Đề H51002

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51002)

Đề thi mã H51002 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51002

Đáp Án H51002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51002 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51002 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:C
Câu 4:D
Câu 5:B
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:D
Câu 86:A
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:长城是世界七大奇迹之一。
Câu 92:班主任家的电话一直占线。
Câu 93:这种产品主要针对中老年消费者。
Câu 94:她要邀请专家出席此次学术讨论会。
Câu 95:他把食物分配给了每个士兵。
Câu 96:他的勇气很让我佩服。
Câu 97:3 号桌已经被别人预订了。
Câu 98:请重新输入您的密码。
Câu 99:刚住进大学宿舍时,由于生活习惯不同,我和室友之间…
Câu 100:周五下午,独自在外地工作的小林突然接到了妈妈打来…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择正确答案

女:小刘,身体恢复得怎么样了? 男:好多了,大夫说下周就可以出院了。 问:关于小刘,可以知道 什么?
  • A. 是律师
  • B. 身体很好
  • C. 现在在医院
  • D. 休息一周了

Dịch nghĩa: Về Tiểu Lưu, có thể biết rằng anh ấy sắp được xuất viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小刘,身体恢复得怎么样了? 男:好多了,大夫说下周就可以出院了。 问:关于小刘,可以知道 什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Về Tiểu Lưu, có thể biết rằng anh ấy sắp được xuất viện.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是律师 (là, phải luật sư)
  • B
    身体很好 (cơ thể, sức khỏe rất tốt, rất hay)
  • C
    现在在医院 (Bây giờ, hiện tại ở bệnh viện)
  • D
    休息一周了 (Nghỉ ngơi một tuần, tuần lễ rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现在在医院 — Bây giờ, hiện tại ở bệnh viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案

男:电影是晚上七点的,我开车去接你吧,大概六点到你们公司。 女:行,我们就在楼下门口见。 问:他们准备几点见面?
  • A. 6 点
  • B. 6 点半
  • C. 7 点
  • D. 7 点半

Dịch nghĩa: Họ dự định gặp nhau lúc 6 giờ tối.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:电影是晚上七点的,我开车去接你吧,大概六点到你们公司。 女:行,我们就在楼下门口见。 问:他们准备几点见面?
Nghĩa tiếng Việt:
Họ dự định gặp nhau lúc 6 giờ tối.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    6 点 (Giờ (đơn vị thời gian))
  • B
    6 点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
  • C
    7 点 (Giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    7 点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (6 点). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下 来吧。 问:他们打算联系谁?
  • A. 房东
  • B. 公司秘书
  • C. 接受采访的人
  • D. 要买房子的人

Dịch nghĩa: Họ dự định liên hệ với chủ nhà/người cho thuê nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下 来吧。 问:他们打算联系谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Họ dự định liên hệ với chủ nhà/người cho thuê nhà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
  • B
    公司秘书 (thư ký công ty)
  • C
    接受采访的人 (Tiếp nhận, chấp nhận người phỏng vấn, lấy tin)
  • D
    要买房子的人 (Cần mua nhà người cái, chiếc)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东 — fáng dōng: chủ nhà (cho thuê)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什 么还要再等几分钟?
  • A. 文件很大
  • B. 光盘有问题
  • C. 需要别人帮忙
  • D. 现在不能下载

Dịch nghĩa: Nữ: Anh đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? Nam: Đang chép rồi, tệp lớn quá, chắc phải đợi thêm vài phút nữa. Hỏi: Tại sao vẫn phải đợi thêm vài phút nữa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什 么还要再等几分钟?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? Nam: Đang chép rồi, tệp lớn quá, chắc phải đợi thêm vài phút nữa. Hỏi: Tại sao vẫn phải đợi thêm vài phút nữa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    文件很大 (Tài liệu, văn kiện rất to, lớn)
  • B
    光盘有问题 (Đĩa quang (CD, DVD) có câu hỏi, vấn đề)
  • C
    需要别人帮忙 (Cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ)
  • D
    现在不能下载 (Bây giờ, hiện tại không có thể tải xuống, download)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (文件很大 — Tài liệu, văn kiện rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上? 男:我看一下,在,怎么了? 女:太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。 男:你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗? 女:不用 了,我中午回去取吧。 问:那份文件现在在哪儿?
  • A. 公司
  • B. 家里
  • C. 出租车上
  • D. 公共汽车上

Dịch nghĩa: Nữ: Alo? Anh xem giúp em xem tập tài liệu hôm qua em mang về nhà có ở trên bàn không? Nam: Để anh xem nào, có ở đây, sao thế em? Nữ: May quá. Vừa nãy làm em sợ chết khiếp, cứ tưởng để quên trên xe taxi rồi. Nam: Em cẩn thận một chút được không! Có cần anh mang qua cho em không? Nữ: Không cần đâu, trưa em về lấy. Hỏi: Tập tài liệu đó hiện đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上? 男:我看一下,在,怎么了? 女:太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。 男:你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗? 女:不用 了,我中午回去取吧。 问:那份文件现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo? Anh xem giúp em xem tập tài liệu hôm qua em mang về nhà có ở trên bàn không? Nam: Để anh xem nào, có ở đây, sao thế em? Nữ: May quá. Vừa nãy làm em sợ chết khiếp, cứ tưởng để quên trên xe taxi rồi. Nam: Em cẩn thận một chút được không! Có cần anh mang qua cho em không? Nữ: Không cần đâu, trưa em về lấy. Hỏi: Tập tài liệu đó hiện đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司 (gōng sī: công ty)
  • B
    家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
  • C
    出租车上 (xe taxi trên)
  • D
    公共汽车上 (xe buýt trên)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (家里 — jiālǐ: trong nhà, ở nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:我打算下周五回一趟家,我爸爸过生日。 女:你买票了吗?马上要到春节了,票可不好买。 男: 我开车回,走高速公路,三个小时就到家了。 女:要注意安全。 问:男的为什么要回家?
  • A. 父亲过生日
  • B. 要过春节了
  • C. 单位放假了
  • D. 要去接孩子

Dịch nghĩa: Nam: Thứ Sáu tuần sau tôi định về quê một chuyến, sinh nhật bố tôi. Nữ: Cậu đã mua vé chưa? Sắp đến Tết rồi, vé khó mua lắm đấy. Nam: Tôi tự lái xe về, đi đường cao tốc, ba tiếng là về đến nhà rồi. Nữ: Phải chú ý an toàn nhé. Hỏi: Tại sao người nam lại muốn về nhà?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我打算下周五回一趟家,我爸爸过生日。 女:你买票了吗?马上要到春节了,票可不好买。 男: 我开车回,走高速公路,三个小时就到家了。 女:要注意安全。 问:男的为什么要回家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thứ Sáu tuần sau tôi định về quê một chuyến, sinh nhật bố tôi. Nữ: Cậu đã mua vé chưa? Sắp đến Tết rồi, vé khó mua lắm đấy. Nam: Tôi tự lái xe về, đi đường cao tốc, ba tiếng là về đến nhà rồi. Nữ: Phải chú ý an toàn nhé. Hỏi: Tại sao người nam lại muốn về nhà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    父亲过生日 (Cha, bố đã từng sinh nhật)
  • B
    要过春节了 (Cần đã từng Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền rồi)
  • C
    单位放假了 (Đơn vị (cơ quan nghỉ lễ, nghỉ phép rồi)
  • D
    要去接孩子 (Cần đi đón, nhận đứa trẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (父亲过生日 — Cha, bố đã từng sinh nhật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平 在国际上是属于最好的,而 且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在 中国只有 七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪 末,英国上层社会的人们吃完 饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就 发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就 是乒乓球 最早的形式。 问:乒乓球在中国有多少年的历史?
  • A. 70 多年
  • B. 90 多年
  • C. 100多年
  • D. 300 多年

Dịch nghĩa: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Bóng bàn có bao nhiêu năm lịch sử ở Trung Quốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平 在国际上是属于最好的,而 且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在 中国只有 七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪 末,英国上层社会的人们吃完 饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就 发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就 是乒乓球 最早的形式。 问:乒乓球在中国有多少年的历史?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Bóng bàn có bao nhiêu năm lịch sử ở Trung Quốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    70 多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • B
    90 多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • C
    100多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    300 多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (70 多年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他 礼貌地对售货员说了声:“谢 谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋 友 说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对 他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让 他的态度来决定我的行为 呢?” 问:画家的主要观点是什么?
  • A. 要乐于助人
  • B. 要体谅别人
  • C. 细节决定成败
  • D. 坚持自己的行为方式

Dịch nghĩa: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Quan điểm chính của người họa sĩ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他 礼貌地对售货员说了声:“谢 谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋 友 说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对 他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让 他的态度来决定我的行为 呢?” 问:画家的主要观点是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Quan điểm chính của người họa sĩ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
  • B
    要体谅别人 (Cần thấu hiểu thông cảm, lượng thứ người khác)
  • C
    细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
  • D
    坚持自己的行为方式 (Kiên trì, bền bỉ hành vi, cách ứng xử của tự mình, bản thân phương thức, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (坚持自己的行为方式 — Kiên trì, bền bỉ hành vi, cách ứng xử của tự mình, bản thân phương thức, cách thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或 者至少不讨厌的运动。如果你 不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了 减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下 去。所 以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必 要的健身项目,这样的健身计划才 更容易实行。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 慢跑的作用
  • B. 减肥的方法
  • C. 怎样制定健身计划
  • D. 如何缓解工作压力

Dịch nghĩa: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或 者至少不讨厌的运动。如果你 不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了 减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下 去。所 以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必 要的健身项目,这样的健身计划才 更容易实行。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    慢跑的作用 (tác dụng chạy bộ chậm, chạy bền)
  • B
    减肥的方法 (phương pháp, cách thức giảm cân)
  • C
    怎样制定健身计划 (Như thế nào, ra sao lập ra, ban hành tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục kế hoạch, lập kế hoạch)
  • D
    如何缓解工作压力 (Như thế nào, làm sao làm dịu, xoa dịu làm việc, công việc áp lực, sức ép)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (怎样制定健身计划 — Như thế nào, ra sao lập ra, ban hành tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục kế hoạch, lập kế hoạch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

人为什么会做梦,梦有什么意义,人类(49)了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦(50)着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,(51),可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正(52)挑战,但是你还没有做好准备。

  • A. 当你加班的时候
  • B. —次重要的考试结束后
  • C. 有时候我们会梦见参加考试
  • D. 如果你梦到和朋友去郊区旅游

Dịch nghĩa: Hơn nữa, (51), nhưng lại phát hiện mình hoàn toàn không đọc hiểu được đề thi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
人为什么会做梦,梦有什么意义,人类(49)了近千年也还没有找到答案。但是人们相信一些常见的梦(50)着特别的意义。例如,我们梦见要出门远行,要乘坐飞机、火车或者其他交通工具,但是却晚了一点儿,没有赶上。这种梦代表你错过了人生的一次机会,当人们面对重要的选择而犹豫的时候,常做这种梦。再有,(51),可是却发现自己根本读不懂考试的题目。这种梦说明你正(52)挑战,但是你还没有做好准备。
Nghĩa tiếng Việt:
Hơn nữa, (51), nhưng lại phát hiện mình hoàn toàn không đọc hiểu được đề thi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当你加班的时候 (Làm (nghề), khi bạn lúc, khi tăng ca, làm thêm giờ)
  • B
    —次重要的考试结束后 (Lần kỳ thi quan trọng kết thúc, khép lại hoàn thành sau)
  • C
    有时候我们会梦见参加考试 (Có những lúc, đôi khi chúng tôi, chúng ta biết mơ thấy, nằm mộng thấy tham gia, tham dự kỳ thi)
  • D
    如果你梦到和朋友去郊区旅游 (Nếu bạn giấc mơ, ước mơ đến, tới đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô du lịch)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (有时候我们会梦见参加考试 — Có những lúc, đôi khi chúng tôi, chúng ta biết mơ thấy, nằm mộng thấy tham gia, tham dự kỳ thi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

有一个孩子跑到山上,对着山谷喊了一声:“喂……”声音刚落,从四面八方传来了阵阵“喂……”的回声。大山答应了,孩子很惊讶,又喊了一声:“你是谁?”大山也问:“你是谁?”孩子喊:“为什么不告诉我?”大山也喊:“为什么不告诉我?”孩子(53)生气了,喊道:“我恨你!”他哪里知道这一喊不得了,(54)世界传来的声音都是:“我恨你,我恨你……”孩子哭着跑回家,告诉了妈妈。妈妈说:“孩子,你回去对着大山喊‘我爱你’,试试看结果会怎样,好吗?”孩子又跑到山上。果然,这次孩子被包围在“我爱你,我爱你”的回声中。孩子笑了,群山笑了。 有时候,我们总是在怪别人的态度太冷漠、自己的(55)太不好,却不知你是对方一面最好的镜子。如遇到这样的情况,不妨问问自己做了什么。(56),你得先去爱别人。

  • A. 想让别人爱你
  • B. 每个人都需要快乐
  • C. 尊重别人就是尊重自己
  • D. 不管别人喜欢不喜欢你

Dịch nghĩa: 56: Muốn để người khác yêu thương bạn), trước hết bạn phải đi yêu thương người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
有一个孩子跑到山上,对着山谷喊了一声:“喂……”声音刚落,从四面八方传来了阵阵“喂……”的回声。大山答应了,孩子很惊讶,又喊了一声:“你是谁?”大山也问:“你是谁?”孩子喊:“为什么不告诉我?”大山也喊:“为什么不告诉我?”孩子(53)生气了,喊道:“我恨你!”他哪里知道这一喊不得了,(54)世界传来的声音都是:“我恨你,我恨你……”孩子哭着跑回家,告诉了妈妈。妈妈说:“孩子,你回去对着大山喊‘我爱你’,试试看结果会怎样,好吗?”孩子又跑到山上。果然,这次孩子被包围在“我爱你,我爱你”的回声中。孩子笑了,群山笑了。 有时候,我们总是在怪别人的态度太冷漠、自己的(55)太不好,却不知你是对方一面最好的镜子。如遇到这样的情况,不妨问问自己做了什么。(56),你得先去爱别人。
Nghĩa tiếng Việt:
56: Muốn để người khác yêu thương bạn), trước hết bạn phải đi yêu thương người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想让别人爱你 (Muốn để người khác yêu, yêu thích bạn)
  • B
    每个人都需要快乐 (Mỗi cá nhân đều cần, đòi hỏi vui vẻ, hạnh phúc)
  • C
    尊重别人就是尊重自己 (Tôn trọng, kính trọng người khác chính là tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân)
  • D
    不管别人喜欢不喜欢你 (Bất kể, cho dù người khác thích không thích bạn)
Phân tích đối chiếu:
phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

甲骨文大约产生于商周之际,是目前发现的中国最为古老的文字,它记录了 公元前3000多年以前中国人祖先的活动。但由于甲骨文是比较成熟的文字, 所以专家们认为,中国文字产生的年代实际应该要更久远一些。 第62题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 中国人创造了甲骨文
  • B. 甲骨文产生于商周之前
  • C. 甲骨文有3000多年的历史
  • D. 甲骨文不是真正意义上的文字

Dịch nghĩa: Chữ giáp cốt ra đời vào khoảng thời Thương Chu, là loại chữ cổ nhất của Trung Quốc được phát hiện cho đến nay, nó ghi lại hoạt động của tổ tiên người Trung Quốc từ hơn 3000 năm trước Công nguyên. Nhưng vì chữ giáp cốt là một loại chữ tương đối hoàn chỉnh, nên các chuyên gia cho rằng, niên đại ra đời của chữ viết Trung Quốc thực tế phải lâu đời hơn nữa. Câu 62: Dựa vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
甲骨文大约产生于商周之际,是目前发现的中国最为古老的文字,它记录了 公元前3000多年以前中国人祖先的活动。但由于甲骨文是比较成熟的文字, 所以专家们认为,中国文字产生的年代实际应该要更久远一些。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ giáp cốt ra đời vào khoảng thời Thương Chu, là loại chữ cổ nhất của Trung Quốc được phát hiện cho đến nay, nó ghi lại hoạt động của tổ tiên người Trung Quốc từ hơn 3000 năm trước Công nguyên. Nhưng vì chữ giáp cốt là một loại chữ tương đối hoàn chỉnh, nên các chuyên gia cho rằng, niên đại ra đời của chữ viết Trung Quốc thực tế phải lâu đời hơn nữa. Câu 62: Dựa vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国人创造了甲骨文 (Trung Quốc người sáng tạo, tạo nên rồi Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn)
  • B
    甲骨文产生于商周之前 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn sinh ra, nảy sinh ở, tại thương mại, buôn bán tuần, tuần lễ trước đó, trước khi)
  • C
    甲骨文有3000多年的历史 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    甲骨文不是真正意义上的文字 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn không là, phải chân chính, thực sự ý nghĩa, giá trị chữ viết, văn tự trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (中国人创造了甲骨文 — Trung Quốc người sáng tạo, tạo nên rồi Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

世界上最早的地图是1973年12 月在湖南长沙马王堆出土的,那是三幅汉代 的彩色帛绘地图,距今2100 多年。图上绘制着今天湖南、广东、广西三省 的交界地区。令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇30 余处,与 今天的地图基本相同。 第67题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 那些地图用于军事
  • B. 最早的地图是黑白的
  • C. 那三幅地图是汉朝的
  • D. 地图的内容已经模糊

Dịch nghĩa: Bản đồ sớm nhất trên thế giới được khai quật vào tháng 12 năm 1973 tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam. Đó là ba tấm bản đồ lụa màu vẽ từ thời Hán, cách đây hơn 2100 năm. Trên bản đồ vẽ khu vực giao giới của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây ngày nay. Điều đáng ngạc nhiên là, trên bản đồ vẽ hơn 30 sông lớn nhỏ, núi non, thị trấn, về cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Câu 67: Dựa vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
世界上最早的地图是1973年12 月在湖南长沙马王堆出土的,那是三幅汉代 的彩色帛绘地图,距今2100 多年。图上绘制着今天湖南、广东、广西三省 的交界地区。令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇30 余处,与 今天的地图基本相同。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bản đồ sớm nhất trên thế giới được khai quật vào tháng 12 năm 1973 tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam. Đó là ba tấm bản đồ lụa màu vẽ từ thời Hán, cách đây hơn 2100 năm. Trên bản đồ vẽ khu vực giao giới của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây ngày nay. Điều đáng ngạc nhiên là, trên bản đồ vẽ hơn 30 sông lớn nhỏ, núi non, thị trấn, về cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Câu 67: Dựa vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那些地图用于军事 (Những cái đó, những người đó bản đồ dùng vào, ứng dụng trong quân sự)
  • B
    最早的地图是黑白的 (Nhất bản đồ sớm, buổi sáng là, phải đen trắng, trắng đen rõ ràng)
  • C
    那三幅地图是汉朝的 (Kia, đó ba bức, tấm (tranh bản đồ là, phải hướng về phía, triều đại (cháo))
  • D
    地图的内容已经模糊 (Nội dung bản đồ đã mờ mịt, mơ hồ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (那三幅地图是汉朝的 — Kia, đó ba bức, tấm (tranh bản đồ là, phải hướng về phía, triều đại (cháo)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一直以来,“80 后”这个词儿都含有年轻的味道。随着时间的流逝,我们突 然发现,第一批“80 后” 一 1980年出生的人,已经步入而立之年了。 三十而立的“80 后”月收入情况如何?调查显示,就全国范 围来看,“1980”们月收入主要集中在3000- 5000 元,比例为 31.2% 。其次是集中在1500- 3000 元,比例也近三成。调查还显 示,“1980”们将近五成无房无车,比例为47.9%。 房子、车子的压力对于“80 后”的影响越来越明显。前两年, 很少有“80 后”会为了公司的薪水、福利等斤斤计较,他们关注 工作环境更多。但现在,不少“80 后”在办公室里的话题就是围 着“钱”打转转。 专家认为,如果30 岁的“80 后”现在在职场上还无法收获满足感,他们会 对未来失去信心,并因此害怕承担家庭责任。 第73题:“80 后”的压力主要来自哪里?

  • A. 收入
  • B. 婚姻
  • C. 年龄
  • D. 情感

Dịch nghĩa: Bấy lâu nay, từ "thế hệ 8x" luôn mang ý nghĩa trẻ trung. Cùng với sự trôi chảy của thời gian, chúng ta chợt nhận ra rằng, lứa "thế hệ 8x" đầu tiên - những người sinh năm 1980, đã bước vào tuổi 30 (tuổi mà sự nghiệp được thành lập). Tình hình thu nhập hàng tháng của "thế hệ 8x" ở tuổi 30 ra sao? Điều tra cho thấy, xét trên phạm vi toàn quốc, thu nhập hàng tháng của những người sinh năm 1980 chủ yếu tập trung ở mức 3000-5000 nhân dân tệ, chiếm tỉ lệ 31.2%. Kế đến là tập trung ở mức 1500-3000 nhân dân tệ, tỉ lệ cũng gần ba phần mười (gần 30%). Điều tra cũng cho thấy, gần 50% những người sinh năm 1980 không có nhà và không có xe, tỉ lệ là 47.9%. Áp lực về nhà cửa, xe cộ đối với "thế hệ 8x" ngày càng rõ ràng. Hai năm trước, rất ít "thế hệ 8x" so đo tính toán về lương bổng, phúc lợi của công ty, họ quan tâm nhiều hơn đến môi trường làm việc. Nhưng hiện nay, không ít "thế hệ 8x" trong văn phòng chỉ nói chuyện xoay quanh "tiền". Các chuyên gia cho rằng, nếu "thế hệ 8x" ở tuổi 30 hiện tại vẫn không thể tìm thấy sự thỏa mãn trong sự nghiệp, họ sẽ mất niềm tin vào tương lai và vì thế sợ hãi việc gánh vác trách nhiệm gia đình. Câu 73: Áp lực của "thế hệ 8x" chủ yếu đến từ đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
一直以来,“80 后”这个词儿都含有年轻的味道。随着时间的流逝,我们突 然发现,第一批“80 后” 一 1980年出生的人,已经步入而立之年了。 三十而立的“80 后”月收入情况如何?调查显示,就全国范 围来看,“1980”们月收入主要集中在3000- 5000 元,比例为 31.2% 。其次是集中在1500- 3000 元,比例也近三成。调查还显 示,“1980”们将近五成无房无车,比例为47.9%。 房子、车子的压力对于“80 后”的影响越来越明显。前两年, 很少有“80 后”会为了公司的薪水、福利等斤斤计较,他们关注 工作环境更多。但现在,不少“80 后”在办公室里的话题就是围 着“钱”打转转。 专家认为,如果30 岁的“80 后”现在在职场上还无法收获满足感,他们会 对未来失去信心,并因此害怕承担家庭责任。 “80 后”的压力主要来自哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Bấy lâu nay, từ "thế hệ 8x" luôn mang ý nghĩa trẻ trung. Cùng với sự trôi chảy của thời gian, chúng ta chợt nhận ra rằng, lứa "thế hệ 8x" đầu tiên - những người sinh năm 1980, đã bước vào tuổi 30 (tuổi mà sự nghiệp được thành lập). Tình hình thu nhập hàng tháng của "thế hệ 8x" ở tuổi 30 ra sao? Điều tra cho thấy, xét trên phạm vi toàn quốc, thu nhập hàng tháng của những người sinh năm 1980 chủ yếu tập trung ở mức 3000-5000 nhân dân tệ, chiếm tỉ lệ 31.2%. Kế đến là tập trung ở mức 1500-3000 nhân dân tệ, tỉ lệ cũng gần ba phần mười (gần 30%). Điều tra cũng cho thấy, gần 50% những người sinh năm 1980 không có nhà và không có xe, tỉ lệ là 47.9%. Áp lực về nhà cửa, xe cộ đối với "thế hệ 8x" ngày càng rõ ràng. Hai năm trước, rất ít "thế hệ 8x" so đo tính toán về lương bổng, phúc lợi của công ty, họ quan tâm nhiều hơn đến môi trường làm việc. Nhưng hiện nay, không ít "thế hệ 8x" trong văn phòng chỉ nói chuyện xoay quanh "tiền". Các chuyên gia cho rằng, nếu "thế hệ 8x" ở tuổi 30 hiện tại vẫn không thể tìm thấy sự thỏa mãn trong sự nghiệp, họ sẽ mất niềm tin vào tương lai và vì thế sợ hãi việc gánh vác trách nhiệm gia đình. Câu 73: Áp lực của "thế hệ 8x" chủ yếu đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    收入 (shōu rù: thu nhập)
  • B
    婚姻 (hūn yīn: hôn nhân)
  • C
    年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời)
  • D
    情感 (qínggǎn: tình cảm, cảm xúc nội tâm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (收入 — shōu rù: thu nhập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这几年公司发展得很不错,每年春节前都会发给工人两个月的奖金,但是今 年公司却没挣到多少钱。经理很担心工人们会伤心、失望。 这天,他突然想起小时候去买糖:别的服务员都是先抓一大把,拿去称,再 一颗一颗减少;只有一个服务员,每次都抓不够重量,然后一颗一颗往上加。虽 然拿到的糖是一样的,但人们都喜欢后者。经理想到了办法。 过了两天,传来一个消息一 今年公司发展不好,有些人可能得离开公司。 工人们听了之后都开始担心,以为要离开的是自己。 后来经理宣布了一个消息:大家都是一家人,虽 然公司有困难,但不能丢掉任何人,只是没有奖金了。 这个消息使所有的人都放下了心:奖金不重要, 有工作就好。 春节快到了,工人们都做了过个穷年的打算。这 时经理通知开会,工人们又担心:“会有什么变化 吗?”谁知参加会议的人回来兴奋地喊道:“有!有!还是有奖金的!一个月的!”工人们听了,发出一片热烈的欢呼声。 第78题:关于经理的办法,正确的是:

  • A. 让工人都很难过
  • B. 增加了公司的收入
  • C. 使工人得到了安慰
  • D. 使一部分人丢了工作

Dịch nghĩa: Về phương pháp của người quản lý, điều đúng là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
这几年公司发展得很不错,每年春节前都会发给工人两个月的奖金,但是今 年公司却没挣到多少钱。经理很担心工人们会伤心、失望。 这天,他突然想起小时候去买糖:别的服务员都是先抓一大把,拿去称,再 一颗一颗减少;只有一个服务员,每次都抓不够重量,然后一颗一颗往上加。虽 然拿到的糖是一样的,但人们都喜欢后者。经理想到了办法。 过了两天,传来一个消息一 今年公司发展不好,有些人可能得离开公司。 工人们听了之后都开始担心,以为要离开的是自己。 后来经理宣布了一个消息:大家都是一家人,虽 然公司有困难,但不能丢掉任何人,只是没有奖金了。 这个消息使所有的人都放下了心:奖金不重要, 有工作就好。 春节快到了,工人们都做了过个穷年的打算。这 时经理通知开会,工人们又担心:“会有什么变化 吗?”谁知参加会议的人回来兴奋地喊道:“有!有!还是有奖金的!一个月的!”工人们听了,发出一片热烈的欢呼声。 关于经理的办法,正确的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Về phương pháp của người quản lý, điều đúng là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让工人都很难过 (Để công nhân, người thợ đều rất buồn, đau lòng)
  • B
    增加了公司的收入 (Tăng lên, gia tăng rồi thu nhập công ty)
  • C
    使工人得到了安慰 (Khiến cho, làm cho công nhân, người thợ nhận được, đạt được (kết quả rồi an ủi, động viên)
  • D
    使一部分人丢了工作 (Khiến cho, làm cho một phần, một bộ phận người mất, đánh mất rồi làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (使工人得到了安慰 — Khiến cho, làm cho công nhân, người thợ nhận được, đạt được (kết quả rồi an ủi, động viên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

电视带给我们许多快乐,使我们学到了很多知识,丰富了我们的文化生活, 但电视也给我们带来了很多坏处。 第一,电视使我们的家庭缺少了感情,在家里,我们过多地看电视,忽视了 家庭成员之间的交流,使家庭缺少了大家在一起聊天、 欢乐的时间。第二,电视使我们花去了很多可以用来看 书、学习的时间,那些特别喜欢看电视的孩子,会对学 习失去兴趣,导致学习成绩下降。第三,电视会伤害我 们的身体,许多人看电视看到很晚,每天睡眠时间严重 不足,不但影响工作,而且影响身体健康,长时间地看 电视还会对眼睛产生影响,很多人因为看电视而戴上了 眼镜。第四,看电视使我们减少了社会活动,有了电视,我们不再喜欢到朋友那 里去,很多人靠呆在家里安安稳稳地看电视来度过时间。 总之,电视带给我们知识和娱乐,它带给我们的快乐是主要的。但同时它也 带来了一定的危害,重要的是我们怎样来充分利用电视,怎样来看电视。 第84题:根据上文,下列哪项正确?

  • A. 电视广告危害很大
  • B. 许多人反对看电视
  • C. 看电视可以培养感情
  • D. 电视给人们带来了快乐

Dịch nghĩa: Dựa vào đoạn văn trên, điều nào sau đây là đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
电视带给我们许多快乐,使我们学到了很多知识,丰富了我们的文化生活, 但电视也给我们带来了很多坏处。 第一,电视使我们的家庭缺少了感情,在家里,我们过多地看电视,忽视了 家庭成员之间的交流,使家庭缺少了大家在一起聊天、 欢乐的时间。第二,电视使我们花去了很多可以用来看 书、学习的时间,那些特别喜欢看电视的孩子,会对学 习失去兴趣,导致学习成绩下降。第三,电视会伤害我 们的身体,许多人看电视看到很晚,每天睡眠时间严重 不足,不但影响工作,而且影响身体健康,长时间地看 电视还会对眼睛产生影响,很多人因为看电视而戴上了 眼镜。第四,看电视使我们减少了社会活动,有了电视,我们不再喜欢到朋友那 里去,很多人靠呆在家里安安稳稳地看电视来度过时间。 总之,电视带给我们知识和娱乐,它带给我们的快乐是主要的。但同时它也 带来了一定的危害,重要的是我们怎样来充分利用电视,怎样来看电视。 根据上文,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Dựa vào đoạn văn trên, điều nào sau đây là đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电视广告危害很大 (Vô tuyến, truyền hình quảng cáo nguy hại, làm hại rất to, lớn)
  • B
    许多人反对看电视 (Nhiều, rất nhiều người phản đối, không đồng ý nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
  • C
    看电视可以培养感情 (Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình có thể bồi dưỡng, đào tạo tình cảm, cảm xúc)
  • D
    电视给人们带来了快乐 (Vô tuyến, truyền hình cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích rồi vui vẻ, hạnh phúc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (电视给人们带来了快乐 — Vô tuyến, truyền hình cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích rồi vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

每天上午11 点,都会有一辆高级小汽车穿过市中心公园。车里除了司机, 还有一位主人— 无人不知的百万富翁。 这位百万富翁发现:每天上午都有一位衣着破烂 的人坐在公园的凳子上,一动不动地看着他住的酒 店。有一天,百万富翁对这个人产生了兴趣,他让司 机停下车,走到那人面前说:“请原谅,我不明白你 为什么每天上午都在这儿看我住的酒店。” “先生,”穷人说,“我没钱,没家,没住宅,只 得睡在这条长凳上,不过,每天晚上我都梦到住进了这家酒店。” 百万富翁觉得很有趣,于是对那人说:“今天晚上我就让你如愿以偿。我为 你在酒店订一间最好的房间,并支付一个月房费。” 几天后,百万富翁想去问那人是否觉得满意。然而,他发现那人已搬出了酒 店,重新回到公园的凳子上了。 百万富翁来到公园,问穷人为什么要这样做,穷人回答道:“一旦我睡在凳 子上,我就梦见自己睡在那座豪华的酒店里,真是妙不可言;可一旦我睡在酒店 里,我就梦见自己又回到了冷冰冰的凳子上,这梦真是可怕极了,以致完全影响 了我的睡眠!” 第89题:穷人觉得住酒店怎么样?

  • A. 晚上太吵了
  • B. 比想像的好
  • C. 不如睡长凳
  • D. 和其他地方差不多

Dịch nghĩa: Người nghèo cảm thấy việc ở khách sạn như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
每天上午11 点,都会有一辆高级小汽车穿过市中心公园。车里除了司机, 还有一位主人— 无人不知的百万富翁。 这位百万富翁发现:每天上午都有一位衣着破烂 的人坐在公园的凳子上,一动不动地看着他住的酒 店。有一天,百万富翁对这个人产生了兴趣,他让司 机停下车,走到那人面前说:“请原谅,我不明白你 为什么每天上午都在这儿看我住的酒店。” “先生,”穷人说,“我没钱,没家,没住宅,只 得睡在这条长凳上,不过,每天晚上我都梦到住进了这家酒店。” 百万富翁觉得很有趣,于是对那人说:“今天晚上我就让你如愿以偿。我为 你在酒店订一间最好的房间,并支付一个月房费。” 几天后,百万富翁想去问那人是否觉得满意。然而,他发现那人已搬出了酒 店,重新回到公园的凳子上了。 百万富翁来到公园,问穷人为什么要这样做,穷人回答道:“一旦我睡在凳 子上,我就梦见自己睡在那座豪华的酒店里,真是妙不可言;可一旦我睡在酒店 里,我就梦见自己又回到了冷冰冰的凳子上,这梦真是可怕极了,以致完全影响 了我的睡眠!” 穷人觉得住酒店怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nghèo cảm thấy việc ở khách sạn như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晚上太吵了 (Buổi tối, đêm quá ồn ào, làm ồn rồi)
  • B
    比想像的好 (So với muốn tốt, đẹp giống như, tựa như)
  • C
    不如睡长凳 (Không bằng, không như ngủ, đi ngủ dài, lâu dài)
  • D
    和其他地方差不多 (Và khác, những cái khác địa phương, nơi xấp xỉ, gần như)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不如睡长凳 — Không bằng, không như ngủ, đi ngủ dài, lâu dài). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他把食物分配给了每个士兵。

他 / 食物 / 分配给了 / 把 / 每个士兵

  • A. 他把食物分配给了每个士兵。

Dịch nghĩa: Anh ấy đã phân phát thức ăn cho từng người lính.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他把食物分配给了每个士兵。)
Câu đề bài:
他 / 食物 / 分配给了 / 把 / 每个士兵
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đã phân phát thức ăn cho từng người lính.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Danh từ: 食物 (shí wù — thức ăn, thực phẩm)
  • Động từ vị ngữ: 分配给了 (Phân bổ, phân phối cho rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 每个士兵 (Mỗi cái, con người lính, chiến sĩ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他把食物分配给了每个士兵。”