Đề H51110

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51110)

Đề thi mã H51110 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51110

Đáp Án H51110 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51110 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51110 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51110 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:C
Câu 88:A
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:她在人事部门工作。
Câu 92:窗台上有一盆紫色的花。
Câu 93:方校长是个相当自信的人。
Câu 94:我太太在大学时代就热爱摄影。
Câu 95:儿子的卧室里到处都是玩具。
Câu 96:医生建议他多吃蔬菜。
Câu 97:那位女嘉宾表现得非常出色。
Câu 98:他们的俱乐部不具备参赛资格。
Câu 99:下个月我和丈夫就要结婚了。为了庆祝这个特别的日子…
Câu 100:今天,张记者在新闻发布会上采访了一位杰出的女企业…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案

女:你回去和家里人商量一下,再考虑考虑。 男:不用了,我已经决定了,我父母也支持我。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 是个球迷
  • B. 放弃比赛了
  • C. 准备做手术
  • D. 得到了父母支持

Dịch nghĩa: Nữ: Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm. Nam: Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你回去和家里人商量一下,再考虑考虑。 男:不用了,我已经决定了,我父母也支持我。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm. Nam: Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是个球迷 (Là, phải cái, con người hâm mộ bóng đá)
  • B
    放弃比赛了 (Từ bỏ, buông xuôi thi đấu, cuộc thi rồi)
  • C
    准备做手术 (Chuẩn bị làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
  • D
    得到了父母支持 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi cha mẹ, phụ mẫu ủng hộ, hỗ trợ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (得到了父母支持 — Nhận được, đạt được (kết quả rồi cha mẹ, phụ mẫu ủng hộ, hỗ trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:你带充电器了吗?我的手机没电了。 女:咱俩的手机是一个牌子的吗? 问:女的是什么意思?
  • A. 没带充电器
  • B. 功能比牌子更重要
  • C. 现在很少用磁带了
  • D. 需要用专门的充电器

Dịch nghĩa: Nam: Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi. Nữ: Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à? Hỏi: Ý của nữ chính là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你带充电器了吗?我的手机没电了。 女:咱俩的手机是一个牌子的吗? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi. Nữ: Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à? Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没带充电器 (Chưa mang theo, dẫn dắt củ sạc, dây sạc)
  • B
    功能比牌子更重要 (Chức năng, công năng so với biển hiệu, tấm biển hơn quan trọng)
  • C
    现在很少用磁带了 (Bây giờ, hiện tại rất ít, thiếu sử dụng băng từ, băng cát-sét rồi)
  • D
    需要用专门的充电器 (Cần, đòi hỏi sử dụng củ sạc, dây sạc chuyên môn, đặc biệt)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要用专门的充电器 — Cần, đòi hỏi sử dụng củ sạc, dây sạc chuyên môn, đặc biệt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:周总,您觉得这个方案可行吗? 女:我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。 问:关于那个方案,可以知道什么?
  • A. 被否定了
  • B. 需要大量资金
  • C. 还要征求意见
  • D. 不符合实际情况

Dịch nghĩa: Nam: Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không? Nữ: Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào. Hỏi: Có thể biết gì về phương án đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:周总,您觉得这个方案可行吗? 女:我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。 问:关于那个方案,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không? Nữ: Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào. Hỏi: Có thể biết gì về phương án đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被否定了 (Bị phủ định, bác bỏ rồi)
  • B
    需要大量资金 (Cần, đòi hỏi lượng lớn, nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
  • C
    还要征求意见 (Vẫn cần trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm)
  • D
    不符合实际情况 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn tình hình, hoàn cảnh)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还要征求意见 — Vẫn cần trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:你的北京话说得挺地道,你是北京人? 男:不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。 问:男的在北京呆了多长时间了?
  • A. 两年
  • B. 不到4年
  • C. 6年
  • D. 10年

Dịch nghĩa: Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn. Hỏi: Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的北京话说得挺地道,你是北京人? 男:不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。 问:男的在北京呆了多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn. Hỏi: Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两年 (hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
  • B
    不到4年 (Không đến, tới năm (thời gian))
  • C
    6年 (Năm (thời gian))
  • D
    10年 (Năm (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (6年). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你有对象了没? 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 在装修房子
  • B. 现在有空儿
  • C. 顾不上找女朋友
  • D. 打算去见那个人

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你有对象了没? 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在装修房子 (Ở trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà)
  • B
    现在有空儿 (bây giờ, hiện tại rảnh rỗi, có thời gian rảnh)
  • C
    顾不上找女朋友 (Không kịp ngó ngàng, không rảnh lo tới tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ))
  • D
    打算去见那个人 (Dự định, tính toán đi thấy, nhìn thấy kia, đó cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (顾不上找女朋友 — Không kịp ngó ngàng, không rảnh lo tới tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你打好几个喷嚏了,感冒了? 女:不会的。 男:好像最近又有流感,你还是注意点儿。 女:放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。 问:女的是什么意思?
  • A. 想吃零食
  • B. 她不放心
  • C. 她不会感冒
  • D. 已经退烧了

Dịch nghĩa: Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你打好几个喷嚏了,感冒了? 女:不会的。 男:好像最近又有流感,你还是注意点儿。 女:放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想吃零食 (Muốn ăn đồ ăn vặt)
  • B
    她不放心 (Cô ấy không yên tâm, an tâm)
  • C
    她不会感冒 (Cô ấy không biết cảm cúm, cảm mạo)
  • D
    已经退烧了 (Đã lùi, rút lui đốt, thiêu đốt rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (她不会感冒 — Cô ấy không biết cảm cúm, cảm mạo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
  • A. 声音
  • B. 马车的重量
  • C. 马车的速度
  • D. 驾驶马车的人

Dịch nghĩa: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
Nghĩa tiếng Việt:
Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • B
    马车的重量 (trọng lượng, khối lượng xe ngựa)
  • C
    马车的速度 (tốc độ, vận tốc xe ngựa)
  • D
    驾驶马车的人 (Lái xe, điều khiển (phương tiện) người xe ngựa)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (声音 — shēng yīn: âm thanh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬是哪个朝代的人?
  • A. 汉朝
  • B. 唐朝
  • C. 宋朝
  • D. 明朝

Dịch nghĩa: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬是哪个朝代的人?
Nghĩa tiếng Việt:
Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汉朝 (Hướng về phía, triều đại (cháo))
  • B
    唐朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Đường (họ Đường)
  • C
    宋朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Tống (họ Tống)
  • D
    明朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Minh (họ Minh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (汉朝 — Hướng về phía, triều đại (cháo)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 该怎样花钱
  • B. 有钱人的烦恼
  • C. 怎样处理夫妻关系
  • D. 男人和女人的不同

Dịch nghĩa: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    该怎样花钱 (Nên, cần phải như thế nào, ra sao tiêu tiền)
  • B
    有钱人的烦恼 (Giàu có, nhiều tiền phiền não, buồn phiền người)
  • C
    怎样处理夫妻关系 (Như thế nào, ra sao xử lý, giải quyết vợ chồng, đôi vợ chồng mối quan hệ)
  • D
    男人和女人的不同 (Người đàn ông và khác nhau, không giống người phụ nữ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (该怎样花钱 — Nên, cần phải như thế nào, ra sao tiêu tiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。

  • A. 陌生
  • B. 透明
  • C. 宝贵
  • D. 深刻

Dịch nghĩa: Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。
Nghĩa tiếng Việt:
Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    陌生 (mò shēng: xa lạ, lạ lẫm)
  • B
    透明 (tòu míng: trong suốt)
  • C
    宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
  • D
    深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (宝贵 — bǎo guì: quý giá, quý báu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。

  • A. 他的斧子又不见了
  • B. 他又见到邻居家的孩子
  • C. 邻居家的孩子跑到后山去了
  • D. 邻居家的孩子把斧子送过来了

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他的斧子又不见了 (Cái rìu, cây búa rìu của anh ấy lại, vừa. vừa. không thấy, biến mất rồi)
  • B
    他又见到邻居家的孩子 (Anh ấy lại, vừa. vừa. nhìn thấy, trông thấy hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình)
  • C
    邻居家的孩子跑到后山去了 (Hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình chạy, chạy bộ đến, tới sau núi, ngọn núi đi rồi)
  • D
    邻居家的孩子把斧子送过来了 (Hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình đem cái rìu, cây búa rìu tặng, tiễn qua đây, lại đây rồi)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (他又见到邻居家的孩子 — Anh ấy lại, vừa. vừa. nhìn thấy, trông thấy hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

赵州桥文名安济桥,位于河北省赵县,建于隋朝大业(公元605-618)年间,由著名匠师李春建造。桥长64.4米,距今已有1400多年历史,是世界上现存最早、保存最完好的单孔石拱桥,被誉为“华北四宝”之一。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 李春是隋朝人
  • B. 赵州桥现在还在使用
  • C. “华北四宝”指的是桥
  • D. 赵州桥距今已有两个多世纪了

Dịch nghĩa: Cầu Triệu Châu có tên chữ là An Tế Kiều, nằm ở huyện Triệu, tỉnh Hà Bắc, được xây dựng vào thời nhà Tùy niên hiệu Đại (khoảng năm 605-618 sau Công nguyên), do thợ cả nổi tiếng Lý Xuân xây dựng. Cầu dài 64.4 mét, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm, là cây cầu vòm đá đơn còn tồn tại sớm nhất và được bảo tồn nguyên vẹn nhất trên thế giới, được ca tụng là một trong "Bốn bảo vật của Hoa Bắc". ★ Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
赵州桥文名安济桥,位于河北省赵县,建于隋朝大业(公元605-618)年间,由著名匠师李春建造。桥长64.4米,距今已有1400多年历史,是世界上现存最早、保存最完好的单孔石拱桥,被誉为“华北四宝”之一。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Cầu Triệu Châu có tên chữ là An Tế Kiều, nằm ở huyện Triệu, tỉnh Hà Bắc, được xây dựng vào thời nhà Tùy niên hiệu Đại (khoảng năm 605-618 sau Công nguyên), do thợ cả nổi tiếng Lý Xuân xây dựng. Cầu dài 64.4 mét, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm, là cây cầu vòm đá đơn còn tồn tại sớm nhất và được bảo tồn nguyên vẹn nhất trên thế giới, được ca tụng là một trong "Bốn bảo vật của Hoa Bắc". ★ Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    李春是隋朝人 (Lý (họ Lý mùa xuân là, phải hướng về phía, triều đại (cháo) người)
  • B
    赵州桥现在还在使用 (Triệu (họ Triệu châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh cây cầu, nhịp cầu bây giờ, hiện tại vẫn ở sử dụng, dùng)
  • C
    “华北四宝”指的是桥 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phía Bắc bốn bảo vật, của báu là, phải chỉ, chỉ trỏ cây cầu, nhịp cầu)
  • D
    赵州桥距今已有两个多世纪了 (Triệu (họ Triệu châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh cây cầu, nhịp cầu cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có hai (dùng trước lượng từ) cái, con nhiều thế kỷ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (李春是隋朝人 — Lý (họ Lý mùa xuân là, phải hướng về phía, triều đại (cháo) người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

“时尚”这个词经常出现在各种各样的报刊杂志上。很多人认为“时尚”就是“流行”,其实并非如此。“流行”是在大众之中,而“时尚”往往只局限在很小的范围内。如果“时尚”广为“流行”,就失去了“时尚”的感觉。追求“时尚”是一门艺术,绝不是简单的模仿或者从众。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. “时尚”不等于“流行”
  • B. “时尚”的本质就是模仿
  • C. “时尚”受到年轻人的欢迎
  • D. “时尚”比“流行”的范围更广

Dịch nghĩa: Từ "thời trang" thường xuất hiện trên các loại báo chí tạp chí khác nhau. Rất nhiều người cho rằng "thời trang" chỉ trong một phạm vi nhỏ. Nếu "thời trang" trở nên "thịnh hành" rộng rãi, liền sẽ mất đi cảm giác "thời trang". Theo đuổi "thời trang" là một môn nghệ thuật, tuyệt đối không phải là sự bắt chước đơn giản hay hùa theo số đông. ★ Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
“时尚”这个词经常出现在各种各样的报刊杂志上。很多人认为“时尚”就是“流行”,其实并非如此。“流行”是在大众之中,而“时尚”往往只局限在很小的范围内。如果“时尚”广为“流行”,就失去了“时尚”的感觉。追求“时尚”是一门艺术,绝不是简单的模仿或者从众。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Từ "thời trang" thường xuất hiện trên các loại báo chí tạp chí khác nhau. Rất nhiều người cho rằng "thời trang" chỉ trong một phạm vi nhỏ. Nếu "thời trang" trở nên "thịnh hành" rộng rãi, liền sẽ mất đi cảm giác "thời trang". Theo đuổi "thời trang" là một môn nghệ thuật, tuyệt đối không phải là sự bắt chước đơn giản hay hùa theo số đông. ★ Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “时尚”不等于“流行” (Thời trang, xu hướng thời thượng không bằng, tương đương với thịnh hành, phổ biến)
  • B
    “时尚”的本质就是模仿 (Bản chất, cốt lõi thời trang, xu hướng thời thượng chính là bắt chước, mô phỏng)
  • C
    “时尚”受到年轻人的欢迎 (Thời trang, xu hướng thời thượng nhận được, chịu (tác động) trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung chào mừng người)
  • D
    “时尚”比“流行”的范围更广 (Thời trang, xu hướng thời thượng so với phạm vi, quy mô thịnh hành, phổ biến hơn rộng lớn, bao la)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (“时尚”不等于“流行”) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 第73题:关于这5瓶葡萄酒,下列哪项正确?

  • A. 标的价格都不一样
  • B. 价格高的酒剩下很多
  • C. 价值300元的酒出现了两次
  • D. 便宜的酒能给人们带来更多快乐

Dịch nghĩa: Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 73: Về 5 chai rượu vang này, ý nào sau đây chính xác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 关于这5瓶葡萄酒,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 73: Về 5 chai rượu vang này, ý nào sau đây chính xác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    标的价格都不一样 (Giá cả, mức giá tiêu chuẩn, cột mốc đều không giống nhau, như nhau)
  • B
    价格高的酒剩下很多 (Giá cả, mức giá rượu, đồ uống có cồn cao còn lại, thừa lại rất nhiều)
  • C
    价值300元的酒出现了两次 (Giá trị rượu, đồ uống có cồn đồng (đơn vị tiền tệ) xuất hiện, hiện ra rồi hai (dùng trước lượng từ) lần)
  • D
    便宜的酒能给人们带来更多快乐 (Rượu, đồ uống có cồn giá rẻ có thể cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích hơn nhiều vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (标的价格都不一样 — Giá cả, mức giá tiêu chuẩn, cột mốc đều không giống nhau, như nhau). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 第78题:上文主要想告诉我们什么道理?

  • A. 投资需要保证时间
  • B. 输赢并不是最重要的
  • C. 不要轻易改变自己已的决定
  • D. 减少损失比赚更多钱还重要

Dịch nghĩa: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 78: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 上文主要想告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt:
Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 78: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    投资需要保证时间 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, đòi hỏi bảo đảm, cam kết thời gian)
  • B
    输赢并不是最重要的 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi và, đồng thời không là, phải nhất quan trọng)
  • C
    不要轻易改变自己已的决定 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân quyết định đã, đã từng (viết tắt của 已经))
  • D
    减少损失比赚更多钱还重要 (Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (减少损失比赚更多钱还重要 — Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 第84题:听了师傅的建议后,那个人:

  • A. 跟厂长吵了一架
  • B. 果然请了一天假
  • C. 很快就交了辞职报告
  • D. 要求厂长给他涨工资

Dịch nghĩa: Một người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 听了师傅的建议后,那个人:
Nghĩa tiếng Việt:
Một người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跟厂长吵了一架 (Với giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng ồn ào, làm ồn rồi một chiếc, cái (máy bay)
  • B
    果然请了一天假 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu xin, mời rồi một trời, bầu trời giả, không thật)
  • C
    很快就交了辞职报告 (Rất nhanh, mau thì, liền giao nộp, kết bạn rồi từ chức, xin nghỉ việc báo cáo, bản báo cáo)
  • D
    要求厂长给他涨工资 (Yêu cầu giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng cho anh ấy tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (果然请了一天假 — Quả nhiên, đúng thật như dự liệu xin, mời rồi một trời, bầu trời giả, không thật). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

“人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 第89题:父母陪孩子参与各种活动:

  • A. 应该穿得正式一些
  • B. 能使孩子变得更聪明
  • C. 能增加与孩子间的感情
  • D. 要提前做好充分的准备

Dịch nghĩa: "Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 89: Cha mẹ đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
“人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 父母陪孩子参与各种活动:
Nghĩa tiếng Việt:
"Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 89: Cha mẹ đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    应该穿得正式一些 (Nên mặc áo quần, đi giày chính thức, trang trọng một số, một vài)
  • B
    能使孩子变得更聪明 (Có thể khiến cho, làm cho đứa trẻ thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
  • C
    能增加与孩子间的感情 (Có thể tăng lên, gia tăng giữa, không gian cùng/với đứa trẻ tình cảm, cảm xúc)
  • D
    要提前做好充分的准备 (Cần trước thời hạn, làm sớm hơn làm, chế tạo tốt, đẹp chuẩn bị đầy đủ, trọn vẹn)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能增加与孩子间的感情 — Có thể tăng lên, gia tăng giữa, không gian cùng/với đứa trẻ tình cảm, cảm xúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 儿子的卧室里到处都是玩具。

到处 / 儿子的 / 卧室里 / 都是玩具

  • A. 儿子的卧室里到处都是玩具。

Dịch nghĩa: Trong phòng ngủ của con trai chỗ nào cũng là đồ chơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (儿子的卧室里到处都是玩具。)
Câu đề bài:
到处 / 儿子的 / 卧室里 / 都是玩具
Nghĩa tiếng Việt:
Trong phòng ngủ của con trai chỗ nào cũng là đồ chơi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 儿子的 (con trai của (trợ từ định ngữ))
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 卧室里 (phòng ngủ bên trong)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 到处 (dào chù — khắp nơi, mọi nơi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 都是玩具 (Đều là, phải đồ chơi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “儿子的卧室里到处都是玩具。”