Đề H51225

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 (Mã Đề H51225)

Đề thi mã H51225 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51225

Đáp Án H51225 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51225 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51225 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:D
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:A
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:电梯里的信号比较弱。
Câu 92:那瓶罐头过期了。
Câu 93:他们俩谁也没能说服对方。
Câu 94:太极拳是中国的一种传统武术。
Câu 95:这次多亏了你的积极配合。
Câu 96:请按照这个样式修改一下。
Câu 97:大家都夸那个小伙子长得英俊。
Câu 98:消费者要懂得维护自己的权利。
Câu 99:现代科技的飞速发展,使得智能手机和网络在人们的生…
Câu 100:期末考试临近,小李在自习室复习功课。由于遇到几道…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选出正确答案。

女:最近各大商场的优惠活动可真不少。 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。 问:商场为什么要搞优惠活动?
  • A. 处理存货
  • B. 吸引投资
  • C. 想增加营业额
  • D. 庆祝商场开业

Dịch nghĩa: Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:最近各大商场的优惠活动可真不少。 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。 问:商场为什么要搞优惠活动?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    处理存货 (xử lý, giải quyết hàng tồn kho)
  • B
    吸引投资 (đầu tư, nguồn vốn đầu tư thu hút, lôi cuốn)
  • C
    想增加营业额 (Muốn tăng lên, gia tăng kinh doanh, mở cửa phục vụ)
  • D
    庆祝商场开业 (Chúc mừng, ăn mừng trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn khai trương, mở cửa kinh doanh)
Phân tích đối chiếu:
男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听录音,选出正确答案。

男:您觉得这套房子怎么样? 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗? 问:女的觉得那套房子怎么样?
  • A. 采光不好
  • B. 租金太高
  • C. 家具很旧
  • D. 厨房太窄

Dịch nghĩa: Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:您觉得这套房子怎么样? 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗? 问:女的觉得那套房子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    采光不好 (Hái, thu thập lấy mẫu ánh sáng, quang không tốt, đẹp)
  • B
    租金太高 (Tiền thuê, tiền thuê nhà quá cao)
  • C
    家具很旧 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng rất cũ, xưa)
  • D
    厨房太窄 (Nhà bếp quá hẹp, chật hẹp)
Phân tích đối chiếu:
女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗?
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听录音,选出正确答案。

男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗? 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 开幕式推迟了
  • B. 没有联系上嘉宾
  • C. 有两位嘉宾不来了
  • D. 还要打电话确认

Dịch nghĩa: Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗? 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开幕式推迟了 (Lễ khai mạc hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
  • B
    没有联系上嘉宾 (Không có liên hệ, liên lạc trên khách quý, đại biểu danh dự)
  • C
    有两位嘉宾不来了 (Có hai (dùng trước lượng từ) vị khách quý, đại biểu danh dự không đến, tới rồi)
  • D
    还要打电话确认 (Vẫn cần gọi điện thoại xác nhận, khẳng định lại)
Phân tích đối chiếu:
女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听录音,选出正确答案。

女:系这条领带怎么样? 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。 问:男的觉得灰色的领带怎么样?
  • A. 太短了
  • B. 很时尚
  • C. 显得大方
  • D. 颜色太深

Dịch nghĩa: Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:系这条领带怎么样? 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。 问:男的觉得灰色的领带怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太短了 (Quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
  • B
    很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
  • C
    显得大方 (trông có vẻ, lộ rõ vẻ hào phóng, rộng rãi)
  • D
    颜色太深 (Màu sắc quá sâu, sâu sắc)
Phân tích đối chiếu:
男:.我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听录音,选出正确答案。

女:昨天的排球比赛你看了吗?哪个队赢了? 男:江苏队赢了。 女:太好了!比赛很精彩吧? 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。 问:关于比赛,可以知道什么?
  • A. 没有裁判
  • B. 竞争不激烈
  • C. 过程很精彩
  • D. 门票卖光了

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨天的排球比赛你看了吗?哪个队赢了? 男:江苏队赢了。 女:太好了!比赛很精彩吧? 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。 问:关于比赛,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有裁判 (không có trọng tài)
  • B
    竞争不激烈 (Cạnh tranh, thi đua không kịch liệt, gay gắt)
  • C
    过程很精彩 (Quá trình, tiến trình rất đặc sắc, tuyệt vời)
  • D
    门票卖光了 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan bán ánh sáng, quang rồi)
Phân tích đối chiếu:
女:太好了!比赛很精彩吧?/ 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听录音,选出正确答案。

男:我们俱乐部这个礼拜天有摄影活动,你参加吗? 女:不好意思,我去不了。 男:为什么?你不是一直想去体验一下吗? 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。 男:那太遗憾了,下次吧。 问:女的为什么不参加摄影活动?
  • A. 胃疼
  • B. 要加班
  • C. 要看展览
  • D. 去机场接人

Dịch nghĩa: Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们俱乐部这个礼拜天有摄影活动,你参加吗? 女:不好意思,我去不了。 男:为什么?你不是一直想去体验一下吗? 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。 男:那太遗憾了,下次吧。 问:女的为什么不参加摄影活动?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    胃疼 (dạ dày, bao tử đau đớn)
  • B
    要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
  • C
    要看展览 (Cần nhìn, xem triển lãm, trưng bày)
  • D
    去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
Phân tích đối chiếu:
女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:关于那些盒子,可以知道什么?

楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:关于那些盒子,可以知道什么?
  • A. 相当重
  • B. 价值不高
  • C. 制作很精美
  • D. 由普通木料制成

Dịch nghĩa: Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:关于那些盒子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相当重 (khá là, tương đối nặng, quan trọng)
  • B
    价值不高 (Giá trị không cao)
  • C
    制作很精美 (Chế tác, sản xuất rất tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế)
  • D
    由普通木料制成 (Do, bởi phổ thông, bình thường nguyên liệu, vật liệu chế tạo thành, làm thành)
Phân tích đối chiếu:
这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿. 既精致又美观.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:观众向商人求教什么?

某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:观众向商人求教什么?
  • A. 如何淘金
  • B. 怎样才能成功
  • C. 怎样克服困难
  • D. 如何与电视台合作

Dịch nghĩa: Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:观众向商人求教什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    如何淘金 (Như thế nào, làm sao rửa trong rây vàng (kim loại))
  • B
    怎样才能成功 (Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực thành công)
  • C
    怎样克服困难 (Như thế nào, ra sao khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
  • D
    如何与电视台合作 (Như thế nào, làm sao hợp tác, phối hợp cùng/với đài truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:这段话主要想告诉我们什么?

师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 犯了错误要及时改正
  • B. 要听师傅的话
  • C. 做人要有原则
  • D. 要经常检查衣服

Dịch nghĩa: Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    犯了错误要及时改正 (Phạm phải, mắc phải rồi sai lầm, sai sót cần kịp thời, đúng lúc sửa chữa, đính chính)
  • B
    要听师傅的话 (Cần nghe thầy, thợ cả nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • C
    做人要有原则 (Làm, chế tạo người cần có nguyên tắc)
  • D
    要经常检查衣服 (Cần thường xuyên kiểm tra, rà soát quần áo)
Phân tích đối chiếu:
对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。

  • A. 输赢具有偶然性
  • B. 与教练的指导分不开
  • C. 首先要制定一套计划
  • D. 再加上运动员的出色表演

Dịch nghĩa: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
Nghĩa tiếng Việt:
Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá (49) đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật (50). Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, (51), kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá (52) một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    输赢具有偶然性 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi sở hữu, có được ngẫu nhiên, tình cờ tính, tính chất (hậu tố))
  • B
    与教练的指导分不开 (Và, cùng với chỉ đạo, hướng dẫn huấn luyện viên chia, tách không mở, lái (xe))
  • C
    首先要制定一套计划 (Trước tiên, đầu tiên cần lập ra, ban hành một bộ, bộ đồ kế hoạch, lập kế hoạch)
  • D
    再加上运动员的出色表演 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm xuất sắc, kiệt xuất vận động viên, tuyển thủ thể thao biểu diễn, trình diễn)
Phân tích đối chiếu:
Trận đấu diễn ra tốc độ cao, cộng thêm màn trình diễn xuất sắc của cầu thủ hòa quyện kỹ chiến thuật cá nhân và đồng đội. Cộng thêm màn trình diễn xuất sắc của vận động viên (再加上运动员的出色表演).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。

  • A. 是长久的
  • B. 在征服大自然中
  • C. 引起了人们的注意
  • D. 在漫长的人生旅途中

Dịch nghĩa: Hạnh phúc của một sợi dây là sở hữu hạnh phúc của vô số điểm, mà hạnh phúc của một điểm, [(56)], chớp mắt là sẽ qua đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
Nghĩa tiếng Việt:
Hạnh phúc của một sợi dây là sở hữu hạnh phúc của vô số điểm, mà hạnh phúc của một điểm, (56), chớp mắt là sẽ qua đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是长久的 (Là, phải lâu dài, trường cửu)
  • B
    在征服大自然中 (Ở chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên trong, ở giữa)
  • C
    引起了人们的注意 (Gây ra, khơi gợi rồi chú ý, lưu ý mọi người, con người trong xã hội)
  • D
    在漫长的人生旅途中 (Ở dài dằng dặc, đằng đẵng của (trợ từ định ngữ) đời người, nhân sinh Khách xa nhà, phòng trọ trên đường đi, dọc đường)
Phân tích đối chiếu:
Hạnh phúc của một điểm mốc trong chuyến hành trình dài của đời người chỉ là tích tắc chớp nhoáng (瞬间就会过去). Trong hành trình dài dằng dặc của đời người (在漫长的人生旅途中).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

春秋时,宋国司城子罕为官公正廉洁,深受百姓爱戴。有人得到一块儿宝玉,拿去献给子罕,子罕说:“您以宝玉为宝,而我以不贪为宝。如果我接受了您的玉,那我们俩就都失去了自己的宝物,倒不如我们各有其宝呢。” 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 子罕不喜欢玉
  • B. 子罕很珍惜友谊
  • C. 子罕没有接受宝玉
  • D. 子罕比那个人富有

Dịch nghĩa: Quan Tư thành Tử Hãn thanh liêm, từ chối nhận ngọc quý và coi đức tính không tham lam mới là báu vật của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
春秋时,宋国司城子罕为官公正廉洁,深受百姓爱戴。有人得到一块儿宝玉,拿去献给子罕,子罕说:“您以宝玉为宝,而我以不贪为宝。如果我接受了您的玉,那我们俩就都失去了自己的宝物,倒不如我们各有其宝呢。” 请选出与试题内容一致的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Quan Tư thành Tử Hãn thanh liêm, từ chối nhận ngọc quý và coi đức tính không tham lam mới là báu vật của mình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    子罕不喜欢玉 (Cái, chiếc không thích ngọc, đá ngọc quý)
  • B
    子罕很珍惜友谊 (Cái, chiếc rất trân trọng, quý trọng tình hữu nghị, tình bạn bè)
  • C
    子罕没有接受宝玉 (Cái, chiếc không có tiếp nhận, chấp nhận bảo vật, của báu ngọc, đá ngọc quý)
  • D
    子罕比那个人富有 (Cái, chiếc so với kia, đó cá nhân giàu có, giàu tính)
Phân tích đối chiếu:
Tử Hãn đã không nhận ngọc quý (子罕没有接受宝玉).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

机遇就像小偷,来的时候无声无息,走的时候却让你损失惨重,后悔不已。每个人的一生,都会有很多机遇,关键是机遇来临时,你能否把握住。抓住机遇最好的办法,就是每天激情澎湃地工作,把每项工作都当成一次机遇来对待,这样才能在机遇来临时,紧紧将它抓住。 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 获得机会要靠运气
  • B. 勤奋的人更受欢迎
  • C. 要学会合理分配时间
  • D. 要善于抓住身边的机会

Dịch nghĩa: Cơ hội như tên trộm, then chốt là khi cơ hội đến phải biết nắm lấy thật chặt bằng sự tận tụy trong từng công việc hàng ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
机遇就像小偷,来的时候无声无息,走的时候却让你损失惨重,后悔不已。每个人的一生,都会有很多机遇,关键是机遇来临时,你能否把握住。抓住机遇最好的办法,就是每天激情澎湃地工作,把每项工作都当成一次机遇来对待,这样才能在机遇来临时,紧紧将它抓住。 请选出与试题内容一致的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Cơ hội như tên trộm, then chốt là khi cơ hội đến phải biết nắm lấy thật chặt bằng sự tận tụy trong từng công việc hàng ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    获得机会要靠运气 (Đạt được, giành được cơ hội cần dựa vào, tựa vào vận may, số may)
  • B
    勤奋的人更受欢迎 (Người cần cù, chăm chỉ hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
  • C
    要学会合理分配时间 (Cần học được, nắm vững hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thời gian)
  • D
    要善于抓住身边的机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội bên cạnh, bên mình)
Phân tích đối chiếu:
Phải biết nắm bắt những cơ hội xung quanh mình (要善于抓住身边的机会).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 73. 那块儿匾:

  • A. 是员工送的
  • B. 作用不明显
  • C. 挂在经理办公室
  • D. 提高了员工的积极性

Dịch nghĩa: Tấm biển 'Tôi rất quan trọng' đã khơi dậy sự hăng hái nhiệt huyết của toàn thể công nhân viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 73. 那块儿匾:
Nghĩa tiếng Việt:
Tấm biển 'Tôi rất quan trọng' đã khơi dậy sự hăng hái nhiệt huyết của toàn thể công nhân viên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是员工送的 (Là, phải nhân viên, cán bộ công nhân viên tặng, tiễn)
  • B
    作用不明显 (Tác dụng không rõ rệt, hiển nhiên)
  • C
    挂在经理办公室 (Treo, móc ở người quản lý văn phòng)
  • D
    提高了员工的积极性 (Nâng cao, cải thiện rồi tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình nhân viên, cán bộ công nhân viên)
Phân tích đối chiếu:
Nâng cao tinh thần làm việc tích cực của nhân viên (提高了员工的积极性).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 78. 上文主要想告诉我们:

  • A. 要学会放弃
  • B. 要追求完美
  • C. 不要因小失大
  • D. 工作需要好心情

Dịch nghĩa: Đừng vì một khiếm khuyết nhỏ nhặt mà từ bỏ cả một đại cục, làm cho cuộc sống trở nên u tối u uất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 78. 上文主要想告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng vì một khiếm khuyết nhỏ nhặt mà từ bỏ cả một đại cục, làm cho cuộc sống trở nên u tối u uất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要学会放弃 (Cần học được, nắm vững từ bỏ, buông xuôi)
  • B
    要追求完美 (Cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
  • C
    不要因小失大 (Đừng bởi vì, do vì nhỏ, bé to, lớn)
  • D
    工作需要好心情 (Làm việc, công việc cần, đòi hỏi lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý)
Phân tích đối chiếu:
Đừng vì cái nhỏ mà đánh mất cái lớn (不要因小失大).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 84. 沙漠地区有什么特点?

  • A. 地面传热快
  • B. 水分蒸发慢
  • C. 日照时间最长
  • D. 白天地表温度很高

Dịch nghĩa: Cát hấp thụ nhiệt nhanh và khó truyền xuống dưới, làm bề mặt sa mạc ban ngày nóng rực lửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 84. 沙漠地区有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Cát hấp thụ nhiệt nhanh và khó truyền xuống dưới, làm bề mặt sa mạc ban ngày nóng rực lửa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地面传热快 (Mặt đất, mặt sàn truyền đạt, lan truyền nóng nhanh, mau)
  • B
    水分蒸发慢 (Độ ẩm, lượng nước bốc hơi, bay hơi (nước chậm)
  • C
    日照时间最长 (Ngày chiếu rọi thời gian nhất dài, lâu dài)
  • D
    白天地表温度很高 (Ban ngày đồng hồ nhiệt độ rất cao)
Phân tích đối chiếu:
Ban ngày nhiệt độ bề mặt đất rất cao (白天地表温度很高).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 89. 第2段中的“恍然大悟”是什么意思?

  • A. 难以相信
  • B. 不能理解
  • C. 突然明白了
  • D. 有点儿后悔

Dịch nghĩa: Thành ngữ 'Hoảng nhiên đại ngộ' nghĩa là bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra mọi lẽ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 89. 第2段中的“恍然大悟”是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Thành ngữ 'Hoảng nhiên đại ngộ' nghĩa là bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra mọi lẽ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难以相信 (khó mà, khó lòng tin, tin tưởng)
  • B
    不能理解 (Không có thể hiểu, thấu hiểu)
  • C
    突然明白了 (Đột nhiên hiểu, hiểu rõ rồi)
  • D
    有点儿后悔 (hơi, hơi một chút (hơi mệt hối hận, hối tiếc)
Phân tích đối chiếu:
Đột nhiên hiểu ra, ngộ ra chân lý (突然明白了).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这次多亏了你的积极配合。

你的 / 这次多亏了 / 积极 / 配合

Dịch nghĩa: Lần này may nhờ có sự phối hợp tích cực của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这次多亏了你的积极配合。)
Câu đề bài:
你的 / 这次多亏了 / 积极 / 配合
Nghĩa tiếng Việt:
Lần này may nhờ có sự phối hợp tích cực của bạn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次多亏了 (Đây, này lần nhờ có, may mà rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 你的 (của bạn)
  • Danh từ: 积极 (jī jí — tích cực, hăng hái)
  • Động từ vị ngữ: 配合 (pèi hé — phối hợp, kết hợp ăn ý)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次多亏了你的积极配合。”