Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
125 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H51225 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H51225 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
第6题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
第12题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
第17题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
第23题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
第28题:听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
第34题:关于那些盒子,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
第39题:观众向商人求教什么?
Dịch nghĩa: Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
第45题:这段话主要想告诉我们什么?
Dịch nghĩa: Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
Dịch nghĩa: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
Dịch nghĩa: Hạnh phúc của một sợi dây là sở hữu hạnh phúc của vô số điểm, mà hạnh phúc của một điểm, [(56)], chớp mắt là sẽ qua đi.
春秋时,宋国司城子罕为官公正廉洁,深受百姓爱戴。有人得到一块儿宝玉,拿去献给子罕,子罕说:“您以宝玉为宝,而我以不贪为宝。如果我接受了您的玉,那我们俩就都失去了自己的宝物,倒不如我们各有其宝呢。” 请选出与试题内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Quan Tư thành Tử Hãn thanh liêm, từ chối nhận ngọc quý và coi đức tính không tham lam mới là báu vật của mình.
机遇就像小偷,来的时候无声无息,走的时候却让你损失惨重,后悔不已。每个人的一生,都会有很多机遇,关键是机遇来临时,你能否把握住。抓住机遇最好的办法,就是每天激情澎湃地工作,把每项工作都当成一次机遇来对待,这样才能在机遇来临时,紧紧将它抓住。 请选出与试题内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Cơ hội như tên trộm, then chốt là khi cơ hội đến phải biết nắm lấy thật chặt bằng sự tận tụy trong từng công việc hàng ngày.
一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 73. 那块儿匾:
Dịch nghĩa: Tấm biển 'Tôi rất quan trọng' đã khơi dậy sự hăng hái nhiệt huyết của toàn thể công nhân viên.
有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 78. 上文主要想告诉我们:
Dịch nghĩa: Đừng vì một khiếm khuyết nhỏ nhặt mà từ bỏ cả một đại cục, làm cho cuộc sống trở nên u tối u uất.
地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 84. 沙漠地区有什么特点?
Dịch nghĩa: Cát hấp thụ nhiệt nhanh và khó truyền xuống dưới, làm bề mặt sa mạc ban ngày nóng rực lửa.
唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 89. 第2段中的“恍然大悟”是什么意思?
Dịch nghĩa: Thành ngữ 'Hoảng nhiên đại ngộ' nghĩa là bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra mọi lẽ.
你的 / 这次多亏了 / 积极 / 配合
Dịch nghĩa: Lần này may nhờ có sự phối hợp tích cực của bạn.