Đề H5-TGTL-05

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 - Đề Số 5 (Mã Đề H5-TGTL-05)

Đề thi mã H5-TGTL-05 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-TGTL-05

Đáp Án H5-TGTL-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-TGTL-05 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-TGTL-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-TGTL-05 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:D
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:D
Câu 87:C
Câu 88:B
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:京剧是中国传统的艺术形式。
Câu 92:用信用卡购物得由本人签字。
Câu 93:无论谁违反交通规则都得罚款。
Câu 94:多吃油炸食品对身体没有好处。
Câu 95:商品价格会随着银行汇率而变化吗?
Câu 96:学生凭学生证可以免费参观博物馆。
Câu 97:相似的经历使他们成了好朋友。
Câu 98:出版社向作者提出了修改作品的建议。
Câu 99:孩子作为家庭成员,当然有与家人共同承担家务的义务…
Câu 100:虽然说不应该把外貌作为招聘员工的标准,但我们不得…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

男:愿意今天与我共进晚餐吗? 女:谢谢你的邀请,不过今晚我有其他事情。 问:对于男的的邀请,女的是什么态度?
  • A. 婉言谢绝
  • B. 欣然接受
  • C. 犹豫不决
  • D. 断然拒绝

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:愿意今天与我共进晚餐吗? 女:谢谢你的邀请,不过今晚我有其他事情。 问:对于男的的邀请,女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    婉言谢绝 (Từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn)
  • B
    欣然接受 (Hân (Hân hoan, vui tươi tiếp nhận, chấp nhận)
  • C
    犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
  • D
    断然拒绝 (Đứt, gãy từ chối, cự tuyệt)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (婉言谢绝 — từ chối một cách lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案

男:邻居王阿姨想让我帮她打那场房产官司。 女:你呢,能帮就帮,不能帮就跟人家说清楚。 问:女的让男的怎么做?
  • A. 量力而行
  • B. 全力相助
  • C. 别管闲事
  • D. 最好回避

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:邻居王阿姨想让我帮她打那场房产官司。 女:你呢,能帮就帮,不能帮就跟人家说清楚。 问:女的让男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    量力而行 (Số lượng, chất lượng sức, sức lực mà, nhưng đi, làm)
  • B
    全力相助 (Dốc toàn lực, hết sức mình)
  • C
    别管闲事 (Đừng ống nhàn rỗi, rảnh rỗi việc, sự việc)
  • D
    最好回避 (tốt nhất, hay nhất né tránh, thoái thác)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (量力而行 — hành động trong khả năng của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案

男:你看这樱桃怎么样?进口的,100块一斤。 女:你呀,花钱总是大手大脚的。 问:男的有什么特点?
  • A. 眼光独特,会讲价
  • B. 认为贵的就一定好
  • C. 缺乏经验,常受骗
  • D. 认为贵的不一定好

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看这樱桃怎么样?进口的,100块一斤。 女:你呀,花钱总是大手大脚的。 问:男的有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    眼光独特,会讲价 (Ánh mắt độc đáo, đặc sắc biết giảng, nói giá, giá cả)
  • B
    认为贵的就一定好 (Cho rằng, nhận định rằng thì, liền đắt, mắc nhất định, chắc chắn tốt, đẹp)
  • C
    缺乏经验,常受骗 (Thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm thường, thường xuyên nhận, chịu đựng lừa dối, lừa gạt)
  • D
    认为贵的不一定好 (Cho rằng, nhận định rằng chưa chắc, không nhất thiết đắt, mắc tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (认为贵的就一定好 — Tôi nghĩ cái đắt tiền thì phải tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:这么重要的事情交给文博行吗? 男:放心吧,这孩子我打小看着他长大,靠得住。 问:男的认为文博怎么样?
  • A. 社交很广
  • B. 可以信任
  • C. 关系很多
  • D. 能力很强

Dịch nghĩa: Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这么重要的事情交给文博行吗? 男:放心吧,这孩子我打小看着他长大,靠得住。 问:男的认为文博怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    社交很广 (Xã hội giao nộp, kết bạn rất rộng lớn, bao la)
  • B
    可以信任 (có thể tin tưởng, tín nhiệm)
  • C
    关系很多 (Mối quan hệ rất nhiều)
  • D
    能力很强 (Năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (可以信任 — có thể được tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:让我们来玩儿个小游戏吧。我来描述外貌,你猜猜她是谁。 男:好吧,闲着也是闲着。 女:她很高,一头金色的长发,蓝色的眼睛,皮肤很白、很光滑。 男:听起来很迷人,但我确定她并不是我们认识的人。 问:他们在千什么?
  • A. 介绍朋友
  • B. 随便闲聊
  • C. 竞猜谜语
  • D. 寻找某人

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:让我们来玩儿个小游戏吧。我来描述外貌,你猜猜她是谁。 男:好吧,闲着也是闲着。 女:她很高,一头金色的长发,蓝色的眼睛,皮肤很白、很光滑。 男:听起来很迷人,但我确定她并不是我们认识的人。 问:他们在千什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
  • B
    随便闲聊 (Tùy tiện, tự nhiên nhàn rỗi, rảnh rỗi trò chuyện, tán gẫu)
  • C
    竞猜谜语 (Đoán câu đố, giải đố)
  • D
    寻找某人 (Tìm kiếm, kiếm tìm nào đó, người nào đó người)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (随便闲聊 — trò chuyện bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:请问这个职位需要什么条件? 女:能熟练操作计算机,并有良好的绘画基础。 男:您能告诉我一些工作方面的事情吗? 女:当然,主要负责产品的设计研发,以及检验产品质量是否符合标准。 问:男的在干什么?
  • A. 检验产品质量
  • B. 询问应聘资格
  • C. 了解产品特性
  • D. 咨询职位空缺

Dịch nghĩa: Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问这个职位需要什么条件? 女:能熟练操作计算机,并有良好的绘画基础。 男:您能告诉我一些工作方面的事情吗? 女:当然,主要负责产品的设计研发,以及检验产品质量是否符合标准。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    检验产品质量 (Kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • B
    询问应聘资格 (Hỏi thăm, dò hỏi ứng tuyển, xin việc tư cách, điều kiện)
  • C
    了解产品特性 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sản phẩm, hàng hóa đặc tính, tính chất đặc thù)
  • D
    咨询职位空缺 (Tư vấn, tham vấn vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp trống rỗng, bầu trời thiếu, khuyết)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (询问应聘资格 — Hỏi về trình độ ứng tuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:下列哪项不是男的此时的心情?
  • A. 羞耻
  • B. 后悔
  • C. 害怕
  • D. 失望

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:下列哪项不是男的此时的心情?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết.tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    羞耻 (xiū chǐ: xấu hổ, nhục nhã)
  • B
    后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
  • C
    害怕 (hài pà: sợ hãi)
  • D
    失望 (shī wàng: thất vọng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人认为途中出现各种状况的直接原因是什么?
  • A. 行前缺乏甄别
  • B. 团队意识不强
  • C. 领队不够强悍
  • D. 缺乏安全意识

Dịch nghĩa: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人认为途中出现各种状况的直接原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    行前缺乏甄别 (Đi, làm trước thiếu thốn, thiếu hụt đừng)
  • B
    团队意识不强 (Đội ngũ, tập thể nhóm ý thức, nhận thức không mạnh mẽ, kiên cường)
  • C
    领队不够强悍 (Trưởng đoàn du lịch chưa đủ, không đủ mạnh mẽ, kiên cường)
  • D
    缺乏安全意识 (Thiếu thốn, thiếu hụt an toàn, bình an ý thức, nhận thức)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (行前缺乏甄别 — Thiếu sàng lọc trước khi khởi hành) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:羊型人根本的生活目的是什么?
  • A. 征服险途直达顶峰
  • B. 获取最优厚的报酬
  • C. 成为企业主导力量
  • D. 拥有足够的成就感

Dịch nghĩa: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:羊型人根本的生活目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    征服险途直达顶峰 (Chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) nguy hiểm, hiểm trở thẳng, thẳng thắn Đạt (Thành đạt, thông suốt đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
  • B
    获取最优厚的报酬 (Thu nhận, lấy được nhất thù lao, tiền công dày, dày dặn)
  • C
    成为企业主导力量 (Trở thành, biến thành doanh nghiệp, công ty chủ đạo, đóng vai trò dẫn dắt hạt nhân sức mạnh, năng lực)
  • D
    拥有足够的成就感 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực thành tựu, cống hiến đầy đủ, thỏa đáng cảm giác, cảm xúc cảm động)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (征服险途直达顶峰 — Chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) nguy hiểm, hiểm trở thẳng, thẳng thắn Đạt (Thành đạt, thông suốt đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 亲眼见证了你改过自新的过程
  • B. 将永远不能恢复到从前的样子
  • C. 将会在最短的时间内恢复常态
  • D. 已经到了根本无法修复的程度

Dịch nghĩa: Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亲眼见证了你改过自新的过程 (Tận mắt, đích thân chứng kiến bằng mắt chứng kiến, làm chứng vật chứng nhân chứng rồi bạn sửa, sửa đổi đã từng từ, kể từ quá trình, tiến trình mới)
  • B
    将永远不能恢复到从前的样子 (Sẽ, sắp mãi mãi, vĩnh viễn không có thể khôi phục, phục hồi đến, tới dáng vẻ, điệu bộ ngày trước, trước đây)
  • C
    将会在最短的时间内恢复常态 (Sẽ, sắp biết ở nhất ngắn (chiều dài, thời gian) thời gian bên trong, nội bộ khôi phục, phục hồi trạng thái bình thường, trạng thái thường nhật bình thường)
  • D
    已经到了根本无法修复的程度 (Đã đến, tới rồi căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào mức độ, trình độ phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ B (将永远不能恢复到从前的样子 — sẽ không bao giờ trở lại như trước đây) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 忽视
  • B. 轻视
  • C. 赔偿
  • D. 损失

Dịch nghĩa: Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    忽视 (hū shì: bỏ qua, coi nhẹ)
  • B
    轻视 (qīng shì: coi nhẹ, xem thường)
  • C
    赔偿 (péi cháng: bồi thường, đền bù)
  • D
    损失 (sǔn shī: tổn thất, thiệt hại)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ A (忽视 — bỏ qua) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

专家发现,吹空调会使人体调节热量的机制受阻。因为如果气温很低,我们的身体就会自动消耗脂肪,以保持温暖,而恒温的空调环境减少了身体的脂肪消耗量。如果天气很热,我们的食欲就会降低,而空调让我们总是处在恒温的环境里,让我们不用调节自己体内的热量。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 气温越低则食欲越旺盛
  • B. 吹空调可增加脂肪消耗
  • C. 长期吹空调会使人发胖
  • D. 空调帮助人体调节体温

Dịch nghĩa: Các chuyên gia đã phát hiện ra rằng việc thổi máy điều hòa sẽ ngăn chặn cơ chế điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Vì nếu nhiệt độ quá thấp, cơ thể chúng ta sẽ tự động tiêu hao mỡ để giữ ấm, đồng thời môi trường điều hòa nhiệt độ ổn định sẽ làm giảm lượng mỡ tiêu hao của cơ thể. Nếu thời tiết quá nóng, cảm giác thèm ăn của chúng ta sẽ giảm đi và điều hòa không khí cho phép chúng ta luôn ở trong môi trường có nhiệt độ ổn định, để chúng ta không phải điều hòa nhiệt độ trong cơ thể.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
专家发现,吹空调会使人体调节热量的机制受阻。因为如果气温很低,我们的身体就会自动消耗脂肪,以保持温暖,而恒温的空调环境减少了身体的脂肪消耗量。如果天气很热,我们的食欲就会降低,而空调让我们总是处在恒温的环境里,让我们不用调节自己体内的热量。
Nghĩa tiếng Việt:
Các chuyên gia đã phát hiện ra rằng việc thổi máy điều hòa sẽ ngăn chặn cơ chế điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Vì nếu nhiệt độ quá thấp, cơ thể chúng ta sẽ tự động tiêu hao mỡ để giữ ấm, đồng thời môi trường điều hòa nhiệt độ ổn định sẽ làm giảm lượng mỡ tiêu hao của cơ thể. Nếu thời tiết quá nóng, cảm giác thèm ăn của chúng ta sẽ giảm đi và điều hòa không khí cho phép chúng ta luôn ở trong môi trường có nhiệt độ ổn định, để chúng ta không phải điều hòa nhiệt độ trong cơ thể.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    气温越低则食欲越旺盛 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết càng. càng. (越.越.) thấp, cúi đầu thì, lại sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng càng. càng. (越.越.) thịnh vượng, nở rộ)
  • B
    吹空调可增加脂肪消耗 (Thổi (gió), thổi sáo máy điều hòa, máy lạnh có thể tăng lên, gia tăng mỡ, chất béo tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
  • C
    长期吹空调会使人发胖 (Lâu dài, trường kỳ thổi (gió), thổi sáo máy điều hòa, máy lạnh biết khiến cho, làm cho người gửi, phát ra béo)
  • D
    空调帮助人体调节体温 (Máy điều hòa, máy lạnh giúp đỡ người điều tiết, điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (长期吹空调会使人发胖 — Dùng điều hòa lâu ngày có thể khiến con người tăng cân) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

许多人都认为自己的日常生活是理所当然、毋庸置疑的。只有那些时时刻刻有危机感、想改变自己的人,才会不断地反省自己。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 许多人都沉溺于日常的生活小事中
  • B. 许多人都觉得自己知道该怎么生活
  • C. 许多人缺少对日常生活的客观认识
  • D. 许多人不愿意改变自己的日常生活

Dịch nghĩa: Nhiều người coi cuộc sống hàng ngày của họ là điều đương nhiên và không còn nghi ngờ gì nữa. Chỉ những người luôn có cảm giác khủng hoảng và muốn thay đổi bản thân mới không ngừng suy ngẫm về bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
许多人都认为自己的日常生活是理所当然、毋庸置疑的。只有那些时时刻刻有危机感、想改变自己的人,才会不断地反省自己。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người coi cuộc sống hàng ngày của họ là điều đương nhiên và không còn nghi ngờ gì nữa. Chỉ những người luôn có cảm giác khủng hoảng và muốn thay đổi bản thân mới không ngừng suy ngẫm về bản thân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    许多人都沉溺于日常的生活小事中 (Nhiều, rất nhiều người đều chìm, chìm đắm ở, tại cuộc sống, sinh hoạt thường ngày, hàng ngày nhỏ, bé việc, sự việc trong, ở giữa)
  • B
    许多人都觉得自己知道该怎么生活 (Nhiều, rất nhiều người đều cảm thấy tự mình, bản thân biết nên, cần phải như thế nào, làm sao cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    许多人缺少对日常生活的客观认识 (Nhiều, rất nhiều người thiếu thốn, thiếu hụt đối với thường ngày, hàng ngày khách quan cuộc sống, sinh hoạt quen biết, nhận biết)
  • D
    许多人不愿意改变自己的日常生活 (Nhiều, rất nhiều người không sẵn lòng, bằng lòng thay đổi, biến đổi thường ngày, hàng ngày của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (许多人不愿意改变自己的日常生活 — Nhiều người không muốn thay đổi cuộc sống hàng ngày) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

藏原羚主要分布在印度北部以及中国的青藏高原、四川西北部和甘肃南部。它们是典型的高原动物,栖息的海拔高度在3000-5000米之间,范围广泛,在各种草原环境中几乎都可以生存,但一般多见于高寒草甸和干草原地带,在高原荒漠和半荒漠景观中数量较少。它们特别喜欢草本植物生长较茂盛且水源充足的地方,但活动范围不太固定,经常到处游荡。喜欢群居的生活,但在不同季节会结成不同大小的群体。通常冬春季的群体较大,夏秋季则结成小群,也有单独活动的个体,食物一般以莎草科和禾木科植物为主。它们的嗅觉不算灵敏,但听觉和视觉极好。藏原羚性情机警,奔跑速度极快,遇到天敌会迅速逃跑。 第73题:藏原羚经常出现在什么地方?

  • A. 高原荒漠
  • B. 沙漠地带
  • C. 森林边缘
  • D. 高寒草甸

Dịch nghĩa: Linh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Linh dương Tây Tạng thường xuất hiện ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
藏原羚主要分布在印度北部以及中国的青藏高原、四川西北部和甘肃南部。它们是典型的高原动物,栖息的海拔高度在3000-5000米之间,范围广泛,在各种草原环境中几乎都可以生存,但一般多见于高寒草甸和干草原地带,在高原荒漠和半荒漠景观中数量较少。它们特别喜欢草本植物生长较茂盛且水源充足的地方,但活动范围不太固定,经常到处游荡。喜欢群居的生活,但在不同季节会结成不同大小的群体。通常冬春季的群体较大,夏秋季则结成小群,也有单独活动的个体,食物一般以莎草科和禾木科植物为主。它们的嗅觉不算灵敏,但听觉和视觉极好。藏原羚性情机警,奔跑速度极快,遇到天敌会迅速逃跑。 — 第73题:藏原羚经常出现在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Linh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Linh dương Tây Tạng thường xuất hiện ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高原荒漠 (Cao nguyên hoang vu cằn cỗi sa mạc)
  • B
    沙漠地带 (dải đất, vùng đất sa mạc)
  • C
    森林边缘 (rìa, mép rừng, rừng rậm)
  • D
    高寒草甸 (Cao cỏ, cây cỏ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “藏原羚经常出现在什么地方?”, phương án D (高寒草甸 — đồng cỏ núi cao) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在日常生活中,人们不难发现一些长时间生活在一起的夫妇往往在外貌上很像,这就是人们所谓的“夫妻相”。科学家研究指出,人的外貌特征与自己的性格是对应的,有什么样的外貌,就会有什么样的性格。当双方的个性相差太远时,虽然谈恋爱时会产生很强的吸引力,但结婚以后,这种差异太大的个性就不容易让夫妻俩产生共鸣了。相反,如果双方外貌、性格相似,婚后就容易找到共同语言。并且,夫妻一起生活的时间越长,感情越好,长得就越像对方。对此,研究人员推测说,相同的生活经历可能会对夫妇的外貌产生潜移默化的影响。事实上,夫妻越来越像对方,还有一个生理原因,那就是双方的生活习惯、饮食结构相同。时间久了,夫妻俩相同的面部肌肉得到锻炼,笑容和表情逐渐趋于一致,让原本有差异的两个外貌看起来也有了相似之处。在生理上,饮食、生活习惯的相同还会让两人患同一种疾病的概率大大增加,让他人产生“这对夫妻真是惶相惜”的感觉。不过,研究人员还强调,相貌不同的夫妻还是占绝大多数,即使长得相似,性格也有急缓之分。因此,判断两人感情好不好,绝不能光看相貌。只要夫妻相以沫,行为举止上趋同,语言习惯上相似,就一定能幸福美满。 第78题:夫妻是否有“夫妻相”与婚姻幸福之间关系如何?

  • A. 具有密切的关系
  • B. 长得像会更幸福
  • C. 性格相似才幸福
  • D. 没有必然的关系

Dịch nghĩa: Trong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Giữa việc một cặp vợ chồng có “ngoại hình vợ chồng” và hạnh phúc hôn nhân có mối liên hệ như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
在日常生活中,人们不难发现一些长时间生活在一起的夫妇往往在外貌上很像,这就是人们所谓的“夫妻相”。科学家研究指出,人的外貌特征与自己的性格是对应的,有什么样的外貌,就会有什么样的性格。当双方的个性相差太远时,虽然谈恋爱时会产生很强的吸引力,但结婚以后,这种差异太大的个性就不容易让夫妻俩产生共鸣了。相反,如果双方外貌、性格相似,婚后就容易找到共同语言。并且,夫妻一起生活的时间越长,感情越好,长得就越像对方。对此,研究人员推测说,相同的生活经历可能会对夫妇的外貌产生潜移默化的影响。事实上,夫妻越来越像对方,还有一个生理原因,那就是双方的生活习惯、饮食结构相同。时间久了,夫妻俩相同的面部肌肉得到锻炼,笑容和表情逐渐趋于一致,让原本有差异的两个外貌看起来也有了相似之处。在生理上,饮食、生活习惯的相同还会让两人患同一种疾病的概率大大增加,让他人产生“这对夫妻真是惶相惜”的感觉。不过,研究人员还强调,相貌不同的夫妻还是占绝大多数,即使长得相似,性格也有急缓之分。因此,判断两人感情好不好,绝不能光看相貌。只要夫妻相以沫,行为举止上趋同,语言习惯上相似,就一定能幸福美满。 — 第78题:夫妻是否有“夫妻相”与婚姻幸福之间关系如何?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Giữa việc một cặp vợ chồng có “ngoại hình vợ chồng” và hạnh phúc hôn nhân có mối liên hệ như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    具有密切的关系 (Sở hữu, có được mối quan hệ mật thiết, khăng khít)
  • B
    长得像会更幸福 (Dài, lâu dài giống như, tựa như biết hơn hạnh phúc)
  • C
    性格相似才幸福 (Tính cách, tính tình tương tự, giống nhau mới, vừa mới hạnh phúc)
  • D
    没有必然的关系 (Không có mối quan hệ tất nhiên, tất yếu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “夫妻是否有“夫妻相”与婚姻幸福之间关系如何?”, phương án D (没有必然的关系 — Không có mối quan hệ cần thiết) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 第84题:敦煌石窟建筑时间最早的是:

  • A. 莫高窟
  • B. 榆林窟
  • C. 西千佛洞
  • D. 东千佛洞

Dịch nghĩa: Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Ngày xây dựng hang động Đôn Hoàng sớm nhất là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 — 第84题:敦煌石窟建筑时间最早的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Ngày xây dựng hang động Đôn Hoàng sớm nhất là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    莫高窟 (Mạc (họ Mạc cao)
  • B
    榆林窟 (Lâm (họ Lâm)
  • C
    西千佛洞 (Phía Tây ngàn Đức Phật, Phật giáo hang động, lỗ)
  • D
    东千佛洞 (Phía Đông ngàn Đức Phật, Phật giáo hang động, lỗ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “敦煌石窟建筑时间最早的是:”, phương án A (莫高窟 — Hang động Mogao) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 第89题:下列哪项不是“白城”的特点?

  • A. 建筑风格为古典式的
  • B. 淘汰了塑料建筑材料
  • C. 为可拆掉的临时建筑
  • D. 应用了新型建筑材料

Dịch nghĩa: Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của “Thành phố trắng”?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 — 第89题:下列哪项不是“白城”的特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của “Thành phố trắng”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    建筑风格为古典式的 (Kiến trúc, công trình kiến trúc phong cách, phong thái vì, để cổ điển kiểu, dạng)
  • B
    淘汰了塑料建筑材料 (Loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ rồi nhựa, chất dẻo kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
  • C
    为可拆掉的临时建筑 (Vì, để có thể tháo dỡ, bóc tạm thời, lâm thời rơi, rụng kiến trúc, công trình kiến trúc)
  • D
    应用了新型建筑材料 (Ứng dụng, áp dụng rồi kiểu mới, loại mới kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不是“白城”的特点?”, phương án B (淘汰了塑料建筑材料 — Vật liệu xây dựng bằng nhựa bị loại bỏ) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 商品价格会随着银行汇率而变化吗?

会随着 / 变化 / 吗 / 而 / 银行汇率 / 商品 / 价格

  • A. 商品价格会随着银行汇率而变化吗?

Dịch nghĩa: Liệu giá hàng hóa có thay đổi theo tỷ giá ngân hàng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (商品价格会随着银行汇率而变化吗?)
Câu đề bài:
会随着 / 变化 / 吗 / 而 / 银行汇率 / 商品 / 价格
Nghĩa tiếng Việt:
Liệu giá hàng hóa có thay đổi theo tỷ giá ngân hàng?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 商品 (shāng pǐn — hàng hóa, thương phẩm)
  • Danh từ: 价格 (jià gé — giá cả, mức giá)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 会随着 (biết cùng với, đi cùng với)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 银行汇率 (tỷ giá hối đoái ngân hàng)
  • Liên từ nối mệnh đề: 而 (ér — mà, nhưng)
  • Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “商品价格会随着银行汇率而变化吗?”