Đề H51221

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51221)

Đề thi mã H51221 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51221

Đáp Án H51221 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51221 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51221 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:D
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:B
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:D
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:这次展览的规模特别大。
Câu 92:有些数据已经被删除了。
Câu 93:项目进行得相当顺利。
Câu 94:她对古典文学很有研究。
Câu 95:请将手机调成振动状态。
Câu 96:我把收据放在信封里了。
Câu 97:他们双方的表现都很出色。
Câu 98:丝绸的价格涨了近一倍。
Câu 99:生活中每个人都会遇到烦恼,当面对困难和挫折时,我…
Câu 100:最近天气突然变冷,李明不小心感冒了。他不仅头痛、…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:请听录音,选出正确答案。

女:糟糕,我今天没带橡皮。 男:别着急,我这儿有两块儿,可以借你一块儿。 问:女的怎么了?
  • A. 没带橡皮
  • B. 还没还书
  • C. 把简历弄丢了
  • D. 和别人吵架了

Dịch nghĩa: Nữ: Tiêu rồi, hôm nay tớ không mang tẩy. Nam: Đừng lo, tớ có hai cục ở đây, có thể cho cậu mượn một cục. Hỏi: Người nữ bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:糟糕,我今天没带橡皮。 男:别着急,我这儿有两块儿,可以借你一块儿。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiêu rồi, hôm nay tớ không mang tẩy. Nam: Đừng lo, tớ có hai cục ở đây, có thể cho cậu mượn một cục. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没带橡皮 (Chưa mang theo, dẫn dắt cục tẩy, gôm tẩy)
  • B
    还没还书 (Vẫn chưa vẫn sách)
  • C
    把简历弄丢了 (Đem sơ yếu lý lịch, CV làm, nghịch mất, đánh mất rồi)
  • D
    和别人吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với người khác rồi)
Phân tích đối chiếu:
Người nữ than thở '糟糕,我今天没带橡皮' (Hỏng rồi, hôm nay tôi quên mang tẩy), người nam bảo có hai cục có thể cho mượn một cục.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:请听录音,选出正确答案。

男:你们昨天去爬山了吗? 女:没有,有几个朋友临时有些事情要去处理,所以就取消了。 问:女的为什么没去爬山?
  • A. 晕车
  • B. 家里来客人了
  • C. 朋友临时有事
  • D. 要参加一个会议

Dịch nghĩa: Nam: Các cậu hôm qua đi trèo núi à? Nữ: Không, có mấy người bạn đột xuất có chút việc phải giải quyết, thế là hủy rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi trèo núi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你们昨天去爬山了吗? 女:没有,有几个朋友临时有些事情要去处理,所以就取消了。 问:女的为什么没去爬山?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Các cậu hôm qua đi trèo núi à? Nữ: Không, có mấy người bạn đột xuất có chút việc phải giải quyết, thế là hủy rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi trèo núi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晕车 (yùnchē: say xe, say tàu xe)
  • B
    家里来客人了 (Trong nhà, ở nhà đến, tới khách, khách khứa rồi)
  • C
    朋友临时有事 (Bạn bè tạm thời, lâm thời có việc, bận việc)
  • D
    要参加一个会议 (Cần tham gia, tham dự một cái cuộc họp)
Phân tích đối chiếu:
Kế hoạch bị hoãn lại do bạn bè có việc đột xuất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:请听录音,选出正确答案。

男:姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗? 女:是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。 问:女的是什么意思?
  • A. 花不用浇了
  • B. 要晒晒太阳
  • C. 水已经烧开了
  • D. 阳台该打扫了

Dịch nghĩa: Nam: Bà ngoại, cái ấm nước trên ban công hỏng rồi à? Nữ: Đúng vậy, hỏng rồi. Thêm nữa, hoa trên ban công đều tưới nước cả rồi, con đừng tưới nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗? 女:是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bà ngoại, cái ấm nước trên ban công hỏng rồi à? Nữ: Đúng vậy, hỏng rồi. Thêm nữa, hoa trên ban công đều tưới nước cả rồi, con đừng tưới nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    花不用浇了 (Hoa không cần, không phải tưới (nước), dội rồi)
  • B
    要晒晒太阳 (Cần phơi (nắng), sưởi nắng phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời)
  • C
    水已经烧开了 (Nước đã đốt, thiêu đốt mở, lái (xe) rồi)
  • D
    阳台该打扫了 (Ban công nên, cần phải quét dọn, dọn dẹp rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trời vừa mưa hoặc hoa đã được tưới đủ nước nên không cần tưới nữa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:请听录音,选出正确答案。

女:王总开会去了,要不这份文件先放我这儿,一会儿我帮你转交给他。 男:算了,不麻烦你了,我一会儿再来吧,我还要请他签字的。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • A. 失业了
  • B. 在开发票
  • C. 拿错合同了
  • D. 要找王总签字

Dịch nghĩa: Nữ: Tổng giám đốc Vương đi họp rồi, hay là cứ để tài liệu này chỗ tôi trước, lát nữa tôi chuyển giao giúp anh ấy cho. Nam: Thôi khỏi, không làm phiền chị nữa, lát nữa tôi đến vậy, tôi còn phải xin chữ ký của anh ấy nữa. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:王总开会去了,要不这份文件先放我这儿,一会儿我帮你转交给他。 男:算了,不麻烦你了,我一会儿再来吧,我还要请他签字的。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tổng giám đốc Vương đi họp rồi, hay là cứ để tài liệu này chỗ tôi trước, lát nữa tôi chuyển giao giúp anh ấy cho. Nam: Thôi khỏi, không làm phiền chị nữa, lát nữa tôi đến vậy, tôi còn phải xin chữ ký của anh ấy nữa. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
  • B
    在开发票 (ở xuất hóa đơn (hóa đơn GTGT)
  • C
    拿错合同了 (Cầm, lấy sai, nhầm hợp đồng, giao kèo rồi)
  • D
    要找王总签字 (Cần tìm kiếm vua, quốc vương tổng, toàn bộ ký tên, ký kết)
Phân tích đối chiếu:
Cần tìm gặp Tổng giám đốc Vương để xin chữ ký phê duyệt hợp đồng/giấy tờ.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:请听录音,选出正确答案。

女:你怎么了? 男:胃有点儿不舒服。 女:是不是着凉了? 男:不是,可能是消化不良,中午吃太多了。 女:我这儿有助消化的药,你吃一粒吧。 问:男的怎么了?
  • A. 失眠了
  • B. 感冒了
  • C. 胃不舒服
  • D. 辣椒吃多了

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu bị sao thế? Nam: Dạ dày hơi khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm lạnh không? Nam: Không phải, chắc là khó tiêu, buổi trưa ăn nhiều quá. Nữ: Tớ có thuốc tiêu hóa ở đây, cậu uống một viên đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了? 男:胃有点儿不舒服。 女:是不是着凉了? 男:不是,可能是消化不良,中午吃太多了。 女:我这儿有助消化的药,你吃一粒吧。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cậu bị sao thế? Nam: Dạ dày hơi khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm lạnh không? Nam: Không phải, chắc là khó tiêu, buổi trưa ăn nhiều quá. Nữ: Tớ có thuốc tiêu hóa ở đây, cậu uống một viên đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    失眠了 (mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
  • B
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • C
    胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • D
    辣椒吃多了 (Ớt, quả ớt ăn nhiều rồi)
Phân tích đối chiếu:
Người nam nói '胃有点儿不舒服' (Dạ dày hơi khó chịu do ăn quá no buổi trưa).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:请听录音,选出正确答案。

男:你怎么买了这么多书啊? 女:书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。 男:都是些什么书啊? 女:大部分是关于如何投资的。 问:女的为什么买了很多书?
  • A. 要考试了
  • B. 书店在搞活动
  • C. 买了一个新书架
  • D. 给儿子买生日礼物

Dịch nghĩa: Nam: Sao em mua nhiều sách thế? Nữ: Tiệm sách đang có chương trình khuyến mãi, mua một trăm hoàn lại hai mươi, thế nên em đã mua liền một lúc rất nhiều. Nam: Đều là sách gì thế? Nữ: Phần lớn là về cách đầu tư. Hỏi: Tại sao nữ lại mua nhiều sách như vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么买了这么多书啊? 女:书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。 男:都是些什么书啊? 女:大部分是关于如何投资的。 问:女的为什么买了很多书?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao em mua nhiều sách thế? Nữ: Tiệm sách đang có chương trình khuyến mãi, mua một trăm hoàn lại hai mươi, thế nên em đã mua liền một lúc rất nhiều. Nam: Đều là sách gì thế? Nữ: Phần lớn là về cách đầu tư. Hỏi: Tại sao nữ lại mua nhiều sách như vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要考试了 (Cần kỳ thi rồi)
  • B
    书店在搞活动 (Hiệu sách, nhà sách ở làm, thực hiện hoạt động, sự kiện)
  • C
    买了一个新书架 (Mua rồi một cái mới giá sách, kệ sách)
  • D
    给儿子买生日礼物 (Cho con trai mua sinh nhật quà tặng)
Phân tích đối chiếu:
Mua được nhiều sách hay giá hời vì hiệu sách đang tổ chức hoạt động ưu đãi.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:请听录音,选出正确答案。

一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。 问:母亲是怎么安慰孩子的?
  • A. 重新买一个
  • B. 气球长大了
  • C. 气球回家了
  • D. 带孩子去游乐场
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。 问:母亲是怎么安慰孩子的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 位 (wèi: Bit); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 给 (gěi: cho); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 三 (sān: ba).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    重新买一个 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại mua một cái)
  • B
    气球长大了 (Khí cầu, quả bóng bay lớn lên, trưởng thành khôn lớn rồi)
  • C
    气球回家了 (Khí cầu, quả bóng bay về nhà rồi)
  • D
    带孩子去游乐场 (Mang theo, dẫn dắt đứa trẻ đi bơi (lội) vui vẻ, niềm vui (lè) buổi, trận)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “母亲是怎么安慰孩子的?” với nội dung bài, phương án C — 气球回家了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:请听录音,选出正确答案。

人生的道路有千百条,但每一条路都只通向一个目标。一个人,不可能同时向南又向北。路只能一步一步地走,目标只能一个一个地实现。你如果什么都想要,最终可能什么也得不到。太多的幻想,往往使人不知如何选择。在人生的道路上,方向比努力更重要。当你还在举棋不定时,别人或许已经到达目的地了。 问:关于人生的道路,可以知道什么?
  • A. 只有一条
  • B. 是高速公路
  • C. 没有目的地
  • D. 要一步一步走

Dịch nghĩa: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về con đường đời?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
人生的道路有千百条,但每一条路都只通向一个目标。一个人,不可能同时向南又向北。路只能一步一步地走,目标只能一个一个地实现。你如果什么都想要,最终可能什么也得不到。太多的幻想,往往使人不知如何选择。在人生的道路上,方向比努力更重要。当你还在举棋不定时,别人或许已经到达目的地了。 问:关于人生的道路,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về con đường đời?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只有一条 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái, con)
  • B
    是高速公路 (là, phải đường cao tốc)
  • C
    没有目的地 (Không có mục đích)
  • D
    要一步一步走 (Cần một bước, bước đi một bước, bước đi đi, đi bộ)
Phân tích đối chiếu:
Con đường đi tới thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn, đi từng bước vững chắc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:请听录音,选出正确答案。

在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。 问:关于姚明,下列哪项正确?
  • A. 参加了比赛
  • B. 不想做教练
  • C. 担任解说嘉宾
  • D. 没出席开幕式
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。 问:关于姚明,下列哪项正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
在 (zài: ở, tại, đang); 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 篮 (lán: cái giỏ); 锦 (jǐn: Cẩm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    参加了比赛 (Tham gia, tham dự rồi thi đấu, cuộc thi)
  • B
    不想做教练 (Không muốn làm, chế tạo huấn luyện viên)
  • C
    担任解说嘉宾 (Đảm nhiệm, giữ chức vụ thuyết minh, bình luận giải thích khách quý, đại biểu danh dự)
  • D
    没出席开幕式 (Chưa tham dự, có mặt lễ khai mạc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于姚明,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 担任解说嘉宾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第49题:请阅读短文,选出填入空白处的正确词语。 写小说的人总是害怕重复,为了不重复自己的作品,创作的时间一次比一次长。但是生活不同于写小说,有时候,(49)。每天跟自己喜欢的人在一起,常常跟他一起去旅行,重复同一个承诺和梦想,听他__(50)__次提起童年往事,每年的同一天和他__(51)__生日,每年的情人节、除夕也和他共度。我们所谓的幸福不正是重复地做同一件事情吗?甚至连吵架也是重复的,为了一些琐事吵架,冷战,然后疯狂思念__(52)__,最后和好。我们不是一直在重复做着这些相似的事情,然后相信这就是幸福吗?

  • A. 从事
  • B. 庆祝
  • C. 参与
  • D. 告别

Dịch nghĩa: Mỗi ngày ở bên người mình thích, thường xuyên cùng anh ấy đi du lịch, lặp lại cùng một lời hứa và giấc mơ, nghe anh ấy nhắc đến chuyện xưa thời thơ ấu __(50)__ vô số lần, cùng anh ấy __(51)__ kỷ niệm sinh nhật vào cùng một ngày mỗi năm, mỗi dịp Lễ Tình Nhân, đêm Giao Thừa năm nào cũng cùng trải qua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
请阅读短文,选出填入空白处的正确词语。 写小说的人总是害怕重复,为了不重复自己的作品,创作的时间一次比一次长。但是生活不同于写小说,有时候,(49)。每天跟自己喜欢的人在一起,常常跟他一起去旅行,重复同一个承诺和梦想,听他__(50)__次提起童年往事,每年的同一天和他__(51)__生日,每年的情人节、除夕也和他共度。我们所谓的幸福不正是重复地做同一件事情吗?甚至连吵架也是重复的,为了一些琐事吵架,冷战,然后疯狂思念__(52)__,最后和好。我们不是一直在重复做着这些相似的事情,然后相信这就是幸福吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi ngày ở bên người mình thích, thường xuyên cùng anh ấy đi du lịch, lặp lại cùng một lời hứa và giấc mơ, nghe anh ấy nhắc đến chuyện xưa thời thơ ấu __(50)__ vô số lần, cùng anh ấy __(51)__ kỷ niệm sinh nhật vào cùng một ngày mỗi năm, mỗi dịp Lễ Tình Nhân, đêm Giao Thừa năm nào cũng cùng trải qua.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
  • B
    庆祝 (qìng zhù: chúc mừng, ăn mừng)
  • C
    参与 (cān yù: tham gia, can dự vào)
  • D
    告别 (gào bié: từ biệt, chia tay)
Phân tích đối chiếu:
Kết hợp động tân: '庆祝生日' (ăn mừng sinh nhật).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第53题:请阅读短文,选出填入空白处的正确词语。 有一位农夫,日出而作,日落而息,辛勤耕作于田间,日子过得虽说不上富裕,(53)也和美快乐。 一天晚上,农夫做了个梦,梦见自己得到了18块儿金子。__(54)__,第二天,农夫在自己的地里竟然真的挖到了一块儿金子,他的家人和亲友都为此感到高兴不已,可农夫却闷闷不乐,整天心事重重。别人问他:“你已经得到了一块儿金子,还有什么不满意的呢?”农夫回答:“我在想,__(55)__17块儿金子到哪儿去了?” 得到了一块儿金子,却__(56)__了生活的快乐。看来,有时真正的快乐和金钱无关。

  • A. 导致
  • B. 缩小
  • C. 抓紧
  • D. 失去

Dịch nghĩa: Nhận được một cục vàng, nhưng __(56)__ đánh mất niềm vui của cuộc sống.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
请阅读短文,选出填入空白处的正确词语。 有一位农夫,日出而作,日落而息,辛勤耕作于田间,日子过得虽说不上富裕,(53)也和美快乐。 一天晚上,农夫做了个梦,梦见自己得到了18块儿金子。__(54)__,第二天,农夫在自己的地里竟然真的挖到了一块儿金子,他的家人和亲友都为此感到高兴不已,可农夫却闷闷不乐,整天心事重重。别人问他:“你已经得到了一块儿金子,还有什么不满意的呢?”农夫回答:“我在想,__(55)__17块儿金子到哪儿去了?” 得到了一块儿金子,却__(56)__了生活的快乐。看来,有时真正的快乐和金钱无关。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhận được một cục vàng, nhưng __(56)__ đánh mất niềm vui của cuộc sống.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    导致 (dǎo zhì: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
  • B
    缩小 (suō xiǎo: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách)
  • C
    抓紧 (zhuā jǐn: khẩn trương, tranh thủ)
  • D
    失去 (shī qù: mất đi, đánh mất)
Phân tích đối chiếu:
Có được một thỏi vàng nhưng lại đánh mất niềm vui trong cuộc sống (失去了生活的快乐).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:请阅读下列短文,选出与试题内容一致的一项。 我们很重视语言沟通,其实,在我们开口之前,身体就已经传递了很多信息。第一次见面的人,对你的印象55%是来自你的外表和身体语言,38%来自你的说话方式,只有7%来自你所说的话。

  • A. 沉默是金
  • B. 言行应一致
  • C. 少说话,多做事
  • D. 身体语言能表达很多信息

Dịch nghĩa: Chúng ta rất coi trọng việc giao tiếp bằng ngôn ngữ, thực ra, trước khi chúng ta mở lời, cơ thể đã truyền tải rất nhiều thông tin rồi. Đối với những người gặp mặt lần đầu tiên, 55% ấn tượng về bạn đến từ diện mạo và ngôn ngữ cơ thể của bạn, 38% đến từ cách nói chuyện của bạn, và chỉ có 7% đến từ những gì bạn nói.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
请阅读下列短文,选出与试题内容一致的一项。 我们很重视语言沟通,其实,在我们开口之前,身体就已经传递了很多信息。第一次见面的人,对你的印象55%是来自你的外表和身体语言,38%来自你的说话方式,只有7%来自你所说的话。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta rất coi trọng việc giao tiếp bằng ngôn ngữ, thực ra, trước khi chúng ta mở lời, cơ thể đã truyền tải rất nhiều thông tin rồi. Đối với những người gặp mặt lần đầu tiên, 55% ấn tượng về bạn đến từ diện mạo và ngôn ngữ cơ thể của bạn, 38% đến từ cách nói chuyện của bạn, và chỉ có 7% đến từ những gì bạn nói.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    沉默是金 (Trầm mặc, im lặng là, phải vàng (kim loại))
  • B
    言行应一致 (Đi, làm nên, cần phải (yīng) nhất trí, đồng lòng)
  • C
    少说话,多做事 (Ít, thiếu nói chuyện, nói nhiều làm, chế tạo việc, sự việc)
  • D
    身体语言能表达很多信息 (Cơ thể, sức khỏe ngôn ngữ, tiếng nói có thể biểu đạt, bày tỏ rất nhiều thông tin, tin tức dữ liệu)
Phân tích đối chiếu:
Ngôn ngữ cơ thể và ngoại hình chiếm tới 55% ấn tượng ban đầu.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:请阅读下列短文,选出与试题内容一致的一项。 筒车是一种以水流做动力取水浇田的工具,也称为“水转筒车”。据史料记载,筒车发明于隋而盛于唐,距今已有1000多年的历史。这种靠水力自动的古老筒车是中国古人的发明,在各地山间、溪流间构成了一幅幅古老的田园春色图。

  • A. 筒车发明于唐代
  • B. 筒车以水流做动力
  • C. 筒车可以用来发电
  • D. 筒车是一种运输工具

Dịch nghĩa: Guồng nước là một công cụ dùng dòng chảy của nước làm động lực để lấy nước tưới ruộng, còn được gọi là "guồng nước quay". Theo ghi chép trong sử sách, guồng nước được phát minh vào thời nhà Tùy và hưng thịnh vào thời nhà Đường, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1.000 năm. Loại guồng nước cổ đại tự động dựa vào sức nước này là phát minh của người xưa Trung Quốc, đã hợp thành những bức tranh xuân thôn dã cổ kính ở khắp các chốn núi non, khe suối.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
请阅读下列短文,选出与试题内容一致的一项。 筒车是一种以水流做动力取水浇田的工具,也称为“水转筒车”。据史料记载,筒车发明于隋而盛于唐,距今已有1000多年的历史。这种靠水力自动的古老筒车是中国古人的发明,在各地山间、溪流间构成了一幅幅古老的田园春色图。
Nghĩa tiếng Việt:
Guồng nước là một công cụ dùng dòng chảy của nước làm động lực để lấy nước tưới ruộng, còn được gọi là "guồng nước quay". Theo ghi chép trong sử sách, guồng nước được phát minh vào thời nhà Tùy và hưng thịnh vào thời nhà Đường, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1.000 năm. Loại guồng nước cổ đại tự động dựa vào sức nước này là phát minh của người xưa Trung Quốc, đã hợp thành những bức tranh xuân thôn dã cổ kính ở khắp các chốn núi non, khe suối.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    筒车发明于唐代 (Xe hơi phát minh, sáng chế ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại)
  • B
    筒车以水流做动力 (Xe hơi lấy, dùng nước chảy, trôi chảy (dòng nước) làm, chế tạo động lực, nguồn động năng)
  • C
    筒车可以用来发电 (Xe hơi có thể dùng để, sử dụng vào việc phát điện, sản xuất điện năng)
  • D
    筒车是一种运输工具 (Xe hơi là, phải một loại, kiểu vận chuyển, chuyên chở công cụ, phương tiện)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请阅读下列短文,选出与试题内容一致的一项。 筒车是一种以水流做动力取水浇田的工具,也称为“水转筒车”。据史料记载,筒车发明于隋而盛于唐,距今已有1000多年的历史。这种靠水力自动的古老筒车是中国古人的发明,在各地山间、溪流间构成了一幅幅古老的田园春色图。” với nội dung bài, phương án B — 筒车以水流做动力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有一位出版社的朋友,每次出门见人之前都要先研究一下对方的星座,这样她可以将对方迅速地进行归类,并把对方引向她熟悉的语言环境中。还有一些朋友,喜欢询问别人毕业于哪所大学、兴趣和爱好是什么,在这些问题中,通常能够找到和对方有共同语言的话题。一旦找到,似乎距离又拉近了很多。 我的一位老乡,每次见人最先询问的一个问题,就是对方的老家在哪里。基于他对各地人性格特点的研究,这个问题可以立刻引发一些可以谈论的话题。如果碰巧和别人是同乡,那亲热的感觉,恨不得马上称兄道弟。 这些都是迅速和人拉近距离的方法,拥有这些习惯的人,通常能够迅速与人建立良好的关系。在心理学上,这就叫“名片效应”,就是说两个人在交往时,如果首先表明自己在某一方面与对方的态度、价值观、兴趣点相同,就会使对方感觉到你与他有更多的相似性,从而迅速缩小与你的心理距离。 ★ 第73题:关于“名片效应”,可以知道:

  • A. 作用不明显
  • B. 有时也会出错
  • C. 有利于人际交往
  • D. 经常发生在面试时

Dịch nghĩa: Có một người bạn làm ở nhà xuất bản, trước khi ra ngoài gặp người khác đều phải nghiên cứu trước cung hoàng đạo của đối phương, như vậy cô ấy có thể nhanh chóng phân loại đối phương, và dẫn dắt đối phương vào môi trường ngôn ngữ quen thuộc của cô ấy. Lại có một số bạn bè, thích hỏi người khác tốt nghiệp trường đại học nào, sở thích và hứng thú là gì, trong những câu hỏi này, thông thường có thể tìm được chủ đề có chung ngôn ngữ với đối phương. Một khi tìm được, dường như khoảng cách lại kéo gần hơn rất nhiều. Một người đồng hương của tôi, mỗi lần gặp người khác câu hỏi đầu tiên mà anh ấy hỏi, chính là quê quán của đối phương ở đâu. Dựa trên nghiên cứu của anh ấy về đặc điểm tính cách của người các nơi, câu hỏi này có thể lập tức khơi mào một số chủ đề có thể trò chuyện. Nếu vô tình và người khác là đồng hương, thì cảm giác thân thiết ấy, hận không thể lập tức xưng huynh gọi đệ. Đây đều là những phương pháp nhanh chóng kéo gần khoảng cách với người khác, những người sở hữu những thói quen này, thông thường có thể nhanh chóng thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Trong tâm lý học, cái này được gọi là "hiệu ứng danh thiếp", tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ rằng bản thân ở một phương diện nào đó có thái độ, giá trị quan, điểm hứng thú giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn và anh ấy có nhiều điểm tương đồng hơn, từ đó nhanh chóng thu hẹp khoảng cách tâm lý với bạn. ★ 73:“”,:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
有一位出版社的朋友,每次出门见人之前都要先研究一下对方的星座,这样她可以将对方迅速地进行归类,并把对方引向她熟悉的语言环境中。还有一些朋友,喜欢询问别人毕业于哪所大学、兴趣和爱好是什么,在这些问题中,通常能够找到和对方有共同语言的话题。一旦找到,似乎距离又拉近了很多。 我的一位老乡,每次见人最先询问的一个问题,就是对方的老家在哪里。基于他对各地人性格特点的研究,这个问题可以立刻引发一些可以谈论的话题。如果碰巧和别人是同乡,那亲热的感觉,恨不得马上称兄道弟。 这些都是迅速和人拉近距离的方法,拥有这些习惯的人,通常能够迅速与人建立良好的关系。在心理学上,这就叫“名片效应”,就是说两个人在交往时,如果首先表明自己在某一方面与对方的态度、价值观、兴趣点相同,就会使对方感觉到你与他有更多的相似性,从而迅速缩小与你的心理距离。 ★ 第73题:关于“名片效应”,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người bạn làm ở nhà xuất bản, trước khi ra ngoài gặp người khác đều phải nghiên cứu trước cung hoàng đạo của đối phương, như vậy cô ấy có thể nhanh chóng phân loại đối phương, và dẫn dắt đối phương vào môi trường ngôn ngữ quen thuộc của cô ấy. Lại có một số bạn bè, thích hỏi người khác tốt nghiệp trường đại học nào, sở thích và hứng thú là gì, trong những câu hỏi này, thông thường có thể tìm được chủ đề có chung ngôn ngữ với đối phương. Một khi tìm được, dường như khoảng cách lại kéo gần hơn rất nhiều. Một người đồng hương của tôi, mỗi lần gặp người khác câu hỏi đầu tiên mà anh ấy hỏi, chính là quê quán của đối phương ở đâu. Dựa trên nghiên cứu của anh ấy về đặc điểm tính cách của người các nơi, câu hỏi này có thể lập tức khơi mào một số chủ đề có thể trò chuyện. Nếu vô tình và người khác là đồng hương, thì cảm giác thân thiết ấy, hận không thể lập tức xưng huynh gọi đệ. Đây đều là những phương pháp nhanh chóng kéo gần khoảng cách với người khác, những người sở hữu những thói quen này, thông thường có thể nhanh chóng thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Trong tâm lý học, cái này được gọi là "hiệu ứng danh thiếp", tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ rằng bản thân ở một phương diện nào đó có thái độ, giá trị quan, điểm hứng thú giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn và anh ấy có nhiều điểm tương đồng hơn, từ đó nhanh chóng thu hẹp khoảng cách tâm lý với bạn. ★ 73:“”,:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    作用不明显 (Tác dụng không rõ rệt, hiển nhiên)
  • B
    有时也会出错 (Có lúc, đôi khi cũng biết ra, xuất hiện sai, nhầm)
  • C
    有利于人际交往 (Có lợi cho, thuận lợi cho người giao lưu, qua lại)
  • D
    经常发生在面试时 (Thường xuyên xảy ra, phát sinh ở phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ)
Phân tích đối chiếu:
Hiệu ứng danh thiếp giúp nhanh chóng thiết lập mối quan hệ tốt đẹp trong giao tiếp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

传说有一种小鸟,叫寒号鸟。 夏天的时候,寒号鸟全身上长满了绚丽的羽毛,十分美丽。寒号鸟骄傲得不得了,觉得自己是天底下最漂亮的鸟,连凤凰也不能同自己相比。于是它整天摇晃着羽毛,到处走来走去,还洋洋得意地唱着:“凤凰不如我!凤凰不如我!” 夏天过去了,秋天来到了,鸟儿们都各自忙开了,它们有的开始结伴飞往南方,准备在那里度过温暖的冬天;有的留下来,整天辛勤忙碌,积聚食物,修理窝巢,做好过冬的准备工作。只有寒号鸟,既没有飞到南方去的本领,又不愿辛勤劳动,仍然整日游荡,还在一个劲儿地到处炫耀自己漂亮的羽毛。 冬天终于来了,天气冷极了,鸟儿们都回到自己温暖的窝巢里。这时的寒号鸟,身上漂亮的羽毛都掉光了。夜间,它躲在石缝里,冻得浑身直哆嗦,它不停地叫着:“好冷啊,好冷啊,等到天亮了就造个窝啊!”等到天亮后,太阳出来了,温暖的阳光一照,寒号鸟又忘记了夜晚的寒冷,于是它又不停地唱着:“得过且过,得过且过,太阳下面暖和,太阳下面暖和。” 寒号鸟就这样一天天地混着,过一天是一天,一直没能给自己造个窝。最后,它没能混过寒冷的冬天,冻死在岩石缝里了。 那些只顾眼前,得过且过,不做长远打算,不愿通过辛勤劳动去创造生活的人,跟寒号鸟也没多大区别。 ★ 第78题:上文主要想告诉我们什么?

  • A. 绝不能只顾眼前
  • B. 要及时总结经验
  • C. 计划赶不上变化
  • D. 要训练观察能力

Dịch nghĩa: Truyền thuyết kể rằng có một loại chim nhỏ, gọi là chim hàn hiệu. Vào mùa hè, toàn thân chim hàn hiệu mọc đầy lông vũ rực rỡ, vô cùng xinh đẹp. Chim hàn hiệu kiêu ngạo đến mức tột cùng, cảm thấy mình là con chim đẹp nhất trên đời, ngay cả phượng hoàng cũng không thể so sánh với bản thân. Thế là nó suốt ngày lắc lư lông vũ, đi lại khắp nơi, còn đắc ý hát rằng: "Phượng hoàng không bằng ta! Phượng hoàng không bằng ta!" Mùa hè đã qua, mùa thu đã đến, các loài chim đều bận rộn việc riêng của mình, chúng có con bắt đầu kết đôi bay về phương nam, chuẩn bị trải qua mùa đông ấm áp ở đó; có con ở lại, suốt ngày chăm chỉ bận rộn, tích lũy thức ăn, sửa sang tổ ấm, làm tốt công tác chuẩn bị qua đông. Chỉ có chim hàn hiệu, vừa không có bản lĩnh bay về phương nam, lại không muốn lao động chăm chỉ, vẫn lang thang suốt ngày, còn không ngừng khoe khoang lông vũ đẹp đẽ của mình khắp nơi. Cuối cùng mùa đông cũng đến, thời tiết lạnh cắt da cắt thịt, các loài chim đều trở về tổ ấm của mình. Chim hàn hiệu lúc này, những chiếc lông vũ đẹp đẽ trên người đã rụng sạch. Ban đêm, nó trốn trong kẽ đá, rét run lẩy bẩy toàn thân, nó không ngừng kêu lên: "Lạnh quá đi, lạnh quá đi, đợi trời sáng rồi sẽ làm một cái tổ nhé!" Đợi sau khi trời sáng, mặt trời mọc lên, ánh nắng ấm áp chiếu vào, chim hàn hiệu lại quên mất cái lạnh ban đêm, thế là nó lại không ngừng hát rằng: "Hay chăng hay chớ, nước chảy bèo trôi, dưới mặt trời ấm áp, dưới mặt trời ấm áp." Chim hàn hiệu cứ sống qua ngày đoạn tháng như vậy từng ngày một, qua ngày nào hay ngày ấy, suốt vẫn không thể làm cho mình một cái tổ. Cuối cùng, nó đã không thể qua khỏi mùa đông lạnh giá, chết cóng trong kẽ đá. Những kẻ chỉ biết trước mắt, hay chăng hay chớ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
传说有一种小鸟,叫寒号鸟。 夏天的时候,寒号鸟全身上长满了绚丽的羽毛,十分美丽。寒号鸟骄傲得不得了,觉得自己是天底下最漂亮的鸟,连凤凰也不能同自己相比。于是它整天摇晃着羽毛,到处走来走去,还洋洋得意地唱着:“凤凰不如我!凤凰不如我!” 夏天过去了,秋天来到了,鸟儿们都各自忙开了,它们有的开始结伴飞往南方,准备在那里度过温暖的冬天;有的留下来,整天辛勤忙碌,积聚食物,修理窝巢,做好过冬的准备工作。只有寒号鸟,既没有飞到南方去的本领,又不愿辛勤劳动,仍然整日游荡,还在一个劲儿地到处炫耀自己漂亮的羽毛。 冬天终于来了,天气冷极了,鸟儿们都回到自己温暖的窝巢里。这时的寒号鸟,身上漂亮的羽毛都掉光了。夜间,它躲在石缝里,冻得浑身直哆嗦,它不停地叫着:“好冷啊,好冷啊,等到天亮了就造个窝啊!”等到天亮后,太阳出来了,温暖的阳光一照,寒号鸟又忘记了夜晚的寒冷,于是它又不停地唱着:“得过且过,得过且过,太阳下面暖和,太阳下面暖和。” 寒号鸟就这样一天天地混着,过一天是一天,一直没能给自己造个窝。最后,它没能混过寒冷的冬天,冻死在岩石缝里了。 那些只顾眼前,得过且过,不做长远打算,不愿通过辛勤劳动去创造生活的人,跟寒号鸟也没多大区别。 ★ 第78题:上文主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Truyền thuyết kể rằng có một loại chim nhỏ, gọi là chim hàn hiệu. Vào mùa hè, toàn thân chim hàn hiệu mọc đầy lông vũ rực rỡ, vô cùng xinh đẹp. Chim hàn hiệu kiêu ngạo đến mức tột cùng, cảm thấy mình là con chim đẹp nhất trên đời, ngay cả phượng hoàng cũng không thể so sánh với bản thân. Thế là nó suốt ngày lắc lư lông vũ, đi lại khắp nơi, còn đắc ý hát rằng: "Phượng hoàng không bằng ta! Phượng hoàng không bằng ta!" Mùa hè đã qua, mùa thu đã đến, các loài chim đều bận rộn việc riêng của mình, chúng có con bắt đầu kết đôi bay về phương nam, chuẩn bị trải qua mùa đông ấm áp ở đó; có con ở lại, suốt ngày chăm chỉ bận rộn, tích lũy thức ăn, sửa sang tổ ấm, làm tốt công tác chuẩn bị qua đông. Chỉ có chim hàn hiệu, vừa không có bản lĩnh bay về phương nam, lại không muốn lao động chăm chỉ, vẫn lang thang suốt ngày, còn không ngừng khoe khoang lông vũ đẹp đẽ của mình khắp nơi. Cuối cùng mùa đông cũng đến, thời tiết lạnh cắt da cắt thịt, các loài chim đều trở về tổ ấm của mình. Chim hàn hiệu lúc này, những chiếc lông vũ đẹp đẽ trên người đã rụng sạch. Ban đêm, nó trốn trong kẽ đá, rét run lẩy bẩy toàn thân, nó không ngừng kêu lên: "Lạnh quá đi, lạnh quá đi, đợi trời sáng rồi sẽ làm một cái tổ nhé!" Đợi sau khi trời sáng, mặt trời mọc lên, ánh nắng ấm áp chiếu vào, chim hàn hiệu lại quên mất cái lạnh ban đêm, thế là nó lại không ngừng hát rằng: "Hay chăng hay chớ, nước chảy bèo trôi, dưới mặt trời ấm áp, dưới mặt trời ấm áp." Chim hàn hiệu cứ sống qua ngày đoạn tháng như vậy từng ngày một, qua ngày nào hay ngày ấy, suốt vẫn không thể làm cho mình một cái tổ. Cuối cùng, nó đã không thể qua khỏi mùa đông lạnh giá, chết cóng trong kẽ đá. Những kẻ chỉ biết trước mắt, hay chăng hay chớ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    绝不能只顾眼前 (Tuyệt đối không có thể chỉ mải mê, chỉ lo trước mắt, trước mặt)
  • B
    要及时总结经验 (Cần kịp thời, đúng lúc tổng kết, đúc kết kinh nghiệm)
  • C
    计划赶不上变化 (Kế hoạch, lập kế hoạch đuổi không kịp, theo không kịp thay đổi, biến đổi)
  • D
    要训练观察能力 (Cần huấn luyện, rèn luyện quan sát, theo dõi năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
Bài học phê phán lối sống chỉ nhìn cái lợi trước mắt, không có kế hoạch dài lâu.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

小孩子一般都对游戏很感兴趣,并且渴望父母与自己一起玩儿游戏。不过,陪孩子玩儿也得讲技巧,否则,很难达到理想的效果。 第一,表达对游戏的兴趣。父母在陪孩子玩儿游戏时,要和孩子一样投入、专心,短时间完整的注意力投入,比长时间的敷衍来得更有力量。 第二,积极地倾听。孩子都希望父母注意自己,而且越多越好。倾听会让孩子感受到你对他的关注和爱意,让他更想展现自己。孩子在游戏中所表达的可能有它潜在的涵义,多花些心思去倾听孩子所说的,收获的可能是孩子想对你说却不敢或不知如何开口的心里话。在倾听中,让孩子带领你去看他眼中的世界。 第三,多问开放性的问题。进入孩子的世界,你除了多听,还应开放自己,多问多学。不要假设孩子和你有一样的想法,也不要急着先去表达自己的想法,孩子的想象力常常是我们望尘莫及的。太阳可以是绿的,云可以是黄的,父母有了这样的包容心,孩子更能表现他自己。 第四,遇到问题,试着让孩子自己解决。游戏也是日常生活的缩影,孩子也会遇到问题和困难。父母可能会不自觉地帮他解决问题。其实游戏是孩子学习解决问题的最有效的方法。比如:当孩子搬不动他整箱的积木时,可以问问孩子“怎么办呢”。多些耐心,你可能会和孩子一起享受他打开箱子、搬出积木、解决问题的得意与骄傲。 ★ 第84题:上文中的“望尘莫及”最可能是什么意思?

  • A. 担心
  • B. 赶不上
  • C. 不要紧
  • D. 十分羡慕

Dịch nghĩa: Trẻ con nói chung đều rất có hứng thú với trò chơi, đồng thời khao khát cha mẹ chơi trò chơi cùng mình. Tuy nhiên, đồng hành cùng con chơi cũng phải chú ý kỹ năng, nếu không sẽ rất khó đạt được hiệu quả lý tưởng. Thứ nhất, bày tỏ sự hứng thú với trò chơi. Cha mẹ khi đồng hành cùng con chơi trò chơi, phải hòa nhập và tập trung giống như con, sự đầu tư chú ý trọn vẹn trong thời gian ngắn, có sức mạnh hơn so với sự qua loa lấy lệ trong thời gian dài. Thứ hai, tích cực lắng nghe. Trẻ em đều hy vọng cha mẹ chú ý đến mình, hơn nữa càng nhiều càng tốt. Lắng nghe sẽ khiến trẻ cảm nhận được sự quan tâm và tình yêu thương của bạn dành cho chúng, khiến chúng càng muốn thể hiện bản thân. Những gì trẻ biểu đạt trong trò chơi có thể có hàm ý tiềm ẩn của nó, hãy dành nhiều tâm sức hơn để lắng nghe những gì trẻ nói, thu hoạch được có lẽ là những lời trong lòng mà trẻ muốn nói với bạn nhưng không dám hoặc không biết mở lời thế nào. Trong sự lắng nghe, hãy để trẻ dẫn dắt bạn đi xem thế giới trong mắt trẻ. Thứ ba, đặt nhiều câu hỏi mở. Bước vào thế giới của trẻ, ngoài việc lắng nghe nhiều hơn, bạn còn nên cởi mở bản thân, hỏi nhiều học hỏi nhiều. Đừng giả định rằng trẻ có suy nghĩ giống như bạn, cũng đừng vội vàng bày tỏ suy nghĩ của bản thân trước, trí tưởng tượng của trẻ thường là thứ mà chúng ta không tài nào theo kịp. Mặt trời có thể màu xanh lá, mây có thể màu vàng, cha mẹ có the có tấm lòng bao dung như vậy, trẻ càng có thể thể hiện bản thân mình hơn. Thứ tư, gặp phải vấn đề, hãy thử để trẻ tự giải quyết. Trò chơi cũng là bức tranh thu nhỏ của đời sống sinh hoạt hàng ngày, trẻ em cũng sẽ gặp phải vấn đề và khó khăn. Cha mẹ có thể sẽ vô thức giúp chúng giải quyết vấn đề. Kỳ thực trò chơi là phương pháp hiệu quả nhất để trẻ học cách giải quyết vấn đề. Ví dụ như: Khi trẻ không khuân nổi cả thùng xếp hình của mình, có thể hỏi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
小孩子一般都对游戏很感兴趣,并且渴望父母与自己一起玩儿游戏。不过,陪孩子玩儿也得讲技巧,否则,很难达到理想的效果。 第一,表达对游戏的兴趣。父母在陪孩子玩儿游戏时,要和孩子一样投入、专心,短时间完整的注意力投入,比长时间的敷衍来得更有力量。 第二,积极地倾听。孩子都希望父母注意自己,而且越多越好。倾听会让孩子感受到你对他的关注和爱意,让他更想展现自己。孩子在游戏中所表达的可能有它潜在的涵义,多花些心思去倾听孩子所说的,收获的可能是孩子想对你说却不敢或不知如何开口的心里话。在倾听中,让孩子带领你去看他眼中的世界。 第三,多问开放性的问题。进入孩子的世界,你除了多听,还应开放自己,多问多学。不要假设孩子和你有一样的想法,也不要急着先去表达自己的想法,孩子的想象力常常是我们望尘莫及的。太阳可以是绿的,云可以是黄的,父母有了这样的包容心,孩子更能表现他自己。 第四,遇到问题,试着让孩子自己解决。游戏也是日常生活的缩影,孩子也会遇到问题和困难。父母可能会不自觉地帮他解决问题。其实游戏是孩子学习解决问题的最有效的方法。比如:当孩子搬不动他整箱的积木时,可以问问孩子“怎么办呢”。多些耐心,你可能会和孩子一起享受他打开箱子、搬出积木、解决问题的得意与骄傲。 ★ 第84题:上文中的“望尘莫及”最可能是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Trẻ con nói chung đều rất có hứng thú với trò chơi, đồng thời khao khát cha mẹ chơi trò chơi cùng mình. Tuy nhiên, đồng hành cùng con chơi cũng phải chú ý kỹ năng, nếu không sẽ rất khó đạt được hiệu quả lý tưởng. Thứ nhất, bày tỏ sự hứng thú với trò chơi. Cha mẹ khi đồng hành cùng con chơi trò chơi, phải hòa nhập và tập trung giống như con, sự đầu tư chú ý trọn vẹn trong thời gian ngắn, có sức mạnh hơn so với sự qua loa lấy lệ trong thời gian dài. Thứ hai, tích cực lắng nghe. Trẻ em đều hy vọng cha mẹ chú ý đến mình, hơn nữa càng nhiều càng tốt. Lắng nghe sẽ khiến trẻ cảm nhận được sự quan tâm và tình yêu thương của bạn dành cho chúng, khiến chúng càng muốn thể hiện bản thân. Những gì trẻ biểu đạt trong trò chơi có thể có hàm ý tiềm ẩn của nó, hãy dành nhiều tâm sức hơn để lắng nghe những gì trẻ nói, thu hoạch được có lẽ là những lời trong lòng mà trẻ muốn nói với bạn nhưng không dám hoặc không biết mở lời thế nào. Trong sự lắng nghe, hãy để trẻ dẫn dắt bạn đi xem thế giới trong mắt trẻ. Thứ ba, đặt nhiều câu hỏi mở. Bước vào thế giới của trẻ, ngoài việc lắng nghe nhiều hơn, bạn còn nên cởi mở bản thân, hỏi nhiều học hỏi nhiều. Đừng giả định rằng trẻ có suy nghĩ giống như bạn, cũng đừng vội vàng bày tỏ suy nghĩ của bản thân trước, trí tưởng tượng của trẻ thường là thứ mà chúng ta không tài nào theo kịp. Mặt trời có thể màu xanh lá, mây có thể màu vàng, cha mẹ có the có tấm lòng bao dung như vậy, trẻ càng có thể thể hiện bản thân mình hơn. Thứ tư, gặp phải vấn đề, hãy thử để trẻ tự giải quyết. Trò chơi cũng là bức tranh thu nhỏ của đời sống sinh hoạt hàng ngày, trẻ em cũng sẽ gặp phải vấn đề và khó khăn. Cha mẹ có thể sẽ vô thức giúp chúng giải quyết vấn đề. Kỳ thực trò chơi là phương pháp hiệu quả nhất để trẻ học cách giải quyết vấn đề. Ví dụ như: Khi trẻ không khuân nổi cả thùng xếp hình của mình, có thể hỏi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
  • B
    赶不上 (gǎn bu shàng: đuổi không kịp, theo không kịp)
  • C
    不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
  • D
    十分羡慕 (vô cùng, rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
Phân tích đối chiếu:
Trí tưởng tượng phong phú của trẻ con thường vượt xa khiến người lớn không thể theo kịp (赶不上).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

甲、乙二人约定时间于某展览馆入口处相见,一同参观展览。甲按时到达;乙在路上遇到一位故友,寒暄了一阵儿,赶到约定地点时,迟到了半小时。乙说:“抱歉!迟到了一会儿。”甲说:“我等老半天了,腿都站酸了。‘一会儿’,一会儿有多久?”乙说:“最多不到10分钟。”甲说:“起码一小时。” 客观时间是半小时,乙估计“最多不到10分钟”,甲估计“起码一小时”,是甲有意夸大、乙有意缩小吗?不,他们说的都是自己内心体验的实话。那么为什么会有这种现象呢?这就是时间知觉的特点:相对主观性。 在同样一段截时间里,人们为什么会有长短不同的感觉呢?这首先是因为人们所参与的活动的内容影响着人们对时间的估计。在上面的事例中,甲干等着,腿都站酸了,乙与故友久别重逢,寒暄说话。一个活动内容枯燥,一个活动热烈有趣,难免造成时间知觉上的差异。其次,情绪和态度影响人对时间的估计,这正如人们常说的“欢乐恨时短”“寂寞嫌时长”“光阴似箭”“度日如年”等。总之,心理学研究发现,有许多因素影响人们对时间的知觉。实际上,客观时间并不会因为人们的主观感觉而变快或变慢。然而人们却可以运用心理学知识,掌握时间错觉,利用时间错觉,使某些实践活动产生特殊的心里效应。 ★ 第89题:“欢乐恨时短”说明:

  • A. 时间是短暂的
  • B. 要乐观面对生活
  • C. 要合理分配时间
  • D. 情绪影响人们的感受

Dịch nghĩa: Hai người Giáp, Ất hẹn thời gian gặp nhau tại lối vào của một nhà triển lãm nào đó, cùng nhau đi xem triển lãm. Giáp đến đúng giờ; Ất trên đường gặp một người bạn cũ, trò chuyện xã giao một lúc, khi đến địa điểm hẹn, đã đến muộn nửa tiếng. Ất nói: "Xin lỗi! Đến muộn một chút." Giáp nói: "Tôi đợi nửa ngày trời rồi, chân đứng mỏi nhừ cả lên rồi. 'Một chút', một chút là bao lâu?" Ất nói: "Nhiều nhất là chưa đến 10 phút." Giáp nói: "Ít nhất là một tiếng." Thời gian khách quan là nửa tiếng, Ất ước tính "nhiều nhất chưa đến 10 phút", Giáp ước tính "ít nhất một tiếng", có phải Giáp cố ý phóng đại, Ất cố ý thu nhỏ không? Không, những gì họ nói đều là lời thật về trải nghiệm nội tâm của chính họ. Vậy tại sao lại có hiện tượng này? Đây chính là đặc điểm của tri giác thời gian: tính tương đối chủ quan. Trong cùng một khoảng thời gian nhất định, tại sao mọi người lại có cảm giác dài ngắn khác nhau? Điều này trước hết là do nội dung hoạt động mà mọi người tham gia ảnh hưởng đến sự ước tính thời gian của mọi người. Trong ví dụ trên, Giáp đứng đợi không không, chân đứng mỏi nhừ, Ất hội ngộ sau bao năm xa cách với bạn cũ, trò chuyện xã giao. Một hoạt động nội dung khô khan, một hoạt động sôi nổi thú vị, khó tránh khỏi tạo ra sự khác biệt về tri giác thời gian. Thứ hai, cảm xúc và thái độ ảnh hưởng đến sự ước tính thời gian của con người, điều này giống như mọi người thường nói "vui mừng ghét thời gian ngắn", "cô đơn chê thời gian dài", "thời gian thấm thoát thoi đưa", "một ngày tựa ba thu" v.v. Tóm lại, nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng, có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tri giác thời gian của con người. Trên thực tế, thời gian khách quan sẽ không vì cảm giác chủ quan của con người mà trôi nhanh hơn hay chậm đi. Thế nhưng con người lại có thể vận dụng kiến thức tâm lý học, nắm bắt thời gian

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
甲、乙二人约定时间于某展览馆入口处相见,一同参观展览。甲按时到达;乙在路上遇到一位故友,寒暄了一阵儿,赶到约定地点时,迟到了半小时。乙说:“抱歉!迟到了一会儿。”甲说:“我等老半天了,腿都站酸了。‘一会儿’,一会儿有多久?”乙说:“最多不到10分钟。”甲说:“起码一小时。” 客观时间是半小时,乙估计“最多不到10分钟”,甲估计“起码一小时”,是甲有意夸大、乙有意缩小吗?不,他们说的都是自己内心体验的实话。那么为什么会有这种现象呢?这就是时间知觉的特点:相对主观性。 在同样一段截时间里,人们为什么会有长短不同的感觉呢?这首先是因为人们所参与的活动的内容影响着人们对时间的估计。在上面的事例中,甲干等着,腿都站酸了,乙与故友久别重逢,寒暄说话。一个活动内容枯燥,一个活动热烈有趣,难免造成时间知觉上的差异。其次,情绪和态度影响人对时间的估计,这正如人们常说的“欢乐恨时短”“寂寞嫌时长”“光阴似箭”“度日如年”等。总之,心理学研究发现,有许多因素影响人们对时间的知觉。实际上,客观时间并不会因为人们的主观感觉而变快或变慢。然而人们却可以运用心理学知识,掌握时间错觉,利用时间错觉,使某些实践活动产生特殊的心里效应。 ★ 第89题:“欢乐恨时短”说明:
Nghĩa tiếng Việt:
Hai người Giáp, Ất hẹn thời gian gặp nhau tại lối vào của một nhà triển lãm nào đó, cùng nhau đi xem triển lãm. Giáp đến đúng giờ; Ất trên đường gặp một người bạn cũ, trò chuyện xã giao một lúc, khi đến địa điểm hẹn, đã đến muộn nửa tiếng. Ất nói: "Xin lỗi! Đến muộn một chút." Giáp nói: "Tôi đợi nửa ngày trời rồi, chân đứng mỏi nhừ cả lên rồi. 'Một chút', một chút là bao lâu?" Ất nói: "Nhiều nhất là chưa đến 10 phút." Giáp nói: "Ít nhất là một tiếng." Thời gian khách quan là nửa tiếng, Ất ước tính "nhiều nhất chưa đến 10 phút", Giáp ước tính "ít nhất một tiếng", có phải Giáp cố ý phóng đại, Ất cố ý thu nhỏ không? Không, những gì họ nói đều là lời thật về trải nghiệm nội tâm của chính họ. Vậy tại sao lại có hiện tượng này? Đây chính là đặc điểm của tri giác thời gian: tính tương đối chủ quan. Trong cùng một khoảng thời gian nhất định, tại sao mọi người lại có cảm giác dài ngắn khác nhau? Điều này trước hết là do nội dung hoạt động mà mọi người tham gia ảnh hưởng đến sự ước tính thời gian của mọi người. Trong ví dụ trên, Giáp đứng đợi không không, chân đứng mỏi nhừ, Ất hội ngộ sau bao năm xa cách với bạn cũ, trò chuyện xã giao. Một hoạt động nội dung khô khan, một hoạt động sôi nổi thú vị, khó tránh khỏi tạo ra sự khác biệt về tri giác thời gian. Thứ hai, cảm xúc và thái độ ảnh hưởng đến sự ước tính thời gian của con người, điều này giống như mọi người thường nói "vui mừng ghét thời gian ngắn", "cô đơn chê thời gian dài", "thời gian thấm thoát thoi đưa", "một ngày tựa ba thu" v.v. Tóm lại, nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng, có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tri giác thời gian của con người. Trên thực tế, thời gian khách quan sẽ không vì cảm giác chủ quan của con người mà trôi nhanh hơn hay chậm đi. Thế nhưng con người lại có thể vận dụng kiến thức tâm lý học, nắm bắt thời gian
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时间是短暂的 (Thời gian là, phải ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát)
  • B
    要乐观面对生活 (Cần lạc quan, yêu đời đối diện, đối mặt với cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    要合理分配时间 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thời gian)
  • D
    情绪影响人们的感受 (Tâm trạng, cảm xúc ảnh hưởng, tác động cảm nhận, trải nghiệm mọi người, con người trong xã hội)
Phân tích đối chiếu:
Tâm trạng vui vẻ khiến cảm giác thời gian trôi nhanh, cho thấy cảm xúc tác động trực tiếp tới nhận thức thời gian.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请将手机调成振动状态。

请 / 振动状态 / 将手机 / 调成

  • A. 请将手机调成振动状态。

Dịch nghĩa: Xin vui lòng điều chỉnh điện thoại sang chế độ rung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (请将手机调成振动状态。)
Câu đề bài:
请 / 振动状态 / 将手机 / 调成
Nghĩa tiếng Việt:
Xin vui lòng điều chỉnh điện thoại sang chế độ rung.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 将手机 (sẽ, sắp điện thoại di động)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 调成 (điều chỉnh, pha chế thành, hoàn thành)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 振动状态 (trạng thái, phong độ rung động, dao động)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请将手机调成振动状态。”