Đề H51005

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51005)

Đề thi mã H51005 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51005

Đáp Án H51005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51005 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51005 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:D
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:C
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:A
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:股票市场面临着新的调整。
Câu 92:那个设计方案获得了批准。
Câu 93:会议日期不能再推迟了。
Câu 94:门上挂着游人止步的牌子。
Câu 95:小马一直在经营一家酒吧。
Câu 96:他把电脑里的文件删除了。
Câu 97:她的工作表现非常突出。
Câu 98:我们要学会从不同的角度观察事物。
Câu 99:这个学期,老师经常鼓励我们要虚心向他人学习。通过…
Câu 100:今天是妈妈的生日,我特意为她准备了一份精美的礼物…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:你准备什么时候去旅游? 男:七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。 问:男的准备去旅游多长时间?
  • A. 一周
  • B. 半个月
  • C. 一个月
  • D. 两个月

Dịch nghĩa: Nữ: Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào? Nam: Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về. Hỏi: Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你准备什么时候去旅游? 男:七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。 问:男的准备去旅游多长时间?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào? Nam: Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về. Hỏi: Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一周 (một tuần, tuần lễ)
  • B
    半个月 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng)
  • C
    一个月 (một cái tháng, mặt trăng)
  • D
    两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个月 — Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 问:女的为什么说可惜?
  • A. 没办法录音
  • B. 讲座取消了
  • C. 听讲座的人很少
  • D. 男的不能去听讲座

Dịch nghĩa: Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 问:女的为什么说可惜?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没办法录音 (Chưa biện pháp, cách thức ghi âm, thu âm)
  • B
    讲座取消了 (Buổi tọa đàm, bài thuyết trình hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
  • C
    听讲座的人很少 (Nghe giảng, lắng nghe bài giảng người tòa, ngọn rất ít, thiếu)
  • D
    男的不能去听讲座 (Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不能去听讲座 — Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:你这个暑假有什么安排吗?要不要和我一起报名去学车? 女:好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 两人要去学车
  • B. 他们打算买车
  • C. 他们想办辅导班
  • D. 暑期学车有优惠

Dịch nghĩa: Nam: Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không? Nữ: Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp. Hỏi: Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你这个暑假有什么安排吗?要不要和我一起报名去学车? 女:好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không? Nữ: Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp. Hỏi: Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两人要去学车 (Hai (dùng trước lượng từ) người cần đi học, học tập xe hơi)
  • B
    他们打算买车 (Họ, bọn họ dự định, tính toán mua xe hơi)
  • C
    他们想办辅导班 (Họ, bọn họ muốn làm, giải quyết phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc)
  • D
    暑期学车有优惠 (Kỳ, thời kỳ học, học tập xe hơi có ưu đãi, giảm giá)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两人要去学车 — Hai (dùng trước lượng từ) người cần đi học, học tập xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 问:女的遇到了什么问题?
  • A. 不能上网
  • B. 成绩退步了
  • C. 不会安装衣柜
  • D. 找不到说明书了

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 问:女的遇到了什么问题?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不能上网 (Không có thể lên mạng, truy cập Internet)
  • B
    成绩退步了 (Thành tích, điểm số thoái bộ, tụt lùi rồi)
  • C
    不会安装衣柜 (Không biết lắp đặt, cài đặt tủ quần áo)
  • D
    找不到说明书了 (Tìm kiếm không đến, tới sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不会安装衣柜 — Không biết lắp đặt, cài đặt tủ quần áo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:出席明天会议的人员确定了吗? 男:确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。 女:好,另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的那个餐厅。 问:宴会被安排在什么时候?
  • A. 今天中午
  • B. 今天晚上
  • C. 明天中午
  • D. 明天晚上

Dịch nghĩa: Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:出席明天会议的人员确定了吗? 男:确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。 女:好,另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的那个餐厅。 问:宴会被安排在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天中午 (buổi trưa hôm nay)
  • B
    今天晚上 (buổi tối, đêm hôm nay)
  • C
    明天中午 (buổi trưa ngày mai)
  • D
    明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (明天中午 — buổi trưa ngày mai) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗? 女:知道,您现在方便记吗? 男:我现在没有笔,请你给我发个短信吧。 女:行,您稍等,我马上给您发过去。 问:男的想要什么?
  • A. 信箱密码
  • B. 电话号码
  • C. 公寓地址
  • D. 会议地点

Dịch nghĩa: Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗? 女:知道,您现在方便记吗? 男:我现在没有笔,请你给我发个短信吧。 女:行,您稍等,我马上给您发过去。 问:男的想要什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    信箱密码 (mật khẩu, mật mã hộp thư, hòm thư)
  • B
    电话号码 (con số, số hiệu điện thoại)
  • C
    公寓地址 (địa chỉ căn hộ chung cư, chung cư mini)
  • D
    会议地点 (địa điểm, vị trí tổ chức cuộc họp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (信箱密码 — mật khẩu, mật mã hộp thư, hòm thư) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:被调查的学生中多少人有目标?
  • A. 4%
  • B. 90%
  • C. 96%
  • D. 100%

Dịch nghĩa: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:被调查的学生中多少人有目标?
Nghĩa tiếng Việt:
Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    4%
  • B
    90%
  • C
    96%
  • D
    100%
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (90%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 问:关于文彦博,可以知道什么?
  • A. 喜欢游泳
  • B. 十分聪明
  • C. 力气很大
  • D. 是个文学家

Dịch nghĩa: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 问:关于文彦博,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢游泳 (thích bơi lội)
  • B
    十分聪明 (vô cùng, rất thông minh)
  • C
    力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
  • D
    是个文学家 (Là, phải cái, con văn học nhà, gia đình)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (十分聪明 — vô cùng, rất thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 问:这段话主要讲的是什么?
  • A. 养宠物的好处
  • B. 怎样选择宠物
  • C. 怎样训练宠物
  • D. 养宠物需要注意什么

Dịch nghĩa: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 问:这段话主要讲的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    养宠物的好处 (Nuôi, nuôi dưỡng điểm tốt, lợi ích thú cưng, vật nuôi)
  • B
    怎样选择宠物 (Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa thú cưng, vật nuôi)
  • C
    怎样训练宠物 (Như thế nào, ra sao huấn luyện, rèn luyện thú cưng, vật nuôi)
  • D
    养宠物需要注意什么 (Nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi cần, đòi hỏi chú ý, lưu ý gì, cái gì)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (养宠物的好处 — Nuôi, nuôi dưỡng điểm tốt, lợi ích thú cưng, vật nuôi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”

  • A. 显然
  • B. 居然
  • C. 竟然
  • D. 依然

Dịch nghĩa: Nếu bạn là một chiến binh, sự nhát gan (51) là khuyết điểm; nhưng nếu bạn là một tài xế, sự nhát gan lại là ưu điểm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu bạn là một chiến binh, sự nhát gan (51) là khuyết điểm; nhưng nếu bạn là một tài xế, sự nhát gan lại là ưu điểm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    显然 (xiǎn rán: rõ ràng, hiển nhiên)
  • B
    居然 (jū rán: lại có thể, không ngờ)
  • C
    竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
  • D
    依然 (yī rán: vẫn như cũ, vẫn cứ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (显然 — xiǎn rán: rõ ràng, hiển nhiên) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。

  • A. 统一
  • B. 修改
  • C. 传染
  • D. 恢复

Dịch nghĩa: Từ đó trở đi, bệnh của bầy cừu dần dần khỏi hẳn, đàn cừu lại (56) về số lượng như trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。
Nghĩa tiếng Việt:
Từ đó trở đi, bệnh của bầy cừu dần dần khỏi hẳn, đàn cừu lại (56) về số lượng như trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    统一 (tǒng yī: thống nhất, đồng bộ)
  • B
    修改 (xiū gǎi: sửa đổi, chỉnh sửa)
  • C
    传染 (chuán rǎn: lây truyền, lây nhiễm)
  • D
    恢复 (huī fù: khôi phục, phục hồi)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (恢复 — huī fù: khôi phục, phục hồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

地震是一种自然现象,目前人类还不能阻止地震的发生。但是我们可以采取有效措施,最大限度地减轻灾害损失。当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。在高楼和人员密集的场所,原地躲避最现实。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 地震是自然原因造成的
  • B. 地震发生时要迅速往外跑
  • C. 世界上天天都在发生地震
  • D. 人类可以采取措施避免地震

Dịch nghĩa: Động đất là một hiện tượng tự nhiên, hiện nay con người vẫn chưa thể ngăn chặn sự xảy ra của động đất. Nhưng chúng ta có thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tối đa tổn thất do thiên tai gây ra. Khi gặp động đất tuyệt đối kỵ hoảng loạn, chúng ta phải bình tĩnh và điềm tĩnh, nhanh chóng thực hiện hành động chính xác. Ở những tòa nhà cao tầng và những nơi đông người, tại chỗ trú ẩn là thực tế nhất. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
地震是一种自然现象,目前人类还不能阻止地震的发生。但是我们可以采取有效措施,最大限度地减轻灾害损失。当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。在高楼和人员密集的场所,原地躲避最现实。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Động đất là một hiện tượng tự nhiên, hiện nay con người vẫn chưa thể ngăn chặn sự xảy ra của động đất. Nhưng chúng ta có thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tối đa tổn thất do thiên tai gây ra. Khi gặp động đất tuyệt đối kỵ hoảng loạn, chúng ta phải bình tĩnh và điềm tĩnh, nhanh chóng thực hiện hành động chính xác. Ở những tòa nhà cao tầng và những nơi đông người, tại chỗ trú ẩn là thực tế nhất. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地震是自然原因造成的 (Động đất, địa chấn là, phải tự nhiên, giới tự nhiên nguyên nhân, lý do gây nên, tạo thành)
  • B
    地震发生时要迅速往外跑 (Động đất, địa chấn xảy ra, phát sinh thời gian, giờ cần nhanh chóng, thần tốc hướng về, đi về phía bên ngoài chạy, chạy bộ)
  • C
    世界上天天都在发生地震 (Thế giới trên trời, bầu trời trời, bầu trời đều ở xảy ra, phát sinh động đất, địa chấn)
  • D
    人类可以采取措施避免地震 (Loài người, nhân loại có thể áp dụng, tiến hành (biện pháp biện pháp, giải pháp tránh, phòng tránh động đất, địa chấn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (地震是自然原因造成的 — Động đất, địa chấn là, phải tự nhiên, giới tự nhiên nguyên nhân, lý do gây nên, tạo thành) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

对于现代人来说,似乎很难想象,如果回到没有手机的时代,我们的生活将变成什么样?日前一项调查显示,只有37%的人愿意回到没有手机的时代,而63%的人则明确表示不愿意。在后者看来,手机已经成为他们生活中重要的组成部分。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 手机的功能越来越多
  • B. 有 63%的人拥有手机
  • C. 手机给健康带来了危害
  • D. 大部分人已经离不开手机

Dịch nghĩa: Đối với người hiện đại mà nói, dường như rất khó tưởng tượng, nếu quay trở lại thời kỳ không có điện thoại di động, cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành như thế nào? Một cuộc khảo sát mới đây cho thấy, chỉ có 37% số người sẵn sàng quay lại thời kỳ không có điện thoại di động, trong khi 63% số người thì biểu thị rõ ràng là không muốn. Dưới góc nhìn của nhóm sau, điện thoại di động đã trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc sống của họ. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
对于现代人来说,似乎很难想象,如果回到没有手机的时代,我们的生活将变成什么样?日前一项调查显示,只有37%的人愿意回到没有手机的时代,而63%的人则明确表示不愿意。在后者看来,手机已经成为他们生活中重要的组成部分。 请选出与试题内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Đối với người hiện đại mà nói, dường như rất khó tưởng tượng, nếu quay trở lại thời kỳ không có điện thoại di động, cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành như thế nào? Một cuộc khảo sát mới đây cho thấy, chỉ có 37% số người sẵn sàng quay lại thời kỳ không có điện thoại di động, trong khi 63% số người thì biểu thị rõ ràng là không muốn. Dưới góc nhìn của nhóm sau, điện thoại di động đã trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc sống của họ. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手机的功能越来越多 (Chức năng, công năng điện thoại di động ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
  • B
    有 63%的人拥有手机 (Người có sở hữu, có trong tay (nguồn lực điện thoại di động)
  • C
    手机给健康带来了危害 (Điện thoại di động cho khỏe mạnh, lành mạnh mang lại, đem đến (lợi ích rồi nguy hại, làm hại)
  • D
    大部分人已经离不开手机 (Đại bộ phận, phần lớn người đã không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu điện thoại di động)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (大部分人已经离不开手机 — Đại bộ phận, phần lớn người đã không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu điện thoại di động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 第73题:那个农民的船:

  • A. 质量很糟糕
  • B. 形状很特别
  • C. 使用了两次
  • D. 是自己造的

Dịch nghĩa: Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 73: Chiếc thuyền của bác nông dân đó:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 那个农民的船:
Nghĩa tiếng Việt:
Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 73: Chiếc thuyền của bác nông dân đó:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    质量很糟糕 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) rất tồi tệ, hỏng bét)
  • B
    形状很特别 (Hình dạng, hình dáng rất đặc biệt, vô cùng)
  • C
    使用了两次 (Sử dụng, dùng rồi hai (dùng trước lượng từ) lần)
  • D
    是自己造的 (Là, phải tự mình, bản thân chế tạo, làm ra)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是自己造的 — Là, phải tự mình, bản thân chế tạo, làm ra). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” 第78题:关于那位社会学教授,可以知道:

  • A. 不常做家务
  • B. 已经退休了
  • C. 收入比丈夫高
  • D. 有研究生学历

Dịch nghĩa: Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 78: Về vị giáo sư xã hội học đó, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” 关于那位社会学教授,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 78: Về vị giáo sư xã hội học đó, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不常做家务 (Không thường, thường xuyên làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
  • B
    已经退休了 (Đã nghỉ hưu, về hưu rồi)
  • C
    收入比丈夫高 (Thu nhập so với chồng cao)
  • D
    有研究生学历 (Có nghiên cứu sinh, học viên cao học trình độ học vấn, học lực bằng cấp)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (收入比丈夫高 — Thu nhập so với chồng cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 第84题:老总买下那个广告位花了多少钱?

  • A. 几万
  • B. 没花钱
  • C. 十几万
  • D. 88万

Dịch nghĩa: Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 老总买下那个广告位花了多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn. Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    几万 (mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000))
  • B
    没花钱 (chưa tiêu tiền)
  • C
    十几万 (Mười mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000))
  • D
    88万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没花钱 — chưa tiêu tiền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧。 第89题:根据上文,想要快乐,人们需要:

  • A. 有责任心
  • B. 有健康的身体
  • C. 变得单纯一些
  • D. 拿回那把“钥匙”

Dịch nghĩa: Mỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 89:Theo bài trên, muốn hạnh phúc, con người cần:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧 根据上文,想要快乐,人们需要:
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 89:Theo bài trên, muốn hạnh phúc, con người cần:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有责任心 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
  • B
    有健康的身体 (Có cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
  • C
    变得单纯一些 (Thay đổi, biến đổi đơn thuần, trong sáng một số, một vài)
  • D
    拿回那把“钥匙” (Cầm, lấy trở về, quay về kia, đó đem chìa khóa)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (拿回那把“钥匙”). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 小马一直在经营一家酒吧。

小马 / 一直在 / 一家酒吧 / 经营

  • A. 小马一直在经营一家酒吧。

Dịch nghĩa: Tiểu Mã vẫn luôn kinh doanh một quán bar.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (小马一直在经营一家酒吧。)
Câu đề bài:
小马 / 一直在 / 一家酒吧 / 经营
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Mã vẫn luôn kinh doanh một quán bar.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 小马 (con ngựa nhỏ, bé)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一直在 (luôn ở)
  • Động từ vị ngữ: 经营 (jīng yíng — kinh doanh, quản lý điều hành)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一家酒吧 (Một nhà, gia đình quán bar, quán rượu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “小马一直在经营一家酒吧。”