Đề H51008

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51008)

Đề thi mã H51008 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51008

Đáp Án H51008 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51008 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51008 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51008 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:B
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:C
Câu 88:C
Câu 89:B
Câu 90:D
Câu 91:我正在办理移民手续。
Câu 92:饭后散步可以促进消化。
Câu 93:小王被这家企业录取了。
Câu 94:她是一家服装店的老板。
Câu 95:把文件放左边抽屉里。
Câu 96:那个学生对谜语产生了兴趣。
Câu 97:他的身体协调能力格外好。
Câu 98:该国的人口分布不平衡。
Câu 99:现代人的生活节奏很快,面临着来自工作和生活的巨大…
Câu 100:吸烟有害健康,不仅会损害自身的身体,二手烟还会对…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:这些照片拍得真好,看来你的进步很大啊。 男:谢谢您的鼓励! 问:他们在谈论什么?
  • A. 戏剧
  • B. 摄影
  • C. 开幕式
  • D. 名胜古迹
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这些照片拍得真好,看来你的进步很大啊。 男:谢谢您的鼓励! 问:他们在谈论什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 拍 (pāi: vỗ, đập); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 看来 (kàn lai: xem ra, nhìn chung, theo như thấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    戏剧 (xì jù: sân khấu kịch, hí kịch)
  • B
    摄影 (shè yǐng: nhiếp ảnh, quay phim)
  • C
    开幕式 (kāi mù shì: lễ khai mạc)
  • D
    名胜古迹 (Danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (摄影 — shè yǐng: nhiếp ảnh, quay phim). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案

男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
  • A. 电视
  • B. 广播
  • C. 网站
  • D. 报纸

Dịch nghĩa: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
  • B
    广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
  • C
    网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
  • D
    报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视 — diàn shì: vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。 女:放心,我的这块儿表是防水的。 问:这块手表怎么样?
  • A. 可以防水
  • B. 价格便宜
  • C. 不需要电池
  • D. 是手工制作的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。 女:放心,我的这块儿表是防水的。 问:这块手表怎么样?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 把手 (bǎ shǒu: tay nắm, tay cầm); 表 (biǎo: đồng hồ); 摘 (zhāi: hái, ngắt); 再 (zài: lại, nữa).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以防水 (có thể chống thấm nước)
  • B
    价格便宜 (giá cả, mức giá giá rẻ)
  • C
    不需要电池 (Không cần, đòi hỏi pin, ắc quy)
  • D
    是手工制作的 (Là, phải thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (可以防水 — có thể chống thấm nước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:我想给八岁的男孩子买个礼物,你能推荐一下吗? 男:好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 男的是售货员
  • B. 女的想买围巾
  • C. 女的晚上有聚会
  • D. 孩子爱看动画片
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我想给八岁的男孩子买个礼物,你能推荐一下吗? 男:好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。 问:根据对话,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 给 (gěi: cho); 八 (bā: tám); 岁 (suì: tuổi); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的是售货员 (Là, phải nam, nam giới nhân viên bán hàng, thu ngân)
  • B
    女的想买围巾 (Muốn nữ, phụ nữ mua khăn quàng cổ, khăn choàng)
  • C
    女的晚上有聚会 (Buổi tối, đêm nữ, phụ nữ có tụ họp, buổi gặp mặt)
  • D
    孩子爱看动画片 (Đứa trẻ yêu, yêu thích nhìn, xem phim hoạt hình)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的是售货员 — Là, phải nam, nam giới nhân viên bán hàng, thu ngân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:爸爸怎么又不在家? 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 问:女的担心父亲什么?
  • A. 不会下象棋
  • B. 老毛病又犯了
  • C. 不会处理矛盾
  • D. 不适应退休生活
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸怎么又不在家? 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 问:女的担心父亲什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
爸爸 (bà ba: bố); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa); 不 (bù: không); 在家 (zàijiā: ở nhà); 去 (qù: đi).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不会下象棋 (Không biết dưới cờ tướng)
  • B
    老毛病又犯了 (Già, lớn tuổi tật xấu, khuyết điểm lại, vừa. vừa. phạm phải, mắc phải rồi)
  • C
    不会处理矛盾 (Không biết xử lý, giải quyết mâu thuẫn, xung đột)
  • D
    不适应退休生活 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (不适应退休生活 — Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:小姐,请给我开张发票。 女:好的,您是开个人还是单位? 男:单位,这是我们公司的名称。 女:好的,请稍等一下。 问:男的让女的做什么?
  • A. 买股票
  • B. 写篇报道
  • C. 开张发票
  • D. 去拿支票
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,请给我开张发票。 女:好的,您是开个人还是单位? 男:单位,这是我们公司的名称。 女:好的,请稍等一下。 问:男的让女的做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 请 (qǐng: xin, mời); 给 (gěi: cho); 我 (wǒ: tôi, mình); 开 (kāi: mở, lái); 张 (zhāng: tờ, tấm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买股票 (mua cổ phiếu, chứng khoán)
  • B
    写篇报道 (Viết bài, thiên đưa tin, bài báo)
  • C
    开张发票 (Mở, lái (xe) tờ, tấm hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng)
  • D
    去拿支票 (Đi cầm, lấy séc, chi phiếu ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (开张发票 — Mở, lái (xe) tờ, tấm hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
  • A. 梨坏了
  • B. 他找到水了
  • C. 想留给朋友吃
  • D. 想等到最需要的时候吃

Dịch nghĩa: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    梨坏了 (Quả lê, trái lê xấu, hỏng rồi)
  • B
    他找到水了 (Anh ấy tìm thấy, tìm ra được nước rồi)
  • C
    想留给朋友吃 (Muốn ở lại cho bạn bè ăn)
  • D
    想等到最需要的时候吃 (Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (想等到最需要的时候吃 — Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” 问:唱歌的孩子们多大了?
  • A. 三四岁
  • B. 五六岁
  • C. 七八岁
  • D. 十几岁
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” 问:唱歌的孩子们多大了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    三四岁 (Ba bốn tuổi)
  • B
    五六岁 (Số năm (5) sáu tuổi)
  • C
    七八岁 (Bảy tám tuổi)
  • D
    十几岁 (Mười mấy, vài (jǐ) tuổi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (七八岁 — Bảy tám tuổi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 问:这段话主要说的是什么?
  • A. 怎样制作简历
  • B. 电话面试的好处
  • C. 如何挑选应聘者
  • D. 怎样对待电话面试
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 问:这段话主要说的是什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
当 (dāng: khi, lúc); 人事 (rén shì: nhân sự); 部门 (bù mén: bộ phận, phòng ban); 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với); 较 (jiào: so sánh); 多 (duō: nhiều).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎样制作简历 (Như thế nào, ra sao chế tác, sản xuất sơ yếu lý lịch, CV)
  • B
    电话面试的好处 (Điện thoại điểm tốt, lợi ích phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • C
    如何挑选应聘者 (Như thế nào, làm sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
  • D
    怎样对待电话面试 (Như thế nào, ra sao đối đãi, đối xử điện thoại phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (怎样对待电话面试 — Như thế nào, ra sao đối đãi, đối xử điện thoại phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

工作在外地并且事业刚刚起步的年轻人不在少数,除了春节,他们很少有机会回到(50)与父母团聚。因此,(51)有越来越多的“都市外乡人”在条件允许的情况下,趁节假日把父母接到身边住些时间。儿女在外地学习、工作,退休后的老年人常常会感觉到孤单和(52),过年过节时更是如此。他们表示,能经常和儿女见见面、聊聊天,是最大的心愿。

  • A. 最初
  • B. 目前
  • C. 曾经
  • D. 未来

Dịch nghĩa: ,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 51: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
工作在外地并且事业刚刚起步的年轻人不在少数,除了春节,他们很少有机会回到(50)与父母团聚。因此,(51)有越来越多的“都市外乡人”在条件允许的情况下,趁节假日把父母接到身边住些时间。儿女在外地学习、工作,退休后的老年人常常会感觉到孤单和(52),过年过节时更是如此。他们表示,能经常和儿女见见面、聊聊天,是最大的心愿。
Nghĩa tiếng Việt:
,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 51: ]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    最初 (zuì chū: ban đầu, khởi đầu)
  • B
    目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt)
  • C
    曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
  • D
    未来 (wèi lái: tương lai, mai sau)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (目前 — mù qián: hiện tại, trước mắt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。

  • A. 随时
  • B. 立即
  • C. 逐步
  • D. 悄悄

Dịch nghĩa: "Quảng cáo này vừa tung ra, vé (56)đã bán sạch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。
Nghĩa tiếng Việt:
"Quảng cáo này vừa tung ra, vé (56)đã bán sạch.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    随时 (suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc)
  • B
    立即 (lì jí: ngay lập tức, tức khắc)
  • C
    逐步 (zhú bù: từng bước, dần dần)
  • D
    悄悄 (qiāo qiāo: lặng lẽ, nhẹ nhàng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (立即 — lì jí: ngay lập tức, tức khắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在制定目标以后,管理者要给员工充分的权利,提供各种必要的资源。只有给予尽可能多的支持,员工才会更有信心。因为他会感觉身后有一个强大的力量,这可以让他放心大胆地朝着目标前进。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 联合起来力量大
  • B. 制定目标要符合实际
  • C. 管理者要信任并支持员工
  • D. 管理者要虚心接受员工的批评

Dịch nghĩa: Sau khi định ra mục tiêu, người quản lý phải trao cho nhân viên quyền hạn đầy đủ, cung cấp các nguồn lực cần thiết. Chỉ khi trao cho họ sự hỗ trợ nhiều nhất có thể, nhân viên mới có thêm sự tự tin. Bởi vì họ sẽ cảm thấy đằng sau mình có một sức mạnh to lớn, điều này có thể giúp họ yên tâm, mạnh dạn tiến bước về phía mục tiêu. Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
在制定目标以后,管理者要给员工充分的权利,提供各种必要的资源。只有给予尽可能多的支持,员工才会更有信心。因为他会感觉身后有一个强大的力量,这可以让他放心大胆地朝着目标前进。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi định ra mục tiêu, người quản lý phải trao cho nhân viên quyền hạn đầy đủ, cung cấp các nguồn lực cần thiết. Chỉ khi trao cho họ sự hỗ trợ nhiều nhất có thể, nhân viên mới có thêm sự tự tin. Bởi vì họ sẽ cảm thấy đằng sau mình có một sức mạnh to lớn, điều này có thể giúp họ yên tâm, mạnh dạn tiến bước về phía mục tiêu. Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    联合起来力量大 (Liên hiệp, liên kết đứng dậy, thức dậy sức mạnh, năng lực to, lớn)
  • B
    制定目标要符合实际 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
  • C
    管理者要信任并支持员工 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần tin tưởng, tín nhiệm và, đồng thời ủng hộ, hỗ trợ nhân viên, cán bộ công nhân viên)
  • D
    管理者要虚心接受员工的批评 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích nhân viên, cán bộ công nhân viên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (管理者要信任并支持员工 — Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần tin tưởng, tín nhiệm và, đồng thời ủng hộ, hỗ trợ nhân viên, cán bộ công nhân viên) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

.“东道主”本来的意思是东方道路上的主人。中国古代,郑国在秦国的东边,经常接待秦国的大使,所以被称为“东道主”。后来,“东道主”指接待客人的主人,或指请客的人。现在,“东道主”也可以指举办某项活动的国家、城市或单位等。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. “东道主”多用于外交
  • B. “东道主”常用来指主人
  • C. 客人也可以称为“东道主”
  • D. “东道主”现在指使馆工作人员

Dịch nghĩa: Đông đạo chủ” vốn có ý nghĩa là người chủ ở con đường phía đông. Thời cổ đại Trung Quốc, nước Trịnh ở phía đông nước Tần, thường tiếp đãi đại sứ nước Tần, cho nên được gọi là “đông đạo chủ”. Sau đó, “đông đạo chủ” chỉ người chủ tiếp đãi khách, hoặc chỉ người mời khách. Hiện nay, “đông đạo chủ” cũng có thể chỉ quốc gia, thành phố hoặc đơn vị v.v. tổ chức một hoạt động nào đó. Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
.“东道主”本来的意思是东方道路上的主人。中国古代,郑国在秦国的东边,经常接待秦国的大使,所以被称为“东道主”。后来,“东道主”指接待客人的主人,或指请客的人。现在,“东道主”也可以指举办某项活动的国家、城市或单位等。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đông đạo chủ” vốn có ý nghĩa là người chủ ở con đường phía đông. Thời cổ đại Trung Quốc, nước Trịnh ở phía đông nước Tần, thường tiếp đãi đại sứ nước Tần, cho nên được gọi là “đông đạo chủ”. Sau đó, “đông đạo chủ” chỉ người chủ tiếp đãi khách, hoặc chỉ người mời khách. Hiện nay, “đông đạo chủ” cũng có thể chỉ quốc gia, thành phố hoặc đơn vị v.v. tổ chức một hoạt động nào đó. Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “东道主”多用于外交 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai nhiều dùng vào, ứng dụng trong ngoại giao, bang giao)
  • B
    “东道主”常用来指主人 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai thông dụng, hay dùng đến, tới chỉ, chỉ trỏ chủ nhân, người làm chủ)
  • C
    客人也可以称为“东道主” (Khách, khách khứa cũng có thể được gọi là, xưng là nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai)
  • D
    “东道主”现在指使馆工作人员 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai bây giờ, hiện tại chỉ, chỉ trỏ khiến cho, làm cho tiệm, quán làm việc, công việc nhân viên, cán bộ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (“东道主”常用来指主人) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师, 想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 第73题:.三个月以后:

  • A. 小王辞职了
  • B. 小王准备换工作
  • C. 小王的工资减少了
  • D. 律师请小王去自己已的公司工作

Dịch nghĩa: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 73: Ba tháng sau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 .三个月以后:
Nghĩa tiếng Việt:
Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 73: Ba tháng sau:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小王辞职了 (Nhỏ, bé vua, quốc vương từ chức, xin nghỉ việc rồi)
  • B
    小王准备换工作 (Nhỏ, bé vua, quốc vương chuẩn bị đổi, thay đổi làm việc, công việc)
  • C
    小王的工资减少了 (Nhỏ, bé tiền lương vua, quốc vương giảm bớt, cắt giảm rồi)
  • D
    律师请小王去自己已的公司工作 (Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi tự mình, bản thân công ty đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (律师请小王去自己已的公司工作 — Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi tự mình, bản thân công ty đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm việc, công việc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 第78题:下列哪项最适合做上文的标题?

  • A. 饮食与健康
  • B. 运动与疲劳
  • C. 怎样避免产生疲劳
  • D. 做一名优秀的教练

Dịch nghĩa: Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 78: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 下列哪项最适合做上文的标题?
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 78: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饮食与健康 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng và, cùng với khỏe mạnh, lành mạnh)
  • B
    运动与疲劳 (Thể thao, vận động và, cùng với mệt mỏi, mỏi mệt)
  • C
    怎样避免产生疲劳 (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, mỏi mệt)
  • D
    做一名优秀的教练 (Làm, chế tạo một người huấn luyện viên xuất sắc, ưu tú)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (运动与疲劳 — Thể thao, vận động và, cùng với mệt mỏi, mỏi mệt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。 “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 第84题:上文中的“支出”指的是:

  • A. 年龄的增加
  • B. 人生经验的积累
  • C. 生命中失去的东西
  • D. 生命中得到的东西

Dịch nghĩa: Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 84: Từ "chi phí" trong đoạn văn trên chỉ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。“ “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 上文中的“支出”指的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 84: Từ "chi phí" trong đoạn văn trên chỉ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    年龄的增加 (tăng lên, gia tăng tuổi tác, tuổi đời)
  • B
    人生经验的积累 (Đời người, nhân sinh tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
  • C
    生命中失去的东西 (Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ mất đi, đánh mất)
  • D
    生命中得到的东西 (Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ nhận được, đạt được (kết quả)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (生命中失去的东西 — Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ mất đi, đánh mất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有位建筑商,虽然很有商业头脑,但摸爬滚打许多年,不仅事业没有得到发 展,最后反而以破产告终。在那段日子里,他不断地寻找失败的原因,但怎么也 找不到答案。 无聊的时候,他来到街头闲转,路过一家书报亭,就买了份报纸随便翻翻。 看着看着,他感觉自己眼前亮了起来。 后来,他以仅剩的一万元为本金,再战商场。这次,短短几年内,他的资产 就突飞猛进到一亿元,创造了一个商业神话。 一次,他来到大学演讲。其间,不断有学生提问,问他从一万元变成一亿, 到底有何秘诀。望着学生们期待的眼神,他终于说出了自己的秘密。 他说,当年我在街头看见一张采访李泽楷的报纸。记者问李泽楷:“你的父亲李嘉诚究竟教会了你怎样的赚钱秘诀?”李泽 楷说:“我的父亲从没教我赚钱的方法,只教了我一些为人处世 的道理,父亲常对我说:‘你和别人合作,假如你可以拿7分利 润,或者拿8分也合理,那你只要拿6分就可以了。’” 他接着对学生们说,这段采访让他弄明白一个道理:做生意 的最高境界其实就是让利于人。李嘉诚总是让别人多赚2分利润, 所以每个人都知道和他合作会赚到便宜,所以有更多的人愿意和 他合作。虽然他只拿6分,但生意却多了100个。自己以前总是千方百计地从对 方身上多赚钱,以为这就是成功,结果是,多赚了眼前,输光了未来。 第89题:那位建筑商认为,做生意最重要的是:

  • A. 资金要充足
  • B. 让别人多赚钱
  • C. 要做好投资计划
  • D. 寻找更多合作伙伴

Dịch nghĩa: Người cha của thương nhân nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa chỉ có 1 vạn tệ khi mới bắt đầu lập nghiệp, nhưng hiện nay tài sản đã lên đến hàng chục triệu. Ông thường nói với con trai rằng kinh nghiệm thành công của mình chính là “nhường lợi nhuận cho người khác”. Khi mới bước vào thương trường, người con không hiểu lời cha, nghĩ rằng mục đích kinh doanh là kiếm tiền, sao có thể nhường lợi cho người khác? Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, công việc làm ăn của anh ngày càng sa sút, cuối cùng đi đến bờ vực phá sản. Trong lúc suy sụp, anh nhớ lại lời dạy của cha nên tìm đến thỉnh giáo: “Con làm kinh doanh vài năm nay, mục tiêu là kiếm tiền từ túi người khác, tại sao lại thất bại?” Người cha mỉm cười đáp: “Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn một chút! Nhường lợi cho người khác mới có thể tập hợp được nhiều đối tác hơn, như vậy đôi bên cùng có lợi (win-win), sự nghiệp mới ngày càng phát triển rộng mở.” Người con chợt bừng tỉnh: Bản thân trước đây luôn trăm phương nghìn kế kiếm thêm nhiều tiền từ đối phương, cứ ngỡ đó là thành công, kết quả là kiếm nhiều trước mắt nhưng thua sạch tương lai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
父亲认为做生意成功的关键是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người cha cho rằng mấu chốt để kinh doanh thành công là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    资金要充足→Nghĩa: Nguồn vốn phải dồi dào, đầy đủ (Sai, bản thân người cha khởi nghiệp chỉ với 1 vạn tệ)
  • B
    让别人多赚钱→Nghĩa: Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn / nhường lợi nhuận cho người khác (Đúng khớp triết lý “让利于人”)
  • C
    要做好投资计划→Nghĩa: Phải lập tốt kế hoạch đầu tư (Không được đề cập trong bài)
  • D
    寻找更多合作伙伴→Nghĩa: Tìm kiếm thêm nhiều đối tác hợp tác (Đây là kết quả đạt được nhờ việc nhường lợi nhuận, không phải nguyên nhân gốc)
Cấu trúc ngữ pháp:
让利于人 (ràng lì yú rén: nhường lợi ích cho người khác) — Thành ngữ thương mại HSK 5–6 tương đương với “让别人多赚钱”.
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn văn, người cha khẳng định bí quyết thành công của mình là “让利于人” (nhường lợi nhuận cho người khác) và giải thích: “做生意要看得长远些!让利于人才能团结更多的合作伙伴,这样才能互利双赢” (Làm kinh doanh phải nhìn xa trông rộng! Nhường lợi cho người khác mới đoàn kết được nhiều đối tác, đôi bên cùng có lợi). Cụm “让利于人” chính là cách diễn đạt tương đương với phương án B (让别人多赚钱 — Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (让别人多赚钱 — Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn).
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 把文件放左边抽屉里。

把 / 放 / 文件 / 左边抽屉 / 里

  • A. 把文件放左边抽屉里。

Dịch nghĩa: Hãy để tài liệu vào ngăn kéo bên trái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (把文件放左边抽屉里。)
Câu đề bài:
把 / 放 / 文件 / 左边抽屉 / 里
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy để tài liệu vào ngăn kéo bên trái.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Danh từ: 文件 (wénjiàn — tài liệu, văn kiện)
  • Động từ vị ngữ: 放 (fàng — đặt, để)
  • Cụm danh từ chỉ vị trí: 左边抽屉 (zuǒbiān chōuti — ngăn kéo bên trái)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把文件放左边抽屉里。”