Đề H51219

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51219)

Đề thi mã H51219 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51219

Đáp Án H51219 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51219 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51219 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51219 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:他们俩的观点不一致。
Câu 92:老王答应得很干脆。
Câu 93:那支股票又涨了。
Câu 94:他已经下决心戒烟了。
Câu 95:那个小姑娘既能干又漂亮。
Câu 96:大雾天气使得多个航班被取消。
Câu 97:有些矛盾是难以避免的。
Câu 98:她连续三年都是我们学校的长跑冠军。
Câu 99:下个月哥哥要举办婚礼,全家人都非常兴奋。为了以最…
Câu 100:今天下午,小王去商场挑选一双正装皮鞋。他在柜台前…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

女:今天多亏有你在,你可帮我大忙了。搬家可真累啊。 男:别客气,以后有什么事,随时通知我。 问:男的帮女的什么忙了?
  • A. 搬家
  • B. 换窗帘
  • C. 照顾宠物
  • D. 干家务活儿

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy. Nam: Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào. Hỏi: Nam đã giúp nữ việc gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天多亏有你在,你可帮我大忙了。搬家可真累啊。 男:别客气,以后有什么事,随时通知我。 问:男的帮女的什么忙了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy. Nam: Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào. Hỏi: Nam đã giúp nữ việc gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
  • B
    换窗帘 (đổi, thay đổi rèm cửa, màn cửa)
  • C
    照顾宠物 (chăm sóc, trông nom thú cưng, vật nuôi)
  • D
    干家务活儿 (Khô, sạch sẽ việc nhà, công việc nội trợ công việc, việc làm thao tác tay nghề (khẩu ngữ))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (搬家 — bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男:妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。 女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。 问:男的想去做什么?
  • A. 划船
  • B. 看彩虹
  • C. 喂鸽子
  • D. 放鞭炮

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi. Nữ: Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã. Hỏi: Nam muốn đi làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。 女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。 问:男的想去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi. Nữ: Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã. Hỏi: Nam muốn đi làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    划船 (huá chuán: chèo thuyền)
  • B
    看彩虹 (nhìn, xem cầu vồng)
  • C
    喂鸽子 (alo, này chim bồ câu)
  • D
    放鞭炮 (fàng biān pào: đốt pháo, bắn pháo hoa)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (喂鸽子 — alo, này chim bồ câu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。 女:谢谢你,你想得真周到。 问:男的为女的准备了什么?
  • A. 晕车药
  • B. 矿泉水
  • C. 一些零食
  • D. 数码照相机

Dịch nghĩa: Nam: Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài. Nữ: Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá. Hỏi: Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。 女:谢谢你,你想得真周到。 问:男的为女的准备了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài. Nữ: Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá. Hỏi: Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晕车药 (thuốc say xe, say tàu xe)
  • B
    矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên)
  • C
    一些零食 (một số, một vài đồ ăn vặt)
  • D
    数码照相机 (máy ảnh kỹ thuật số, số hóa (digital))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晕车药 — thuốc say xe, say tàu xe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:这个充电器坏了吗?怎么指示灯不亮呢? 男:是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。 问:指示灯为什么不亮?
  • A. 停电了
  • B. 插座坏了
  • C. 键盘坏了
  • D. 充电器坏了

Dịch nghĩa: Nữ: Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy? Nam: Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc. Hỏi: Tại sao đèn báo lại không sáng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个充电器坏了吗?怎么指示灯不亮呢? 男:是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。 问:指示灯为什么不亮?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy? Nam: Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc. Hỏi: Tại sao đèn báo lại không sáng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    停电了 (Dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
  • B
    插座坏了 (Cắm, lồng vào tòa, ngọn xấu, hỏng rồi)
  • C
    键盘坏了 (Bàn phím (máy tính, đàn) xấu, hỏng rồi)
  • D
    充电器坏了 (Củ sạc, dây sạc xấu, hỏng rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (插座坏了 — Cắm, lồng vào tòa, ngọn xấu, hỏng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:我们打车去吧,节省点儿时间。 男:那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。 女:那也行,你知道怎么去? 男:知道,我刚上网查了一下。 问:男的是什么意思?
  • A. 坐地铁去
  • B. 汽油涨价了
  • C. 排队的人太多
  • D. 前面不能拐弯儿

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们打车去吧,节省点儿时间。 男:那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。 女:那也行,你知道怎么去? 男:知道,我刚上网查了一下。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐地铁去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi)
  • B
    汽油涨价了 (Xăng, dầu xăng tăng giá, lên giá rồi)
  • C
    排队的人太多 (Người xếp hàng quá nhiều)
  • D
    前面不能拐弯儿 (Phía trước, đằng trước không có thể rẽ, quẹo trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (坐地铁去 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:看我的设计方案了吗? 女:我看过了,整体上还不错。 男:那你有什么意见吗?帮我提提意见。 女:我下午找你谈吧,有些细节可能还要调整一下。 问:女的认为设计方案怎么样?
  • A. 整体不错
  • B. 有创造性
  • C. 结构不合理
  • D. 重点不突出

Dịch nghĩa: Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:看我的设计方案了吗? 女:我看过了,整体上还不错。 男:那你有什么意见吗?帮我提提意见。 女:我下午找你谈吧,有些细节可能还要调整一下。 问:女的认为设计方案怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    整体不错 (tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn)
  • B
    有创造性 (Có sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố))
  • C
    结构不合理 (Kết cấu, cấu trúc không hợp lý, chính đáng)
  • D
    重点不突出 (Trọng điểm, trọng tâm không nổi bật, xuất chúng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (整体不错 — tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 问:看到那些鸭子,老刘做了什么?
  • A. 摆手
  • B. 拍手
  • C. 大声地喊
  • D. 向太太道歉

Dịch nghĩa: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 问:看到那些鸭子,老刘做了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    摆手 (tay, bàn tay bày biện, sắp đặt)
  • B
    拍手 (tay, bàn tay chụp (ảnh), quay (phim))
  • C
    大声地喊 (To tiếng, lớn tiếng kêu, hét)
  • D
    向太太道歉 (Hướng tới, về phía bà xã, phu nhân xin lỗi, tạ lỗi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (拍手 — tay, bàn tay chụp (ảnh), quay (phim)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友的孩子在做什么?
  • A. 锁门
  • B. 翻抽屉
  • C. 玩儿玩具
  • D. 用钥匙开卧室门

Dịch nghĩa: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友的孩子在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    锁门 (cửa ổ khóa, khóa)
  • B
    翻抽屉 (lật, giở (sách) ngăn kéo)
  • C
    玩儿玩具 (chơi, vui chơi giải trí đồ chơi)
  • D
    用钥匙开卧室门 (Sử dụng chìa khóa mở, lái (xe) phòng ngủ cửa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用钥匙开卧室门 — Sử dụng chìa khóa mở, lái (xe) phòng ngủ cửa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 成功需要勇气
  • B. 要善于把握机会
  • C. 要理论联系实际
  • D. 成功要靠点滴积累

Dịch nghĩa: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成功需要勇气 (Thành công cần, đòi hỏi dũng khí, lòng dũng cảm)
  • B
    要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
  • C
    要理论联系实际 (Cần lý luận, lý thuyết liên hệ, liên lạc thực tế, thực tiễn)
  • D
    成功要靠点滴积累 (Thành công cần dựa vào, tựa vào truyền dịch, truyền nước biển tích lũy, tích tụ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (成功要靠点滴积累 — Thành công cần dựa vào, tựa vào truyền dịch, truyền nước biển tích lũy, tích tụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。

  • A. 取消
  • B. 成就
  • C. 促使
  • D. 统治

Dịch nghĩa: Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    取消 (qǔ xiāo: hủy bỏ, bãi bỏ)
  • B
    成就 (chéng jiù: thành tựu, cống hiến)
  • C
    促使 (cù shǐ: thúc đẩy, thôi thúc)
  • D
    统治 (tǒng zhì: thống trị, cai trị)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (成就 — chéng jiù: thành tựu, cống hiến) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”

  • A. 合作
  • B. 综合
  • C. 争论
  • D. 交际

Dịch nghĩa: Học sinh thứ tư và thứ năm nói: “Hai chúng em (56) hợp tác với nhau, một người cưỡi trên vai người kia, làm tăng thêm chiều cao, và cũng hái được những quả ở trên cao.”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”
Nghĩa tiếng Việt:
Học sinh thứ tư và thứ năm nói: “Hai chúng em (56) hợp tác với nhau, một người cưỡi trên vai người kia, làm tăng thêm chiều cao, và cũng hái được những quả ở trên cao.”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp)
  • B
    综合 (zōng hé: tổng hợp, toàn diện)
  • C
    争论 (zhēng lùn: tranh luận, tranh cãi)
  • D
    交际 (jiāo jì: giao tiếp, xã giao)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (合作 — hé zuò: hợp tác, phối hợp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

多项研究显示,幸福美满的婚姻有利于身体健康。不过,无论男性还是女性,婚后都容易面临长胖的危险。研究人员建议丈夫和妻子应注意饮食,并多运动以保持健康。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 夫妻应相互欣赏
  • B. 男人更容易发胖
  • C. 女人更注意身材
  • D. 婚后人们容易长胖

Dịch nghĩa: Nhiều nghiên cứu cho thấy hôn nhân hạnh phúc viên mãn có lợi cho sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, dù là nam hay nữ, sau khi kết hôn đều dễ đối mặt với nguy cơ tăng cân. Các nhà nghiên cứu khuyên rằng vợ chồng nên chú ý đến chế độ ăn uống và tích cực tập thể dục để duy trì sức khỏe. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
多项研究显示,幸福美满的婚姻有利于身体健康。不过,无论男性还是女性,婚后都容易面临长胖的危险。研究人员建议丈夫和妻子应注意饮食,并多运动以保持健康。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều nghiên cứu cho thấy hôn nhân hạnh phúc viên mãn có lợi cho sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, dù là nam hay nữ, sau khi kết hôn đều dễ đối mặt với nguy cơ tăng cân. Các nhà nghiên cứu khuyên rằng vợ chồng nên chú ý đến chế độ ăn uống và tích cực tập thể dục để duy trì sức khỏe. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    夫妻应相互欣赏 (Vợ chồng, đôi vợ chồng nên, cần phải (yīng) lẫn nhau, qua lại thưởng thức, chiêm ngưỡng)
  • B
    男人更容易发胖 (Người đàn ông hơn dễ dàng, thuận lợi gửi, phát ra béo)
  • C
    女人更注意身材 (Người phụ nữ hơn chú ý, lưu ý vóc dáng, thân hình)
  • D
    婚后人们容易长胖 (Hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi dễ dàng, thuận lợi dài, lâu dài béo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (婚后人们容易长胖 — Hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi dễ dàng, thuận lợi dài, lâu dài béo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一本书你把它买下了,签上自己的大名,盖上自己的藏书章,把它放入自己的书架,这本书就是你的了吗?不,如果你只是把它一直存放在书架上,当成装饰品,甚至一辈子也懒得去摸一摸,那这本书实际上就不是你的。书只有读了、欣赏了才真正是你的。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 买书要舍得花钱
  • B. 读书就要读经典的
  • C. 买书也是一种投资
  • D. 读过的书才真正属于自己

Dịch nghĩa: Một cuốn sách bạn mua về, ký tên của chính mình, đóng dấu sở hữu của mình lên đó, đặt nó lên kệ sách của mình, thì cuốn sách này đã là của bạn chưa? Không, nếu bạn cứ mãi cất nó trên kệ sách, coi nó như một vật trang trí, thậm chí cả đời lười chẳng buồn chạm đến, thì trên thực tế cuốn sách này không phải là của bạn. Sách chỉ khi được đọc và được thưởng thức thì mới thực sự là của bạn. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
一本书你把它买下了,签上自己的大名,盖上自己的藏书章,把它放入自己的书架,这本书就是你的了吗?不,如果你只是把它一直存放在书架上,当成装饰品,甚至一辈子也懒得去摸一摸,那这本书实际上就不是你的。书只有读了、欣赏了才真正是你的。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Một cuốn sách bạn mua về, ký tên của chính mình, đóng dấu sở hữu của mình lên đó, đặt nó lên kệ sách của mình, thì cuốn sách này đã là của bạn chưa? Không, nếu bạn cứ mãi cất nó trên kệ sách, coi nó như một vật trang trí, thậm chí cả đời lười chẳng buồn chạm đến, thì trên thực tế cuốn sách này không phải là của bạn. Sách chỉ khi được đọc và được thưởng thức thì mới thực sự là của bạn. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买书要舍得花钱 (Mua sách cần sẵn sàng bỏ ra, không tiếc tiêu tiền)
  • B
    读书就要读经典的 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở sắp, sắp sửa đọc kinh điển, tác phẩm kinh điển)
  • C
    买书也是一种投资 (Mua sách cũng là, phải một loại, kiểu đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
  • D
    读过的书才真正属于自己 (Đọc sách đã từng mới, vừa mới chân chính, thực sự thuộc về, nằm trong tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (读过的书才真正属于自己 — Đọc sách đã từng mới, vừa mới chân chính, thực sự thuộc về, nằm trong tự mình, bản thân) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊,好久不见了,你现在在哪里拉琴啊?”谭盾说了一家音乐 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 第73题:关于谭盾,下列哪项正确?

  • A. 爱好文学
  • B. 成为大学教授
  • C. 后来变得非常著名
  • D. 成立了自己的乐队

Dịch nghĩa: Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 73: Về Đàm Thuận, nhận định nào dưới đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊, 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 关于谭盾,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, .” . tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 73: Về Đàm Thuận, nhận định nào dưới đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱好文学 (văn học sở thích)
  • B
    成为大学教授 (Trở thành, biến thành trường đại học, bậc đại học giáo sư, giảng dạy)
  • C
    后来变得非常著名 (Về sau, sau đó thay đổi, biến đổi vô cùng, rất nổi tiếng)
  • D
    成立了自己的乐队 (Thành lập, sáng lập rồi ban nhạc, dàn nhạc của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后来变得非常著名 — Về sau, sau đó thay đổi, biến đổi vô cùng, rất nổi tiếng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 第78题:最适合做上文标题的是:

  • A. 沉默是金
  • B. 幸运的一天
  • C. 一碗汤的故事
  • D. 谁动了我的饮料

Dịch nghĩa: Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 78: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 最适合做上文标题的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 78: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    沉默是金 (Trầm mặc, im lặng là, phải vàng (kim loại))
  • B
    幸运的一天 (Một may mắn, vận may trời, bầu trời)
  • C
    一碗汤的故事 (Một bát, cái chén ăn cơm câu chuyện canh, súp)
  • D
    谁动了我的饮料 (Ai chuyển động, cử động rồi đồ uống, nước giải khát của tôi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (一碗汤的故事 — Một bát, cái chén ăn cơm câu chuyện canh, súp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 第84题:布匹浸水以后怎么样了?

  • A. 变薄了
  • B. 重量增加了
  • C. 表面变光滑了
  • D. 颜色更鲜艳了

Dịch nghĩa: Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 布匹浸水以后怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt:
Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    变薄了 (Thay đổi, biến đổi mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ rồi)
  • B
    重量增加了 (Trọng lượng, khối lượng tăng lên, gia tăng rồi)
  • C
    表面变光滑了 (Bề mặt, bề ngoài thay đổi, biến đổi nhẵn bóng, trơn láng rồi)
  • D
    颜色更鲜艳了 (Màu sắc hơn tươi thắm, rực rỡ rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (重量增加了 — Trọng lượng, khối lượng tăng lên, gia tăng rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 第89题:“始料未及”最可能是什么意思?

  • A. 无法实现
  • B. 没有处理好
  • C. 来不及思考
  • D. 开始没有想到

Dịch nghĩa: Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 “始料未及”最可能是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo. . trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    无法实现 (không thể, không có cách nào thực hiện, hiện thực hóa)
  • B
    没有处理好 (Không có xử lý, giải quyết tốt, đẹp)
  • C
    来不及思考 (suy nghĩ, tư duy không kịp)
  • D
    开始没有想到 (Bắt đầu không có nghĩ đến, nhớ tới)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (开始没有想到 — Bắt đầu không có nghĩ đến, nhớ tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个小姑娘既能干又漂亮。

小姑娘 / 又漂亮 / 既 / 那个 / 能干

  • A. 那个小姑娘既能干又漂亮。

Dịch nghĩa: Cô bé kia vừa tháo vát lại vừa xinh đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (那个小姑娘既能干又漂亮。)
Câu đề bài:
小姑娘 / 又漂亮 / 既 / 那个 / 能干
Nghĩa tiếng Việt:
Cô bé kia vừa tháo vát lại vừa xinh đẹp.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 小姑娘 (cô gái, cô thiếu nữ nhỏ, bé)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 既 (jì — đã. lại còn. (既.又.))
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 能干 (néng gàn — tháo vát, đảm đang)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又漂亮 (lại, vừa. vừa. đẹp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个小姑娘既能干又漂亮。”