Đề H51553C

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51553C)

Đề thi mã H51553C gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51553C

Đáp Án H51553C & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51553C chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51553C giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51553C (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:D
Câu 5:C
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:D
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:C
Câu 87:D
Câu 88:B
Câu 89:D
Câu 90:A
Câu 91:他已经把日程安排好了。
Câu 92:雨后常常能看到彩虹。
Câu 93:请您去柜台前登记一下。
Câu 94:北京给他留下了深刻的印象。
Câu 95:她苗条的身材让人很羡慕。
Câu 96:保险柜的钥匙在抽屉里。
Câu 97:这是一项针对青少年的心理测试。
Câu 98:一个拥抱比什么安慰的话都温暖。
Câu 99:在大学期间,除了学习之外,我通常会在业余时间去打…
Câu 100:作为公司的发言人,他在新闻发布会上正面对着记者们…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案

女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 问:男的是什么意思?
  • A. 质量非常好
  • B. 以后再说吧
  • C. 价格可以再谈
  • D. 现在没有产品

Dịch nghĩa: Nữ: Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không? Nam: Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại. — Hỏi: Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không? Nam: Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại. — Hỏi: Nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    质量非常好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) vô cùng, rất tốt, đẹp)
  • B
    以后再说吧 (Sau này hơn nữa, vả lại nhé, đi)
  • C
    价格可以再谈 (Giá cả, mức giá có thể lại, nữa nói chuyện, đàm phán)
  • D
    现在没有产品 (Bây giờ, hiện tại không có sản phẩm, hàng hóa)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (价格可以再谈 — Giá cả, mức giá có thể lại, nữa nói chuyện, đàm phán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:你前几天去应聘的那家出版社有没有消息? 女:暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 是秘书
  • B. 在等应聘结果
  • C. 本科还没毕业
  • D. 发表过很多作品

Dịch nghĩa: Nam: Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa? Nữ: Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你前几天去应聘的那家出版社有没有消息? 女:暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa? Nữ: Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是秘书 (là, phải thư ký)
  • B
    在等应聘结果 (Ở chờ đợi ứng tuyển, xin việc kết quả)
  • C
    本科还没毕业 (Đại học chính quy, bậc cử nhân vẫn chưa tốt nghiệp)
  • D
    发表过很多作品 (Công bố, phát biểu đã từng rất nhiều tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在等应聘结果 — Ở chờ đợi ứng tuyển, xin việc kết quả). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

男:请问,报名时要带身份证吗? 女:不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。 问:报名时需要带什么?
  • A. 简历
  • B. 毕业证
  • C. 个人照片两张
  • D. 身份证复印件两份

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản. — Hỏi: Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,报名时要带身份证吗? 女:不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。 问:报名时需要带什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản. — Hỏi: Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    简历 (jiǎn lì: sơ yếu lý lịch, CV)
  • B
    毕业证 (tốt nghiệp giấy chứng nhận, bằng cấp)
  • C
    个人照片两张 (Cá nhân bức ảnh, tấm hình hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm)
  • D
    身份证复印件两份 (Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身份证复印件两份 — Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • A. 决定戒烟
  • B. 还在犹豫
  • C. 戒烟成功了
  • D. 认为戒烟很困难

Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    决定戒烟 (quyết định cai thuốc lá, bỏ thuốc)
  • B
    还在犹豫 (Vẫn ở do dự, ngập ngừng)
  • C
    戒烟成功了 (Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi)
  • D
    认为戒烟很困难 (Cho rằng, nhận định rằng cai thuốc lá, bỏ thuốc rất khó khăn, gian khổ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (戒烟成功了 — Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:我的登机牌呢?在你那儿吗? 男:没有啊,刚才你要自己拿着。 女:坏了,找不到了,不会是刚才买饮料时掉了吧? 男:你真粗心,快回去找找,一会儿就要登机了。 问:男的为什么说女的粗心?
  • A. 饮料洒了
  • B. 登机牌丢了
  • C. 记错时间了
  • D. 忘带护照了

Dịch nghĩa: Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我的登机牌呢?在你那儿吗? 男:没有啊,刚才你要自己拿着。 女:坏了,找不到了,不会是刚才买饮料时掉了吧? 男:你真粗心,快回去找找,一会儿就要登机了。 问:男的为什么说女的粗心?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饮料洒了 (Đồ uống, nước giải khát rắc, rải rồi)
  • B
    登机牌丢了 (Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi)
  • C
    记错时间了 (Ghi nhớ sai, nhầm thời gian rồi)
  • D
    忘带护照了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt hộ chiếu rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (登机牌丢了 — Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:趁着这几天休息我们去看看房子吧? 女:你想看哪儿的房子? 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 女:有道理,那我们去看看。 问:他们打算去哪儿看房子?
  • A. 郊区
  • B. 市中心
  • C. 公司附近
  • D. 公园周围
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:趁着这几天休息我们去看看房子吧? 女:你想看哪儿的房子? 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 女:有道理,那我们去看看。 问:他们打算去哪儿看房子?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ); 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
  • B
    市中心 (trung tâm, trọng tâm thành phố, thị xã)
  • C
    公司附近 (gần đây, lân cận công ty)
  • D
    公园周围 (xung quanh, phụ cận công viên)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (郊区 — jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:关于那个人,可以知道什么?
  • A. 胳膊受伤了
  • B. 想换个教练
  • C. 担心海水太冷
  • D. 最终也没学会游泳

Dịch nghĩa: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:关于那个人,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
  • B
    想换个教练 (Muốn đổi, thay đổi cái, con huấn luyện viên)
  • C
    担心海水太冷 (Lo lắng, yên tâm không nổi nước biển quá lạnh)
  • D
    最终也没学会游泳 (Cuối cùng, kết cục cuối cùng cũng chưa học được, nắm vững bơi lội)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (最终也没学会游泳 — Cuối cùng, kết cục cuối cùng cũng chưa học được, nắm vững bơi lội) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:瓶子里有多少水?
  • A. 半瓶
  • B. 没有水
  • C. 不到半瓶
  • D. 满满一瓶

Dịch nghĩa: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:瓶子里有多少水?
Nghĩa tiếng Việt:
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    半瓶 (nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
  • B
    没有水 (không có nước)
  • C
    不到半瓶 (Không đến, tới nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
  • D
    满满一瓶 (Đầy, tràn đầy đầy, tràn đầy một chai, lọ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (半瓶 — nửa, một nửa (50%) chai, lọ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:根据这段话,可以知道什么?
  • A. 爸爸很好奇
  • B. 爸爸喝醉了
  • C. 儿子喝酒了
  • D. 儿子没吃饭

Dịch nghĩa: Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸很好奇 (Bố rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
  • B
    爸爸喝醉了 (Bố uống say, say sưa rồi)
  • C
    儿子喝酒了 (Con trai uống rượu rồi)
  • D
    儿子没吃饭 (Con trai chưa ăn cơm, dùng bữa)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (爸爸喝醉了 — Bố uống say, say sưa rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。

  • A. 高级
  • B. 抽象
  • C. 出色
  • D. 必要

Dịch nghĩa: Thế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (51) để một người sinh tồn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
Nghĩa tiếng Việt:
Thế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (51) để một người sinh tồn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao)
  • B
    抽象 (chōu xiàng: trừu tượng)
  • C
    出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
  • D
    必要 (bì yào: cần thiết, thiết yếu)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (必要 — bì yào: cần thiết, thiết yếu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。

  • A. 利用
  • B. 达到
  • C. 应付
  • D. 批准

Dịch nghĩa: Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。
Nghĩa tiếng Việt:
Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    利用 (lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng)
  • B
    达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
  • C
    应付 (yìng fu: đối phó, ứng phó)
  • D
    批准 (pī zhǔn: phê chuẩn, chuẩn y)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (应付 — yìng fu: đối phó, ứng phó) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

中国有一句话叫“五岳归来不看山,黄山归来不看岳”,意思是游览过中国最有特点的五座山一一东岳泰山、西岳华山、中岳嵩山、南岳恒山、北岳衡山之后,天下所有的山都不必游览了;可是,如果先游览了黄山,那么连五岳也不必去看了,由此可见黄山的独特和壮美。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 泰山最高
  • B. 黄山是五岳之一
  • C. 黄山最值得一游
  • D. 应该先游览五岳

Dịch nghĩa: Trung Quốc có một câu nói là "Ngũ Nhạc quy lai bất khan sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khan Nhạc", ý là sau khi tham quan năm ngọn núi nổi tiếng đặc sắc nhất của Trung Quốc lần lượt là Đông Nhạc Thái Sơn, Tây Nhạc Hoa Sơn, Trung Nhạc Tung Sơn, Nam Nhạc Hằng Sơn, Bắc Nhạc Hành Sơn thì tất cả những ngọn núi trên thiên hạ không cần phải tham quan nữa; thế nhưng, nếu như đã tham quan Hoàng Sơn trước, thì ngay cả Ngũ Nhạc cũng không cần phải đi xem nữa, từ đó có thể thấy được sự độc đáo và tráng lệ của Hoàng Sơn. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
中国有一句话叫“五岳归来不看山,黄山归来不看岳”,意思是游览过中国最有特点的五座山一一东岳泰山、西岳华山、中岳嵩山、南岳恒山、北岳衡山之后,天下所有的山都不必游览了;可是,如果先游览了黄山,那么连五岳也不必去看了,由此可见黄山的独特和壮美。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Trung Quốc có một câu nói là "Ngũ Nhạc quy lai bất khan sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khan Nhạc", ý là sau khi tham quan năm ngọn núi nổi tiếng đặc sắc nhất của Trung Quốc lần lượt là Đông Nhạc Thái Sơn, Tây Nhạc Hoa Sơn, Trung Nhạc Tung Sơn, Nam Nhạc Hằng Sơn, Bắc Nhạc Hành Sơn thì tất cả những ngọn núi trên thiên hạ không cần phải tham quan nữa; thế nhưng, nếu như đã tham quan Hoàng Sơn trước, thì ngay cả Ngũ Nhạc cũng không cần phải đi xem nữa, từ đó có thể thấy được sự độc đáo và tráng lệ của Hoàng Sơn. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    泰山最高 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi nhất cao)
  • B
    黄山是五岳之一 (Màu vàng núi, ngọn núi là, phải số năm (5) Nhạc (họ Nhạc một trong những, một phần trong)
  • C
    黄山最值得一游 (Màu vàng núi, ngọn núi nhất xứng đáng, đáng giá một bơi (lội))
  • D
    应该先游览五岳 (Nên trước, trước tiên trước hết tham quan, du ngoạn số năm (5) Nhạc (họ Nhạc)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (黄山最值得一游 — Màu vàng núi, ngọn núi nhất xứng đáng, đáng giá một bơi (lội)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

《华容道》这款游戏源自一个历史故事,相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。游戏的玩儿法就是通过移动最少的棋子,把曹操移出华容道。由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 《华容道》是曹操发明的
  • B. 《华容道》是一款益智游戏
  • C. 《华容道》有两千多年的历史
  • D. 《华容道》至今没有正确的解法

Dịch nghĩa: Trò chơi "Đường Hoa Dung" bắt nguồn từ một câu chuyện lịch sử, tương truyền thời Tam Quốc Tào Tháo từng gặp thất bại nặng nề, thua chạy qua đường Hoa Dung. Cách chơi của trò chơi này là thông qua việc di chuyển số quân cờ ít nhất, đưa Tào Tháo ra khỏi đường Hoa Dung. Vì hình thức của trò chơi này vô cùng phong phú và có ích cho việc phát triển trí tuệ, nên rất được mọi người yêu thích. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
《华容道》这款游戏源自一个历史故事,相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。游戏的玩儿法就是通过移动最少的棋子,把曹操移出华容道。由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Trò chơi "Đường Hoa Dung" bắt nguồn từ một câu chuyện lịch sử, tương truyền thời Tam Quốc Tào Tháo từng gặp thất bại nặng nề, thua chạy qua đường Hoa Dung. Cách chơi của trò chơi này là thông qua việc di chuyển số quân cờ ít nhất, đưa Tào Tháo ra khỏi đường Hoa Dung. Vì hình thức của trò chơi này vô cùng phong phú và có ích cho việc phát triển trí tuệ, nên rất được mọi người yêu thích. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    《华容道》是曹操发明的 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải phát minh, sáng chế)
  • B
    《华容道》是一款益智游戏 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải một Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái trò chơi)
  • C
    《华容道》有两千多年的历史 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    《华容道》至今没有正确的解法 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường đến nay, cho tới nay không có giải thích, giải quyết chính xác, đúng đắn pháp luật, luật lệ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (《华容道》是一款益智游戏) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 第73题:定“止损线”的目的是:

  • A. 投资更多领域
  • B. 保证只赚不赔
  • C. 尽量减少损失
  • D. 吸引更多资金

Dịch nghĩa: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 73: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 定“止损线”的目的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 73: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    投资更多领域 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư hơn nhiều lĩnh vực, phạm vi)
  • B
    保证只赚不赔 (Bảo đảm, cam kết con, chiếc — lượng từ (zhī) kiếm (tiền), sinh lời không bồi thường, đền bù)
  • C
    尽量减少损失 (Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại)
  • D
    吸引更多资金 (Thu hút, lôi cuốn hơn nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (尽量减少损失 — Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 第78题:上文主要想告诉我们:

  • A. 万事开头难
  • B. 不要轻信他人
  • C. 努力了未必能成功
  • D. 别人的看法对我们影响很大

Dịch nghĩa: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 上文主要想告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
  • B
    不要轻信他人 (Đừng nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư anh ấy người)
  • C
    努力了未必能成功 (Nỗ lực, cố gắng rồi chưa hẳn, không nhất thiết có thể thành công)
  • D
    别人的看法对我们影响很大 (Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别人的看法对我们影响很大 — Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已。 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 第84题:第3段中的“打成一片”,是什么意思?

  • A. 争论
  • B. 打架
  • C. 搞好关系
  • D. 相互支持

Dịch nghĩa: Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 84: Cụm từ "hòa mình vào tập thể" trong đoạn 3,

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 第3段中的“打成一片”,是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 84: Cụm từ "hòa mình vào tập thể" trong đoạn 3,
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    争论 (zhēng lùn: tranh luận, tranh cãi)
  • B
    打架 (dǎ jià: đánh nhau, ẩu đả)
  • C
    搞好关系 (làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ)
  • D
    相互支持 (ủng hộ, hỗ trợ lẫn nhau, qua lại)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (搞好关系 — làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 第89题:关于碎花瓶理论,下列哪项正确?

  • A. 缺少理论支持
  • B. 对实验室条件要求高
  • C. 很多人提出反对意见
  • D. 球状物体重量比约为40:1

Dịch nghĩa: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 关于碎花瓶理论,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缺少理论支持 (Thiếu thốn, thiếu hụt lý luận, lý thuyết ủng hộ, hỗ trợ)
  • B
    对实验室条件要求高 (Đối với phòng thí nghiệm điều kiện, tiêu chuẩn yêu cầu cao)
  • C
    很多人提出反对意见 (Rất nhiều người đưa ra, đề xuất (ý kiến phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm)
  • D
    球状物体重量比约为40:1 (Quả bóng, trái cầu sinh vật, vật trọng lượng cơ thể, cân nặng số lượng, chất lượng so với hẹn, ước hẹn vì, để)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (球状物体重量比约为40:1). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她苗条的身材让人很羡慕。

很羡慕 / 她 / 苗条的身材 / 让 / 人

  • A. 她苗条的身材让人很羡慕。

Dịch nghĩa: Vóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (她苗条的身材让人很羡慕。)
Câu đề bài:
很羡慕 / 她 / 苗条的身材 / 让 / 人
Nghĩa tiếng Việt:
Vóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 苗条的身材 (vóc dáng, thân hình thon thả, mảnh mai)
  • Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
  • Danh từ: 人 (rén — người)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很羡慕 (rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她苗条的身材让人很羡慕。”