Đề H51805

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51805)

Đề thi mã H51805 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51805

Đáp Án H51805 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51805 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51805 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:B
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:B
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:B
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:A
Câu 90:B
Câu 91:这个产品的优势很明显。
Câu 92:投资必须承担一定的风险。
Câu 93:互联网转变了人们的消费观念。
Câu 94:他的发言有点儿前后矛盾。
Câu 95:酒后驾驶是一种违法行为。
Câu 96:陈教授推荐她去电台实习。
Câu 97:科学家正在积极地寻找新能源。
Câu 98:多家媒体都对此事进行了报道。
Câu 99:平时多阅读可以帮助我们养成终身学习的良好习惯。只…
Câu 100:在今天上午的跨部门研讨会上,大家围绕新项目展开了…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案。

女:这种植物喜欢阴凉的环境,放在阳台上会被晒死的。 男:难怪叶子都发黄了,我这就拿进来。 问:女的是什么意思?
  • A. 少浇水
  • B. 打开窗户
  • C. 别放阳台上
  • D. 摘掉黄叶子
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这种植物喜欢阴凉的环境,放在阳台上会被晒死的。 男:难怪叶子都发黄了,我这就拿进来。 问:女的是什么意思?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 种植 (zhòngzhí: trồng trọt, gieo trồng cây cối); 喜欢 (xǐ huan: thích); 阴 (yīn: u ám, nhiều mây); 凉 (liáng: mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 环境 (huán jìng: môi trường).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少浇水 (Ít, thiếu tưới (nước), dội nước)
  • B
    打开窗户 (mở, mở ra cửa sổ)
  • C
    别放阳台上 (Đừng đặt, để ban công trên)
  • D
    摘掉黄叶子 (Hái, ngắt (hoa rơi, rụng màu vàng lá cây, chiếc lá)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('别放阳台上'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案。

男:刚跟你打招呼的是商业银行的吴经理吧,你们很熟吗? 女:之前我办理住房贷款的时候,跟她打过几次交道。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 女的办理过房贷
  • B. 男的是租房中介
  • C. 吴经理要买房子
  • D. 女的不认识吴经理
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:刚跟你打招呼的是商业银行的吴经理吧,你们很熟吗? 女:之前我办理住房贷款的时候,跟她打过几次交道。 问:根据对话,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 跟 (gēn: theo dõi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打招呼 (dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 是 (shì: là, phải); 商业 (shāng yè: thương mại, thương nghiệp, kinh doanh).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的办理过房贷 (Làm, giải quyết (thủ tục) nữ, phụ nữ đã từng)
  • B
    男的是租房中介 (Là, phải nam, nam giới thuê nhà, thuê phòng trọ môi giới, trung gian)
  • C
    吴经理要买房子 (Ngô (họ Ngô người quản lý cần mua nhà cái, chiếc)
  • D
    女的不认识吴经理 (Không nữ, phụ nữ quen biết, nhận biết Ngô (họ Ngô người quản lý)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('女的办理过房贷'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案。

男:我觉得这场比赛天津队没有发挥出真实水平。 女:是的,希望他们接下来调整好状态,不然就进不了决赛了。 问:关于天津队,可以知道什么?
  • A. 临时换人了
  • B. 连赢了三场
  • C. 表现得不好
  • D. 失去了决赛资格
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我觉得这场比赛天津队没有发挥出真实水平。 女:是的,希望他们接下来调整好状态,不然就进不了决赛了。 问:关于天津队,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 这 (zhè: đây, này); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    临时换人了 (Tạm thời, lâm thời đổi, thay đổi người rồi)
  • B
    连赢了三场 (Ngay cả, đến cả thắng, giành thắng lợi rồi ba buổi, trận)
  • C
    表现得不好 (Thể hiện, biểu hiện không tốt, đẹp)
  • D
    失去了决赛资格 (Mất đi, đánh mất rồi trận chung kết, vòng chung kết tư cách, điều kiện)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('表现得不好'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案。

女:,营业大厅怎么这么多人排队? 男:自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 病房
  • B. 洗手间
  • C. 超市存包处
  • D. 银行营业厅
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:,营业大厅怎么这么多人排队? 男:自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。 问:他们最可能在哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
营业 (yíng yè: kinh doanh, mở cửa phục vụ); 大厅 (dàtīng: đại sảnh, sảnh đường lớn); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    病房 (bìngfáng: phòng bệnh, phòng nội trú bệnh viện)
  • B
    洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
  • C
    超市存包处 (Siêu thị gửi (tiền), tiết kiệm túi, bao nơi, chỗ)
  • D
    银行营业厅 (Ngân hàng kinh doanh, mở cửa phục vụ đại sảnh, phòng lớn)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('银行营业厅'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案。

女:明天就要上讲台了,我现在特别紧张。 男:你准备得这么充分,绝对没问题。 女:要是有个别学生太调皮,不听我讲怎么办? 男:万一真的这样,你可以做一些课堂游戏来吸引学生的注意力。 问:女的在担心什么?
  • A. 校长去听课
  • B. 记不住课文
  • C. 学生不专心听讲
  • D. 课堂游戏太无聊
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天就要上讲台了,我现在特别紧张。 男:你准备得这么充分,绝对没问题。 女:要是有个别学生太调皮,不听我讲怎么办? 男:万一真的这样,你可以做一些课堂游戏来吸引学生的注意力。 问:女的在担心什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
明天 (míng tiān: ngày mai); 就要 (jiùyào: sắp, sắp sửa); 上 (shàng: trên, lên); 讲 (jiǎng: nói); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    校长去听课 (Hiệu trưởng đi nghe bài học, tiết học)
  • B
    记不住课文 (Ghi nhớ không ở, sống bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa)
  • C
    学生不专心听讲 (Học sinh, sinh viên không chuyên tâm, tập trung cao độ nghe giảng, lắng nghe bài giảng)
  • D
    课堂游戏太无聊 (Lớp học, giảng đường trò chơi quá nhàm chán, tẻ nhạt)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('学生不专心听讲'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话,选择正确答案。

男:咱们的物理测验成绩公布了吗? 女:前些日子就能在校园网上查了。 男:我查过了,可是没有显示。 女:你学号多少?我帮你看看。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 地理没过
  • B. 学号输错了
  • C. 全班排名第一
  • D. 没查到物理分数
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:咱们的物理测验成绩公布了吗? 女:前些日子就能在校园网上查了。 男:我查过了,可是没有显示。 女:你学号多少?我帮你看看。 问:关于男的,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 物理 (wù lǐ: vật lý, môn Vật lý, nguyên lý vật lý); 测验 (cè yàn: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra); 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số); 公布 (gōng bù: công bố, công khai); 前 (qián: trước).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地理没过 (Địa lý chưa đã từng)
  • B
    学号输错了 (Học, học tập số thua, thất bại sai, nhầm rồi)
  • C
    全班排名第一 (Toàn bộ, đầy đủ lớp học, ca làm việc xếp hạng, thứ hạng đầu tiên)
  • D
    没查到物理分数 (Chưa tra, tra cứu đến, tới vật lý, môn Vật lý điểm số)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('没查到物理分数'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听短文,选择正确答案。

一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下 了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因 为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧 面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够 负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官如何评价那名学生?
  • A. 有领导才能
  • B. 善于与人交往
  • C. 不会灵活运用知识
  • D. 未来工作可能不尽力
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下 了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因 为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧 面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够 负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官如何评价那名学生?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 名 (míng: người); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 毕业生 (bìyèshēng: sinh viên tốt nghiệp, người tốt nghiệp); 到 (dào: Đến); 企业 (qǐ yè: doanh nghiệp, công ty).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有领导才能 (Có lãnh đạo, người đứng đầu tài năng, năng lực)
  • B
    善于与人交往 (Giỏi về, khéo về giao lưu, qua lại cùng/với người)
  • C
    不会灵活运用知识 (Không biết linh hoạt, mềm dẻo vận dụng, áp dụng linh hoạt kiến thức, tri thức)
  • D
    未来工作可能不尽力 (Tương lai, mai sau làm việc, công việc có thể không hết sức, dốc toàn lực)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('未来工作可能不尽力'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听短文,选择正确答案。

东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率 很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时 候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在 沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙 放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细 节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:东西不见时,多数人会怎么做?
  • A. 自认倒霉
  • B. 到处翻找
  • C. 求助家人
  • D. 再次购买

Dịch nghĩa: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. — Hỏi: Khi đồ vật biến mất, đa số mọi người sẽ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率 很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时 候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在 沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙 放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细 节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:东西不见时,多数人会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. — Hỏi: Khi đồ vật biến mất, đa số mọi người sẽ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自认倒霉 (Từ, kể từ nhận ra, nhận biết đen đủi, xui xẻo)
  • B
    到处翻找 (Khắp nơi, mọi nơi lật, giở (sách) tìm kiếm)
  • C
    求助家人 (Cầu, tìm cầu người nhà, thành viên gia đình)
  • D
    再次购买 (lần nữa, một lần nữa mua)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('到处翻找'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听短文,选择正确答案。

一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不 多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一 届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只 有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用 心对待。 问:下列哪项属于那位老教师的观点?
  • A. 要反复复习
  • B. 备课时多思考
  • C. 每届学生的特点不同
  • D. 要解决好师生间的矛盾

Dịch nghĩa: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. — Hỏi: Hạng mục nào sau đây thuộc về quan điểm của vị giáo viên lớn tuổi đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不 多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一 届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只 有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用 心对待。 问:下列哪项属于那位老教师的观点?
Nghĩa tiếng Việt:
Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. — Hỏi: Hạng mục nào sau đây thuộc về quan điểm của vị giáo viên lớn tuổi đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要反复复习 (Cần lặp đi lặp lại, nhiều lần ôn tập, ôn lại bài)
  • B
    备课时多思考 (Soạn bài, chuẩn bị giáo án lên lớp thời gian, giờ nhiều suy nghĩ, tư duy)
  • C
    每届学生的特点不同 (Mỗi khóa, kỳ đặc điểm, nét đặc trưng học sinh, sinh viên khác nhau, không giống)
  • D
    要解决好师生间的矛盾 (Cần giải quyết, xử lý tốt, đẹp thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên mâu thuẫn, xung đột giữa, không gian)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('每届学生的特点不同'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

几乎(49)的动物都有尾巴,它们长短粗细不同,作用也不同,而保持平衡是动物尾巴的主要作用之一。 猫的尾巴能让它在跑跳时保持平衡,即使从高处(50)掉下,它也可以四脚落地,不至于摔倒。袋鼠的尾巴又粗又长,肌肉发达,既能在休息时支撑起它的身体,(51),又能在跳跃时帮助它跳得更快、更远。鸟的尾巴是它们的方向盘。鸟尾上的羽毛展开时好像一把扇子,能够灵活转动,便于鸟在飞行时平衡身体、(52)速度以及改变方向。

  • A. 当座椅来用
  • B. 延长它的寿命
  • C. 帮它观察四周
  • D. 尾部的力气不够大

Dịch nghĩa: Hầu như (49) các loài động vật đều có đuôi, chiều dài độ dày của chúng khác nhau, tác dụng cũng khác nhau, mà duy trì sự cân bằng là một trong những tác dụng chính của đuôi động vật. Đuôi của mèo có thể giúp nó giữ thăng bằng khi chạy nhảy, cho dù (50) rơi xuống từ nơi cao, nó vẫn có thể tiếp đất bằng bốn chân, không đến mức bị ngã. Đuôi của chuột túi vừa to vừa dài, cơ bắp phát triển, vừa có thể chống đỡ cơ thể của nó khi nghỉ ngơi, (51), vừa có thể giúp nó nhảy nhanh hơn, xa hơn khi nhảy nhót. Đuôi của loài chim chính là tay lái của chúng. Lông trên đuôi chim khi xòe ra trông giống như một chiếc quạt, có thể xoay chuyển linh hoạt, thuận tiện cho chim cân bằng cơ thể, (52) tốc độ cũng như thay đổi phương hướng khi bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
几乎(49)的动物都有尾巴,它们长短粗细不同,作用也不同,而保持平衡是动物尾巴的主要作用之一。 猫的尾巴能让它在跑跳时保持平衡,即使从高处(50)掉下,它也可以四脚落地,不至于摔倒。袋鼠的尾巴又粗又长,肌肉发达,既能在休息时支撑起它的身体,(51),又能在跳跃时帮助它跳得更快、更远。鸟的尾巴是它们的方向盘。鸟尾上的羽毛展开时好像一把扇子,能够灵活转动,便于鸟在飞行时平衡身体、(52)速度以及改变方向。
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu như (49) các loài động vật đều có đuôi, chiều dài độ dày của chúng khác nhau, tác dụng cũng khác nhau, mà duy trì sự cân bằng là một trong những tác dụng chính của đuôi động vật. Đuôi của mèo có thể giúp nó giữ thăng bằng khi chạy nhảy, cho dù (50) rơi xuống từ nơi cao, nó vẫn có thể tiếp đất bằng bốn chân, không đến mức bị ngã. Đuôi của chuột túi vừa to vừa dài, cơ bắp phát triển, vừa có thể chống đỡ cơ thể của nó khi nghỉ ngơi, (51), vừa có thể giúp nó nhảy nhanh hơn, xa hơn khi nhảy nhót. Đuôi của loài chim chính là tay lái của chúng. Lông trên đuôi chim khi xòe ra trông giống như một chiếc quạt, có thể xoay chuyển linh hoạt, thuận tiện cho chim cân bằng cơ thể, (52) tốc độ cũng như thay đổi phương hướng khi bay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当座椅来用 (Làm (nghề), khi tòa, ngọn đến, tới sử dụng)
  • B
    延长它的寿命 (Kéo dài, gia hạn (thời gian tuổi thọ, vòng đời (máy móc của nó)
  • C
    帮它观察四周 (Giúp, giúp đỡ nó quan sát, theo dõi bốn bề, xung quanh)
  • D
    尾部的力气不够大 (Sức lực, sức mạnh bộ (bộ ngành) chưa đủ, không đủ to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(51)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án A (当座椅来用 — Làm (nghề), khi tòa, ngọn đến, tới sử dụng) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(51).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

近日,一所大学的图书馆引进了一种“自助图书杀菌机”,可以“洗”掉图书上的各种细菌。这个机器的外形像一台冰箱,我们只需将书(53)并夹在机器里面的支架上,然后关上门,它就可以开始工作了。透过玻璃窗,(54),机器在发出紫色光线的同时,有风吹动书页,逐页杀菌。30秒后,机器停止工作。拿出图书后,还能(55)到一股淡淡的清香。 这种杀菌机主要运用了两项技术:一是风动原理,利用吹风给书籍除尘;二是通过紫外线照射,(56)对书籍的消毒。此外,该机器内部还放置了一瓶香水,除尘过程中香味儿会随风带到书页上。

  • A. 进步
  • B. 贡献
  • C. 导致
  • D. 实现

Dịch nghĩa: Loại máy khử trùng này chủ yếu vận dụng hai hạng mục kỹ thuật: Một là nguyên lý động lực gió, lợi dụng việc thổi gió để phủi bụi cho sách; hai là thông qua chiếu xạ tia cực tím, (56) việc khử trùng cho sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
近日,一所大学的图书馆引进了一种“自助图书杀菌机”,可以“洗”掉图书上的各种细菌。这个机器的外形像一台冰箱,我们只需将书(53)并夹在机器里面的支架上,然后关上门,它就可以开始工作了。透过玻璃窗,(54),机器在发出紫色光线的同时,有风吹动书页,逐页杀菌。30秒后,机器停止工作。拿出图书后,还能(55)到一股淡淡的清香。 这种杀菌机主要运用了两项技术:一是风动原理,利用吹风给书籍除尘;二是通过紫外线照射,(56)对书籍的消毒。此外,该机器内部还放置了一瓶香水,除尘过程中香味儿会随风带到书页上。
Nghĩa tiếng Việt:
Loại máy khử trùng này chủ yếu vận dụng hai hạng mục kỹ thuật: Một là nguyên lý động lực gió, lợi dụng việc thổi gió để phủi bụi cho sách; hai là thông qua chiếu xạ tia cực tím, (56) việc khử trùng cho sách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    进步 (jìn bù: tiến bộ, tiến bước)
  • B
    贡献 (gòng xiàn: cống hiến, đóng góp)
  • C
    导致 (dǎo zhì: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
  • D
    实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(56)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án D (实现 — shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

彩色沙林是云南省曲靖市的一处旅游胜地,景区内到处都是立体的沙峰。随着光线的强弱变化与阳光照射角度的改变,沙林在不同季节和不同时间,会产生色彩各异的景观. 丰富的色彩与多样的造型相结合,使沙林看起来像一幅幅精美的水彩画。

  • A. 彩色沙林位于河南省
  • B. 彩色沙林属于人造景观
  • C. 沙林的景色会随光照改变
  • D. 沙峰的高度会随季节而变

Dịch nghĩa: Rừng cát màu sắc là một thắng cảnh du lịch ở thành phố Khúc Tĩnh, tỉnh Vân Nam, bên trong khu thắng cảnh đâu đâu cũng là những đỉnh cát lập thể. Cùng với sự thay đổi về độ mạnh yếu của ánh sáng và sự thay đổi góc độ chiếu xạ của ánh nắng, rừng cát sẽ sản sinh ra các cảnh quan có màu sắc khác nhau ở các mùa khác nhau và thời gian khác nhau. Sự phong phú của màu sắc kết hợp với tạo hình đa dạng khiến cho rừng cát trông giống như từng bức tranh màu nước tinh xảo. A Rừng cát màu sắc nằm ở tỉnh Hà Nam B Rừng cát màu sắc thuộc cảnh quan nhân tạo C Cảnh sắc của rừng cát sẽ thay đổi theo ánh sáng D Chiều cao của đỉnh cát sẽ thay đổi theo mùa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
彩色沙林是云南省曲靖市的一处旅游胜地,景区内到处都是立体的沙峰。随着光线的强弱变化与阳光照射角度的改变,沙林在不同季节和不同时间,会产生色彩各异的景观. 丰富的色彩与多样的造型相结合,使沙林看起来像一幅幅精美的水彩画。
Nghĩa tiếng Việt:
Rừng cát màu sắc là một thắng cảnh du lịch ở thành phố Khúc Tĩnh, tỉnh Vân Nam, bên trong khu thắng cảnh đâu đâu cũng là những đỉnh cát lập thể. Cùng với sự thay đổi về độ mạnh yếu của ánh sáng và sự thay đổi góc độ chiếu xạ của ánh nắng, rừng cát sẽ sản sinh ra các cảnh quan có màu sắc khác nhau ở các mùa khác nhau và thời gian khác nhau. Sự phong phú của màu sắc kết hợp với tạo hình đa dạng khiến cho rừng cát trông giống như từng bức tranh màu nước tinh xảo. A Rừng cát màu sắc nằm ở tỉnh Hà Nam B Rừng cát màu sắc thuộc cảnh quan nhân tạo C Cảnh sắc của rừng cát sẽ thay đổi theo ánh sáng D Chiều cao của đỉnh cát sẽ thay đổi theo mùa
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    彩色沙林位于河南省 (Màu sắc, nhiều màu Lâm (họ Lâm tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý con sông phía Nam tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
  • B
    彩色沙林属于人造景观 (Màu sắc, nhiều màu Lâm (họ Lâm thuộc về, nằm trong người chế tạo, làm ra cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên)
  • C
    沙林的景色会随光照改变 (Cảnh sắc, phong cảnh Lâm (họ Lâm biết theo, tùy theo ánh sáng chiếu rọi thay đổi, biến đổi)
  • D
    沙峰的高度会随季节而变 (Độ cao, tầm cao Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. biết theo, tùy theo mùa mà, nhưng thay đổi, biến đổi)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là C (沙林的景色会随光照改变). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

“喷水鱼”这个名字源于它独特的捕食技巧——喷水。喷水的视力很好,一旦看见猎物,比如一些小昆虫,它便会偷偷地游近目标,先瞄准,然后从口中喷出一股水柱,将昆虫打落水中。如果没打中,它会重新瞄准,再喷一次。

  • A. 喷水鱼的模仿能力很强
  • B. 喷水鱼经常在岸上活动
  • C. 喷水鱼能把水喷出一米远
  • D. 喷水鱼抓昆虫的方式很独特

Dịch nghĩa: Cái tên “cá phun nước” bắt nguồn từ kỹ thuật săn mồi độc đáo của nó - phun nước. Cá phun nước có thị lực rất tốt, một khi nhìn thấy con mồi, ví dụ như một số côn trùng nhỏ, nó liền lén lút bơi đến gần mục tiêu, trước tiên nhắm bắn, sau đó phun ra một cột nước từ trong miệng, đánh rơi côn trùng xuống nước. Nếu không đánh trúng, nó sẽ nhắm lại lần nữa, phun thêm một lần nữa. B Năng lực bắt chước của cá phun nước rất mạnh B Cá phun nước thường xuyên hoạt động trên bờ C Cá phun nước có thể phun nước đi xa một mét D Cách bắt côn trùng của cá phun nước rất độc đáo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
“喷水鱼”这个名字源于它独特的捕食技巧——喷水。喷水的视力很好,一旦看见猎物,比如一些小昆虫,它便会偷偷地游近目标,先瞄准,然后从口中喷出一股水柱,将昆虫打落水中。如果没打中,它会重新瞄准,再喷一次。
Nghĩa tiếng Việt:
Cái tên “cá phun nước” bắt nguồn từ kỹ thuật săn mồi độc đáo của nó - phun nước. Cá phun nước có thị lực rất tốt, một khi nhìn thấy con mồi, ví dụ như một số côn trùng nhỏ, nó liền lén lút bơi đến gần mục tiêu, trước tiên nhắm bắn, sau đó phun ra một cột nước từ trong miệng, đánh rơi côn trùng xuống nước. Nếu không đánh trúng, nó sẽ nhắm lại lần nữa, phun thêm một lần nữa. B Năng lực bắt chước của cá phun nước rất mạnh B Cá phun nước thường xuyên hoạt động trên bờ C Cá phun nước có thể phun nước đi xa một mét D Cách bắt côn trùng của cá phun nước rất độc đáo
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喷水鱼的模仿能力很强 (Phun ra, xịt ra nước bắt chước, mô phỏng cá năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường)
  • B
    喷水鱼经常在岸上活动 (Phun ra, xịt ra nước cá thường xuyên ở trên bờ, phía trên bờ hoạt động, sự kiện)
  • C
    喷水鱼能把水喷出一米远 (Phun ra, xịt ra nước cá có thể đem nước phun ra, xịt ra ra, xuất hiện một mét xa)
  • D
    喷水鱼抓昆虫的方式很独特 (Phun ra, xịt ra nước cá bắt, tóm lấy phương thức, cách thức côn trùng, sâu bọ rất độc đáo, đặc sắc)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là D (喷水鱼抓昆虫的方式很独特). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

作家梁实秋生活向来很规律,每晚八点准时上床休息,第二天四点起床写作,这是他坚持多年的习惯。有些朋友不了解他的作息习惯,常常在深夜找他吃夜宵。梁实秋连着赴了几次约,每次都又困又累,而且还影响到了写作。他虽找种种借口拒绝,无奈这些朋友还是一再邀请。 终于有一天,晚上聚餐结束后,梁实秋宣布:为了回报朋友们的热情,自己也要请客,时间就定在第二天。朋友们高高兴兴地答应后,便各自回家睡觉,但他们刚躺下没多久,电话就响了起来,原来梁实秋请大家吃的是早早餐,而这时候才凌晨四点!这些朋友见到梁实秋后连声抱怨:“现在正是做美梦的时候,你这么早请我们吃饭,就算东西再好吃我们也吃不出来味道呀!”梁实秋笑着回答:“这回你们知道我吃夜宵的感觉了吧?我决定今后谁再请我吃夜宵,我一定回请他吃早餐。”朋友们听了,都不好意思地笑了。从此,他们再也不请梁实秋吃夜宵了。 ★ 朋友们为什么连声抱怨?

  • A. 早餐不好吃
  • B. 梁实秋迟到了
  • C. 餐厅离家太远
  • D. 打扰了他们休息

Dịch nghĩa: ★ ? — ★ Tại sao bạn bè lại liên tiếp phàn nàn? A — Bữa sáng không ngon B — Lương Thật Thu đến muộn C — Nhà hàng cách nhà quá xa D — Đã làm phiền việc nghỉ ngơi của họ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
作家梁实秋生活向来很规律,每晚八点准时上床休息,第二天四点起床写作,这是他坚持多年的习惯。有些朋友不了解他的作息习惯,常常在深夜找他吃夜宵。梁实秋连着赴了几次约,每次都又困又累,而且还影响到了写作。他虽找种种借口拒绝,无奈这些朋友还是一再邀请。 终于有一天,晚上聚餐结束后,梁实秋宣布:为了回报朋友们的热情,自己也要请客,时间就定在第二天。朋友们高高兴兴地答应后,便各自回家睡觉,但他们刚躺下没多久,电话就响了起来,原来梁实秋请大家吃的是早早餐,而这时候才凌晨四点!这些朋友见到梁实秋后连声抱怨:“现在正是做美梦的时候,你这么早请我们吃饭,就算东西再好吃我们也吃不出来味道呀!”梁实秋笑着回答:“这回你们知道我吃夜宵的感觉了吧?我决定今后谁再请我吃夜宵,我一定回请他吃早餐。”朋友们听了,都不好意思地笑了。从此,他们再也不请梁实秋吃夜宵了。 ★ 朋友们为什么连声抱怨?
Nghĩa tiếng Việt:
★ ? — ★ Tại sao bạn bè lại liên tiếp phàn nàn? A — Bữa sáng không ngon B — Lương Thật Thu đến muộn C — Nhà hàng cách nhà quá xa D — Đã làm phiền việc nghỉ ngơi của họ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    早餐不好吃 (Bữa sáng, điểm tâm buổi sáng không thơm ngon)
  • B
    梁实秋迟到了 (Lương (họ Lương Thực (Chân thực, thành thực mùa thu, tiết thu đến muộn, đi trễ rồi)
  • C
    餐厅离家太远 (Nhà hàng, phòng ăn cách (khoảng cách) nhà, gia đình quá xa)
  • D
    打扰了他们休息 (Làm phiền, quấy rầy rồi họ, bọn họ nghỉ ngơi)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là D (打扰了他们休息). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一个冬日的下午,很多公交车站都出现了一个独特的“火炉”。那是一个远远看上去很普通的方形广告牌。可当你靠近它时,就会感觉身体暖和了许多。广告牌上有一个金黄色的大土豆,形象十分逼真。有趣的是,土豆居然是热乎乎的,而且只要用手摸一摸,它还会立即散发出阵阵香气。仔细一看,土豆旁边还有一个小按钮,轻轻一按,就会弹出一张优惠券。拿着它,就能以优惠价购买某食品公司的土豆产品。原来这一切,都是那家公司为新产品打的广告。 如何让新产品得到顾客的喜爱呢?这是负责市场推广的凯文一直在思考的问题。一天下班后,他在车站等公交车。由于天气寒冷,大家都在跺脚取暖,凯文也冻得直发抖。此时的他,真希望立即回到温暖的家。可他环顾四周,身边只有冷冰冰的广告牌。他心想,商家总是想方设法让顾客关注自己的产品,可是为什么就不愿意关心一下顾客,为他们送上温暖呢? 那天的经历让凯文做出一个决定——在公交站台上竖起一个个可以取暖的广告牌。他相信,人们在获得温暖的同时,一定会反过来回报商家。果然,这个广告一经面世便大受欢迎。而那家食品公司的土豆系列产品也因此一下子打开了市场,销量节节攀升。 ★ 根据上文,下列哪项正确?

  • A. 凯文负责产品设计
  • B. 该广告牌都摆放在地铁口
  • C. 该广告牌未引起人们注意
  • D. 该公司土豆系列产品很受欢迎
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
一个冬日的下午,很多公交车站都出现了一个独特的“火炉”。那是一个远远看上去很普通的方形广告牌。可当你靠近它时,就会感觉身体暖和了许多。广告牌上有一个金黄色的大土豆,形象十分逼真。有趣的是,土豆居然是热乎乎的,而且只要用手摸一摸,它还会立即散发出阵阵香气。仔细一看,土豆旁边还有一个小按钮,轻轻一按,就会弹出一张优惠券。拿着它,就能以优惠价购买某食品公司的土豆产品。原来这一切,都是那家公司为新产品打的广告。 如何让新产品得到顾客的喜爱呢?这是负责市场推广的凯文一直在思考的问题。一天下班后,他在车站等公交车。由于天气寒冷,大家都在跺脚取暖,凯文也冻得直发抖。此时的他,真希望立即回到温暖的家。可他环顾四周,身边只有冷冰冰的广告牌。他心想,商家总是想方设法让顾客关注自己的产品,可是为什么就不愿意关心一下顾客,为他们送上温暖呢? 那天的经历让凯文做出一个决定——在公交站台上竖起一个个可以取暖的广告牌。他相信,人们在获得温暖的同时,一定会反过来回报商家。果然,这个广告一经面世便大受欢迎。而那家食品公司的土豆系列产品也因此一下子打开了市场,销量节节攀升。 ★ 根据上文,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬 (dōng: mùa đông); 日 (rì: ngày); 下午 (xià wǔ: buổi chiều); 很 (hěn: rất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    凯文负责产品设计 (Khải (Khải hoàn, ca khúc khải hoàn mừng chiến thắng trở về Văn (họ Văn phụ trách, chịu trách nhiệm sản phẩm, hàng hóa thiết kế, quy hoạch)
  • B
    该广告牌都摆放在地铁口 (Nên, cần phải quảng cáo biển hiệu, tấm bảng đều bày biện, sắp đặt ở tàu điện ngầm miệng, mồm)
  • C
    该广告牌未引起人们注意 (Nên, cần phải quảng cáo biển hiệu, tấm bảng gây ra, khơi gợi mọi người, con người trong xã hội chú ý, lưu ý)
  • D
    该公司土豆系列产品很受欢迎 (Nên, cần phải công ty khoai tây loạt, chuỗi sản phẩm, hàng hóa rất nhận, chịu đựng chào mừng)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là D (该公司土豆系列产品很受欢迎). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

雕塑家罗丹年轻的时候曾经跟随名师学习雕塑。 一天,老师教学生们如何雕刻植物,只见他手握一把 大雕刻刀,一朵玫瑰花很快便雕刻好了。 这时老师有急事要出去一会儿,临走前,他交代 学生要好好练习。 老师离开后,罗丹和同桌比赛,看谁雕的玫瑰 花又多又好。同桌雕刻了几下,就揉着酸痛的胳膊抱 怨道:“雕刻花朵,为什么要用这么笨重的大雕刻刀 呢?不如换一把小巧的刀。”罗丹立刻阻止他,说:“虽然我也感觉用这种刀有 些奇怪,但老师既然这样教我们,一定有他的道理,还是不要随便换了。”一 个小时后,老师回来了,当他看到正在认真雕刻的学生时,不但没有夸奖他 们,反而皱着眉问:“你们一直都在用大号的雕刻刀吗?”罗丹连忙点了点头。 老师却非常失望地说:“刚才我是因为一时找不到小号的雕刻刀,才临时用大 号的演示了一遍。因为出门比较急,没来得及和你们说,这是我的错,但大家 自己也要懂得变通。”罗丹听后十分惭愧。从那以后,他吸取教训,认真钻研, 最终成为了一名伟大的雕塑家。 ★ 84. 老师为什么批评学生?

  • A. 不知变通
  • B. 课后偷懒
  • C. 不珍惜石料
  • D. 速度太慢了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
雕塑家罗丹年轻的时候曾经跟随名师学习雕塑。 一天,老师教学生们如何雕刻植物,只见他手握一把 大雕刻刀,一朵玫瑰花很快便雕刻好了。 这时老师有急事要出去一会儿,临走前,他交代 学生要好好练习。 老师离开后,罗丹和同桌比赛,看谁雕的玫瑰 花又多又好。同桌雕刻了几下,就揉着酸痛的胳膊抱 怨道:“雕刻花朵,为什么要用这么笨重的大雕刻刀 呢?不如换一把小巧的刀。”罗丹立刻阻止他,说:“虽然我也感觉用这种刀有 些奇怪,但老师既然这样教我们,一定有他的道理,还是不要随便换了。”一 个小时后,老师回来了,当他看到正在认真雕刻的学生时,不但没有夸奖他 们,反而皱着眉问:“你们一直都在用大号的雕刻刀吗?”罗丹连忙点了点头。 老师却非常失望地说:“刚才我是因为一时找不到小号的雕刻刀,才临时用大 号的演示了一遍。因为出门比较急,没来得及和你们说,这是我的错,但大家 自己也要懂得变通。”罗丹听后十分惭愧。从那以后,他吸取教训,认真钻研, 最终成为了一名伟大的雕塑家。 ★ 84. 老师为什么批评学生?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
雕塑 (diāo sù: điêu khắc); 家 (jiā: nhà, gia đình); 丹 (dān: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 曾经 (céng jīng: đã từng, từng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不知变通 (Không biết, chưa biết thay đổi, biến đổi thông, thông suốt)
  • B
    课后偷懒 (Bài học, tiết học sau ăn trộm, trộm cắp lười biếng, lười)
  • C
    不珍惜石料 (Không trân trọng, quý trọng Thạch (họ Thạch nguyên liệu, vật liệu)
  • D
    速度太慢了 (Tốc độ, vận tốc quá chậm rồi)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là A (不知变通). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

花儿是现代人生活中必不可少的装饰品。人 们利用先进的生物技术培育出了各种美丽的花朵, 还常常举办各种赏花活动。那么在古代,人们又 是如何种花、赏花的呢? 其实,中国古代很早就有了专门种花和养花 的人,他们被称为“种花师”。古代的花卉培养 技术相当先进,很多技术沿用至今。比如“催花技术”,即让植物反季节开花, 以供人们观赏。唐朝时有一位著名的种花师,名叫宋单父。他很擅长种花,并 且培育出了新品种——一种混合了多种颜色的花儿。为此,唐玄宗还给了他丰 厚的奖赏。 赏花也是古人必不可少的一种休闲活动。最早的赏花活动是到大自然中 欣赏花景,后来逐渐出现了人工培植的花卉和人工花园。隋唐时代,人们已经 把赏花当作游玩的一个主要项目。唐代人还有“斗花”的习俗,大家争相拿出 奇花异枝,争奇斗艳。到了宋朝,赏花之风更为盛行。从环境的美化、居室的 布置,到宴会餐具的摆设、衣饰的佩戴,都离不开鲜花的身影。大型鲜花培育 基地更是遍布全国,各地还出现了不同特色的花展。此外,花卉也是各朝诗人 创作的主题,或赞美花儿的艳丽,或以花儿来比喻人的品德,很多名篇都流传 至今。 ★ 89. 下列不属于宋朝人赏花方式的是:

  • A. 斗花
  • B. 佩戴鲜花
  • C. 参观特色花展
  • D. 用鲜花美化环境

Dịch nghĩa: Hoa là vật trang trí không thể thiếu trong cuộc sống của người hiện đại. Con người đã tận dụng công nghệ sinh học tiên tiến để (nuôi dưỡng ra những đóa hoa tươi đẹp khác nhau), đồng thời thường xuyên tổ chức (các hoạt động thưởng hoa đa dạng). Vậy còn vào thời cổ đại, con người đã trồng hoa và thưởng hoa như thế nào? Thực ra, từ rất sớm ở Trung Quốc cổ đại đã có những người chuyên trồng và chăm sóc hoa, họ được gọi là "" (thợ trồng hoa). Kỹ thuật trồng hoa thời cổ đại vô cùng tiên tiến, rất nhiều kỹ thuật vẫn được lưu truyền cho đến tận ngày nay. Chẳng hạn như "" (kỹ thuật thúc hoa), nghĩa là điều khiển để thực vật ra hoa trái mùa nhằm phục vụ nhu cầu ngắm hoa của con người. Vào thời nhà Đường, có một thợ trồng hoa rất nổi tiếng tên là Tống Đơn Phụ. Ông rất giỏi trồng hoa và đã (lai tạo thành công giống mới) — một loài hoa pha trộn nhiều màu sắc khác nhau. Vì thế, Đường Huyền Tông đã ban cho ông những phần thưởng vô cùng hậu hĩnh. Thưởng hoa cũng là một hoạt động giải trí không thể thiếu của người xưa. Hoạt động thưởng hoa ban đầu là đi vào thiên nhiên để ngắm cảnh hoa, sau đó dần dần xuất hiện những loài hoa được trồng nhân tạo và các khu vườn nhân tạo. Đến thời Tùy Đường, người ta đã coi việc thưởng hoa là một hoạt động vui chơi giải trí chủ đạo. Người thời Đường còn có phong tục "" (thi hoa), mọi người tranh nhau mang ra những cành hoa kỳ lạ để đua tài khoe sắc. Sang đến thời Tống, phong trào thưởng hoa lại càng thịnh hành hơn nữa. Từ việc làm đẹp không gian, trang trí phòng ốc, cho đến việc bày biện đồ ăn thức uống trong yến tiệc hay đeo phụ kiện trang sức, đâu đâu cũng thấy bóng dáng của hoa tươi. Các cơ sở (nhân giống và trồng hoa) quy mô lớn mọc lên khắp nơi trên toàn quốc, các địa phương cũng xuất hiện các triển lãm hoa mang nhiều nét đặc trưng riêng. Ngoài ra, các loài hoa cũng là đề tài sáng tác của các nhà thơ qua các triều đại, có khi để ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ của hoa, có khi dùng hoa để ẩn dụ cho phẩm chất đạo đức con người, rất nhiều bài thơ nổi tiếng đã được lưu truyền

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (A)
Câu đề bài:
花儿是现代人生活中必不可少的装饰品。人 们利用先进的生物技术培育出了各种美丽的花朵, 还常常举办各种赏花活动。那么在古代,人们又 是如何种花、赏花的呢? 其实,中国古代很早就有了专门种花和养花 的人,他们被称为“种花师”。古代的花卉培养 技术相当先进,很多技术沿用至今。比如“催花技术”,即让植物反季节开花, 以供人们观赏。唐朝时有一位著名的种花师,名叫宋单父。他很擅长种花,并 且培育出了新品种——一种混合了多种颜色的花儿。为此,唐玄宗还给了他丰 厚的奖赏。 赏花也是古人必不可少的一种休闲活动。最早的赏花活动是到大自然中 欣赏花景,后来逐渐出现了人工培植的花卉和人工花园。隋唐时代,人们已经 把赏花当作游玩的一个主要项目。唐代人还有“斗花”的习俗,大家争相拿出 奇花异枝,争奇斗艳。到了宋朝,赏花之风更为盛行。从环境的美化、居室的 布置,到宴会餐具的摆设、衣饰的佩戴,都离不开鲜花的身影。大型鲜花培育 基地更是遍布全国,各地还出现了不同特色的花展。此外,花卉也是各朝诗人 创作的主题,或赞美花儿的艳丽,或以花儿来比喻人的品德,很多名篇都流传 至今。 ★ 89. 下列不属于宋朝人赏花方式的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Hoa là vật trang trí không thể thiếu trong cuộc sống của người hiện đại. Con người đã tận dụng công nghệ sinh học tiên tiến để (nuôi dưỡng ra những đóa hoa tươi đẹp khác nhau), đồng thời thường xuyên tổ chức (các hoạt động thưởng hoa đa dạng). Vậy còn vào thời cổ đại, con người đã trồng hoa và thưởng hoa như thế nào? Thực ra, từ rất sớm ở Trung Quốc cổ đại đã có những người chuyên trồng và chăm sóc hoa, họ được gọi là "" (thợ trồng hoa). Kỹ thuật trồng hoa thời cổ đại vô cùng tiên tiến, rất nhiều kỹ thuật vẫn được lưu truyền cho đến tận ngày nay. Chẳng hạn như "" (kỹ thuật thúc hoa), nghĩa là điều khiển để thực vật ra hoa trái mùa nhằm phục vụ nhu cầu ngắm hoa của con người. Vào thời nhà Đường, có một thợ trồng hoa rất nổi tiếng tên là Tống Đơn Phụ. Ông rất giỏi trồng hoa và đã (lai tạo thành công giống mới) — một loài hoa pha trộn nhiều màu sắc khác nhau. Vì thế, Đường Huyền Tông đã ban cho ông những phần thưởng vô cùng hậu hĩnh. Thưởng hoa cũng là một hoạt động giải trí không thể thiếu của người xưa. Hoạt động thưởng hoa ban đầu là đi vào thiên nhiên để ngắm cảnh hoa, sau đó dần dần xuất hiện những loài hoa được trồng nhân tạo và các khu vườn nhân tạo. Đến thời Tùy Đường, người ta đã coi việc thưởng hoa là một hoạt động vui chơi giải trí chủ đạo. Người thời Đường còn có phong tục "" (thi hoa), mọi người tranh nhau mang ra những cành hoa kỳ lạ để đua tài khoe sắc. Sang đến thời Tống, phong trào thưởng hoa lại càng thịnh hành hơn nữa. Từ việc làm đẹp không gian, trang trí phòng ốc, cho đến việc bày biện đồ ăn thức uống trong yến tiệc hay đeo phụ kiện trang sức, đâu đâu cũng thấy bóng dáng của hoa tươi. Các cơ sở (nhân giống và trồng hoa) quy mô lớn mọc lên khắp nơi trên toàn quốc, các địa phương cũng xuất hiện các triển lãm hoa mang nhiều nét đặc trưng riêng. Ngoài ra, các loài hoa cũng là đề tài sáng tác của các nhà thơ qua các triều đại, có khi để ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ của hoa, có khi dùng hoa để ẩn dụ cho phẩm chất đạo đức con người, rất nhiều bài thơ nổi tiếng đã được lưu truyền
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    斗花 (hoa đấu tranh, chiến đấu)
  • B
    佩戴鲜花 (Đeo, đội hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
  • C
    参观特色花展 (Tham quan đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo hoa triển lãm, trưng bày)
  • D
    用鲜花美化环境 (Sử dụng hoa tươi, những bông hoa tươi thắm đẹp, xinh đẹp biến hóa, văn hóa môi trường)
Phân tích đối chiếu:
CĂN CỨ theo NGỮ CẢNH ĐOẠN VĂN: ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC là A (斗花). Xét theo NGỮ PHÁP và NGỮ NGHĨA HÁN NGỮ, thông tin này HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 酒后驾驶是一种违法行为。

驾驶 / 酒后 / 违法行为 / 一种 / 是

  • A. 酒后驾驶是一种违法行为。

Dịch nghĩa: Lái xe sau khi uống rượu bia là một hành vi vi phạm pháp luật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (酒后驾驶是一种违法行为。)
Câu đề bài:
驾驶 / 酒后 / 违法行为 / 一种 / 是
Nghĩa tiếng Việt:
Lái xe sau khi uống rượu bia là một hành vi vi phạm pháp luật.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 酒后 (rượu, đồ uống có cồn sau)
  • Động từ vị ngữ: 驾驶 (jià shǐ — lái xe, điều khiển (phương tiện))
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一种 (một loại, kiểu)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 违法行为 (hành vi, cách ứng xử vi phạm pháp luật, trái pháp luật)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “酒后驾驶是一种违法行为。”