Đề H5-JS30-05

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5-JS30-05 (Mock-Test)

Đề thi mã H5-JS30-05 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-JS30-05

Đáp Án H5-JS30-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-JS30-05 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-JS30-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-JS30-05 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:B
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:C
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:B
Câu 90:C
Câu 91:张师傅一天到晚把微笑挂在脸上。
Câu 92:广大观众无不被英雄的伟大形象所感动。
Câu 93:这次会议将在明天上午八点正式召开。
Câu 94:这次旅行给我留下了一生中最难忘的记忆。
Câu 95:我想去公园划船玩儿。
Câu 96:那个老板只肯卖给我一斤葡萄。
Câu 97:遇到大事一定要先控制住自己的情绪。
Câu 98:这个故事启发人们对人的感情等问题进行深刻的思考。
Câu 99:大学毕业后,我进入一家国营企业工作。虽然比较稳定…
Câu 100:我喜欢在网上购物,购买的过程简单方便,只是快递员…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案

男:你怎么申请掉换工作岗位了? 女:经理秘书的工作我都干了四年了, 既辛苦,又没有前途,还不如当个 通的销售人员。 问:女的申请去做什么?
  • A. 秘书
  • B. 经理
  • C. 普通工人
  • D. 销售人员

Dịch nghĩa: Nam: Tại sao bạn lại xin chuyển việc? Người phụ nữ: Tôi đã làm thư ký cho giám đốc được bốn năm. Đó là công việc khó khăn và không có tương lai. Tôi cũng có thể là một nhân viên bán hàng lành nghề. Câu hỏi: Phụ nữ nên nộp đơn xin việc gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么申请掉换工作岗位了? 女:经理秘书的工作我都干了四年了, 既辛苦,又没有前途,还不如当个 通的销售人员。 问:女的申请去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tại sao bạn lại xin chuyển việc? Người phụ nữ: Tôi đã làm thư ký cho giám đốc được bốn năm. Đó là công việc khó khăn và không có tương lai. Tôi cũng có thể là một nhân viên bán hàng lành nghề. Câu hỏi: Phụ nữ nên nộp đơn xin việc gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秘书 (mì shū: thư ký)
  • B
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
  • C
    普通工人 (công nhân, người thợ phổ thông, bình thường)
  • D
    销售人员 (nhân viên, cán bộ tiêu thụ, bán hàng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (销售人员 — nhân viên bán hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男你怎么又买了两个西瓜回来?你去 厨房看看,还有一个没吃呢。 下班的时候看到这个西瓜不错,就 买了两个,咱们留一个,一会儿给 妈送一个过去。 问:女的最可能在哪儿?
  • A. 超市
  • B. 商场
  • C. 家里 ·
  • D. 街上

Dịch nghĩa: Anh bạn, tại sao bạn lại quay lại với hai quả dưa hấu nữa? Hãy vào bếp và xem thử. Vẫn còn một cái chưa ăn. Tan giờ về thấy dưa hấu này ngon quá nên mua hai quả. Hãy giữ lại một cái và gửi cho mẹ tôi sau. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男你怎么又买了两个西瓜回来?你去 厨房看看,还有一个没吃呢。 下班的时候看到这个西瓜不错,就 买了两个,咱们留一个,一会儿给 妈送一个过去。 问:女的最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh bạn, tại sao bạn lại quay lại với hai quả dưa hấu nữa? Hãy vào bếp và xem thử. Vẫn còn một cái chưa ăn. Tan giờ về thấy dưa hấu này ngon quá nên mua hai quả. Hãy giữ lại một cái và gửi cho mẹ tôi sau. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超市 (chāo shì: siêu thị)
  • B
    商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • C
    家里 · (Trong nhà, ở nhà)
  • D
    街上 (phố, con phố trên)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (家里 · — Trang chủ ·) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:你今天怎么了?看起来情绪不好, 是和太太生气了还是老板又找你的 事儿了? 男:看看今天的股票,又是一片绿啊, .我心情怎么能好得起来? 问:男的为什么不高兴?
  • A. 被老板批评了
  • B. 和太太吵架了
  • C. 觉得工作太累
  • D. 股市形势不好

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chuyện gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Có vẻ như bạn đang có tâm trạng không tốt. Bạn đang giận vợ hay sếp lại tìm rắc rối? Người đàn ông: Hãy nhìn thị trường chứng khoán hôm nay, nó xanh lại rồi. Làm thế nào tôi có thể cảm thấy tốt hơn? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông không hạnh phúc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你今天怎么了?看起来情绪不好, 是和太太生气了还是老板又找你的 事儿了? 男:看看今天的股票,又是一片绿啊, .我心情怎么能好得起来? 问:男的为什么不高兴?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chuyện gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Có vẻ như bạn đang có tâm trạng không tốt. Bạn đang giận vợ hay sếp lại tìm rắc rối? Người đàn ông: Hãy nhìn thị trường chứng khoán hôm nay, nó xanh lại rồi. Làm thế nào tôi có thể cảm thấy tốt hơn? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông không hạnh phúc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被老板批评了 (Bị ông chủ, chủ doanh nghiệp phê bình, chỉ trích rồi)
  • B
    和太太吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với bà xã, phu nhân rồi)
  • C
    觉得工作太累 (Cảm thấy làm việc, công việc quá mệt mỏi)
  • D
    股市形势不好 (Thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu tình hình, cục diện không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (股市形势不好 — Tình hình thị trường chứng khoán không tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

男:你放心好了,这条路我闭着眼睛开 都不会有问题! 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 开车技术很好
  • B. 提醒女的减速
  • C. 正闭着眼睛休息
  • D. 边开车边打电话

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi có thể nhắm mắt lái xe trên con đường này và sẽ không có vấn đề gì cả! Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你放心好了,这条路我闭着眼睛开 都不会有问题! 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi có thể nhắm mắt lái xe trên con đường này và sẽ không có vấn đề gì cả! Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车技术很好 (Lái xe (ô tô) kỹ thuật, công nghệ rất tốt, rất hay)
  • B
    提醒女的减速 (Nhắc nhở, lưu ý giảm tốc, giảm tốc độ nữ, phụ nữ)
  • C
    正闭着眼睛休息 (Đúng, thẳng đóng, khép lại đang mắt nghỉ ngơi)
  • D
    边开车边打电话 (Bên, cạnh lái xe (ô tô) bên, cạnh gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (边开车边打电话 — Nói chuyện điện thoại khi đang lái xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你这两天没在家吧? 女:在家呢,你找我了? 男:几个朋友打算开车去海边玩儿两天, .我想问你去不去。 女:天气要是凉快一些,去海边还不错, 但现在太热了,晒得很厉害。 问:女的主要是什么意思?
  • A. 讨厌去海边
  • B. 现在不想去
  • C. 不想开车去
  • D. 想和朋友一起去

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hai ngày nay cậu không ở nhà phải không? Người phụ nữ: Tôi đang ở nhà. Bạn có tìm thấy tôi không? Nam: Một vài người bạn dự định lái xe đến bãi biển trong hai ngày. Tôi muốn hỏi bạn có thể đi được không. Người phụ nữ: Nếu thời tiết mát mẻ hơn thì đi biển sẽ rất tuyệt, nhưng bây giờ trời quá nóng và tôi đang rất nóng. Câu hỏi: Nữ chủ yếu có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你这两天没在家吧? 女:在家呢,你找我了? 男:几个朋友打算开车去海边玩儿两天, .我想问你去不去。 女:天气要是凉快一些,去海边还不错, 但现在太热了,晒得很厉害。 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Hai ngày nay cậu không ở nhà phải không? Người phụ nữ: Tôi đang ở nhà. Bạn có tìm thấy tôi không? Nam: Một vài người bạn dự định lái xe đến bãi biển trong hai ngày. Tôi muốn hỏi bạn có thể đi được không. Người phụ nữ: Nếu thời tiết mát mẻ hơn thì đi biển sẽ rất tuyệt, nhưng bây giờ trời quá nóng và tôi đang rất nóng. Câu hỏi: Nữ chủ yếu có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讨厌去海边 (Ghét đi bờ biển, ven biển)
  • B
    现在不想去 (Bây giờ, hiện tại không muốn đi)
  • C
    不想开车去 (Không muốn lái xe (ô tô) đi)
  • D
    想和朋友一起去 (Muốn và bạn bè cùng với nhau đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (现在不想去 — Không muốn đi bây giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男你怎么又买了两个西瓜回来?你去 厨房看看,还有一个没吃呢。 下班的时候看到这个西瓜不错,就 买了两个,咱们留一个,一会儿给 妈送一个过去。 问:女的最可能在哪儿?
  • A. 超市
  • B. 餐馆
  • C. 车站
  • D. 家里

Dịch nghĩa: Anh bạn, tại sao bạn lại quay lại với hai quả dưa hấu nữa? Hãy vào bếp và xem thử. Vẫn còn một cái chưa ăn. Tan giờ về thấy dưa hấu này ngon quá nên mua hai quả. Hãy giữ lại một cái và gửi cho mẹ tôi sau. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男你怎么又买了两个西瓜回来?你去 厨房看看,还有一个没吃呢。 下班的时候看到这个西瓜不错,就 买了两个,咱们留一个,一会儿给 妈送一个过去。 问:女的最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh bạn, tại sao bạn lại quay lại với hai quả dưa hấu nữa? Hãy vào bếp và xem thử. Vẫn còn một cái chưa ăn. Tan giờ về thấy dưa hấu này ngon quá nên mua hai quả. Hãy giữ lại một cái và gửi cho mẹ tôi sau. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超市 (chāo shì: siêu thị)
  • B
    餐馆 (cānguǎn: nhà hàng, quán ăn)
  • C
    车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt)
  • D
    家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (餐馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

您好 王总您似乎对我们的报告不太满意,是的 对你们公司所报的价格我们进行了研究似乎高了点,您也知道的 原材料人工费用年年都在上场,所以这个报价不算高,我们很难接受这种说法,因为现在有比你们报价低的公司,這很爭場 但比較一下產品質量,我想您會理解的,我們承認你們公司的產品質量的確很好,但現在銷售競爭十分激烈,所以我們還是希望價格能再低一些,這樣吧,我們可以在原來的報價上再低兩個百分點,沒法再低了,這個價格我們到還能接受,他們在幹什麼。 问:三十四 女的最可能是男的在什么人
  • A. 客户
  • B. 同事
  • C. 秘书
  • D. 竞争对手

Dịch nghĩa: Xin chào, ông Wang, có vẻ như ông không hài lòng lắm với báo cáo của chúng tôi. Vâng, chúng tôi đã nghiên cứu mức giá mà công ty bạn đưa ra và có vẻ hơi cao. Như các bạn đã biết, chi phí nguyên vật liệu, nhân công tăng cao hàng năm nên mức báo giá này không cao. Chúng tôi khó chấp nhận nhận định này vì có những công ty có báo giá thấp hơn của bạn. Điều này rất cạnh tranh. Nhưng so sánh về chất lượng sản phẩm thì tôi nghĩ bạn sẽ hiểu. Chúng tôi thừa nhận chất lượng sản phẩm của công ty bạn quả thực rất tốt, nhưng hiện nay cạnh tranh về doanh số rất khốc liệt nên chúng tôi vẫn hy vọng giá có thể thấp hơn. Vì vậy, chúng ta có thể giảm báo giá ban đầu xuống hai điểm phần trăm. Nó không thể thấp hơn. Chúng tôi vẫn có thể chấp nhận mức giá này. Họ đang làm gì vậy? — Câu hỏi: Ba mươi bốn, ai là nam giới thích hợp nhất với nữ giới?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
您好 王总您似乎对我们的报告不太满意,是的 对你们公司所报的价格我们进行了研究似乎高了点,您也知道的 原材料人工费用年年都在上场,所以这个报价不算高,我们很难接受这种说法,因为现在有比你们报价低的公司,這很爭場 但比較一下產品質量,我想您會理解的,我們承認你們公司的產品質量的確很好,但現在銷售競爭十分激烈,所以我們還是希望價格能再低一些,這樣吧,我們可以在原來的報價上再低兩個百分點,沒法再低了,這個價格我們到還能接受,他們在幹什麼。 问:三十四 女的最可能是男的在什么人
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào, ông Wang, có vẻ như ông không hài lòng lắm với báo cáo của chúng tôi. Vâng, chúng tôi đã nghiên cứu mức giá mà công ty bạn đưa ra và có vẻ hơi cao. Như các bạn đã biết, chi phí nguyên vật liệu, nhân công tăng cao hàng năm nên mức báo giá này không cao. Chúng tôi khó chấp nhận nhận định này vì có những công ty có báo giá thấp hơn của bạn. Điều này rất cạnh tranh. Nhưng so sánh về chất lượng sản phẩm thì tôi nghĩ bạn sẽ hiểu. Chúng tôi thừa nhận chất lượng sản phẩm của công ty bạn quả thực rất tốt, nhưng hiện nay cạnh tranh về doanh số rất khốc liệt nên chúng tôi vẫn hy vọng giá có thể thấp hơn. Vì vậy, chúng ta có thể giảm báo giá ban đầu xuống hai điểm phần trăm. Nó không thể thấp hơn. Chúng tôi vẫn có thể chấp nhận mức giá này. Họ đang làm gì vậy? — Câu hỏi: Ba mươi bốn, ai là nam giới thích hợp nhất với nữ giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    客户 (kè hù: khách hàng, đối tác khách hàng)
  • B
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
  • C
    秘书 (mì shū: thư ký)
  • D
    竞争对手 (đối thủ, đối trọng cạnh tranh, thi đua)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (客户 — Khách hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有个农夫拥有一块土地 生活过得很不错 但是他想找黄金发大财 过上更好的日子,于是农夫把自己的地埋了 离家出走 四处寻找可以发现黄金的地方,农夫走向姚远的一国他相 然而去没发现黄金 最后他一品如喜,一天晚上她在一个海灯自杀身亡,真是很巧,那个买下这个農夫土地的人在散步时,无意中发现一块黄色的石头,她减起来一看 金光閃閃,她拿给别人见定 才发现,这是一块黄金,这样 就在農夫卖掉的这块土地上,新主人发现了黄金保障,三十九。 问:農夫为什么要离家出走
  • A. 失去了土地
  • B. 想去寻找财富
  • C. 生活得不快乐
  • D. 没有了劳动能力

Dịch nghĩa: Có một người nông dân sở hữu một mảnh đất và sống cuộc sống sung túc, nhưng anh ta muốn tìm vàng để làm giàu và sống tốt hơn nên người nông dân đã chôn đất và bỏ nhà đi tìm những nơi có thể tìm thấy vàng. Người nông dân đến đất nước của Yao Yuan. Vàng sáng lấp lánh, cô đưa cho người khác xem cho chắc chắn. Lúc này cô mới nhận ra đó là một miếng vàng. Bằng cách này, trên mảnh đất mà người nông dân đã bán, người chủ mới phát hiện ra số vàng bảo lãnh là ba mươi chín. — Hỏi: Vì sao người nông dân bỏ nhà đi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有个农夫拥有一块土地 生活过得很不错 但是他想找黄金发大财 过上更好的日子,于是农夫把自己的地埋了 离家出走 四处寻找可以发现黄金的地方,农夫走向姚远的一国他相 然而去没发现黄金 最后他一品如喜,一天晚上她在一个海灯自杀身亡,真是很巧,那个买下这个農夫土地的人在散步时,无意中发现一块黄色的石头,她减起来一看 金光閃閃,她拿给别人见定 才发现,这是一块黄金,这样 就在農夫卖掉的这块土地上,新主人发现了黄金保障,三十九。 问:農夫为什么要离家出走
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người nông dân sở hữu một mảnh đất và sống cuộc sống sung túc, nhưng anh ta muốn tìm vàng để làm giàu và sống tốt hơn nên người nông dân đã chôn đất và bỏ nhà đi tìm những nơi có thể tìm thấy vàng. Người nông dân đến đất nước của Yao Yuan. Vàng sáng lấp lánh, cô đưa cho người khác xem cho chắc chắn. Lúc này cô mới nhận ra đó là một miếng vàng. Bằng cách này, trên mảnh đất mà người nông dân đã bán, người chủ mới phát hiện ra số vàng bảo lãnh là ba mươi chín. — Hỏi: Vì sao người nông dân bỏ nhà đi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    失去了土地 (Mất đi, đánh mất rồi đất đai, thổ nhưỡng)
  • B
    想去寻找财富 (Muốn đi tìm kiếm, kiếm tìm của cải, tài sản)
  • C
    生活得不快乐 (Cuộc sống, sinh hoạt không vui vẻ, hạnh phúc)
  • D
    没有了劳动能力 (Không có rồi lao động, làm việc năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (想去寻找财富 — Muốn tìm sự giàu có) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

一只虎力失足掉到了警力 不论他如何增长都没法爬上去 只好带在那里 一只山阳头可结了 来到这景边 看见虎力在景下 变问他仅学好不好喝 虎力觉得机会来了 心中暗戏 马上在美仅学好喝 说这水轻便爽口 并确山阳赶快下来 与他一起喝水,一心只想喝水的山羊,人想都不想就跳了下去,当它孤冬孤冬喝完后,就不得不与活力一起共伤上景的办法,鼓勵早又准备,她说,我倒有一个方法,你用前脚,怕在景墙上,再把脚数直了,我从你后悲跳上景区,再拉你上来,我们就都得救了,山羊统议了他的提供,苦力踩著他的后脚 跳到他背上,然後再從脚上用力一跳 跳出了靜口,武力上去以後 準備獨自逃離,山羊指責苦力 不信手諾言,無力回歸頭來對山羊說,為朋友 你的頭腦如果像你的湖虛那樣完美,你就不至於在沒看清出口之前就跳下去,鼓勵為什麼會待在井裡。,山洋為什麼要跳到井裡去。,四十四, 無力有什麼體義。。 问:四十五, 關於無力, 可以知道什麼。
  • A. 很愚蠢
  • B. 很狡猬
  • C. 非常热心
  • D. 想得很周到

Dịch nghĩa: A Hu Li bị trượt chân và rơi vào lực lượng cảnh sát. Dù có lớn bao nhiêu đi chăng nữa, anh ấy cũng không thể trèo lên được. Anh phải đưa cậu đến đó. Một Shanyang có đầu thắt nút. Khi đến hiện trường, anh ta nhìn thấy Hu Li ở dưới hiện trường và hỏi anh ta có thể học uống nó không. Hồ Ly cảm thấy cơ hội đã tới. Anh đã bí mật học uống nó ngay tại Mỹ. Anh ta nói nước trong vắt, sảng khoái rồi bảo Shan Yang xuống nhanh. Uống nước cùng anh, con dê chỉ muốn uống nước nhảy lên mà không hề suy nghĩ. Uống xong nó phải làm việc cùng sức lực để tìm đường đến hiện trường. Khuyến khích và chuẩn bị sớm, cô nói, tôi có cách, bạn dùng chân trước, sợ đụng vào tường rồi đếm thẳng chân, tôi sẽ từ phía sau bạn nhảy đến chỗ ngắm cảnh, rồi kéo bạn lên, chúng ta đều được cứu. Con dê đồng ý với lời đề nghị của anh ta và người cu li giẫm lên chân sau của anh ta. Nhảy lên lưng dê, rồi nhảy mạnh khỏi chân, nhảy ra khỏi miệng im lặng, dùng sức lao lên, chuẩn bị trốn thoát một mình, dê trách cu li, không tin vào lời hứa của bàn tay, không thể quay lại nói với dê, vì một người bạn. Nếu tâm trí của bạn hoàn hảo như Huxu, bạn sẽ không nhảy vào trước khi bạn có thể nhìn rõ lối ra. Tại sao bạn lại ở trong giếng? , tại sao Shan Yang lại nhảy xuống giếng? , bốn mươi bốn, ý nghĩa của sự bất lực là gì. . — Hỏi: Bốn mươi lăm, biết được gì về sự bất lực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一只虎力失足掉到了警力 不论他如何增长都没法爬上去 只好带在那里 一只山阳头可结了 来到这景边 看见虎力在景下 变问他仅学好不好喝 虎力觉得机会来了 心中暗戏 马上在美仅学好喝 说这水轻便爽口 并确山阳赶快下来 与他一起喝水,一心只想喝水的山羊,人想都不想就跳了下去,当它孤冬孤冬喝完后,就不得不与活力一起共伤上景的办法,鼓勵早又准备,她说,我倒有一个方法,你用前脚,怕在景墙上,再把脚数直了,我从你后悲跳上景区,再拉你上来,我们就都得救了,山羊统议了他的提供,苦力踩著他的后脚 跳到他背上,然後再從脚上用力一跳 跳出了靜口,武力上去以後 準備獨自逃離,山羊指責苦力 不信手諾言,無力回歸頭來對山羊說,為朋友 你的頭腦如果像你的湖虛那樣完美,你就不至於在沒看清出口之前就跳下去,鼓勵為什麼會待在井裡。,山洋為什麼要跳到井裡去。,四十四, 無力有什麼體義。。 问:四十五, 關於無力, 可以知道什麼。
Nghĩa tiếng Việt:
A Hu Li bị trượt chân và rơi vào lực lượng cảnh sát. Dù có lớn bao nhiêu đi chăng nữa, anh ấy cũng không thể trèo lên được. Anh phải đưa cậu đến đó. Một Shanyang có đầu thắt nút. Khi đến hiện trường, anh ta nhìn thấy Hu Li ở dưới hiện trường và hỏi anh ta có thể học uống nó không. Hồ Ly cảm thấy cơ hội đã tới. Anh đã bí mật học uống nó ngay tại Mỹ. Anh ta nói nước trong vắt, sảng khoái rồi bảo Shan Yang xuống nhanh. Uống nước cùng anh, con dê chỉ muốn uống nước nhảy lên mà không hề suy nghĩ. Uống xong nó phải làm việc cùng sức lực để tìm đường đến hiện trường. Khuyến khích và chuẩn bị sớm, cô nói, tôi có cách, bạn dùng chân trước, sợ đụng vào tường rồi đếm thẳng chân, tôi sẽ từ phía sau bạn nhảy đến chỗ ngắm cảnh, rồi kéo bạn lên, chúng ta đều được cứu. Con dê đồng ý với lời đề nghị của anh ta và người cu li giẫm lên chân sau của anh ta. Nhảy lên lưng dê, rồi nhảy mạnh khỏi chân, nhảy ra khỏi miệng im lặng, dùng sức lao lên, chuẩn bị trốn thoát một mình, dê trách cu li, không tin vào lời hứa của bàn tay, không thể quay lại nói với dê, vì một người bạn. Nếu tâm trí của bạn hoàn hảo như Huxu, bạn sẽ không nhảy vào trước khi bạn có thể nhìn rõ lối ra. Tại sao bạn lại ở trong giếng? , tại sao Shan Yang lại nhảy xuống giếng? , bốn mươi bốn, ý nghĩa của sự bất lực là gì. . — Hỏi: Bốn mươi lăm, biết được gì về sự bất lực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很愚蠢 (rất ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
  • B
    很狡猬 (Rất)
  • C
    非常热心 (vô cùng, rất nhiệt tình, sốt sắng)
  • D
    想得很周到 (Muốn rất chu đáo, tận tình)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (很狡猬 — Con nhím rất tinh ranh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

小王去看病,他听说第一次(50)时医生要收100块钱,但是第二次只收40块钱。于是,他跟医生说:“医生,我又来看病了。”可是医生说:“我好像没有见过你。”小王说:“那您一定是(51)了,您的病人这么多。”医生回答说:“大概是吧,现在你(52)怎么样?”小王说:“和上次差不多。”医生给小王检查了下,说:“(53)上次的方法,再吃个星期药。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 误会
  • B. 忘记
  • C. 浪费
  • D. 累

Dịch nghĩa: Tiểu Vương đi gặp bác sĩ. Anh ta nghe nói lần đầu tiên bác sĩ tính phí 100 tệ (50), nhưng lần thứ hai chỉ có 40 tệ. Vì vậy, anh ấy nói với bác sĩ: "Bác sĩ, tôi lại đến gặp bác sĩ." Nhưng bác sĩ nói: "Tôi không nghĩ là tôi đã nhìn thấy bạn." Tiểu Vương nói: "Vậy ngươi nhất định là (51), ngươi có nhiều bệnh nhân như vậy." Bác sĩ trả lời: "Có lẽ, bây giờ bạn (52) thế nào?" Tiểu Vương nói: “Cũng gần giống như lần trước.” Bác sĩ kiểm tra Tiểu Vương nói: "(53) Phương pháp lần trước, uống thuốc thêm một tuần nữa."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
小王去看病,他听说第一次(50)时医生要收100块钱,但是第二次只收40块钱。于是,他跟医生说:“医生,我又来看病了。”可是医生说:“我好像没有见过你。”小王说:“那您一定是(51)了,您的病人这么多。”医生回答说:“大概是吧,现在你(52)怎么样?”小王说:“和上次差不多。”医生给小王检查了下,说:“(53)上次的方法,再吃个星期药。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Vương đi gặp bác sĩ. Anh ta nghe nói lần đầu tiên bác sĩ tính phí 100 tệ (50), nhưng lần thứ hai chỉ có 40 tệ. Vì vậy, anh ấy nói với bác sĩ: "Bác sĩ, tôi lại đến gặp bác sĩ." Nhưng bác sĩ nói: "Tôi không nghĩ là tôi đã nhìn thấy bạn." Tiểu Vương nói: "Vậy ngươi nhất định là (51), ngươi có nhiều bệnh nhân như vậy." Bác sĩ trả lời: "Có lẽ, bây giờ bạn (52) thế nào?" Tiểu Vương nói: “Cũng gần giống như lần trước.” Bác sĩ kiểm tra Tiểu Vương nói: "(53) Phương pháp lần trước, uống thuốc thêm một tuần nữa."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận)
  • B
    忘记 (wàng jì: quên, lãng quên)
  • C
    浪费 (làng fèi: lãng phí, phung phí)
  • D
    累 (lèi / lěi / léi: mệt mỏi, vất vả (lèi))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ B (忘记 — quên) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一把(54)的锁挂在大门上,一根铁棒用了所有的方法,还是无法打开。钥匙来了,它在锁眼里轻轻一转,大锁就“啪”地一声打开了。铁棒奇怪地问:“为什么我花了那么大(55)也打不开,而你却(56)地就把它打开了呢?”钥匙说:“因为我最了解它的心。”每个人的心,都像上了锁的大门,只有关心,才能把自已变成钥匙,进人别人的心中,了解别人。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 确确实实
  • B. 仔仔细细
  • C. 完完全全
  • D. 轻轻松松

Dịch nghĩa: Trên cửa treo một ổ khóa (54), dùng thanh sắt tìm mọi cách nhưng vẫn không mở được. Khi chìa khóa tới, nó nhẹ nhàng xoay trong lỗ khóa, ổ khóa lớn “cạch” mở ra. Thanh sắt lạ lùng hỏi: “Tại sao ta nỗ lực nhiều như vậy mà không mở được (55), còn ngươi lại mở vội (56)?” Chìa khóa nói: “Bởi vì tôi hiểu rõ nhất trái tim của nó. "Trái tim của mỗi người giống như một cánh cửa bị khóa, chỉ có sự quan tâm mới có thể biến mình thành chìa khóa, đi vào trái tim người khác và hiểu được người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
一把(54)的锁挂在大门上,一根铁棒用了所有的方法,还是无法打开。钥匙来了,它在锁眼里轻轻一转,大锁就“啪”地一声打开了。铁棒奇怪地问:“为什么我花了那么大(55)也打不开,而你却(56)地就把它打开了呢?”钥匙说:“因为我最了解它的心。”每个人的心,都像上了锁的大门,只有关心,才能把自已变成钥匙,进人别人的心中,了解别人。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên cửa treo một ổ khóa (54), dùng thanh sắt tìm mọi cách nhưng vẫn không mở được. Khi chìa khóa tới, nó nhẹ nhàng xoay trong lỗ khóa, ổ khóa lớn “cạch” mở ra. Thanh sắt lạ lùng hỏi: “Tại sao ta nỗ lực nhiều như vậy mà không mở được (55), còn ngươi lại mở vội (56)?” Chìa khóa nói: “Bởi vì tôi hiểu rõ nhất trái tim của nó. "Trái tim của mỗi người giống như một cánh cửa bị khóa, chỉ có sự quan tâm mới có thể biến mình thành chìa khóa, đi vào trái tim người khác và hiểu được người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    确确实实 (Thực sự, quả thực Thực (Chân thực, thành thực)
  • B
    仔仔细细 (Cẩn thận, tỉ mỉ mảnh, nhỏ)
  • C
    完完全全 (Xong, hoàn thành hoàn toàn, trọn vẹn toàn bộ, đầy đủ)
  • D
    轻轻松松 (Nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ nhõm, thư thái cây thông)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ D (轻轻松松 — dễ dàng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一出租车司机拉了一外宾,这个外宾想去飞机场,但不会汉语,跟司机说了半天也无法让司机明白他要去的地方。他只好张开双臂,比画飞机的样子。司机恍然大悟,说:“明白了,明白了。”司机一溜烟儿把外宾拉到了目的地。外宾下车一看,傻了眼:全聚德烤鸭店。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 外宾想去吃烤鸭
  • B. 司机不会说英文
  • C. 司机听不懂外宾的中文
  • D. 司机猜错了外宾的意思

Dịch nghĩa: Một tài xế taxi đón một vị khách nước ngoài. Vị khách nước ngoài muốn đến sân bay nhưng không nói được tiếng Trung. Dù đã nói chuyện rất lâu với tài xế nhưng anh ta vẫn không thể làm cho tài xế hiểu được mình muốn đi đâu. Anh không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dang rộng vòng tay và cử chỉ như một chiếc máy bay. Tài xế chợt hiểu ra, nói: “Tôi hiểu rồi, tôi hiểu rồi”. Tài xế đưa khách nước ngoài về đích trong nháy mắt. Những vị khách nước ngoài bước xuống xe và chết lặng khi nhìn thấy: Nhà hàng vịt quay Quanjude.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
一出租车司机拉了一外宾,这个外宾想去飞机场,但不会汉语,跟司机说了半天也无法让司机明白他要去的地方。他只好张开双臂,比画飞机的样子。司机恍然大悟,说:“明白了,明白了。”司机一溜烟儿把外宾拉到了目的地。外宾下车一看,傻了眼:全聚德烤鸭店。
Nghĩa tiếng Việt:
Một tài xế taxi đón một vị khách nước ngoài. Vị khách nước ngoài muốn đến sân bay nhưng không nói được tiếng Trung. Dù đã nói chuyện rất lâu với tài xế nhưng anh ta vẫn không thể làm cho tài xế hiểu được mình muốn đi đâu. Anh không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dang rộng vòng tay và cử chỉ như một chiếc máy bay. Tài xế chợt hiểu ra, nói: “Tôi hiểu rồi, tôi hiểu rồi”. Tài xế đưa khách nước ngoài về đích trong nháy mắt. Những vị khách nước ngoài bước xuống xe và chết lặng khi nhìn thấy: Nhà hàng vịt quay Quanjude.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外宾想去吃烤鸭 (Bên ngoài Khách quý muốn đi ăn vịt quay)
  • B
    司机不会说英文 (Người lái xe không biết nói, phát biểu tiếng Anh, văn bản tiếng Anh)
  • C
    司机听不懂外宾的中文 (Người lái xe nghe không hiểu, hiểu biết bên ngoài tiếng Trung, văn tự tiếng Hán Khách quý)
  • D
    司机猜错了外宾的意思 (Người lái xe đoán sai, nhầm rồi bên ngoài ý nghĩa Khách quý)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (司机猜错了外宾的意思 — Tài xế đoán sai ý của khách nước ngoài) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

由于战国时期各国的文字非常混乱,大大影响政治法令的推行、经济生产的发展以及文化教育的传播。因此,秦始皇在灭掉六国、统一中国后,所做的第一件大事就是“书同文”,即统文字。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 秦始皇创造了中国文字
  • B. 战国时各国使用的文字大致相同
  • C. 文字的使用跟社会发展联系不大
  • D. 中国统一文字是从秦始皇开始的

Dịch nghĩa: Trong thời Chiến Quốc, hệ thống chữ viết của các nước rất phức tạp, ảnh hưởng lớn đến việc thực thi pháp luật chính trị, sự phát triển sản xuất kinh tế và sự truyền bá văn hóa, giáo dục. Vì vậy, việc quan trọng đầu tiên mà Tần Thủy Hoàng làm sau khi tiêu diệt sáu vương quốc và thống nhất Trung Quốc là "shu Tongwen", tức là thống nhất chữ viết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
由于战国时期各国的文字非常混乱,大大影响政治法令的推行、经济生产的发展以及文化教育的传播。因此,秦始皇在灭掉六国、统一中国后,所做的第一件大事就是“书同文”,即统文字。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong thời Chiến Quốc, hệ thống chữ viết của các nước rất phức tạp, ảnh hưởng lớn đến việc thực thi pháp luật chính trị, sự phát triển sản xuất kinh tế và sự truyền bá văn hóa, giáo dục. Vì vậy, việc quan trọng đầu tiên mà Tần Thủy Hoàng làm sau khi tiêu diệt sáu vương quốc và thống nhất Trung Quốc là "shu Tongwen", tức là thống nhất chữ viết.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秦始皇创造了中国文字 (Hoàng gia, đế quốc sáng tạo, tạo nên rồi Trung Quốc chữ viết, văn tự)
  • B
    战国时各国使用的文字大致相同 (Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước thời gian, giờ các, mỗi quốc gia, đất nước chữ viết, văn tự sử dụng, dùng đại khái, ước chừng giống nhau, tương đồng)
  • C
    文字的使用跟社会发展联系不大 (Sử dụng, dùng chữ viết, văn tự với xã hội phát triển liên hệ, liên lạc không lớn, nhỏ)
  • D
    中国统一文字是从秦始皇开始的 (Trung Quốc thống nhất, đồng bộ chữ viết, văn tự là, phải từ hoàng gia, đế quốc bắt đầu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (中国统一文字是从秦始皇开始的 — Hệ thống chữ viết thống nhất của Trung Quốc bắt đầu từ Tần Thủy Hoàng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我有两个朋友,大学毕业后同时读硕士、博士,同时拿到博士学位。5年后各自存了30万元。朋友甲买了套房,乙买了辆小车。又过了5年,甲的房子市值90万元,乙的二手车市值5万元。两人的资产,明显有很大差别。朋友甲买房是“投资”行为,钱其实没有花出去,只是用到房子上了,以后还归自已。乙买车是“消费”行为,钱给了别人,二手车用过10年后,几乎分不值。车跟房子不一样,房子10年后,说不定翻好几倍。哈佛大学第一堂经济学课只教两个概念:第一,花钱要区分“投资”行为和“消费”行为;第二,每月先存30%的工资,剩下的进行消费。哈佛出来的人,大都富有,并非仅仅因为他们是名校出身,收人丰厚。他们每月的行为,跟普通老百姓只有一点不一样,就是存30%的工资是硬指标,剩下的才消费。每月存钱是最重要的目标。一般人都是先花钱,能剩多少便存多少,这样能存下的钱并不多。其实,每月存30%的工资,先存钱,后消费,投资年回报不少,年年坚持,坚持10年以上,打工一族也可以过上富有生活。 第73题:文中画线词语“硬指标”最可能的意思是:

  • A. 很有价值
  • B. 最终目标
  • C. 必须要做的
  • D. 生活目的

Dịch nghĩa: Tôi có hai người bạn vừa học thạc sĩ vừa học tiến sĩ sau khi tốt nghiệp đại học và lấy bằng tiến sĩ cùng một lúc. Sau 5 năm, mỗi người tiết kiệm được 300.000 nhân dân tệ. Bạn A mua một căn hộ và bạn B mua một chiếc ô tô. Năm năm sau, ngôi nhà của A có giá trị thị trường là 900.000 nhân dân tệ và chiếc ô tô cũ của B có giá trị thị trường là 50.000 nhân dân tệ. Rõ ràng có sự khác biệt lớn giữa tài sản của hai người. Việc bạn A mua nhà là một hành vi “đầu tư”. Số tiền này thực tế không được chi tiêu mà được sử dụng vào nhà và sẽ được trả lại cho anh ta sau này. Việc người B mua ô tô là hành vi “tiêu dùng”, số tiền đó được chia cho người khác. Sau 10 năm sử dụng, chiếc xe cũ gần như vô giá trị. Một chiếc ô tô khác với một ngôi nhà. Trong 10 năm, giá nhà có thể tăng gấp đôi. Lớp kinh tế đầu tiên tại Đại học Harvard chỉ dạy hai khái niệm: thứ nhất, phân biệt hành vi “đầu tư” và hành vi “tiêu dùng” khi tiêu tiền; thứ hai, tiết kiệm 30% tiền lương hàng tháng và tiêu dùng phần còn lại. Hầu hết những người vào Harvard đều giàu có không chỉ vì họ đến từ một trường danh tiếng và kiếm được rất nhiều tiền. Điểm khác biệt duy nhất giữa hành vi hàng tháng của họ và hành vi của người bình thường là họ khó có thể tiết kiệm 30% tiền lương và chỉ tiêu dùng phần còn lại. Tiết kiệm tiền mỗi tháng là mục tiêu quan trọng nhất. Hầu hết mọi người tiêu tiền trước rồi tiết kiệm càng nhiều càng tốt, vì vậy số tiền họ có thể tiết kiệm được là không nhiều. Trên thực tế, nếu bạn tiết kiệm 30% tiền lương mỗi tháng, tiết kiệm tiền trước và tiêu dùng sau, khoản đầu tư của bạn sẽ sinh lời rất nhiều hàng năm. Nếu kiên trì hàng năm trên 10 năm, người dân lao động cũng có thể sống sung túc. Câu hỏi: Từ được gạch chân “chỉ báo cứng” trong bài viết rất có thể có nghĩa là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
我有两个朋友,大学毕业后同时读硕士、博士,同时拿到博士学位。5年后各自存了30万元。朋友甲买了套房,乙买了辆小车。又过了5年,甲的房子市值90万元,乙的二手车市值5万元。两人的资产,明显有很大差别。朋友甲买房是“投资”行为,钱其实没有花出去,只是用到房子上了,以后还归自已。乙买车是“消费”行为,钱给了别人,二手车用过10年后,几乎分不值。车跟房子不一样,房子10年后,说不定翻好几倍。哈佛大学第一堂经济学课只教两个概念:第一,花钱要区分“投资”行为和“消费”行为;第二,每月先存30%的工资,剩下的进行消费。哈佛出来的人,大都富有,并非仅仅因为他们是名校出身,收人丰厚。他们每月的行为,跟普通老百姓只有一点不一样,就是存30%的工资是硬指标,剩下的才消费。每月存钱是最重要的目标。一般人都是先花钱,能剩多少便存多少,这样能存下的钱并不多。其实,每月存30%的工资,先存钱,后消费,投资年回报不少,年年坚持,坚持10年以上,打工一族也可以过上富有生活。 — 第73题:文中画线词语“硬指标”最可能的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có hai người bạn vừa học thạc sĩ vừa học tiến sĩ sau khi tốt nghiệp đại học và lấy bằng tiến sĩ cùng một lúc. Sau 5 năm, mỗi người tiết kiệm được 300.000 nhân dân tệ. Bạn A mua một căn hộ và bạn B mua một chiếc ô tô. Năm năm sau, ngôi nhà của A có giá trị thị trường là 900.000 nhân dân tệ và chiếc ô tô cũ của B có giá trị thị trường là 50.000 nhân dân tệ. Rõ ràng có sự khác biệt lớn giữa tài sản của hai người. Việc bạn A mua nhà là một hành vi “đầu tư”. Số tiền này thực tế không được chi tiêu mà được sử dụng vào nhà và sẽ được trả lại cho anh ta sau này. Việc người B mua ô tô là hành vi “tiêu dùng”, số tiền đó được chia cho người khác. Sau 10 năm sử dụng, chiếc xe cũ gần như vô giá trị. Một chiếc ô tô khác với một ngôi nhà. Trong 10 năm, giá nhà có thể tăng gấp đôi. Lớp kinh tế đầu tiên tại Đại học Harvard chỉ dạy hai khái niệm: thứ nhất, phân biệt hành vi “đầu tư” và hành vi “tiêu dùng” khi tiêu tiền; thứ hai, tiết kiệm 30% tiền lương hàng tháng và tiêu dùng phần còn lại. Hầu hết những người vào Harvard đều giàu có không chỉ vì họ đến từ một trường danh tiếng và kiếm được rất nhiều tiền. Điểm khác biệt duy nhất giữa hành vi hàng tháng của họ và hành vi của người bình thường là họ khó có thể tiết kiệm 30% tiền lương và chỉ tiêu dùng phần còn lại. Tiết kiệm tiền mỗi tháng là mục tiêu quan trọng nhất. Hầu hết mọi người tiêu tiền trước rồi tiết kiệm càng nhiều càng tốt, vì vậy số tiền họ có thể tiết kiệm được là không nhiều. Trên thực tế, nếu bạn tiết kiệm 30% tiền lương mỗi tháng, tiết kiệm tiền trước và tiêu dùng sau, khoản đầu tư của bạn sẽ sinh lời rất nhiều hàng năm. Nếu kiên trì hàng năm trên 10 năm, người dân lao động cũng có thể sống sung túc. Câu hỏi: Từ được gạch chân “chỉ báo cứng” trong bài viết rất có thể có nghĩa là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很有价值 (Rất có giá trị)
  • B
    最终目标 (mục tiêu, đích đến cuối cùng, kết cục cuối cùng)
  • C
    必须要做的 (Bắt buộc phải cần làm, chế tạo)
  • D
    生活目的 (mục đích cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中画线词语“硬指标”最可能的意思是:”, phương án C (必须要做的 — phải được thực hiện) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一位孝顺的小男孩儿,家里很穷,所以偷偷到大街上想找个工作。他的运气还算不错,真的有一家商铺想招一个小店员,小男孩儿就跑去试。结果,跟他一样,共有七个小男孩儿都想在这里碰碰运气。店主说:“你们都非常棒,但遗憾的是我只能要你们其中的一个。我们不如来个小小的比赛,谁最终胜出了,谁就留下来。”这样的方式不但公平,而且有趣,小家伙们当然都同意。店主接着说:“我在这里立一根细钢管,在距钢管2米的地方画一条线,你们都站在线外面,然后用小玻璃球投钢管,每人十次机会,谁投准的次数多,谁就胜了。”结果天黑前谁也没有投准一次,店主只好决定明天继续比赛。第二天,只来了三个小男孩儿。店主说:“祝贺你们,你们已经成功地打败了四个竞争对手。现在比赛将在你们三个人中间进行,规则不变,祝你们好运。”前两个小男孩儿很快投完了,其中一个还投准了一次钢管。轮到这位有孝心的小男孩儿了。他不慌不忙走到线跟前,对准立在2米外的钢管,将玻璃球一颗一颗地投出去。他一共投准了七下。店主和另外两个小男孩儿十分好奇这种几乎完全靠运气的游戏,好运气为什么会一连在他头上降临七次?店主说:“祝贺你,小伙子,最后的胜者当然是你,可是你能告诉我你胜出的原因是什么吗?”小男孩儿说:“本来这比赛是完全靠运气的,不是吗?但为了赢得这运气,昨天我一晚上没睡觉,都在练习投玻璃球。” 第78题:这个小男孩儿会胜出的原因是:

  • A. 运气好
  • B. 非常勤奋
  • C. 对手太差
  • D. 孝心感动了店主

Dịch nghĩa: Một cậu bé hiếu thảo có gia đình rất nghèo đã bí mật ra đường tìm việc làm. Anh ấy khá may mắn. Thực ra có một cửa hàng muốn thuê nhân viên bán hàng nên cậu bé chạy thử. Kết quả là, giống như anh, có bảy cậu bé muốn thử vận may ở đây. Người chủ tiệm nói: “Các bạn đều rất tốt, nhưng tiếc là tôi chỉ có thể yêu cầu một trong các bạn. Chúng ta cạnh tranh một chút, cuối cùng ai thắng sẽ ở lại.” Cách làm này không những công bằng mà còn thú vị, và tất nhiên các bạn nhỏ đều đồng tình. Sau đó, người bán hàng nói: “Tôi sẽ đặt một ống thép mỏng ở đây và vẽ một đường cách ống thép 2 mét. Các em đứng ngoài vạch và ném những quả cầu thủy tinh nhỏ vào ống thép. Mỗi người có mười cơ hội. Ai bắn chính xác hơn sẽ thắng”. Kết quả là trước khi trời tối không ai thực hiện được cú đánh chính xác nên chủ quán đành quyết định ngày mai tiếp tục trò chơi. Ngày hôm sau chỉ có ba cậu bé đến. Ông chủ cửa hàng nói: "Chúc mừng, các em đã đánh bại thành công bốn đối thủ. Bây giờ cuộc tranh tài sẽ là giữa ba người các em. Luật thi đấu không thay đổi. Chúc các em may mắn. Hai cậu bé đầu tiên hoàn thành cú đánh của mình rất nhanh, trong đó có một cậu còn bắn chính xác vào ống thép. Đến lượt cậu bé hiếu thảo này. Cậu bước vội về phía hàng và đứng cách đó 2 mét. Cậu ném từng quả bóng thủy tinh ra khỏi ống thép, tổng cộng cậu đã bắn chính xác bảy phát. Hai cậu bé khác rất tò mò về trò chơi gần như hoàn toàn dựa vào may mắn này. Tại sao vận may lại đến với cậu bảy lần liên tiếp? Người chủ cửa hàng nói: “Chúc mừng cậu thanh niên, tất nhiên cậu là người chiến thắng, nhưng cậu có thể cho tôi biết lý do chiến thắng của cậu không?” Cậu bé nói: “Ban đầu trò chơi này hoàn toàn dựa vào may mắn, phải không? cậu bé sẽ thắng là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
一位孝顺的小男孩儿,家里很穷,所以偷偷到大街上想找个工作。他的运气还算不错,真的有一家商铺想招一个小店员,小男孩儿就跑去试。结果,跟他一样,共有七个小男孩儿都想在这里碰碰运气。店主说:“你们都非常棒,但遗憾的是我只能要你们其中的一个。我们不如来个小小的比赛,谁最终胜出了,谁就留下来。”这样的方式不但公平,而且有趣,小家伙们当然都同意。店主接着说:“我在这里立一根细钢管,在距钢管2米的地方画一条线,你们都站在线外面,然后用小玻璃球投钢管,每人十次机会,谁投准的次数多,谁就胜了。”结果天黑前谁也没有投准一次,店主只好决定明天继续比赛。第二天,只来了三个小男孩儿。店主说:“祝贺你们,你们已经成功地打败了四个竞争对手。现在比赛将在你们三个人中间进行,规则不变,祝你们好运。”前两个小男孩儿很快投完了,其中一个还投准了一次钢管。轮到这位有孝心的小男孩儿了。他不慌不忙走到线跟前,对准立在2米外的钢管,将玻璃球一颗一颗地投出去。他一共投准了七下。店主和另外两个小男孩儿十分好奇这种几乎完全靠运气的游戏,好运气为什么会一连在他头上降临七次?店主说:“祝贺你,小伙子,最后的胜者当然是你,可是你能告诉我你胜出的原因是什么吗?”小男孩儿说:“本来这比赛是完全靠运气的,不是吗?但为了赢得这运气,昨天我一晚上没睡觉,都在练习投玻璃球。” — 第78题:这个小男孩儿会胜出的原因是:
Nghĩa tiếng Việt:
Một cậu bé hiếu thảo có gia đình rất nghèo đã bí mật ra đường tìm việc làm. Anh ấy khá may mắn. Thực ra có một cửa hàng muốn thuê nhân viên bán hàng nên cậu bé chạy thử. Kết quả là, giống như anh, có bảy cậu bé muốn thử vận may ở đây. Người chủ tiệm nói: “Các bạn đều rất tốt, nhưng tiếc là tôi chỉ có thể yêu cầu một trong các bạn. Chúng ta cạnh tranh một chút, cuối cùng ai thắng sẽ ở lại.” Cách làm này không những công bằng mà còn thú vị, và tất nhiên các bạn nhỏ đều đồng tình. Sau đó, người bán hàng nói: “Tôi sẽ đặt một ống thép mỏng ở đây và vẽ một đường cách ống thép 2 mét. Các em đứng ngoài vạch và ném những quả cầu thủy tinh nhỏ vào ống thép. Mỗi người có mười cơ hội. Ai bắn chính xác hơn sẽ thắng”. Kết quả là trước khi trời tối không ai thực hiện được cú đánh chính xác nên chủ quán đành quyết định ngày mai tiếp tục trò chơi. Ngày hôm sau chỉ có ba cậu bé đến. Ông chủ cửa hàng nói: "Chúc mừng, các em đã đánh bại thành công bốn đối thủ. Bây giờ cuộc tranh tài sẽ là giữa ba người các em. Luật thi đấu không thay đổi. Chúc các em may mắn. Hai cậu bé đầu tiên hoàn thành cú đánh của mình rất nhanh, trong đó có một cậu còn bắn chính xác vào ống thép. Đến lượt cậu bé hiếu thảo này. Cậu bước vội về phía hàng và đứng cách đó 2 mét. Cậu ném từng quả bóng thủy tinh ra khỏi ống thép, tổng cộng cậu đã bắn chính xác bảy phát. Hai cậu bé khác rất tò mò về trò chơi gần như hoàn toàn dựa vào may mắn này. Tại sao vận may lại đến với cậu bảy lần liên tiếp? Người chủ cửa hàng nói: “Chúc mừng cậu thanh niên, tất nhiên cậu là người chiến thắng, nhưng cậu có thể cho tôi biết lý do chiến thắng của cậu không?” Cậu bé nói: “Ban đầu trò chơi này hoàn toàn dựa vào may mắn, phải không? cậu bé sẽ thắng là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    运气好 (vận may, số may tốt, đẹp)
  • B
    非常勤奋 (vô cùng, rất cần cù, chăm chỉ)
  • C
    对手太差 (Đối thủ, đối trọng quá kém, thiếu)
  • D
    孝心感动了店主 (Hiếu (Hiếu thảo, tôn kính mẹ cha tim, trái tim cảm động, xúc động rồi tiệm, quán)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个小男孩儿会胜出的原因是:”, phương án B (非常勤奋 — rất siêng năng) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

这是一·个早上,妈妈正在厨房清洗早餐的碗碟。她有个4岁的小孩儿,自得其乐地在沙发上玩要。不久之后,妈妈听到孩子的哭声。究竟发生了什么事呢?妈妈还没有将手抹干,就冲到客厅看孩子。原来,孩子的手插进了放在茶几上的花瓶里。花瓶是上窄下宽的一款,所以,他的手伸了进去,但抽不出来。母亲用了不同的办法,想把卡着了的手拿出来;但都不得要领。妈妈开始焦急,她稍为用力一点儿,孩子就痛得叫苦连天。在无计可施的情况下,妈妈想了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她稍有犹豫,因为这个花瓶不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了儿子的手能够拔出来,这是唯一的办法。结果,她忍痛将花瓶打破了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸给她看看有没有损伤。虽然孩子完全没有任何皮外伤,但他的拳头仍是紧握住似的无法张开。是不是抽筋呢?妈妈再次很慌张。原来,孩子的手不是抽筋。他的拳头张不开,是因为他紧握着一个硬币。他是为了拾这一个硬币,所以令手卡在花瓶的口内了。孩子的手抽不出来,其实不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 第84题:妈妈不想打碎花瓶是因为这个花瓶:

  • A. 很宝贵
  • B. 很漂亮
  • C. 会扎伤孩子
  • D. 意义很特别

Dịch nghĩa: Đó là một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp. Cô có một đứa con 4 tuổi đang chơi đùa vui vẻ trên ghế sofa. Ngay sau đó, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc. Chuyện gì đã xảy ra thế? Trước khi mẹ lau khô tay, bà chạy vội ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã được cắm vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình ở phía trên hẹp và phía dưới rộng nên anh cho tay vào nhưng không rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách khác nhau để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ trở nên lo lắng. Nếu cô dùng một lực nhỏ, đứa trẻ sẽ hét lên đau đớn. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự một chút, bởi vì chiếc bình này không phải là một chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, đây là cách duy nhất để rút tay con trai mình ra. Kết quả là cô bất đắc dĩ làm vỡ chiếc bình. Dù mất mát rất lớn nhưng con trai cô vẫn an toàn và mẹ cô cũng không mấy quan tâm. Cô nhờ con trai đưa tay ra xem có vết thương nào không. Đứa trẻ tuy không có vết thương nào trên da nhưng nắm tay vẫn bị nắm chặt và dường như không thể mở ra được. Có phải là chuột rút không? Mẹ lại hoảng hồn. Thì ra bàn tay của đứa trẻ không hề bị chuột rút. Nắm tay của anh ấy không thể mở ra vì anh ấy đang nắm chặt một đồng xu. Anh ta đang cố nhặt đồng xu lên thì tay anh ta bị kẹt trong miệng bình. Đứa trẻ không thể đưa tay ra, không phải vì miệng bình quá hẹp mà vì nó không chịu buông ra. Câu hỏi: Mẹ không muốn làm vỡ chiếc bình vì chiếc bình này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
这是一·个早上,妈妈正在厨房清洗早餐的碗碟。她有个4岁的小孩儿,自得其乐地在沙发上玩要。不久之后,妈妈听到孩子的哭声。究竟发生了什么事呢?妈妈还没有将手抹干,就冲到客厅看孩子。原来,孩子的手插进了放在茶几上的花瓶里。花瓶是上窄下宽的一款,所以,他的手伸了进去,但抽不出来。母亲用了不同的办法,想把卡着了的手拿出来;但都不得要领。妈妈开始焦急,她稍为用力一点儿,孩子就痛得叫苦连天。在无计可施的情况下,妈妈想了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她稍有犹豫,因为这个花瓶不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了儿子的手能够拔出来,这是唯一的办法。结果,她忍痛将花瓶打破了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸给她看看有没有损伤。虽然孩子完全没有任何皮外伤,但他的拳头仍是紧握住似的无法张开。是不是抽筋呢?妈妈再次很慌张。原来,孩子的手不是抽筋。他的拳头张不开,是因为他紧握着一个硬币。他是为了拾这一个硬币,所以令手卡在花瓶的口内了。孩子的手抽不出来,其实不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 — 第84题:妈妈不想打碎花瓶是因为这个花瓶:
Nghĩa tiếng Việt:
Đó là một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp. Cô có một đứa con 4 tuổi đang chơi đùa vui vẻ trên ghế sofa. Ngay sau đó, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc. Chuyện gì đã xảy ra thế? Trước khi mẹ lau khô tay, bà chạy vội ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã được cắm vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình ở phía trên hẹp và phía dưới rộng nên anh cho tay vào nhưng không rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách khác nhau để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ trở nên lo lắng. Nếu cô dùng một lực nhỏ, đứa trẻ sẽ hét lên đau đớn. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự một chút, bởi vì chiếc bình này không phải là một chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, đây là cách duy nhất để rút tay con trai mình ra. Kết quả là cô bất đắc dĩ làm vỡ chiếc bình. Dù mất mát rất lớn nhưng con trai cô vẫn an toàn và mẹ cô cũng không mấy quan tâm. Cô nhờ con trai đưa tay ra xem có vết thương nào không. Đứa trẻ tuy không có vết thương nào trên da nhưng nắm tay vẫn bị nắm chặt và dường như không thể mở ra được. Có phải là chuột rút không? Mẹ lại hoảng hồn. Thì ra bàn tay của đứa trẻ không hề bị chuột rút. Nắm tay của anh ấy không thể mở ra vì anh ấy đang nắm chặt một đồng xu. Anh ta đang cố nhặt đồng xu lên thì tay anh ta bị kẹt trong miệng bình. Đứa trẻ không thể đưa tay ra, không phải vì miệng bình quá hẹp mà vì nó không chịu buông ra. Câu hỏi: Mẹ không muốn làm vỡ chiếc bình vì chiếc bình này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很宝贵 (rất quý giá, quý báu)
  • B
    很漂亮 (rất đẹp)
  • C
    会扎伤孩子 (Biết đâm, tiêm bị thương, làm tổn thương đứa trẻ)
  • D
    意义很特别 (Ý nghĩa, giá trị rất đặc biệt, vô cùng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “妈妈不想打碎花瓶是因为这个花瓶:”, phương án A (很宝贵 — Rất quý) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

自从传言有人在东河河畔散步时无意间发现金子后,这里便常有来自四面八方的淘金者。他们都想成为富翁,于是寻遍了整个河床,还在河床上挖出很多大洞,希望借助它找到更多的金子。的确,有些人找到了,但更多的人却一无所得,只好空手而归。也有不愿意落空的,便住在这里,继续寻找。周磊就是其中的一员。他在河床附近买了一块没人要的土地,一个人默默地工作。他为了找金子,已把所有的钱都用在这块土地上。他苦干了几个月,直到土地全变成大洞,他失望了-他翻遍了整块土地,但连点儿金子都没看见。6个月以后,他连买面包的钱都没有了。于是他准备离开这儿到别处去生活。就在他即将离开的前一个晚上,下起了大雨,并且一下就是三天三夜。雨终于停了,周磊走出小木屋,发现眼前的土地看上去好像和以前不一样:洞已被大水冲得很平整,松软的土地上长出一层绿色的小草。“这里没找到金子,”周磊忽然说,“但这土地很肥,我可以用来种花,并且拿到镇上去卖给那些富人。他们一定会买些花装扮他们的家园。如果真这样的话,那么我一定会赚许多钱,有一天我也会成为富人。”周磊好像看到了将来,美美地说:“对,不走了,我就种花!”于是,他留了下来。他花了不少精力培育花苗,不久田地里长满了美丽的各色鲜花。他拿到镇上去卖,那些富人一个劲儿地称赞:“瞧,多美的花,我们从没见过这么美丽的花!”他们很乐意付少量的钱来买周磊的花,以便使他们的家变得更漂亮。5年后,周磊终于实现了他的梦想一一成了一个富翁。 第89题:雨停了之后,周磊走出屋子:

  • A. 看到了金子
  • B. 发现土地变样了
  • C. 觉得空气很新鲜
  • D. 看到地上长出小花

Dịch nghĩa: Vì có tin đồn rằng có người vô tình phát hiện ra vàng khi đi dọc sông Đông nên những người đào vàng từ khắp nơi thường xuyên đến đây. Họ đều muốn trở nên giàu có nên đã tìm kiếm khắp lòng sông và đào nhiều hố lớn dưới lòng sông với hy vọng tìm được nhiều vàng hơn. Quả thực, có người đã tìm thấy nhưng cũng có nhiều người không tìm thấy gì và phải trở về tay không. Cũng có những người không muốn thất bại nên vẫn ở lại đây và tiếp tục tìm kiếm. Chu Lôi là một trong số đó. Anh mua một mảnh đất gần lòng sông mà không ai thèm muốn và lặng lẽ làm việc một mình. "Anh ta tiêu hết tiền vào mảnh đất này để tìm vàng. Anh ta làm việc chăm chỉ trong vài tháng cho đến khi mặt đất biến thành những cái hố lớn. Anh ta thất vọng - anh ta lục lọi khắp vùng đất, nhưng anh ta thậm chí không tìm thấy vàng. Sau 6 tháng, anh ta thậm chí không có tiền để mua bánh mì. Vì vậy, anh ta sẵn sàng rời khỏi đây và sống ở nơi khác. Ngay đêm trước khi anh ta chuẩn bị rời đi, trời mưa to. Mưa suốt ba ngày ba đêm. Cuối cùng, khi mưa tạnh, Chu Lỗi bước ra khỏi cabin. và phát hiện ra vùng đất trước mặt trông khác hẳn trước đây: cái hố đã bị lũ lụt san phẳng, trên nền đất mềm mọc lên một lớp cỏ xanh. “Ở đây không có vàng,” Chu Lôi đột nhiên nói, “nhưng đất đai rất màu mỡ. Tôi có thể dùng nó để trồng hoa và bán cho những người giàu có trong thị trấn. Họ chắc chắn sẽ mua một ít hoa để trang trí nhà cửa. Nếu điều này là sự thật thì chắc chắn tôi sẽ kiếm được rất nhiều tiền và một ngày nào đó tôi sẽ trở thành một người giàu có. Chu Lôi tựa hồ nhìn thấy tương lai, mỹ lệ nói: "Đúng vậy, nếu ta không rời đi, ta liền đi trồng hoa!" "Vì vậy, anh ấy ở lại. Anh ấy đã tốn rất nhiều công sức để trồng những cây giống hoa, chẳng bao lâu cánh đồng tràn ngập những bông hoa xinh đẹp đủ màu sắc. Anh ấy mang chúng vào thị trấn để bán, những người giàu không ngừng khen ngợi: "Nhìn kìa, hoa đẹp quá, chúng tôi chưa bao giờ thấy những bông hoa đẹp như vậy! "Họ rất vui khi trả một số tiền nhỏ để mua hoa của Chu Lôi để làm cho ngôi nhà của họ đẹp hơn. Năm năm sau, Chu Lỗi cuối cùng cũng thực hiện được ước mơ của mình - trở thành một người giàu có. Hỏi: Sau khi mưa tạnh, Chu Lôi bước ra khỏi nhà:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
自从传言有人在东河河畔散步时无意间发现金子后,这里便常有来自四面八方的淘金者。他们都想成为富翁,于是寻遍了整个河床,还在河床上挖出很多大洞,希望借助它找到更多的金子。的确,有些人找到了,但更多的人却一无所得,只好空手而归。也有不愿意落空的,便住在这里,继续寻找。周磊就是其中的一员。他在河床附近买了一块没人要的土地,一个人默默地工作。他为了找金子,已把所有的钱都用在这块土地上。他苦干了几个月,直到土地全变成大洞,他失望了-他翻遍了整块土地,但连点儿金子都没看见。6个月以后,他连买面包的钱都没有了。于是他准备离开这儿到别处去生活。就在他即将离开的前一个晚上,下起了大雨,并且一下就是三天三夜。雨终于停了,周磊走出小木屋,发现眼前的土地看上去好像和以前不一样:洞已被大水冲得很平整,松软的土地上长出一层绿色的小草。“这里没找到金子,”周磊忽然说,“但这土地很肥,我可以用来种花,并且拿到镇上去卖给那些富人。他们一定会买些花装扮他们的家园。如果真这样的话,那么我一定会赚许多钱,有一天我也会成为富人。”周磊好像看到了将来,美美地说:“对,不走了,我就种花!”于是,他留了下来。他花了不少精力培育花苗,不久田地里长满了美丽的各色鲜花。他拿到镇上去卖,那些富人一个劲儿地称赞:“瞧,多美的花,我们从没见过这么美丽的花!”他们很乐意付少量的钱来买周磊的花,以便使他们的家变得更漂亮。5年后,周磊终于实现了他的梦想一一成了一个富翁。 — 第89题:雨停了之后,周磊走出屋子:
Nghĩa tiếng Việt:
Vì có tin đồn rằng có người vô tình phát hiện ra vàng khi đi dọc sông Đông nên những người đào vàng từ khắp nơi thường xuyên đến đây. Họ đều muốn trở nên giàu có nên đã tìm kiếm khắp lòng sông và đào nhiều hố lớn dưới lòng sông với hy vọng tìm được nhiều vàng hơn. Quả thực, có người đã tìm thấy nhưng cũng có nhiều người không tìm thấy gì và phải trở về tay không. Cũng có những người không muốn thất bại nên vẫn ở lại đây và tiếp tục tìm kiếm. Chu Lôi là một trong số đó. Anh mua một mảnh đất gần lòng sông mà không ai thèm muốn và lặng lẽ làm việc một mình. "Anh ta tiêu hết tiền vào mảnh đất này để tìm vàng. Anh ta làm việc chăm chỉ trong vài tháng cho đến khi mặt đất biến thành những cái hố lớn. Anh ta thất vọng - anh ta lục lọi khắp vùng đất, nhưng anh ta thậm chí không tìm thấy vàng. Sau 6 tháng, anh ta thậm chí không có tiền để mua bánh mì. Vì vậy, anh ta sẵn sàng rời khỏi đây và sống ở nơi khác. Ngay đêm trước khi anh ta chuẩn bị rời đi, trời mưa to. Mưa suốt ba ngày ba đêm. Cuối cùng, khi mưa tạnh, Chu Lỗi bước ra khỏi cabin. và phát hiện ra vùng đất trước mặt trông khác hẳn trước đây: cái hố đã bị lũ lụt san phẳng, trên nền đất mềm mọc lên một lớp cỏ xanh. “Ở đây không có vàng,” Chu Lôi đột nhiên nói, “nhưng đất đai rất màu mỡ. Tôi có thể dùng nó để trồng hoa và bán cho những người giàu có trong thị trấn. Họ chắc chắn sẽ mua một ít hoa để trang trí nhà cửa. Nếu điều này là sự thật thì chắc chắn tôi sẽ kiếm được rất nhiều tiền và một ngày nào đó tôi sẽ trở thành một người giàu có. Chu Lôi tựa hồ nhìn thấy tương lai, mỹ lệ nói: "Đúng vậy, nếu ta không rời đi, ta liền đi trồng hoa!" "Vì vậy, anh ấy ở lại. Anh ấy đã tốn rất nhiều công sức để trồng những cây giống hoa, chẳng bao lâu cánh đồng tràn ngập những bông hoa xinh đẹp đủ màu sắc. Anh ấy mang chúng vào thị trấn để bán, những người giàu không ngừng khen ngợi: "Nhìn kìa, hoa đẹp quá, chúng tôi chưa bao giờ thấy những bông hoa đẹp như vậy! "Họ rất vui khi trả một số tiền nhỏ để mua hoa của Chu Lôi để làm cho ngôi nhà của họ đẹp hơn. Năm năm sau, Chu Lỗi cuối cùng cũng thực hiện được ước mơ của mình - trở thành một người giàu có. Hỏi: Sau khi mưa tạnh, Chu Lôi bước ra khỏi nhà:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看到了金子 (Nhìn thấy, trông thấy rồi vàng, vàng ròng kim loại quý)
  • B
    发现土地变样了 (Phát hiện, nhận ra đất đai, thổ nhưỡng thay đổi, biến đổi hình mẫu, kiểu dáng rồi)
  • C
    觉得空气很新鲜 (Cảm thấy không khí rất tươi, tươi ngon)
  • D
    看到地上长出小花 (Nhìn thấy, trông thấy trên mặt đất, dưới đất dài, lâu dài ra, xuất hiện nhỏ, bé hoa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “雨停了之后,周磊走出屋子:”, phương án B (发现土地变样了 — Nhận thấy đất đã thay đổi) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我想去公园划船玩儿。

划船 / 去 / 公园 / 玩儿 / 我想

  • A. 我想去公园划船玩儿。

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi chèo thuyền trong công viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (我想去公园划船玩儿。)
Câu đề bài:
划船 / 去 / 公园 / 玩儿 / 我想
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn đi chèo thuyền trong công viên.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我想 (tôi muốn)
  • Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
  • Danh từ: 公园 (gōng yuán — công viên)
  • Động từ vị ngữ: 划船 (huá chuán — chèo thuyền)
  • Động từ vị ngữ: 玩儿 (wánr — chơi, vui chơi giải trí)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我想去公园划船玩儿。”