Đề H51006

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51006)

Đề thi mã H51006 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51006

Đáp Án H51006 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51006 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51006 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:D
Câu 90:A
Câu 91:谈判进行得很顺利。
Câu 92:谦虚使人进步。
Câu 93:经理对我们公司有突出的贡献。
Câu 94:长城被认为是建筑史上的奇迹。
Câu 95:鸽子象征着和平。
Câu 96:青少年的心理承受能力差别很大。
Câu 97:他们决定适当延长训练时间。
Câu 98:她把手机里的信息全部删除了。
Câu 99:周末我和闺蜜一起去商场购物,想买一条新款的牛仔裤…
Câu 100:趁着秋高气爽的假期,小李和女朋友背上旅行包,一起…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选出正确答案。

你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么?
  • A. 看病
  • B. 出差
  • C. 去机场接人
  • D. 去公司加班

Dịch nghĩa: Nam: Sao bạn vẫn còn ở công ty? Không phải hôm nay đi công tác sao? Nữ: Vì có việc gấp, chuyến bay bị hủy rồi, hoãn đến chiều mai. Hỏi: Nam dự định hôm nay làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao bạn vẫn còn ở công ty? Không phải hôm nay đi công tác sao? Nữ: Vì có việc gấp, chuyến bay bị hủy rồi, hoãn đến chiều mai. Hỏi: Nam dự định hôm nay làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
  • B
    出差 (chū chāi: đi công tác)
  • C
    去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
  • D
    去公司加班 (Đi công ty tăng ca, làm thêm giờ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (出差 — chū chāi: đi công tác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听录音,选出正确答案。

这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了?
  • A. 头发乱了
  • B. 心情不太好
  • C. 把相机弄坏了
  • D. 没有整理好文件

Dịch nghĩa: Nam: Phong cảnh ở đây đẹp quá, chúng ta chụp chung một tấm ảnh đi. Nữ: Đợi một chút, tôi chỉnh lại tóc đã, vừa nãy gió to quá làm rối hết rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Phong cảnh ở đây đẹp quá, chúng ta chụp chung một tấm ảnh đi. Nữ: Đợi một chút, tôi chỉnh lại tóc đã, vừa nãy gió to quá làm rối hết rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    头发乱了 (Tóc hỗn loạn, lộn xộn rồi)
  • B
    心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    把相机弄坏了 (Đem máy ảnh, máy chụp hình làm, nghịch xấu, hỏng rồi)
  • D
    没有整理好文件 (Không có chỉnh lý, thu dọn tốt, đẹp tài liệu, văn kiện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (头发乱了 — Tóc hỗn loạn, lộn xộn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听录音,选出正确答案。

把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子?
  • A. 扔了
  • B. 卖掉
  • C. 先放阳台上
  • D. 当垃圾桶用

Dịch nghĩa: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi, để ở đây chiếm chỗ quá. Nữ: Đừng vứt, tôi có việc dùng. Bạn cứ để ở ban công đi. Hỏi: Nữ muốn xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Vứt cái thùng giấy này đi, để ở đây chiếm chỗ quá. Nữ: Đừng vứt, tôi có việc dùng. Bạn cứ để ở ban công đi. Hỏi: Nữ muốn xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    扔了 (ném, vứt rồi)
  • B
    卖掉 (bán rơi, rụng)
  • C
    先放阳台上 (Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên)
  • D
    当垃圾桶用 (Làm (nghề), khi thùng rác sử dụng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上 — Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听录音,选出正确答案。

幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度?
  • A. 感谢
  • B. 羡慕
  • C. 欣赏
  • D. 鼓励

Dịch nghĩa: Nam: May mà có bạn giúp đỡ, nếu không hôm nay tôi thật không biết phải làm sao. Nữ: Đừng khách sáo như vậy, mọi người đều là hàng xóm, giúp đỡ là việc nên làm. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: May mà có bạn giúp đỡ, nếu không hôm nay tôi thật không biết phải làm sao. Nữ: Đừng khách sáo như vậy, mọi người đều là hàng xóm, giúp đỡ là việc nên làm. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
  • B
    羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
  • C
    欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
  • D
    鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢 — gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听录音,选出正确答案。

23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了?
  • A. 牙疼
  • B. 肚子疼
  • C. 感冒了
  • D. 没买到药

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thử loại thuốc này xem, một người thân của tôi trước đây từng dùng, thấy hiệu quả rất tốt. Nam: Thế à? Vậy tôi thử xem, đau răng không phải là bệnh, nhưng đau lên thì thật là muốn mạng. Nữ: Dạo này việc nhiều, bạn cũng đừng quá lo lắng, từ từ rồi sẽ xong. Nam: Được, cảm ơn bạn. Hỏi: Nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn thử loại thuốc này xem, một người thân của tôi trước đây từng dùng, thấy hiệu quả rất tốt. Nam: Thế à? Vậy tôi thử xem, đau răng không phải là bệnh, nhưng đau lên thì thật là muốn mạng. Nữ: Dạo này việc nhiều, bạn cũng đừng quá lo lắng, từ từ rồi sẽ xong. Nam: Được, cảm ơn bạn. Hỏi: Nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
  • B
    肚子疼 (bụng đau đớn)
  • C
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • D
    没买到药 (Chưa mua đến, tới thuốc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (牙疼 — răng, chiếc răng đau đớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听录音,选出正确答案。

你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方?
  • A. 材料特殊
  • B. 颜色鲜艳
  • C. 样式独特
  • D. 十分便宜

Dịch nghĩa: Nam: Vòng cổ của bạn đẹp thật, đặc biệt là phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn bạn, đây là tôi mua khi đi du lịch ở Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Chiếc vòng cổ đó có điểm gì đặc biệt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Vòng cổ của bạn đẹp thật, đặc biệt là phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn bạn, đây là tôi mua khi đi du lịch ở Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Chiếc vòng cổ đó có điểm gì đặc biệt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    材料特殊 (tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt)
  • B
    颜色鲜艳 (màu sắc tươi thắm, rực rỡ)
  • C
    样式独特 (kiểu dáng, mẫu mã độc đáo, đặc sắc)
  • D
    十分便宜 (vô cùng, rất giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (材料特殊 — tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:小鸟用什么办法喝到了水?

一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里。瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:小鸟用什么办法喝到了水?
  • A. 打破瓶子
  • B. 把瓶子弄倒
  • C. 把水倒进杯子里
  • D. 往瓶子里放小石头

Dịch nghĩa: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Chú chim đã dùng cách gì để uống được nước?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里。瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:小鸟用什么办法喝到了水?
Nghĩa tiếng Việt:
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Chú chim đã dùng cách gì để uống được nước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打破瓶子 (phá vỡ, đánh vỡ cái chai, cái lọ)
  • B
    把瓶子弄倒 (Đem cái chai, cái lọ làm, nghịch ngã, đổ sập)
  • C
    把水倒进杯子里 (Đem nước ngã, đổ sập nhập, vào cái cốc, cái ly bên trong)
  • D
    往瓶子里放小石头 (Hướng về, đi về phía cái chai, cái lọ bên trong đặt, để nhỏ, bé hòn đá, viên đá)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án D (往瓶子里放小石头 - bỏ sỏi/đá nhỏ vào bình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:说话人小时候怎么样?

小时候住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想:想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶,晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉、看天上的星星。于是,又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人小时候怎么样?
  • A. 胆子小
  • B. 特别调皮
  • C. 想住楼房
  • D. 想有一辆汽车

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Hồi nhỏ người nói như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
小时候住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想:想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶,晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉、看天上的星星。于是,又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人小时候怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Hồi nhỏ người nói như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    胆子小 (lá gan, lòng can đảm nhỏ, bé)
  • B
    特别调皮 (đặc biệt, vô cùng nghịch ngợm, bướng bỉnh)
  • C
    想住楼房 (Muốn ở, sống nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng)
  • D
    想有一辆汽车 (Muốn có một chiếc, cái xe ô tô, xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án C (想住楼房 - muốn được ở nhà lầu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:谁能成为签约歌手?

想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望。不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风、能上网,你就有可能成为魅力明星。本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:谁能成为签约歌手?
  • A. 第一名
  • B. 比赛前5 名
  • C. 有舞台经验的
  • D. 接受过专业训练的

Dịch nghĩa: Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望。不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风、能上网,你就有可能成为魅力明星。本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:谁能成为签约歌手?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一名 (đầu tiên người)
  • B
    比赛前5 名 (Thi đấu, cuộc thi trước người)
  • C
    有舞台经验的 (Có sân khấu, vũ đài (nghệ thuật kinh nghiệm)
  • D
    接受过专业训练的 (Tiếp nhận, chấp nhận đã từng chuyên ngành, chuyên môn huấn luyện, rèn luyện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (比赛前5 名 - top 5 của cuộc thi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”

  • A. 总算
  • B. 分别
  • C. 简直
  • D. 幸亏

Dịch nghĩa: Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”
Nghĩa tiếng Việt:
Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    总算 (zǒng suàn: cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân))
  • B
    分别 (fēn bié: chia tay, biệt ly)
  • C
    简直 (jiǎn zhí: quả thật, quả là)
  • D
    幸亏 (xìng kuī: may mà, nhờ có)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (分别 — fēn bié: chia tay, biệt ly) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”

  • A. 背景
  • B. 智慧
  • C. 运气
  • D. 待遇

Dịch nghĩa: Người phụ nữ trung niên nhìn vị quý ông đó, rồi lại nhìn 3 cây ô đang cầm trong tay ông ấy, nói: "Xem ra, (56) vận khí hôm nay của anh không tồi nhỉ."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ trung niên nhìn vị quý ông đó, rồi lại nhìn 3 cây ô đang cầm trong tay ông ấy, nói: "Xem ra, (56) vận khí hôm nay của anh không tồi nhỉ."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
  • B
    智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
  • C
    运气 (yùn qi: vận may, số may)
  • D
    待遇 (dài yù: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (运气 — yùn qi: vận may, số may) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

文化是一个城市的根本,有独特气质的城市,才是迷人的。现代城市的发展不仅仅应该关注其经济发展,更应该关注其文化内涵和当地民情民风。突出本地特色,发展自已的特色文化,会让城市变得更加迷人。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 城市间经济发展不平衡
  • B. 城市应该发展本地特色文化
  • C. 城市的发展离不开人才的培养
  • D. 城市应该重视旅游资源的开发

Dịch nghĩa: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
文化是一个城市的根本,有独特气质的城市,才是迷人的。现代城市的发展不仅仅应该关注其经济发展,更应该关注其文化内涵和当地民情民风。突出本地特色,发展自已的特色文化,会让城市变得更加迷人。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    城市间经济发展不平衡 (Thành phố giữa, không gian kinh tế phát triển không bằng phẳng gồ ghề)
  • B
    城市应该发展本地特色文化 (Thành phố nên phát triển địa phương, bản địa đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo văn hóa)
  • C
    城市的发展离不开人才的培养 (Phát triển thành phố không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu bồi dưỡng, đào tạo nhân tài, người tài)
  • D
    城市应该重视旅游资源的开发 (Thành phố nên coi trọng, chú trọng du lịch khai phát, phát triển tài nguyên, nguồn lực)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (城市应该发展本地特色文化 — Thành phố nên phát triển địa phương, bản địa đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo văn hóa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

皮影戏是中国的一种民间戏剧,产生于两千年前的西汉。因为它用灯光照射人物剪影来表演故事,又俗称影子戏。表演时,艺人们在白色幕布后面,一边用剪影表演一边唱,同时配有音乐,很受人们的欢迎。在中国,不少的地方戏曲剧种都是从皮影戏发展而来的。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 皮影戏是无声的
  • B. 皮影戏离不开灯光
  • C. 皮影戏对中国电影有很大影响
  • D. 皮影戏距今有四千多年历史了

Dịch nghĩa: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
皮影戏是中国的一种民间戏剧,产生于两千年前的西汉。因为它用灯光照射人物剪影来表演故事,又俗称影子戏。表演时,艺人们在白色幕布后面,一边用剪影表演一边唱,同时配有音乐,很受人们的欢迎。在中国,不少的地方戏曲剧种都是从皮影戏发展而来的。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    皮影戏是无声的 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch là, phải không, không có (vô) âm thanh, tiếng vang)
  • B
    皮影戏离不开灯光 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh đèn, ánh sáng đèn)
  • C
    皮影戏对中国电影有很大影响 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch đối với Trung Quốc phim điện ảnh có rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
  • D
    皮影戏距今有四千多年历史了 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay có bốn ngàn nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (皮影戏离不开灯光 — Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh đèn, ánh sáng đèn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 第73题:这个故事主要想告诉我们什么?

  • A. 不要害怕失败
  • B. 做事之前要有准备
  • C. 有时候坏事可以变好事
  • D. 不要被事物的外表吓倒

Dịch nghĩa: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 这个故事主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不要害怕失败 (Đừng sợ hãi thất bại)
  • B
    做事之前要有准备 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi cần có chuẩn bị)
  • C
    有时候坏事可以变好事 (Có những lúc, đôi khi việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc có thể thay đổi, biến đổi việc tốt, chuyện tốt)
  • D
    不要被事物的外表吓倒 (Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要被事物的外表吓倒 — Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 第78题:上文主要想告诉我们什么?

  • A. 细节决定成败
  • B. 要善于把握机会
  • C. 每个人都有自已的优势
  • D. 时间对每个人都是公平的

Dịch nghĩa: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 上文主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
  • B
    要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
  • C
    每个人都有自已的优势 (Mỗi cá nhân đều có từ, kể từ ưu thế, thế mạnh đã, đã từng (viết tắt của 已经))
  • D
    时间对每个人都是公平的 (Thời gian đối với mỗi cá nhân đều là, phải công bằng, bình đẳng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要善于把握机会 — Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 第84题:根据第2段,下列哪项正确?

  • A. 那个人被救了
  • B. 大雨把火浇灭了
  • C. 木屋被大水冲走了
  • D. 他的食物被烧光了

Dịch nghĩa: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 根据第2段,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那个人被救了 (Kia, đó cá nhân bị cứu, cứu giúp rồi)
  • B
    大雨把火浇灭了 (Mưa to, mưa lớn đem lửa tưới (nước), dội tắt, dập tắt rồi)
  • C
    木屋被大水冲走了 (Nhà, căn phòng bị to, lớn nước xông pha, lao tới đi, đi bộ rồi)
  • D
    他的食物被烧光了 (Thức ăn, thực phẩm của anh ấy bị đốt, thiêu đốt ánh sáng, quang rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他的食物被烧光了 — Thức ăn, thực phẩm của anh ấy bị đốt, thiêu đốt ánh sáng, quang rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 第89题:根据上文,职员缺少工作热情是因为他们:

  • A. 只关注行为
  • B. 缺少责任心
  • C. 工作范围不明确
  • D. 受到不公平的对待

Dịch nghĩa: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 根据上文,职员缺少工作热情是因为他们:
Nghĩa tiếng Việt:
Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只关注行为 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chú ý theo dõi hành vi, cách ứng xử)
  • B
    缺少责任心 (Thiếu thốn, thiếu hụt trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
  • C
    工作范围不明确 (Làm việc, công việc phạm vi, quy mô không rõ ràng, dứt khoát)
  • D
    受到不公平的对待 (Nhận được, chịu (tác động) không đối đãi, đối xử công bằng, bình đẳng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (受到不公平的对待 — Nhận được, chịu (tác động) không đối đãi, đối xử công bằng, bình đẳng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 鸽子象征着和平。

鸽子 / 和平 / 象征 / 着

  • A. 鸽子象征着和平。

Dịch nghĩa: Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (鸽子象征着和平。)
Câu đề bài:
鸽子 / 和平 / 象征 / 着
Nghĩa tiếng Việt:
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 鸽子 (gē zi — chim bồ câu)
  • Động từ vị ngữ: 象征 (xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 和平 (hé píng — hòa bình, bình yên)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “鸽子象征着和平。”