Đề H51553B

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51553B)

Đề thi mã H51553B gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51553B

Đáp Án H51553B & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51553B chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51553B giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51553B (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:A
Câu 5:B
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:D
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:他偶尔会去健身房锻炼。
Câu 92:把这些玩具送给幼儿园吧。
Câu 93:小狗朝主人摇了摇尾巴。
Câu 94:她的工作表现非常突出。
Câu 95:请您在合同上签字。
Câu 96:他的表情显得很不自然。
Câu 97:谦虚使人进步。
Câu 98:舅舅不喜欢下象棋。
Câu 99:在生活中,我们经常会遇到各种困难与挑战。面对这些…
Câu 100:最近天气变化无常,我不小心感冒了。今天感到浑身无…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案

女:今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? 男:下个月中旬应该可以。 问:男的打算什么时候完成报告?
  • A. 3月初
  • B. 3月15号
  • C. 4月中旬
  • D. 4月底

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, bản báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành? Nam: Giữa tháng sau chắc là được. Hỏi: Nam dự định khi nào hoàn thành báo cáo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? 男:下个月中旬应该可以。 问:男的打算什么时候完成报告?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, bản báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành? Nam: Giữa tháng sau chắc là được. Hỏi: Nam dự định khi nào hoàn thành báo cáo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    3月初 (đầu (tháng tháng, mặt trăng)
  • B
    3月15号 (số tháng, mặt trăng)
  • C
    4月中旬 (trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) tháng, mặt trăng)
  • D
    4月底 (Cuối tháng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (4月中旬). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识?
  • A. 受家庭的影响
  • B. 是她的业余爱好
  • C. 是她大学的专业
  • D. 在这方面工作经验

Dịch nghĩa: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    受家庭的影响 (Nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động gia đình)
  • B
    是她的业余爱好 (Là, phải nghiệp dư, ngoài giờ làm việc của cô ấy sở thích)
  • C
    是她大学的专业 (Là, phải cô ấy chuyên ngành, chuyên môn trường đại học, bậc đại học)
  • D
    在这方面工作经验 (Ở đây, này phương diện, khía cạnh làm việc, công việc kinh nghiệm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是她大学的专业 — Là, phải cô ấy chuyên ngành, chuyên môn trường đại học, bậc đại học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:你的失眠好些了么? 女:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 是位大夫
  • B. 身体很好
  • C. 睡眠不好
  • D. 不相信中医

Dịch nghĩa: Nam: Bệnh mất ngủ của em đỡ hơn chút nào chưa? Nữ: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám Đông y, mua ít thuốc Đông y thử xem. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的失眠好些了么? 女:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bệnh mất ngủ của em đỡ hơn chút nào chưa? Nữ: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám Đông y, mua ít thuốc Đông y thử xem. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是位大夫 (Là, phải vị bác sĩ, thầy thuốc)
  • B
    身体很好 (cơ thể, sức khỏe rất tốt, rất hay)
  • C
    睡眠不好 (Giấc ngủ, giấc ngủ say không tốt, đẹp)
  • D
    不相信中医 (Không tin, tin tưởng Trung y, Đông y)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡眠不好 — Giấc ngủ, giấc ngủ say không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 男:像只兔子?我怎么没看出来呢? 问:女的觉得那座山怎么样?
  • A. 资源丰富
  • B. 有许多传说
  • C. 形状像只兔子
  • D. 没什么特别的地方

Dịch nghĩa: Nữ: Anh xem, nhìn từ góc độ này, hình dáng ngọn núi đó trông có giống con thỏ không? Nam: Giống con thỏ á? Sao anh lại không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 男:像只兔子?我怎么没看出来呢? 问:女的觉得那座山怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh xem, nhìn từ góc độ này, hình dáng ngọn núi đó trông có giống con thỏ không? Nam: Giống con thỏ á? Sao anh lại không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    资源丰富 (tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
  • B
    有许多传说 (Có nhiều, rất nhiều truyền thuyết, huyền thoại)
  • C
    形状像只兔子 (Hình dạng, hình dáng giống như, tựa như con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ)
  • D
    没什么特别的地方 (Không có gì, không sao đâu địa phương, nơi đặc biệt, vô cùng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (形状像只兔子 — Hình dạng, hình dáng giống như, tựa như con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:爸爸怎么又不在家? 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 问:女的担心父亲什么?
  • A. 不会下象棋
  • B. 老毛病又犯了
  • C. 不会处理矛盾
  • D. 不适应退休生活
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸怎么又不在家? 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 问:女的担心父亲什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
爸爸 (bà ba: bố); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa); 不 (bù: không); 在家 (zàijiā: ở nhà); 去 (qù: đi).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不会下象棋 (Không biết dưới cờ tướng)
  • B
    老毛病又犯了 (Già, lớn tuổi tật xấu, khuyết điểm lại, vừa. vừa. phạm phải, mắc phải rồi)
  • C
    不会处理矛盾 (Không biết xử lý, giải quyết mâu thuẫn, xung đột)
  • D
    不适应退休生活 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (不适应退休生活 — Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 男:那您最想感谢的人是谁? 女:最想感谢的,是我的家人。 问:女的最想感谢谁?
  • A. 领导
  • B. 家人
  • C. 专家们
  • D. 班主任

Dịch nghĩa: Nam: Giành được giải thưởng tiến bộ khoa học công nghệ năm nay, điều bây giờ anh muốn nói nhất là gì? Nữ: Cảm ơn sự khẳng định và cổ vũ của mọi người dành cho tôi. Không có sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người, tôi không thể đạt được thành tích như thế này. Nam: Vậy người anh muốn cảm ơn nhất là ai? Nữ: Người muốn cảm ơn nhất, là người nhà của tôi. Hỏi: Nữ muốn cảm ơn ai nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 男:那您最想感谢的人是谁? 女:最想感谢的,是我的家人。 问:女的最想感谢谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Giành được giải thưởng tiến bộ khoa học công nghệ năm nay, điều bây giờ anh muốn nói nhất là gì? Nữ: Cảm ơn sự khẳng định và cổ vũ của mọi người dành cho tôi. Không có sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người, tôi không thể đạt được thành tích như thế này. Nam: Vậy người anh muốn cảm ơn nhất là ai? Nữ: Người muốn cảm ơn nhất, là người nhà của tôi. Hỏi: Nữ muốn cảm ơn ai nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
  • B
    家人 (jiārén: người nhà, thành viên gia đình)
  • C
    专家们 (chuyên gia, nhà chuyên môn các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
  • D
    班主任 (bān zhǔ rèn: giáo viên chủ nhiệm)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (家人 — jiārén: người nhà, thành viên gia đình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。 问:他们用日记替换了什么?
  • A. 电话
  • B. 留言条
  • C. 电子邮件
  • D. 手机短信

Dịch nghĩa: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ dùng nhật ký để thay thế cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。 问:他们用日记替换了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ dùng nhật ký để thay thế cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电话 (diàn huà: điện thoại)
  • B
    留言条 (để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con)
  • C
    电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
  • D
    手机短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn điện thoại di động)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (留言条 — để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
  • A. 脖子不舒服
  • B. 觉得自己不好看
  • C. 希望引起别人注意
  • D. 想让别人看到蝴蝶结

Dịch nghĩa: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脖子不舒服 (Cổ, gáy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    觉得自己不好看 (Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn)
  • C
    希望引起别人注意 (Hy vọng gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
  • D
    想让别人看到蝴蝶结 (Muốn để người khác nhìn thấy, trông thấy con bướm, loài bướm kết thúc, kết hôn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得自己不好看 — Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:谁能成为签约歌手?
  • A. 第一名
  • B. 比赛前5名
  • C. 有舞台经验的
  • D. 接受过专业训练的

Dịch nghĩa: Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:谁能成为签约歌手?
Nghĩa tiếng Việt:
Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一名 (đầu tiên người)
  • B
    比赛前5名 (Thi đấu, cuộc thi trước người)
  • C
    有舞台经验的 (Có sân khấu, vũ đài (nghệ thuật kinh nghiệm)
  • D
    接受过专业训练的 (Tiếp nhận, chấp nhận đã từng chuyên ngành, chuyên môn huấn luyện, rèn luyện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (比赛前5名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来, 许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带 上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这 种情况的主要原因是这个(49)的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的 植物为了(50)适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自 然界有灵敏的反应,_(51)_,不断调整自身的生存_(52)_。

  • A. 植物越来越多
  • B. 它们分布广泛
  • C. 由此带来许多环境问题
  • D. 并且可以根据环境的变化

Dịch nghĩa: Các nhà thực vật học sau khi khảo sát thảm thực vật của một dãy núi nào đó, đã phát hiện ra một hiện tượng kỳ lạ: 100 năm gần đây, rất nhiều loài hoa đáng lẽ phải nở ở đồng cỏ dưới chân núi thì đã nở lên đến vành đai tuyết cao nguyên ở độ cao 2000 mét so với mặt nước biển, mà các loài thực vật trên vành đai tuyết ban đầu thì vượt qua vành đai tuyết leo lên nơi cao hơn nữa. Các nhà thực vật học sau khi nghiên cứu các tư liệu liên quan cho rằng, nguyên nhân chủ yếu tạo nên tình huống này là nhiệt độ không khí ở (49) này đang dần tăng lên, những loài thực vật thích hợp sinh trưởng trong môi trường nhiệt độ thấp đó vì để (50) nhiệt độ thích hợp, đành phải leo lên nơi cao hơn. Hiện tượng này chứng minh rất nhiều thực vật đều có phản ứng nhạy cảm với giới tự nhiên, _(51)_, không ngừng điều chỉnh _(52)_ sinh tồn của bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来, 许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带 上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这 种情况的主要原因是这个(49)的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的 植物为了(50)适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自 然界有灵敏的反应,_(51)_,不断调整自身的生存_(52)_。
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà thực vật học sau khi khảo sát thảm thực vật của một dãy núi nào đó, đã phát hiện ra một hiện tượng kỳ lạ: 100 năm gần đây, rất nhiều loài hoa đáng lẽ phải nở ở đồng cỏ dưới chân núi thì đã nở lên đến vành đai tuyết cao nguyên ở độ cao 2000 mét so với mặt nước biển, mà các loài thực vật trên vành đai tuyết ban đầu thì vượt qua vành đai tuyết leo lên nơi cao hơn nữa. Các nhà thực vật học sau khi nghiên cứu các tư liệu liên quan cho rằng, nguyên nhân chủ yếu tạo nên tình huống này là nhiệt độ không khí ở (49) này đang dần tăng lên, những loài thực vật thích hợp sinh trưởng trong môi trường nhiệt độ thấp đó vì để (50) nhiệt độ thích hợp, đành phải leo lên nơi cao hơn. Hiện tượng này chứng minh rất nhiều thực vật đều có phản ứng nhạy cảm với giới tự nhiên, _(51)_, không ngừng điều chỉnh _(52)_ sinh tồn của bản thân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    植物越来越多 (Thực vật, cây cỏ ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
  • B
    它们分布广泛 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật phân bố, rải rác rộng rãi, phổ biến)
  • C
    由此带来许多环境问题 (Từ đó, do đó mang lại, đem đến (lợi ích nhiều, rất nhiều môi trường câu hỏi, vấn đề)
  • D
    并且可以根据环境的变化 (Đồng thời, hơn nữa có thể căn cứ vào, dựa theo thay đổi, biến đổi môi trường)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (并且可以根据环境的变化 — Đồng thời, hơn nữa có thể căn cứ vào, dựa theo thay đổi, biến đổi môi trường) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54)_:“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自已主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。

  • A. 专心
  • B. 意外
  • C. 不要紧
  • D. 了不起

Dịch nghĩa: :“, (56)! [Điền từ câu 56: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54)_:“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自已主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。
Nghĩa tiếng Việt:
:“, (56)! [Điền từ câu 56: ]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    专心 (zhuān xīn: chuyên tâm, tập trung cao độ)
  • B
    意外 (yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn)
  • C
    不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
  • D
    了不起 (liǎo bu qǐ: phi thường, phi phàm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (了不起 — liǎo bu qǐ: phi thường, phi phàm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

早在一个多世纪以前的小说里,人类就开始在火星上散步了,然而直到今天,这还只是个设想。但许多人坚信,问题不是人类能不能登上火星,而是在什么时候、通过什么方式到达那里。就目前的情况看,火星是最有可能成为人类第二家园的地方。因为在所有太阳系的行星中,火星的环境与地球最相像。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 登上火星的办法很多
  • B. 人类对火星的兴趣不大
  • C. 人们对登上火星缺乏信心
  • D. 人类未来有可能居住在火星上

Dịch nghĩa: Từ hơn một thế kỷ trước trong tiểu thuyết, loài người đã bắt đầu tản bộ trên sao Hỏa rồi, thế nhưng cho đến tận ngày nay, đây vẫn chỉ là một giả thiết. Nhưng rất nhiều người kiên quyết tin rằng, vấn đề không phải là loài người có thể lên sao Hỏa hay không, mà là ở thời điểm nào, thông qua phương thức gì để đến được đó. Xét về tình hình hiện nay, sao Hỏa là nơi có khả năng trở thành ngôi nhà thứ hai của loài người nhất. Bởi vì trong tất cả các hành tinh của hệ Mặt Trời, môi trường của sao Hỏa giống với Trái Đất nhất. Câu hỏi 62: Hãy chọn ra phương án nhất trí với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
早在一个多世纪以前的小说里,人类就开始在火星上散步了,然而直到今天,这还只是个设想。但许多人坚信,问题不是人类能不能登上火星,而是在什么时候、通过什么方式到达那里。就目前的情况看,火星是最有可能成为人类第二家园的地方。因为在所有太阳系的行星中,火星的环境与地球最相像。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Từ hơn một thế kỷ trước trong tiểu thuyết, loài người đã bắt đầu tản bộ trên sao Hỏa rồi, thế nhưng cho đến tận ngày nay, đây vẫn chỉ là một giả thiết. Nhưng rất nhiều người kiên quyết tin rằng, vấn đề không phải là loài người có thể lên sao Hỏa hay không, mà là ở thời điểm nào, thông qua phương thức gì để đến được đó. Xét về tình hình hiện nay, sao Hỏa là nơi có khả năng trở thành ngôi nhà thứ hai của loài người nhất. Bởi vì trong tất cả các hành tinh của hệ Mặt Trời, môi trường của sao Hỏa giống với Trái Đất nhất. Câu hỏi 62: Hãy chọn ra phương án nhất trí với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    登上火星的办法很多 (Leo lên, trèo lên trên lửa biện pháp, cách thức rất nhiều)
  • B
    人类对火星的兴趣不大 (Loài người, nhân loại đối với lửa hứng thú, sở thích không lớn, nhỏ)
  • C
    人们对登上火星缺乏信心 (Mọi người, con người trong xã hội đối với leo lên, trèo lên trên lửa thiếu thốn, thiếu hụt lòng tin, sự tự tin)
  • D
    人类未来有可能居住在火星上 (Loài người, nhân loại tương lai, mai sau có có thể cư trú, sinh sống ở lửa trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (人类未来有可能居住在火星上 — Loài người, nhân loại tương lai, mai sau có có thể cư trú, sinh sống ở lửa trên) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

“元旦”的“元”,指开始,是第一的意思。“旦”是象形字,上面的“日”代表太阳,下面的“一”代表地平线。“旦”即太阳从地平线上升起,象征一天的开始。把“元”和“旦”两个字加在一起,意思就是新年开始的第一天。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. “旦”指太阳
  • B. “元旦”指每一天的开始
  • C. “旦”表示太阳在地平线之上
  • D. “元”指一年快要结束的时候

Dịch nghĩa: Chữ "" trong "" chỉ sự khởi đầu, có nghĩa là thứ nhất. Chữ "" là chữ tượng hình, chữ "" ở phía trên đại diện cho mặt trời, chữ "" ở phía dưới đại diện cho đường chân trời. "" chính là mặt trời mọc lên từ đường chân trời, tượng trưng cho sự khởi đầu của một ngày. Ghép hai chữ "" và "" lại với nhau, ý nghĩa chính là ngày đầu tiên bắt đầu năm mới. ★ 67:。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
“元旦”的“元”,指开始,是第一的意思。“旦”是象形字,上面的“日”代表太阳,下面的“一”代表地平线。“旦”即太阳从地平线上升起,象征一天的开始。把“元”和“旦”两个字加在一起,意思就是新年开始的第一天。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ "" trong "" chỉ sự khởi đầu, có nghĩa là thứ nhất. Chữ "" là chữ tượng hình, chữ "" ở phía trên đại diện cho mặt trời, chữ "" ở phía dưới đại diện cho đường chân trời. "" chính là mặt trời mọc lên từ đường chân trời, tượng trưng cho sự khởi đầu của một ngày. Ghép hai chữ "" và "" lại với nhau, ý nghĩa chính là ngày đầu tiên bắt đầu năm mới. ★ 67:。
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “旦”指太阳 (Chỉ, chỉ trỏ mặt trời)
  • B
    “元旦”指每一天的开始 (Tết Dương lịch (ngày 1 chỉ, chỉ trỏ mỗi một bắt đầu trời, bầu trời)
  • C
    “旦”表示太阳在地平线之上 (Biểu thị, thể hiện mặt trời ở một cách (trợ từ trạng ngữ) bằng phẳng, phẳng lặng đường, tuyến của trên)
  • D
    “元”指一年快要结束的时候 (Đồng (đơn vị tiền tệ) chỉ, chỉ trỏ một năm (thời gian) sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) lúc, khi kết thúc, khép lại hoàn thành)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (“旦”表示太阳在地平线之上) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 即说:“我想你小的时候,一定是很聪明的。”这个人半天说不出话来。 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 第73题:“小时了了,大未必佳”的人:

  • A. 小时候很出色
  • B. 长大后很成功
  • C. 善于安慰别人
  • D. 语言表达能力强

Dịch nghĩa: Thời cổ đại ở Trung Quốc có một người rất uy bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn nhỏ mà đã có tiếng tăm lừng lẫy trong xã hội. Khi 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Dương để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đón họ hàng và những người nổi tiếng của mình. Thế là, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, xin hãy thông báo giúp tôi một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi là Khổng Tử là học sinh của tổ tiên nhà ông là Lão Tử, vì vậy, tôi và ông tính ra cũng xem như là đời sau kết giao thấu hiểu đấy!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền tiện miệng nói: "Lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã tài giỏi." Khổng Dung thông minh lập tức đáp ngay: "Tôi nghĩ lúc bác còn nhỏ, chắc chắn là rất thông minh rồi." Người này á khẩu không nói nên lời trong nửa ngày. Sau đó, mọi người liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã tài giỏi" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên thì chưa chắc đã có thể thành tài. Một đứa trẻ, thông minh bẩm sinh tự nhiên là điều tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ trở thành một đống vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính vốn thông minh của mình, không chịu học hành đàng hoàng, thông minh bị thông minh hại, lớn lên ngược lại trở thành kẻ vô dụng nhất. ★ 73:“,”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 即说:“我想你小的时候,一定是很聪明的。”这个人半天说不出话来。 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 “小时了了,大未必佳”的人:
Nghĩa tiếng Việt:
Thời cổ đại ở Trung Quốc có một người rất uy bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn nhỏ mà đã có tiếng tăm lừng lẫy trong xã hội. Khi 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Dương để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đón họ hàng và những người nổi tiếng của mình. Thế là, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, xin hãy thông báo giúp tôi một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi là Khổng Tử là học sinh của tổ tiên nhà ông là Lão Tử, vì vậy, tôi và ông tính ra cũng xem như là đời sau kết giao thấu hiểu đấy!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền tiện miệng nói: "Lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã tài giỏi." Khổng Dung thông minh lập tức đáp ngay: "Tôi nghĩ lúc bác còn nhỏ, chắc chắn là rất thông minh rồi." Người này á khẩu không nói nên lời trong nửa ngày. Sau đó, mọi người liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh lanh lợi, lớn lên chưa chắc đã tài giỏi" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên thì chưa chắc đã có thể thành tài. Một đứa trẻ, thông minh bẩm sinh tự nhiên là điều tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ trở thành một đống vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính vốn thông minh của mình, không chịu học hành đàng hoàng, thông minh bị thông minh hại, lớn lên ngược lại trở thành kẻ vô dụng nhất. ★ 73:“,”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小时候很出色 (Thuở nhỏ, khi còn bé rất xuất sắc, kiệt xuất)
  • B
    长大后很成功 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau rất thành công)
  • C
    善于安慰别人 (Giỏi về, khéo về an ủi, động viên người khác)
  • D
    语言表达能力强 (Ngôn ngữ, tiếng nói biểu đạt, bày tỏ năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (小时候很出色 — Thuở nhỏ, khi còn bé rất xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

“第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 第78题:上文主要谈的是:

  • A. 投资须谨慎
  • B. 市场需要竞争
  • C. 后来者也有机会
  • D. 正确对待自己的缺点

Dịch nghĩa: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
“第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 上文主要谈的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    投资须谨慎 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư thận trọng, cẩn trọng)
  • B
    市场需要竞争 (Thị trường, chợ cần, đòi hỏi cạnh tranh, thi đua)
  • C
    后来者也有机会 (Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội)
  • D
    正确对待自己的缺点 (Chính xác, đúng đắn đối đãi, đối xử khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后来者也有机会 — Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用锄头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 第84题:根据上文,下列哪项正确?

  • A. 媳妇不同意父亲的观点
  • B. 媳妇请别人搬走了石头
  • C. 那块石头比人们想象的大
  • D. 那块石头让媳妇挖了一天

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ đá phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng trầy xước. Con trai hỏi: "Bố ơi, sao không... hòn đá đó chứ? Kể từ thời ông nội của bố, nó vẫn cứ nằm ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn." Sau đó, con trai lấy vợ, hòn đá lớn này vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: "Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau ấy, thực sự rất vướng víu, hôm nào đó thuê người khiêng đi cho rồi." Bố trả lời rằng: "Thôi đi! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà có thể khiêng đi được, thì bố đã sớm khiêng đi rồi, nào còn để nó lưu lại đến bây giờ chứ!" Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã làm cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Sáng hôm đó, con dâu mang theo một cái xô và một xúm nước đến vườn rau, đổ toàn bộ nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, người con dâu bắt đầu dùng cuốc để đào đất xung quanh hòn đá lớn. Người con dâu đã sớm chuẩn bị tâm lý, có lẽ phải đào mất một ngày đây, nào ngờ, chỉ mất mấy phút là đã đào được hòn đá lên rồi, nhìn kích thước của nó, hòn đá này không to lớn như trong tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài to lớn đó lừa gạt mà thôi. ★ 84:,?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用锄头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 根据上文,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ đá phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng trầy xước. Con trai hỏi: "Bố ơi, sao không. hòn đá đó chứ? Kể từ thời ông nội của bố, nó vẫn cứ nằm ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn." Sau đó, con trai lấy vợ, hòn đá lớn này vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: "Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau ấy, thực sự rất vướng víu, hôm nào đó thuê người khiêng đi cho rồi." Bố trả lời rằng: "Thôi đi! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà có thể khiêng đi được, thì bố đã sớm khiêng đi rồi, nào còn để nó lưu lại đến bây giờ chứ!" Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã làm cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Sáng hôm đó, con dâu mang theo một cái xô và một xúm nước đến vườn rau, đổ toàn bộ nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, người con dâu bắt đầu dùng cuốc để đào đất xung quanh hòn đá lớn. Người con dâu đã sớm chuẩn bị tâm lý, có lẽ phải đào mất một ngày đây, nào ngờ, chỉ mất mấy phút là đã đào được hòn đá lên rồi, nhìn kích thước của nó, hòn đá này không to lớn như trong tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài to lớn đó lừa gạt mà thôi. ★ 84:,?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    媳妇不同意父亲的观点 (Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố)
  • B
    媳妇请别人搬走了石头 (Con dâu xin, mời người khác chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ rồi hòn đá, viên đá)
  • C
    那块石头比人们想象的大 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá so với mọi người, con người trong xã hội to, lớn tưởng tượng, hình dung)
  • D
    那块石头让媳妇挖了一天 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá để con dâu đào, bới rồi một trời, bầu trời)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (媳妇不同意父亲的观点 — Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的 调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不 能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。 调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很 满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为 工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因, 发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感 的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张, 基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性 对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭 对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工 具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发 展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提 高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点 应引起用人单位的注意。 第89题:根据第4段,可以知道:

  • A. 女性更关注发展空间
  • B. 很多单位男女比例失衡
  • C. 半数女性满意现有的工作
  • D. 适当放松能让职场女性更幸福

Dịch nghĩa: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ "rất hài lòng" chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt,... cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có sức lực để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với độ tuổi tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi số người hài lòng với công việc chiếm hai phần, số người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, sự liên quan của gia đình đối với sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp đi, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, chỉ số hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống được nâng cao...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的 调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不 能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。 调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很 满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为 工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因, 发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感 的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张, 基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性 对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭 对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工 具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发 展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提 高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点 应引起用人单位的注意。 根据第4段,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ "rất hài lòng" chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt,. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có sức lực để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với độ tuổi tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi số người hài lòng với công việc chiếm hai phần, số người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, sự liên quan của gia đình đối với sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp đi, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, chỉ số hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống được nâng cao.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女性更关注发展空间 (Phụ nữ, phái nữ hơn quan tâm, chú ý theo dõi phát triển không gian)
  • B
    很多单位男女比例失衡 (Rất nhiều đơn vị (cơ quan nam nữ, đàn ông và phụ nữ tỷ lệ, tỷ xích mất cân đối)
  • C
    半数女性满意现有的工作 (Nửa số lượng, một nửa phụ nữ, phái nữ hài lòng, thỏa mãn ưng ý làm việc, công việc hiện có, hiện hữu sẵn có)
  • D
    适当放松能让职场女性更幸福 (Thích đáng, phù hợp thư giãn, thả lỏng có thể để buổi, trận phụ nữ, phái nữ hơn hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (适当放松能让职场女性更幸福 — Thích đáng, phù hợp thư giãn, thả lỏng có thể để buổi, trận phụ nữ, phái nữ hơn hạnh phúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请您在合同上签字。

在合同上 / 请 / 您 / 签字

  • A. 请您在合同上签字。

Dịch nghĩa: Xin mời ông/bà ký tên lên hợp đồng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (请您在合同上签字。)
Câu đề bài:
在合同上 / 请 / 您 / 签字
Nghĩa tiếng Việt:
Xin mời ông/bà ký tên lên hợp đồng.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3):
Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
  • Đại từ: 您 (nín — ngài, ông)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 在合同上 (Ở hợp đồng, giao kèo trên)
  • Động từ vị ngữ: 签字 (qiān zì — ký tên, ký kết)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请您在合同上签字。”