Đề H51327

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51327)

Đề thi mã H51327 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51327

Đáp Án H51327 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51327 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51327 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51327 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:C
Câu 89:B
Câu 90:C
Câu 91:录取结果将在月底公布。
Câu 92:他承认自己缺乏自信。
Câu 93:打折商品不再参加其他优惠活动。
Câu 94:汽油的价格又上涨了。
Câu 95:这两家公司的待遇差别很大。
Câu 96:那个小姑娘非常孝顺。
Câu 97:请在前台办理入住手续。
Câu 98:这里还保留着一些古老的风俗习惯。
Câu 99:这家博物馆保存着许多历史悠久的珍贵文物,展现了极…
Câu 100:在一个温馨浪漫的夜晚,小明向相恋多年的女朋友求婚…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

女:王总,下周的贸易交流会您参加吗? 男:最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。 问:男的为什么不参加交流会?
  • A. 太忙
  • B. 要出差
  • C. 不感兴趣
  • D. 准备不充分

Dịch nghĩa: Nữ: Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không? Nam: Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy. Hỏi: Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:王总,下周的贸易交流会您参加吗? 男:最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。 问:男的为什么不参加交流会?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không? Nam: Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy. Hỏi: Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太忙 (quá bận rộn)
  • B
    要出差 (cần đi công tác)
  • C
    不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
  • D
    准备不充分 (Chuẩn bị không đầy đủ, trọn vẹn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太忙 — quá bận rộn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。 女:是,看来得重新做个通讯录了。 问:女的想做什么?
  • A. 联系同学
  • B. 做通讯录
  • C. 换手机号
  • D. 改聚会地点

Dịch nghĩa: Nam: Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi. Nữ: Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。 女:是,看来得重新做个通讯录了。 问:女的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi. Nữ: Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    联系同学 (bạn cùng học, bạn học liên hệ, liên lạc)
  • B
    做通讯录 (Làm, chế tạo thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm)
  • C
    换手机号 (Đổi, thay đổi điện thoại di động số)
  • D
    改聚会地点 (Sửa, sửa đổi tụ họp, buổi gặp mặt địa điểm, vị trí tổ chức)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做通讯录 — Làm, chế tạo thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:听说附近新开了一家四川餐厅,菜不错,咱们去尝尝? 女:我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。 问:女的为什么不想吃四川菜?
  • A. 刚吃过
  • B. 餐厅太远
  • C. 胃不舒服
  • D. 不爱吃辣椒

Dịch nghĩa: Nam: Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem? Nữ: Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi. Hỏi: Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:听说附近新开了一家四川餐厅,菜不错,咱们去尝尝? 女:我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。 问:女的为什么不想吃四川菜?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem? Nữ: Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi. Hỏi: Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刚吃过 (Vừa mới, vừa vặn ăn đã từng)
  • B
    餐厅太远 (Nhà hàng, phòng ăn quá xa)
  • C
    胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • D
    不爱吃辣椒 (Không yêu, yêu thích ăn ớt, quả ớt)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (胃不舒服 — Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

女:你也在看这本书?听说这个作家刚获了文学大奖。 男:是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。 问:男的为什么要看那本书?
  • A. 朋友推荐的
  • B. 报社要求的
  • C. 书的销量好
  • D. 为采访做准备

Dịch nghĩa: Nữ: Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn. Nam: Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút. Hỏi: Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你也在看这本书?听说这个作家刚获了文学大奖。 男:是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。 问:男的为什么要看那本书?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn. Nam: Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút. Hỏi: Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    朋友推荐的 (Bạn bè tiến cử, đề cử)
  • B
    报社要求的 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí yêu cầu)
  • C
    书的销量好 (Tan chảy, cầu chì sách số lượng, chất lượng tốt, đẹp)
  • D
    为采访做准备 (Vì, để phỏng vấn, lấy tin làm, chế tạo chuẩn bị)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (为采访做准备 — Vì, để phỏng vấn, lấy tin làm, chế tạo chuẩn bị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:马经理,这是昨天的会议记录,我已经整理好了。 男:放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。 女:好的。订什么时间的? 男:上午九点左右的。 问:男的让女的做什么?
  • A. 订机票
  • B. 翻译资料
  • C. 做会议记录
  • D. 去机场接人

Dịch nghĩa: Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:马经理,这是昨天的会议记录,我已经整理好了。 男:放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。 女:好的。订什么时间的? 男:上午九点左右的。 问:男的让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    订机票 (đặt trước (vé, phòng vé máy bay)
  • B
    翻译资料 (tư liệu, tài liệu dịch thuật, phiên dịch)
  • C
    做会议记录 (Làm, chế tạo cuộc họp ghi chép, ghi lại)
  • D
    去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (订机票 — đặt trước (vé, phòng vé máy bay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:喂,您好,有个快递需要您签收一下,我在一楼大厅等您。 女:不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗? 男:如果您不方便,可以找人代收一下。 女:那我先问问,稍后给你打过去。 问:男的建议女的怎么做?
  • A. 找人代收
  • B. 来前台取
  • C. 现在来取
  • D. 取消订单

Dịch nghĩa: Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,您好,有个快递需要您签收一下,我在一楼大厅等您。 女:不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗? 男:如果您不方便,可以找人代收一下。 女:那我先问问,稍后给你打过去。 问:男的建议女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找人代收 (Tìm kiếm người thế hệ, thời đại nhận được)
  • B
    来前台取 (Đến, tới quầy lễ tân khách sạn lấy, nhận)
  • C
    现在来取 (Bây giờ, hiện tại đến, tới lấy, nhận)
  • D
    取消订单 (hủy bỏ, bãi bỏ đơn đặt hàng, hợp đồng đặt hàng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (找人代收 — Tìm kiếm người thế hệ, thời đại nhận được) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。 问:关于李白,可以知道什么?
  • A. 乐于助人
  • B. 懂得照顾人
  • C. 从小勤奋好学
  • D. 刚开始读书没耐心

Dịch nghĩa: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。 问:关于李白,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
  • B
    懂得照顾人 (Hiểu, thấu hiểu chăm sóc, trông nom người)
  • C
    从小勤奋好学 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ cần cù, chăm chỉ hiếu học, ham học hỏi)
  • D
    刚开始读书没耐心 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chưa kiên nhẫn, nhẫn nại)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (刚开始读书没耐心 — Vừa mới, vừa vặn bắt đầu đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chưa kiên nhẫn, nhẫn nại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?” 问:学生对公孙仪的什么行为很不理解?
  • A. 爱吃鱼
  • B. 不见客
  • C. 不想做官
  • D. 不收别人送的鱼

Dịch nghĩa: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?” 问:学生对公孙仪的什么行为很不理解?
Nghĩa tiếng Việt:
Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱吃鱼 (Yêu, yêu thích ăn cá)
  • B
    不见客 (Không thấy, biến mất)
  • C
    不想做官 (Không muốn làm, chế tạo quan, quan chức)
  • D
    不收别人送的鱼 (Không nhận được người khác cá tặng, tiễn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不收别人送的鱼 — Không nhận được người khác cá tặng, tiễn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要独立
  • B. 要客观评价自己
  • C. 切断后路才能激发潜力
  • D. 成长过程中免不了做错事

Dịch nghĩa: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要独立 (cần độc lập, tự chủ)
  • B
    要客观评价自己 (Cần khách quan đánh giá, nhận xét tự mình, bản thân)
  • C
    切断后路才能激发潜力 (Cắt, thái đứt, gãy sau đường tài năng, năng lực khơi dậy, kích thích tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
  • D
    成长过程中免不了做错事 (Trưởng thành, lớn lên quá trình, tiến trình trong, ở giữa không rồi làm sai việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (切断后路才能激发潜力 — Cắt, thái đứt, gãy sau đường tài năng, năng lực khơi dậy, kích thích tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。

  • A. 明天也许会更好
  • B. 过去的就让它过去吧
  • C. 失败未必是成功之母
  • D. 失败并不是最终的定论

Dịch nghĩa: Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。
Nghĩa tiếng Việt:
Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天也许会更好 (Ngày mai có lẽ, có thể biết hơn tốt, đẹp)
  • B
    过去的就让它过去吧 (Thì, liền quá khứ để nó quá khứ nhé, đi)
  • C
    失败未必是成功之母 (Thất bại chưa hẳn, không nhất thiết là, phải thành công của mẹ, người mẹ)
  • D
    失败并不是最终的定论 (Thất bại và, đồng thời không là, phải kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ cuối cùng, kết cục cuối cùng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (失败并不是最终的定论 — Thất bại và, đồng thời không là, phải kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ cuối cùng, kết cục cuối cùng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。

  • A. 会使比赛更精彩
  • B. 比赛规则不能改变
  • C. 就很容易引起误会
  • D. 就会打扰观众看比赛

Dịch nghĩa: Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会使比赛更精彩 (Biết khiến cho, làm cho thi đấu, cuộc thi hơn đặc sắc, tuyệt vời)
  • B
    比赛规则不能改变 (Thi đấu, cuộc thi quy tắc, luật lệ không có thể thay đổi, biến đổi)
  • C
    就很容易引起误会 (Thì, liền rất dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
  • D
    就会打扰观众看比赛 (Thì, liền biết làm phiền, quấy rầy khán giả, người xem nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (就很容易引起误会 — Thì, liền rất dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

.有氧运动是指以增强人体吸入、输送与使用氧气为目的的耐久性运动。它的特点是强度低、有节奏、不中断,且持续时间较长。有氧运动如步行、骑自行车等,能有效地改善心、肺功能,调节心理和精神状态。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 有氧运动强度大
  • B. 有氧运动效果不佳
  • C. 有氧运动有益身心健康
  • D. 有氧运动宜在傍晚进行

Dịch nghĩa: . Vận động hiếu khí (thể dục nhịp điệu/aerobic) chỉ môn thể thao vận động sức bền với mục đích tăng cường khả năng hít vào, vận chuyển và sử dụng oxy của cơ thể con người. Đặc điểm của nó là cường độ thấp, có tiết túc nhịp điệu, không ngắt quãng, đồng thời thời gian kéo dài tương đối lâu. Vận động hiếu khí như đi bộ, đạp xe đạp v.v., có thể cải thiện hiệu quả chức năng tim, phổi, điều tiết trạng thái tâm lý và tinh thần. Bài 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
.有氧运动是指以增强人体吸入、输送与使用氧气为目的的耐久性运动。它的特点是强度低、有节奏、不中断,且持续时间较长。有氧运动如步行、骑自行车等,能有效地改善心、肺功能,调节心理和精神状态。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
. Vận động hiếu khí (thể dục nhịp điệu/aerobic) chỉ môn thể thao vận động sức bền với mục đích tăng cường khả năng hít vào, vận chuyển và sử dụng oxy của cơ thể con người. Đặc điểm của nó là cường độ thấp, có tiết túc nhịp điệu, không ngắt quãng, đồng thời thời gian kéo dài tương đối lâu. Vận động hiếu khí như đi bộ, đạp xe đạp v.v., có thể cải thiện hiệu quả chức năng tim, phổi, điều tiết trạng thái tâm lý và tinh thần. Bài 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有氧运动强度大 (Có thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực to, lớn)
  • B
    有氧运动效果不佳 (Có thể thao, vận động hiệu quả, kết quả không)
  • C
    有氧运动有益身心健康 (Có thể thao, vận động có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    有氧运动宜在傍晚进行 (Có thể thao, vận động ở chập tối, hoàng hôn tiến hành, thực hiện)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (有氧运动有益身心健康 — Có thể thao, vận động có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

夏眠是动物在特定环境下的一种生存策略,是它们对炎热和干旱季节的一种适应。例如海参,当水温超过20℃时,它们就会转移到海底,钻到岩石下面,开始夏眠。当水温降到20℃以下时,它们才会苏醒过来。

  • A. 海参比较怕冷
  • B. 海洋动物大多会夏眠
  • C. 夏眠是动物对环境的适应
  • D. 夏眠有利于动物保持体温恒定

Dịch nghĩa: Hiện tượng ngủ hè là một chiến lược sinh tồn của động vật trong những điều kiện môi trường cụ thể, là sự thích nghi của chúng với các mùa nóng bức và hạn hán. Ví dụ như hải sâm, khi nhiệt độ nước vượt quá 20℃, chúng sẽ di chuyển xuống đáy biển, chui xuống dưới các hòn đá và bắt đầu ngủ hè. Khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 20℃, chúng mới tỉnh lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
夏眠是动物在特定环境下的一种生存策略,是它们对炎热和干旱季节的一种适应。例如海参,当水温超过20℃时,它们就会转移到海底,钻到岩石下面,开始夏眠。当水温降到20℃以下时,它们才会苏醒过来。
Nghĩa tiếng Việt:
Hiện tượng ngủ hè là một chiến lược sinh tồn của động vật trong những điều kiện môi trường cụ thể, là sự thích nghi của chúng với các mùa nóng bức và hạn hán. Ví dụ như hải sâm, khi nhiệt độ nước vượt quá 20℃, chúng sẽ di chuyển xuống đáy biển, chui xuống dưới các hòn đá và bắt đầu ngủ hè. Khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 20℃, chúng mới tỉnh lại.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    海参比较怕冷 (Biển, đại dương khá, tương đối sợ, sợ hãi lạnh)
  • B
    海洋动物大多会夏眠 (Đại dương, biển cả động vật phần lớn, đa số biết mùa hè, mùa hạ)
  • C
    夏眠是动物对环境的适应 (Mùa hè, mùa hạ là, phải động vật đối với thích nghi, thích ứng môi trường)
  • D
    夏眠有利于动物保持体温恒定 (Mùa hè, mùa hạ có lợi cho, thuận lợi cho động vật duy trì, giữ vững nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm định, xác định)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (夏眠是动物对环境的适应 — Mùa hè, mùa hạ là, phải động vật đối với thích nghi, thích ứng môi trường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 第73题:根据第3段,下列哪项正确?

  • A. 船漏水了
  • B. 渔网破了
  • C. 渔夫没捕到鱼
  • D. 渔夫遇到了风暴

Dịch nghĩa: ★ Bài 73: Theo đoạn 3, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 根据第3段,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
★ Bài 73: Theo đoạn 3, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    船漏水了 (Tàu, thuyền rò rỉ, chảy nước rồi)
  • B
    渔网破了 (Lưới, tấm lưới vỡ, rách rồi)
  • C
    渔夫没捕到鱼 (Chưa bắt, bắt giữ đến, tới cá)
  • D
    渔夫遇到了风暴 (Gặp phải, bắt gặp rồi cơn bão, phong ba bão táp)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (渔夫没捕到鱼 — Chưa bắt, bắt giữ đến, tới cá). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 第78题:根据上文,下列哪项正确?

  • A. 老鼠很胆小
  • B. 狮子更愿意和猫比赛
  • C. 要集中精力做重要的事
  • D. 同一层次的人交流更顺畅

Dịch nghĩa: ★ Bài 78: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 根据上文,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
★ Bài 78: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老鼠很胆小 (Con chuột rất nhát gan, nhút nhát)
  • B
    狮子更愿意和猫比赛 (Sư tử hơn sẵn lòng, bằng lòng thi đấu, cuộc thi cùng/với con mèo)
  • C
    要集中精力做重要的事 (Cần tập trung, gom lại tinh lực, năng lượng làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
  • D
    同一层次的人交流更顺畅 (Cùng một, cùng chung một người thứ tự, tầng lớp giao lưu, trao đổi hơn thuận lợi, suôn sẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要集中精力做重要的事 — Cần tập trung, gom lại tinh lực, năng lượng làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 第84题:关于闲置资源,可以知道什么?

  • A. 可以扔掉
  • B. 污染环境
  • C. 往往被忽视
  • D. 会占用空间

Dịch nghĩa: ★ Bài 84: Về tài nguyên nhàn rỗi, chúng ta có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 关于闲置资源,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
★ Bài 84: Về tài nguyên nhàn rỗi, chúng ta có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以扔掉 (Có thể ném, vứt rơi, rụng)
  • B
    污染环境 (môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm)
  • C
    往往被忽视 (Thường, thường hay (theo quy luật bị bỏ qua, coi nhẹ)
  • D
    会占用空间 (Biết chiếm (tỷ lệ, vị trí sử dụng không gian)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (往往被忽视 — Thường, thường hay (theo quy luật bị bỏ qua, coi nhẹ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 第89题:电脑不会真正删除文件的原因是:

  • A. 害怕误删
  • B. 提高工作效率
  • C. 方便查找存储记录
  • D. 防止关键信息丢失

Dịch nghĩa: ★ Bài 89: Nguyên nhân máy tính không thực sự xóa tệp tin là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 电脑不会真正删除文件的原因是:
Nghĩa tiếng Việt:
★ Bài 89: Nguyên nhân máy tính không thực sự xóa tệp tin là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    害怕误删 (Sợ hãi sai lầm, nhầm lẫn)
  • B
    提高工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
  • C
    方便查找存储记录 (Thuận tiện, tiện lợi tìm kiếm tra cứu, rà soát tìm ra gửi (tiền), tiết kiệm ghi chép, ghi lại)
  • D
    防止关键信息丢失 (Phòng ngừa, ngăn ngừa then chốt, mấu chốt thông tin, tin tức dữ liệu thất lạc, làm mất)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (提高工作效率 — Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这两家公司的待遇差别很大。

这两家 / 差别 / 公司的待遇 / 很大

  • A. 这两家公司的待遇差别很大。

Dịch nghĩa: Đãi ngộ của hai công ty này chênh lệch rất lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这两家公司的待遇差别很大。)
Câu đề bài:
这两家 / 差别 / 公司的待遇 / 很大
Nghĩa tiếng Việt:
Đãi ngộ của hai công ty này chênh lệch rất lớn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两家 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) nhà, gia đình)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 公司的待遇 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ của công ty)
  • Danh từ: 差别 (chā bié — sự khác biệt, sai khác)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很大 (rất to, lớn)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两家公司的待遇差别很大。”