Đề H51003

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51003)

Đề thi mã H51003 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51003

Đáp Án H51003 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51003 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51003 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:D
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:D
Câu 9:D
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:D
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:B
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:他们从事服装行业。
Câu 92:小狗朝主人摇了摇尾巴。
Câu 93:每个人都有属于自己的秘密。
Câu 94:她对角色的把握令人佩服。
Câu 95:请您去柜台前登记一下。
Câu 96:他被那所名牌大学录取了。
Câu 97:这个电视剧取材于一个神话。
Câu 98:一个拥抱比什么安慰的话都温暖。
Câu 99:这家科技公司刚成立三年,但凭借优质的服务和过硬的…
Câu 100:午休时间,小美和好朋友小芳在休息室里一起翻看一本…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:你好,这儿可以用信用卡吗? 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 问:他们最可能在 哪儿?
  • A. 银行
  • B. 商场
  • C. 电梯里
  • D. 阅览室

Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, ở đây dùng thẻ tín dụng được không? Nam: Cô ơi, xin lỗi, ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,这儿可以用信用卡吗? 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 问:他们最可能在 哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chào anh, ở đây dùng thẻ tín dụng được không? Nam: Cô ơi, xin lỗi, ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    银行 (yín háng: ngân hàng)
  • B
    商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • C
    电梯里 (thang máy bên trong)
  • D
    阅览室 (yuèlǎnshì: phòng đọc sách, phòng đọc tài liệu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商场 — shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男:阿姨,您现在还每天看书吗? 女:看啊,虽然我已经退休了,但人不是应该“活到老学到老”吗? 问:女的主要是什么意思?
  • A. 乐观很重要
  • B. 她已经落后了
  • C. 人应该坚持学习
  • D. 失败是成功之母

Dịch nghĩa: Nam: Cô ơi, bây giờ cô vẫn đọc sách mỗi ngày sao? Nữ: Có chứ, tuy tôi đã về hưu rồi, nhưng chẳng phải người ta nên "học không ngừng nghỉ" sao? Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:阿姨,您现在还每天看书吗? 女:看啊,虽然我已经退休了,但人不是应该“活到老学到老”吗? 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô ơi, bây giờ cô vẫn đọc sách mỗi ngày sao? Nữ: Có chứ, tuy tôi đã về hưu rồi, nhưng chẳng phải người ta nên "học không ngừng nghỉ" sao? Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    乐观很重要 (Lạc quan, yêu đời rất quan trọng)
  • B
    她已经落后了 (Cô ấy đã lạc hậu, tụt hậu rồi)
  • C
    人应该坚持学习 (Người nên kiên trì, bền bỉ học tập, học)
  • D
    失败是成功之母 (Thất bại là, phải thành công của mẹ, người mẹ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (人应该坚持学习 — Người nên kiên trì, bền bỉ học tập, học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下 来吧。 问:他们打算联系谁?
  • A. 房东
  • B. 公司秘书
  • C. 接受采访的人
  • D. 要买房子的人

Dịch nghĩa: Nam: Tôi thấy căn nhà hôm nay mình xem điều kiện cũng được, cô thấy sao? Nữ: Cũng được đấy. Vậy ngày mai anh liên hệ lại với anh ấy, chúng ta thuê luôn đi. Hỏi: Họ định liên hệ với ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下 来吧。 问:他们打算联系谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi thấy căn nhà hôm nay mình xem điều kiện cũng được, cô thấy sao? Nữ: Cũng được đấy. Vậy ngày mai anh liên hệ lại với anh ấy, chúng ta thuê luôn đi. Hỏi: Họ định liên hệ với ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
  • B
    公司秘书 (thư ký công ty)
  • C
    接受采访的人 (Tiếp nhận, chấp nhận người phỏng vấn, lấy tin)
  • D
    要买房子的人 (Cần mua nhà người cái, chiếc)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东 — fáng dōng: chủ nhà (cho thuê)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什 么还要再等几分钟?
  • A. 文件很大
  • B. 光盘有问题
  • C. 需要别人帮忙
  • D. 现在不能下载

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? Nam: Đang sao chép, tập tin lớn quá, có lẽ phải đợi thêm vài phút. Hỏi: Tại sao còn phải đợi thêm vài phút nữa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什 么还要再等几分钟?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? Nam: Đang sao chép, tập tin lớn quá, có lẽ phải đợi thêm vài phút. Hỏi: Tại sao còn phải đợi thêm vài phút nữa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    文件很大 (Tài liệu, văn kiện rất to, lớn)
  • B
    光盘有问题 (Đĩa quang (CD, DVD) có câu hỏi, vấn đề)
  • C
    需要别人帮忙 (Cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ)
  • D
    现在不能下载 (Bây giờ, hiện tại không có thể tải xuống, download)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (文件很大 — Tài liệu, văn kiện rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为 多少字?
  • A. 3000 字
  • B. 4000 字
  • C. 5000 字
  • D. 6000 字

Dịch nghĩa: Nữ: Bài luận văn của bạn thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy đề nghị tôi rút ngắn bài viết xuống còn 4000 chữ, tiêu đề cũng phải đổi. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có thể tháng sau, trên số thứ năm. Hỏi: Biên tập viên đề nghị rút ngắn bài luận văn xuống bao nhiêu chữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为 多少字?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bài luận văn của bạn thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy đề nghị tôi rút ngắn bài viết xuống còn 4000 chữ, tiêu đề cũng phải đổi. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có thể tháng sau, trên số thứ năm. Hỏi: Biên tập viên đề nghị rút ngắn bài luận văn xuống bao nhiêu chữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    3000 字 (Chữ, từ)
  • B
    4000 字 (Chữ, từ)
  • C
    5000 字 (Chữ, từ)
  • D
    6000 字 (Chữ, từ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (4000 字) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那 个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 船上
  • B. 飞机上
  • C. 火车上
  • D. 公共汽车上

Dịch nghĩa: Nam: Chào cô, chúng ta có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn. Nữ: Không thành vấn đề, bạn ngồi ở đâu? Nam: Tôi là số 17 ở toa xe phía trước, là chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那 个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào cô, chúng ta có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn. Nữ: Không thành vấn đề, bạn ngồi ở đâu? Nam: Tôi là số 17 ở toa xe phía trước, là chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    船上 (tàu, thuyền trên)
  • B
    飞机上 (máy bay trên)
  • C
    火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
  • D
    公共汽车上 (xe buýt trên)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (火车上 — tàu hỏa, xe lửa trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们 分别是财富、成功和爱。我 们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫 说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起 身进屋时,另外两位也跟着他 一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们 也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外 两人都不 会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” 问:那位妇女要邀请老人做什么?
  • A. 吃饭
  • B. 出主意
  • C. 来主持婚礼
  • D. 帮忙干活儿

Dịch nghĩa: Một phụ nữ thấy ba ông lão vẫn chưa ăn cơm liền muốn mời họ vào nhà dùng bữa. Các ông lão nói: "Chúng tôi lần lượt là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Chúng tôi không thể cùng vào nhà được." Người phụ nữ về kể lại cho chồng, người chồng bảo: "Thế thì mời Của Cải vào đi." Người vợ không đồng ý: "Sao ta không mời Thành Công nhỉ?" Cậu con trai góp ý: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải tốt hơn sao?" Hai vợ chồng quyết định nghe theo con, người phụ nữ bèn ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu đứng dậy bước vào nhà, hai vị kia cũng đi theo sau. Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào theo vậy?" Ba ông lão đồng thanh: "Nếu bà mời Của Cải hay Thành Công thì hai người còn lại sẽ không theo vào; nhưng nếu mời Tình Yêu, thì bất kể Tình Yêu đi đến đâu, chúng tôi cũng đều sẽ đi theo người đó." Câu hỏi: Người phụ nữ mời các ông lão làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们 分别是财富、成功和爱。我 们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫 说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起 身进屋时,另外两位也跟着他 一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们 也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外 两人都不 会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” 问:那位妇女要邀请老人做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một phụ nữ thấy ba ông lão vẫn chưa ăn cơm liền muốn mời họ vào nhà dùng bữa. Các ông lão nói: "Chúng tôi lần lượt là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Chúng tôi không thể cùng vào nhà được." Người phụ nữ về kể lại cho chồng, người chồng bảo: "Thế thì mời Của Cải vào đi." Người vợ không đồng ý: "Sao ta không mời Thành Công nhỉ?" Cậu con trai góp ý: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải tốt hơn sao?" Hai vợ chồng quyết định nghe theo con, người phụ nữ bèn ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu đứng dậy bước vào nhà, hai vị kia cũng đi theo sau. Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào theo vậy?" Ba ông lão đồng thanh: "Nếu bà mời Của Cải hay Thành Công thì hai người còn lại sẽ không theo vào; nhưng nếu mời Tình Yêu, thì bất kể Tình Yêu đi đến đâu, chúng tôi cũng đều sẽ đi theo người đó." Câu hỏi: Người phụ nữ mời các ông lão làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
  • B
    出主意 (chū zhǔyi: hiến kế, hiến kế mách nước)
  • C
    来主持婚礼 (Đến, tới chủ trì, dẫn chương trình lễ cưới, hôn lễ)
  • D
    帮忙干活儿 (giúp đỡ, hỗ trợ làm việc, làm việc tay chân)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (吃饭 — chī fàn: ăn cơm, dùng bữa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学 哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他 说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和 他约 定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来 越多地举起他的左手,变得越来越自 信,长大后成为了一位出色的工程师。 问:老师的帮助对他有什么影响?
  • A. 变得更自信了
  • B. 学会了独立思考
  • C. 懂得了人生的意义
  • D. 喜欢上了建筑设计

Dịch nghĩa: Trong lớp, một học sinh luôn giơ tay mỗi khi thầy hỏi, nhưng gọi lên lại không trả lời được khiến các bạn cười òa. Sau giờ học, em giải thích với thầy rằng nếu không giơ tay sẽ bị chê là ngốc. Thầy giáo bèn giao hẹn với em: biết đáp án thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Về sau, em giơ tay trái ngày càng nhiều hơn, ngày một tự tin và khi lớn lên đã trở thành một kỹ sư giỏi giang. Câu hỏi: Sự giúp đỡ của thầy giáo đã mang lại tác động gì cho bạn ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学 哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他 说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和 他约 定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来 越多地举起他的左手,变得越来越自 信,长大后成为了一位出色的工程师。 问:老师的帮助对他有什么影响?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong lớp, một học sinh luôn giơ tay mỗi khi thầy hỏi, nhưng gọi lên lại không trả lời được khiến các bạn cười òa. Sau giờ học, em giải thích với thầy rằng nếu không giơ tay sẽ bị chê là ngốc. Thầy giáo bèn giao hẹn với em: biết đáp án thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Về sau, em giơ tay trái ngày càng nhiều hơn, ngày một tự tin và khi lớn lên đã trở thành một kỹ sư giỏi giang. Câu hỏi: Sự giúp đỡ của thầy giáo đã mang lại tác động gì cho bạn ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    变得更自信了 (Thay đổi, biến đổi hơn tự tin, sự tự tin rồi)
  • B
    学会了独立思考 (Học được, nắm vững rồi độc lập, tự chủ suy nghĩ, tư duy)
  • C
    懂得了人生的意义 (Hiểu, thấu hiểu rồi ý nghĩa, giá trị đời người, nhân sinh)
  • D
    喜欢上了建筑设计 (Thích trên rồi kiến trúc, công trình kiến trúc thiết kế, quy hoạch)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (变得更自信了 — Thay đổi, biến đổi hơn tự tin, sự tự tin rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男 女,由 于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 中国的情人节
  • B. 传统节日的意义
  • C. 中国人怎么过情人节
  • D. 东西方情人节的不同

Dịch nghĩa: Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống mang tên "Lễ Thất Tịch", rơi vào ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch. Từ "Tịch" mang nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chính là buổi tối mùng 7 tháng 7. Người Trung Quốc gọi ngày này là ngày của tình nhân xuất phát từ truyền thuyết về một cặp đôi thắm thiết yêu nhau, song vì muôn vàn trắc trở mà một năm chỉ hội ngộ một lần vào ngày này, từ đó ngày Thất Tịch được xem là lễ hội tình yêu. Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về nội dung gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男 女,由 于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống mang tên "Lễ Thất Tịch", rơi vào ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch. Từ "Tịch" mang nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chính là buổi tối mùng 7 tháng 7. Người Trung Quốc gọi ngày này là ngày của tình nhân xuất phát từ truyền thuyết về một cặp đôi thắm thiết yêu nhau, song vì muôn vàn trắc trở mà một năm chỉ hội ngộ một lần vào ngày này, từ đó ngày Thất Tịch được xem là lễ hội tình yêu. Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国的情人节 (Trung Quốc người tiết, đoạn)
  • B
    传统节日的意义 (Truyền thống ý nghĩa, giá trị lễ hội)
  • C
    中国人怎么过情人节 (Trung Quốc người như thế nào, làm sao đã từng người tiết, đoạn)
  • D
    东西方情人节的不同 (Đồ vật, thứ phương, hướng người khác nhau, không giống tiết, đoạn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (中国的情人节 — Trung Quốc người tiết, đoạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

人为什么会做梦,梦有什么意义,人类(49)了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦(50)着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,(51),可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正(52)挑战,但是你还没有做好准备。

  • A. 当你加班的时候
  • B. —次重要的考试结束后
  • C. 有时候我们会梦见参加考试
  • D. 如果你梦到和朋友去郊区旅游

Dịch nghĩa: Vì sao con người lại nằm mơ, giấc mơ có ý nghĩa gì, nhân loại đã (49) [tìm tòi/nghiên cứu] gần nghìn năm mà vẫn chưa tìm ra câu trả lời. Nhưng mọi người tin rằng một số giấc mơ phổ biến (50) [mang/hàm chứa] ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, chúng ta mơ thấy sắp đi xa bằng máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện khác, nhưng lại muộn một chút nên không đuổi kịp. Giấc mơ này biểu thị bạn đã bỏ lỡ một cơ hội trong đời, người ta thường mơ thấy điều này khi đang do dự trước những lựa chọn quan trọng. Lại có trường hợp, (51) [bạn mơ thấy mình đang thi], nhưng lại phát hiện mình hoàn toàn không đọc hiểu đề. Giấc mơ này cho thấy bạn đang (52) [đối mặt với] thử thách, nhưng bản thân vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
人为什么会做梦,梦有什么意义,人类(49)了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦(50)着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,(51),可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正(52)挑战,但是你还没有做好准备。
Nghĩa tiếng Việt:
Vì sao con người lại nằm mơ, giấc mơ có ý nghĩa gì, nhân loại đã (49) [tìm tòi/nghiên cứu] gần nghìn năm mà vẫn chưa tìm ra câu trả lời. Nhưng mọi người tin rằng một số giấc mơ phổ biến (50) [mang/hàm chứa] ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, chúng ta mơ thấy sắp đi xa bằng máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện khác, nhưng lại muộn một chút nên không đuổi kịp. Giấc mơ này biểu thị bạn đã bỏ lỡ một cơ hội trong đời, người ta thường mơ thấy điều này khi đang do dự trước những lựa chọn quan trọng. Lại có trường hợp, (51) [bạn mơ thấy mình đang thi], nhưng lại phát hiện mình hoàn toàn không đọc hiểu đề. Giấc mơ này cho thấy bạn đang (52) [đối mặt với] thử thách, nhưng bản thân vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当你加班的时候 (Làm (nghề), khi bạn lúc, khi tăng ca, làm thêm giờ)
  • B
    —次重要的考试结束后 (Lần kỳ thi quan trọng kết thúc, khép lại hoàn thành sau)
  • C
    有时候我们会梦见参加考试 (Có những lúc, đôi khi chúng tôi, chúng ta biết mơ thấy, nằm mộng thấy tham gia, tham dự kỳ thi)
  • D
    如果你梦到和朋友去郊区旅游 (Nếu bạn giấc mơ, ước mơ đến, tới đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô du lịch)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (有时候我们会梦见参加考试 — Có những lúc, đôi khi chúng tôi, chúng ta biết mơ thấy, nằm mộng thấy tham gia, tham dự kỳ thi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10道题,结果女儿竟然做错了9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求:“爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩成了班里的数学课代表。

  • A. 专心
  • B. 意外
  • C. 不要紧
  • D. 了不起

Dịch nghĩa: Một nhà giáo dục từng nói: "Trẻ em cần được khích lệ giống như cây cối cần được tưới nước. Thiếu đi sự khích lệ, trẻ em không thể phát triển lành mạnh." Chu Hoằng là một kỹ thuật viên bình thường, nhưng ông rất biết cách khích lệ người khác. Con gái ông hồi nhỏ đặc biệt không thích môn toán, (53) [thành tích toán rất kém]. Một hôm, Chu Hoằng ra cho con gái 10 bài toán, kết quả là cô bé làm sai tới 9 bài. Chu Hoằng không hề tức giận mà hết lời (54) [khen ngợi] con: "Đề khó thế này mà con cũng làm đúng được sao? Hồi nhỏ bố chẳng làm được câu nào đâu!" Tối hôm sau, Chu Hoằng (55) [chu đáo/cố ý] chuẩn bị 10 bài toán đã giảm độ khó rồi bảo con làm, kết quả cô bé làm đúng ngay 5 bài. Ông lại động viên: "Trời ơi, con thật là (56) [thông minh/xuất sắc]! Chỉ trong một ngày mà con tiến bộ nhiều thế này!" Ngày thứ ba, cô bé chủ động đề nghị: "Bố ơi, tối nay mình lại làm toán tiếp nhé?" Nửa năm sau, cô bé đã trở thành cán sự môn toán của lớp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10道题,结果女儿竟然做错了9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求:“爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩成了班里的数学课代表。
Nghĩa tiếng Việt:
Một nhà giáo dục từng nói: "Trẻ em cần được khích lệ giống như cây cối cần được tưới nước. Thiếu đi sự khích lệ, trẻ em không thể phát triển lành mạnh." Chu Hoằng là một kỹ thuật viên bình thường, nhưng ông rất biết cách khích lệ người khác. Con gái ông hồi nhỏ đặc biệt không thích môn toán, (53) [thành tích toán rất kém]. Một hôm, Chu Hoằng ra cho con gái 10 bài toán, kết quả là cô bé làm sai tới 9 bài. Chu Hoằng không hề tức giận mà hết lời (54) [khen ngợi] con: "Đề khó thế này mà con cũng làm đúng được sao? Hồi nhỏ bố chẳng làm được câu nào đâu!" Tối hôm sau, Chu Hoằng (55) [chu đáo/cố ý] chuẩn bị 10 bài toán đã giảm độ khó rồi bảo con làm, kết quả cô bé làm đúng ngay 5 bài. Ông lại động viên: "Trời ơi, con thật là (56) [thông minh/xuất sắc]! Chỉ trong một ngày mà con tiến bộ nhiều thế này!" Ngày thứ ba, cô bé chủ động đề nghị: "Bố ơi, tối nay mình lại làm toán tiếp nhé?" Nửa năm sau, cô bé đã trở thành cán sự môn toán của lớp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    专心 (zhuān xīn: chuyên tâm, tập trung cao độ)
  • B
    意外 (yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn)
  • C
    不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
  • D
    了不起 57-60. 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把577 天所有可能发生的烦恼写 下来,放到一个箱子里。 7 天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”, 结果发现其中有90 % 的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下 的字条重新丢入纸箱中。等又过了7 天,他们打开箱子,1 。 烦恼是自己找来的,这就是59 的“自寻烦恼”。据统计,一般人92 % 的忧 虑从未发生过,剩下的8 % 则是你能够轻易_60_的。 (Phi thường, phi phàm một cái tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập nhà, gia đình xin, mời một số, một vài thí nghiệm, làm thí nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ở tuần, tuần lễ ngày buổi tối, đêm đem trời, bầu trời tất cả, toàn bộ có thể phiền não, buồn phiền xảy ra, phát sinh viết xuống đây, bước xuống đặt vào, để vào trong một cái chiếc hòm, chiếc rương bên trong trời, bầu trời sau anh ấy ở thí nghiệm, làm thí nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu trước mặt, đối diện trước mắt mở, mở ra đây, này cái, con chiếc hòm, chiếc rương và, cùng với họ, bọn họ một đối chiếu kiểm tra, rà soát kiểm tra đối chiếu mỗi một hạng mục, khoản phiền não, buồn phiền kết quả phát hiện, nhận ra trong đó, trong số đó phiền não, buồn phiền có và, đồng thời chân chính, thực sự xảy ra, phát sinh tiếp tục, tiếp theo anh ấy lại, vừa. vừa. yêu cầu mọi người, tất cả đem những cái đó, những người đó chữ, từ còn lại, thừa lại cái, con làm lại từ đầu, bắt đầu lại mất, đánh mất vào, bước vào giấy, tờ giấy hòm, rương trong, ở giữa chờ đợi lại, vừa. vừa. đã từng rồi trời, bầu trời họ, bọn họ mở, mở ra chiếc hòm, chiếc rương phiền não, buồn phiền là, phải tự mình, bản thân tìm kiếm đây, này đến, tới từ, kể từ chính là phiền não, buồn phiền căn cứ vào, theo như thống kê, số liệu thống kê bình thường, thông thường người chưa từng, chưa bao giờ từng xảy ra, phát sinh đã từng thì, lại còn lại, thừa lại là, phải bạn có thể, có khả năng làm được dễ dàng, khinh suất tùy tiện)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (了不起 57-60. 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把577 天所有可能发生的烦恼写 下来,放到一个箱子里。 7 天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”, 结果发现其中有90 % 的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下 的字条重新丢入纸箱中。等又过了7 天,他们打开箱子,1 。 烦恼是自己找来的,这就是59 的“自寻烦恼”。据统计,一般人92 % 的忧 虑从未发生过,剩下的8 % 则是你能够轻易_60_的。) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

甲骨文大约产生于商周之际,是目前发现的中国最为古老的文字,它记录了 公元前3000多年以前中国人祖先的活动。但由于甲骨文是比较成熟的文字, 所以专家们认为,中国文字产生的年代实际应该要更久远一些。 第62题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 中国人创造了甲骨文
  • B. 甲骨文产生于商周之前
  • C. 甲骨文有3000多年的历史
  • D. 甲骨文不是真正意义上的文字

Dịch nghĩa: Giáp cốt văn xuất hiện vào khoảng thời Thương - Chu, là chữ viết cổ nhất của Trung Quốc được phát hiện cho đến nay, ghi chép lại hoạt động của tổ tiên người Trung Quốc hơn 3000 năm trước Công nguyên. Tuy nhiên, do giáp cốt văn đã là loại chữ viết tương đối thành thục, nên các chuyên gia cho rằng thời điểm chữ viết Trung Quốc ra đời trên thực tế phải sớm hơn thế rất nhiều. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
甲骨文大约产生于商周之际,是目前发现的中国最为古老的文字,它记录了 公元前3000多年以前中国人祖先的活动。但由于甲骨文是比较成熟的文字, 所以专家们认为,中国文字产生的年代实际应该要更久远一些。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Giáp cốt văn xuất hiện vào khoảng thời Thương - Chu, là chữ viết cổ nhất của Trung Quốc được phát hiện cho đến nay, ghi chép lại hoạt động của tổ tiên người Trung Quốc hơn 3000 năm trước Công nguyên. Tuy nhiên, do giáp cốt văn đã là loại chữ viết tương đối thành thục, nên các chuyên gia cho rằng thời điểm chữ viết Trung Quốc ra đời trên thực tế phải sớm hơn thế rất nhiều. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国人创造了甲骨文 (Trung Quốc người sáng tạo, tạo nên rồi Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn)
  • B
    甲骨文产生于商周之前 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn sinh ra, nảy sinh ở, tại thương mại, buôn bán tuần, tuần lễ trước đó, trước khi)
  • C
    甲骨文有3000多年的历史 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    甲骨文不是真正意义上的文字 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn không là, phải chân chính, thực sự ý nghĩa, giá trị chữ viết, văn tự trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (中国人创造了甲骨文 — Trung Quốc người sáng tạo, tạo nên rồi Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的现象。在许多人看来,刀使人想到敌 人或武器,因而不可以出现在友好、温暖的餐桌上。根据中国的传统,所有 切割过程应该在厨房内进行,这样,几乎所有出现在餐桌上的食物都可以用 筷子直接送入口中。 第67题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 年轻人更喜欢用勺子
  • B. 在中国,刀是装饰品
  • C. 在中国,厨房里没有刀
  • D. 中国餐桌上的食物不需要刀切

Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, việc đặt một con dao trên bàn ăn là điều cực kỳ hiếm thấy. Trong mắt nhiều người, dao gợi nhớ đến kẻ thù hoặc vũ khí, do đó không thể xuất hiện trên bàn ăn ấm cúng và thân thiện. Theo truyền thống Trung Hoa, mọi công đoạn cắt thái đều phải thực hiện trong bếp, nhờ đó hầu hết thức ăn dọn lên bàn đều có thể trực tiếp dùng đũa gắp đưa vào miệng. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的现象。在许多人看来,刀使人想到敌 人或武器,因而不可以出现在友好、温暖的餐桌上。根据中国的传统,所有 切割过程应该在厨房内进行,这样,几乎所有出现在餐桌上的食物都可以用 筷子直接送入口中。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Ở Trung Quốc, việc đặt một con dao trên bàn ăn là điều cực kỳ hiếm thấy. Trong mắt nhiều người, dao gợi nhớ đến kẻ thù hoặc vũ khí, do đó không thể xuất hiện trên bàn ăn ấm cúng và thân thiện. Theo truyền thống Trung Hoa, mọi công đoạn cắt thái đều phải thực hiện trong bếp, nhờ đó hầu hết thức ăn dọn lên bàn đều có thể trực tiếp dùng đũa gắp đưa vào miệng. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    年轻人更喜欢用勺子 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người hơn thích sử dụng cái thìa, cái muỗng)
  • B
    在中国,刀是装饰品 (Ở Trung Quốc con dao là, phải trang trí phẩm chất, phẩm cách)
  • C
    在中国,厨房里没有刀 (Ở Trung Quốc nhà bếp bên trong không có con dao)
  • D
    中国餐桌上的食物不需要刀切 (Trung Quốc bàn ăn, bàn ăn cơm gia đình thức ăn, thực phẩm trên không cần, đòi hỏi con dao cắt, thái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (中国餐桌上的食物不需要刀切 — Trung Quốc bàn ăn, bàn ăn cơm gia đình thức ăn, thực phẩm trên không cần, đòi hỏi con dao cắt, thái) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

最好的东西,往往是偶然得来的。 有时候,你拍了一组照片,本来不打算拍了,后来又随便拍了两张,谁知道 效果最好的就是最后拍的那两张。你画了很多张画,眼看还有些颜料,你随便又 画了一张,最满意的竟然就是这一张。你约了朋友在 百货公司里面见面,你比约定时间早到了一会儿,于 是随便逛逛,谁知道就在这短短的时间里,你发现了 你已经找了好几个月的一款鞋子。朋友不停介绍男朋 友给你,但是每一次,不是你不喜欢人家,便是人家 不喜欢你。今天晚上,朋友说再给你介绍个男孩子, 你本来想放弃,但反正有空,于是去看看。幸好你去了,他就是你要找的人。 不到最后一刻,千万别放弃。最后得到好东西,不是幸运,有时候,必须有 前面的苦心经营,才有后面的偶然相遇。 第73题:开始她为什么不想去见朋友介绍的那个人?

  • A. 不想嫁人
  • B. 晚上要加班
  • C. 觉得不会成
  • D. 讨厌那个人

Dịch nghĩa: Thứ tốt nhất thường đến một cách tình cờ. Đôi khi bạn chụp thêm vài tấm ảnh vu vơ lại được ảnh đẹp nhất; vẽ thêm một bức tranh tận dụng màu lại ra tác phẩm ưng ý nhất; đến sớm trước giờ hẹn bạn bè đi dạo vu vơ lại tìm thấy đôi giày kiếm tìm bấy lâu; đi gặp đối tượng mai mối dù định bỏ cuộc lại gặp đúng người định mệnh. Chưa đến phút cuối tuyệt đối đừng từ bỏ, phải có sự dày công phía trước mới có cuộc gặp gỡ tình cờ phía sau. Câu 73: Ban đầu tại sao cô ấy không muốn đi gặp người bạn bè giới thiệu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
最好的东西,往往是偶然得来的。 有时候,你拍了一组照片,本来不打算拍了,后来又随便拍了两张,谁知道 效果最好的就是最后拍的那两张。你画了很多张画,眼看还有些颜料,你随便又 画了一张,最满意的竟然就是这一张。你约了朋友在 百货公司里面见面,你比约定时间早到了一会儿,于 是随便逛逛,谁知道就在这短短的时间里,你发现了 你已经找了好几个月的一款鞋子。朋友不停介绍男朋 友给你,但是每一次,不是你不喜欢人家,便是人家 不喜欢你。今天晚上,朋友说再给你介绍个男孩子, 你本来想放弃,但反正有空,于是去看看。幸好你去了,他就是你要找的人。 不到最后一刻,千万别放弃。最后得到好东西,不是幸运,有时候,必须有 前面的苦心经营,才有后面的偶然相遇。 开始她为什么不想去见朋友介绍的那个人?
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ tốt nhất thường đến một cách tình cờ. Đôi khi bạn chụp thêm vài tấm ảnh vu vơ lại được ảnh đẹp nhất; vẽ thêm một bức tranh tận dụng màu lại ra tác phẩm ưng ý nhất; đến sớm trước giờ hẹn bạn bè đi dạo vu vơ lại tìm thấy đôi giày kiếm tìm bấy lâu; đi gặp đối tượng mai mối dù định bỏ cuộc lại gặp đúng người định mệnh. Chưa đến phút cuối tuyệt đối đừng từ bỏ, phải có sự dày công phía trước mới có cuộc gặp gỡ tình cờ phía sau. Câu 73: Ban đầu tại sao cô ấy không muốn đi gặp người bạn bè giới thiệu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不想嫁人 (Không muốn lấy chồng, gả chồng người)
  • B
    晚上要加班 (Buổi tối, đêm cần tăng ca, làm thêm giờ)
  • C
    觉得不会成 (Cảm thấy không biết thành, hoàn thành)
  • D
    讨厌那个人 (Ghét kia, đó cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (觉得不会成 — Cảm thấy không biết thành, hoàn thành). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

从前,有一个人要从魏国到楚国去。他带了很多钱,雇了好车,驾上快马, 请了很优秀的车夫,就上路了。楚国在魏国的南面,可这个人却让车夫赶着马车 一直向北走。 路上有人问他要往哪儿去,他大声回答说:“去楚国!”路人告诉他说:“到 楚国去应往南方走,你这是在往北走,方向不对。” 那人满不在乎地说:“没关系,我的马快着呢。”路 人替他着急,拉住他的马,阻止他说:“方向错了, 你的马再快,也到不了楚国呀。”那人依然不以为然: “不要紧,我带的路费多着呢。”路人又劝阻他说: “虽说你的路费多,可是你走的不是那个方向,你路 费再多也只能是白花呀。”那人有些不耐烦地说: “这有什么难的,我的车夫赶车的本领高着呢。”路人无奈,只好看着他走了。 那个魏国人,觉得自己的马快、钱多、车夫好,就朝着相反方向一意孤行。 那么,他条件越好,他就只会离他要去的地方越远,因为他的方向是错的。 这个寓言告诉我们,无论做什么事,都首先要找到正确的方向,才能充分发 挥自己的有利条件;如果方向错了,那么有利条件只会起到相反的作用。 第78题:上文想告诉我们,如果方向错了:

  • A. 也不要慌张
  • B. 要信任自己的朋友
  • C. 投入越大,损失越大
  • D. 要及时调整人员结构

Dịch nghĩa: [Nội dung bài đọc tương tự Câu 76: Chuyện ngụ ngôn người nước Ngụy đi sang nước Sở nhưng lại đi ngược hướng bắc, khuyên răn về tầm quan trọng của việc chọn đúng phương hướng trước khi hành động.] Câu 78: Đoạn văn trên muốn nói với chúng ta rằng, nếu sai phương hướng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
从前,有一个人要从魏国到楚国去。他带了很多钱,雇了好车,驾上快马, 请了很优秀的车夫,就上路了。楚国在魏国的南面,可这个人却让车夫赶着马车 一直向北走。 路上有人问他要往哪儿去,他大声回答说:“去楚国!”路人告诉他说:“到 楚国去应往南方走,你这是在往北走,方向不对。” 那人满不在乎地说:“没关系,我的马快着呢。”路 人替他着急,拉住他的马,阻止他说:“方向错了, 你的马再快,也到不了楚国呀。”那人依然不以为然: “不要紧,我带的路费多着呢。”路人又劝阻他说: “虽说你的路费多,可是你走的不是那个方向,你路 费再多也只能是白花呀。”那人有些不耐烦地说: “这有什么难的,我的车夫赶车的本领高着呢。”路人无奈,只好看着他走了。 那个魏国人,觉得自己的马快、钱多、车夫好,就朝着相反方向一意孤行。 那么,他条件越好,他就只会离他要去的地方越远,因为他的方向是错的。 这个寓言告诉我们,无论做什么事,都首先要找到正确的方向,才能充分发 挥自己的有利条件;如果方向错了,那么有利条件只会起到相反的作用。 上文想告诉我们,如果方向错了:
Nghĩa tiếng Việt:
[Nội dung bài đọc tương tự Câu 76: Chuyện ngụ ngôn người nước Ngụy đi sang nước Sở nhưng lại đi ngược hướng bắc, khuyên răn về tầm quan trọng của việc chọn đúng phương hướng trước khi hành động.] Câu 78: Đoạn văn trên muốn nói với chúng ta rằng, nếu sai phương hướng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    也不要慌张 (Cũng đừng hoảng hốt, luống cuống)
  • B
    要信任自己的朋友 (Cần tin tưởng, tín nhiệm bạn bè của tự mình, bản thân)
  • C
    投入越大,损失越大 (Đầu tư, đưa vào sử dụng càng. càng. (越.越.) to, lớn tổn thất, thiệt hại càng. càng. (越.越.) to, lớn)
  • D
    要及时调整人员结构 (Cần kịp thời, đúng lúc điều chỉnh, sắp xếp lại nhân viên, cán bộ kết cấu, cấu trúc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (投入越大,损失越大 — Đầu tư, đưa vào sử dụng càng. càng. (越.越.) to, lớn tổn thất, thiệt hại càng. càng. (越.越.) to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

世界上并非只有人类才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。 黑猩猩就常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一 只黑猩猩曾多次向其同伴示意,附近有香蕉。但当它的同伴按照这只黑猩猩的示 意走过去时,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个 空,而撒谎的猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,却装得若无其 事,不露一点马脚。 更有趣的是,猩猩会使用“苦肉计”。有一次,某个动 物园里有一只大猩猩被铁笼子里的铁支架压着了,看样子, 压得真不轻,因为大猩猩的表情显得很痛苦。当管理员急匆 匆地去救它时,它却突然站了起来,张开手臂,抱住了管理 员。原来,这只大猩猩觉得实在是没意思,想找个伴玩玩。 狐狸缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的 食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸们吓跑,然后自己第一 个冲向食物。 专家说,动物这种故意欺骗人和同类的行为,是动物生存斗争的一种手段。 第84题:大猩猩为什么抱住了管理员?

  • A. 它很痛苦
  • B. 它想找人玩儿
  • C. 它感到很委屈
  • D. 帮助同伴逃跑

Dịch nghĩa: [Nội dung bài đọc tương tự Câu 83: Các loài động vật như tinh tinh, khỉ đột, cáo biết đánh lừa đồng loại và con người để giành thức ăn hoặc tìm bạn chơi.] Câu 84: Vì sao con khỉ đột lại ôm lấy người quản lý?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
世界上并非只有人类才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。 黑猩猩就常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一 只黑猩猩曾多次向其同伴示意,附近有香蕉。但当它的同伴按照这只黑猩猩的示 意走过去时,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个 空,而撒谎的猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,却装得若无其 事,不露一点马脚。 更有趣的是,猩猩会使用“苦肉计”。有一次,某个动 物园里有一只大猩猩被铁笼子里的铁支架压着了,看样子, 压得真不轻,因为大猩猩的表情显得很痛苦。当管理员急匆 匆地去救它时,它却突然站了起来,张开手臂,抱住了管理 员。原来,这只大猩猩觉得实在是没意思,想找个伴玩玩。 狐狸缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的 食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸们吓跑,然后自己第一 个冲向食物。 专家说,动物这种故意欺骗人和同类的行为,是动物生存斗争的一种手段。 大猩猩为什么抱住了管理员?
Nghĩa tiếng Việt:
[Nội dung bài đọc tương tự Câu 83: Các loài động vật như tinh tinh, khỉ đột, cáo biết đánh lừa đồng loại và con người để giành thức ăn hoặc tìm bạn chơi.] Câu 84: Vì sao con khỉ đột lại ôm lấy người quản lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    它很痛苦 (Nó rất đau khổ, thống khổ)
  • B
    它想找人玩儿 (Nó muốn tìm kiếm người chơi, vui chơi giải trí)
  • C
    它感到很委屈 (Nó cảm thấy, nhận thấy rất ấm ức, tủi thân)
  • D
    帮助同伴逃跑 (Giúp đỡ cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó chạy trốn, đào tẩu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (它想找人玩儿 — Nó muốn tìm kiếm người chơi, vui chơi giải trí). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩咐:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位? ”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点,哪怕只是多说几句话, 但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主管, 因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职。 第89题:三年后,他变得:

  • A. 更爱冒险了
  • B. 喜欢追求时尚
  • C. 很有商业头脑
  • D. 更善于处理问题

Dịch nghĩa: [Nội dung bài đọc tương tự Câu 87: Nhân viên mới sau những vấp ngã ban đầu đã học được cách làm việc chủ động, cung cấp giải pháp cho sếp và được thăng chức sau 3 năm.] Câu 89: Sau ba năm, anh ấy trở nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩咐:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位? ”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点,哪怕只是多说几句话, 但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主管, 因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职。 三年后,他变得:
Nghĩa tiếng Việt:
[Nội dung bài đọc tương tự Câu 87: Nhân viên mới sau những vấp ngã ban đầu đã học được cách làm việc chủ động, cung cấp giải pháp cho sếp và được thăng chức sau 3 năm.] Câu 89: Sau ba năm, anh ấy trở nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    更爱冒险了 (Hơn yêu, yêu thích mạo hiểm, phiêu lưu rồi)
  • B
    喜欢追求时尚 (Thích theo đuổi, mưu cầu thời trang, xu hướng thời thượng)
  • C
    很有商业头脑 (Rất có thương mại, thương nghiệp đầu óc, trí tuệ)
  • D
    更善于处理问题 (Hơn giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (更善于处理问题 — Hơn giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请您去柜台前登记一下。

一下 / 柜台前 / 请您 / 去 / 登记

  • A. 请您去柜台前登记一下。

Dịch nghĩa: Câu 95: Sắp xếp từ thành câu. Các từ: một chút / trước quầy / xin mời ngài / đi / đăng ký (Câu đúng: Xin mời ngài đến trước quầy đăng ký một chút. - 请您去柜台前登记一下。)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (请您去柜台前登记一下。)
Câu đề bài:
一下 / 柜台前 / 请您 / 去 / 登记
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 95: Sắp xếp từ thành câu. Các từ: một chút / trước quầy / xin mời ngài / đi / đăng ký (Câu đúng: Xin mời ngài đến trước quầy đăng ký một chút. - 请您去柜台前登记一下。)
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 请您 (xin, mời ngài, ông)
  • Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 柜台前 (quầy hàng, quầy thu ngân trước)
  • Động từ vị ngữ: 登记 (dēng jì — đăng ký, ghi danh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请您去柜台前登记一下。”