Đề H51331

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H51331 (Mock-Test)

Đề thi mã H51331 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51331

Đáp Án H51331 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51331 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51331 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:D
Câu 89:B
Câu 90:B
Câu 91:工作人员帮我们办理了入住手续。
Câu 92:这座建筑的设计非常独特。
Câu 93:我们会尽量满足孩子们的要求。
Câu 94:她把衣服晒在了阳台上。
Câu 95:他很善于把握机会。
Câu 96:这些零食已经过期了。
Câu 97:请您确认一下设备的数量。
Câu 98:受伤的人被救护车送进了医院。
Câu 99:面对生活中的各种挑战,我们不应该感到慌张。相反,…
Câu 100:暑假期间,我和朋友决定去郊外徒步旅行。虽然我们提…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案

女:你一直打喷嚏,是不是感冒了? 男:那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。 问:男的为什么打喷嚏?
  • A. 感冒了
  • B. 吃了辣椒
  • C. 房间太冷
  • D. 对鲜花过敏

Dịch nghĩa: Nữ: Anh hắt xì mãi, có phải bị cảm rồi không? Nam: Không đến mức đó đâu, anh thấy là do nhiệt độ điều hòa thấp quá. Hỏi: Nam tại sao lại hắt xì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你一直打喷嚏,是不是感冒了? 男:那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。 问:男的为什么打喷嚏?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh hắt xì mãi, có phải bị cảm rồi không? Nam: Không đến mức đó đâu, anh thấy là do nhiệt độ điều hòa thấp quá. Hỏi: Nam tại sao lại hắt xì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • B
    吃了辣椒 (Ăn rồi ớt, quả ớt)
  • C
    房间太冷 (Phòng quá lạnh)
  • D
    对鲜花过敏 (Đối với hoa tươi, những bông hoa tươi thắm dị ứng, mẫn cảm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (房间太冷 — Phòng quá lạnh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。 女:谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 公司里很忙
  • B. 想出租房子
  • C. 不需要中介
  • D. 接到电话了

Dịch nghĩa: Nam: Hôm qua Tiểu Lý bên công ty môi giới gọi điện cho em, nhưng em không có nhà. Nữ: Cảm ơn anh, cậu ấy vừa gọi lại cho em rồi, em đang nhờ cậu ấy tìm nhà giúp đây. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。 女:谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm qua Tiểu Lý bên công ty môi giới gọi điện cho em, nhưng em không có nhà. Nữ: Cảm ơn anh, cậu ấy vừa gọi lại cho em rồi, em đang nhờ cậu ấy tìm nhà giúp đây. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司里很忙 (Công ty bên trong rất bận rộn)
  • B
    想出租房子 (Muốn cho thuê ngôi nhà, căn nhà)
  • C
    不需要中介 (Không cần, đòi hỏi môi giới, trung gian)
  • D
    接到电话了 (Nhận được (thư, điện thoại điện thoại rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (接到电话了 — Nhận được (thư, điện thoại điện thoại rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:南方的气候果然比较湿润,我们西安就很少下这么大的雨。 女:是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 北方多雨
  • B. 南方温暖
  • C. 男的是北方人
  • D. 女的是西安人

Dịch nghĩa: Nam: Khí hậu phương Nam quả nhiên tương đối ẩm ướt, ở Tây An chúng ta rất ít khi mưa to thế này. Nữ: Đúng vậy, người phương Bắc các anh mới đến đây chắc chắn sẽ không quen. : Dựa theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:南方的气候果然比较湿润,我们西安就很少下这么大的雨。 女:是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Khí hậu phương Nam quả nhiên tương đối ẩm ướt, ở Tây An chúng ta rất ít khi mưa to thế này. Nữ: Đúng vậy, người phương Bắc các anh mới đến đây chắc chắn sẽ không quen. : Dựa theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    北方多雨 (Phía bắc, miền bắc nhiều mưa, cơn mưa)
  • B
    南方温暖 (ấm áp, ấm lòng miền Nam, phương Nam)
  • C
    男的是北方人 (Là, phải nam, nam giới phía bắc, miền bắc người)
  • D
    女的是西安人 (Là, phải nữ, phụ nữ phía Tây an toàn, yên ổn người)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的是北方人 — Là, phải nam, nam giới phía bắc, miền bắc người). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

女:你中午吃得那么少,不会是在减肥吧? 男:没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。 问:男的怎么了?
  • A. 嗓子难受
  • B. 有心脏病
  • C. 肌肉酸痛
  • D. 牙非常疼

Dịch nghĩa: Nữ: Trưa nay anh ăn ít thế, chắc không phải là đang giảm cân đấy chứ? Nam: Không đâu, dạo này răng tôi đau dữ dội lắm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你中午吃得那么少,不会是在减肥吧? 男:没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trưa nay anh ăn ít thế, chắc không phải là đang giảm cân đấy chứ? Nam: Không đâu, dạo này răng tôi đau dữ dội lắm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    嗓子难受 (cổ họng, giọng nói khó chịu, đau buồn)
  • B
    有心脏病 (có bệnh tim, bệnh tim mạch)
  • C
    肌肉酸痛 (Cơ bắp, bắp thịt chua đau, đau đớn)
  • D
    牙非常疼 (Răng, chiếc răng vô cùng, rất đau đớn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (牙非常疼 — Răng, chiếc răng vô cùng, rất đau đớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:这么着急,发生什么事了? 女:我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。 男:这种情况我也遇到过,下次记得随时保存。 女:是的,我吸取教训了。 问:女的遇到了什么麻烦?
  • A. 考试没及格
  • B. 股票赔钱了
  • C. 数据丢失了
  • D. 电脑屏幕坏了

Dịch nghĩa: Nam: Vội vàng thế, đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Máy tính của tôi bị treo rồi, dữ liệu vừa nhập vào còn chưa kịp lưu lại, thế là mất sạch. Nam: Tình huống này tôi cũng gặp phải rồi, lần sau nhớ lưu lại bất cứ lúc nào nhé. Nữ: Vâng, tôi rút kinh nghiệm rồi. Hỏi: Nữ đã gặp phải rắc rối gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这么着急,发生什么事了? 女:我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。 男:这种情况我也遇到过,下次记得随时保存。 女:是的,我吸取教训了。 问:女的遇到了什么麻烦?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Vội vàng thế, đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Máy tính của tôi bị treo rồi, dữ liệu vừa nhập vào còn chưa kịp lưu lại, thế là mất sạch. Nam: Tình huống này tôi cũng gặp phải rồi, lần sau nhớ lưu lại bất cứ lúc nào nhé. Nữ: Vâng, tôi rút kinh nghiệm rồi. Hỏi: Nữ đã gặp phải rắc rối gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    考试没及格 (Kỳ thi chưa đạt, đỗ)
  • B
    股票赔钱了 (Cổ phiếu, chứng khoán bồi thường, đền bù tiền rồi)
  • C
    数据丢失了 (Dữ liệu, số liệu thất lạc, làm mất rồi)
  • D
    电脑屏幕坏了 (Máy vi tính màn hình, màn ảnh hiển thị xấu, hỏng rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (数据丢失了 — Dữ liệu, số liệu thất lạc, làm mất rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你现在还天天练武术吗? 男:没有,最多一周练一两次吧。 女:怎么?最近很忙吗? 男:我选修了东方文学课,有很多书要读。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 放弃了练功夫
  • B. 认识了新朋友
  • C. 选修了文学课
  • D. 对艺术很有研究
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你现在还天天练武术吗? 男:没有,最多一周练一两次吧。 女:怎么?最近很忙吗? 男:我选修了东方文学课,有很多书要读。 问:关于男的,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 还 (hái: vẫn, còn); 天 (tiān: trời, bầu trời); 练 (liàn: tập, rèn luyện); 武术 (wǔ shù: võ thuật, võ học Trung Hoa).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    放弃了练功夫 (Từ bỏ, buông xuôi rồi luyện, tập công phu (võ thuật)
  • B
    认识了新朋友 (Quen biết, nhận biết rồi mới bạn bè)
  • C
    选修了文学课 (Học tự chọn, chọn môn học (elective course) rồi văn học bài học, tiết học)
  • D
    对艺术很有研究 (Đối với nghệ thuật rất có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (选修了文学课 — Học tự chọn, chọn môn học (elective course) rồi văn học bài học, tiết học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 问:关于人行横道,可以知道什么?
  • A. 可以提醒司机
  • B. 一般是黄色的
  • C. 长度有统一标准
  • D. 只在城市中出现
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 问:关于人行横道,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 从 (cóng: từ); 马 (mǎ: con ngựa); 身上 (shēnshang: trên người, trên cơ thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 启发 (qǐ fā: khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以提醒司机 (Có thể nhắc nhở, lưu ý người lái xe)
  • B
    一般是黄色的 (Bình thường, thông thường là, phải màu vàng, sắc vàng)
  • C
    长度有统一标准 (Chiều dài, độ dài có thống nhất, đồng bộ tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • D
    只在城市中出现 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở thành phố trong, ở giữa xuất hiện, hiện ra)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (可以提醒司机 — Có thể nhắc nhở, lưu ý người lái xe) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” 问:关于犯人的信,可以知道什么?
  • A. 写得很长
  • B. 免费邮寄
  • C. 要被检查
  • D. 内容复杂
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” 问:关于犯人的信,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
监狱 (jiān yù: nhà tù, trại giam, trại cải tạo); 里 (lǐ: bên trong, trong); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 人 (rén: người); 书信 (shūxìn: thư từ trao đổi); 一般 (yī bān: trung bình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    写得很长 (Viết rất dài, lâu dài)
  • B
    免费邮寄 (Miễn phí gửi (thư từ, bưu kiện))
  • C
    要被检查 (Cần bị kiểm tra, rà soát)
  • D
    内容复杂 (nội dung phức tạp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (要被检查 — Cần bị kiểm tra, rà soát) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 问:这项调查走访了多少对夫妻?
  • A. 十几对
  • B. 几百对
  • C. 1000多对
  • D. 3000余对
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 问:这项调查走访了多少对夫妻?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 成语 (chéng yǔ: thành ngữ); 叫 (jiào: tên là, gọi); 成 (chéng: thành, hoàn thành).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    十几对 (Mười mấy, vài (jǐ) đối với)
  • B
    几百对 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) đối với)
  • C
    1000多对 (nhiều đối với)
  • D
    3000余对 (Đối với)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (1000多对) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

心理学家认为,离不开手机反映了都市人对信息和人际关系的不安。 不可(49),手机是一个伟大的_(50)_,但它的出现也带来了问题。对现代人 来说,手机既使沟通变得无处不在,也让用手机的人无处可逃。人们的工作和 生活都可以_(51)_被手机打扰,同时又变得越来越离不开它。甚至会因为_(52)_, 害怕别人找不到你,害怕丢失哪怕一条信息。

  • A. 随时
  • B. 陆续
  • C. 迫切
  • D. 干脆

Dịch nghĩa: ,。 (49),_(50)_,。 ,,。 _(51)_,。_(52)_, ,。 [Điền từ câu 51: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
心理学家认为,离不开手机反映了都市人对信息和人际关系的不安。 不可(49),手机是一个伟大的_(50)_,但它的出现也带来了问题。对现代人 来说,手机既使沟通变得无处不在,也让用手机的人无处可逃。人们的工作和 生活都可以_(51)_被手机打扰,同时又变得越来越离不开它。甚至会因为_(52)_, 害怕别人找不到你,害怕丢失哪怕一条信息。
Nghĩa tiếng Việt:
,。 (49),_(50)_,。 ,,。 _(51)_,。_(52)_, ,。 [Điền từ câu 51: ]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    随时 (suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc)
  • B
    陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
  • C
    迫切 (pò qiè: cấp bách, khẩn thiết)
  • D
    干脆 (gān cuì: dứt khoát, sòng phẳng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (随时 — suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

农村的小路上,父亲挑着满满一大袋土豆,这一袋足有200斤重,但他走起 路来却仍很快,把我远远地(53)在后面。明明是同时出发的,但走着走着我就落 后了不少。我小跑着再次赶上父亲,可是不久之后又落在了他身后。 我有些(54),就问父亲:“你挑着这么重的东西为什么反而比我走得还快 呢?”父亲望着我,(55)了一会儿说:“这担子重,有压力,不走不行。你身上 没压力,当然可以慢慢走啊!” 直到多年以后我才明白父亲的话。是的,在人生路上(56),有压力才会有动 力,才能在人生的路上大步向前。

  • A. 都希望一帆风顺
  • B. 要真诚地对待别人
  • C. 没有压力就会落后于人
  • D. 总需要来自同伴的支持

Dịch nghĩa: ,(56), ,。 [Điền từ câu 56: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
农村的小路上,父亲挑着满满一大袋土豆,这一袋足有200斤重,但他走起 路来却仍很快,把我远远地(53)在后面。明明是同时出发的,但走着走着我就落 后了不少。我小跑着再次赶上父亲,可是不久之后又落在了他身后。 我有些(54),就问父亲:“你挑着这么重的东西为什么反而比我走得还快 呢?”父亲望着我,(55)了一会儿说:“这担子重,有压力,不走不行。你身上 没压力,当然可以慢慢走啊!” 直到多年以后我才明白父亲的话。是的,在人生路上(56),有压力才会有动 力,才能在人生的路上大步向前。
Nghĩa tiếng Việt:
,(56), ,。 [Điền từ câu 56: ]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都希望一帆风顺 (Đều hy vọng thuận buồm xuôi gió, hanh thông suôn sẻ)
  • B
    要真诚地对待别人 (Cần chân thành, thành thật từ đáy lòng đối đãi, đối xử người khác)
  • C
    没有压力就会落后于人 (Không có áp lực, sức ép thì, liền biết lạc hậu, tụt hậu ở, tại người)
  • D
    总需要来自同伴的支持 (Tổng, toàn bộ cần, đòi hỏi đến từ, xuất phát từ cùng, giống nhau ủng hộ, hỗ trợ đồng hành, đi cùng gắn bó)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (没有压力就会落后于人 — Không có áp lực, sức ép thì, liền biết lạc hậu, tụt hậu ở, tại người) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

世界上大多数的植物都是开花的。植物开花,不只是为了好看,而是有更重要的目的。一些颜色鲜艳、香气扑鼻的花朵能吸引蜜蜂、蝴蝶来帮它们传播花粉。而另一些样子普通、没有香气的花,只能由风来传播花粉。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 蜜蜂对植物有害
  • B. 花朵的寿命很短
  • C. 植物的花朵都有香气
  • D. 植物传播花粉有多种方法
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
世界上大多数的植物都是开花的。植物开花,不只是为了好看,而是有更重要的目的。一些颜色鲜艳、香气扑鼻的花朵能吸引蜜蜂、蝴蝶来帮它们传播花粉。而另一些样子普通、没有香气的花,只能由风来传播花粉。 请选出与试题内容一致的一项。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
世界 (shì jiè: thế giới); 上 (shàng: trên, lên); 大多数 (dàduōshù: đại đa số, phần lớn mọi người); 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蜜蜂对植物有害 (Con ong mật, loài ong đối với thực vật, cây cỏ có hại, gây hại)
  • B
    花朵的寿命很短 (Hoa tuổi thọ, vòng đời (máy móc bông, đóa (hoa rất ngắn (chiều dài, thời gian))
  • C
    植物的花朵都有香气 (Hoa thực vật, cây cỏ bông, đóa (hoa đều có thơm, nén hương khí, không khí)
  • D
    植物传播花粉有多种方法 (Thực vật, cây cỏ truyền bá, lan truyền hoa bột, phấn có nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú phương pháp, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (植物传播花粉有多种方法 — Thực vật, cây cỏ truyền bá, lan truyền hoa bột, phấn có nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú phương pháp, cách thức) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一般来说,哭会影响人的身体健康,特别是心脏的功能。不少人哭了以后会睡不好觉,还会影响心情和学习、工作的效率。但是,当人面对巨大痛苦或受到沉重打击时,哭出声、流出泪反而更有利于心情的恢复。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 儿童爱用哭表达情绪
  • B. 哭在某些时候有好处
  • C. 哭能增强人的心脏功能
  • D. 哭对健康只有消极作用
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
一般来说,哭会影响人的身体健康,特别是心脏的功能。不少人哭了以后会睡不好觉,还会影响心情和学习、工作的效率。但是,当人面对巨大痛苦或受到沉重打击时,哭出声、流出泪反而更有利于心情的恢复。 请选出与试题内容一致的一项。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一般来说 (yìbān láishuō: nói chung, thông thường mà nói); 哭 (kū: khóc); 会 (huì: biết, sẽ); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 人 (rén: người); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    儿童爱用哭表达情绪 (Trẻ em, thiếu nhi yêu, yêu thích sử dụng khóc biểu đạt, bày tỏ tâm trạng, cảm xúc)
  • B
    哭在某些时候有好处 (Khóc ở nào đó, người nào đó một vài, một số lúc, khi có điểm tốt, lợi ích)
  • C
    哭能增强人的心脏功能 (Khóc có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh trái tim, tim người chức năng, công năng)
  • D
    哭对健康只有消极作用 (Khóc đối với khỏe mạnh, lành mạnh chỉ có (điều kiện duy nhất) tiêu cực, thụ động bi quan chán nản tác dụng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (哭在某些时候有好处 — Khóc ở nào đó, người nào đó một vài, một số lúc, khi có điểm tốt, lợi ích) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在大自然中,用声音作为通信工具的动物有很多。 许多鸟的叫声甜美多变,它们是出色的歌唱家。据统 计,全世界的鸟类语言共有两三千种,和人类语言的 种类不相上下。有些动物学家对鸟类的各种语言进行 了研究,并编成了一本《鸟类语言词典》,这本词典是 很有用处的。比如说,空中的飞鸟对飞机来说是个很 大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿飞机,使飞机坠毁。现在很多机 场已建立了鸟语广播台,播放令鸟类惊恐的叫声,以便驱散飞鸟,使飞机安全起 降。 动物的语言千变万化,含义各不相同。有一种鼠类在发现猫等陆地天敌时, 会发出一连串短促的叫声;如果威胁来自空中,它会发出另一种长长的叫声。母 鸡可以用7种不同的声音来报警,它的同伴们一听便知。 第73题:鸟语广播台的作用是:

  • A. 保证飞机安全起降
  • B. 进行动物叫声研究
  • C. 使人感到心情愉快
  • D. 吸引各种鸟类聚集
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
在大自然中,用声音作为通信工具的动物有很多。 许多鸟的叫声甜美多变,它们是出色的歌唱家。据统 计,全世界的鸟类语言共有两三千种,和人类语言的 种类不相上下。有些动物学家对鸟类的各种语言进行 了研究,并编成了一本《鸟类语言词典》,这本词典是 很有用处的。比如说,空中的飞鸟对飞机来说是个很 大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿飞机,使飞机坠毁。现在很多机 场已建立了鸟语广播台,播放令鸟类惊恐的叫声,以便驱散飞鸟,使飞机安全起 降。 动物的语言千变万化,含义各不相同。有一种鼠类在发现猫等陆地天敌时, 会发出一连串短促的叫声;如果威胁来自空中,它会发出另一种长长的叫声。母 鸡可以用7种不同的声音来报警,它的同伴们一听便知。 鸟语广播台的作用是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
在 (zài: ở, tại, đang); 大自然 (dàzìrán: mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 用 (yòng: sử dụng); 声音 (shēng yīn: âm thanh); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    保证飞机安全起降 (Bảo đảm, cam kết máy bay an toàn, bình an dậy, nhấc lên hạ xuống, giảm xuống)
  • B
    进行动物叫声研究 (Tiến hành, thực hiện động vật tên là, gọi âm thanh, tiếng vang nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
  • C
    使人感到心情愉快 (Khiến cho, làm cho người cảm thấy, nhận thấy tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
  • D
    吸引各种鸟类聚集 (Thu hút, lôi cuốn các loại, mọi loại con chim, loài chim loại, loài tụ họp tập hợp, quy tụ dồn về một chỗ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (保证飞机安全起降 — Bảo đảm, cam kết máy bay an toàn, bình an dậy, nhấc lên hạ xuống, giảm xuống). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

帮领导管理名片是一项非常重要的工作,因为名片是与领导有交往的人员的 基本资料。而记住别人的名字是最能让对方高兴的事情了,对方会觉得:“看起 来我给他留下的印象不错嘛。”而且,名字被别人记住会让人们觉得自已受到了 重视,从而心情愉快。听到别人准确无误地叫出自已的名字时,人们往往会不自 觉地对对方产生好感。 在与别人交谈或者互相介绍的时候,记住别人的名字是很 重要的。假如见到一个以前曾经见过的人,却还要问:“不好意 思,请问您怎么称呼?”那么对方一定会感到失望。相反,如 果能自然地叫出对方的名字,双方也会很容易建立友好的关系, 因为大家都会把对方看成是自己的熟人。 数一数社会上的成功人士,不少都善于记住别人的名字。 比如,作为一位集团总裁,如果不仅能记住领导层的名字,还 能叫出一部分普通员工的名字,那么他一定会赢得大家的喜爱。 如果遇到比较少见或是比较难读的名字,就应该多多练习。等到下次再见面 时,如果一下子叫出对方的名字,那一定能给对方带来惊喜。因为别人都经常读 错的字,而你能够读得准确无误。 第78题:遇到比较难读的名字时,应该:

  • A. 尽量回避
  • B. 再问一次
  • C. 经常练习
  • D. 做好记录
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
帮领导管理名片是一项非常重要的工作,因为名片是与领导有交往的人员的 基本资料。而记住别人的名字是最能让对方高兴的事情了,对方会觉得:“看起 来我给他留下的印象不错嘛。”而且,名字被别人记住会让人们觉得自已受到了 重视,从而心情愉快。听到别人准确无误地叫出自已的名字时,人们往往会不自 觉地对对方产生好感。 在与别人交谈或者互相介绍的时候,记住别人的名字是很 重要的。假如见到一个以前曾经见过的人,却还要问:“不好意 思,请问您怎么称呼?”那么对方一定会感到失望。相反,如 果能自然地叫出对方的名字,双方也会很容易建立友好的关系, 因为大家都会把对方看成是自己的熟人。 数一数社会上的成功人士,不少都善于记住别人的名字。 比如,作为一位集团总裁,如果不仅能记住领导层的名字,还 能叫出一部分普通员工的名字,那么他一定会赢得大家的喜爱。 如果遇到比较少见或是比较难读的名字,就应该多多练习。等到下次再见面 时,如果一下子叫出对方的名字,那一定能给对方带来惊喜。因为别人都经常读 错的字,而你能够读得准确无误。 遇到比较难读的名字时,应该:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu); 管理 (guǎn lǐ: quản lý); 名片 (míng piàn: danh thiếp, card visit); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    尽量回避 (hết sức, cố gắng tối đa né tránh, thoái thác)
  • B
    再问一次 (Lại, nữa hỏi một lần)
  • C
    经常练习 (thường xuyên luyện tập, thực hành)
  • D
    做好记录 (Làm, chế tạo tốt, đẹp ghi chép, ghi lại)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (经常练习 — thường xuyên luyện tập, thực hành). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

每天都有大把最新口味的巧克力可以吃,还能领着 一年十几万的丰厚薪水,这就是王先生所从事的世界上 “最甜蜜”的工作。不过,由于健康亮起了红灯,他不 得不做出一个困难的决定:放弃这份“甜蜜”。 王先生从事了20年的专业巧克力杂志的编辑工作, 他的主要任务之一便是试吃各种巧克力,然后写文章对 它们的口味进行评价。工作期间,他每个月都要品尝上百种巧克力新品,而他总 共吃过的巧克力已经超过了三万种。 由于工作认真、业务熟练,近年来他更是获得了几家世界顶级巧克力制造商 的邀请,成为了他们的专业试吃员,从而有了更多试吃巧克力新品的机会。 可这份在别人看来非常甜蜜的工作,现在在王先生那里却成了一个很大的问 题。由于每天吃大量的巧克力,王先生的体重已经达到了120公斤。在一次体检 中,他被查出血压、血脂偏高。医生告诉他,如果继续工作下去,他的健康将受 到威胁。 面对这样的结果,王先生很矛盾。在他看来,巧克力试吃员确实是一份好工 作,不但收入高,而且自已也做得得心应手。但是,每天从早上9点到下午5 点要吃掉将近一公斤重的巧克力,这确实是给身体造成了巨大的负担。 也正因为如此,王先生最终决定放弃这份工作,去做一份不那么“甜蜜”, 却相对健康的工作。 第84题:王先生的工作内容是:

  • A. 设计包装
  • B. 产品评价
  • C. 疾病诊断
  • D. 市场营销
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
每天都有大把最新口味的巧克力可以吃,还能领着 一年十几万的丰厚薪水,这就是王先生所从事的世界上 “最甜蜜”的工作。不过,由于健康亮起了红灯,他不 得不做出一个困难的决定:放弃这份“甜蜜”。 王先生从事了20年的专业巧克力杂志的编辑工作, 他的主要任务之一便是试吃各种巧克力,然后写文章对 它们的口味进行评价。工作期间,他每个月都要品尝上百种巧克力新品,而他总 共吃过的巧克力已经超过了三万种。 由于工作认真、业务熟练,近年来他更是获得了几家世界顶级巧克力制造商 的邀请,成为了他们的专业试吃员,从而有了更多试吃巧克力新品的机会。 可这份在别人看来非常甜蜜的工作,现在在王先生那里却成了一个很大的问 题。由于每天吃大量的巧克力,王先生的体重已经达到了120公斤。在一次体检 中,他被查出血压、血脂偏高。医生告诉他,如果继续工作下去,他的健康将受 到威胁。 面对这样的结果,王先生很矛盾。在他看来,巧克力试吃员确实是一份好工 作,不但收入高,而且自已也做得得心应手。但是,每天从早上9点到下午5 点要吃掉将近一公斤重的巧克力,这确实是给身体造成了巨大的负担。 也正因为如此,王先生最终决定放弃这份工作,去做一份不那么“甜蜜”, 却相对健康的工作。 王先生的工作内容是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 大 (dà: to, lớn); 把 (bǎ: cầm, nắm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    设计包装 (đóng gói, bao bì thiết kế, quy hoạch)
  • B
    产品评价 (đánh giá, nhận xét sản phẩm, hàng hóa)
  • C
    疾病诊断 (chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
  • D
    市场营销 (Thị trường, chợ tan chảy, cầu chì)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (产品评价 — đánh giá, nhận xét sản phẩm, hàng hóa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我们每天都在使用语言,但并不是所有的人都 知道语言的力量有多么强大。一句话可以改变一个 人的命运,可以让一个人成功,也能让一个人失败。 遇到一件事情,我们的语言可以是积极的,也 可以是消极的,其产生的结果完全不一样。有的人 遇到难题、不知所措时喜欢抱怨,喜欢说一些消极 的话。比如“我怎么这么倒霉?太糟糕了!”或者“完了,我肯定不行。”等等。 这些话,不管是对别人说的还是对自已说的,都会产生不良影响。因为我们使用 的语言都会存储在大脑中,大脑会按照这些语言命令来工作。如果我们能有意识 地多输入积极的语言信号,结果就会完全不同。遇到了困难,我们就对自已说: “我一定可以的,这点儿困难不算什么。”那么,我们很可能受到这些话的鼓励, 采取积极的应对措施、克服困难。 请记住,我们所说的每一句话,都会在自己身上产生影响。虽然这些影响可 能是暂时无法看到的,但是经过长期积累,就会潜移默化地影响我们的思维模式 和行为方式。每天多输入正面积极的语言,一两天可能看不见效果,但是十年八 年坚持下来,你就会发现自已成为了一个更快乐、更向上的人。 第89题:根据上文,下列哪项正确?

  • A. 要学会说服别人
  • B. 要多说积极的话
  • C. 不要背后议论人
  • D. 发表意见前要多思考
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
我们每天都在使用语言,但并不是所有的人都 知道语言的力量有多么强大。一句话可以改变一个 人的命运,可以让一个人成功,也能让一个人失败。 遇到一件事情,我们的语言可以是积极的,也 可以是消极的,其产生的结果完全不一样。有的人 遇到难题、不知所措时喜欢抱怨,喜欢说一些消极 的话。比如“我怎么这么倒霉?太糟糕了!”或者“完了,我肯定不行。”等等。 这些话,不管是对别人说的还是对自已说的,都会产生不良影响。因为我们使用 的语言都会存储在大脑中,大脑会按照这些语言命令来工作。如果我们能有意识 地多输入积极的语言信号,结果就会完全不同。遇到了困难,我们就对自已说: “我一定可以的,这点儿困难不算什么。”那么,我们很可能受到这些话的鼓励, 采取积极的应对措施、克服困难。 请记住,我们所说的每一句话,都会在自己身上产生影响。虽然这些影响可 能是暂时无法看到的,但是经过长期积累,就会潜移默化地影响我们的思维模式 和行为方式。每天多输入正面积极的语言,一两天可能看不见效果,但是十年八 年坚持下来,你就会发现自已成为了一个更快乐、更向上的人。 根据上文,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 都 (dōu: tất cả); 在 (zài: ở, tại, đang); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要学会说服别人 (Cần học được, nắm vững thuyết phục người khác)
  • B
    要多说积极的话 (Cần nhiều nói, phát biểu tích cực, hăng hái nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • C
    不要背后议论人 (Đừng phía sau, đằng sau bàn tán, thảo luận người)
  • D
    发表意见前要多思考 (Công bố, phát biểu ý kiến, quan điểm trước cần nhiều suy nghĩ, tư duy)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要多说积极的话 — Cần nhiều nói, phát biểu tích cực, hăng hái nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他很善于把握机会。

他 / 机会 / 把握 / 很善于

  • A. 他很善于把握机会。

Dịch nghĩa: Anh ấy rất giỏi nắm bắt cơ hội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他很善于把握机会。)
Câu đề bài:
他 / 机会 / 把握 / 很善于
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy rất giỏi nắm bắt cơ hội.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 很善于 (rất giỏi về, khéo về)
  • Danh từ: 把握 (bǎ wò — nắm bắt, nắm chắc)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 机会 (jī huì — cơ hội)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他很善于把握机会。”