Đề H51004

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51004)

Đề thi mã H51004 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51004

Đáp Án H51004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51004 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51004 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:D
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:A
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:B
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:你的理由缺乏说服力。
Câu 92:我们得立即采取措施。
Câu 93:她苗条的身材让人很羡慕。
Câu 94:这个理论被应用到很多领域。
Câu 95:世界上没有绝对完美的作品。
Câu 96:要是能永远保持年轻就好了。
Câu 97:天气原因导致蔬菜价格上涨。
Câu 98:他们把聚会时间定在5 月中旬。
Câu 99:现代人的生活压力很大,寻找适合自己的方式来缓解压…
Câu 100:站在人生的十字路口,我们常常会感到迷茫。面对众多…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

女:师傅,请问还有停车位吗? 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 问:女的在找什么?
  • A. 停车位
  • B. 加油站
  • C. 保险公司
  • D. 汽车修理店

Dịch nghĩa: Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问还有停车位吗? 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 问:女的在找什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 停车位 - B. 加油站 - C. 保险公司 - D. 汽车修理店 • Phân tích đối chiếu: - 女:师傅,请问还有停车位吗? - 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (停车位). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识?
  • A. 受家庭的影响
  • B. 是她的业余爱好
  • C. 是她大学的专业
  • D. 有这方面工作经验

Dịch nghĩa: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 受家庭的影响 - B. 是她的业余爱好 - C. 是她大学的专业 - D. 有这方面工作经验 • Phân tích đối chiếu: - 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? - 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是她大学的专业). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 问:女的是什么意思?
  • A. 不赞成贷款
  • B. 得去一趟银行
  • C. 餐厅今天不营业
  • D. 公寓附近也可以取钱

Dịch nghĩa: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 问:女的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不赞成贷款 - B. 得去一趟银行 - C. 餐厅今天不营业 - D. 公寓附近也可以取钱 • Phân tích đối chiếu: - 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 - 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (公寓附近也可以取钱). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 问:男的是什么意思?
  • A. 去看京剧吧
  • B. 看不懂字幕
  • C. 演员很出色
  • D. 看京剧很时髦

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu. Nam: Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 问:男的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu. Nam: Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam có ý gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去看京剧吧 - B. 看不懂字幕 - C. 演员很出色 - D. 看京剧很时髦 • Phân tích đối chiếu: - 女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 - 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去看京剧吧). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为多少字?
  • A. 3000字
  • B. 4000字
  • C. 5000字
  • D. 6000字

Dịch nghĩa: Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为多少字? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 3000字 - B. 4000字 - C. 5000字 - D. 6000字 • Phân tích đối chiếu: - 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? - 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 - 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? - 男:可能下个月,在第五期上。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (4000字) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 船上
  • B. 飞机上
  • C. 火车上
  • D. 公共汽车上

Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 船上 - B. 飞机上 - C. 火车上 - D. 公共汽车上 • Phân tích đối chiếu: - 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 - 女:没问题,你坐哪儿? - 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 - 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (火车上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:那个学生每天几点离开实验室?
  • A. 9点左右
  • B. 10点左右
  • C. 11点左右
  • D. 12点左右

Dịch nghĩa: ★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:那个学生每天几点离开实验室? • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 9点左右 - B. 10点左右 - C. 11点左右 - D. 12点左右 • Phân tích đối chiếu: - 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (10点左右) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:根据这段话,可以知道什么?
  • A. 他在邮局工作
  • B. 他是长跑运动员
  • C. 他只得过一次冠军
  • D. 赛前他从不做准备

Dịch nghĩa: ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:根据这段话,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他在邮局工作 - B. 他是长跑运动员 - C. 他只得过一次冠军 - D. 赛前他从不做准备 • Phân tích đối chiếu: - 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (他是长跑运动员) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家为什么这么做?
  • A. 他很同情记者
  • B. 公司建议他这样做
  • C. 改变记者原有的看法
  • D. 帮助记者形成客观的认识

Dịch nghĩa: ★ Hỏi: Doanh nhân tại sao lại làm như vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家为什么这么做? • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân tại sao lại làm như vậy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他很同情记者 - B. 公司建议他这样做 - C. 改变记者原有的看法 - D. 帮助记者形成客观的认识 • Phân tích đối chiếu: - 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (改变记者原有的看法) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

乘坐电梯时,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。

  • A. 情绪
  • B. 心理
  • C. 逻辑
  • D. 思想

Dịch nghĩa: [Điền từ câu 51: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
• Câu đề bài: 乘坐电梯时,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。 • Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 51: ] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 情绪 - B. 心理 - C. 逻辑 - D. 思想 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (情绪) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。

  • A. 专心
  • B. 意外
  • C. 不要紧
  • D. 了不起

Dịch nghĩa: :“, (56)! [Điền từ câu 56: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
• Câu đề bài: 一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。 • Nghĩa tiếng Việt: :“, (56)! [Điền từ câu 56: ] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 专心 - B. 意外 - C. 不要紧 - D. 了不起 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (了不起) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这是一本十分有趣的书,书中讲了12个关于胆小鬼的故事。它希望让孩子明白一个道理:要想干成事情,首先就得克服胆子小的毛病。为了给孩子们的阅读带来更大的乐趣和方便,书中还配有大量插图和汉语拼音。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 这本书配有光盘
  • B. 作者小时候胆子很小
  • C. 这本书的读者是孩子
  • D. 这本书里有 12个人物
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
• Câu đề bài: 这是一本十分有趣的书,书中讲了12个关于胆小鬼的故事。它希望让孩子明白一个道理:要想干成事情,首先就得克服胆子小的毛病。为了给孩子们的阅读带来更大的乐趣和方便,书中还配有大量插图和汉语拼音。 请选出与试题内容一致的一项。 • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 本 (běn: cuốn, quyển); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần); 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho, hấp dẫn). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 这本书配有光盘 - B. 作者小时候胆子很小 - C. 这本书的读者是孩子 - D. 这本书里有 12个人物 • Phân tích đối chiếu: 这是一本十分有趣的书,书中讲了12个关于胆小鬼的故事。它希望让孩子明白一个道理:要想干成事情,首先就得克服胆子小的毛病。为了给孩子们的阅读带来更大的乐趣和方便,书中还配有大量插图和汉语拼音。 Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (这本书的读者是孩子) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

用茶量的多少与消费者的习惯有密切关系。在中国西北部的一些少数民族地区,人们喜欢喝浓茶,并在茶中加糖、奶或者盐,每次茶叶用量也比较多。华北和东北广大地区的人们喜欢喝花茶,通常用较大的茶壶泡茶,但茶叶用量比较少。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 花茶在南方更受欢迎
  • B. 用茶量取决于茶的质量
  • C. 一些少数民族喜欢喝浓茶
  • D. 茶中加糖、奶或者盐不好
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 用茶量的多少与消费者的习惯有密切关系。在中国西北部的一些少数民族地区,人们喜欢喝浓茶,并在茶中加糖、奶或者盐,每次茶叶用量也比较多。华北和东北广大地区的人们喜欢喝花茶,通常用较大的茶壶泡茶,但茶叶用量比较少。 请选出与试题内容一致的一项。 • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 用 (yòng: sử dụng); 茶 (chá: trà); 量 (liàng: lượng, số lượng); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 与 (yǔ: với); 消费者 (xiāofèizhě: người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 花茶在南方更受欢迎 - B. 用茶量取决于茶的质量 - C. 一些少数民族喜欢喝浓茶 - D. 茶中加糖、奶或者盐不好 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (一些少数民族喜欢喝浓茶) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 第73题:兔子最后怎么了?

  • A. 逃跑了
  • B. 捉住了猎狗
  • C. 被同伴救了
  • D. 被猎人捉住了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
• Câu đề bài: 一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 兔子最后怎么了? • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 个人 (gè rén: cá nhân); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 狗 (gǒu: con chó). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 逃跑了 - B. 捉住了猎狗 - C. 被同伴救了 - D. 被猎人捉住了 • Phân tích đối chiếu: 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (逃跑了). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 第78题:根据上文,下列哪项正确?

  • A. 调查对象是年轻人
  • B. 许多人接受了电子阅读
  • C. 阅读方式决定阅读质量
  • D. 电子阅读器的技术发展较慢
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
• Câu đề bài: 尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 根据上文,下列哪项正确? • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi); 快 (kuài: Nhanh); 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 调查对象是年轻人 - B. 许多人接受了电子阅读 - C. 阅读方式决定阅读质量 - D. 电子阅读器的技术发展较慢 • Phân tích đối chiếu: 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (许多人接受了电子阅读). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 第84题:根据上文,为什么有人会失败?

  • A. 不够虚心
  • B. 没有计划
  • C. 缺少耐心
  • D. 没有信心
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
• Câu đề bài: 我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 根据上文,为什么有人会失败? • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不够虚心 - B. 没有计划 - C. 缺少耐心 - D. 没有信心 • Phân tích đối chiếu: 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (没有信心). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职。 第89题:三年后,他变得:

  • A. 更爱冒险了
  • B. 喜欢追求时尚
  • C. 很有商业头脑
  • D. 更善于处理问题
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
• Câu đề bài: 他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, 三年后,他变得: • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 更爱冒险了 - B. 喜欢追求时尚 - C. 很有商业头脑 - D. 更善于处理问题 • Phân tích đối chiếu: 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (更善于处理问题). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 世界上没有绝对完美的作品。

世界上 / 作品 / 没有绝对 / 完美的

  • A. 世界上没有绝对完美的作品。

Dịch nghĩa: Trên thế giới không có tác phẩm nào hoàn hảo tuyệt đối.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (世界上没有绝对完美的作品。)
• Câu đề bài: 世界上 / 作品 / 没有绝对 / 完美的 • Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới không có tác phẩm nào hoàn hảo tuyệt đối. • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung HSK 5: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ, Bổ ngữ kết quả/khả năng/trình độ, câu chữ 把/被/比/连). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ, lượng từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chữ Hán chuẩn (dấu chấm câu 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “世界上没有绝对完美的作品。”