奶的蛋白质含量一般为每毫升3克,脂肪含量为3.3克。买牛奶的时候,最好多看一下成分的标识,不要单纯从是否黏稠来判断。标准纯牛奶应该是略带乳黄色,有挂杯现象。当然,太稀了也不行,如果颜色发亮,像水一样,也不是纯牛奶。 — 第73题:什么样的牛奶是好牛奶?
Nghĩa tiếng Việt:
Trước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Sữa nào tốt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经过高温消毒 (Đi qua, trải qua nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
  • B
    脂肪含量很低 (Mỡ, chất béo hàm lượng, nồng độ thành phần rất thấp, cúi đầu)
  • C
    指标含量达标 (Chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường hàm lượng, nồng độ thành phần đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn quy định)
  • D
    黏稠,挂杯久 (Đặc, sền sệt đậm đặc treo, móc cốc, ly lâu, lâu dài (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “什么样的牛奶是好牛奶?”, phương án C (指标含量达标 — Nội dung chỉ mục đạt chuẩn) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

澳洲有一位动物学家,从亚马孙河流域带回了两只猴子,一只硕壮无比,一只瘦小赢弱。他把它们分别关在两只笼子里,每日精心喂养,观察它们的生活习性。一年后,大猴子莫名其妙地死掉了。为了不中断研究,动物学家又让人从巴西带来一只猴子,这只比死掉的那只更大,可是半年左右又死了。为了弄清原因,动物学家对两只猴子的尸体进行了解剖,可是从头到尾都没找到原因。后来,动物学家重返亚马孙河,对那里的猴群进行研究。结果他发现,凡是体大健壮的猴子,人际关系都比较好,其他猴子弄到食物时,它们总能分享到一份。这类猴子很少能静下来,它们一有空儿就在猴群中穿梭,与其他猴子追逐嬉闹。然而,这类猴子一旦被捉住,却很少能活过一年。而那些喜欢晒太阳和闭目养神的猴子则不同,由于它们不合群,因此很少能分享到其他猴子的食物,这类猴子长得都比较弱小,但它们被捉住后却可以活得比较久。这位动物学家后来得出结论说,对猴子而言,缺乏交往的生活是一种缺陷,缺乏独处的生活则是一种灾难。 第78题:这篇文章告诉我们什么?

  • A. 交往有利于动物生存
  • B. 活跃的人才能活下去
  • C. 学会独处是生活必需
  • D. 缺乏交往致人格缺陷

Dịch nghĩa: Có một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
澳洲有一位动物学家,从亚马孙河流域带回了两只猴子,一只硕壮无比,一只瘦小赢弱。他把它们分别关在两只笼子里,每日精心喂养,观察它们的生活习性。一年后,大猴子莫名其妙地死掉了。为了不中断研究,动物学家又让人从巴西带来一只猴子,这只比死掉的那只更大,可是半年左右又死了。为了弄清原因,动物学家对两只猴子的尸体进行了解剖,可是从头到尾都没找到原因。后来,动物学家重返亚马孙河,对那里的猴群进行研究。结果他发现,凡是体大健壮的猴子,人际关系都比较好,其他猴子弄到食物时,它们总能分享到一份。这类猴子很少能静下来,它们一有空儿就在猴群中穿梭,与其他猴子追逐嬉闹。然而,这类猴子一旦被捉住,却很少能活过一年。而那些喜欢晒太阳和闭目养神的猴子则不同,由于它们不合群,因此很少能分享到其他猴子的食物,这类猴子长得都比较弱小,但它们被捉住后却可以活得比较久。这位动物学家后来得出结论说,对猴子而言,缺乏交往的生活是一种缺陷,缺乏独处的生活则是一种灾难。 — 第78题:这篇文章告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交往有利于动物生存 (Giao lưu, qua lại có lợi cho, thuận lợi cho động vật sinh tồn, tồn tại và phát triển)
  • B
    活跃的人才能活下去 (Nhân tài, người tài sôi nổi, hoạt bát có thể sống, sinh sống đi xuống)
  • C
    学会独处是生活必需 (Học được, nắm vững độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ là, phải cuộc sống, sinh hoạt thiết yếu, bắt buộc phải có)
  • D
    缺乏交往致人格缺陷 (Thiếu thốn, thiếu hụt giao lưu, qua lại tinh tế, tốt đẹp nhân cách, phẩm giá con người khuyết tật, khiếm khuyết)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án C (学会独处是生活必需 — Học cách ở một mình là điều cần thiết trong cuộc sống) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 第84题:下列哪项不是文中提到的饲养宠物的好处?

  • A. 能够提高总体身心健康
  • B. 增强饲养者的社会意识
  • C. 满足饲养者的感情需要
  • D. 密切人与人之间的关系

Dịch nghĩa: Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc nuôi thú cưng được đề cập trong bài viết?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 — 第84题:下列哪项不是文中提到的饲养宠物的好处?
Nghĩa tiếng Việt:
Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc nuôi thú cưng được đề cập trong bài viết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能够提高总体身心健康 (Có thể, có khả năng làm được nâng cao, cải thiện tổng thể, toàn thể tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
  • B
    增强饲养者的社会意识 (Tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) xã hội người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ý thức, nhận thức)
  • C
    满足饲养者的感情需要 (Thỏa mãn, đáp ứng nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) tình cảm, cảm xúc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần, đòi hỏi)
  • D
    密切人与人之间的关系 (Mật thiết, khăng khít người và, cùng với người mối quan hệ giữa, trong khoảng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不是文中提到的饲养宠物的好处?”, phương án B (增强饲养者的社会意识 — Nâng cao nhận thức xã hội của người chăn nuôi) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 第89题:海龟一般把卵产在什么地方?

  • A. 任何地方
  • B. 沙滩表面
  • C. 沙滩深洞
  • D. 深洞周围

Dịch nghĩa: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Rùa biển thường đẻ trứng ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第89题:海龟一般把卵产在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Rùa biển thường đẻ trứng ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    任何地方 (địa phương, nơi bất kỳ, bất cứ)
  • B
    沙滩表面 (bề mặt, bề ngoài bãi cát, bãi biển)
  • C
    沙滩深洞 (Bãi cát, bãi biển sâu, sâu sắc hang động, lỗ)
  • D
    深洞周围 (Sâu, sâu sắc hang động, lỗ xung quanh, phụ cận)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “海龟一般把卵产在什么地方?”, phương án C (沙滩深洞 — hố sâu trên bãi biển) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。

实行 / 两国关系的 / 有利于 / 新的 / 政策 / 发展 / 贸易

  • A. 实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。

Dịch nghĩa: Việc thực hiện các chính sách thương mại mới có lợi cho sự phát triển quan hệ giữa hai nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。)
Câu đề bài:
实行 / 两国关系的 / 有利于 / 新的 / 政策 / 发展 / 贸易
Nghĩa tiếng Việt:
Việc thực hiện các chính sách thương mại mới có lợi cho sự phát triển quan hệ giữa hai nước.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 实行 (shí xíng — thực hành, thi hành)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 新的 (mới của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 贸易 (mào yì — thương mại, mậu dịch)
  • Danh từ: 政策 (zhèng cè — chính sách, chủ trương chính sách)
  • Động từ vị ngữ: 有利于 (yǒulìyú — có lợi cho, thuận lợi cho)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 两国关系的 (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước mối quan hệ)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 发展 (fā zhǎn — phát triển)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。”