Đề H51553D

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51553D)

Đề thi mã H51553D gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51553D

Đáp Án H51553D & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51553D chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51553D giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51553D (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:C
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:长城是世界七大奇迹之一。
Câu 92:3 号桌已经被别人预订了。
Câu 93:她对角色的把握令人佩服。
Câu 94:股票市场面临着新的调整。
Câu 95:窗台上有一盆紫色的花。
Câu 96:那位女嘉宾表现得非常出色。
Câu 97:她答应出席开幕式。
Câu 98:这座雄伟的建筑始建于1860 年。
Câu 99:现代人的生活节奏很快,工作压力很大。为了满足物质…
Câu 100:小王和妻子最近搬进了新家,今天他们正忙着布置客厅…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗? 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 问:新邻居是做什么的?
  • A. 会计
  • B. 工程师
  • C. 主持人
  • D. 电台记者
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗? 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 问:新邻居是做什么的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最近 (zuì jìn: Gần đây); 隔壁 (gé bì: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như); 在 (zài: ở, tại, đang); 装修 (zhuāngxiū: trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会计 (kuài jì: kế toán, người làm kế toán)
  • B
    工程师 (gōng chéng shī: kỹ sư)
  • C
    主持人 (zhǔchírén: người dẫn chương trình, MC chủ trì)
  • D
    电台记者 (phóng viên, nhà báo đài phát thanh, đài truyền thanh)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (工程师 — gōng chéng shī: kỹ sư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:你也认识谢教练? 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 问:关于谢教练,下列哪项正确?
  • A. 十分谦虚
  • B. 会教太极拳
  • C. 得过武术冠军
  • D. 打排球很厉害

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你也认识谢教练? 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 问:关于谢教练,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    十分谦虚 (vô cùng, rất khiêm tốn, khiêm nhường)
  • B
    会教太极拳 (Biết dạy, giảng dạy (jiāo) Thái Cực Quyền (môn võ)
  • C
    得过武术冠军 (Đã từng võ thuật, võ học Trung Hoa quán quân, nhà vô địch)
  • D
    打排球很厉害 (Đánh, gõ môn bóng chuyền, quả bóng chuyền rất lợi hại, ghê gớm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (会教太极拳 — Biết dạy, giảng dạy (jiāo) Thái Cực Quyền (môn võ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

男:别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。 女:您扶着我,您怎么不扶了? 问:他们最可能在做什么?
  • A. 擦玻璃
  • B. 下象棋
  • C. 学习跳舞
  • D. 学骑自行车

Dịch nghĩa: Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。 女:您扶着我,您怎么不扶了? 问:他们最可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    擦玻璃 (lau, chùi thủy tinh, kính)
  • B
    下象棋 (dưới cờ tướng)
  • C
    学习跳舞 (học tập, học khiêu vũ, nhảy múa)
  • D
    学骑自行车 (Học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (学骑自行车 — Học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:我想选张教授做我的导师。 男:挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 问:男的觉得张教授怎么样?
  • A. 很幽默
  • B. 学历不高
  • C. 很有学问
  • D. 为人谦虚

Dịch nghĩa: Nữ: Em muốn chọn giáo sư Trương làm người hướng dẫn của em. Nam: Rất tốt, giáo sư Trương rất có học thức, tuy nhìn có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra lại rất thân thiện với mọi người. Hỏi: Nam cảm thấy giáo sư Trương thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我想选张教授做我的导师。 男:挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 问:男的觉得张教授怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em muốn chọn giáo sư Trương làm người hướng dẫn của em. Nam: Rất tốt, giáo sư Trương rất có học thức, tuy nhìn có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra lại rất thân thiện với mọi người. Hỏi: Nam cảm thấy giáo sư Trương thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
  • B
    学历不高 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không cao)
  • C
    很有学问 (Rất có học vấn, tri thức uyên bác)
  • D
    为人谦虚 (Vì, để người khiêm tốn, khiêm nhường)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很有学问 — Rất có học vấn, tri thức uyên bác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你现在在做室内设计? 男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的?
  • A. 秘书
  • B. 律师
  • C. 设计师
  • D. 摄影师

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你现在在做室内设计? 男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秘书 (mì shū: thư ký)
  • B
    律师 (lǜ shī: luật sư)
  • C
    设计师 (shèjìshī: nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
  • D
    摄影师 (shèyǐngshī: nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (设计师 — shèjìshī: nhà thiết kế, công trình sư thiết kế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 女:谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 男:看上去很特别,是用什么材料做的? 女:据说是当地的一种石头。 问:那条项链有什么特别的地方?
  • A. 材料特殊
  • B. 颜色鲜艳
  • C. 样式独特
  • D. 十分便宜

Dịch nghĩa: Nam: Dây chuyền của em đẹp thật, đặc biệt là khi phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn anh, đây là món em mua khi đi du lịch Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Dây chuyền đó có điểm gì đặc biệt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 女:谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 男:看上去很特别,是用什么材料做的? 女:据说是当地的一种石头。 问:那条项链有什么特别的地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Dây chuyền của em đẹp thật, đặc biệt là khi phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn anh, đây là món em mua khi đi du lịch Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Dây chuyền đó có điểm gì đặc biệt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    材料特殊 (tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt)
  • B
    颜色鲜艳 (màu sắc tươi thắm, rực rỡ)
  • C
    样式独特 (kiểu dáng, mẫu mã độc đáo, đặc sắc)
  • D
    十分便宜 (vô cùng, rất giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (材料特殊 — tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友为什么阻止我?
  • A. 觉得不好意思
  • B. 想维护孩子的自尊心
  • C. 想改正孩子懒的毛病
  • D. 想让孩子独立解决问题

Dịch nghĩa: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友为什么阻止我?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    觉得不好意思 (cảm thấy ngại ngùng, e thẹn)
  • B
    想维护孩子的自尊心 (Muốn bảo vệ, gìn giữ từ, kể từ đứa trẻ kính trọng, tôn kính tim, trái tim)
  • C
    想改正孩子懒的毛病 (Muốn sửa chữa, đính chính đứa trẻ tật xấu, khuyết điểm lười biếng, lười)
  • D
    想让孩子独立解决问题 (Muốn để đứa trẻ độc lập, tự chủ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想让孩子独立解决问题 — Muốn để đứa trẻ độc lập, tự chủ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:被调查的学生中多少人有目标?
  • A. 4%
  • B. 90%
  • C. 96%
  • D. 100%

Dịch nghĩa: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:被调查的学生中多少人有目标?
Nghĩa tiếng Việt:
Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    4%
  • B
    90%
  • C
    96%
  • D
    100%
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (90%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 问:如果晚上星星多,能说明什么?
  • A. 马上要下雨
  • B. 夜里会打雷
  • C. 第二天有彩虹
  • D. 第二天可能是晴天

Dịch nghĩa: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 问:如果晚上星星多,能说明什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    马上要下雨 (Ngay lập tức, liền cần mưa, đổ mưa)
  • B
    夜里会打雷 (Ban đêm, trong đêm khuya biết sấm sét, đánh sấm)
  • C
    第二天有彩虹 (Thứ hai, số hai trời, bầu trời có cầu vồng)
  • D
    第二天可能是晴天 (Thứ hai, số hai trời, bầu trời có thể là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (第二天可能是晴天 — Thứ hai, số hai trời, bầu trời có thể là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(49)大了,已经70 岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(50)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(51)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(52)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”

  • A. i 前途
  • B. 表情
  • C. 背景
  • D. 程度

Dịch nghĩa: Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ tuổi ham học, (51) của anh ta chính giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng mà rực rỡ; ham học khi tráng niên, giống như mặt trời buổi trưa; còn tuổi già thì chỉ có thể giống như ngọn lửa cây nến mà thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(49)大了,已经70 岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(50)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(51)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(52)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ tuổi ham học, (51) của anh ta chính giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng mà rực rỡ; ham học khi tráng niên, giống như mặt trời buổi trưa; còn tuổi già thì chỉ có thể giống như ngọn lửa cây nến mà thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    i 前途 (Tiền đồ, tương lai phía trước)
  • B
    表情 (biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt)
  • C
    背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
  • D
    程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (i 前途) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(53)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自己最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(54)。生命也有保存期限,(55)。 如果只是把心愿(56)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。

  • A. 拦
  • B. 藏
  • C. 躲
  • D. 漏

Dịch nghĩa: Nếu chỉ (56) tâm nguyện ở trong lòng, mà không đi thực hiện, thì kết quả duy nhất, chính là bỏ lỡ nó, giống như quần áo lỗi mốt và bánh kem hết hạn vậy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(53)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自己最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(54)。生命也有保存期限,(55)。 如果只是把心愿(56)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu chỉ (56) tâm nguyện ở trong lòng, mà không đi thực hiện, thì kết quả duy nhất, chính là bỏ lỡ nó, giống như quần áo lỗi mốt và bánh kem hết hạn vậy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拦 (lán: chặn, ngăn lại)
  • B
    藏 (cáng / zàng: cất giấu, ẩn nấp)
  • C
    躲 (duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh)
  • D
    漏 (lòu: rò rỉ, chảy)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (藏 — cáng / zàng: cất giấu, ẩn nấp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

人在愤怒时智商是最低的。在愤怒关头,人们会做出非常愚蠢的决定而自以为是,也会做出非常危险的举动而浑然不知。通常这个时候所做的决定,90%以上都是错误的。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 智商低的人容易发脾气
  • B. 愤怒时不要轻易做决定
  • C. 人在不生气时都很理智
  • D. 做决定前应多和别人商量

Dịch nghĩa: Con người ta khi tức giận là lúc chỉ số thông minh thấp nhất. Ở thời điểm tức giận, con người ta sẽ đưa ra những quyết định vô cùng ngu ngốc mà cứ ngỡ mình đúng, cũng sẽ làm ra những hành động vô cùng nguy hiểm mà hoàn toàn không hay biết. Thông thường những quyết định được đưa ra vào lúc này, trên 90% đều là sai lầm. ★ Câu hỏi 62: Vui lòng chọn đáp án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
人在愤怒时智商是最低的。在愤怒关头,人们会做出非常愚蠢的决定而自以为是,也会做出非常危险的举动而浑然不知。通常这个时候所做的决定,90%以上都是错误的。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Con người ta khi tức giận là lúc chỉ số thông minh thấp nhất. Ở thời điểm tức giận, con người ta sẽ đưa ra những quyết định vô cùng ngu ngốc mà cứ ngỡ mình đúng, cũng sẽ làm ra những hành động vô cùng nguy hiểm mà hoàn toàn không hay biết. Thông thường những quyết định được đưa ra vào lúc này, trên 90% đều là sai lầm. ★ Câu hỏi 62: Vui lòng chọn đáp án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    智商低的人容易发脾气 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ người thấp, cúi đầu dễ dàng, thuận lợi nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
  • B
    愤怒时不要轻易做决定 (Phẫn nộ, căm phẫn thời gian, giờ đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện làm, chế tạo quyết định)
  • C
    人在不生气时都很理智 (Người ở không tức giận, giận dữ thời gian, giờ đều rất lý trí, tỉnh táo sáng suốt)
  • D
    做决定前应多和别人商量 (Làm, chế tạo quyết định trước nên, cần phải (yīng) nhiều và người khác bàn bạc, thương lượng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (愤怒时不要轻易做决定 — Phẫn nộ, căm phẫn thời gian, giờ đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện làm, chế tạo quyết định) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

哈尔滨冰灯驰名中外。这里大规模有组织地制作和展出冰灯始于1963年,人们利用盆、桶等简单模具自然冷冻了千余盏冰灯和数十个冰花,于元宵佳节在公园展出,轰动全城。1985年又以冰灯游园会为中心举办了冰雪节,以后每年的1月5日成为哈尔滨人特有的地方性传统节日。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 冰雪节 5年举办一次
  • B. 哈尔滨人很喜欢冰灯
  • C. 冰雪节的历史有 100 多年
  • D. 哈尔滨人在元旦举办冰雪节

Dịch nghĩa: Đèn băng Cáp Nhĩ Tân nổi tiếng trong và ngoài nước. Việc chế tạo và trưng bày đèn băng có tổ chức quy mô lớn ở đây bắt đầu từ năm 1963, người ta sử dụng các dụng cụ đơn giản như chậu, thùng để đông lạnh tự nhiên hơn một nghìn chiếc đèn băng và mấy chục bông hoa băng, trưng bày tại công viên vào dịp Tết Nguyên Tiêu, gây chấn động cả thành phố. Năm 1985 lại lấy hội chợ du xuân đèn băng làm trung tâm để tổ chức lễ hội băng tuyết, sau đó ngày 5 tháng 1 hàng năm đã trở thành ngày lễ truyền thống mang tính địa phương đặc trưng của người Cáp Nhĩ Tân. ★ Câu hỏi 67: Vui lòng chọn đáp án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
哈尔滨冰灯驰名中外。这里大规模有组织地制作和展出冰灯始于1963年,人们利用盆、桶等简单模具自然冷冻了千余盏冰灯和数十个冰花,于元宵佳节在公园展出,轰动全城。1985年又以冰灯游园会为中心举办了冰雪节,以后每年的1月5日成为哈尔滨人特有的地方性传统节日。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đèn băng Cáp Nhĩ Tân nổi tiếng trong và ngoài nước. Việc chế tạo và trưng bày đèn băng có tổ chức quy mô lớn ở đây bắt đầu từ năm 1963, người ta sử dụng các dụng cụ đơn giản như chậu, thùng để đông lạnh tự nhiên hơn một nghìn chiếc đèn băng và mấy chục bông hoa băng, trưng bày tại công viên vào dịp Tết Nguyên Tiêu, gây chấn động cả thành phố. Năm 1985 lại lấy hội chợ du xuân đèn băng làm trung tâm để tổ chức lễ hội băng tuyết, sau đó ngày 5 tháng 1 hàng năm đã trở thành ngày lễ truyền thống mang tính địa phương đặc trưng của người Cáp Nhĩ Tân. ★ Câu hỏi 67: Vui lòng chọn đáp án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冰雪节 5年举办一次 (Băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tiết, đoạn năm (thời gian) tổ chức, đăng cai một lần)
  • B
    哈尔滨人很喜欢冰灯 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người rất thích băng, nước đá đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
  • C
    冰雪节的历史有 100 多年 (Băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh lịch sử tiết, đoạn có nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    哈尔滨人在元旦举办冰雪节 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người ở Tết Dương lịch (ngày 1 tổ chức, đăng cai băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tiết, đoạn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (哈尔滨人很喜欢冰灯 — Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người rất thích băng, nước đá đèn, ngọn đèn chiếu sáng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我注意到,狗独处时一般不会玩耍。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自己的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩耍的伙伴时 才会做出来。 狗的玩耍是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 耍是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩耍时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴” 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩耍时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自己感兴趣。 第73题:第3段中,画线词语“自娱自乐”指的是猫:

  • A. 很淘气
  • B. 更爱热闹
  • C. 需要别人的掌声
  • D. 享受独自玩要的快乐

Dịch nghĩa: Tôi để ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Khi chó ở một mình, sẽ thể hiện sự "nghiêm túc" kiểu động vật. Nếu không có việc gì khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào suy tư, hoặc là đi ngủ. Nhưng nó không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ khi có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình hữu nghị và niềm vui. Cũng có những chú chó rất nhạy cảm đến mức ngay khoảnh khắc bạn ngừng xem là mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó cần có hứng thú, cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự chơi tự vui", hoàn toàn không bận tâm có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Khi mèo ở một mình, chỉ cần có cuộn len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Khi mèo chơi đùa, sẽ không thể hiện bộ dạng "Này ông con người, ông có thể ở bên cạnh nhìn tôi, tôi vui lắm đâu". Meo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, còn chó thì hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn lực vào đó, cho đến khi cạn kiệt thể lực mới thôi. Mèo chỉ có hứng thú với bản thân, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Câu hỏi 73: Trong đoạn 3, từ được gạch chân "tự chơi tự vui" chỉ mèo:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
我注意到,狗独处时一般不会玩耍。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自己的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩耍的伙伴时 才会做出来。 狗的玩耍是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 耍是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩耍时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩耍时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自己感兴趣。 第3段中,画线词语“自娱自乐”指的是猫:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi để ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Khi chó ở một mình, sẽ thể hiện sự "nghiêm túc" kiểu động vật. Nếu không có việc gì khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào suy tư, hoặc là đi ngủ. Nhưng nó không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ khi có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình hữu nghị và niềm vui. Cũng có những chú chó rất nhạy cảm đến mức ngay khoảnh khắc bạn ngừng xem là mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó cần có hứng thú, cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự chơi tự vui", hoàn toàn không bận tâm có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Khi mèo ở một mình, chỉ cần có cuộn len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Khi mèo chơi đùa, sẽ không thể hiện bộ dạng "Này ông con người, ông có thể ở bên cạnh nhìn tôi, tôi vui lắm đâu". Meo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, còn chó thì hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn lực vào đó, cho đến khi cạn kiệt thể lực mới thôi. Mèo chỉ có hứng thú với bản thân, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Câu hỏi 73: Trong đoạn 3, từ được gạch chân "tự chơi tự vui" chỉ mèo:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很淘气 (rất nghịch ngợm, hiếu động bướng bỉnh đáng yêu)
  • B
    更爱热闹 (Hơn yêu, yêu thích náo nhiệt, tấp nập)
  • C
    需要别人的掌声 (Cần, đòi hỏi tiếng vỗ tay, tràng pháo tay giòn giã của người khác)
  • D
    享受独自玩耍的快乐 (Hưởng thụ, tận hưởng một mình, đơn độc vui vẻ, hạnh phúc chơi đùa, vui chơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (享受独自玩耍的快乐 — Hưởng thụ, tận hưởng một mình, đơn độc vui vẻ, hạnh phúc chơi đùa, vui chơi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不 在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等, 白天的最高温度都超过了45℃,而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天 气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给 它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量, 再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此, 白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源 短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快, 热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒 得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急 剧上升,地表开始发烫,到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来, 下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光 从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 第78题:上文主要谈什么?

  • A. 海洋的作用
  • B. 赤道地区的气候
  • C. 沙漠缺水的原因
  • D. 沙漠比赤道更热的原因

Dịch nghĩa: Nơi nóng nhất trên trái đất nằm ở đâu? Rất nhiều người cho rằng là khu vực xích đạo. Thực ra, nơi nóng nhất không nằm ở xích đạo. Trên thế giới có rất nhiều nơi, như sa mạc Taklamakan của Trung Quốc, sa mạc Sahara của Châu Phi v.v., nhiệt độ cao nhất ban ngày đều vượt quá 45℃, mà khu vực xích đạo, mặc dù ánh nắng chiếu rất mạnh, nhưng nhiệt độ ban ngày hiếm khi vượt quá 35℃. Điều này là bởi vì xung quanh xích đạo đa phần là đại dương, đại dương một mặt có thể truyền nhiệt lượng mà mặt trời trao cho nó xuống tầng sâu; mặt khác nước biển bay hơi sẽ tiêu tốn một lượng nhiệt lớn, thêm vào đó nhiệt dung của nước biển lớn, tốc độ tăng nhiệt độ của nước do đó sẽ chậm hơn so với đất liền. Cho nên, nhiệt độ xung quanh xích đạo ban ngày sẽ không tăng vọt. Tình hình ở các khu vực sa mạc hoàn toàn khác biệt. Ở đó thực vật thưa thớt, tài nguyên nước thiếu thốn, gần như không có độ ẩm có thể bay hơi, hơn nữa cát có nhiệt dung nhỏ, tăng nhiệt nhanh, nhiệt lượng không dễ truyền xuống tầng dưới bề mặt. Cho nên, bề mặt cát ban ngày bị mặt trời phơi nắng nóng rẫy, mà lớp cát tầng dưới lại lạnh ngắt. Ở khu vực sa mạc, mỗi khi mặt trời xuất hiện, nhiệt độ sẽ tăng vọt, bề mặt bắt đầu nóng lên, đến buổi trưa, càng là ánh nắng chói chang như lửa, đôi khi nhiệt độ cao nhất có thể đạt tới 55℃. Ngoài ra, lượng mưa ở xích đạo nhiều hơn khu vực sa mạc, gần như buổi chiều ngày nào cũng sẽ mưa, cứ như vậy, nhiệt độ khu vực xích đạo buổi chiều sẽ không lên quá cao. Mà trong sa mạc thường là trời nắng to, rất ít khi mưa, ánh nắng chiếu từ sáng đến tối mịt. Cho nên, nơi nóng nhất không nằm ở xích đạo, mà ở trong sa mạc. ★ Câu hỏi 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不 在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等, 白天的最高温度都超过了45℃,而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天 气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给 它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量, 再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此, 白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源 短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快, 热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒 得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急 剧上升,地表开始发烫,到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来, 下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光 从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 上文主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nơi nóng nhất trên trái đất nằm ở đâu? Rất nhiều người cho rằng là khu vực xích đạo. Thực ra, nơi nóng nhất không nằm ở xích đạo. Trên thế giới có rất nhiều nơi, như sa mạc Taklamakan của Trung Quốc, sa mạc Sahara của Châu Phi v.v., nhiệt độ cao nhất ban ngày đều vượt quá 45℃, mà khu vực xích đạo, mặc dù ánh nắng chiếu rất mạnh, nhưng nhiệt độ ban ngày hiếm khi vượt quá 35℃. Điều này là bởi vì xung quanh xích đạo đa phần là đại dương, đại dương một mặt có thể truyền nhiệt lượng mà mặt trời trao cho nó xuống tầng sâu; mặt khác nước biển bay hơi sẽ tiêu tốn một lượng nhiệt lớn, thêm vào đó nhiệt dung của nước biển lớn, tốc độ tăng nhiệt độ của nước do đó sẽ chậm hơn so với đất liền. Cho nên, nhiệt độ xung quanh xích đạo ban ngày sẽ không tăng vọt. Tình hình ở các khu vực sa mạc hoàn toàn khác biệt. Ở đó thực vật thưa thớt, tài nguyên nước thiếu thốn, gần như không có độ ẩm có thể bay hơi, hơn nữa cát có nhiệt dung nhỏ, tăng nhiệt nhanh, nhiệt lượng không dễ truyền xuống tầng dưới bề mặt. Cho nên, bề mặt cát ban ngày bị mặt trời phơi nắng nóng rẫy, mà lớp cát tầng dưới lại lạnh ngắt. Ở khu vực sa mạc, mỗi khi mặt trời xuất hiện, nhiệt độ sẽ tăng vọt, bề mặt bắt đầu nóng lên, đến buổi trưa, càng là ánh nắng chói chang như lửa, đôi khi nhiệt độ cao nhất có thể đạt tới 55℃. Ngoài ra, lượng mưa ở xích đạo nhiều hơn khu vực sa mạc, gần như buổi chiều ngày nào cũng sẽ mưa, cứ như vậy, nhiệt độ khu vực xích đạo buổi chiều sẽ không lên quá cao. Mà trong sa mạc thường là trời nắng to, rất ít khi mưa, ánh nắng chiếu từ sáng đến tối mịt. Cho nên, nơi nóng nhất không nằm ở xích đạo, mà ở trong sa mạc. ★ Câu hỏi 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    海洋的作用 (tác dụng đại dương, biển cả)
  • B
    赤道地区的气候 (Xích đạo, đường xích đạo khí hậu khu vực, vùng)
  • C
    沙漠缺水的原因 (Sa mạc thiếu, khuyết nguyên nhân, lý do nước)
  • D
    沙漠比赤道更热的原因 (Sa mạc so với xích đạo, đường xích đạo hơn nguyên nhân, lý do nóng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (沙漠比赤道更热的原因 — Sa mạc so với xích đạo, đường xích đạo hơn nguyên nhân, lý do nóng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损 失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里, 他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意 料,他十分惊地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您 为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的 ‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和 深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马 功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别 人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任 的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 “只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷 静地分析我们过去的错误。因错误而获益,然后忘记错误。”董事长说,“我们允 许下属出错,如果哪个人在犯过几次错误之后变得‘苗壮’了,在公司看来是很 有价值的。” 第84题:怎样使过去的错误成为有价值的经历?

  • A. 总结教训
  • B. 信任别人
  • C. 永远不要灰心
  • D. 珍惜现在的生活
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损 失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里, 他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意 料,他十分惊地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您 为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的 ‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和 深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马 功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别 人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任 的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 “只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷 静地分析我们过去的错误。因错误而获益,然后忘记错误。”董事长说,“我们允 许下属出错,如果哪个人在犯过几次错误之后变得‘苗壮’了,在公司看来是很 有价值的。” 怎样使过去的错误成为有价值的经历?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 家 (jiā: nhà, gia đình); 大 (dà: to, lớn); 公司 (gōng sī: công ty); 位 (wèi: vị, người); 高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    总结教训 (bài học kinh nghiệm tổng kết, đúc kết)
  • B
    信任别人 (tin tưởng, tín nhiệm người khác)
  • C
    永远不要灰心 (Mãi mãi, vĩnh viễn đừng nản lòng, nản chí)
  • D
    珍惜现在的生活 (Trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt bây giờ, hiện tại)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (总结教训 — bài học kinh nghiệm tổng kết, đúc kết). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。睫?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子又一次为主人运东西了,这回它驶 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 第89题:关于那头驴子,可以知道什么?

  • A. 尾巴长
  • B. 很勤奋
  • C. 聪明反被聪明误
  • D. 喜欢听赞美的话
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。睫?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子又一次为主人运东西了,这回它驶 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 关于那头驴子,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
大 (dà: to, lớn); 热 (rè: nóng); 天 (tiān: trời, bầu trời); 子 (zi: cái, chiếc, con); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 袋 (dài: túi).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    尾巴长 (dài, lâu dài cái đuôi)
  • B
    很勤奋 (rất cần cù, chăm chỉ)
  • C
    聪明反被聪明误 (Thông minh ngược, trái ngược bị thông minh sai lầm, nhầm lẫn)
  • D
    喜欢听赞美的话 (Thích nghe khen ngợi, ca ngợi nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (聪明反被聪明误 — Thông minh ngược, trái ngược bị thông minh sai lầm, nhầm lẫn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 窗台上有一盆紫色的花。

紫色的花 / 有 / 一盆 / 窗台上

  • A. 窗台上有一盆紫色的花。

Dịch nghĩa: Trên bệ cửa sổ có một chậu hoa màu tím.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (窗台上有一盆紫色的花。)
Câu đề bài:
紫色的花 / 有 / 一盆 / 窗台上
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bệ cửa sổ có một chậu hoa màu tím.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 窗台上 (bậu cửa sổ, gờ cửa sổ trên)
  • Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一盆 (một chậu, bồn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 紫色的花 (Màu tím, sắc tím hoa màu sắc, sắc thái)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “窗台上有一盆紫色的花。”