Đề H51007

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51007)

Đề thi mã H51007 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51007

Đáp Án H51007 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51007 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51007 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:D
Câu 3:C
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:C
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:姥姥叫我帮她干活儿。
Câu 92:命运掌握在自己手里。
Câu 93:那座寺庙历史悠久。
Câu 94:请您在合同上签字。
Câu 95:他的表情显得很不自然。
Câu 96:我们的方案受到了总裁的重视。
Câu 97:李太太把聚会的事忘了。
Câu 98:世界上没有绝对完美的人。
Câu 99:我非常期待今年的暑假,因为全家人计划去海边度假。…
Câu 100:在一个浪漫的下午,小王突然单膝跪地,向女朋友求婚…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案

女:你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 他们在逛街
  • B. 抽屉被锁上了
  • C. 他们在商量见面时间
  • D. 男的不经常整理抽屉

Dịch nghĩa: Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们在逛街 (Họ, bọn họ ở dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
  • B
    抽屉被锁上了 (Ngăn kéo bị ổ khóa, khóa trên rồi)
  • C
    他们在商量见面时间 (Họ, bọn họ ở bàn bạc, thương lượng gặp mặt, gặp gỡ thời gian)
  • D
    男的不经常整理抽屉 (Không nam, nam giới thường xuyên chỉnh lý, thu dọn ngăn kéo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不经常整理抽屉 — Không nam, nam giới thường xuyên chỉnh lý, thu dọn ngăn kéo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案

男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
  • A. 电视
  • B. 广播
  • C. 网站
  • D. 报纸

Dịch nghĩa: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
  • B
    广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
  • C
    网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
  • D
    报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视 — diàn shì: vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案

男:你真的能看懂这个打印机的安装说明书? 女:没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。 问:女的是什么意思?
  • A. 没太大信心
  • B. 说明书很好懂
  • C. 安装步骤比较复杂
  • D. 打印机已经修好了

Dịch nghĩa: Nam: Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao? Nữ: Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你真的能看懂这个打印机的安装说明书? 女:没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao? Nữ: Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết. Hỏi: Ý của nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没太大信心 (Chưa quá to, lớn lòng tin, sự tự tin)
  • B
    说明书很好懂 (Sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rất tốt, rất hay hiểu, hiểu biết)
  • C
    安装步骤比较复杂 (Lắp đặt, cài đặt bước, các bước khá, tương đối phức tạp)
  • D
    打印机已经修好了 (Máy in đã sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (说明书很好懂 — Sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rất tốt, rất hay hiểu, hiểu biết). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

女:这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱,得修改一下。 男:如果把这一段直接删除,您看可以吗? 问:男的打算怎么修改?
  • A. 换个题目
  • B. 调整文章结构
  • C. 再补充些数据
  • D. 直接删掉那一段

Dịch nghĩa: Nữ: Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút. Nam: Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không? Hỏi: Nam dự định sửa thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱,得修改一下。 男:如果把这一段直接删除,您看可以吗? 问:男的打算怎么修改?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút. Nam: Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không? Hỏi: Nam dự định sửa thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换个题目 (Đổi, thay đổi cái, con đề bài, tiêu đề)
  • B
    调整文章结构 (Điều chỉnh, sắp xếp lại bài viết, bài báo kết cấu, cấu trúc)
  • C
    再补充些数据 (Lại, nữa bổ sung, thêm vào một vài, một số dữ liệu, số liệu)
  • D
    直接删掉那一段 (Trực tiếp, thẳng thắn rơi, rụng kia, đó một đoạn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (直接删掉那一段 — Trực tiếp, thẳng thắn rơi, rụng kia, đó một đoạn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:您好,请问您要办理什么业务? 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。 女:抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。 男:好的,谢谢。 问:男的要办理什么业务?
  • A. 取款
  • B. 买保险
  • C. 办理信用卡
  • D. 开通银行账户

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好,请问您要办理什么业务? 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。 女:抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。 男:好的,谢谢。 问:男的要办理什么业务?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    取款 (qǔkuǎn: rút tiền, rút tiền mặt từ tài khoản)
  • B
    买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
  • C
    办理信用卡 (làm, giải quyết (thủ tục) thẻ tín dụng)
  • D
    开通银行账户 (Khai thông, thông xe ngân hàng tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (取款 — qǔkuǎn: rút tiền, rút tiền mặt từ tài khoản) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:您好,我是来应聘的。 女:你好,你是应聘哪个部门的? 男:市场部,昨天他们通知我上午九点到。 女:还有几分钟,请先到四零二稍等一下。 问:男的是来做什么的?
  • A. 求职
  • B. 听报告
  • C. 招聘员工
  • D. 参加宴会

Dịch nghĩa: Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:您好,我是来应聘的。 女:你好,你是应聘哪个部门的? 男:市场部,昨天他们通知我上午九点到。 女:还有几分钟,请先到四零二稍等一下。 问:男的是来做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    求职 (qiúzhí: tìm việc làm, xin việc)
  • B
    听报告 (nghe báo cáo, bản báo cáo)
  • C
    招聘员工 (nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ)
  • D
    参加宴会 (tham gia, tham dự tiệc, buổi chiêu đãi)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (求职 — qiúzhí: tìm việc làm, xin việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
  • A. 梨坏了
  • B. 他找到水了
  • C. 想留给朋友吃
  • D. 想等到最需要的时候吃

Dịch nghĩa: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    梨坏了 (Quả lê, trái lê xấu, hỏng rồi)
  • B
    他找到水了 (Anh ấy tìm thấy, tìm ra được nước rồi)
  • C
    想留给朋友吃 (Muốn ở lại cho bạn bè ăn)
  • D
    想等到最需要的时候吃 (Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (想等到最需要的时候吃 — Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
  • A. 脖子不舒服
  • B. 觉得自己不好看
  • C. 希望引起别人注意
  • D. 想让别人看到蝴蝶结

Dịch nghĩa: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脖子不舒服 (Cổ, gáy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    觉得自己不好看 (Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn)
  • C
    希望引起别人注意 (Hy vọng gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
  • D
    想让别人看到蝴蝶结 (Muốn để người khác nhìn thấy, trông thấy con bướm, loài bướm kết thúc, kết hôn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得自己不好看 — Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • A. 解说员的工资很高
  • B. 志愿者都是大学生
  • C. 志愿者每月来博物馆一次
  • D. 那些志愿者热爱博物馆文化

Dịch nghĩa: Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    解说员的工资很高 (Tiền lương bình luận viên rất cao)
  • B
    志愿者都是大学生 (Tình nguyện viên đều là, phải sinh viên đại học)
  • C
    志愿者每月来博物馆一次 (Tình nguyện viên mỗi tháng, mặt trăng đến, tới bảo tàng, viện bảo tàng một lần)
  • D
    那些志愿者热爱博物馆文化 (Những cái đó, những người đó tình nguyện viên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến bảo tàng, viện bảo tàng văn hóa)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (那些志愿者热爱博物馆文化 — Những cái đó, những người đó tình nguyện viên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến bảo tàng, viện bảo tàng văn hóa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。

  • A. 毕竟
  • B. 假如
  • C. 要是
  • D. 哪怕

Dịch nghĩa: Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。
Nghĩa tiếng Việt:
Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
  • B
    假如 (jiǎ rú: giả sử, nếu như)
  • C
    要是 (yào shi: nếu như, nếu mà)
  • D
    哪怕 (nǎ pà: cho dù, dẫu cho)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (哪怕 — nǎ pà: cho dù, dẫu cho) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我们每天面对的是匆忙的生活、辛苦的工作,这使我们没有时间(54)生活。童年时的好奇心和少年时的梦想,都随着流走的时间慢慢(55)。我们脑子里想着的是匆忙赶路,眼睛看到的是远处的山顶,我们的脚飞快地行走,却忘了欣赏沿途的美丽(56)。有时候,突然就很想问问自己:“这样做值得吗?”

  • A. 学问
  • B. 情景
  • C. 传说
  • D. 风景

Dịch nghĩa: Chúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
我们每天面对的是匆忙的生活、辛苦的工作,这使我们没有时间(54)生活。童年时的好奇心和少年时的梦想,都随着流走的时间慢慢(55)。我们脑子里想着的是匆忙赶路,眼睛看到的是远处的山顶,我们的脚飞快地行走,却忘了欣赏沿途的美丽(56)。有时候,突然就很想问问自己:“这样做值得吗?”
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学问 (xué wèn: học vấn, tri thức uyên bác)
  • B
    情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
  • C
    传说 (chuán shuō: truyền thuyết, huyền thoại)
  • D
    风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (风景 — fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

.互联网开启了一个“麦克风”的时代。在网络空间里,每个人都是发言者,而且每个人都乐于“发声”,因此这就导致了听众人数上的相对减少。这个时代,不是说者太少,而是太多,不是听者太多,而是太少。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 使用网络的多是年轻人
  • B. 网上大家更愿意当听众
  • C. 要善于发表自己的看法
  • D. “麦克风时代”缺少的是听众

Dịch nghĩa: Internet đã mở ra một thời đại "micro". Trong không gian mạng, mỗi người đều là người phát ngôn, và ai nấy đều hào hứng "lên tiếng", do đó điều này dẫn đến sự sụt giảm tương đối về số lượng thính giả. Thời đại này, không phải là người nói quá ít, mà là quá nhiều, không phải là người nghe quá nhiều, mà là quá ít. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
.互联网开启了一个“麦克风”的时代。在网络空间里,每个人都是发言者,而且每个人都乐于“发声”,因此这就导致了听众人数上的相对减少。这个时代,不是说者太少,而是太多,不是听者太多,而是太少。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Internet đã mở ra một thời đại "micro". Trong không gian mạng, mỗi người đều là người phát ngôn, và ai nấy đều hào hứng "lên tiếng", do đó điều này dẫn đến sự sụt giảm tương đối về số lượng thính giả. Thời đại này, không phải là người nói quá ít, mà là quá nhiều, không phải là người nghe quá nhiều, mà là quá ít. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    使用网络的多是年轻人 (Sử dụng, dùng nhiều mạng lưới, mạng internet là, phải trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
  • B
    网上大家更愿意当听众 (Trên mạng, trực tuyến mọi người, tất cả hơn sẵn lòng, bằng lòng làm (nghề), khi thính giả, người nghe)
  • C
    要善于发表自己的看法 (Cần giỏi về, khéo về công bố, phát biểu quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân)
  • D
    “麦克风时代”缺少的是听众 (Mi-crô, mic nói thời đại, kỷ nguyên là, phải thiếu thốn, thiếu hụt thính giả, người nghe)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (“麦克风时代”缺少的是听众) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

孔明灯,相传由三国时的诸葛亮所发明。当年,诸葛亮被司马懿围困于平阳,无法派兵出城求救。于是,他制成会飘浮的纸灯笼,系上求救的信息,算准风向后,将其放飞,后来由此脱险。诸葛亮字孔明,于是后世就称这种灯笼为孔明灯。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 孔明灯救了司马懿
  • B. 孔明灯一般是红色的
  • C. 孔明灯最初用于战争
  • D. 孔明灯可在水中漂浮

Dịch nghĩa: Đèn khổng minh, tương truyền do Gia Cát Lượng thời Tam Quốc phát minh ra. Năm xưa, Gia Cát Lượng bị Tư Mã Ý vây khốn ở Bình Dương, không thể phái binh ra khỏi thành để cầu cứu. Thế là, ông làm ra những chiếc lồng đèn giấy có thể bay lơ lửng, buộc thông tin cầu cứu vào, tính toán kỹ hướng gió rồi thả cho chúng bay đi, sau đó nhờ vậy mà thoát hiểm. Gia Cát Lượng tên chữ là Khổng Minh, thế là đời sau liền gọi loại lồng đèn này là đèn Khổng Minh. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
孔明灯,相传由三国时的诸葛亮所发明。当年,诸葛亮被司马懿围困于平阳,无法派兵出城求救。于是,他制成会飘浮的纸灯笼,系上求救的信息,算准风向后,将其放飞,后来由此脱险。诸葛亮字孔明,于是后世就称这种灯笼为孔明灯。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đèn khổng minh, tương truyền do Gia Cát Lượng thời Tam Quốc phát minh ra. Năm xưa, Gia Cát Lượng bị Tư Mã Ý vây khốn ở Bình Dương, không thể phái binh ra khỏi thành để cầu cứu. Thế là, ông làm ra những chiếc lồng đèn giấy có thể bay lơ lửng, buộc thông tin cầu cứu vào, tính toán kỹ hướng gió rồi thả cho chúng bay đi, sau đó nhờ vậy mà thoát hiểm. Gia Cát Lượng tên chữ là Khổng Minh, thế là đời sau liền gọi loại lồng đèn này là đèn Khổng Minh. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孔明灯救了司马懿 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng cứu, cứu giúp rồi phụ trách, kiểm soát con ngựa đức hạnh, đáng ngưỡng mộ)
  • B
    孔明灯一般是红色的 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng bình thường, thông thường là, phải màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
  • C
    孔明灯最初用于战争 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng ban đầu, khởi đầu dùng vào, ứng dụng trong chiến tranh)
  • D
    孔明灯可在水中漂浮 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng có thể ở nước trong, ở giữa trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (孔明灯最初用于战争 — Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng ban đầu, khởi đầu dùng vào, ứng dụng trong chiến tranh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师, 想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 第73题:三个月以后:

  • A. 小王辞职了
  • B. 小王准备换工作
  • C. 小王的工资减少了
  • D. 律师请小王去自己的公司工作

Dịch nghĩa: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 73: Ba tháng sau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 三个月以后:
Nghĩa tiếng Việt:
Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 73: Ba tháng sau:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小王辞职了 (Nhỏ, bé vua, quốc vương từ chức, xin nghỉ việc rồi)
  • B
    小王准备换工作 (Nhỏ, bé vua, quốc vương chuẩn bị đổi, thay đổi làm việc, công việc)
  • C
    小王的工资减少了 (Nhỏ, bé tiền lương vua, quốc vương giảm bớt, cắt giảm rồi)
  • D
    律师请小王去自己的公司工作 (Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi công ty của tự mình, bản thân làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (律师请小王去自己的公司工作 — Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi công ty của tự mình, bản thân làm việc, công việc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 第78题:下列哪项最适合做上文的标题?

  • A. 远方的河流
  • B. 大海的秘密
  • C. 一幅古老的地图
  • D. 地理课上的收获

Dịch nghĩa: Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 下列哪项最适合做上文的标题?
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    远方的河流 (sông ngòi, dòng sông lưu vực sông nơi xa, phương xa)
  • B
    大海的秘密 (bí mật, điều bí ẩn biển cả, đại dương bao la)
  • C
    一幅古老的地图 (Một bức, tấm (tranh bản đồ cổ kính, cổ xưa)
  • D
    地理课上的收获 (Địa lý bài học, tiết học thu hoạch, gặt hái trên)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (地理课上的收获 — Địa lý bài học, tiết học thu hoạch, gặt hái trên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 第84题:沟通后如果没有形成一个共同的规则,最可能会:

  • A. 减少遗憾
  • B. 产生新的矛盾
  • C. 妨碍信息的传递
  • D. 促进工作效率的提高

Dịch nghĩa: Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 84: Sau khi giao tiếp nếu như không hình thành một quy tắc chung, rất có thể sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 沟通后如果没有形成一个共同的规则,最可能会:
Nghĩa tiếng Việt:
Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 84: Sau khi giao tiếp nếu như không hình thành một quy tắc chung, rất có thể sẽ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    减少遗憾 (giảm bớt, cắt giảm đáng tiếc, tiếc nuối)
  • B
    产生新的矛盾 (Sinh ra, nảy sinh mâu thuẫn, xung đột mới)
  • C
    妨碍信息的传递 (Cản trở, gây trở ngại truyền đạt, trao chuyển thông tin, tin tức dữ liệu)
  • D
    促进工作效率的提高 (Thúc đẩy, xúc tiến làm việc, công việc nâng cao, cải thiện hiệu suất, năng suất)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (产生新的矛盾 — Sinh ra, nảy sinh mâu thuẫn, xung đột mới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 第89题:根据上文,唐代人饮茶时讲究:

  • A. 饮茶时间
  • B. 茶的产地
  • C. 茶的颜色
  • D. 交际功能

Dịch nghĩa: Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 根据上文,唐代人饮茶时讲究:
Nghĩa tiếng Việt:
Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饮茶时间 (Trà thời gian)
  • B
    茶的产地 (nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý trà)
  • C
    茶的颜色 (màu sắc trà)
  • D
    交际功能 (chức năng, công năng giao tiếp, xã giao)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (茶的产地 — nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý trà). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他的表情显得很不自然。

他的表情 / 很 / 不 / 自然 / 显得

  • A. 他的表情显得很不自然。

Dịch nghĩa: Biểu cảm của anh ấy trông rất thiếu tự nhiên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他的表情显得很不自然。)
Câu đề bài:
他的表情 / 很 / 不 / 自然 / 显得
Nghĩa tiếng Việt:
Biểu cảm của anh ấy trông rất thiếu tự nhiên.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的表情 (biểu cảm, nét mặt của anh ấy)
  • Động từ vị ngữ: 显得 (xiǎn de — trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 自然 (zì rán — tự nhiên, giới tự nhiên)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的表情显得很不自然。”