Đề H51803

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51803)

Đề thi mã H51803 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51803

Đáp Án H51803 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51803 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51803 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51803 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:B
Câu 51:D
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:B
Câu 89:A
Câu 90:D
Câu 91:这种药能促进消化。
Câu 92:亚洲象通常有好几吨重。
Câu 93:博物馆禁止游客开闪光灯。
Câu 94:姐姐把项链锁在了抽屉里。
Câu 95:你要有决心克服一切困难。
Câu 96:蜜蜂是一种有益的昆虫。
Câu 97:袋子上的生产日期有点儿模糊。
Câu 98:录取通知书已陆续寄到了考生手中。
Câu 99:昨天的辩论赛非常精彩,双方辩手围绕人工智能是否会…
Câu 100:在庄严而浪漫的婚礼现场,新郎和新娘携手切开巨大的…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案。

女:教练,我发球的姿势对吗? 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。 问:男的在做什么?
  • A. 买球拍
  • B. 学射击
  • C. 给病人打针
  • D. 指导女的发球

Dịch nghĩa: Nữ: Huấn luyện viên, tư thế phát bóng của tôi có đúng không? Nam: Cánh tay phải nâng cao lên, duỗi thẳng thêm chút nữa. Hỏi: Nam đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:教练,我发球的姿势对吗? 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Huấn luyện viên, tư thế phát bóng của tôi có đúng không? Nam: Cánh tay phải nâng cao lên, duỗi thẳng thêm chút nữa. Hỏi: Nam đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买球拍 (mua vợt (cầu lông, bóng bàn)
  • B
    学射击 (bắn súng, xạ kích học, học tập)
  • C
    给病人打针 (Cho bệnh nhân, người bệnh tiêm thuốc, chích thuốc)
  • D
    指导女的发球 (Chỉ đạo, hướng dẫn gửi, phát ra nữ, phụ nữ quả bóng, trái cầu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (指导女的发球 — Chỉ đạo, hướng dẫn gửi, phát ra nữ, phụ nữ quả bóng, trái cầu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案。

男:我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗? 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。 问:男的想帮谁办身份证?
  • A. 外公
  • B. 姑姑
  • C. 孙女
  • D. 舅舅

Dịch nghĩa: Nam: Thẻ căn cước của ông ngoại tôi bị mất, tôi có thể thay ông làm một chiếc mới không? Nữ: Xin lỗi, thẻ căn cước bắt buộc phải do chính bản thân người đó trực tiếp đến làm. Hỏi: Nam muốn giúp ai làm thẻ căn cước?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗? 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。 问:男的想帮谁办身份证?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thẻ căn cước của ông ngoại tôi bị mất, tôi có thể thay ông làm một chiếc mới không? Nữ: Xin lỗi, thẻ căn cước bắt buộc phải do chính bản thân người đó trực tiếp đến làm. Hỏi: Nam muốn giúp ai làm thẻ căn cước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外公 (wàigōng: ông ngoại)
  • B
    姑姑 (gū gu: cô (em gái)
  • C
    孙女 (sūnnǚ: cháu gái (con gái của con trai))
  • D
    舅舅 (jiù jiu: cậu (anh trai)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (外公 — wàigōng: ông ngoại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案。

男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。 问:那家农业银行怎么了?
  • A. 正在升级系统
  • B. 柜台人手不足
  • C. 换了新型取款机
  • D. 推出了网上银行

Dịch nghĩa: Nam: Ngân hàng Nông nghiệp ở đối diện gần đây hệ thống đang nâng cấp, tạm ngừng xử lý các nghiệp vụ cá nhân. Nữ: Thế á? May mà anh nhắc em, không thì em công cốc chuyến rồi. Hỏi: Ngân hàng Nông nghiệp đó thế nào rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。 问:那家农业银行怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngân hàng Nông nghiệp ở đối diện gần đây hệ thống đang nâng cấp, tạm ngừng xử lý các nghiệp vụ cá nhân. Nữ: Thế á? May mà anh nhắc em, không thì em công cốc chuyến rồi. Hỏi: Ngân hàng Nông nghiệp đó thế nào rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    正在升级系统 (Đang nâng cấp, thăng cấp hệ thống)
  • B
    柜台人手不足 (Quầy hàng, quầy thu ngân người tay, bàn tay không đủ, thiếu thốn)
  • C
    换了新型取款机 (Đổi, thay đổi rồi kiểu mới, loại mới cây ATM, máy rút tiền tự động)
  • D
    推出了网上银行 (Cho ra mắt, đưa ra thị trường rồi trên mạng, trực tuyến ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在升级系统 — Đang nâng cấp, thăng cấp hệ thống). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案。

女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效 果啊。 男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。 问:女的对男的是什么态度?
  • A. 安慰
  • B. 抱怨
  • C. 责备
  • D. 称赞

Dịch nghĩa: Nữ: Quý trước lượng tiêu thụ của công ty có sự tăng trưởng rõ rệt, chứng tỏ phương án quảng cáo của bộ phận các anh rất có hiệu quả đấy. Nam: Chị quá khen rồi, vẫn phải cảm ơn sự hỗ trợ của các bộ phận khác. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效 果啊。 男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。 问:女的对男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Quý trước lượng tiêu thụ của công ty có sự tăng trưởng rõ rệt, chứng tỏ phương án quảng cáo của bộ phận các anh rất có hiệu quả đấy. Nam: Chị quá khen rồi, vẫn phải cảm ơn sự hỗ trợ của các bộ phận khác. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    安慰 (ān wèi: an ủi, động viên)
  • B
    抱怨 (bào yuàn: than vãn, oán trách)
  • C
    责备 (zé bèi: trách móc, quở trách)
  • D
    称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (称赞 — chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案。

女:我想给我姥姥买部手机,有推荐的吗? 男:您对手机有什么特别的要求吗? 女:我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。 男:这几款音质都非常棒,而且是专门针对老年人设计的。 问:女的希望买一部什么样的手机?
  • A. 音质好的
  • B. 内存大的
  • C. 能手写输入的
  • D. 电池寿命长的

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại cho bà ngoại, có gợi ý nào không? Nam: Bà có yêu cầu gì đặc biệt đối với điện thoại không ạ? Nữ: Bà ngoại tôi thích nghe nhạc cổ điển, nên chất lượng âm thanh phải tương đối tốt một chút. Nam: Mấy mẫu này chất lượng âm thanh đều rất tuyệt vời, hơn nữa lại được thiết kế chuyên biệt dành cho người cao tuổi. Hỏi: Nữ hy vọng mua một chiếc điện thoại như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我想给我姥姥买部手机,有推荐的吗? 男:您对手机有什么特别的要求吗? 女:我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。 男:这几款音质都非常棒,而且是专门针对老年人设计的。 问:女的希望买一部什么样的手机?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại cho bà ngoại, có gợi ý nào không? Nam: Bà có yêu cầu gì đặc biệt đối với điện thoại không ạ? Nữ: Bà ngoại tôi thích nghe nhạc cổ điển, nên chất lượng âm thanh phải tương đối tốt một chút. Nam: Mấy mẫu này chất lượng âm thanh đều rất tuyệt vời, hơn nữa lại được thiết kế chuyên biệt dành cho người cao tuổi. Hỏi: Nữ hy vọng mua một chiếc điện thoại như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    音质好的 (Tốt, đẹp)
  • B
    内存大的 (Bộ nhớ trong máy tính to, lớn)
  • C
    能手写输入的 (Có thể tay, bàn tay viết nhập vào, truyền vào)
  • D
    电池寿命长的 (Pin, ắc quy tuổi thọ, vòng đời (máy móc dài, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (音质好的 — Tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话,选择正确答案。

男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。 女:好,那我去拿小梯子去。 男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。 女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼晴里。 问:女的提醒男的小心什么?
  • A. 别把腰扭了
  • B. 别弄脏窗帘
  • C. 别让眼睛里进灰
  • D. 别从椅子上摔下来

Dịch nghĩa: Nam: Rèm cửa bẩn rồi, tháo xuống giặt đi em. Nữ: Vâng, thế để em đi lấy cái thang nhỏ. Nam: Không cần, anh giẫm lên bàn học là được, em đỡ anh một tay. Nữ: Vâng, anh cẩn thận đấy, đừng để bụi bay vào mắt. Hỏi: Nữ nhắc nam cẩn thận điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。 女:好,那我去拿小梯子去。 男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。 女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼晴里。 问:女的提醒男的小心什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Rèm cửa bẩn rồi, tháo xuống giặt đi em. Nữ: Vâng, thế để em đi lấy cái thang nhỏ. Nam: Không cần, anh giẫm lên bàn học là được, em đỡ anh một tay. Nữ: Vâng, anh cẩn thận đấy, đừng để bụi bay vào mắt. Hỏi: Nữ nhắc nam cẩn thận điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别把腰扭了 (Đừng đem eo, thắt lưng vặn, xoay rồi)
  • B
    别弄脏窗帘 (Đừng làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rèm cửa, màn cửa)
  • C
    别让眼睛里进灰 (Đừng để mắt bên trong nhập, vào tro, bụi tro)
  • D
    别从椅子上摔下来 (Đừng từ cái ghế trên ngã, rơi xuống đây, bước xuống)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (别让眼睛里进灰 — Đừng để mắt bên trong nhập, vào tro, bụi tro) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听短文,选择正确答案。

冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的 在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光 来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另 外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫 危害。 问:关于刷白,可以知道什么?
  • A. 一般用浅灰色
  • B. 刷得越薄越好
  • C. 对树种有要求
  • D. 多在入冬前进行

Dịch nghĩa: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Về việc quét trắng, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的 在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光 来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另 外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫 危害。 问:关于刷白,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Về việc quét trắng, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一般用浅灰色 (Bình thường, thông thường sử dụng nông, cạn màu xám, màu tro)
  • B
    刷得越薄越好 (Chải, đánh (răng) càng. càng. (越.越.) mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ càng. càng. (越.越.) tốt, đẹp)
  • C
    对树种有要求 (Đối với cây, cây cối loại, kiểu có yêu cầu)
  • D
    多在入冬前进行 (Nhiều ở vào, bước vào mùa đông tiến lên, tiến về phía trước đi, làm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多在入冬前进行 — Nhiều ở vào, bước vào mùa đông tiến lên, tiến về phía trước đi, làm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听短文,选择正确答案。

大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到 的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面 的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水 果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:圆球形水果有什么特点?
  • A. 售价都较低
  • B. 存放时间更长
  • C. 能让人更有食欲
  • D. 风吹雨打时受到的压力小

Dịch nghĩa: ★ Trái cây hình cầu có đặc điểm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到 的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面 的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水 果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:圆球形水果有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
★ Trái cây hình cầu có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    售价都较低 (Giá, giá cả đều khá, tương đối thấp, cúi đầu)
  • B
    存放时间更长 (Cất giữ, bảo quản lưu giữ thời gian hơn dài, lâu dài)
  • C
    能让人更有食欲 (Có thể để người hơn có sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng)
  • D
    风吹雨打时受到的压力小 (Gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo mưa, cơn mưa đánh, gõ thời gian, giờ áp lực, sức ép nhận được, chịu (tác động) nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (风吹雨打时受到的压力小 — Gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo mưa, cơn mưa đánh, gõ thời gian, giờ áp lực, sức ép nhận được, chịu (tác động) nhỏ, bé) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听短文,选择正确答案。

研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:当你感觉工作效率很低时应该怎么做?
  • A. 歇一歇
  • B. 喝提神饮料
  • C. 听经典歌曲
  • D. 去郊外散步

Dịch nghĩa: ★ Khi bạn cảm thấy hiệu suất công việc rất thấp thì nên làm thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:当你感觉工作效率很低时应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
★ Khi bạn cảm thấy hiệu suất công việc rất thấp thì nên làm thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    歇一歇 (Nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi một nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi)
  • B
    喝提神饮料 (Uống xách, nâng cao thần, thần thánh đồ uống, nước giải khát)
  • C
    听经典歌曲 (Nghe kinh điển, tác phẩm kinh điển bài hát, ca khúc)
  • D
    去郊外散步 (Đi ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình đi dạo, tản bộ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (歇一歇 — Nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi một nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

包装盒上常有一些图案和数字,用来标明盒子内产品的(49),以便在运输和存放时,采取相应的处理方式。举例来说,“酒杯”的意思是盒子内的物品为易碎品,(50);“雨伞”说明物品容易受潮,需要保存在(51)的环境中;方框中的数字则表明物品在存放时最高可以叠放的层数。这些图案和数字(52)工作人员按照要求进行工作,确保物品安全。

  • A. 清淡
  • B. 粗糙
  • C. 敏感
  • D. 干燥

Dịch nghĩa: ★ Điền từ câu 51:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
包装盒上常有一些图案和数字,用来标明盒子内产品的(49),以便在运输和存放时,采取相应的处理方式。举例来说,“酒杯”的意思是盒子内的物品为易碎品,(50);“雨伞”说明物品容易受潮,需要保存在(51)的环境中;方框中的数字则表明物品在存放时最高可以叠放的层数。这些图案和数字(52)工作人员按照要求进行工作,确保物品安全。
Nghĩa tiếng Việt:
★ Điền từ câu 51:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    清淡 (qīng dàn: thanh đạm, nhẹ nhàng)
  • B
    粗糙 (cūcāo: thô ráp, xù xì thô sơ)
  • C
    敏感 (mǐn gǎn: nhạy cảm, nhạy bén)
  • D
    干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(51)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án D (干燥 — gān zào: khô hanh, khô ráo) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(51).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在一些体育比赛中,常出现这样的现象:许多本来在比分上占有优势的选手,往往会(53)地被对手反超,最后痛失金牌。 有位心理学家认为,这肯定不是实力方面的问题。于是,他花了两年时间,(54)了近百名有类似经历的选手。最终发现,导致他们失败的原因几乎一样:一开始他们会用尽全力向对手进攻,等到快成功的时候,为了能稳中取胜,(55),并转为防守状态。这样做不仅给了对手(56)状态的机会,更糟糕的是,还把进攻的主动权让给了对手。

  • A. 调整
  • B. 启发
  • C. 归纳
  • D. 指挥

Dịch nghĩa: ★ Điền từ câu 56:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
在一些体育比赛中,常出现这样的现象:许多本来在比分上占有优势的选手,往往会(53)地被对手反超,最后痛失金牌。 有位心理学家认为,这肯定不是实力方面的问题。于是,他花了两年时间,(54)了近百名有类似经历的选手。最终发现,导致他们失败的原因几乎一样:一开始他们会用尽全力向对手进攻,等到快成功的时候,为了能稳中取胜,(55),并转为防守状态。这样做不仅给了对手(56)状态的机会,更糟糕的是,还把进攻的主动权让给了对手。
Nghĩa tiếng Việt:
★ Điền từ câu 56:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    调整 (tiáo zhěng: điều chỉnh, sắp xếp lại)
  • B
    启发 (qǐ fā: khơi gợi, gợi mở)
  • C
    归纳 (guī nà: quy nạp, đúc kết)
  • D
    指挥 (zhǐ huī: chỉ huy, điều khiển)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống(56)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án A (调整 — tiáo zhěng: điều chỉnh, sắp xếp lại) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

很多人喜欢把水果和蔬菜混在一起放进冰箱。其实,不同的水果和蔬菜有不同的保存方法,如果把它们随意放在一起,极易缩短它们的保鲜时间,因此,最好将水果和蔬菜分类包装,然后分区域保存。

  • A. 蔬菜要在常温中保存
  • B. 夏季果蔬的保鲜期会缩短
  • C. 不同的果蔬保存条件不同
  • D. 果蔬一起保存营养不会流失

Dịch nghĩa: Nhiều người thích trộn chung trái cây và rau củ với nhau rồi cho vào tủ lạnh. Trên thực tế, các loại trái cây và rau củ khác nhau có phương pháp bảo quản khác nhau, nếu tùy tiện để chúng lại với nhau rất dễ làm rút ngắn thời gian tươi ngon của chúng, vì vậy, tốt nhất là nên đóng gói phân loại trái cây và rau củ, sau đó bảo quản theo từng khu vực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
很多人喜欢把水果和蔬菜混在一起放进冰箱。其实,不同的水果和蔬菜有不同的保存方法,如果把它们随意放在一起,极易缩短它们的保鲜时间,因此,最好将水果和蔬菜分类包装,然后分区域保存。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người thích trộn chung trái cây và rau củ với nhau rồi cho vào tủ lạnh. Trên thực tế, các loại trái cây và rau củ khác nhau có phương pháp bảo quản khác nhau, nếu tùy tiện để chúng lại với nhau rất dễ làm rút ngắn thời gian tươi ngon của chúng, vì vậy, tốt nhất là nên đóng gói phân loại trái cây và rau củ, sau đó bảo quản theo từng khu vực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蔬菜要在常温中保存 (Rau củ, rau xanh cần ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C) trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn)
  • B
    夏季果蔬的保鲜期会缩短 (Mùa hè, vụ mùa hè bảo quản tươi, giữ tươi ngon kỳ, thời kỳ biết rút ngắn (thời gian, cự ly)
  • C
    不同的果蔬保存条件不同 (Khác nhau, không giống lưu giữ, bảo tồn điều kiện, tiêu chuẩn khác nhau, không giống)
  • D
    果蔬一起保存营养不会流失 (Cùng với nhau lưu giữ, bảo tồn dinh dưỡng, chất dinh dưỡng không biết chảy, trôi chảy (dòng nước))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (不同的果蔬保存条件不同 — Khác nhau, không giống lưu giữ, bảo tồn điều kiện, tiêu chuẩn khác nhau, không giống) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

西安鼓乐起源于隋唐,是千百年来流传在西安及其周边地区的汉族民间大型鼓乐,也是目前中国境内保存最完整的大型民间乐种之一。西安鼓乐至今仍存有相当完整的曲目、谱式和演奏形式,被誉为“中国古代音乐活化石”。

  • A. 西安鼓乐历史悠久
  • B. 西安鼓乐的曲风多变
  • C. 西安鼓乐已于近代失传
  • D. 西安鼓乐是一种舞蹈形式

Dịch nghĩa: Nhạc trống Tây An bắt nguồn từ thời Tùy Đường, là một thể loại nhạc trống dân gian quy mô lớn của người Hán được lưu truyền ở Tây An và các vùng lân cận trong hàng nghìn hàng vạn năm, đồng thời cũng là một trong những chủng loại nhạc dân gian quy mô lớn được bảo tồn hoàn chỉnh nhất trong lãnh thổ Trung Quốc hiện nay. Nhạc trống Tây An cho đến nay vẫn còn lưu giữ khá đầy đủ các khúc nhạc, thể phổ và hình thức biểu diễn, được ca ngợi là “hóa thạch sống của âm nhạc cổ đại Trung Quốc”.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
西安鼓乐起源于隋唐,是千百年来流传在西安及其周边地区的汉族民间大型鼓乐,也是目前中国境内保存最完整的大型民间乐种之一。西安鼓乐至今仍存有相当完整的曲目、谱式和演奏形式,被誉为“中国古代音乐活化石”。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhạc trống Tây An bắt nguồn từ thời Tùy Đường, là một thể loại nhạc trống dân gian quy mô lớn của người Hán được lưu truyền ở Tây An và các vùng lân cận trong hàng nghìn hàng vạn năm, đồng thời cũng là một trong những chủng loại nhạc dân gian quy mô lớn được bảo tồn hoàn chỉnh nhất trong lãnh thổ Trung Quốc hiện nay. Nhạc trống Tây An cho đến nay vẫn còn lưu giữ khá đầy đủ các khúc nhạc, thể phổ và hình thức biểu diễn, được ca ngợi là “hóa thạch sống của âm nhạc cổ đại Trung Quốc”.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    西安鼓乐历史悠久 (Phía Tây an toàn, yên ổn cái trống vui vẻ, niềm vui (lè) lịch sử lâu đời, trường tồn)
  • B
    西安鼓乐的曲风多变 (Phía Tây an toàn, yên ổn cái trống vui vẻ, niềm vui (lè) gió, cơn gió nhiều thay đổi, biến đổi)
  • C
    西安鼓乐已于近代失传 (Phía Tây an toàn, yên ổn cái trống vui vẻ, niềm vui (lè) đã, đã từng (viết tắt của 已经) ở, tại thời cận đại truyền đạt, lan truyền)
  • D
    西安鼓乐是一种舞蹈形式 (Phía Tây an toàn, yên ổn cái trống vui vẻ, niềm vui (lè) là, phải một loại, kiểu vũ đạo, nghệ thuật múa hình thức, thể thức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (西安鼓乐历史悠久 — Phía Tây an toàn, yên ổn cái trống vui vẻ, niềm vui (lè) lịch sử lâu đời, trường tồn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

1920年,在大学教书的刘半农获得了公费出国学习语言学的机会。那时,他在中国文学界已经很有名气,并有多家报社找他约稿,因此他打算出国后兼修文学专业。但开学以后,刘半农意识到如果兼修文学,肯定会影响到自己本专业的学习,于是他决定放下文学,把全部的精力都投入到语言学上面。 过了一段时间,刘半农发现语言学门类众多,要想完全掌握,至少要七八年。于是他决定专攻语音学。定下这个目标后不久,他又发现语音学下面也分了许多学科,他综合考虑了一下国内语音学的研究情况,最终决定专门学习实验语音学。 毕业回国后,刘半农迅速成长为一名优秀的语言学家,他所著的《汉语字声实验录》也获得了国际大奖。人的精力是有限的,只有明确自己的目标并集中精力去奋斗,才能有一番作为。 ★ 刘半农最后决定学习什么?

  • A. 文字学
  • B. 应用语言学
  • C. 实验语音学
  • D. 社会语言学

Dịch nghĩa: Năm 1920, Lưu Bán Nông - người dạy học ở trường đại học đã có được cơ hội công phí đi du học nước ngoài để học ngành ngôn ngữ học. Hồi đó, ông đã rất có tiếng tăm trong giới văn học Trung Quốc, và có nhiều tòa soạn tìm đến ông để đặt bài viết, thế nên sau khi đi du học, ông dự định kiêm luôn chuyên ngành văn học. Nhưng sau khi khai giảng, Lưu Bán Nông nhận thức được rằng nếu kiêm thêm văn học, chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến việc học chuyên ngành chính của bản thân, thế là ông quyết định gác lại văn học, đem toàn bộ tinh lực đầu tư vào ngôn ngữ học. Qua một thời gian, Lưu Bán Nông phát hiện ra các phân môn ngôn ngữ học vô cùng nhiều, muốn nắm bắt hoàn toàn thì cần ít nhất bảy, tám năm. Thế là ông quyết định chuyên tâm nghiên cứu ngữ âm học. Không lâu sau khi xác định được mục tiêu này, ông lại phát hiện ra dưới ngữ âm học cũng chia ra rất nhiều bộ môn, ông đã cân nhắc tổng hợp tình hình nghiên cứu ngữ âm học trong nước, cuối cùng quyết định chuyên tâm học ngữ âm học thực nghiệm. Sau khi tốt nghiệp về nước, Lưu Bán Nông nhanh chóng trưởng thành thành một nhà ngôn ngữ học xuất sắc, cuốn sách “Hán ngữ tự thanh thực nghiệm lục” do ông viết cũng đã giành được giải thưởng quốc tế. Tinh lực của con người là có hạn, chỉ khi xác định rõ mục tiêu của bản thân và tập trung tinh lực để phấn đấu, thì mới có thể làm nên sự nghiệp. ★ Cuối cùng Lưu Bán Nông quyết định học ngành gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
1920年,在大学教书的刘半农获得了公费出国学习语言学的机会。那时,他在中国文学界已经很有名气,并有多家报社找他约稿,因此他打算出国后兼修文学专业。但开学以后,刘半农意识到如果兼修文学,肯定会影响到自己本专业的学习,于是他决定放下文学,把全部的精力都投入到语言学上面。 过了一段时间,刘半农发现语言学门类众多,要想完全掌握,至少要七八年。于是他决定专攻语音学。定下这个目标后不久,他又发现语音学下面也分了许多学科,他综合考虑了一下国内语音学的研究情况,最终决定专门学习实验语音学。 毕业回国后,刘半农迅速成长为一名优秀的语言学家,他所著的《汉语字声实验录》也获得了国际大奖。人的精力是有限的,只有明确自己的目标并集中精力去奋斗,才能有一番作为。 ★ 刘半农最后决定学习什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Năm 1920, Lưu Bán Nông - người dạy học ở trường đại học đã có được cơ hội công phí đi du học nước ngoài để học ngành ngôn ngữ học. Hồi đó, ông đã rất có tiếng tăm trong giới văn học Trung Quốc, và có nhiều tòa soạn tìm đến ông để đặt bài viết, thế nên sau khi đi du học, ông dự định kiêm luôn chuyên ngành văn học. Nhưng sau khi khai giảng, Lưu Bán Nông nhận thức được rằng nếu kiêm thêm văn học, chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến việc học chuyên ngành chính của bản thân, thế là ông quyết định gác lại văn học, đem toàn bộ tinh lực đầu tư vào ngôn ngữ học. Qua một thời gian, Lưu Bán Nông phát hiện ra các phân môn ngôn ngữ học vô cùng nhiều, muốn nắm bắt hoàn toàn thì cần ít nhất bảy, tám năm. Thế là ông quyết định chuyên tâm nghiên cứu ngữ âm học. Không lâu sau khi xác định được mục tiêu này, ông lại phát hiện ra dưới ngữ âm học cũng chia ra rất nhiều bộ môn, ông đã cân nhắc tổng hợp tình hình nghiên cứu ngữ âm học trong nước, cuối cùng quyết định chuyên tâm học ngữ âm học thực nghiệm. Sau khi tốt nghiệp về nước, Lưu Bán Nông nhanh chóng trưởng thành thành một nhà ngôn ngữ học xuất sắc, cuốn sách “Hán ngữ tự thanh thực nghiệm lục” do ông viết cũng đã giành được giải thưởng quốc tế. Tinh lực của con người là có hạn, chỉ khi xác định rõ mục tiêu của bản thân và tập trung tinh lực để phấn đấu, thì mới có thể làm nên sự nghiệp. ★ Cuối cùng Lưu Bán Nông quyết định học ngành gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    文字学 (học, học tập chữ viết, văn tự)
  • B
    应用语言学 (Ứng dụng, áp dụng ngôn ngữ, tiếng nói học, học tập)
  • C
    实验语音学 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm ngữ âm, âm thanh tiếng nói học, học tập)
  • D
    社会语言学 (Xã hội ngôn ngữ, tiếng nói học, học tập)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (实验语音学 — Thí nghiệm, làm thí nghiệm ngữ âm, âm thanh tiếng nói học, học tập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

20 世纪初,某保健产品公司有一名员工,他的妻子切菜时,手指总被切伤,所以他经常要为妻子包扎伤口。 有一天,妻子说:“要是能有一种快速包扎伤口的绷带就好了。这样你不在家时,我自己也能处理伤口。”妻子的话提醒了他,他突然想到:如果把纱布和药物粘在一起,那用起来不就方便多了吗? 他连忙找来一些纱布和药物,先剪下一块较长的纱布,并在上面涂了一层胶,然后又剪了一小块纱布并抹上药,再把抹了药的纱布粘到长纱布中间。这样,一个可以快速包扎伤口的绷带便制作完成了。但这个绷带有一个缺点:长纱布上的胶由于一直暴露在空气中,特别容易失效。于是,他又找了很多种布料做实验,最终他选中了一种质地较硬的纱布。后来他把这个小发明交给了公司,公司立刻组织专家进行研究和开发,最后生产出了名叫“创可贴”的产品。这款产品的面世不仅极大地方便了人们的生活,也为该公司带来了极大的利润。 ★ 78. 最适合做上文标题的是:

  • A. 知识决定命运
  • B. 怎样让头脑更灵活
  • C. 如何避免切菜误伤
  • D. 创可贴的发明故事

Dịch nghĩa: Đầu thế kỷ 20, có một nhân viên của một công ty sản phẩm chăm sóc sức khỏe nọ, lúc vợ anh ấy thái rau thường bị đứt tay, thế nên anh ấy thường xuyên phải băng bó vết thương cho vợ. Một hôm, người vợ nói: “Giá mà có thể có một loại băng dán nhanh chóng vết thương thì tốt biết mấy. Như vậy lúc anh không có nhà, em cũng có thể tự xử lý vết thương.” Lời của người vợ đã nhắc nhở anh ấy, anh ấy chợt nghĩ: Nếu dán gạc và thuốc dính vào với nhau, thế chẳng phải dùng sẽ tiện hơn rất nhiều sao? Vội vàng tìm một ít gạc và thuốc, anh cắt một miếng gạc dài hơn trước, bôi một lớp keo lên trên, rồi lại cắt một miếng gạc nhỏ bôi thuốc lên, sau đó dán miếng gạc đã bôi thuốc vào giữa miếng gạc dài. Thế là, một chiếc băng dán nhanh vết thương đã được làm xong. Nhưng chiếc băng dán này có một nhược điểm: Lớp keo trên miếng gạc dài vì luôn phơi ngoài không khí nên rất dễ mất tác dụng. Thế là, anh lại tìm rất nhiều loại vải để làm thí nghiệm, cuối cùng chọn ra một loại gạc có chất liệu hơi cứng. Sau đó anh đem phát minh nhỏ này nộp cho công ty, công ty lập tức tổ chức các chuyên gia tiến hành nghiên cứu và phát triển, cuối cùng sản xuất ra sản phẩm mang tên “Băng cá nhân”. Sự ra mắt của sản phẩm này không chỉ tạo sự tiện lợi cực lớn cho cuộc sống của con người, mà còn mang lại lợi nhuận cực lớn cho công ty đó. ★ 78. Tiêu đề nào thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên? A Kiến thức quyết định số phận B Làm thế nào để đầu óc linh hoạt hơn C Làm thế nào để tránh bị thương nhầm khi thái rau D Câu chuyện phát minh ra băng cá nhân

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
20 世纪初,某保健产品公司有一名员工,他的妻子切菜时,手指总被切伤,所以他经常要为妻子包扎伤口。 有一天,妻子说:“要是能有一种快速包扎伤口的绷带就好了。这样你不在家时,我自己也能处理伤口。”妻子的话提醒了他,他突然想到:如果把纱布和药物粘在一起,那用起来不就方便多了吗? 他连忙找来一些纱布和药物,先剪下一块较长的纱布,并在上面涂了一层胶,然后又剪了一小块纱布并抹上药,再把抹了药的纱布粘到长纱布中间。这样,一个可以快速包扎伤口的绷带便制作完成了。但这个绷带有一个缺点:长纱布上的胶由于一直暴露在空气中,特别容易失效。于是,他又找了很多种布料做实验,最终他选中了一种质地较硬的纱布。后来他把这个小发明交给了公司,公司立刻组织专家进行研究和开发,最后生产出了名叫“创可贴”的产品。这款产品的面世不仅极大地方便了人们的生活,也为该公司带来了极大的利润。 ★ 78. 最适合做上文标题的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đầu thế kỷ 20, có một nhân viên của một công ty sản phẩm chăm sóc sức khỏe nọ, lúc vợ anh ấy thái rau thường bị đứt tay, thế nên anh ấy thường xuyên phải băng bó vết thương cho vợ. Một hôm, người vợ nói: “Giá mà có thể có một loại băng dán nhanh chóng vết thương thì tốt biết mấy. Như vậy lúc anh không có nhà, em cũng có thể tự xử lý vết thương.” Lời của người vợ đã nhắc nhở anh ấy, anh ấy chợt nghĩ: Nếu dán gạc và thuốc dính vào với nhau, thế chẳng phải dùng sẽ tiện hơn rất nhiều sao? Vội vàng tìm một ít gạc và thuốc, anh cắt một miếng gạc dài hơn trước, bôi một lớp keo lên trên, rồi lại cắt một miếng gạc nhỏ bôi thuốc lên, sau đó dán miếng gạc đã bôi thuốc vào giữa miếng gạc dài. Thế là, một chiếc băng dán nhanh vết thương đã được làm xong. Nhưng chiếc băng dán này có một nhược điểm: Lớp keo trên miếng gạc dài vì luôn phơi ngoài không khí nên rất dễ mất tác dụng. Thế là, anh lại tìm rất nhiều loại vải để làm thí nghiệm, cuối cùng chọn ra một loại gạc có chất liệu hơi cứng. Sau đó anh đem phát minh nhỏ này nộp cho công ty, công ty lập tức tổ chức các chuyên gia tiến hành nghiên cứu và phát triển, cuối cùng sản xuất ra sản phẩm mang tên “Băng cá nhân”. Sự ra mắt của sản phẩm này không chỉ tạo sự tiện lợi cực lớn cho cuộc sống của con người, mà còn mang lại lợi nhuận cực lớn cho công ty đó. ★ 78. Tiêu đề nào thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên? A Kiến thức quyết định số phận B Làm thế nào để đầu óc linh hoạt hơn C Làm thế nào để tránh bị thương nhầm khi thái rau D Câu chuyện phát minh ra băng cá nhân
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    知识决定命运 (Kiến thức, tri thức quyết định số phận, vận mệnh)
  • B
    怎样让头脑更灵活 (Như thế nào, ra sao để đầu óc, trí tuệ hơn linh hoạt, mềm dẻo)
  • C
    如何避免切菜误伤 (Như thế nào, làm sao tránh, phòng tránh cắt, thái món ăn, thức ăn sai lầm, nhầm lẫn bị thương, làm tổn thương)
  • D
    创可贴的发明故事 (Sáng tạo, khởi nghiệp có thể phát minh, sáng chế dán, áp sát câu chuyện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (创可贴的发明故事 — Sáng tạo, khởi nghiệp có thể phát minh, sáng chế dán, áp sát câu chuyện). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

超慢跑是以超乎想象的慢速度跑步的一种有氧运动,这种运动方式虽然看似强度不大,但健身效果却很明显,因此越来越受欢迎。 超慢跑到底有多慢呢?这其实是因人而异的,有的人快一些,有的人慢一些。虽然没有速度的限制,但每次的运动量不能低于十公里,或者运动时间不能少于 70 分钟,这样才能起到健身的效果。在超慢跑过程中,上身要保持直立,这样能让你感觉更轻松,就像戏曲演员在舞台上那样,上身不动,而是用脚下的小碎步向前移动。另外,超慢跑不是快走,因为快走永远有一只脚是落地的,超慢跑无论跑得多慢,总会有一瞬间双脚是同时离开地面的,所以身体感受到的运动强度也会比快走大。简单来说,超慢跑是一种小步幅、低步频的运动。 因为超慢跑强调的是不给身体和心理增加额外负担,因此无论你是刚刚尝试长距离超慢跑,还是已经坚持这项运动很长时间了,感觉吃力的时候,都可以停下来走一会儿。 ★ 84. 超慢跑时,怎样才能感觉更轻松?

  • A. 全身放松
  • B. 多做深呼吸
  • C. 上身保持直立
  • D. 胳膊要使劲儿

Dịch nghĩa: Chạy siêu chậm là một môn thể thao vận động hiếu khí chạy với tốc độ chậm tưởng chừng không thể tưởng tượng nổi, phương thức vận động này tuy nhìn có vẻ cường độ không lớn nhưng hiệu quả rèn luyện sức khỏe lại rất rõ rệt, thế nên ngày càng được hoan nghênh. Chạy siêu chậm rốt cuộc chậm đến mức nào? Điều này thực ra là tùy người khác nhau, có người nhanh hơn một chút, có người chậm hơn một chút. Mặc dù không có sự hạn chế về tốc độ, nhưng khối lượng vận động mỗi lần không được thấp hơn mười cây số, hoặc thời gian vận động không được ít hơn 70 phút, như vậy mới có thể phát huy hiệu quả rèn luyện sức khỏe. Trong quá trình chạy siêu chậm, phần thân trên phải giữ thẳng đứng, như vậy sẽ có thể khiến bạn cảm thấy thoải mái hơn, giống như các diễn viên kịch nghệ trên sân khấu vậy, phần thân trên không động đậy, mà dùng những bước chân nhỏ xíu phía dưới để tiến về phía trước. Ngoài ra, chạy siêu chậm không phải là đi bộ nhanh, bởi vì đi bộ nhanh thì lúc nào cũng có một bàn chân chạm đất, còn chạy siêu chậm cho dù chạy chậm đến đâu, thì tổng sẽ có một khoảnh khắc cả hai bàn chân đồng thời rời khỏi mặt đất, thế nên cường độ vận động mà cơ thể cảm nhận được cũng sẽ lớn hơn đi bộ nhanh. Nói một cách đơn giản, chạy siêu chậm là một loại vận động sải bước nhỏ, tần suất bước thấp. Bởi vì chạy siêu chậm nhấn mạnh là không làm tăng thêm gánh nặng phụ cho cơ thể và tâm lý, thế nên cho dù bạn là người vừa mới thử nghiệm chạy siêu chậm cự ly dài, hay là người đã kiên trì môn thể thao này trong một thời gian rất dài, lúc cảm thấy tốn sức thì đều có thể dừng lại đi bộ một lúc. ★ 84. Khi chạy siêu chậm, làm thế nào mới có thể cảm thấy thoải mái hơn? A Toàn thân thả lỏng B Làm nhiều động tác thở sâu C Thân trên giữ thẳng đứng D Tay phải dùng sức

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
超慢跑是以超乎想象的慢速度跑步的一种有氧运动,这种运动方式虽然看似强度不大,但健身效果却很明显,因此越来越受欢迎。 超慢跑到底有多慢呢?这其实是因人而异的,有的人快一些,有的人慢一些。虽然没有速度的限制,但每次的运动量不能低于十公里,或者运动时间不能少于 70 分钟,这样才能起到健身的效果。在超慢跑过程中,上身要保持直立,这样能让你感觉更轻松,就像戏曲演员在舞台上那样,上身不动,而是用脚下的小碎步向前移动。另外,超慢跑不是快走,因为快走永远有一只脚是落地的,超慢跑无论跑得多慢,总会有一瞬间双脚是同时离开地面的,所以身体感受到的运动强度也会比快走大。简单来说,超慢跑是一种小步幅、低步频的运动。 因为超慢跑强调的是不给身体和心理增加额外负担,因此无论你是刚刚尝试长距离超慢跑,还是已经坚持这项运动很长时间了,感觉吃力的时候,都可以停下来走一会儿。 ★ 84. 超慢跑时,怎样才能感觉更轻松?
Nghĩa tiếng Việt:
Chạy siêu chậm là một môn thể thao vận động hiếu khí chạy với tốc độ chậm tưởng chừng không thể tưởng tượng nổi, phương thức vận động này tuy nhìn có vẻ cường độ không lớn nhưng hiệu quả rèn luyện sức khỏe lại rất rõ rệt, thế nên ngày càng được hoan nghênh. Chạy siêu chậm rốt cuộc chậm đến mức nào? Điều này thực ra là tùy người khác nhau, có người nhanh hơn một chút, có người chậm hơn một chút. Mặc dù không có sự hạn chế về tốc độ, nhưng khối lượng vận động mỗi lần không được thấp hơn mười cây số, hoặc thời gian vận động không được ít hơn 70 phút, như vậy mới có thể phát huy hiệu quả rèn luyện sức khỏe. Trong quá trình chạy siêu chậm, phần thân trên phải giữ thẳng đứng, như vậy sẽ có thể khiến bạn cảm thấy thoải mái hơn, giống như các diễn viên kịch nghệ trên sân khấu vậy, phần thân trên không động đậy, mà dùng những bước chân nhỏ xíu phía dưới để tiến về phía trước. Ngoài ra, chạy siêu chậm không phải là đi bộ nhanh, bởi vì đi bộ nhanh thì lúc nào cũng có một bàn chân chạm đất, còn chạy siêu chậm cho dù chạy chậm đến đâu, thì tổng sẽ có một khoảnh khắc cả hai bàn chân đồng thời rời khỏi mặt đất, thế nên cường độ vận động mà cơ thể cảm nhận được cũng sẽ lớn hơn đi bộ nhanh. Nói một cách đơn giản, chạy siêu chậm là một loại vận động sải bước nhỏ, tần suất bước thấp. Bởi vì chạy siêu chậm nhấn mạnh là không làm tăng thêm gánh nặng phụ cho cơ thể và tâm lý, thế nên cho dù bạn là người vừa mới thử nghiệm chạy siêu chậm cự ly dài, hay là người đã kiên trì môn thể thao này trong một thời gian rất dài, lúc cảm thấy tốn sức thì đều có thể dừng lại đi bộ một lúc. ★ 84. Khi chạy siêu chậm, làm thế nào mới có thể cảm thấy thoải mái hơn? A Toàn thân thả lỏng B Làm nhiều động tác thở sâu C Thân trên giữ thẳng đứng D Tay phải dùng sức
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    全身放松 (toàn thân, khắp cơ thể thư giãn, thả lỏng)
  • B
    多做深呼吸 (Nhiều làm, chế tạo sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở)
  • C
    上身保持直立 (Trên duy trì, giữ vững thẳng, thẳng thắn đứng, đứng thẳng)
  • D
    胳膊要使劲儿 (Cánh tay cần dốc sức, ráng sức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (上身保持直立 — Trên duy trì, giữ vững thẳng, thẳng thắn đứng, đứng thẳng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

毫无疑问,父母是世界上最忙的人,对他们而言,一天 24 小时是远远不够用的——挣钱养家、准备一日三餐、接送孩子上下学、辅导孩子做功课……他们似乎没有多余的时间陪孩子做手工。为此,心理学家调查了近 300 位妈妈。其中,90% 的妈妈希望自己能花更多的时间和孩子一起做手工,然而工作和家务占用了太多时间,她们根本没有这样的空闲时间。另外,近 78% 的妈妈没听说过手工活动会对孩子的学业有帮助。 研究显示,手工活动由于能让孩子提前掌握识别形状、观察顺序和空间旋转等技巧,所以在数学、阅读和写作等方面对孩子都有帮助。与此同时,手工活动还能锻炼孩子的动手能力,加速他们手部肌肉的发育,并促使孩子独立完成任务,提高他们的专注力和记忆力。 如今,快速且简单的手工项目越来越受欢迎。不少手工品牌 or 玩具厂商开发出了能在 20 分钟内完成的亲子手工项目。而家长们也要想办法多抽一些时间来完成更多的亲子活动,比如少看电视、少“刷”社交媒体等。 教育专家认为,对于家长来说,和孩子一起做手工,主要是为了陪伴他们成长,与他们一起去创造、欢笑和学习,而这也是大多数家长认同的观点。 ★ 89. 专家认为,让家长和孩子一起做手工的主要目的是什么?

  • A. 陪伴孩子成长
  • B. 训练孩子的反应力
  • C. 提高孩子的考试分数
  • D. 使孩子遵守课堂纪律

Dịch nghĩa: Không còn nghi ngờ gì nữa, bố mẹ là những người bận rộn nhất trên thế giới này, đối với họ mà nói, một ngày 24 tiếng là hoàn toàn không đủ dùng — kiếm tiền nuôi gia đình, chuẩn bị ba bữa cơm trong ngày, đưa đón con cái đi học, kèm con làm bài tập về nhà… Họ có vẻ như không có thời gian dư dả để cùng con làm thủ công. Vì vậy, các nhà tâm lý học đã tiến hành khảo sát gần 300 bà mẹ. Trong đó, 90% các bà mẹ hy vọng bản thân có thể dành nhiều thời gian hơn để cùng con làm thủ công, thế nhưng công việc và việc nhà đã chiếm mất quá nhiều thời gian, họ hoàn toàn không có khoảng thời gian rảnh rỗi như vậy. Ngoài ra, gần 78% các bà mẹ chưa từng nghe nói hoạt động thủ công sẽ có ích cho việc học tập của con cái. Các nghiên cứu cho thấy, hoạt động thủ công vì có thể giúp trẻ nắm vững trước các kỹ năng như nhận biết hình dạng, quan sát thứ tự và xoay không gian v.v., thế nên về mặt toán học, đọc hiểu và viết lách v.v. đều có ích cho trẻ. Đồng thời, hoạt động thủ công còn có thể rèn luyện năng lực thực hành của trẻ, đẩy nhanh sự phát triển các cơ ở tay của trẻ, và thúc đẩy trẻ độc lập hoàn thành nhiệm vụ, nâng cao khả năng tập trung và trí nhớ của trẻ. Ngày nay, các hạng mục thủ công nhanh chóng và đơn giản ngày càng được hoan nghênh. Không ít thương hiệu thủ công hay nhà sản xuất đồ chơi đã phát triển các hạng mục thủ công gia đình có thể hoàn thành trong vòng 20 phút. Mà các bậc phụ huynh cũng phải nghĩ cách tranh thủ thêm chút thời gian để hoàn thành nhiều hoạt động gia đình hơn, ví dụ như ít xem TV, ít “lướt” mạng xã hội v.v. Các chuyên gia giáo dục cho rằng, đối với các bậc phụ huynh, cùng con làm thủ công, chủ yếu là để đồng hành cùng sự trưởng thành của chúng, cùng chúng đi sáng tạo, cười đùa và học tập, mà đây cũng là quan điểm được đa số các bậc phụ huynh thừa nhận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (A)
Câu đề bài:
毫无疑问,父母是世界上最忙的人,对他们而言,一天 24 小时是远远不够用的——挣钱养家、准备一日三餐、接送孩子上下学、辅导孩子做功课……他们似乎没有多余的时间陪孩子做手工。为此,心理学家调查了近 300 位妈妈。其中,90% 的妈妈希望自己能花更多的时间和孩子一起做手工,然而工作和家务占用了太多时间,她们根本没有这样的空闲时间。另外,近 78% 的妈妈没听说过手工活动会对孩子的学业有帮助。 研究显示,手工活动由于能让孩子提前掌握识别形状、观察顺序和空间旋转等技巧,所以在数学、阅读和写作等方面对孩子都有帮助。与此同时,手工活动还能锻炼孩子的动手能力,加速他们手部肌肉的发育,并促使孩子独立完成任务,提高他们的专注力和记忆力。 如今,快速且简单的手工项目越来越受欢迎。不少手工品牌 or 玩具厂商开发出了能在 20 分钟内完成的亲子手工项目。而家长们也要想办法多抽一些时间来完成更多的亲子活动,比如少看电视、少“刷”社交媒体等。 教育专家认为,对于家长来说,和孩子一起做手工,主要是为了陪伴他们成长,与他们一起去创造、欢笑和学习,而这也是大多数家长认同的观点。 ★ 89. 专家认为,让家长和孩子一起做手工的主要目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Không còn nghi ngờ gì nữa, bố mẹ là những người bận rộn nhất trên thế giới này, đối với họ mà nói, một ngày 24 tiếng là hoàn toàn không đủ dùng — kiếm tiền nuôi gia đình, chuẩn bị ba bữa cơm trong ngày, đưa đón con cái đi học, kèm con làm bài tập về nhà… Họ có vẻ như không có thời gian dư dả để cùng con làm thủ công. Vì vậy, các nhà tâm lý học đã tiến hành khảo sát gần 300 bà mẹ. Trong đó, 90% các bà mẹ hy vọng bản thân có thể dành nhiều thời gian hơn để cùng con làm thủ công, thế nhưng công việc và việc nhà đã chiếm mất quá nhiều thời gian, họ hoàn toàn không có khoảng thời gian rảnh rỗi như vậy. Ngoài ra, gần 78% các bà mẹ chưa từng nghe nói hoạt động thủ công sẽ có ích cho việc học tập của con cái. Các nghiên cứu cho thấy, hoạt động thủ công vì có thể giúp trẻ nắm vững trước các kỹ năng như nhận biết hình dạng, quan sát thứ tự và xoay không gian v.v., thế nên về mặt toán học, đọc hiểu và viết lách v.v. đều có ích cho trẻ. Đồng thời, hoạt động thủ công còn có thể rèn luyện năng lực thực hành của trẻ, đẩy nhanh sự phát triển các cơ ở tay của trẻ, và thúc đẩy trẻ độc lập hoàn thành nhiệm vụ, nâng cao khả năng tập trung và trí nhớ của trẻ. Ngày nay, các hạng mục thủ công nhanh chóng và đơn giản ngày càng được hoan nghênh. Không ít thương hiệu thủ công hay nhà sản xuất đồ chơi đã phát triển các hạng mục thủ công gia đình có thể hoàn thành trong vòng 20 phút. Mà các bậc phụ huynh cũng phải nghĩ cách tranh thủ thêm chút thời gian để hoàn thành nhiều hoạt động gia đình hơn, ví dụ như ít xem TV, ít “lướt” mạng xã hội v.v. Các chuyên gia giáo dục cho rằng, đối với các bậc phụ huynh, cùng con làm thủ công, chủ yếu là để đồng hành cùng sự trưởng thành của chúng, cùng chúng đi sáng tạo, cười đùa và học tập, mà đây cũng là quan điểm được đa số các bậc phụ huynh thừa nhận
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    陪伴孩子成长 (Đi cùng đồng hành, đi cùng gắn bó đứa trẻ trưởng thành, lớn lên)
  • B
    训练孩子的反应力 (Huấn luyện, rèn luyện phản ứng (hóa học, cơ thể đứa trẻ sức, sức lực)
  • C
    提高孩子的考试分数 (Nâng cao, cải thiện kỳ thi đứa trẻ điểm số)
  • D
    使孩子遵守课堂纪律 (Khiến cho, làm cho đứa trẻ tuân thủ, chấp hành lớp học, giảng đường kỷ luật)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (陪伴孩子成长 — Đi cùng đồng hành, đi cùng gắn bó đứa trẻ trưởng thành, lớn lên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你要有决心克服一切困难。

决心 / 一切困难 / 克服 / 你 / 要有

  • A. 你要有决心克服一切困难。

Dịch nghĩa: Bạn phải có quyết tâm khắc phục mọi khó khăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (你要有决心克服一切困难。)
Câu đề bài:
决心 / 一切困难 / 克服 / 你 / 要有
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn phải có quyết tâm khắc phục mọi khó khăn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 要有 (cần có)
  • Động từ vị ngữ: 决心 (jué xīn — quyết tâm, lòng quyết tâm)
  • Động từ vị ngữ: 克服 (kè fú — khắc phục, vượt qua (khó khăn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一切困难 (tất cả, mọi thứ khó khăn, gian khổ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你要有决心克服一切困难。”