Đề H5-TGTL-06

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 - Đề Số 6 (Mã Đề H5-TGTL-06)

Đề thi mã H5-TGTL-06 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-TGTL-06

Đáp Án H5-TGTL-06 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-TGTL-06 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-TGTL-06 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-TGTL-06 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:D
Câu 88:B
Câu 89:A
Câu 90:D
Câu 91:请去校长办公室办理辞职手续。
Câu 92:打印的材料被放在了抽屉里。
Câu 93:花园里开满了一朵朵颜色鲜艳的花。
Câu 94:老师再三嘱咐我要珍惜学习机会。
Câu 95:大家围绕产品质量问题展开了讨论。
Câu 96:他向学校提出了延长签证的申请。
Câu 97:在银行建立账户必须凭本人证件。
Câu 98:欢迎参加由各部门联合举办的摄影比赛。
Câu 99:电脑使我们的生活变得更加方便了。通过电脑,我们可…
Câu 100:说起网络游戏,不可否认在学习工作之余它给我们提供…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

男:妈,您和我爸都歇着,我给你们露一手,保证你们吃了这顿想下顿。 女:儿子,别把牛皮吹破了。 问:女的是什么态度?
  • A. 怀疑
  • B. 赞赏
  • C. 欣喜
  • D. 信任

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,您和我爸都歇着,我给你们露一手,保证你们吃了这顿想下顿。 女:儿子,别把牛皮吹破了。 问:女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
  • B
    赞赏 (zànshǎng: tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao)
  • C
    欣喜 (Hân (Hân hoan, vui tươi)
  • D
    信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男:在人与人的交往中,你觉得什么最重要? 问:女的重视朋友的什么方面?
  • A. 情感
  • B. 能力
  • C. 品质
  • D. 经济

Dịch nghĩa: Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:在人与人的交往中,你觉得什么最重要? 问:女的重视朋友的什么方面?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    情感 (qínggǎn: tình cảm, cảm xúc nội tâm)
  • B
    能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
  • C
    品质 (pǐn zhì: chất lượng sản phẩm)
  • D
    经济 (jīng jì: kinh tế)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (品质 — chất lượng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:我说小涛了,下次他不会再这样了。 女:他还有那记性?能听进去才怪呢! 问:女的是什么意思?
  • A. 小涛记忆力不好
  • B. 他听不懂你说的
  • C. 小涛不会听你的
  • D. 没人爱听你的话

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我说小涛了,下次他不会再这样了。 女:他还有那记性?能听进去才怪呢! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小涛记忆力不好 (Nhỏ, bé sóng lớn trí nhớ, ký ức sức, sức lực không tốt, đẹp)
  • B
    他听不懂你说的 (Anh ấy nghe không hiểu, hiểu biết bạn nói, phát biểu)
  • C
    小涛不会听你的 (Nhỏ, bé sóng lớn không biết nghe bạn)
  • D
    没人爱听你的话 (Chưa người yêu, yêu thích nghe bạn nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (小涛不会听你的 — Tiểu Đào sẽ không nghe lời bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:儿子,电影学院的面试怎么样? 男:还说呢!都是你,磨磨蹭蹭的,我到那儿连个人影都没有了! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • A. 女的记错了时间
  • B. 男的没赶上面试
  • C. 男的去看电影了
  • D. 男的面试没通过

Dịch nghĩa: Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:儿子,电影学院的面试怎么样? 男:还说呢!都是你,磨磨蹭蹭的,我到那儿连个人影都没有了! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的记错了时间 (Ghi nhớ nữ, phụ nữ sai, nhầm rồi thời gian)
  • B
    男的没赶上面试 (Chưa nam, nam giới đuổi kịp, bắt kịp phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • C
    男的去看电影了 (Đi nam, nam giới xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
  • D
    男的面试没通过 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn nam, nam giới chưa thông qua, nhờ có)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (男的没赶上面试 — Người đàn ông bỏ lỡ cuộc phỏng vấn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:周日你有什么打算? 京胡同。 男:本来是想请你去看舞剧《小天鹅》的,这可是最后一场了。 女:机会太难得了。那我给朋友打个电话,看看能不能周六去看京剧,你等我电话, 好吗? 男:好的。 问:男的请女的干什么?
  • A. 看京剧
  • B. 去茶馆
  • C. 看舞剧
  • D. 逛胡同

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:周日你有什么打算? 京胡同。 男:本来是想请你去看舞剧《小天鹅》的,这可是最后一场了。 女:机会太难得了。那我给朋友打个电话,看看能不能周六去看京剧,你等我电话, 好吗? 男:好的。 问:男的请女的干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看京剧 (nhìn, xem Kinh kịch)
  • B
    去茶馆 (Đi trà tiệm, quán)
  • C
    看舞剧 (Nhìn, xem khiêu vũ, múa vở kịch, phim ảnh)
  • D
    逛胡同 (dạo chơi, đi dạo ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (看舞剧 — Xem một vở kịch khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:这是我吃到的最地道的中餐。 最拿手的菜。 男:虽然我已经吃不下了,但还是要尝尝。嗯,简直好吃极了!你应该为自己感到骄傲。 女:真的吗?还有这个汤,你不尝尝吗? 男:我想我吃了这顿饭明天一整天都不用吃了。 问:男的在干什么?
  • A. 买菜
  • B. 讨好
  • C. 点菜
  • D. 夸奖

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是我吃到的最地道的中餐。 最拿手的菜。 男:虽然我已经吃不下了,但还是要尝尝。嗯,简直好吃极了!你应该为自己感到骄傲。 女:真的吗?还有这个汤,你不尝尝吗? 男:我想我吃了这顿饭明天一整天都不用吃了。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
  • B
    讨好 (để thảo luận tốt, đẹp)
  • C
    点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
  • D
    夸奖 (khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (夸奖 — khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:根据对话,这两个人最不可能是什么关系?
  • A. 同学
  • B. 同行
  • C. 同事
  • D. 同屋

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:根据对话,这两个人最不可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
  • B
    同行 (tóngháng: đồng nghiệp, người cùng ngành nghề)
  • C
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
  • D
    同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:怎样做才能达到“入静”状态?
  • A. 闭眼
  • B. 静坐
  • C. 数数
  • D. 静音

Dịch nghĩa: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:怎样做才能达到“入静”状态?
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    闭眼 (đóng, khép lại mắt, đôi mắt)
  • B
    静坐 (yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • C
    数数 (số, con số số, con số)
  • D
    静音 (Yên tĩnh, thanh tịnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (静坐 — ngồi yên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?
  • A. 带领蚁群在困难中生存
  • B. 任劳任怨地为蚁群操劳
  • C. 善于运用头脑解决问题
  • D. 是蚁群的组织者指挥者

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Phát biểu nào về loài kiến lười là sai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    带领蚁群在困难中生存 (Dẫn dắt, lãnh đạo đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ trong, ở giữa sinh tồn, tồn tại và phát triển)
  • B
    任劳任怨地为蚁群操劳 (Đảm nhiệm, bổ nhiệm đảm nhiệm, bổ nhiệm oán trách, trách móc vì, để đàn, bầy vất vả lo toan, chịu thương chịu khó)
  • C
    善于运用头脑解决问题 (Giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
  • D
    是蚁群的组织者指挥者 (Là, phải tổ chức, cơ quan đàn, bầy người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chỉ huy, điều khiển người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (任劳任怨地为蚁群操劳 — Đảm nhiệm, bổ nhiệm đảm nhiệm, bổ nhiệm oán trách, trách móc vì, để đàn, bầy vất vả lo toan, chịu thương chịu khó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 宝贵
  • B. 神秘
  • C. 昂贵
  • D. 奇怪

Dịch nghĩa: Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
  • B
    神秘 (shén mì: thần bí, bí ẩn)
  • C
    昂贵 (áng guì: đắt đỏ, đắt giá)
  • D
    奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ A (宝贵 — quý giá) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 烦恼
  • B. 后悔
  • C. 兴奋
  • D. 惭愧

Dịch nghĩa: Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
  • B
    后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
  • C
    兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
  • D
    惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (后悔 — Hối hận) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

世界上虽然很多事情有捷径和窍门,但也有很多事情没有,你必须一步一个脚印地踏踏实实地往前走,否则哪怕你认为自己已经站在成功的门前了,却始终无法真正抵达。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 只要找到事情的捷径和窍门就一定能成功
  • B. 解决问题最好的办法就是寻找捷径和窍门
  • C. 一步一个脚印、脚踏实地才是成功的关键
  • D. 对任何事情都不能寻找捷径,否则会失败

Dịch nghĩa: Mặc dù trên đời có những lối tắt và mẹo cho nhiều thứ nhưng cũng có nhiều thứ không có. Bạn phải tiến về phía trước từng bước một, nếu không cho dù bạn nghĩ mình đang đứng trước cánh cửa thành công thì bạn cũng sẽ không bao giờ thực sự đến được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
世界上虽然很多事情有捷径和窍门,但也有很多事情没有,你必须一步一个脚印地踏踏实实地往前走,否则哪怕你认为自己已经站在成功的门前了,却始终无法真正抵达。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù trên đời có những lối tắt và mẹo cho nhiều thứ nhưng cũng có nhiều thứ không có. Bạn phải tiến về phía trước từng bước một, nếu không cho dù bạn nghĩ mình đang đứng trước cánh cửa thành công thì bạn cũng sẽ không bao giờ thực sự đến được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只要找到事情的捷径和窍门就一定能成功 (Chỉ cần (điều kiện cần) tìm thấy, tìm ra được việc, sự việc và cửa thì, liền nhất định, chắc chắn có thể thành công)
  • B
    解决问题最好的办法就是寻找捷径和窍门 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là tìm kiếm, kiếm tìm và cửa)
  • C
    一步一个脚印、脚踏实地才是成功的关键 (Một bước, bước đi một cái dấu chân, vết chân in hằn chân, bàn chân vững tâm, an tâm mới, vừa mới là, phải then chốt, mấu chốt thành công)
  • D
    对任何事情都不能寻找捷径,否则会失败 (Đối với bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều không có thể tìm kiếm, kiếm tìm nếu không, bằng không biết thất bại)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (一步一个脚印、脚踏实地才是成功的关键 — Thực hiện từng bước một và thực tế là chìa khóa thành công) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

地质史的研究告诉我们,蓝藻是地球上最早出现的绿色植物。已知最早的蓝藻类化石发现于南非的古沉积岩中,这是34亿年前地球上已有生命的证据。蓝藻含有叶绿素,能制造养分并独立进行繁殖。今日地球上郁郁葱葱的树木、茂盛的庄稼、美丽多姿的花卉,都是由低等的藻类经过几十亿年的进化发展而来的。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 蓝藻出现之前地球上并无植物
  • B. 34亿年前地球植物只呈现蓝色
  • C. 植物的营养来自植物中的藻类
  • D. 现代植物由低等藻类进化而来

Dịch nghĩa: Nghiên cứu về lịch sử địa chất cho chúng ta biết rằng vi khuẩn lam là loài thực vật xanh xuất hiện sớm nhất trên trái đất. Hóa thạch vi khuẩn lam được biết đến sớm nhất được tìm thấy trong đá trầm tích cổ đại ở Nam Phi, đây là bằng chứng cho thấy sự sống tồn tại trên trái đất cách đây 3,4 tỷ năm. Vi khuẩn lam chứa chất diệp lục, tạo ra chất dinh dưỡng và sinh sản độc lập. Cây cối tươi tốt, mùa màng tươi tốt và những bông hoa xinh đẹp trên trái đất ngày nay đều được phát triển từ loài tảo cấp thấp sau hàng tỷ năm tiến hóa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
地质史的研究告诉我们,蓝藻是地球上最早出现的绿色植物。已知最早的蓝藻类化石发现于南非的古沉积岩中,这是34亿年前地球上已有生命的证据。蓝藻含有叶绿素,能制造养分并独立进行繁殖。今日地球上郁郁葱葱的树木、茂盛的庄稼、美丽多姿的花卉,都是由低等的藻类经过几十亿年的进化发展而来的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu về lịch sử địa chất cho chúng ta biết rằng vi khuẩn lam là loài thực vật xanh xuất hiện sớm nhất trên trái đất. Hóa thạch vi khuẩn lam được biết đến sớm nhất được tìm thấy trong đá trầm tích cổ đại ở Nam Phi, đây là bằng chứng cho thấy sự sống tồn tại trên trái đất cách đây 3,4 tỷ năm. Vi khuẩn lam chứa chất diệp lục, tạo ra chất dinh dưỡng và sinh sản độc lập. Cây cối tươi tốt, mùa màng tươi tốt và những bông hoa xinh đẹp trên trái đất ngày nay đều được phát triển từ loài tảo cấp thấp sau hàng tỷ năm tiến hóa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蓝藻出现之前地球上并无植物 (Màu xanh xuất hiện, hiện ra trước đó, trước khi Trái Đất, địa cầu trên và, đồng thời không, không có (vô) thực vật, cây cỏ)
  • B
    34亿年前地球植物只呈现蓝色 (Ức, một trăm triệu (100.000.000) trước Tết, trước năm mới Trái Đất, địa cầu thực vật, cây cỏ con, chiếc — lượng từ (zhī) trình bày, hiện ra màu xanh lam, sắc xanh biển)
  • C
    植物的营养来自植物中的藻类 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thực vật, cây cỏ đến từ, xuất phát từ thực vật, cây cỏ trong, ở giữa loại, loài)
  • D
    现代植物由低等藻类进化而来 (Hiện đại thực vật, cây cỏ do, bởi thấp, cúi đầu chờ đợi loại, loài tiến hóa, sự tiến hóa sinh học mà, nhưng đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (现代植物由低等藻类进化而来 — Thực vật hiện đại tiến hóa từ tảo bậc thấp) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

研究发现,大约1/5的人拥有内向害羞的人格特征,表现为行为拘谨,甚至有点儿神经质。从儿时起,这些人就表现为慢热、爱哭、喜欢提不同寻常的问题、酷爱深思等。人们在与这些性格内向者相处时,会更有安全感,没有心者而言,善良与温柔等性格特征更可以向坚韧的方向发展,这是另一种刚强、另一种勇敢,即不求在场面声势上压人,而是以委婉迁回的方式实现自己的目标。性格内向的人更容易成功的原因在于他们具有典型的双重性格:谦逊而坚定,腩但无畏。他们给人的感觉是性格温和而内向,但在职业意志上则表现出钢铁般的坚强。在他们平静的外表下,隐藏着一股强大的内在热情,一种将自己接手的任何事情都做到最好的执著精神。研究专家发现,与性格外向的人相比,性格内向害羞的人在处理视觉信息的时候,其大脑某些区域更加活跃,因此他们显得更注重细节。同时,在做决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他的话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增大。 第73题:文中提到的内向者的特点不包括:

  • A. 气势压人
  • B. 谦逊坚定
  • C. 执著坚强
  • D. 专心致志

Dịch nghĩa: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Những đặc điểm của người hướng nội được đề cập trong bài viết không bao gồm:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
研究发现,大约1/5的人拥有内向害羞的人格特征,表现为行为拘谨,甚至有点儿神经质。从儿时起,这些人就表现为慢热、爱哭、喜欢提不同寻常的问题、酷爱深思等。人们在与这些性格内向者相处时,会更有安全感,没有心者而言,善良与温柔等性格特征更可以向坚韧的方向发展,这是另一种刚强、另一种勇敢,即不求在场面声势上压人,而是以委婉迁回的方式实现自己的目标。性格内向的人更容易成功的原因在于他们具有典型的双重性格:谦逊而坚定,腩但无畏。他们给人的感觉是性格温和而内向,但在职业意志上则表现出钢铁般的坚强。在他们平静的外表下,隐藏着一股强大的内在热情,一种将自己接手的任何事情都做到最好的执著精神。研究专家发现,与性格外向的人相比,性格内向害羞的人在处理视觉信息的时候,其大脑某些区域更加活跃,因此他们显得更注重细节。同时,在做决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他的话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增大。 — 第73题:文中提到的内向者的特点不包括:
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Những đặc điểm của người hướng nội được đề cập trong bài viết không bao gồm:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    气势压人 (Khí thế, uy thế ngút trời ép, nén người)
  • B
    谦逊坚定 (khiêm tốn, nhún nhường từ tốn kiên định, vững vàng)
  • C
    执著坚强 (Kiên cường, bất khuất)
  • D
    专心致志 (Chuyên tâm, tập trung cao độ tinh tế, tốt đẹp Ý chí, chí hướng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中提到的内向者的特点不包括:”, phương án A (气势压人 — áp đảo) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” 第78题:村里那家人是如何与他人相处的?

  • A. 勤俭持家
  • B. 只进不出
  • C. 精打细算
  • D. 只出不进

Dịch nghĩa: Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi ngạc nhiên hỏi. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Gia đình đó trong làng hòa hợp với những người khác như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” — 第78题:村里那家人是如何与他人相处的?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi ngạc nhiên hỏi. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Gia đình đó trong làng hòa hợp với những người khác như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    勤俭持家 (Cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm cầm, nắm giữ nhà, gia đình)
  • B
    只进不出 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nhập, vào không ra, xuất hiện)
  • C
    精打细算 (jīng dǎ xì suàn: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo)
  • D
    只出不进 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ra, xuất hiện không nhập, vào)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “村里那家人是如何与他人相处的?”, phương án B (只进不出 — Chỉ vào mà không ra) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 第84题:“宾至如归”指的是:

  • A. 客人献上礼物
  • B. 主人待客冷淡
  • C. 客人空手来访
  • D. 主人待客热情

Dịch nghĩa: Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Hỏi: “Cảm giác như ở nhà” có nghĩa là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 — 第84题:“宾至如归”指的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Hỏi: “Cảm giác như ở nhà” có nghĩa là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    客人献上礼物 (Khách, khách khứa dâng hiến, hiến dâng trên quà tặng)
  • B
    主人待客冷淡 (Chủ nhân, người làm chủ đối đãi, tiếp đãi lạnh nhạt, thờ ơ)
  • C
    客人空手来访 (Khách, khách khứa trống rỗng, bầu trời tay, bàn tay đến, tới)
  • D
    主人待客热情 (Chủ nhân, người làm chủ đối đãi, tiếp đãi nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““宾至如归”指的是:”, phương án D (主人待客热情 — Chủ nhà rất hiếu khách) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 第89题:我们应该如何应用心理年龄?

  • A. 根据情况
  • B. 根据性别
  • C. 根据话题
  • D. 根据场合

Dịch nghĩa: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tinh thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tinh thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng chúng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi tác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (A)
Câu đề bài:
心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第89题:我们应该如何应用心理年龄?
Nghĩa tiếng Việt:
Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tinh thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tinh thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng chúng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi tác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    根据情况 (tình hình, hoàn cảnh căn cứ vào, dựa theo)
  • B
    根据性别 (giới tính căn cứ vào, dựa theo)
  • C
    根据话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài căn cứ vào, dựa theo)
  • D
    根据场合 (dịp, hoàn cảnh căn cứ vào, dựa theo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “我们应该如何应用心理年龄?”, phương án A (根据情况 — Theo tình hình) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 大家围绕产品质量问题展开了讨论。

讨论 / 围绕 / 质量 / 展开 / 了 / 大家 / 产品 / 问题

  • A. 大家围绕产品质量问题展开了讨论。

Dịch nghĩa: Mọi người bắt đầu thảo luận xung quanh vấn đề chất lượng sản phẩm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (大家围绕产品质量问题展开了讨论。)
Câu đề bài:
讨论 / 围绕 / 质量 / 展开 / 了 / 大家 / 产品 / 问题
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người bắt đầu thảo luận xung quanh vấn đề chất lượng sản phẩm.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
  • Động từ vị ngữ: 围绕 (wéi rào — xoay quanh, bám sát)
  • Danh từ: 产品 (chǎn pǐn — sản phẩm, hàng hóa)
  • Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • Danh từ: 问题 (wèn tí — câu hỏi, vấn đề)
  • Động từ vị ngữ: 展开 (zhǎn kāi — mở ra, triển khai)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 讨论 (tǎo lùn — thảo luận, bàn bạc)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家围绕产品质量问题展开了讨论。”