Đề H51804

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51804)

Đề thi mã H51804 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51804

Đáp Án H51804 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51804 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51804 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:D
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:D
Câu 85:D
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:B
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:你本科学过这门课程吗?
Câu 92:班主任再三强调要注意安全。
Câu 93:这幅画儿反映了当地人的生活。
Câu 94:那间屋里摆满了花儿。
Câu 95:不及时还款将影响个人信用。
Câu 96:这座建筑的外形很像古代的酒杯。
Câu 97:我第一次挑战这么高难度的手术。
Câu 98:太湖地区是中国重要的丝绸产地。
Câu 99:现代人经常熬夜加班,这很容易引起身体机能下降,甚…
Câu 100:为了保持健康的体魄,小李最近在健身房办理了会员卡…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案。

女:你刚拿到驾照,路上当心点儿! 男:别担心,这条路我特别熟。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 闯红灯了
  • B. 不熟悉路况
  • C. 刚换了辆新车
  • D. 考到驾照没多久

Dịch nghĩa: Nữ: Anh vừa lấy bằng lái xe, trên đường đi cẩn thận đấy! Nam: Đừng lo, con đường này anh cực kỳ quen thuộc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你刚拿到驾照,路上当心点儿! 男:别担心,这条路我特别熟。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh vừa lấy bằng lái xe, trên đường đi cẩn thận đấy! Nam: Đừng lo, con đường này anh cực kỳ quen thuộc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    闯红灯了 (Xông pha, dấn thân đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen rồi)
  • B
    不熟悉路况 (Không quen thuộc, am hiểu đường)
  • C
    刚换了辆新车 (Vừa mới, vừa vặn đổi, thay đổi rồi chiếc, cái mới xe hơi)
  • D
    考到驾照没多久 (Thi, kiểm tra thi cử đến, tới bằng lái xe, giấy phép lái xe chưa bao lâu, trong thời gian bao lâu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (考到驾照没多久 — Thi, kiểm tra thi cử đến, tới bằng lái xe, giấy phép lái xe chưa bao lâu, trong thời gian bao lâu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案。

男:张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的? 女:张教授是我毕业论文的指导老师。 问:张教授在哪个领域很出色?
  • A. 哲学
  • B. 语言学
  • C. 语音学
  • D. 现代文学
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的? 女:张教授是我毕业论文的指导老师。 问:张教授在哪个领域很出色?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
张 (zhāng: tờ, tấm); 平 (píng: bằng phẳng); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 在 (zài: ở, tại, đang); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói); 学 (xué: học, học tập).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哲学 (zhé xué: triết học)
  • B
    语言学 (học, học tập ngôn ngữ, tiếng nói)
  • C
    语音学 (học, học tập ngữ âm, âm thanh tiếng nói)
  • D
    现代文学 (văn học hiện đại)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (语言学 — học, học tập ngôn ngữ, tiếng nói). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案。

男:儿子的学校通知周五开家长会,我那天有安排了,你能去吗? 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 想给儿子换班
  • B. 没空儿去学校
  • C. 对儿子感到失望
  • D. 有事要找班主任
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:儿子的学校通知周五开家长会,我那天有安排了,你能去吗? 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。 问:关于女的,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
儿子 (ér zi: con trai); 学校 (xué xiào: trường học); 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin); 周 (Zhōu: tuần); 五 (wǔ: số năm); 开 (kāi: mở, lái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想给儿子换班 (Muốn cho con trai đổi, thay đổi lớp học, ca làm việc)
  • B
    没空儿去学校 (Chưa thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi đi trường học)
  • C
    对儿子感到失望 (Đối với con trai cảm thấy, nhận thấy thất vọng)
  • D
    有事要找班主任 (Có việc, bận việc cần tìm kiếm giáo viên chủ nhiệm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有事要找班主任 — Có việc, bận việc cần tìm kiếm giáo viên chủ nhiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案。

女:周校长,非常感谢您能出席此次辩论赛! 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。 问:男的受邀出席了什么活动?
  • A. 开幕式
  • B. 辩论赛
  • C. 迎新晚会
  • D. 演讲大赛
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:周校长,非常感谢您能出席此次辩论赛! 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。 问:男的受邀出席了什么活动?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
周 (Zhōu: tuần); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 非常 (fēi cháng: rất); 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn); 您 (nín: ngài, ông, bà); 能 (néng: có thể).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开幕式 (kāi mù shì: lễ khai mạc)
  • B
    辩论赛 (thi đấu, tranh tài tranh luận, tranh biện)
  • C
    迎新晚会 (đón chào thành viên mới đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
  • D
    演讲大赛 (cuộc thi lớn, giải đấu lớn mang tầm vóc thuyết trình, diễn thuyết)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (辩论赛 — thi đấu, tranh tài tranh luận, tranh biện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案。

女:老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊? 男:这款组装玩具挺适合的。 女:能介绍一下吗? 男:孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力, 还能开发智力。 问:关于那款组装玩具,可以知道什么?
  • A. 能组装成汽车
  • B. 更适合男孩儿
  • C. 不提供参考图纸
  • D. 能锻炼动手能力
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊? 男:这款组装玩具挺适合的。 女:能介绍一下吗? 男:孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力, 还能开发智力。 问:关于那款组装玩具,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 有 (yǒu: có); 没有 (méiyǒu: không có); 给 (gěi: cho); 五 (wǔ: số năm); 六 (liù: sáu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能组装成汽车 (Có thể tổ, nhóm lắp đặt, trang bị thành, hoàn thành xe ô tô, xe hơi)
  • B
    更适合男孩儿 (Hơn phù hợp, thích hợp cậu bé, bé trai)
  • C
    不提供参考图纸 (Không cung cấp, mang lại tham khảo, tài liệu tham khảo bản vẽ thiết kế)
  • D
    能锻炼动手能力 (Có thể tập thể dục, rèn luyện bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (能锻炼动手能力 — Có thể tập thể dục, rèn luyện bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话,选择正确答案。

男:你好,我来办理营业执照。 女:需要的材料都带齐了吗? 男:都带了,我按照官网上的要求准备的。 女:您稍等,我先看一下。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • A. 要去交税
  • B. 还在排队
  • C. 要办营业执照
  • D. 没带身份证复印件
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,我来办理营业执照。 女:需要的材料都带齐了吗? 男:都带了,我按照官网上的要求准备的。 女:您稍等,我先看一下。 问:关于男的,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你好 (nǐ hǎo: xin chào); 我 (wǒ: tôi, mình); 来 (lái: đến, tới); 办理 (bàn lǐ: làm thủ tục, giải quyết, xử lý); 营业 (yíng yè: kinh doanh, mở cửa phục vụ); 执照 (zhí zhào: giấy phép, giấy phép kinh doanh, bằng lái).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要去交税 (Cần đi giao nộp, kết bạn thuế, thuế quan)
  • B
    还在排队 (Vẫn ở xếp hàng)
  • C
    要办营业执照 (Cần làm, giải quyết kinh doanh, mở cửa phục vụ giấy phép, giấy phép kinh doanh)
  • D
    没带身份证复印件 (Chưa mang theo, dẫn dắt thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (要办营业执照 — Cần làm, giải quyết kinh doanh, mở cửa phục vụ giấy phép, giấy phép kinh doanh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听短文,选择正确答案。

甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲觉得自己画得怎么样?
  • A. 相当不错
  • B. 有些抽象
  • C. 特别有趣
  • D. 构图不成功
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲觉得自己画得怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
甲 (jiǎ: Giáp, hạng nhất, áo giáp, móng tay); 和 (hé: và, cùng với); 乙 (yǐ: Ất); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 画家 (huàjiā: họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相当不错 (khá là, tương đối khá tốt, đúng đắn)
  • B
    有些抽象 (có một số, một vài trừu tượng)
  • C
    特别有趣 (đặc biệt, vô cùng thú vị, hay ho)
  • D
    构图不成功 (Bố cục hội họa không thành, không xong công lao, thành tựu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (相当不错 — khá là, tương đối khá tốt, đúng đắn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听短文,选择正确答案。

有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:关于那家企业,下列哪项正确?
  • A. 重视研发
  • B. 面临破产
  • C. 利润不大
  • D. 赢在管理
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:关于那家企业,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 家 (jiā: nhà, gia đình); 企业 (qǐ yè: doanh nghiệp, công ty); 特别 (tè bié: đặc biệt); 他们 (tā men: họ, bọn họ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    重视研发 (nghiên cứu và phát triển, R&D coi trọng, chú trọng)
  • B
    面临破产 (đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
  • C
    利润不大 (lợi nhuận không lớn, nhỏ)
  • D
    赢在管理 (Thắng, giành thắng lợi ở quản lý)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (重视研发 — nghiên cứu và phát triển, R&D coi trọng, chú trọng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听短文,选择正确答案。

曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:有音乐天赋的人有什么特点?
  • A. 更愿投入精力练习
  • B. 善于处理突发状况
  • C. 能迅速发现事物的特点
  • D. 考虑问题的角度很独特
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:有音乐天赋的人有什么特点?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
曾 (céng: đã từng, từng); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 只要 (zhǐ yào: miễn là); 练习 (liàn xí: luyện tập); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    更愿投入精力练习 (Hơn nguyện, bằng lòng đầu tư, đưa vào sử dụng tinh lực, năng lượng luyện tập, thực hành)
  • B
    善于处理突发状况 (Giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết sự cố bất ngờ phát sinh tình trạng, trạng thái)
  • C
    能迅速发现事物的特点 (Có thể nhanh chóng, thần tốc phát hiện, nhận ra đặc điểm, nét đặc trưng sự vật, việc)
  • D
    考虑问题的角度很独特 (Cân nhắc, xem xét góc độ, góc nhìn câu hỏi, vấn đề rất độc đáo, đặc sắc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (更愿投入精力练习 — Hơn nguyện, bằng lòng đầu tư, đưa vào sử dụng tinh lực, năng lượng luyện tập, thực hành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

体验教育,又称“经验式”教育,它注重学习者的内心体验,要求他们用“心”去体会和感受。(49)做法是让学习者参加一些游戏或者户外活动,然后总结过程中碰到的问题和解决方法,从而获得新的知识和经验,并且能将这些收获(50)到日常学习和生活中。 体验教育的特别之处在于注重(51)学生主动学习的意识。在这一过程中,教师的作用是帮助学生从被动接受转变为主动参与,(52)。这是教育观念的转变,也是教育方法的创新。

  • A. 生产
  • B. 建设
  • C. 培养
  • D. 辅导

Dịch nghĩa: Giáo dục trải nghiệm, còn gọi là giáo dục "theo kinh nghiệm", chú trọng đến trải nghiệm nội tâm của người học, yêu cầu họ dùng "tâm" để thể nghiệm và cảm nhận. (49) Cách làm là để người học tham gia vào một số trò chơi hoặc hoạt động ngoài trời, sau đó tổng kết các vấn đề và phương pháp giải quyết gặp phải trong quá trình đó, từ đó thu được kiến thức và kinh nghiệm mới, đồng thời có thể (50) những thành quả thu được này vào việc học tập và cuộc sống hàng ngày. Điểm đặc biệt của giáo dục trải nghiệm nằm ở việc chú trọng (51) ý thức chủ động học tập của học sinh. Trong quá trình này, vai trò của giáo viên là giúp học sinh chuyển hóa từ việc tiếp nhận thụ động sang tham gia chủ động, (52). Đây là sự chuyển đổi quan niệm giáo dục, đồng thời cũng là sự đổi mới phương pháp giáo dục.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
体验教育,又称“经验式”教育,它注重学习者的内心体验,要求他们用“心”去体会和感受。(49)做法是让学习者参加一些游戏或者户外活动,然后总结过程中碰到的问题和解决方法,从而获得新的知识和经验,并且能将这些收获(50)到日常学习和生活中。 体验教育的特别之处在于注重(51)学生主动学习的意识。在这一过程中,教师的作用是帮助学生从被动接受转变为主动参与,(52)。这是教育观念的转变,也是教育方法的创新。
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo dục trải nghiệm, còn gọi là giáo dục "theo kinh nghiệm", chú trọng đến trải nghiệm nội tâm của người học, yêu cầu họ dùng "tâm" để thể nghiệm và cảm nhận. (49) Cách làm là để người học tham gia vào một số trò chơi hoặc hoạt động ngoài trời, sau đó tổng kết các vấn đề và phương pháp giải quyết gặp phải trong quá trình đó, từ đó thu được kiến thức và kinh nghiệm mới, đồng thời có thể (50) những thành quả thu được này vào việc học tập và cuộc sống hàng ngày. Điểm đặc biệt của giáo dục trải nghiệm nằm ở việc chú trọng (51) ý thức chủ động học tập của học sinh. Trong quá trình này, vai trò của giáo viên là giúp học sinh chuyển hóa từ việc tiếp nhận thụ động sang tham gia chủ động, (52). Đây là sự chuyển đổi quan niệm giáo dục, đồng thời cũng là sự đổi mới phương pháp giáo dục.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生产 (shēng chǎn: sản xuất, chế tạo)
  • B
    建设 (jiàn shè: xây dựng, kiến thiết)
  • C
    培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
  • D
    辅导 (fǔ dǎo: phụ đạo, hướng dẫn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(51)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án C (培养 — péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(51).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

当我们走在十字路口,看到红灯突然亮起时,(53)会觉得不耐烦。 于是,有人设计了一种新型的红绿灯,红灯里的小人不再是静止的,而是不停地舞动着,它的动作多样,有时欢快,有时搞怪,十分有趣。小红人的舞蹈吸引了路人的注意,(54),如果你愿意,还可以跟随小红人的节奏轻轻舞动。这样,你会感觉时间过得很快,绿灯不知不觉就亮了。 这种新型的信号灯让一些平时讨厌等红灯的人也(55)停下脚步。既娱乐了身心,又能锻炼身体,同时还能使人们(56)交通规则,可谓一举多得。

  • A. 采取
  • B. 承受
  • C. 逃避
  • D. 遵守

Dịch nghĩa: Vừa giải trí thể xác và tinh thần, lại vừa rèn luyện cơ thể, đồng thời còn có thể khiến mọi người (56) quy tắc giao thông, có thể gọi là một công đôi việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
当我们走在十字路口,看到红灯突然亮起时,(53)会觉得不耐烦。 于是,有人设计了一种新型的红绿灯,红灯里的小人不再是静止的,而是不停地舞动着,它的动作多样,有时欢快,有时搞怪,十分有趣。小红人的舞蹈吸引了路人的注意,(54),如果你愿意,还可以跟随小红人的节奏轻轻舞动。这样,你会感觉时间过得很快,绿灯不知不觉就亮了。 这种新型的信号灯让一些平时讨厌等红灯的人也(55)停下脚步。既娱乐了身心,又能锻炼身体,同时还能使人们(56)交通规则,可谓一举多得。
Nghĩa tiếng Việt:
Vừa giải trí thể xác và tinh thần, lại vừa rèn luyện cơ thể, đồng thời còn có thể khiến mọi người (56) quy tắc giao thông, có thể gọi là một công đôi việc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    采取 (cǎi qǔ: áp dụng, tiến hành (biện pháp)
  • B
    承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu)
  • C
    逃避 (táo bì: trốn tránh, né tránh)
  • D
    遵守 (zūn shǒu: tuân thủ, chấp hành)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(56)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án D (遵守 — zūn shǒu: tuân thủ, chấp hành) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有个游客问海洋馆管理员:“这条鲨鱼能长多大呢?”管理员想了想说:“如果在水族箱,它只能长差不多几米;如果它生活在海洋里,能大到一口吞下一头狮子。”就像环境会限制鲨鱼的成长一样,人也会限制自己的思想,所以不要给自己设置太多条条框框,这样会限制你的发展。

  • A. 看事情不能看表面
  • B. 不要轻易给思想设限
  • C. 海洋馆的鲨鱼不具危险性
  • D. 要根据实际水平制定目标

Dịch nghĩa: Có một du khách hỏi quản lý thủy cung rằng: "Con cá mập này có thể lớn đến mức nào ạ?" Người quản lý suy nghĩ rồi nói: "Nếu ở trong bể cá, nó chỉ có thể lớn được chừng vài mét; nếu nó sống ở đại dương, có thể lớn đến mức nuốt chửng một con sư tử chỉ trong một miếng." Giống như môi trường sẽ hạn chế sự sinh trưởng của cá mập, con người cũng sẽ hạn chế tư duy của chính mình, cho nên đừng tự đặt ra cho mình quá nhiều khuôn khổ rườm rà, điều này sẽ hạn chế sự phát triển của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
有个游客问海洋馆管理员:“这条鲨鱼能长多大呢?”管理员想了想说:“如果在水族箱,它只能长差不多几米;如果它生活在海洋里,能大到一口吞下一头狮子。”就像环境会限制鲨鱼的成长一样,人也会限制自己的思想,所以不要给自己设置太多条条框框,这样会限制你的发展。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một du khách hỏi quản lý thủy cung rằng: "Con cá mập này có thể lớn đến mức nào ạ?" Người quản lý suy nghĩ rồi nói: "Nếu ở trong bể cá, nó chỉ có thể lớn được chừng vài mét; nếu nó sống ở đại dương, có thể lớn đến mức nuốt chửng một con sư tử chỉ trong một miếng." Giống như môi trường sẽ hạn chế sự sinh trưởng của cá mập, con người cũng sẽ hạn chế tư duy của chính mình, cho nên đừng tự đặt ra cho mình quá nhiều khuôn khổ rườm rà, điều này sẽ hạn chế sự phát triển của bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看事情不能看表面 (Nhìn, xem việc, sự việc không có thể nhìn, xem bề mặt, bề ngoài)
  • B
    不要轻易给思想设限 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện cho tư tưởng, luồng tư tưởng)
  • C
    海洋馆的鲨鱼不具危险性 (Đại dương, biển cả tiệm, quán cá không nguy hiểm tính, tính chất (hậu tố))
  • D
    要根据实际水平制定目标 (Cần căn cứ vào, dựa theo thực tế, thực tiễn trình độ, mức độ lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (不要轻易给思想设限 — Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện cho tư tưởng, luồng tư tưởng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

很多人都有过这样的体验:当我们外出去某地,尤其是去一个陌生的地方时,内心往往会期待快点儿到达目的地,但却总感觉路途遥远。而返回的时候,尽管是同样的距离,却往往感觉比来时的路程短得多,这就是“返程效应”。

  • A. 自驾旅行很辛苦
  • B. 返程让人感觉用时短
  • C. 出发前要查好行车路线
  • D. 人在陌生的地方容易迷路

Dịch nghĩa: Rất nhiều người từng có trải nghiệm thế này: Khi chúng ta đi ra ngoài đến một nơi nào đó, đặc biệt là đi đến một nơi xa lạ, trong lòng thường sẽ kỳ vọng mau chóng đến được đích đến, nhưng lại luôn cảm thấy đường đi rất xa xôi. Mà lúc quay về, mặc dù là cùng một khoảng cách, nhưng thường lại cảm thấy ngắn hơn rất nhiều so với chặng đường lúc đi, đây chính là "hiệu ứng chặng về".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
很多人都有过这样的体验:当我们外出去某地,尤其是去一个陌生的地方时,内心往往会期待快点儿到达目的地,但却总感觉路途遥远。而返回的时候,尽管是同样的距离,却往往感觉比来时的路程短得多,这就是“返程效应”。
Nghĩa tiếng Việt:
Rất nhiều người từng có trải nghiệm thế này: Khi chúng ta đi ra ngoài đến một nơi nào đó, đặc biệt là đi đến một nơi xa lạ, trong lòng thường sẽ kỳ vọng mau chóng đến được đích đến, nhưng lại luôn cảm thấy đường đi rất xa xôi. Mà lúc quay về, mặc dù là cùng một khoảng cách, nhưng thường lại cảm thấy ngắn hơn rất nhiều so với chặng đường lúc đi, đây chính là "hiệu ứng chặng về".
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自驾旅行很辛苦 (Từ, kể từ lái điều khiển du lịch, đi tham quan khám phá rất vất vả, gian khổ)
  • B
    返程让人感觉用时短 (Để người cảm giác, cảm thấy sử dụng thời gian, giờ ngắn (chiều dài, thời gian))
  • C
    出发前要查好行车路线 (Xuất phát, khởi hành trước cần tra, tra cứu tốt, đẹp đi, làm xe hơi tuyến đường, lộ trình)
  • D
    人在陌生的地方容易迷路 (Người ở xa lạ, lạ lẫm của (trợ từ định ngữ) địa phương, nơi dễ dàng, thuận lợi lạc đường, lạc lối)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (返程让人感觉用时短 — Để người cảm giác, cảm thấy sử dụng thời gian, giờ ngắn (chiều dài, thời gian)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

众所周知,过度砍伐会导致水土流失,对气候、环境等造成严重影响,威胁人类的生存与发展。那么在砍伐后的土地上再种植树木,是否能降低这种不利影响呢? 有这样一片森林,在那里除了风吹动树叶的沙沙声以外,几乎听不到任何动物的声音,安静得让人害怕。据说,那里原本树种丰富,物种繁多,但后来当地人为了追求经济利益,大量砍伐树木。当地的自然环境遭到了严重破坏,人们也因此尝尽了乱砍乱伐带来的恶果。为了恢复那儿的生态环境,当地人又种了许多树。大家本来以为这是保护环境的好办法,结果由于人工种植的树木种类单一,很多动物找不到食物,无法继续居住,整个生态圈反而被破坏了。 多年来,很多人都简单地认为,树砍了再种上就可以修复被破坏的环境,于是在肆无忌惮地乱砍乱伐后大面积地植树造林,但有时正是这种盲目的行为对生态环境造成了更严重的影响。 ★ 73. 根据最后一段,“盲目的行为”是指:

  • A. 大面积人工造林
  • B. 开发大量的景点
  • C. 把动物放归森林中
  • D. 在郊区开很多工厂

Dịch nghĩa: Ai cũng biết, việc chặt phá quá mức sẽ dẫn đến xói mòn đất đá, gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến khí hậu, môi trường v.v., đe dọa sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy trên mảnh đất sau khi chặt phá mà trồng lại cây cối, rốt cuộc có thể làm giảm bớt ảnh hưởng bất lợi này hay không? Có một khu rừng như thế, ở đó ngoại trừ tiếng lá cây xào xạc do gió thổi, hầu như không nghe thấy tiếng động của bất kỳ loài động vật nào, yên tĩnh đến mức khiến người ta thấy sợ. Ngược lại, nghe nói nơi đó vốn dĩ các loài cây phong phú, chủng loại sinh vật đa dạng, nhưng sau đó người dân địa phương vì mưu cầu lợi ích kinh tế nên đã chặt phá cây cối số lượng lớn. Môi trường tự nhiên ở địa phương đã gánh chịu sự phá hoại nghiêm trọng, con người cũng vì thế mà nếm đủ những quả đắng do việc chặt phá bừa bãi mang lại. Để khôi phục hệ sinh thái nơi đó, người dân địa phương lại trồng rất nhiều cây. Mọi người vốn dĩ cho rằng đây là cách làm tốt để bảo vệ môi trường, kết quả do chủng loại cây cối do con người trồng đơn điệu, rất nhiều động vật không tìm được thức ăn, không thể tiếp tục sinh sống, toàn bộ vòng tròn sinh thái trái lại đã bị phá hủy. Nhiều năm nay, rất nhiều người đều đơn giản cho rằng, cây chặt đi rồi trồng lại là có thể khắc phục được môi trường bị phá hoại, thế nên sau khi chặt phá bừa bãi không kiêng nể gì đã ồ ạt trồng rừng quy mô lớn, nhưng đôi khi chính hành vi mù quáng này lại gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đối với môi trường sinh thái. ★ 73. Căn cứ vào đoạn cuối, "hành vi mù quáng" chỉ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
众所周知,过度砍伐会导致水土流失,对气候、环境等造成严重影响,威胁人类的生存与发展。那么在砍伐后的土地上再种植树木,是否能降低这种不利影响呢? 有这样一片森林,在那里除了风吹动树叶的沙沙声以外,几乎听不到任何动物的声音,安静得让人害怕。据说,那里原本树种丰富,物种繁多,但后来当地人为了追求经济利益,大量砍伐树木。当地的自然环境遭到了严重破坏,人们也因此尝尽了乱砍乱伐带来的恶果。为了恢复那儿的生态环境,当地人又种了许多树。大家本来以为这是保护环境的好办法,结果由于人工种植的树木种类单一,很多动物找不到食物,无法继续居住,整个生态圈反而被破坏了。 多年来,很多人都简单地认为,树砍了再种上就可以修复被破坏的环境,于是在肆无忌惮地乱砍乱伐后大面积地植树造林,但有时正是这种盲目的行为对生态环境造成了更严重的影响。 ★ 73. 根据最后一段,“盲目的行为”是指:
Nghĩa tiếng Việt:
Ai cũng biết, việc chặt phá quá mức sẽ dẫn đến xói mòn đất đá, gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến khí hậu, môi trường v.v., đe dọa sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy trên mảnh đất sau khi chặt phá mà trồng lại cây cối, rốt cuộc có thể làm giảm bớt ảnh hưởng bất lợi này hay không? Có một khu rừng như thế, ở đó ngoại trừ tiếng lá cây xào xạc do gió thổi, hầu như không nghe thấy tiếng động của bất kỳ loài động vật nào, yên tĩnh đến mức khiến người ta thấy sợ. Ngược lại, nghe nói nơi đó vốn dĩ các loài cây phong phú, chủng loại sinh vật đa dạng, nhưng sau đó người dân địa phương vì mưu cầu lợi ích kinh tế nên đã chặt phá cây cối số lượng lớn. Môi trường tự nhiên ở địa phương đã gánh chịu sự phá hoại nghiêm trọng, con người cũng vì thế mà nếm đủ những quả đắng do việc chặt phá bừa bãi mang lại. Để khôi phục hệ sinh thái nơi đó, người dân địa phương lại trồng rất nhiều cây. Mọi người vốn dĩ cho rằng đây là cách làm tốt để bảo vệ môi trường, kết quả do chủng loại cây cối do con người trồng đơn điệu, rất nhiều động vật không tìm được thức ăn, không thể tiếp tục sinh sống, toàn bộ vòng tròn sinh thái trái lại đã bị phá hủy. Nhiều năm nay, rất nhiều người đều đơn giản cho rằng, cây chặt đi rồi trồng lại là có thể khắc phục được môi trường bị phá hoại, thế nên sau khi chặt phá bừa bãi không kiêng nể gì đã ồ ạt trồng rừng quy mô lớn, nhưng đôi khi chính hành vi mù quáng này lại gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đối với môi trường sinh thái. ★ 73. Căn cứ vào đoạn cuối, "hành vi mù quáng" chỉ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大面积人工造林 (Diện tích lớn, trên diện rộng quy mô lớn nhân tạo, thủ công chế tạo, làm ra Lâm (họ Lâm)
  • B
    开发大量的景点 (Khai phát, phát triển điểm tham quan, danh lam thắng cảnh lượng lớn, nhiều)
  • C
    把动物放归森林中 (Đem động vật đặt, để trở về, quay về rừng, rừng rậm trong, ở giữa)
  • D
    在郊区开很多工厂 (Ở ngoại ô, vùng ven đô mở, lái (xe) rất nhiều nhà máy, xí nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (大面积人工造林 — Diện tích lớn, trên diện rộng quy mô lớn nhân tạo, thủ công chế tạo, làm ra Lâm (họ Lâm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

舒遵刚是清代的一位茶叶商人。一开始,他的茶叶销量不太好。不少顾客反映,他的茶叶里有杂质,影响了茶的味道。 原来,每年新茶上市时,舒遵刚都会请一些工人为他择茶。择茶是制作茶叶时的一道重要工序,如果不把茶叶里面的杂质都挑出来,茶叶本身的味道就显不出来,从而影响到茶叶的品质。择茶时,工人要在新茶叶中将好茶叶挑出来,每个工人的工钱都是按挑选出来的好茶叶的重量来计算的。但这样一来,清除的杂质越多,收入就越少。也就是说,越是下功夫择茶,挣的钱反而越少,这种算法影响了工人的积极性,茶叶中的杂质自然也清理得不是很干净。 这个问题如果不尽快解决,就会影响到今后的销售。一天,舒遵刚到择茶点查看工作情况,他突然想到一个好办法。 第二天,舒遵刚告诉工人:“从今天起,我们改一下计算工钱的方法,按大家从茶叶中挑出的杂质的重量来算工钱。” 这一招果然很有效,既提高了工人干活儿的积极性,同时还保证了茶叶的质量,舒遵刚的茶叶生意也因此越做越好。 ★ 78. 舒遵刚采用了新办法后:

  • A. 赔了很多钱
  • B. 茶叶的产量下降了
  • C. 许多茶农要停止合作
  • D. 工人干活儿更积极了

Dịch nghĩa: Thư Tuấn Cương là một thương nhân buôn trà thời nhà Thanh. Lúc đầu, doanh số bán trà của ông không được tốt lắm. Khá nhiều khách hàng phản ánh rằng trong trà của ông có tạp chất, làm ảnh hưởng đến mùi vị của trà. Hóa ra, cứ đến mùa trà mới ra mắt mỗi năm, Thư Tuấn Cương đều mời một số công nhân đến để chọn lọc trà hộ ông. Chọn lọc trà là một công đoạn quan trọng trong việc chế tạo trà, nếu không nhặt hết các tạp chất bên trong trà ra, hương vị bản thân của trà sẽ không thể hiện ra được, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng của trà. Khi chọn lọc trà, công nhân phải chọn ra trà ngon từ trong trà mới, tiền công của mỗi công nhân đều được tính theo trọng lượng của trà ngon được chọn ra. Nhưng cứ như vậy, tạp chất được loại bỏ càng nhiều, thu nhập lại càng ít. Nói cách khác, càng bỏ công sức chọn lọc trà, kiếm được tiền trái lại càng ít, cách tính toán này đã làm ảnh hưởng đến tính tích cực của công nhân, tạp chất trong trà tự nhiên cũng không được làm sạch cho lắm. Nếu vấn đề này không được giải quyết nhanh chóng, sẽ ảnh hưởng đến việc tiêu thụ sau này. Một ngày nọ, Thư Tuấn Cương đến điểm chọn lọc trà để kiểm tra tình hình làm việc, ông bất chợt nghĩ ra một cách hay. Ngày hôm thứ hai, Thư Tuấn Cương nói với công nhân rằng: "Từ hôm nay trở đi, chúng ta đổi phương pháp tính tiền công, tính tiền công theo trọng lượng tạp chất mà mọi người nhặt ra từ trong trà." Chiêu này quả nhiên rất hiệu quả, vừa nâng cao tính tích cực làm việc của công nhân, đồng thời còn đảm bảo được chất lượng của trà, việc kinh doanh trà của Thư Tuấn Cương vì thế mà ngày càng phát triển tốt hơn. ★ 78. Sau khi Thư Tuấn Cương áp dụng phương pháp mới thì:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
舒遵刚是清代的一位茶叶商人。一开始,他的茶叶销量不太好。不少顾客反映,他的茶叶里有杂质,影响了茶的味道。 原来,每年新茶上市时,舒遵刚都会请一些工人为他择茶。择茶是制作茶叶时的一道重要工序,如果不把茶叶里面的杂质都挑出来,茶叶本身的味道就显不出来,从而影响到茶叶的品质。择茶时,工人要在新茶叶中将好茶叶挑出来,每个工人的工钱都是按挑选出来的好茶叶的重量来计算的。但这样一来,清除的杂质越多,收入就越少。也就是说,越是下功夫择茶,挣的钱反而越少,这种算法影响了工人的积极性,茶叶中的杂质自然也清理得不是很干净。 这个问题如果不尽快解决,就会影响到今后的销售。一天,舒遵刚到择茶点查看工作情况,他突然想到一个好办法。 第二天,舒遵刚告诉工人:“从今天起,我们改一下计算工钱的方法,按大家从茶叶中挑出的杂质的重量来算工钱。” 这一招果然很有效,既提高了工人干活儿的积极性,同时还保证了茶叶的质量,舒遵刚的茶叶生意也因此越做越好。 ★ 78. 舒遵刚采用了新办法后:
Nghĩa tiếng Việt:
Thư Tuấn Cương là một thương nhân buôn trà thời nhà Thanh. Lúc đầu, doanh số bán trà của ông không được tốt lắm. Khá nhiều khách hàng phản ánh rằng trong trà của ông có tạp chất, làm ảnh hưởng đến mùi vị của trà. Hóa ra, cứ đến mùa trà mới ra mắt mỗi năm, Thư Tuấn Cương đều mời một số công nhân đến để chọn lọc trà hộ ông. Chọn lọc trà là một công đoạn quan trọng trong việc chế tạo trà, nếu không nhặt hết các tạp chất bên trong trà ra, hương vị bản thân của trà sẽ không thể hiện ra được, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng của trà. Khi chọn lọc trà, công nhân phải chọn ra trà ngon từ trong trà mới, tiền công của mỗi công nhân đều được tính theo trọng lượng của trà ngon được chọn ra. Nhưng cứ như vậy, tạp chất được loại bỏ càng nhiều, thu nhập lại càng ít. Nói cách khác, càng bỏ công sức chọn lọc trà, kiếm được tiền trái lại càng ít, cách tính toán này đã làm ảnh hưởng đến tính tích cực của công nhân, tạp chất trong trà tự nhiên cũng không được làm sạch cho lắm. Nếu vấn đề này không được giải quyết nhanh chóng, sẽ ảnh hưởng đến việc tiêu thụ sau này. Một ngày nọ, Thư Tuấn Cương đến điểm chọn lọc trà để kiểm tra tình hình làm việc, ông bất chợt nghĩ ra một cách hay. Ngày hôm thứ hai, Thư Tuấn Cương nói với công nhân rằng: "Từ hôm nay trở đi, chúng ta đổi phương pháp tính tiền công, tính tiền công theo trọng lượng tạp chất mà mọi người nhặt ra từ trong trà." Chiêu này quả nhiên rất hiệu quả, vừa nâng cao tính tích cực làm việc của công nhân, đồng thời còn đảm bảo được chất lượng của trà, việc kinh doanh trà của Thư Tuấn Cương vì thế mà ngày càng phát triển tốt hơn. ★ 78. Sau khi Thư Tuấn Cương áp dụng phương pháp mới thì:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    赔了很多钱 (Bồi thường, đền bù rồi rất nhiều tiền)
  • B
    茶叶的产量下降了 (Sản lượng, sản lượng thu hoạch lá trà, búp chè hạ xuống, giảm xuống rồi)
  • C
    许多茶农要停止合作 (Nhiều, rất nhiều trà cần dừng lại, đình chỉ hợp tác, phối hợp)
  • D
    工人干活儿更积极了 (Công nhân, người thợ làm việc, làm việc tay chân hơn tích cực, hăng hái rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (工人干活儿更积极了 — Công nhân, người thợ làm việc, làm việc tay chân hơn tích cực, hăng hái rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

近日,“静音咖啡馆”正悄然出现。这种咖啡馆原则上禁止交谈,提倡让顾客在安静的环境中享受轻松的时光。体验者称,咖啡馆内几乎听不到任何声音,让人有一种远离日常生活的奇妙感觉。 一家静音咖啡馆的店长表示,早在四年前他就开了这家咖啡馆,当时就想为顾客创造一个安静的空间。但随着客人的增多,店内变得越来越吵,离自己当初开店的目标也越来越远。后来,这位店长决定在每周五和周六的 18:30 到 22:00 这段时间内,禁止客人互相交谈,并将这时的咖啡馆称为静音咖啡馆。消息一传出,就吸引了很多的顾客。 而另一家静音咖啡馆则全天都禁止客人交谈。店内放了七八本“笔谈册”,里面写着“时间差不多了,我们走吧”“我去趟洗手间”等内容,供客人之间进行简短的交流。 据统计,静音咖啡馆大部分客人为年轻女性,她们一般会在店内待一个半小时到两个小时。有的客人是独自前来,有的是和朋友一起,不过她们互相并不交谈,只是各自享受属于自己的时光。 ★ 84. 关于静音咖啡馆的顾客,可以知道:

  • A. 多选择窗边的位置
  • B. 不愿意单独去这家店
  • C. 一般会在店内待半天
  • D. 年轻女性所占比例高

Dịch nghĩa: Gần đây, "quán cà phê tĩnh lặng" đang âm thầm xuất hiện. Loại quán cà phê này về nguyên tắc là cấm trò chuyện, đề xướng để khách hàng tận hưởng khoảng thời gian thư thả trong một môi trường yên tĩnh. Người trải nghiệm cho biết, trong quán cà phê hầu như không nghe thấy bất kỳ âm thanh nào, khiến người ta có một cảm giác kỳ diệu rời xa cuộc sống hàng ngày. Chủ một quán cà phê tĩnh lặng cho biết, từ bốn năm trước ông đã mở quán cà phê này, lúc đó chỉ muốn tạo ra một không gian yên tĩnh cho khách hàng. Nhưng với sự gia tăng của khách khơi, bên trong quán ngày càng trở nên ồn ào hơn, cách xa mục tiêu lúc mới mở quán của chính mình. Sau đó, người chủ quán này quyết định trong khoảng thời gian từ 18:30 đến 22:00 các ngày thứ sáu và thứ bảy hàng tuần, cấm khách hàng trò chuyện với nhau, và gọi quán cà phê lúc này là quán cà phê tĩnh lặng. Tin tức vừa lan truyền ra, liền thu hút rất nhiều khách hàng. Mà một quán cà phê tĩnh lặng khác thì cả ngày đều cấm khách hàng trò chuyện. Trong quán đặt bảy, tám cuốn "sổ bút đàm", bên trong viết những nội dung như "thời gian xấp xỉ rồi, chúng ta đi thôi", "tôi đi vệ sinh chút", cung cấp cho khách hàng giao lưu đơn giản với nhau. Theo thống kê, phần lớn khách hàng của quán cà phê tĩnh lặng là phụ nữ trẻ tuổi, họ thường sẽ ở trong quán từ một tiếng rưỡi đến hai tiếng. Có khách đến một mình, có khách đến cùng bạn bè, nhưng họ không trò chuyện với nhau, mà chỉ mỗi người tận hưởng khoảng thời gian thuộc về riêng mình. ★ 84. Về khách hàng của quán cà phê tĩnh lặng, có thể biết được: A Thường chọn vị trí gần cửa sổ B Không muốn đi đến quán này một mình C Thường sẽ ở trong quán nửa ngày D Tỷ lệ phụ nữ trẻ tuổi chiếm cao

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
近日,“静音咖啡馆”正悄然出现。这种咖啡馆原则上禁止交谈,提倡让顾客在安静的环境中享受轻松的时光。体验者称,咖啡馆内几乎听不到任何声音,让人有一种远离日常生活的奇妙感觉。 一家静音咖啡馆的店长表示,早在四年前他就开了这家咖啡馆,当时就想为顾客创造一个安静的空间。但随着客人的增多,店内变得越来越吵,离自己当初开店的目标也越来越远。后来,这位店长决定在每周五和周六的 18:30 到 22:00 这段时间内,禁止客人互相交谈,并将这时的咖啡馆称为静音咖啡馆。消息一传出,就吸引了很多的顾客。 而另一家静音咖啡馆则全天都禁止客人交谈。店内放了七八本“笔谈册”,里面写着“时间差不多了,我们走吧”“我去趟洗手间”等内容,供客人之间进行简短的交流。 据统计,静音咖啡馆大部分客人为年轻女性,她们一般会在店内待一个半小时到两个小时。有的客人是独自前来,有的是和朋友一起,不过她们互相并不交谈,只是各自享受属于自己的时光。 ★ 84. 关于静音咖啡馆的顾客,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây, "quán cà phê tĩnh lặng" đang âm thầm xuất hiện. Loại quán cà phê này về nguyên tắc là cấm trò chuyện, đề xướng để khách hàng tận hưởng khoảng thời gian thư thả trong một môi trường yên tĩnh. Người trải nghiệm cho biết, trong quán cà phê hầu như không nghe thấy bất kỳ âm thanh nào, khiến người ta có một cảm giác kỳ diệu rời xa cuộc sống hàng ngày. Chủ một quán cà phê tĩnh lặng cho biết, từ bốn năm trước ông đã mở quán cà phê này, lúc đó chỉ muốn tạo ra một không gian yên tĩnh cho khách hàng. Nhưng với sự gia tăng của khách khơi, bên trong quán ngày càng trở nên ồn ào hơn, cách xa mục tiêu lúc mới mở quán của chính mình. Sau đó, người chủ quán này quyết định trong khoảng thời gian từ 18:30 đến 22:00 các ngày thứ sáu và thứ bảy hàng tuần, cấm khách hàng trò chuyện với nhau, và gọi quán cà phê lúc này là quán cà phê tĩnh lặng. Tin tức vừa lan truyền ra, liền thu hút rất nhiều khách hàng. Mà một quán cà phê tĩnh lặng khác thì cả ngày đều cấm khách hàng trò chuyện. Trong quán đặt bảy, tám cuốn "sổ bút đàm", bên trong viết những nội dung như "thời gian xấp xỉ rồi, chúng ta đi thôi", "tôi đi vệ sinh chút", cung cấp cho khách hàng giao lưu đơn giản với nhau. Theo thống kê, phần lớn khách hàng của quán cà phê tĩnh lặng là phụ nữ trẻ tuổi, họ thường sẽ ở trong quán từ một tiếng rưỡi đến hai tiếng. Có khách đến một mình, có khách đến cùng bạn bè, nhưng họ không trò chuyện với nhau, mà chỉ mỗi người tận hưởng khoảng thời gian thuộc về riêng mình. ★ 84. Về khách hàng của quán cà phê tĩnh lặng, có thể biết được: A Thường chọn vị trí gần cửa sổ B Không muốn đi đến quán này một mình C Thường sẽ ở trong quán nửa ngày D Tỷ lệ phụ nữ trẻ tuổi chiếm cao
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多选择窗边的位置 (Nhiều lựa chọn, chọn lựa vị trí, địa điểm bên, cạnh)
  • B
    不愿意单独去这家店 (Không sẵn lòng, bằng lòng đơn độc, một mình đi đây, này nhà, gia đình tiệm, quán)
  • C
    一般会在店内待半天 (Bình thường, thông thường biết ở tiệm, quán bên trong, nội bộ đối đãi, tiếp đãi nửa ngày)
  • D
    年轻女性所占比例高 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung phụ nữ, phái nữ ngôi, tòa (trường học chiếm (tỷ lệ, vị trí tỷ lệ, tỷ xích cao)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (年轻女性所占比例高 — Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung phụ nữ, phái nữ ngôi, tòa (trường học chiếm (tỷ lệ, vị trí tỷ lệ, tỷ xích cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有一家大公司的待遇非常好,这里的员工享有充分的自由,只要他们愿意,随时可以去打篮球或者健身。慢慢地这些员工习惯了自由,上班总是迟到。 针对这个问题,部门经理制订了严格的管理制度,可是没人当回事。有一次,一位工程师迟到了,部门经理扣了他 200 元钱,这位工程师一生气便辞职了。这件事惊动了公司的领导。领导对此很头疼,心想这件事是非解决不可了。 有一天,领导上班时,无意间发现公司的停车场有许多空着的停车位,而旁边一些公司的员工因为车位不足,只好把车停在远处马路边上。看到这样的情况,领导忽然想出了一个好主意。 第二天,领导就让部门经理退掉一部分停车位。如果有员工向公司反映停车位不够用,便这样解释:停车位的租期到了,物业不愿意续租,公司也没办法。 过了不久,“奇迹”便发生了:员工们都开始按时上班——因为一旦迟到,就不得不把车停在离公司很远的地方。 ★ 89. 领导想到了什么办法?

  • A. 取消午休
  • B. 减少停车位
  • C. 允许员工在家办公
  • D. 给按时上班的人发奖金

Dịch nghĩa: Có một công ty lớn có đãi ngộ rất tốt, nhân viên ở đây được hưởng sự tự do đầy đủ, hễ họ muốn là có thể đi đánh bóng rổ hoặc tập thể hình bất cứ lúc nào. Dần dần những nhân viên này đã quen với sự tự do, đi làm lúc nào cũng đến muộn. Nhắm vào vấn đề này, quản lý bộ phận đã chế độ quản lý nghiêm ngặt, thế nhưng không ai coi ra gì. Có một lần, một kỹ sư đi muộn, quản lý bộ phận đã trừ anh ta 200 nhân dân tệ, vị kỹ sư này nổi giận liền xin nghỉ việc. Sự việc này đã làm chấn động lãnh đạo công ty. Lãnh đạo vô cùng đau đầu về việc này, thầm nghĩ sự việc này quả thực không giải quyết không được. Có một ngày, khi đi làm, lãnh đạo vô tình phát hiện bãi đậu xe của công ty có rất nhiều chỗ đỗ xe để trống, mà nhân viên của một số công ty bên cạnh vì không đủ chỗ đỗ xe, đành phải đỗ xe ở ven đường cái phía xa. Nhìn thấy tình hình như vậy, lãnh đạo bất chợt nghĩ ra một chủ ý hay. Ngày hôm thứ hai, lãnh đạo liền bảo quản lý bộ phận trả lại một phần chỗ đỗ xe. Nếu có nhân viên phản ánh với công ty rằng chỗ đỗ xe không đủ dùng, thì giải thích thế này: Thời hạn thuê chỗ đỗ xe đã hết, ban quản lý tòa nhà không muốn tiếp tục cho thuê, công ty cũng không có cách nào. Không lâu sau, "kỳ tích" liền xuất hiện: Nhân viên đều bắt đầu đi làm đúng giờ — bởi vì hễ đến muộn, thì đành phải đỗ xe ở chỗ rất xa công ty. ★ 89. Lãnh đạo đã nghĩ ra biện pháp gì? A Hủy bỏ thời gian nghỉ trưa B Giảm bớt chỗ đỗ xe C Cho phép nhân viên làm việc ở nhà D Phát tiền thưởng cho người đi làm đúng giờ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
有一家大公司的待遇非常好,这里的员工享有充分的自由,只要他们愿意,随时可以去打篮球或者健身。慢慢地这些员工习惯了自由,上班总是迟到。 针对这个问题,部门经理制订了严格的管理制度,可是没人当回事。有一次,一位工程师迟到了,部门经理扣了他 200 元钱,这位工程师一生气便辞职了。这件事惊动了公司的领导。领导对此很头疼,心想这件事是非解决不可了。 有一天,领导上班时,无意间发现公司的停车场有许多空着的停车位,而旁边一些公司的员工因为车位不足,只好把车停在远处马路边上。看到这样的情况,领导忽然想出了一个好主意。 第二天,领导就让部门经理退掉一部分停车位。如果有员工向公司反映停车位不够用,便这样解释:停车位的租期到了,物业不愿意续租,公司也没办法。 过了不久,“奇迹”便发生了:员工们都开始按时上班——因为一旦迟到,就不得不把车停在离公司很远的地方。 ★ 89. 领导想到了什么办法?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một công ty lớn có đãi ngộ rất tốt, nhân viên ở đây được hưởng sự tự do đầy đủ, hễ họ muốn là có thể đi đánh bóng rổ hoặc tập thể hình bất cứ lúc nào. Dần dần những nhân viên này đã quen với sự tự do, đi làm lúc nào cũng đến muộn. Nhắm vào vấn đề này, quản lý bộ phận đã chế độ quản lý nghiêm ngặt, thế nhưng không ai coi ra gì. Có một lần, một kỹ sư đi muộn, quản lý bộ phận đã trừ anh ta 200 nhân dân tệ, vị kỹ sư này nổi giận liền xin nghỉ việc. Sự việc này đã làm chấn động lãnh đạo công ty. Lãnh đạo vô cùng đau đầu về việc này, thầm nghĩ sự việc này quả thực không giải quyết không được. Có một ngày, khi đi làm, lãnh đạo vô tình phát hiện bãi đậu xe của công ty có rất nhiều chỗ đỗ xe để trống, mà nhân viên của một số công ty bên cạnh vì không đủ chỗ đỗ xe, đành phải đỗ xe ở ven đường cái phía xa. Nhìn thấy tình hình như vậy, lãnh đạo bất chợt nghĩ ra một chủ ý hay. Ngày hôm thứ hai, lãnh đạo liền bảo quản lý bộ phận trả lại một phần chỗ đỗ xe. Nếu có nhân viên phản ánh với công ty rằng chỗ đỗ xe không đủ dùng, thì giải thích thế này: Thời hạn thuê chỗ đỗ xe đã hết, ban quản lý tòa nhà không muốn tiếp tục cho thuê, công ty cũng không có cách nào. Không lâu sau, "kỳ tích" liền xuất hiện: Nhân viên đều bắt đầu đi làm đúng giờ — bởi vì hễ đến muộn, thì đành phải đỗ xe ở chỗ rất xa công ty. ★ 89. Lãnh đạo đã nghĩ ra biện pháp gì? A Hủy bỏ thời gian nghỉ trưa B Giảm bớt chỗ đỗ xe C Cho phép nhân viên làm việc ở nhà D Phát tiền thưởng cho người đi làm đúng giờ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    取消午休 (Hủy bỏ, bãi bỏ)
  • B
    减少停车位 (Giảm bớt, cắt giảm đỗ xe, dừng xe vị)
  • C
    允许员工在家办公 (Cho phép, thừa nhận nhân viên, cán bộ công nhân viên ở nhà làm việc, xử lý công vụ)
  • D
    给按时上班的人发奖金 (Cho đúng giờ, đúng hạn người đi làm gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (减少停车位 — Giảm bớt, cắt giảm đỗ xe, dừng xe vị). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 不及时还款将影响个人信用。

不及时还款 / 影响 / 个人信用 / 将

  • A. 不及时还款将影响个人信用。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (不及时还款将影响个人信用。)
Câu đề bài:
不及时还款 / 影响 / 个人信用 / 将
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
不 (bù: Không); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 还 (hái: Vẫn); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 个人 (gè rén: cá nhân); 信用 (xìn yòng: uy tín, tín dụng).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 不及时还款 (Không kịp thời, đúng lúc hoàn trả nợ, trả tiền vay thanh toán nợ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 将 (jiāng — sẽ, sắp)
  • Động từ vị ngữ: 影响 (yǐng xiǎng — ảnh hưởng, tác động)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 个人信用 (uy tín, tín dụng cá nhân)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “不及时还款将影响个人信用。”