Đề H51009

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51009)

Đề thi mã H51009 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51009

Đáp Án H51009 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51009 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51009 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:A
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:工厂需要进口一批新设备。
Câu 92:那个包裹被邮局退回来了。
Câu 93:姑姑的表情显得有些无奈。
Câu 94:他今天的表现相当不错。
Câu 95:鸽子象征着和平。
Câu 96:别把宠物带进酒吧。
Câu 97:女孩子都希望保持苗条的身材。
Câu 98:保险柜的钥匙在右边的抽屉里。
Câu 99:我收到了老同学的邀请,去参加周末的聚会。见到大家…
Câu 100:王经理今天有一个重要的商务会议。他提前到达了约定…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案

女:王总,这份合同需要您签字,请您先看一下。 男:好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。 问:男的要去做什么?
  • A. 看文件
  • B. 签合同
  • C. 参加会议
  • D. 招聘员工

Dịch nghĩa: Nữ: Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước. Nam: Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó. Hỏi: Nam định đi làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:王总,这份合同需要您签字,请您先看一下。 男:好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。 问:男的要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước. Nam: Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó. Hỏi: Nam định đi làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看文件 (nhìn, xem tài liệu, văn kiện)
  • B
    签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
  • C
    参加会议 (tham gia, tham dự cuộc họp)
  • D
    招聘员工 (nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (招聘员工 — nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 汽车涨价了
  • B. 汽油要涨价
  • C. 道路很拥挤
  • D. 加油站的设备坏了

Dịch nghĩa: Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汽车涨价了 (Xe ô tô, xe hơi tăng giá, lên giá rồi)
  • B
    汽油要涨价 (Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá)
  • C
    道路很拥挤 (Con đường, đường sá rất chen chúc, đông đúc)
  • D
    加油站的设备坏了 (Thiết bị, máy móc trang thiết bị trạm xăng, cây xăng xấu, hỏng rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽油要涨价 — Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 问:女的要怎么处理那个纸箱子?
  • A. 扔了
  • B. 卖掉
  • C. 先放阳台上
  • D. 当垃圾桶用

Dịch nghĩa: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 问:女的要怎么处理那个纸箱子?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    扔了 (ném, vứt rồi)
  • B
    卖掉 (bán rơi, rụng)
  • C
    先放阳台上 (Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên)
  • D
    当垃圾桶用 (Làm (nghề), khi thùng rác sử dụng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上 — Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:你的胳膊恢复得怎么样了? 男:已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。 问:男的为什么不能去打排球?
  • A. 太疲劳
  • B. 胳膊受伤了
  • C. 教练生病了
  • D. 要去医院挂号

Dịch nghĩa: Nữ: Tay của anh hồi phục thế nào rồi? Nam: Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được. Hỏi: Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的胳膊恢复得怎么样了? 男:已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。 问:男的为什么不能去打排球?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tay của anh hồi phục thế nào rồi? Nam: Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được. Hỏi: Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太疲劳 (quá mệt mỏi, mỏi mệt)
  • B
    胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
  • C
    教练生病了 (Huấn luyện viên bị bệnh rồi)
  • D
    要去医院挂号 (Cần đi bệnh viện, đến viện khám đăng ký khám bệnh, lấy số khám)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊受伤了 — Cánh tay bị thương, tổn thương rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:糟糕!这可怎么办啊? 男:怎么了? 女:我的报告都快写完了,电脑突然死机了。 男:别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 相机没充电
  • B. 突然停电了
  • C. 电脑死机了
  • D. 报告刚写完

Dịch nghĩa: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:糟糕!这可怎么办啊? 男:怎么了? 女:我的报告都快写完了,电脑突然死机了。 男:别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相机没充电 (Máy ảnh, máy chụp hình chưa sạc điện, nạp điện)
  • B
    突然停电了 (Đột nhiên dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
  • C
    电脑死机了 (Máy vi tính chết máy móc rồi)
  • D
    报告刚写完 (Báo cáo, bản báo cáo vừa mới, vừa vặn viết xong, hoàn thành)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (电脑死机了 — Máy vi tính chết máy móc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你好,我是人事部的小张,请问前台有我的快递吗? 女:还没有。 男:谢谢,如果有我的快递,麻烦你们帮我签收一下。 女:好的,没问题。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 钱还没交
  • B. 小张想请假
  • C. 快递还没送到
  • D. 小张在送快递

Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,我是人事部的小张,请问前台有我的快递吗? 女:还没有。 男:谢谢,如果有我的快递,麻烦你们帮我签收一下。 女:好的,没问题。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    钱还没交 (Tiền vẫn chưa giao nộp, kết bạn)
  • B
    小张想请假 (Nhỏ, bé tờ, tấm muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • C
    快递还没送到 (Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh vẫn chưa gửi tới, đưa tới tận nơi)
  • D
    小张在送快递 (Nhỏ, bé tờ, tấm ở tặng, tiễn chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (快递还没送到 — Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh vẫn chưa gửi tới, đưa tới tận nơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 问:人们为什么议论她?
  • A. 她是博士
  • B. 她要出国留学
  • C. 她长得像某个演员
  • D. 她考上了电影学院

Dịch nghĩa: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 问:人们为什么议论她?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她是博士 (Cô ấy là, phải tiến sĩ)
  • B
    她要出国留学 (Cô ấy cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
  • C
    她长得像某个演员 (Cô ấy dài, lâu dài giống như, tựa như nào đó, người nào đó cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • D
    她考上了电影学院 (Cô ấy thi, kiểm tra thi cử trên rồi phim điện ảnh học viện, trường cao đẳng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (她长得像某个演员 — Cô ấy dài, lâu dài giống như, tựa như nào đó, người nào đó cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 问:那位母亲为什么烦恼?
  • A. 婚姻不幸福
  • B. 生活太艰苦
  • C. 工作压力大
  • D. 孩子成绩差

Dịch nghĩa: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 问:那位母亲为什么烦恼?
Nghĩa tiếng Việt:
Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    婚姻不幸福 (Hôn nhân bất hạnh, không may phúc, hạnh phúc)
  • B
    生活太艰苦 (Cuộc sống, sinh hoạt quá gian khổ, khắc nghiệt)
  • C
    工作压力大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép to, lớn)
  • D
    孩子成绩差 (Đứa trẻ thành tích, điểm số kém, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (孩子成绩差 — Đứa trẻ thành tích, điểm số kém, thiếu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

“一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 合作的意义
  • B. 如何表现自己
  • C. 保护环境的意义
  • D. 理论要与实践相结合

Dịch nghĩa: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
“一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
"Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    合作的意义 (ý nghĩa, giá trị hợp tác, phối hợp)
  • B
    如何表现自己 (Như thế nào, làm sao thể hiện, biểu hiện tự mình, bản thân)
  • C
    保护环境的意义 (Bảo vệ, giữ gìn ý nghĩa, giá trị môi trường)
  • D
    理论要与实践相结合 (Lý luận, lý thuyết cần và, cùng với thực tiễn, thực hành kết hợp, gắn kết)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (合作的意义 — ý nghĩa, giá trị hợp tác, phối hợp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。

  • A. 描写
  • B. 运用
  • C. 维护
  • D. 培养

Dịch nghĩa: Nhớ tên của người khác, đại đa số người muốn làm được điều này, hoàn toàn dựa vào thói quen tốt được (51) một cách có ý thức mà hình thành.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhớ tên của người khác, đại đa số người muốn làm được điều này, hoàn toàn dựa vào thói quen tốt được (51) một cách có ý thức mà hình thành.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    描写 (miáo xiě: miêu tả, khắc họa)
  • B
    运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
  • C
    维护 (wéi hù: bảo vệ, gìn giữ)
  • D
    培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (培养 — péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”

  • A. 背景
  • B. 智慧
  • C. 运气
  • D. 待遇

Dịch nghĩa: Người phụ nữ trung niên nhìn vị tiên sinh đó, rồi lại nhìn 3 chiếc ô mà anh ta đang cầm trên tay, nói: “Nhìn ra được, hôm nay (56) của anh không tệ nhỉ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ trung niên nhìn vị tiên sinh đó, rồi lại nhìn 3 chiếc ô mà anh ta đang cầm trên tay, nói: “Nhìn ra được, hôm nay (56) của anh không tệ nhỉ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
  • B
    智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
  • C
    运气 (yùn qi: vận may, số may)
  • D
    待遇 (dài yù: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (运气 — yùn qi: vận may, số may) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

水球运动虽然被称做“水中的足球”,但实际上,在水球运动中,脚起的作用很小。水球和足球的相同之处在于:它们所用的球大小相同,目的也都是将球攻入对方的球门,都需要快速、准确地传球。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 水球运动讲究配合
  • B. 水球运动历史很悠久
  • C. 水球运动不是很流行
  • D. 水球运动用的球比足球小

Dịch nghĩa: Mặc dù môn thể thao bóng nước được mệnh danh là “bóng đá dưới nước”, nhưng trên thực tế, trong môn bóng nước, bàn chân đóng vai trò rất nhỏ. Điểm giống nhau giữa bóng nước và bóng đá nằm ở chỗ: kích thước quả bóng chúng sử dụng bằng nhau, mục đích đều là đưa bóng vào khung thành của đối phương, và đều cần chuyền bóng nhanh chóng, chính xác. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
水球运动虽然被称做“水中的足球”,但实际上,在水球运动中,脚起的作用很小。水球和足球的相同之处在于:它们所用的球大小相同,目的也都是将球攻入对方的球门,都需要快速、准确地传球。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù môn thể thao bóng nước được mệnh danh là “bóng đá dưới nước”, nhưng trên thực tế, trong môn bóng nước, bàn chân đóng vai trò rất nhỏ. Điểm giống nhau giữa bóng nước và bóng đá nằm ở chỗ: kích thước quả bóng chúng sử dụng bằng nhau, mục đích đều là đưa bóng vào khung thành của đối phương, và đều cần chuyền bóng nhanh chóng, chính xác. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水球运动讲究配合 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động chú trọng, cầu kỳ phối hợp, kết hợp ăn ý)
  • B
    水球运动历史很悠久 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động lịch sử rất lâu đời, trường tồn)
  • C
    水球运动不是很流行 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động không là, phải rất thịnh hành, phổ biến)
  • D
    水球运动用的球比足球小 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động quả bóng, trái cầu sử dụng so với bóng đá nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (水球运动讲究配合 — Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động chú trọng, cầu kỳ phối hợp, kết hợp ăn ý) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

幸福不是你房子有多大,而是房子里的笑声有多甜;幸福不是你开多么豪华的车,而是你开着车平安到家;幸福不是你的爱人有多么漂亮,而是爱人的笑容有多么灿烂;幸福不是你成功时的喝彩有多么热烈,而是在失意时有个声音对你说:朋友,别倒下。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 性格很难改变
  • B. 财富是幸福的基础
  • C. 有人关心是一种幸福
  • D. 夫妻双方要互相信任

Dịch nghĩa: Hạnh phúc không phải là nhà của bạn rộng bao nhiêu, mà là tiếng cười trong nhà ngọt ngào bao nhiêu; hạnh phúc không phải là bạn lái chiếc xe sang trọng thế nào, mà là bạn lái xe về đến nhà bình an; hạnh phúc không phải là người yêu của bạn đẹp đến mức nào, mà là nụ cười của người yêu rạng rỡ bao nhiêu; hạnh phúc không phải là tiếng reo hò khi bạn thành công nhiệt liệt thế nào, mà là khi thất ý có một tiếng nói nói với bạn rằng: Bạn ơi, đừng gục ngã. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
幸福不是你房子有多大,而是房子里的笑声有多甜;幸福不是你开多么豪华的车,而是你开着车平安到家;幸福不是你的爱人有多么漂亮,而是爱人的笑容有多么灿烂;幸福不是你成功时的喝彩有多么热烈,而是在失意时有个声音对你说:朋友,别倒下。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Hạnh phúc không phải là nhà của bạn rộng bao nhiêu, mà là tiếng cười trong nhà ngọt ngào bao nhiêu; hạnh phúc không phải là bạn lái chiếc xe sang trọng thế nào, mà là bạn lái xe về đến nhà bình an; hạnh phúc không phải là người yêu của bạn đẹp đến mức nào, mà là nụ cười của người yêu rạng rỡ bao nhiêu; hạnh phúc không phải là tiếng reo hò khi bạn thành công nhiệt liệt thế nào, mà là khi thất ý có một tiếng nói nói với bạn rằng: Bạn ơi, đừng gục ngã. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    性格很难改变 (Tính cách, tính tình rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
  • B
    财富是幸福的基础 (Của cải, tài sản là, phải nền tảng, cơ sở hạnh phúc)
  • C
    有人关心是一种幸福 (Có người, có ai đó quan tâm, chăm lo là, phải một loại, kiểu hạnh phúc)
  • D
    夫妻双方要互相信任 (Vợ chồng, đôi vợ chồng hai bên, đôi bên cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ tin tưởng, tín nhiệm)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (有人关心是一种幸福 — Có người, có ai đó quan tâm, chăm lo là, phải một loại, kiểu hạnh phúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 第73题:这个故事主要想告诉我们什么?

  • A. 不要害怕失败
  • B. 做事之前要有准备
  • C. 有时候坏事可以变好事
  • D. 不要被事物的外表吓倒

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 73: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 这个故事主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 73: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不要害怕失败 (Đừng sợ hãi thất bại)
  • B
    做事之前要有准备 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi cần có chuẩn bị)
  • C
    有时候坏事可以变好事 (Có những lúc, đôi khi việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc có thể thay đổi, biến đổi việc tốt, chuyện tốt)
  • D
    不要被事物的外表吓倒 (Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要被事物的外表吓倒 — Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

“第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 第78题:上文主要谈的是:

  • A. 投资须谨慎
  • B. 市场需要竞争
  • C. 后来者也有机会
  • D. 正确对待自已的缺点

Dịch nghĩa: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
“第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 上文主要谈的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    投资须谨慎 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư thận trọng, cẩn trọng)
  • B
    市场需要竞争 (Thị trường, chợ cần, đòi hỏi cạnh tranh, thi đua)
  • C
    后来者也有机会 (Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội)
  • D
    正确对待自已的缺点 (Chính xác, đúng đắn đối đãi, đối xử từ, kể từ khuyết điểm, nhược điểm đã, đã từng (viết tắt của 已经))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后来者也有机会 — Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 第84题:为什么会有人带着遗憾离开?

  • A. 顾客太多
  • B. 环境不太好
  • C. 菜的味道一般
  • D. 上菜的速度慢

Dịch nghĩa: Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 84: Tại sao lại có người đành phải tiếc nuối rời đi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 为什么会有人带着遗憾离开?
Nghĩa tiếng Việt:
Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 84: Tại sao lại có người đành phải tiếc nuối rời đi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    顾客太多 (Khách hàng, khách mua quá nhiều)
  • B
    环境不太好 (Môi trường không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    菜的味道一般 (Mùi vị, hương vị món ăn, thức ăn bình thường, thông thường)
  • D
    上菜的速度慢 (Tốc độ, vận tốc bưng món ăn lên bàn chậm)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (顾客太多 — Khách hàng, khách mua quá nhiều). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 第89题:第3 段中老太太的要求指的是:

  • A. 乐于助人
  • B. 多与他人沟通
  • C. 关爱自己的家人
  • D. 寻找微笑的理由

Dịch nghĩa: Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 第3 段中老太太的要求指的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn. Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
  • B
    多与他人沟通 (Nhiều và, cùng với anh ấy người giao tiếp, trao đổi)
  • C
    关爱自己的家人 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc người nhà, thành viên gia đình của tự mình, bản thân)
  • D
    寻找微笑的理由 (Tìm kiếm, kiếm tìm lý do, căn cứ mỉm cười, nụ cười mỉm)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (寻找微笑的理由 — Tìm kiếm, kiếm tìm lý do, căn cứ mỉm cười, nụ cười mỉm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 鸽子象征着和平。

鸽子 / 和平 / 象征 / 着

  • A. 鸽子象征着和平。

Dịch nghĩa: Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (鸽子象征着和平。)
Câu đề bài:
鸽子 / 和平 / 象征 / 着
Nghĩa tiếng Việt:
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 鸽子 (gē zi — chim bồ câu)
  • Động từ vị ngữ: 象征 (xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 和平 (hé píng — hòa bình, bình yên)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “鸽子象征着和平。”