Đề H5-TGTL-04

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 - Đề Số 4 (Mã Đề H5-TGTL-04)

Đề thi mã H5-TGTL-04 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-TGTL-04

Đáp Án H5-TGTL-04 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-TGTL-04 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-TGTL-04 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-TGTL-04 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:C
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:A
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:B
Câu 90:C
Câu 91:你稍微仔细一点儿结果会更好。
Câu 92:大家都被他诚恳的态度感动了。
Câu 93:教室里的桌椅摆得整整齐齐。
Câu 94:保护森林资源是每个人的责任。
Câu 95:行李箱必须在海关进行安全检查。
Câu 96:他从宾馆的冰箱里拿出来几瓶饮料。
Câu 97:她利用周末的时间把房间彻底打扫了一下。
Câu 98:这是一家具有一定规模的大型设备运输公司。
Câu 99:我认为对于刚毕业、缺乏实际工作经验的大学生来说,…
Câu 100:随着经济的发展和生活水平的提高,垃圾问题越来越突…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

男:我辞职了。 女:你在开玩笑吧? 问:女的是什么语气?
  • A. 肯定
  • B. 疑惑
  • C. 反对
  • D. 鼓励

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tôi đã từ chức. Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我辞职了。 女:你在开玩笑吧? 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tôi đã từ chức. Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
  • B
    疑惑 (yí huò: nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc)
  • C
    反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
  • D
    鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (疑惑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:你们部门刚来的那个高材生不错吧? 女:人是不错,就是太认死理,钻牛角尖。 问:女的认为那个高材生怎么样?
  • A. 常常自寻烦恼
  • B. 做事不够灵活
  • C. 常找别人麻烦
  • D. 做事爱讲道理

Dịch nghĩa: Nam: Chẳng phải sinh viên đứng đầu mới đến khoa của cậu cũng khá giỏi sao? Người phụ nữ: Cô ấy là một người tốt, nhưng cô ấy quá coi trọng mọi việc và cố gắng gây rắc rối. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về học sinh đứng đầu đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你们部门刚来的那个高材生不错吧? 女:人是不错,就是太认死理,钻牛角尖。 问:女的认为那个高材生怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chẳng phải sinh viên đứng đầu mới đến khoa của cậu cũng khá giỏi sao? Người phụ nữ: Cô ấy là một người tốt, nhưng cô ấy quá coi trọng mọi việc và cố gắng gây rắc rối. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về học sinh đứng đầu đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    常常自寻烦恼 (Thường xuyên, hay từ, kể từ phiền não, buồn phiền)
  • B
    做事不够灵活 (Làm, chế tạo việc, sự việc chưa đủ, không đủ linh hoạt, mềm dẻo)
  • C
    常找别人麻烦 (Thường, thường xuyên tìm kiếm người khác phiền phức, làm phiền)
  • D
    做事爱讲道理 (Làm, chế tạo việc, sự việc yêu, yêu thích giảng, nói đạo lý, lý lẽ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (做事不够灵活 — Không đủ linh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案

女:你也悠着点儿吧,你当你还年轻呢! 男:没事儿,我结实着呢! 问:女的提醒男的什么?
  • A. 注意安全
  • B. 注意身体
  • C. 注意饮食
  • D. 注意交通

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Anh cứ bình tĩnh đi, anh nghĩ mình vẫn còn trẻ! Người đàn ông: Không sao đâu, tôi mạnh mẽ mà! Câu hỏi: Người phụ nữ gợi nhớ điều gì cho người đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你也悠着点儿吧,你当你还年轻呢! 男:没事儿,我结实着呢! 问:女的提醒男的什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Anh cứ bình tĩnh đi, anh nghĩ mình vẫn còn trẻ! Người đàn ông: Không sao đâu, tôi mạnh mẽ mà! Câu hỏi: Người phụ nữ gợi nhớ điều gì cho người đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    注意安全 (chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
  • B
    注意身体 (chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
  • C
    注意饮食 (chú ý, lưu ý ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
  • D
    注意交通 (chú ý, lưu ý giao thông, đi lại)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (注意身体 — Hãy chú ý đến cơ thể của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:这风风雨雨20年都走过来了,生活好起来了,日子却过不下去了。 * tieny 男:我看就是吃饱了撑的,被几个臭钱烧的。 问:可能发生了什么事?
  • A. 有人要离婚
  • B. 有人撑死了
  • C. 有人病死了
  • D. 有人来借钱

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng ta đã trải qua bao thăng trầm trong 20 năm qua. Cuộc sống đã tốt hơn nhưng cuộc sống không thể tiếp tục được nữa. * tieny nam: Tôi nghĩ là do tôi no và bị đốt vài đồng tiền hôi thôi. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这风风雨雨20年都走过来了,生活好起来了,日子却过不下去了。 * tieny 男:我看就是吃饱了撑的,被几个臭钱烧的。 问:可能发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chúng ta đã trải qua bao thăng trầm trong 20 năm qua. Cuộc sống đã tốt hơn nhưng cuộc sống không thể tiếp tục được nữa. * tieny nam: Tôi nghĩ là do tôi no và bị đốt vài đồng tiền hôi thôi. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有人要离婚 (Có người, có ai đó cần ly hôn, ly dị)
  • B
    有人撑死了 (Có người, có ai đó chống, đỡ chết rồi)
  • C
    有人病死了 (Có người, có ai đó bệnh, bệnh tật chết rồi)
  • D
    有人来借钱 (Có người, có ai đó đến, tới vay tiền, mượn tiền)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (有人要离婚 — Có người muốn ly hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:师傅,我赶时间,能抄近路吗? 男:对不起,这是单行道。 女:那就下个路口停吧,我去坐地铁。 男:好的,没问题。 问:可能发生了什么事情?
  • A. 交通事故
  • B. 汽车抛锚
  • C. 交通拥堵
  • D. 司机拒载

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Thưa ông, tôi đang vội, tôi có thể đi đường tắt được không? Người đàn ông: Xin lỗi, đây là đường một chiều. Người phụ nữ: Vậy dừng lại ở ngã tư tiếp theo. Tôi sẽ đi tàu điện ngầm. Người đàn ông: Được rồi, không vấn đề gì. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:师傅,我赶时间,能抄近路吗? 男:对不起,这是单行道。 女:那就下个路口停吧,我去坐地铁。 男:好的,没问题。 问:可能发生了什么事情?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Thưa ông, tôi đang vội, tôi có thể đi đường tắt được không? Người đàn ông: Xin lỗi, đây là đường một chiều. Người phụ nữ: Vậy dừng lại ở ngã tư tiếp theo. Tôi sẽ đi tàu điện ngầm. Người đàn ông: Được rồi, không vấn đề gì. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交通事故 (sự cố, tai nạn giao thông giao thông, đi lại)
  • B
    汽车抛锚 (Xe ô tô, xe hơi)
  • C
    交通拥堵 (Giao thông, đi lại tắc, nghẽn)
  • D
    司机拒载 (Người lái xe)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (交通拥堵 — ùn tắc giao thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你觉得富人是不是更快乐? 男:也不一定吧,我觉得快乐与否跟财富的多少没什么必然关系,没有钱可能会不快 乐,但是有了钱也不一定就意味着快乐。 女:那你的意思是说富人不快乐了? 男:你想想,当你富有的时候,你可以想要什么就买什么,但是你却不能轻易相信别 人,你的那些朋友或许只想要你的钱,这样的话就很难交到真心的朋友。所以说, 富人并不会因为有钱就一定快乐。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
  • A. 拥有财富就等于拥有快乐
  • B. 富人对他人的信任度下降
  • C. 金钱与快乐并无必然关系
  • D. 穷人同样可以过得很快乐

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ người giàu hạnh phúc hơn không? Người đàn ông: Không nhất thiết. Tôi nghĩ hạnh phúc không liên quan gì đến số lượng của cải. Bạn có thể không hạnh phúc khi không có tiền, nhưng có tiền không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc. Người phụ nữ: Vậy ý bạn là người giàu không hạnh phúc? Người đàn ông: Nghĩ mà xem, khi bạn giàu, bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng bạn không thể dễ dàng tin tưởng người khác. Bạn bè của bạn có thể chỉ muốn tiền của bạn. Trong trường hợp này, sẽ khó có được những người bạn thực sự. Vì vậy, người giàu không nhất thiết sẽ hạnh phúc chỉ vì họ có tiền. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你觉得富人是不是更快乐? 男:也不一定吧,我觉得快乐与否跟财富的多少没什么必然关系,没有钱可能会不快 乐,但是有了钱也不一定就意味着快乐。 女:那你的意思是说富人不快乐了? 男:你想想,当你富有的时候,你可以想要什么就买什么,但是你却不能轻易相信别 人,你的那些朋友或许只想要你的钱,这样的话就很难交到真心的朋友。所以说, 富人并不会因为有钱就一定快乐。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ người giàu hạnh phúc hơn không? Người đàn ông: Không nhất thiết. Tôi nghĩ hạnh phúc không liên quan gì đến số lượng của cải. Bạn có thể không hạnh phúc khi không có tiền, nhưng có tiền không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc. Người phụ nữ: Vậy ý bạn là người giàu không hạnh phúc? Người đàn ông: Nghĩ mà xem, khi bạn giàu, bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng bạn không thể dễ dàng tin tưởng người khác. Bạn bè của bạn có thể chỉ muốn tiền của bạn. Trong trường hợp này, sẽ khó có được những người bạn thực sự. Vì vậy, người giàu không nhất thiết sẽ hạnh phúc chỉ vì họ có tiền. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拥有财富就等于拥有快乐 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực của cải, tài sản thì, liền bằng, tương đương với sở hữu, có trong tay (nguồn lực vui vẻ, hạnh phúc)
  • B
    富人对他人的信任度下降 (Người giàu, người giàu có đối với anh ấy tin tưởng, tín nhiệm người độ (nhiệt độ, góc hạ xuống, giảm xuống)
  • C
    金钱与快乐并无必然关系 (Tiền tài, tiền bạc và, đồng thời cùng/với vui vẻ, hạnh phúc không, không có (vô) tất nhiên, tất yếu mối quan hệ)
  • D
    穷人同样可以过得很快乐 (Người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn tương tự, giống nhau có thể đã từng rất vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (拥有财富就等于拥有快乐 — Có của cải là có được hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:女的在千什么?
  • A. 提出建议
  • B. 教训男的
  • C. 医生问诊
  • D. 责备男的

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:女的在千什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    提出建议 (đưa ra, đề xuất (ý kiến kiến nghị, đề xuất)
  • B
    教训男的 (Bài học kinh nghiệm nam, nam giới)
  • C
    医生问诊 (Bác sĩ hỏi)
  • D
    责备男的 (Trách móc, quở trách nam, nam giới)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (提出建议 — đưa ra đề xuất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:为什么一只狮子敢攻击一群野牛?
  • A. 狮子在体形上占绝对优势
  • B. 形态弱小使野牛陷入被动
  • C. 野牛个体软弱使整体散
  • D. 狮子奔跑速度占绝对优势

Dịch nghĩa: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Vì sao một con sư tử dám tấn công cả đàn bò rừng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:为什么一只狮子敢攻击一群野牛?
Nghĩa tiếng Việt:
Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Vì sao một con sư tử dám tấn công cả đàn bò rừng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    狮子在体形上占绝对优势 (Sư tử ở hình dạng, hình thái trên chiếm (tỷ lệ, vị trí tuyệt đối, hoàn toàn ưu thế, thế mạnh)
  • B
    形态弱小使野牛陷入被动 (Hình thái, hình thái tồn tại yếu, suy yếu nhỏ, bé khiến cho, làm cho hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại con bò, trâu bò rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn bị động, thế bị động)
  • C
    野牛个体软弱使整体散 (Hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại con bò, trâu bò cá thể, cá nhân mềm, mềm mại yếu, suy yếu khiến cho, làm cho tổng thể, toàn thể tan học)
  • D
    狮子奔跑速度占绝对优势 (Sư tử chạy, sải bước chạy tốc độ, vận tốc chiếm (tỷ lệ, vị trí tuyệt đối, hoàn toàn ưu thế, thế mạnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (野牛个体软弱使整体散 — Điểm yếu cá nhân của bò rừng khiến cả nhóm tan rã) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“旁观者效应”与“拉绳实验”的核心是什么?
  • A. 应建立必要的监督机制
  • B. 个人能力无法得到发挥
  • C. 责任分散导致效率降低
  • D. 遇事退缩不愿承担责任

Dịch nghĩa: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Cốt lõi của “hiệu ứng người ngoài cuộc” và “thí nghiệm kéo dây” là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“旁观者效应”与“拉绳实验”的核心是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Cốt lõi của “hiệu ứng người ngoài cuộc” và “thí nghiệm kéo dây” là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    应建立必要的监督机制 (Nên, cần phải (yīng) thiết lập, gây dựng giám sát, kiểm tra giám sát cần thiết, thiết yếu cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
  • B
    个人能力无法得到发挥 (Cá nhân năng lực, khả năng không thể, không có cách nào nhận được, đạt được (kết quả phát huy, thể hiện)
  • C
    责任分散导致效率降低 (Trách nhiệm, nghĩa vụ phân tán, giải tán dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) hiệu suất, năng suất hạ thấp, giảm thiểu)
  • D
    遇事退缩不愿承担责任 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc lùi, rút lui không nguyện, bằng lòng gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (责任分散导致效率降低 — Phân tán trách nhiệm dẫn đến giảm hiệu quả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

美国标准石油公司有一名小职员,他出差住旅馆的时候,总是在自己签名的下方写上“每桶四元,标准石油”的(49)。在书信和收据上也不例外,(50)了名,就一定写上那几个字。他因此被同事叫做“每桶四元”,而他的真名倒没有人叫了。后来,公司董事长知道这件事后,大感惊呀地说:“竟然有职员如此努力地宣扬公司的声誉,我要见见他。”于是邀请这位小职员共进晚餐。再后来,董事长卸任,小职员就成了第二任董事长。这实在是一件人人都可以做到的事,可在偌大的公司里,只有他一个人愉快地坚持着去做了。嘲笑他的人中(51)有不少才华、能力在他之上的人,可是最后只有他成了董事长。小事做起,而且坚定不移,乐此不疲,直到(52),你便具备了成功者的品质。 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 必须
  • B. 肯定
  • C. 不管
  • D. 未必

Dịch nghĩa: Có một nhân viên bán hàng ở Công ty American Standard Oil. Khi ở khách sạn trong một chuyến công tác, ông luôn viết "Bốn đô la một thùng, Dầu tiêu chuẩn" (49) bên dưới chữ ký của mình. Thư và biên lai cũng không ngoại lệ. (50) Khi có tên thì phải viết những chữ đó. Vì điều này mà anh được đồng nghiệp gọi là “bốn nhân dân tệ một thùng”, nhưng không ai gọi anh bằng tên thật. Sau đó, khi chủ tịch công ty biết được chuyện này, ông ấy đã rất sốc và nói: “Có một nhân viên đang làm việc rất chăm chỉ để nâng cao danh tiếng của công ty. Tôi muốn gặp anh ấy”. Thế là ông mời nhân viên trẻ đi ăn tối. Sau này khi chủ tịch từ chức, người thư ký trở thành chủ tịch thứ hai. Đây thực sự là việc mà ai cũng có thể làm được, nhưng trong một công ty lớn như vậy, chỉ có anh là người vui vẻ nhất quyết làm. Trong số những người cười nhạo ông (51), có rất nhiều người tài giỏi, có năng lực hơn ông nhưng cuối cùng chỉ có ông trở thành chủ tịch. Bắt đầu từ những việc nhỏ, hãy quyết tâm và không bao giờ mệt mỏi, cho đến (52) một, bạn sẽ có những phẩm chất của một người thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
美国标准石油公司有一名小职员,他出差住旅馆的时候,总是在自己签名的下方写上“每桶四元,标准石油”的(49)。在书信和收据上也不例外,(50)了名,就一定写上那几个字。他因此被同事叫做“每桶四元”,而他的真名倒没有人叫了。后来,公司董事长知道这件事后,大感惊呀地说:“竟然有职员如此努力地宣扬公司的声誉,我要见见他。”于是邀请这位小职员共进晚餐。再后来,董事长卸任,小职员就成了第二任董事长。这实在是一件人人都可以做到的事,可在偌大的公司里,只有他一个人愉快地坚持着去做了。嘲笑他的人中(51)有不少才华、能力在他之上的人,可是最后只有他成了董事长。小事做起,而且坚定不移,乐此不疲,直到(52),你便具备了成功者的品质。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một nhân viên bán hàng ở Công ty American Standard Oil. Khi ở khách sạn trong một chuyến công tác, ông luôn viết "Bốn đô la một thùng, Dầu tiêu chuẩn" (49) bên dưới chữ ký của mình. Thư và biên lai cũng không ngoại lệ. (50) Khi có tên thì phải viết những chữ đó. Vì điều này mà anh được đồng nghiệp gọi là “bốn nhân dân tệ một thùng”, nhưng không ai gọi anh bằng tên thật. Sau đó, khi chủ tịch công ty biết được chuyện này, ông ấy đã rất sốc và nói: “Có một nhân viên đang làm việc rất chăm chỉ để nâng cao danh tiếng của công ty. Tôi muốn gặp anh ấy”. Thế là ông mời nhân viên trẻ đi ăn tối. Sau này khi chủ tịch từ chức, người thư ký trở thành chủ tịch thứ hai. Đây thực sự là việc mà ai cũng có thể làm được, nhưng trong một công ty lớn như vậy, chỉ có anh là người vui vẻ nhất quyết làm. Trong số những người cười nhạo ông (51), có rất nhiều người tài giỏi, có năng lực hơn ông nhưng cuối cùng chỉ có ông trở thành chủ tịch. Bắt đầu từ những việc nhỏ, hãy quyết tâm và không bao giờ mệt mỏi, cho đến (52) một, bạn sẽ có những phẩm chất của một người thành công.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    必须 (bìxū: bắt buộc phải)
  • B
    肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
  • C
    不管 (bù guǎn: bất kể, cho dù)
  • D
    未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ B (肯定 — Chắc chắn rồi) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

每年4月1日是西方的民间传统节日一一愚人节。愚人节起源于法国。1564年,法国首先采用新改革的纪年法(即目前通用的阳历),以1月1日为一年之始。但一些守旧的人(53),依然按照旧历,固执地在4 月1日这一天送礼品,庆祝新年。(54)改革的人对这些守旧者的做法大加嘲弄。聪明滑稽的人在4月1日就给他们送假礼品,邀请他们参加假招待会,并把上当受骗的保守的人(55)“四月傻瓜”或“上钩的鱼”。从此,人们在4月1日便互相愚弄,这也渐渐成为法国流行的风俗。18世纪初,愚人节的习俗传到英国,接着又被英国的早期(56)带到了美国。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 人类
  • B. 移民
  • C. 人口
  • D. 人们

Dịch nghĩa: Ngày 1 tháng 4 hàng năm là Ngày Cá tháng Tư, một lễ hội dân gian truyền thống của phương Tây. Ngày Cá tháng Tư có nguồn gốc từ Pháp. Vào năm 1 (56) 4, Pháp lần đầu tiên áp dụng hệ thống lịch mới được cải cách (lịch Gregory hiện nay), với ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm. Nhưng một số người bảo thủ (53) vẫn theo lịch cũ, ngoan cố gửi quà vào ngày 1/4 để mừng năm mới. (54) Các nhà cải cách đã chế giễu cách làm của những người bảo thủ này. Những người thông minh và vui tính sẽ tặng họ những món quà giả vào ngày 1 tháng 4, mời họ đến những buổi chiêu đãi giả và gọi những người bảo thủ bị lừa dối (55) là "kẻ cá tháng tư" hay "mồi câu". Từ đó trở đi, người ta đánh lừa nhau vào ngày 1 tháng 4, ngày này dần trở thành một phong tục phổ biến ở Pháp. Vào đầu thế kỷ 18, phong tục Ngày Cá tháng Tư lan sang Anh, sau đó được những người Anh đầu tiên đưa vào Hoa Kỳ (56).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
每年4月1日是西方的民间传统节日一一愚人节。愚人节起源于法国。1564年,法国首先采用新改革的纪年法(即目前通用的阳历),以1月1日为一年之始。但一些守旧的人(53),依然按照旧历,固执地在4 月1日这一天送礼品,庆祝新年。(54)改革的人对这些守旧者的做法大加嘲弄。聪明滑稽的人在4月1日就给他们送假礼品,邀请他们参加假招待会,并把上当受骗的保守的人(55)“四月傻瓜”或“上钩的鱼”。从此,人们在4月1日便互相愚弄,这也渐渐成为法国流行的风俗。18世纪初,愚人节的习俗传到英国,接着又被英国的早期(56)带到了美国。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày 1 tháng 4 hàng năm là Ngày Cá tháng Tư, một lễ hội dân gian truyền thống của phương Tây. Ngày Cá tháng Tư có nguồn gốc từ Pháp. Vào năm 1 (56) 4, Pháp lần đầu tiên áp dụng hệ thống lịch mới được cải cách (lịch Gregory hiện nay), với ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm. Nhưng một số người bảo thủ (53) vẫn theo lịch cũ, ngoan cố gửi quà vào ngày 1/4 để mừng năm mới. (54) Các nhà cải cách đã chế giễu cách làm của những người bảo thủ này. Những người thông minh và vui tính sẽ tặng họ những món quà giả vào ngày 1 tháng 4, mời họ đến những buổi chiêu đãi giả và gọi những người bảo thủ bị lừa dối (55) là "kẻ cá tháng tư" hay "mồi câu". Từ đó trở đi, người ta đánh lừa nhau vào ngày 1 tháng 4, ngày này dần trở thành một phong tục phổ biến ở Pháp. Vào đầu thế kỷ 18, phong tục Ngày Cá tháng Tư lan sang Anh, sau đó được những người Anh đầu tiên đưa vào Hoa Kỳ (56).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人类 (rén lèi: loài người, nhân loại)
  • B
    移民 (yímín: di dân, định cư)
  • C
    人口 (rén kǒu: dân số, nhân khẩu)
  • D
    人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (移民 — nhập cư) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

科学家告诉我们,金钱和青春未必总能让我们快乐。金钱的确可以为我们提供物质上的满足,但当我们的基本物质需要得到满足后,多余的金钱对提升我们的生命满足感作用甚小。一项调查显示,20-40岁的中青年平均每月有3-4天的时间处于忧郁状态,65-74岁的老年人平均每月只有2-3天的忧伤时间。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 即使有了钱还是免不了感到很忧郁
  • B. 快乐感跟金钱和青春没有必然关系
  • C. 拥有更多的金钱总会让我们更快乐
  • D. 现在年轻人总是比老人更快乐一些

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học cho chúng ta biết rằng tiền bạc và tuổi trẻ không phải lúc nào cũng khiến chúng ta hạnh phúc. Tiền thực sự có thể mang lại cho chúng ta sự thỏa mãn về vật chất, nhưng sau khi những nhu cầu vật chất cơ bản của chúng ta được đáp ứng, số tiền dư thừa chẳng làm tăng thêm sự hài lòng trong cuộc sống của chúng ta. Một cuộc khảo sát cho thấy những người trẻ và trung niên trong độ tuổi 20-40 trải qua trung bình 3-4 ngày trong trạng thái trầm cảm mỗi tháng, trong khi những người cao tuổi ở độ tuổi 65-74 chỉ trải qua trung bình 2-3 ngày trong trạng thái trầm cảm mỗi tháng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
科学家告诉我们,金钱和青春未必总能让我们快乐。金钱的确可以为我们提供物质上的满足,但当我们的基本物质需要得到满足后,多余的金钱对提升我们的生命满足感作用甚小。一项调查显示,20-40岁的中青年平均每月有3-4天的时间处于忧郁状态,65-74岁的老年人平均每月只有2-3天的忧伤时间。
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà khoa học cho chúng ta biết rằng tiền bạc và tuổi trẻ không phải lúc nào cũng khiến chúng ta hạnh phúc. Tiền thực sự có thể mang lại cho chúng ta sự thỏa mãn về vật chất, nhưng sau khi những nhu cầu vật chất cơ bản của chúng ta được đáp ứng, số tiền dư thừa chẳng làm tăng thêm sự hài lòng trong cuộc sống của chúng ta. Một cuộc khảo sát cho thấy những người trẻ và trung niên trong độ tuổi 20-40 trải qua trung bình 3-4 ngày trong trạng thái trầm cảm mỗi tháng, trong khi những người cao tuổi ở độ tuổi 65-74 chỉ trải qua trung bình 2-3 ngày trong trạng thái trầm cảm mỗi tháng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    即使有了钱还是免不了感到很忧郁 (Cho dù, dẫu cho có rồi tiền vẫn, vẫn còn không rồi cảm thấy, nhận thấy rất u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu)
  • B
    快乐感跟金钱和青春没有必然关系 (Vui vẻ, hạnh phúc cảm giác, cảm xúc cảm động với tiền tài, tiền bạc và tuổi trẻ, thanh xuân không có tất nhiên, tất yếu mối quan hệ)
  • C
    拥有更多的金钱总会让我们更快乐 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực hơn tiền tài, tiền bạc nhiều tổng, toàn bộ biết để chúng tôi, chúng ta hơn vui vẻ, hạnh phúc)
  • D
    现在年轻人总是比老人更快乐一些 (Bây giờ, hiện tại trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người luôn luôn so với người già, người cao tuổi hơn vui vẻ, hạnh phúc một số, một vài)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (快乐感跟金钱和青春没有必然关系 — Hạnh phúc không liên quan gì đến tiền bạc hay tuổi trẻ) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

现在很多人热衷于网络记账,好多以前的“月光族”希望通过网络记账养成理性消费的习惯。大家不仅自己记账,还在网上“晒”账本,比比谁的消费更理性,同城的网友还互相通告商品打折消息,共同“省钱”。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 很多人在网上登出自己的收支情况
  • B. 一般人通过网络消费达到省钱目的
  • C. 网络购物有助于养成理性消费习惯
  • D. 通过网络购物已成为很多人的习惯

Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều người quan tâm đến kế toán trực tuyến và nhiều người từng “kiếm tiền” mong muốn phát triển thói quen tiêu dùng hợp lý thông qua kế toán trực tuyến. Người ta không chỉ giữ tài khoản riêng mà còn “đăng” tài khoản của mình lên mạng để xem ai tiêu dùng hợp lý hơn. Cư dân mạng cùng thành phố cũng thông tin cho nhau về việc giảm giá sản phẩm để cùng nhau "tiết kiệm".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
现在很多人热衷于网络记账,好多以前的“月光族”希望通过网络记账养成理性消费的习惯。大家不仅自己记账,还在网上“晒”账本,比比谁的消费更理性,同城的网友还互相通告商品打折消息,共同“省钱”。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày nay, nhiều người quan tâm đến kế toán trực tuyến và nhiều người từng “kiếm tiền” mong muốn phát triển thói quen tiêu dùng hợp lý thông qua kế toán trực tuyến. Người ta không chỉ giữ tài khoản riêng mà còn “đăng” tài khoản của mình lên mạng để xem ai tiêu dùng hợp lý hơn. Cư dân mạng cùng thành phố cũng thông tin cho nhau về việc giảm giá sản phẩm để cùng nhau "tiết kiệm".
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很多人在网上登出自己的收支情况 (Rất nhiều người ở trên mạng, trực tuyến leo lên, trèo lên xuất phát từ, bắt nguồn từ nhận được cây, chiếc (bút tình hình, hoàn cảnh)
  • B
    一般人通过网络消费达到省钱目的 (Bình thường, thông thường người thông qua, nhờ có mạng lưới, mạng internet tiêu dùng, chi tiêu đạt được, chạm tới (mục tiêu tiết kiệm tiền, tiết kiệm chi phí mục đích)
  • C
    网络购物有助于养成理性消费习惯 (Mạng lưới, mạng internet mua sắm có ở, tại hình thành, rèn luyện (thói quen) lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) tiêu dùng, chi tiêu quen với)
  • D
    通过网络购物已成为很多人的习惯 (Thông qua, nhờ có mạng lưới, mạng internet mua sắm đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành rất nhiều quen với người)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (很多人在网上登出自己的收支情况 — Nhiều người đăng xuất thu chi trực tuyến) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

保加利亚享有“玫瑰之邦”的美誉。每年6月,这里都开满了玫瑰花,色彩艳丽,美不胜收。玫瑰花不但可供人观赏,还可提炼一种工业用的香精一一玫瑰油。保加利亚现在已成为世界上最大的玫瑰油出口国。为庆祝玫瑰丰收,保加利亚每年都要举办规模盛大的玫瑰节,这吸引了来自世界各国的游客。玫瑰节不但促进了旅游业的发展,宣传了本国的玫瑰资源,还给国家带来了大量的外汇收人。在玫瑰节这天,姑娘小伙子要穿上漂亮的民族服装,表演精彩的节目,还要选出年轻美丽的“玫瑰小姐”的青睐。 第73题:下列哪项不属于玫瑰节的内容?

  • A. 提炼工业香精
  • B. 宣传玫瑰资源
  • C. 选举玫瑰小姐
  • D. 带来旅游收入

Dịch nghĩa: Bulgaria được mệnh danh là “Xứ sở hoa hồng”. Mỗi tháng sáu, nơi đây tràn ngập hoa hồng, rực rỡ và xinh đẹp. Hoa hồng không chỉ để người ta ngắm mà còn có thể dùng để chiết xuất dầu hoa hồng, một loại tinh chất công nghiệp. Bulgaria hiện là nước xuất khẩu dầu hoa hồng lớn nhất thế giới. Để chào mừng vụ thu hoạch hoa hồng, Bulgaria tổ chức Lễ hội hoa hồng hoành tráng hàng năm, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Lễ hội hoa hồng không chỉ thúc đẩy phát triển du lịch, quảng bá tài nguyên hoa hồng của đất nước mà còn mang lại nguồn thu ngoại hối lớn cho đất nước. Trong Lễ hội hoa hồng, các cô gái, chàng trai phải khoác lên mình những bộ trang phục dân tộc thật đẹp, biểu diễn những màn trình diễn đẹp mắt và chọn ra một “Hoa hậu hoa hồng” trẻ trung xinh đẹp để lấy lòng họ. Câu hỏi: Hoạt động nào sau đây không phải là một phần của Lễ hội hoa hồng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
保加利亚享有“玫瑰之邦”的美誉。每年6月,这里都开满了玫瑰花,色彩艳丽,美不胜收。玫瑰花不但可供人观赏,还可提炼一种工业用的香精一一玫瑰油。保加利亚现在已成为世界上最大的玫瑰油出口国。为庆祝玫瑰丰收,保加利亚每年都要举办规模盛大的玫瑰节,这吸引了来自世界各国的游客。玫瑰节不但促进了旅游业的发展,宣传了本国的玫瑰资源,还给国家带来了大量的外汇收人。在玫瑰节这天,姑娘小伙子要穿上漂亮的民族服装,表演精彩的节目,还要选出年轻美丽的“玫瑰小姐”的青睐。 — 第73题:下列哪项不属于玫瑰节的内容?
Nghĩa tiếng Việt:
Bulgaria được mệnh danh là “Xứ sở hoa hồng”. Mỗi tháng sáu, nơi đây tràn ngập hoa hồng, rực rỡ và xinh đẹp. Hoa hồng không chỉ để người ta ngắm mà còn có thể dùng để chiết xuất dầu hoa hồng, một loại tinh chất công nghiệp. Bulgaria hiện là nước xuất khẩu dầu hoa hồng lớn nhất thế giới. Để chào mừng vụ thu hoạch hoa hồng, Bulgaria tổ chức Lễ hội hoa hồng hoành tráng hàng năm, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Lễ hội hoa hồng không chỉ thúc đẩy phát triển du lịch, quảng bá tài nguyên hoa hồng của đất nước mà còn mang lại nguồn thu ngoại hối lớn cho đất nước. Trong Lễ hội hoa hồng, các cô gái, chàng trai phải khoác lên mình những bộ trang phục dân tộc thật đẹp, biểu diễn những màn trình diễn đẹp mắt và chọn ra một “Hoa hậu hoa hồng” trẻ trung xinh đẹp để lấy lòng họ. Câu hỏi: Hoạt động nào sau đây không phải là một phần của Lễ hội hoa hồng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    提炼工业香精 (Tinh luyện, chiết xuất công nghiệp thơm, nén hương tinh vi, tinh xảo)
  • B
    宣传玫瑰资源 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá hoa hồng tài nguyên, nguồn lực)
  • C
    选举玫瑰小姐 (Bầu cử, tuyển cử hoa hồng cô, cô gái)
  • D
    带来旅游收入 (Mang lại, đem đến (lợi ích du lịch thu nhập)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不属于玫瑰节的内容?”, phương án A (提炼工业香精 — Tinh chế hương vị công nghiệp) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

从事“适性工作”,通常能让人发挥自己的长处,这时,人们较乐意投入工作,对工作有高度的承诺,因此更能胜任工作。多年从事职业适性研究的专家指出,适职=能力x性格,性格比能力重要。如果性格与工作不合,再好的能力也无法发挥。一般说来,开朗、活泼、热情的性格,比较适合从事外贸、教育,服务以及同他人交往的工作;多疑、好问、的性格,比较适合从事科研,治学方面的工作;而坚定、沉着、果断是企业家和管理者不可缺少的性格。心理学专家认为,根据性格选择职业,能使自己的行为方式与职业工作相吻合,能更好地发挥自己的聪明才智和一技之长,从而得心应手地驾驭本职工作。例如,理智型性格喜欢周密思考,善于权衡利弊得失,故适合选择管理性、研究性和教育性的职业;情绪型性格通常表现为情感反应比较强烈、丰富,行为方式带有浓厚的情绪色彩,故适宜艺术性、服务性的职业;意志型性格通常表现为行为目标明确,行为方式积极主动,坚决果断,故多适应于经营性或决策性的职业。性格和职业的关系是一种彼此制约又互相促进的关系,因此,选择职业要考虑自己的性格品质,尽量选择适合自己性格特点的工作。 第78题:本文提到选择职业时什么更重要?

  • A. 能力
  • B. 环境
  • C. 专业
  • D. 性格

Dịch nghĩa: Tham gia vào “công việc thích ứng” thường cho phép mọi người phát huy thế mạnh của bản thân. Lúc này, mọi người sẵn sàng làm việc hơn và có mức độ cam kết cao với công việc nên họ có năng lực hơn trong công việc. Các chuyên gia đã tham gia nghiên cứu về sự phù hợp nghề nghiệp trong nhiều năm chỉ ra rằng sự phù hợp = khả năng x tính cách, và tính cách quan trọng hơn khả năng. Nếu tính cách không phù hợp với công việc thì dù khả năng của bạn có tốt đến đâu cũng không thể phát huy được. Nhìn chung, tính cách vui vẻ, hoạt bát và nhiệt tình sẽ phù hợp hơn khi làm việc trong lĩnh vực ngoại thương, giáo dục, dịch vụ và giao lưu với người khác; tính cách đa nghi, ham học hỏi, ham học hỏi sẽ phù hợp hơn với công việc nghiên cứu khoa học và học thuật; và sự cương quyết, bình tĩnh, quyết đoán là những đức tính không thể thiếu đối với các doanh nhân, nhà quản lý. Các chuyên gia tâm lý học tin rằng việc lựa chọn nghề nghiệp dựa trên tính cách có thể khiến hành vi của một người phù hợp với công việc chuyên môn và có thể sử dụng trí thông minh và kỹ năng của một người tốt hơn để dễ dàng thành thạo công việc của mình. Ví dụ, người có lý trí thích suy nghĩ cẩn thận, giỏi cân nhắc ưu nhược điểm nên phù hợp với nghề quản lý, nghiên cứu, giáo dục; tính cách tình cảm thường thể hiện những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ và phong phú, hành vi mang màu sắc cảm xúc mạnh mẽ nên phù hợp với những nghề mang tính chất nghệ thuật và dịch vụ; Tính cách ý chí thường thể hiện mục tiêu hành vi rõ ràng, hành vi chủ động, quyết đoán nên hầu hết phù hợp với những công việc kinh doanh hoặc ra quyết định. Mối quan hệ giữa tính cách và sự nghiệp là mối quan hệ hạn chế và thúc đẩy lẫn nhau. Vì vậy, khi chọn nghề, bạn phải xem xét tính cách, phẩm chất của bản thân và cố gắng chọn một công việc phù hợp với tính cách của mình. Câu hỏi: Bài viết này đề cập đến điều gì quan trọng hơn khi lựa chọn nghề nghiệp?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
从事“适性工作”,通常能让人发挥自己的长处,这时,人们较乐意投入工作,对工作有高度的承诺,因此更能胜任工作。多年从事职业适性研究的专家指出,适职=能力x性格,性格比能力重要。如果性格与工作不合,再好的能力也无法发挥。一般说来,开朗、活泼、热情的性格,比较适合从事外贸、教育,服务以及同他人交往的工作;多疑、好问、的性格,比较适合从事科研,治学方面的工作;而坚定、沉着、果断是企业家和管理者不可缺少的性格。心理学专家认为,根据性格选择职业,能使自己的行为方式与职业工作相吻合,能更好地发挥自己的聪明才智和一技之长,从而得心应手地驾驭本职工作。例如,理智型性格喜欢周密思考,善于权衡利弊得失,故适合选择管理性、研究性和教育性的职业;情绪型性格通常表现为情感反应比较强烈、丰富,行为方式带有浓厚的情绪色彩,故适宜艺术性、服务性的职业;意志型性格通常表现为行为目标明确,行为方式积极主动,坚决果断,故多适应于经营性或决策性的职业。性格和职业的关系是一种彼此制约又互相促进的关系,因此,选择职业要考虑自己的性格品质,尽量选择适合自己性格特点的工作。 — 第78题:本文提到选择职业时什么更重要?
Nghĩa tiếng Việt:
Tham gia vào “công việc thích ứng” thường cho phép mọi người phát huy thế mạnh của bản thân. Lúc này, mọi người sẵn sàng làm việc hơn và có mức độ cam kết cao với công việc nên họ có năng lực hơn trong công việc. Các chuyên gia đã tham gia nghiên cứu về sự phù hợp nghề nghiệp trong nhiều năm chỉ ra rằng sự phù hợp = khả năng x tính cách, và tính cách quan trọng hơn khả năng. Nếu tính cách không phù hợp với công việc thì dù khả năng của bạn có tốt đến đâu cũng không thể phát huy được. Nhìn chung, tính cách vui vẻ, hoạt bát và nhiệt tình sẽ phù hợp hơn khi làm việc trong lĩnh vực ngoại thương, giáo dục, dịch vụ và giao lưu với người khác; tính cách đa nghi, ham học hỏi, ham học hỏi sẽ phù hợp hơn với công việc nghiên cứu khoa học và học thuật; và sự cương quyết, bình tĩnh, quyết đoán là những đức tính không thể thiếu đối với các doanh nhân, nhà quản lý. Các chuyên gia tâm lý học tin rằng việc lựa chọn nghề nghiệp dựa trên tính cách có thể khiến hành vi của một người phù hợp với công việc chuyên môn và có thể sử dụng trí thông minh và kỹ năng của một người tốt hơn để dễ dàng thành thạo công việc của mình. Ví dụ, người có lý trí thích suy nghĩ cẩn thận, giỏi cân nhắc ưu nhược điểm nên phù hợp với nghề quản lý, nghiên cứu, giáo dục; tính cách tình cảm thường thể hiện những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ và phong phú, hành vi mang màu sắc cảm xúc mạnh mẽ nên phù hợp với những nghề mang tính chất nghệ thuật và dịch vụ; Tính cách ý chí thường thể hiện mục tiêu hành vi rõ ràng, hành vi chủ động, quyết đoán nên hầu hết phù hợp với những công việc kinh doanh hoặc ra quyết định. Mối quan hệ giữa tính cách và sự nghiệp là mối quan hệ hạn chế và thúc đẩy lẫn nhau. Vì vậy, khi chọn nghề, bạn phải xem xét tính cách, phẩm chất của bản thân và cố gắng chọn một công việc phù hợp với tính cách của mình. Câu hỏi: Bài viết này đề cập đến điều gì quan trọng hơn khi lựa chọn nghề nghiệp?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
  • B
    环境 (huán jìng: môi trường)
  • C
    专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn)
  • D
    性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文提到选择职业时什么更重要?”, phương án D (性格 — nhân vật) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

辣椒原产于美洲,17世纪传入中国。辣椒有几千个品种,仅中国四川的干辣椒就有100多种。辣椒有辣与不辣之分,甜椒不辣。云南有一种辣椒,其辣无比,只要舌尖稍微碰一下,就会使人感到难受,疼痛万分。辣椒能把人辣出眼泪、辣出鼻涕、辣出汗水,不爱吃辣椒的人不禁要问:“人们何苦吃辣椒呢?”这是因为吃辣椒有很多好处:它营养丰富,能驱风散寒,能增进入的食欲。每100克辣椒的维生素含量大于100毫克,在蔬菜中占首位。此外,辣椒还含有维生素B1、维生素 B2、胡萝卜素以及其他营养物质。辣椒中的辣椒素对人体具有刺激作用,辣椒素一旦和舌头及嘴里的神经末梢接触,神经就迅速把“烧灼”信息传给大脑,大脑便让身体处于戒备状态,使心跳和脉搏加快,皮肤血管扩张,从而使人感到“发热”。大脑同时还指挥胃液和唾液加速分泌,使肠胃加快蠕动,这就有利于消化,增进食欲。辣椒,很多人越吃越想吃。据心理学家分析,吃辣椒后,“烧灼”信息使大脑把身体作为“受伤”对待,从而促使身体释放一种自体止痛剂。这种自体止痛剂就像少量麻醉剂,能起到一种轻微的愉悦作用,使人产生精神快感,专·家称此为“辣椒微醉”。这也许是人们对辣椒越吃越爱吃的主要原因。 第84题:文中没有介绍辣椒的:

  • A. 品种
  • B. 分类
  • C. 产地
  • D. 种植

Dịch nghĩa: Ớt có nguồn gốc từ Mỹ và được du nhập vào Trung Quốc vào thế kỷ 17. Có hàng nghìn loại ớt, riêng ở Tứ Xuyên, Trung Quốc có hơn 100 loại ớt khô. Có loại ớt cay và không cay, ớt ngọt không cay. Có một loại ớt ở Vân Nam cay đến mức chỉ cần chạm nhẹ đầu lưỡi cũng khiến người ta cảm thấy khó chịu và đau nhức vô cùng. Ớt có thể khiến người ta khóc, chảy nước mũi và đổ mồ hôi. Người không thích ớt không khỏi hỏi: “Tại sao người ta lại ăn ớt?” Bởi ăn ớt có rất nhiều lợi ích: giàu chất dinh dưỡng, có tác dụng xua gió, lạnh, tăng cảm giác thèm ăn cho con người. Hàm lượng vitamin trong 100 gam ớt là hơn 100 mg, đứng đầu trong số các loại rau. Ngoài ra, ớt còn chứa vitamin B1, vitamin B2, carotene và các chất dinh dưỡng khác. Chất capsaicin trong ớt có tác dụng kích thích cơ thể con người. Khi capsaicin tiếp xúc với các đầu dây thần kinh ở lưỡi và miệng, các dây thần kinh này sẽ nhanh chóng truyền thông tin “đốt cháy” đến não, não đặt cơ thể vào tình trạng báo động, tăng nhịp tim và mạch đập, đồng thời làm giãn mạch máu trong da, khiến con người cảm thấy “nóng lên”. Não còn chỉ đạo việc tiết dịch dạ dày và nước bọt để đẩy nhanh nhu động đường tiêu hóa, có lợi cho việc tiêu hóa và tăng cảm giác thèm ăn. Ớt cay, càng ngày càng nhiều người muốn ăn. Theo phân tích của các nhà tâm lý học, sau khi ăn ớt, thông tin “cháy bỏng” khiến não coi cơ thể là “bị thương”, từ đó khiến cơ thể tiết ra chất giảm đau tự tạo ra. Loại thuốc giảm đau tự thân này giống như một lượng nhỏ thuốc gây mê, có thể có tác dụng dễ chịu nhẹ, khiến tinh thần sảng khoái. Các chuyên gia gọi đây là "say ớt". Đây có thể là lý do chính khiến người ta ngày càng thích ăn ớt. Hỏi: Trong bài không có phần giới thiệu về ớt:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
辣椒原产于美洲,17世纪传入中国。辣椒有几千个品种,仅中国四川的干辣椒就有100多种。辣椒有辣与不辣之分,甜椒不辣。云南有一种辣椒,其辣无比,只要舌尖稍微碰一下,就会使人感到难受,疼痛万分。辣椒能把人辣出眼泪、辣出鼻涕、辣出汗水,不爱吃辣椒的人不禁要问:“人们何苦吃辣椒呢?”这是因为吃辣椒有很多好处:它营养丰富,能驱风散寒,能增进入的食欲。每100克辣椒的维生素含量大于100毫克,在蔬菜中占首位。此外,辣椒还含有维生素B1、维生素 B2、胡萝卜素以及其他营养物质。辣椒中的辣椒素对人体具有刺激作用,辣椒素一旦和舌头及嘴里的神经末梢接触,神经就迅速把“烧灼”信息传给大脑,大脑便让身体处于戒备状态,使心跳和脉搏加快,皮肤血管扩张,从而使人感到“发热”。大脑同时还指挥胃液和唾液加速分泌,使肠胃加快蠕动,这就有利于消化,增进食欲。辣椒,很多人越吃越想吃。据心理学家分析,吃辣椒后,“烧灼”信息使大脑把身体作为“受伤”对待,从而促使身体释放一种自体止痛剂。这种自体止痛剂就像少量麻醉剂,能起到一种轻微的愉悦作用,使人产生精神快感,专·家称此为“辣椒微醉”。这也许是人们对辣椒越吃越爱吃的主要原因。 — 第84题:文中没有介绍辣椒的:
Nghĩa tiếng Việt:
Ớt có nguồn gốc từ Mỹ và được du nhập vào Trung Quốc vào thế kỷ 17. Có hàng nghìn loại ớt, riêng ở Tứ Xuyên, Trung Quốc có hơn 100 loại ớt khô. Có loại ớt cay và không cay, ớt ngọt không cay. Có một loại ớt ở Vân Nam cay đến mức chỉ cần chạm nhẹ đầu lưỡi cũng khiến người ta cảm thấy khó chịu và đau nhức vô cùng. Ớt có thể khiến người ta khóc, chảy nước mũi và đổ mồ hôi. Người không thích ớt không khỏi hỏi: “Tại sao người ta lại ăn ớt?” Bởi ăn ớt có rất nhiều lợi ích: giàu chất dinh dưỡng, có tác dụng xua gió, lạnh, tăng cảm giác thèm ăn cho con người. Hàm lượng vitamin trong 100 gam ớt là hơn 100 mg, đứng đầu trong số các loại rau. Ngoài ra, ớt còn chứa vitamin B1, vitamin B2, carotene và các chất dinh dưỡng khác. Chất capsaicin trong ớt có tác dụng kích thích cơ thể con người. Khi capsaicin tiếp xúc với các đầu dây thần kinh ở lưỡi và miệng, các dây thần kinh này sẽ nhanh chóng truyền thông tin “đốt cháy” đến não, não đặt cơ thể vào tình trạng báo động, tăng nhịp tim và mạch đập, đồng thời làm giãn mạch máu trong da, khiến con người cảm thấy “nóng lên”. Não còn chỉ đạo việc tiết dịch dạ dày và nước bọt để đẩy nhanh nhu động đường tiêu hóa, có lợi cho việc tiêu hóa và tăng cảm giác thèm ăn. Ớt cay, càng ngày càng nhiều người muốn ăn. Theo phân tích của các nhà tâm lý học, sau khi ăn ớt, thông tin “cháy bỏng” khiến não coi cơ thể là “bị thương”, từ đó khiến cơ thể tiết ra chất giảm đau tự tạo ra. Loại thuốc giảm đau tự thân này giống như một lượng nhỏ thuốc gây mê, có thể có tác dụng dễ chịu nhẹ, khiến tinh thần sảng khoái. Các chuyên gia gọi đây là "say ớt". Đây có thể là lý do chính khiến người ta ngày càng thích ăn ớt. Hỏi: Trong bài không có phần giới thiệu về ớt:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    品种 (pǐn zhǒng: chủng loại, giống loài (cây trồng)
  • B
    分类 (fēnlèi: phân loại, xếp loại)
  • C
    产地 (chǎndì: nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý)
  • D
    种植 (zhòngzhí: trồng trọt, gieo trồng cây cối)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中没有介绍辣椒的:”, phương án D (种植 — trồng cây) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

“京剧”一词的最早文字记载出现在光绪二年二月初七,即1876年3月2日上海《申报》的一篇文章里。此后,“京剧”一词逐渐通行全国,虽然后来其他地区还曾改为“国剧”、“平剧”等不同的称呼,但最终“京剧”一词还是在人们的称呼中固定了下来。清同治六年(1867年)起,上海的“满庭芳”戏园和“丹桂茶园”就派人北上赴天津、北京邀角。津、京的一些著名演员如夏奎章、景四宝、杨月楼等人应邀携艺南下,把北方的京剧艺术传到了上海。上海观众感到非常新鲜,争相前来观赏,出现了所谓“沪人初见,趋之若狂”的局面。上海观众对这种艺术形式感到新鲜,对它的声腔来源却并不熟悉,由于戏班主要来自京城,所以就笼统地称为“京班戏”。“京班戏”的称呼很快就在上海人口中变得非常自然了。不久,“南丹桂”、“升平轩”、“金桂轩”等戏园相继崛起,都以“京班戏”为号召,吸引了大量观众,沪上人士把这些戏园都称为“京班戏园”。当时有诗描写京班戏的盛况说:“一有京班百不如,昆徽杂剧概删除。”当时这些京班戏园都要在戏园门口或大街上张贴海报公示当日演出戏目,即所谓“招贴”,醒目地大书特书“今日上演京班戏”字样。在这些街头“招贴”中,开始出现了“京班戏”、“京戏”、“京班”等带“京”字的不同混称,其含义都是指京剧。光绪二年二月初七,《申报》上刊登了一篇题为《图绘伶伦》的文章,文章中破天荒地第一次正式使用了“京剧”的字样。文章叙述了北京前门一带画铺所绘戏曲艺人画像的情况,其中特别提到徐小香、范松林、时小福等人穿戏装的画像。为了说清楚为艺人画像的情况,文章就顺便介绍了一些京城戏曲的知识,其中有一句说道:“京剧最重老生,各部必有能唱之老生一二人始能成班,俗呼为‘台柱子’”。就是这么寥寥几句话,作者无意中却用了“京剧”一词。这并不是因为这个作者有什么创造新词的意识,而是因为在当时上海人的口语中,“京剧”这一词语已经流行。因为既然上海人口头常说“京班戏”、“京戏”、“京班”,那么出现“京剧”一词也就很自然了。再加上清末民初兴起了“戏剧改良运动”,这一时期人们把从西洋传入的戏剧形式即早期话剧称为“新剧”,把中国传统的戏曲形式称为“旧剧”,当时词语中有一种把“戏”称为“剧”的习惯,所以“京剧”一词的出现也就是必然的了。 第89题:光绪年间把早期话剧称为:

  • A. 平剧
  • B. 新剧
  • C. 国剧
  • D. 旧剧

Dịch nghĩa: Bản ghi chép sớm nhất về từ "Kinh kịch" xuất hiện trong một bài báo trên tờ "Shenbao" của Thượng Hải vào ngày 2 tháng 3 năm 1876, ngày 7 tháng 2 năm thứ hai dưới triều đại của Quang Tự. Sau đó, thuật ngữ Kinh kịch dần trở nên phổ biến khắp cả nước. Mặc dù sau đó nó được đổi thành National Opera, Ping Opera và các tựa khác ở các khu vực khác, nhưng cuối cùng thuật ngữ "Peking Opera" đã được cố định trong tên của mọi người. Bắt đầu từ năm Tongzhi thứ sáu của nhà Thanh (1867), Nhà hát "Mantingfang" và "Vườn trà Dangui" của Thượng Hải đã cử người về phía bắc đến Thiên Tân và Bắc Kinh để mời diễn viên. Một số diễn viên nổi tiếng từ Thiên Tân và Bắc Kinh, chẳng hạn như Xia Kuizhang, Jing Sibao, Yang Yuelou và những người khác, đã được mời biểu diễn về phía nam và truyền bá nghệ thuật Kinh kịch phía bắc đến Thượng Hải. Khán giả Thượng Hải cảm thấy rất mới mẻ và đổ xô đi xem. Có một tình huống gọi là "Người Thượng Hải phát điên sau khi nhìn thấy nó lần đầu tiên". Khán giả Thượng Hải còn mới với loại hình nghệ thuật này nhưng chưa quen với nguồn giọng hát của nó. Vì các đoàn chủ yếu đến từ thủ đô nên thường được gọi là "Đoàn kịch Bắc Kinh". Danh hiệu "Opera Bắc Kinh" nhanh chóng trở nên rất tự nhiên đối với người Thượng Hải. Chẳng bao lâu, "Nandangui", "Shengpingxuan", "Jinguixuan" và các rạp khác lần lượt xuất hiện, tất cả đều mang khẩu hiệu "Đoàn kịch Bắc Kinh", thu hút một lượng lớn khán giả. Người dân Thượng Hải gọi những rạp hát này là "Đoàn kịch Bắc Kinh". Khi đó có một bài thơ mô tả dịp trọng đại của Đoàn Bắc Kinh có câu: “Một khi có Đoàn Bắc Kinh thì sẽ tệ hại hơn bất cứ điều gì khác, Kunhui Zaju sẽ bị xóa bỏ”. Vào thời điểm đó, các rạp hát Đoàn Bắc Kinh này sẽ dán áp phích ở lối vào rạp hoặc trên đường phố để thông báo về các buổi biểu diễn trong ngày, cái gọi là “áp phích”, với dòng chữ “Đoàn Bắc Kinh sẽ biểu diễn hôm nay” được viết bằng chữ to rất bắt mắt. Trên những "áp phích" đường phố này, những cái tên hỗn hợp khác nhau với từ "Bắc Kinh" bắt đầu xuất hiện, chẳng hạn như "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", v.v., và ý nghĩa của chúng đều đề cập đến Kinh kịch. Vào ngày 7 tháng 2 năm Quang Tự thứ hai, một bài báo có tựa đề "Hình ảnh Lăng Luân" được đăng trên Shenbao, trong đó từ "Kinh kịch" lần đầu tiên được sử dụng chính thức. Bài báo mô tả chân dung của các nghệ sĩ opera được vẽ trong các cửa hàng nghệ thuật ở khu vực Qianmen của Bắc Kinh, đặc biệt đề cập đến chân dung của Xu Xiaoxiang, Fan Songlin, Shi Xiaofu và những người khác trong trang phục. Để lý giải rõ ràng thực trạng vẽ chân dung của các nghệ sĩ, bài viết giới thiệu sơ lược một số kiến thức về kinh kịch Bắc Kinh. Một trong những câu nói: “Kinh kịch rất coi trọng học trò cũ. Mỗi khoa phải có một hoặc hai học trò cũ biết hát để thành lập một đoàn, thường được gọi là ‘trụ cột sân khấu’”. Chỉ trong vài từ như vậy, tác giả đã vô tình dùng từ “Kinh kịch”. Điều này không phải do tác giả có ý thức tạo ra từ mới mà là do thái độ của người dân Thượng Hải lúc bấy giờ. Trong ngôn ngữ nói, thuật ngữ "Kinh kịch" đã trở nên phổ biến. Bởi vì người Thượng Hải thường nói "Kinh kịch", "Kinh kịch", "Kinh kịch", "Đông", nên người ta trong thời kỳ này gọi hình thức kịch được du nhập từ phương Tây, tức là kịch thời kỳ đầu là "Kinh kịch mới", và hình thức kinh kịch truyền thống Trung Quốc là "Kinh kịch cũ". Có thói quen gọi "opera" là "opera" trong từ điển thời bấy giờ nên sự xuất hiện của thuật ngữ "Opera Bắc Kinh" là điều tất yếu. Hỏi: Vào thời Quang Tự, kịch cổ được gọi là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
“京剧”一词的最早文字记载出现在光绪二年二月初七,即1876年3月2日上海《申报》的一篇文章里。此后,“京剧”一词逐渐通行全国,虽然后来其他地区还曾改为“国剧”、“平剧”等不同的称呼,但最终“京剧”一词还是在人们的称呼中固定了下来。清同治六年(1867年)起,上海的“满庭芳”戏园和“丹桂茶园”就派人北上赴天津、北京邀角。津、京的一些著名演员如夏奎章、景四宝、杨月楼等人应邀携艺南下,把北方的京剧艺术传到了上海。上海观众感到非常新鲜,争相前来观赏,出现了所谓“沪人初见,趋之若狂”的局面。上海观众对这种艺术形式感到新鲜,对它的声腔来源却并不熟悉,由于戏班主要来自京城,所以就笼统地称为“京班戏”。“京班戏”的称呼很快就在上海人口中变得非常自然了。不久,“南丹桂”、“升平轩”、“金桂轩”等戏园相继崛起,都以“京班戏”为号召,吸引了大量观众,沪上人士把这些戏园都称为“京班戏园”。当时有诗描写京班戏的盛况说:“一有京班百不如,昆徽杂剧概删除。”当时这些京班戏园都要在戏园门口或大街上张贴海报公示当日演出戏目,即所谓“招贴”,醒目地大书特书“今日上演京班戏”字样。在这些街头“招贴”中,开始出现了“京班戏”、“京戏”、“京班”等带“京”字的不同混称,其含义都是指京剧。光绪二年二月初七,《申报》上刊登了一篇题为《图绘伶伦》的文章,文章中破天荒地第一次正式使用了“京剧”的字样。文章叙述了北京前门一带画铺所绘戏曲艺人画像的情况,其中特别提到徐小香、范松林、时小福等人穿戏装的画像。为了说清楚为艺人画像的情况,文章就顺便介绍了一些京城戏曲的知识,其中有一句说道:“京剧最重老生,各部必有能唱之老生一二人始能成班,俗呼为‘台柱子’”。就是这么寥寥几句话,作者无意中却用了“京剧”一词。这并不是因为这个作者有什么创造新词的意识,而是因为在当时上海人的口语中,“京剧”这一词语已经流行。因为既然上海人口头常说“京班戏”、“京戏”、“京班”,那么出现“京剧”一词也就很自然了。再加上清末民初兴起了“戏剧改良运动”,这一时期人们把从西洋传入的戏剧形式即早期话剧称为“新剧”,把中国传统的戏曲形式称为“旧剧”,当时词语中有一种把“戏”称为“剧”的习惯,所以“京剧”一词的出现也就是必然的了。 — 第89题:光绪年间把早期话剧称为:
Nghĩa tiếng Việt:
Bản ghi chép sớm nhất về từ "Kinh kịch" xuất hiện trong một bài báo trên tờ "Shenbao" của Thượng Hải vào ngày 2 tháng 3 năm 1876, ngày 7 tháng 2 năm thứ hai dưới triều đại của Quang Tự. Sau đó, thuật ngữ Kinh kịch dần trở nên phổ biến khắp cả nước. Mặc dù sau đó nó được đổi thành National Opera, Ping Opera và các tựa khác ở các khu vực khác, nhưng cuối cùng thuật ngữ "Peking Opera" đã được cố định trong tên của mọi người. Bắt đầu từ năm Tongzhi thứ sáu của nhà Thanh (1867), Nhà hát "Mantingfang" và "Vườn trà Dangui" của Thượng Hải đã cử người về phía bắc đến Thiên Tân và Bắc Kinh để mời diễn viên. Một số diễn viên nổi tiếng từ Thiên Tân và Bắc Kinh, chẳng hạn như Xia Kuizhang, Jing Sibao, Yang Yuelou và những người khác, đã được mời biểu diễn về phía nam và truyền bá nghệ thuật Kinh kịch phía bắc đến Thượng Hải. Khán giả Thượng Hải cảm thấy rất mới mẻ và đổ xô đi xem. Có một tình huống gọi là "Người Thượng Hải phát điên sau khi nhìn thấy nó lần đầu tiên". Khán giả Thượng Hải còn mới với loại hình nghệ thuật này nhưng chưa quen với nguồn giọng hát của nó. Vì các đoàn chủ yếu đến từ thủ đô nên thường được gọi là "Đoàn kịch Bắc Kinh". Danh hiệu "Opera Bắc Kinh" nhanh chóng trở nên rất tự nhiên đối với người Thượng Hải. Chẳng bao lâu, "Nandangui", "Shengpingxuan", "Jinguixuan" và các rạp khác lần lượt xuất hiện, tất cả đều mang khẩu hiệu "Đoàn kịch Bắc Kinh", thu hút một lượng lớn khán giả. Người dân Thượng Hải gọi những rạp hát này là "Đoàn kịch Bắc Kinh". Khi đó có một bài thơ mô tả dịp trọng đại của Đoàn Bắc Kinh có câu: “Một khi có Đoàn Bắc Kinh thì sẽ tệ hại hơn bất cứ điều gì khác, Kunhui Zaju sẽ bị xóa bỏ”. Vào thời điểm đó, các rạp hát Đoàn Bắc Kinh này sẽ dán áp phích ở lối vào rạp hoặc trên đường phố để thông báo về các buổi biểu diễn trong ngày, cái gọi là “áp phích”, với dòng chữ “Đoàn Bắc Kinh sẽ biểu diễn hôm nay” được viết bằng chữ to rất bắt mắt. Trên những "áp phích" đường phố này, những cái tên hỗn hợp khác nhau với từ "Bắc Kinh" bắt đầu xuất hiện, chẳng hạn như "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", "Opera Bắc Kinh", v.v., và ý nghĩa của chúng đều đề cập đến Kinh kịch. Vào ngày 7 tháng 2 năm Quang Tự thứ hai, một bài báo có tựa đề "Hình ảnh Lăng Luân" được đăng trên Shenbao, trong đó từ "Kinh kịch" lần đầu tiên được sử dụng chính thức. Bài báo mô tả chân dung của các nghệ sĩ opera được vẽ trong các cửa hàng nghệ thuật ở khu vực Qianmen của Bắc Kinh, đặc biệt đề cập đến chân dung của Xu Xiaoxiang, Fan Songlin, Shi Xiaofu và những người khác trong trang phục. Để lý giải rõ ràng thực trạng vẽ chân dung của các nghệ sĩ, bài viết giới thiệu sơ lược một số kiến thức về kinh kịch Bắc Kinh. Một trong những câu nói: “Kinh kịch rất coi trọng học trò cũ. Mỗi khoa phải có một hoặc hai học trò cũ biết hát để thành lập một đoàn, thường được gọi là ‘trụ cột sân khấu’”. Chỉ trong vài từ như vậy, tác giả đã vô tình dùng từ “Kinh kịch”. Điều này không phải do tác giả có ý thức tạo ra từ mới mà là do thái độ của người dân Thượng Hải lúc bấy giờ. Trong ngôn ngữ nói, thuật ngữ "Kinh kịch" đã trở nên phổ biến. Bởi vì người Thượng Hải thường nói "Kinh kịch", "Kinh kịch", "Kinh kịch", "Đông", nên người ta trong thời kỳ này gọi hình thức kịch được du nhập từ phương Tây, tức là kịch thời kỳ đầu là "Kinh kịch mới", và hình thức kinh kịch truyền thống Trung Quốc là "Kinh kịch cũ". Có thói quen gọi "opera" là "opera" trong từ điển thời bấy giờ nên sự xuất hiện của thuật ngữ "Opera Bắc Kinh" là điều tất yếu. Hỏi: Vào thời Quang Tự, kịch cổ được gọi là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    平剧 (vở kịch, phim ảnh bằng phẳng, phẳng lặng)
  • B
    新剧 (vở kịch, phim ảnh mới)
  • C
    国剧 (vở kịch, phim ảnh quốc gia, đất nước)
  • D
    旧剧 (vở kịch, phim ảnh cũ, xưa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “光绪年间把早期话剧称为:”, phương án B (新剧 — kịch mới) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 行李箱必须在海关进行安全检查。

必须 / 行李箱 / 检查 / 在 / 进行 / 安全 / 海关

  • A. 行李箱必须在海关进行安全检查。

Dịch nghĩa: Vali phải được kiểm tra an ninh tại hải quan.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (行李箱必须在海关进行安全检查。)
Câu đề bài:
必须 / 行李箱 / 检查 / 在 / 进行 / 安全 / 海关
Nghĩa tiếng Việt:
Vali phải được kiểm tra an ninh tại hải quan.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 行李箱 (xíng li xiāng — va li)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 必须 (bìxū — bắt buộc phải)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
  • Danh từ: 海关 (hǎi guān — hải quan)
  • Danh từ: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 安全 (ān quán — an toàn, bình an)
  • Động từ vị ngữ: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, rà soát)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “行李箱必须在海关进行安全检查。”