Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
125 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H51805 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H51805 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择正确答案。
第6题:听对话,选择正确答案。
第12题:听对话,选择正确答案。
第17题:听对话,选择正确答案。
第23题:听对话,选择正确答案。
第28题:听对话,选择正确答案。
第34题:听短文,选择正确答案。
第39题:听短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. — Hỏi: Khi đồ vật biến mất, đa số mọi người sẽ làm gì?
第45题:听短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. — Hỏi: Hạng mục nào sau đây thuộc về quan điểm của vị giáo viên lớn tuổi đó?
几乎(49)的动物都有尾巴,它们长短粗细不同,作用也不同,而保持平衡是动物尾巴的主要作用之一。 猫的尾巴能让它在跑跳时保持平衡,即使从高处(50)掉下,它也可以四脚落地,不至于摔倒。袋鼠的尾巴又粗又长,肌肉发达,既能在休息时支撑起它的身体,(51),又能在跳跃时帮助它跳得更快、更远。鸟的尾巴是它们的方向盘。鸟尾上的羽毛展开时好像一把扇子,能够灵活转动,便于鸟在飞行时平衡身体、(52)速度以及改变方向。
Dịch nghĩa: Hầu như (49) các loài động vật đều có đuôi, chiều dài độ dày của chúng khác nhau, tác dụng cũng khác nhau, mà duy trì sự cân bằng là một trong những tác dụng chính của đuôi động vật. Đuôi của mèo có thể giúp nó giữ thăng bằng khi chạy nhảy, cho dù (50) rơi xuống từ nơi cao, nó vẫn có thể tiếp đất bằng bốn chân, không đến mức bị ngã. Đuôi của chuột túi vừa to vừa dài, cơ bắp phát triển, vừa có thể chống đỡ cơ thể của nó khi nghỉ ngơi, (51), vừa có thể giúp nó nhảy nhanh hơn, xa hơn khi nhảy nhót. Đuôi của loài chim chính là tay lái của chúng. Lông trên đuôi chim khi xòe ra trông giống như một chiếc quạt, có thể xoay chuyển linh hoạt, thuận tiện cho chim cân bằng cơ thể, (52) tốc độ cũng như thay đổi phương hướng khi bay.
近日,一所大学的图书馆引进了一种“自助图书杀菌机”,可以“洗”掉图书上的各种细菌。这个机器的外形像一台冰箱,我们只需将书(53)并夹在机器里面的支架上,然后关上门,它就可以开始工作了。透过玻璃窗,(54),机器在发出紫色光线的同时,有风吹动书页,逐页杀菌。30秒后,机器停止工作。拿出图书后,还能(55)到一股淡淡的清香。 这种杀菌机主要运用了两项技术:一是风动原理,利用吹风给书籍除尘;二是通过紫外线照射,(56)对书籍的消毒。此外,该机器内部还放置了一瓶香水,除尘过程中香味儿会随风带到书页上。
Dịch nghĩa: Loại máy khử trùng này chủ yếu vận dụng hai hạng mục kỹ thuật: Một là nguyên lý động lực gió, lợi dụng việc thổi gió để phủi bụi cho sách; hai là thông qua chiếu xạ tia cực tím, (56) việc khử trùng cho sách.
彩色沙林是云南省曲靖市的一处旅游胜地,景区内到处都是立体的沙峰。随着光线的强弱变化与阳光照射角度的改变,沙林在不同季节和不同时间,会产生色彩各异的景观. 丰富的色彩与多样的造型相结合,使沙林看起来像一幅幅精美的水彩画。
Dịch nghĩa: Rừng cát màu sắc là một thắng cảnh du lịch ở thành phố Khúc Tĩnh, tỉnh Vân Nam, bên trong khu thắng cảnh đâu đâu cũng là những đỉnh cát lập thể. Cùng với sự thay đổi về độ mạnh yếu của ánh sáng và sự thay đổi góc độ chiếu xạ của ánh nắng, rừng cát sẽ sản sinh ra các cảnh quan có màu sắc khác nhau ở các mùa khác nhau và thời gian khác nhau. Sự phong phú của màu sắc kết hợp với tạo hình đa dạng khiến cho rừng cát trông giống như từng bức tranh màu nước tinh xảo. A Rừng cát màu sắc nằm ở tỉnh Hà Nam B Rừng cát màu sắc thuộc cảnh quan nhân tạo C Cảnh sắc của rừng cát sẽ thay đổi theo ánh sáng D Chiều cao của đỉnh cát sẽ thay đổi theo mùa
“喷水鱼”这个名字源于它独特的捕食技巧——喷水。喷水的视力很好,一旦看见猎物,比如一些小昆虫,它便会偷偷地游近目标,先瞄准,然后从口中喷出一股水柱,将昆虫打落水中。如果没打中,它会重新瞄准,再喷一次。
Dịch nghĩa: Cái tên “cá phun nước” bắt nguồn từ kỹ thuật săn mồi độc đáo của nó - phun nước. Cá phun nước có thị lực rất tốt, một khi nhìn thấy con mồi, ví dụ như một số côn trùng nhỏ, nó liền lén lút bơi đến gần mục tiêu, trước tiên nhắm bắn, sau đó phun ra một cột nước từ trong miệng, đánh rơi côn trùng xuống nước. Nếu không đánh trúng, nó sẽ nhắm lại lần nữa, phun thêm một lần nữa. B Năng lực bắt chước của cá phun nước rất mạnh B Cá phun nước thường xuyên hoạt động trên bờ C Cá phun nước có thể phun nước đi xa một mét D Cách bắt côn trùng của cá phun nước rất độc đáo
作家梁实秋生活向来很规律,每晚八点准时上床休息,第二天四点起床写作,这是他坚持多年的习惯。有些朋友不了解他的作息习惯,常常在深夜找他吃夜宵。梁实秋连着赴了几次约,每次都又困又累,而且还影响到了写作。他虽找种种借口拒绝,无奈这些朋友还是一再邀请。 终于有一天,晚上聚餐结束后,梁实秋宣布:为了回报朋友们的热情,自己也要请客,时间就定在第二天。朋友们高高兴兴地答应后,便各自回家睡觉,但他们刚躺下没多久,电话就响了起来,原来梁实秋请大家吃的是早早餐,而这时候才凌晨四点!这些朋友见到梁实秋后连声抱怨:“现在正是做美梦的时候,你这么早请我们吃饭,就算东西再好吃我们也吃不出来味道呀!”梁实秋笑着回答:“这回你们知道我吃夜宵的感觉了吧?我决定今后谁再请我吃夜宵,我一定回请他吃早餐。”朋友们听了,都不好意思地笑了。从此,他们再也不请梁实秋吃夜宵了。 ★ 朋友们为什么连声抱怨?
Dịch nghĩa: ★ ? — ★ Tại sao bạn bè lại liên tiếp phàn nàn? A — Bữa sáng không ngon B — Lương Thật Thu đến muộn C — Nhà hàng cách nhà quá xa D — Đã làm phiền việc nghỉ ngơi của họ
一个冬日的下午,很多公交车站都出现了一个独特的“火炉”。那是一个远远看上去很普通的方形广告牌。可当你靠近它时,就会感觉身体暖和了许多。广告牌上有一个金黄色的大土豆,形象十分逼真。有趣的是,土豆居然是热乎乎的,而且只要用手摸一摸,它还会立即散发出阵阵香气。仔细一看,土豆旁边还有一个小按钮,轻轻一按,就会弹出一张优惠券。拿着它,就能以优惠价购买某食品公司的土豆产品。原来这一切,都是那家公司为新产品打的广告。 如何让新产品得到顾客的喜爱呢?这是负责市场推广的凯文一直在思考的问题。一天下班后,他在车站等公交车。由于天气寒冷,大家都在跺脚取暖,凯文也冻得直发抖。此时的他,真希望立即回到温暖的家。可他环顾四周,身边只有冷冰冰的广告牌。他心想,商家总是想方设法让顾客关注自己的产品,可是为什么就不愿意关心一下顾客,为他们送上温暖呢? 那天的经历让凯文做出一个决定——在公交站台上竖起一个个可以取暖的广告牌。他相信,人们在获得温暖的同时,一定会反过来回报商家。果然,这个广告一经面世便大受欢迎。而那家食品公司的土豆系列产品也因此一下子打开了市场,销量节节攀升。 ★ 根据上文,下列哪项正确?
雕塑家罗丹年轻的时候曾经跟随名师学习雕塑。 一天,老师教学生们如何雕刻植物,只见他手握一把 大雕刻刀,一朵玫瑰花很快便雕刻好了。 这时老师有急事要出去一会儿,临走前,他交代 学生要好好练习。 老师离开后,罗丹和同桌比赛,看谁雕的玫瑰 花又多又好。同桌雕刻了几下,就揉着酸痛的胳膊抱 怨道:“雕刻花朵,为什么要用这么笨重的大雕刻刀 呢?不如换一把小巧的刀。”罗丹立刻阻止他,说:“虽然我也感觉用这种刀有 些奇怪,但老师既然这样教我们,一定有他的道理,还是不要随便换了。”一 个小时后,老师回来了,当他看到正在认真雕刻的学生时,不但没有夸奖他 们,反而皱着眉问:“你们一直都在用大号的雕刻刀吗?”罗丹连忙点了点头。 老师却非常失望地说:“刚才我是因为一时找不到小号的雕刻刀,才临时用大 号的演示了一遍。因为出门比较急,没来得及和你们说,这是我的错,但大家 自己也要懂得变通。”罗丹听后十分惭愧。从那以后,他吸取教训,认真钻研, 最终成为了一名伟大的雕塑家。 ★ 84. 老师为什么批评学生?
花儿是现代人生活中必不可少的装饰品。人 们利用先进的生物技术培育出了各种美丽的花朵, 还常常举办各种赏花活动。那么在古代,人们又 是如何种花、赏花的呢? 其实,中国古代很早就有了专门种花和养花 的人,他们被称为“种花师”。古代的花卉培养 技术相当先进,很多技术沿用至今。比如“催花技术”,即让植物反季节开花, 以供人们观赏。唐朝时有一位著名的种花师,名叫宋单父。他很擅长种花,并 且培育出了新品种——一种混合了多种颜色的花儿。为此,唐玄宗还给了他丰 厚的奖赏。 赏花也是古人必不可少的一种休闲活动。最早的赏花活动是到大自然中 欣赏花景,后来逐渐出现了人工培植的花卉和人工花园。隋唐时代,人们已经 把赏花当作游玩的一个主要项目。唐代人还有“斗花”的习俗,大家争相拿出 奇花异枝,争奇斗艳。到了宋朝,赏花之风更为盛行。从环境的美化、居室的 布置,到宴会餐具的摆设、衣饰的佩戴,都离不开鲜花的身影。大型鲜花培育 基地更是遍布全国,各地还出现了不同特色的花展。此外,花卉也是各朝诗人 创作的主题,或赞美花儿的艳丽,或以花儿来比喻人的品德,很多名篇都流传 至今。 ★ 89. 下列不属于宋朝人赏花方式的是:
Dịch nghĩa: Hoa là vật trang trí không thể thiếu trong cuộc sống của người hiện đại. Con người đã tận dụng công nghệ sinh học tiên tiến để (nuôi dưỡng ra những đóa hoa tươi đẹp khác nhau), đồng thời thường xuyên tổ chức (các hoạt động thưởng hoa đa dạng). Vậy còn vào thời cổ đại, con người đã trồng hoa và thưởng hoa như thế nào? Thực ra, từ rất sớm ở Trung Quốc cổ đại đã có những người chuyên trồng và chăm sóc hoa, họ được gọi là "" (thợ trồng hoa). Kỹ thuật trồng hoa thời cổ đại vô cùng tiên tiến, rất nhiều kỹ thuật vẫn được lưu truyền cho đến tận ngày nay. Chẳng hạn như "" (kỹ thuật thúc hoa), nghĩa là điều khiển để thực vật ra hoa trái mùa nhằm phục vụ nhu cầu ngắm hoa của con người. Vào thời nhà Đường, có một thợ trồng hoa rất nổi tiếng tên là Tống Đơn Phụ. Ông rất giỏi trồng hoa và đã (lai tạo thành công giống mới) — một loài hoa pha trộn nhiều màu sắc khác nhau. Vì thế, Đường Huyền Tông đã ban cho ông những phần thưởng vô cùng hậu hĩnh. Thưởng hoa cũng là một hoạt động giải trí không thể thiếu của người xưa. Hoạt động thưởng hoa ban đầu là đi vào thiên nhiên để ngắm cảnh hoa, sau đó dần dần xuất hiện những loài hoa được trồng nhân tạo và các khu vườn nhân tạo. Đến thời Tùy Đường, người ta đã coi việc thưởng hoa là một hoạt động vui chơi giải trí chủ đạo. Người thời Đường còn có phong tục "" (thi hoa), mọi người tranh nhau mang ra những cành hoa kỳ lạ để đua tài khoe sắc. Sang đến thời Tống, phong trào thưởng hoa lại càng thịnh hành hơn nữa. Từ việc làm đẹp không gian, trang trí phòng ốc, cho đến việc bày biện đồ ăn thức uống trong yến tiệc hay đeo phụ kiện trang sức, đâu đâu cũng thấy bóng dáng của hoa tươi. Các cơ sở (nhân giống và trồng hoa) quy mô lớn mọc lên khắp nơi trên toàn quốc, các địa phương cũng xuất hiện các triển lãm hoa mang nhiều nét đặc trưng riêng. Ngoài ra, các loài hoa cũng là đề tài sáng tác của các nhà thơ qua các triều đại, có khi để ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ của hoa, có khi dùng hoa để ẩn dụ cho phẩm chất đạo đức con người, rất nhiều bài thơ nổi tiếng đã được lưu truyền
驾驶 / 酒后 / 违法行为 / 一种 / 是
Dịch nghĩa: Lái xe sau khi uống rượu bia là một hành vi vi phạm pháp luật.