Đề H51001

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51001)

Đề thi mã H51001 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51001

Đáp Án H51001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51001 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51001 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:B
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:B
Câu 87:A
Câu 88:D
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:他偶尔会去健身房锻炼。
Câu 92:道歉的时候一定要态度诚恳。
Câu 93:春节是一个传统的节日。
Câu 94:北京给他留下了深刻的印象。
Câu 95:雨后常常能看到彩虹。
Câu 96:他已经把日程安排好了。
Câu 97:您总共消费198块钱。
Câu 98:他的这段经历有很特殊的意义。
Câu 99:周末老朋友临时来访,我干脆带他去海边一家著名的餐…
Câu 100:忙碌了一整个上午,终于到了休息时间。李经理和同事…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:下雨了,出门时别忘了带伞。 男:放心吧,忘不了。 问:男的是什么意思?
  • A. 雨快停了
  • B. 他会带伞的
  • C. 他不出去了
  • D. 他没有雨伞

Dịch nghĩa: Nữ: Trời mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang ô nhé. Nam: Yên tâm đi, không quên đâu. Hỏi: Người nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:下雨了,出门时别忘了带伞。 男:放心吧,忘不了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang ô nhé. Nam: Yên tâm đi, không quên đâu. Hỏi: Người nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    雨快停了 (Mưa, cơn mưa nhanh, mau dừng lại, ngừng rồi)
  • B
    他会带伞的 (Anh ấy biết mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
  • C
    他不出去了 (Anh ấy không đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
  • D
    他没有雨伞 (Anh ấy không có cây dù, chiếc ô)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (他会带伞的 — Anh ấy biết mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:小姐,我们可以坐这儿吗? 女:对不起,三号桌已经有人订了。您这边请可以吗? 问:对话最可 能发生在什么地方?
  • A. 学校
  • B. 饭店
  • C. 商场
  • D. 地铁

Dịch nghĩa: Nam: Cô ơi, chúng tôi có thể ngồi đây không? Nữ: Xin lỗi, bàn số ba đã có người đặt rồi. Mời quý khách ngồi bên này được không ạ? Hỏi: Cuộc đối thoại có thể xảy ra ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,我们可以坐这儿吗? 女:对不起,三号桌已经有人订了。您这边请可以吗? 问:对话最可 能发生在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô ơi, chúng tôi có thể ngồi đây không? Nữ: Xin lỗi, bàn số ba đã có người đặt rồi. Mời quý khách ngồi bên này được không ạ? Hỏi: Cuộc đối thoại có thể xảy ra ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学校 (xué xiào: trường học)
  • B
    饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
  • C
    商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • D
    地铁 (dì tiě: tàu điện ngầm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (饭店 — fàndiàn: nhà hàng, quán ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 问:从对话 中可以知道什么?
  • A. 下午要开会
  • B. 今天不是星期三
  • C. 女的在提醒男的
  • D. 男的不知道要开会

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: May mà anh nhắc, không thì em cũng quên mất rồi. Hỏi: Từ cuộc đối thoại có thể biết gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 问:从对话 中可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: May mà anh nhắc, không thì em cũng quên mất rồi. Hỏi: Từ cuộc đối thoại có thể biết gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下午要开会 (Buổi chiều cần họp, mở cuộc họp)
  • B
    今天不是星期三 (Hôm nay không là, phải tuần, thứ ba)
  • C
    女的在提醒男的 (Ở nữ, phụ nữ nhắc nhở, lưu ý nam, nam giới)
  • D
    男的不知道要开会 (Không biết, chưa biết nam, nam giới con đường cần họp, mở cuộc họp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下午要开会 — Buổi chiều cần họp, mở cuộc họp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

女:今年流行短发,我想把头发剪短了。 男:好的,我先帮您设计一下。 问:男的最可能是做什么 的?
  • A. 律师
  • B. 医生
  • C. 老师
  • D. 理发师

Dịch nghĩa: Người nam có thể là thợ cắt tóc/nhà tạo mẫu tóc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:今年流行短发,我想把头发剪短了。 男:好的,我先帮您设计一下。 问:男的最可能是做什么 的?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam có thể là thợ cắt tóc/nhà tạo mẫu tóc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    律师 (lǜ shī: luật sư)
  • B
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
  • C
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • D
    理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (理发师 — Cắt tóc, làm tóc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:先生,您好,您要办理什么业务? 男:你好,我要存一些钱。 女:好,请您先在这儿取一个号, 对,就这儿。 男:三十七号,我前面还有几个人? 女:只有两位,请您坐这边稍等一下。 问:他们现在在哪里?
  • A. 银行
  • B. 商店
  • C. 电影院
  • D. 博物馆

Dịch nghĩa: Họ đang ở ngân hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,您好,您要办理什么业务? 男:你好,我要存一些钱。 女:好,请您先在这儿取一个号, 对,就这儿。 男:三十七号,我前面还有几个人? 女:只有两位,请您坐这边稍等一下。 问:他们现在在哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đang ở ngân hàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    银行 (yín háng: ngân hàng)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • D
    博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (银行 — yín háng: ngân hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:和出版社合作的事儿,交给谁去办比较好? 女:要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。 男:你确定?你觉得她合适? 女:是的,我确定。她来公司都快五年了,我了解她的能力。 问:根据对话,可以知道 什么?
  • A. 刘洋缺少勇气
  • B. 资金比较紧张
  • C. 女的很了解刘洋
  • D. 他们在出版社工作

Dịch nghĩa: Lưu Dương là người phù hợp nhất để hợp tác với nhà xuất bản và người nữ hiểu rõ năng lực của cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:和出版社合作的事儿,交给谁去办比较好? 女:要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。 男:你确定?你觉得她合适? 女:是的,我确定。她来公司都快五年了,我了解她的能力。 问:根据对话,可以知道 什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Lưu Dương là người phù hợp nhất để hợp tác với nhà xuất bản và người nữ hiểu rõ năng lực của cô ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刘洋缺少勇气 (Lưu (họ Lưu đại dương, biển lớn thiếu thốn, thiếu hụt dũng khí, lòng dũng cảm)
  • B
    资金比较紧张 (Nguồn vốn, tiền vốn khá, tương đối căng thẳng, hồi hộp)
  • C
    女的很了解刘洋 (Rất nữ, phụ nữ thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Lưu (họ Lưu đại dương, biển lớn)
  • D
    他们在出版社工作 (Họ, bọn họ ở nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (女的很了解刘洋 — Rất nữ, phụ nữ thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Lưu (họ Lưu đại dương, biển lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:小王,怎么最近在车站看不到你了? 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 男:那好,咱们有时间再聊。 问:男的下周末要做什么?
  • A. 看病
  • B. 送文件
  • C. 去郊区玩
  • D. 去国外出差

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. Câu hỏi: Người nam sẽ làm gì vào cuối tuần sau?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小王,怎么最近在车站看不到你了? 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 男:那好,咱们有时间再聊。 问:男的下周末要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. Câu hỏi: Người nam sẽ làm gì vào cuối tuần sau?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
  • B
    送文件 (tặng, tiễn tài liệu, văn kiện)
  • C
    去郊区玩 (Đi ngoại ô, vùng ven đô chơi)
  • D
    去国外出差 (Đi nước ngoài, ở ngoài nước đi công tác)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (去郊区玩 — Đi ngoại ô, vùng ven đô chơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” 问:母亲平时对儿子怎么样?
  • A. 要求严格
  • B. 十分疼爱
  • C. 从不批评
  • D. 经常表扬

Dịch nghĩa: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Thường ngày người mẹ đối xử với con trai như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” 问:母亲平时对儿子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Thường ngày người mẹ đối xử với con trai như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要求严格 (yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
  • B
    十分疼爱 (vô cùng, rất thương yêu, yêu quý)
  • C
    从不批评 (chưa từng, không bao giờ phê bình, chỉ trích)
  • D
    经常表扬 (thường xuyên khen ngợi, biểu dương)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (要求严格 — yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用 垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然 十分严重。这个城市为此提出了许多解决办 法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实 行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计 了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应 器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或 笑 话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远 近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得 干净起来。 问:关于这种电动垃圾桶,可以知道什么?
  • A. 很受欢迎
  • B. 很不干净
  • C. 价值50 元
  • D. 每周换一次

Dịch nghĩa: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. Câu hỏi: Chúng ta biết được điều gì về loại thùng rác điện tử này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用 垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然 十分严重。这个城市为此提出了许多解决办 法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实 行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计 了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应 器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或 笑 话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远 近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得 干净起来。 问:关于这种电动垃圾桶,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. Câu hỏi: Chúng ta biết được điều gì về loại thùng rác điện tử này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
  • B
    很不干净 (Rất không sạch sẽ)
  • C
    价值50 元 (giá trị đồng (đơn vị tiền tệ))
  • D
    每周换一次 (Mỗi tuần, tuần lễ đổi, thay đổi một lần)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (很受欢迎 — Rất nhận, chịu đựng chào mừng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一个姑娘和一个小伙子结婚了,他们结婚以后的生活十分幸福。小伙子非常 喜欢足球,每次电视中有足球比赛的时候,他连饭都不吃也要看。对此,年轻的 妻子一点儿(49) 也没有。一天,电视里又播放足球比赛,丈夫坐在电视机前一动 也不动,妻子跟他说话他也(50) 没有听到。年轻的妻子非常(51) ,她哭着回到自 己的妈妈家,可是回到家的时候却发现家里只有爸爸一个人,也坐在电视机前看 足球比赛。“ (52) ? ”她很奇怪。“回她的妈妈家了。”父亲头也不回地说。

  • A. 平静
  • B. 着急
  • C. 生气
  • D. 担心

Dịch nghĩa: Một cô gái và một chàng trai đã kết hôn, cuộc sống hôn nhân của họ vô cùng hạnh phúc. Chàng trai rất yêu bóng đá, mỗi khi có trận đấu trên TV, anh ấy còn bỏ cả ăn để xem. Về việc này, người vợ trẻ một chút (49) cũng không hề có. Một ngày nọ, TV lại chiếu bóng đá, người chồng ngồi trước màn hình bất động, vợ nói chuyện nhưng anh ấy (50) không nghe thấy gì. Người vợ trẻ cảm thấy rất (51), cô ấy khóc lóc trở về nhà mẹ đẻ, nhưng khi về đến nhà lại thấy chỉ có bố một mình, cũng đang ngồi trước TV xem bóng đá. "(52)?" cô ấy ngạc nhiên hỏi. "Về nhà mẹ cô ấy rồi." Bố đáp mà không quay đầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
一个姑娘和一个小伙子结婚了,他们结婚以后的生活十分幸福。小伙子非常 喜欢足球,每次电视中有足球比赛的时候,他连饭都不吃也要看。对此,年轻的 妻子一点儿(49) 也没有。一天,电视里又播放足球比赛,丈夫坐在电视机前一动 也不动,妻子跟他说话他也(50) 没有听到。年轻的妻子非常(51) ,她哭着回到自 己的妈妈家,可是回到家的时候却发现家里只有爸爸一个人,也坐在电视机前看 足球比赛。“ (52) ? ”她很奇怪。“回她的妈妈家了。”父亲头也不回地说。
Nghĩa tiếng Việt:
Một cô gái và một chàng trai đã kết hôn, cuộc sống hôn nhân của họ vô cùng hạnh phúc. Chàng trai rất yêu bóng đá, mỗi khi có trận đấu trên TV, anh ấy còn bỏ cả ăn để xem. Về việc này, người vợ trẻ một chút (49) cũng không hề có. Một ngày nọ, TV lại chiếu bóng đá, người chồng ngồi trước màn hình bất động, vợ nói chuyện nhưng anh ấy (50) không nghe thấy gì. Người vợ trẻ cảm thấy rất (51), cô ấy khóc lóc trở về nhà mẹ đẻ, nhưng khi về đến nhà lại thấy chỉ có bố một mình, cũng đang ngồi trước TV xem bóng đá. "(52)?" cô ấy ngạc nhiên hỏi. "Về nhà mẹ cô ấy rồi." Bố đáp mà không quay đầu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    平静 (píng jìng: bình tĩnh, phẳng lặng)
  • B
    着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
  • C
    生气 (shēng qì: tức giận, giận dữ)
  • D
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (生气 — shēng qì: tức giận, giận dữ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

从前有一位老人叫愚公,他家门前有两座山,又高又大,(53),全家人出门都很不方便。 一天,愚公把家里人叫到一起,说:“有山挡着,出门太困难了,我们把它搬走,好不好?”全家人都很(54),只有他的妻子没有信心。她说:“你已经快90了,怎么能搬山呢?而且山上的石头,要搬到哪里去呢?”愚公说:“可以扔到海里。”村里人看到愚公这么大年纪还在搬山,都很感动,也来帮助他们。有个叫智叟的老头儿看到了,(55)愚公太傻。愚公却说:“我死了还有儿子,儿子还有孙子,我们的人越来越多,山上的石头却越来越少,我们一定能(56)!”

  • A. 发展
  • B. 努力
  • C. 到达
  • D. 成功

Dịch nghĩa: Người của chúng tôi ngày càng nhiều, còn đá trên núi ngày càng ít, chúng tôi nhất định có thể (56: THÀNH CÔNG)!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
从前有一位老人叫愚公,他家门前有两座山,又高又大,(53),全家人出门都很不方便。 一天,愚公把家里人叫到一起,说:“有山挡着,出门太困难了,我们把它搬走,好不好?”全家人都很(54),只有他的妻子没有信心。她说:“你已经快90了,怎么能搬山呢?而且山上的石头,要搬到哪里去呢?”愚公说:“可以扔到海里。”村里人看到愚公这么大年纪还在搬山,都很感动,也来帮助他们。有个叫智叟的老头儿看到了,(55)愚公太傻。愚公却说:“我死了还有儿子,儿子还有孙子,我们的人越来越多,山上的石头却越来越少,我们一定能(56)!”
Nghĩa tiếng Việt:
Người của chúng tôi ngày càng nhiều, còn đá trên núi ngày càng ít, chúng tôi nhất định có thể (56: THÀNH CÔNG)!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    发展 (fā zhǎn: phát triển)
  • B
    努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
  • C
    到达 (dào dá: đến, tới nơi)
  • D
    成功 (chéng gōng: thành công)
Phân tích đối chiếu:
phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

要想提高睡眠质量,须注意入睡的时间。能取得较好睡眠质量的入睡时间是 晚上9 点到11 点,中午12 点到1 点半,夜里两点到3 点半。这时人体精力 下降,反应减慢,情绪低下,利于人体进入甜美的梦乡。 第62题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 中午不适合睡眠
  • B. 每天必须睡够8 个小时
  • C. 入睡时间影响睡眠质量
  • D. 早睡觉有利于身体健康

Dịch nghĩa: Muốn nâng cao chất lượng giấc ngủ, cần chú ý thời gian đi ngủ; các khoảng thời gian tốt là 21h-23h, 12h-13h30, và 2h-3h30 sáng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
要想提高睡眠质量,须注意入睡的时间。能取得较好睡眠质量的入睡时间是 晚上9 点到11 点,中午12 点到1 点半,夜里两点到3 点半。这时人体精力 下降,反应减慢,情绪低下,利于人体进入甜美的梦乡。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Muốn nâng cao chất lượng giấc ngủ, cần chú ý thời gian đi ngủ; các khoảng thời gian tốt là 21h-23h, 12h-13h30, và 2h-3h30 sáng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中午不适合睡眠 (Buổi trưa không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp giấc ngủ, giấc ngủ say)
  • B
    每天必须睡够8 个小时 (Mỗi trời, bầu trời bắt buộc phải ngủ, đi ngủ đủ, vừa đủ cái, con tiếng đồng hồ)
  • C
    入睡时间影响睡眠质量 (Vào, bước vào ngủ, đi ngủ thời gian ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • D
    早睡觉有利于身体健康 (Sớm, buổi sáng ngủ có lợi cho, thuận lợi cho cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (入睡时间影响睡眠质量 — Vào, bước vào ngủ, đi ngủ thời gian ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

哈尔滨冰灯驰名中外。这里大规模有组织地制作和展出冰灯始于1963年, 人们利用盆、桶等简单模具自然冷冻了千余盏冰灯和数十个冰花,于元宵佳 节在公园展出,轰动全城。1985 年又以冰灯游园会为中心举办了冰雪节, 以后每年的1 月5 日成为哈尔滨人特有的地方性传统节日。 第67题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 冰雪节5 年举办一次
  • B. 哈尔滨人很喜欢冰灯
  • C. 冰雪节的历史有100多年
  • D. 哈尔滨人在元旦举办冰雪节

Dịch nghĩa: Đèn băng Cáp Nhĩ Tân nổi tiếng, bắt đầu được trưng bày quy mô lớn từ năm 1963 và từ năm 1985, ngày 5/1 hằng năm trở thành lễ hội truyền thống đặc trưng của địa phương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
哈尔滨冰灯驰名中外。这里大规模有组织地制作和展出冰灯始于1963年, 人们利用盆、桶等简单模具自然冷冻了千余盏冰灯和数十个冰花,于元宵佳 节在公园展出,轰动全城。1985 年又以冰灯游园会为中心举办了冰雪节, 以后每年的1 月5 日成为哈尔滨人特有的地方性传统节日。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đèn băng Cáp Nhĩ Tân nổi tiếng, bắt đầu được trưng bày quy mô lớn từ năm 1963 và từ năm 1985, ngày 5/1 hằng năm trở thành lễ hội truyền thống đặc trưng của địa phương.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冰雪节5 年举办一次 (Băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tiết, đoạn năm (thời gian) tổ chức, đăng cai một lần)
  • B
    哈尔滨人很喜欢冰灯 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người rất thích băng, nước đá đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
  • C
    冰雪节的历史有100多年 (Băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh lịch sử tiết, đoạn có nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • D
    哈尔滨人在元旦举办冰雪节 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người ở Tết Dương lịch (ngày 1 tổ chức, đăng cai băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tiết, đoạn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (哈尔滨人很喜欢冰灯 — Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển người rất thích băng, nước đá đèn, ngọn đèn chiếu sáng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

老师把一个大玻璃瓶子带到学校,瓶子里装着满满的石头、玻璃碎片和沙子。 之后,老师请学生把瓶子里的东西都倒出来,然后再装进去,先从沙子开始。 每个学生都试了试,最后都发现没有足够的空间 装所有的石头。 老师指导学生重新装这个瓶子。这次,先从石头 开始,最后再装沙子。石头装进去后,沙子就沉积在 石头的周围,最后,所有东西都装进瓶子里了。 老师说:“如果我们先从小的东西开始,把小东 西装进去之后,大的石头就放不进去了。生活也是如 此,如果你的生活先被不重要的事挤满了,那你就无法再装进更大、更重要的事 了。” 第73题:上文主要告诉我们,生活中应该:

  • A. 多思考
  • B. 先做小事
  • C. 先做重要的事
  • D. 多听别人的建议

Dịch nghĩa: Đoạn văn trên cho chúng ta biết trong cuộc sống nên ưu tiên những việc lớn và quan trọng trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
老师把一个大玻璃瓶子带到学校,瓶子里装着满满的石头、玻璃碎片和沙子。 之后,老师请学生把瓶子里的东西都倒出来,然后再装进去,先从沙子开始。 每个学生都试了试,最后都发现没有足够的空间 装所有的石头。 老师指导学生重新装这个瓶子。这次,先从石头 开始,最后再装沙子。石头装进去后,沙子就沉积在 石头的周围,最后,所有东西都装进瓶子里了。 老师说:“如果我们先从小的东西开始,把小东 西装进去之后,大的石头就放不进去了。生活也是如 此,如果你的生活先被不重要的事挤满了,那你就无法再装进更大、更重要的事 了。” 上文主要告诉我们,生活中应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn trên cho chúng ta biết trong cuộc sống nên ưu tiên những việc lớn và quan trọng trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多思考 (suy nghĩ, tư duy nhiều)
  • B
    先做小事 (Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo nhỏ, bé việc, sự việc)
  • C
    先做重要的事 (Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
  • D
    多听别人的建议 (Nhiều nghe kiến nghị, đề xuất của người khác)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (先做重要的事 — Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

阿凡提是个很聪明的人,也很热心。很多穷人遇到困难都来找他。 有一天,一个穷人来到阿凡提的家说:“亲爱的 阿凡提,刚才我在有钱人巴依家的饭馆儿门口站了一 会儿,他就一定要让我给他饭钱,因为我闻到了他饭 馆儿里饭菜的香味。可是你知道我没有钱,他说要去 我家拿东西,怎么办呢?”阿凡提对他说:“别着急, 我陪你一起去趟巴依家吧。” 到了巴依家,阿凡提对巴依说:“这个人是我的 朋友,他没有钱,他欠你的饭菜钱我替他还,好吗? ”他一边说,一边给巴依看 一个小口袋,然后他摇了一下这个口袋,口袋“哗啦哗啦”地响了几下。 他问巴依:“这是什么在响啊?” 巴依以为阿凡提要给他口袋里的钱,连忙说:“是钱,是钱在响。” “那你听到了吗?”阿凡提又问。 “听到了,听到了,快给我吧!”巴依有点儿着急了。 “好了,巴依,我的朋友闻了一下你饭菜的香味,你也听了一下我的钱的响 声。现在我们的账已经算清楚了。”说完,阿凡提就跟那个穷人一起走了。 第78题:那个穷人为什么来找阿凡提?

  • A. 想找他借钱
  • B. 想请阿凡提吃饭
  • C. 想请阿凡提去他家
  • D. 想让阿凡提帮忙想办法

Dịch nghĩa: Người nghèo đó tìm A Phàm Đề để làm gì? Để nhờ giúp đỡ vì bị Bá Y đòi tiền chỉ vì ngửi mùi thức ăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
阿凡提是个很聪明的人,也很热心。很多穷人遇到困难都来找他。 有一天,一个穷人来到阿凡提的家说:“亲爱的 阿凡提,刚才我在有钱人巴依家的饭馆儿门口站了一 会儿,他就一定要让我给他饭钱,因为我闻到了他饭 馆儿里饭菜的香味。可是你知道我没有钱,他说要去 我家拿东西,怎么办呢?”阿凡提对他说:“别着急, 我陪你一起去趟巴依家吧。” 到了巴依家,阿凡提对巴依说:“这个人是我的 朋友,他没有钱,他欠你的饭菜钱我替他还,好吗? ”他一边说,一边给巴依看 一个小口袋,然后他摇了一下这个口袋,口袋“哗啦哗啦”地响了几下。 他问巴依:“这是什么在响啊?” 巴依以为阿凡提要给他口袋里的钱,连忙说:“是钱,是钱在响。” “那你听到了吗?”阿凡提又问。 “听到了,听到了,快给我吧!”巴依有点儿着急了。 “好了,巴依,我的朋友闻了一下你饭菜的香味,你也听了一下我的钱的响 声。现在我们的账已经算清楚了。”说完,阿凡提就跟那个穷人一起走了。 那个穷人为什么来找阿凡提?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nghèo đó tìm A Phàm Đề để làm gì? Để nhờ giúp đỡ vì bị Bá Y đòi tiền chỉ vì ngửi mùi thức ăn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想找他借钱 (Muốn tìm kiếm anh ấy vay tiền, mượn tiền)
  • B
    想请阿凡提吃饭 (Muốn xin, mời phàm là, hễ là xách, nâng cao ăn cơm, dùng bữa)
  • C
    想请阿凡提去他家 (Muốn xin, mời phàm là, hễ là xách, nâng cao đi anh ấy nhà, gia đình)
  • D
    想让阿凡提帮忙想办法 (Muốn để phàm là, hễ là xách, nâng cao giúp đỡ, hỗ trợ muốn biện pháp, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (想让阿凡提帮忙想办法 — Muốn để phàm là, hễ là xách, nâng cao giúp đỡ, hỗ trợ muốn biện pháp, cách thức). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

生日那天,保罗的哥哥送给他一辆新车。当保罗离开办公室时,一个男孩儿 看着那辆新车,很羡慕地问:“先生,这是您的车?” 保罗点点头:“这是我哥哥送给我的生日礼物。”男孩儿吃惊地说:“你是说 这是你哥哥送的礼物? 我也好希望能 ” 保罗以为他是希望能有个送他车子的哥哥,但那男孩儿却说,“我希望自己 能成为送车给弟弟的哥哥。” 保罗对他说:“你要不要坐我的车去兜风?”男孩儿高兴地坐上车,车子开 了一会儿以后,那男孩儿小心地说:“先生,你能不能把车开到我家门前? ”保 罗心想那男孩儿一定是想要告诉他认识的人,他坐了一辆新车子回家。 没想到保罗这次又猜错了。男孩儿下了车,过了一 会儿保罗听到他回来的声音,但是动作有些缓慢。原 来他扶着脚有毛病的弟弟出来了,他扶着弟弟在台阶 上坐下,指着那辆新车。 只听那男孩儿告诉弟弟:“你看,这就是保罗的哥哥送给他的新车。将来我 也会送给你一辆这样的车,到那时你就可以不用每天都呆在家里了。” 那个生日,保罗才真正体会到“给予比接受更幸福”的道理。 第84题:男孩儿让保罗把车开到家门前是想:

  • A. 让保罗送他回家
  • B. 告诉邻居他买了新车
  • C. 告诉弟弟以后会送他车
  • D. 让大家知道他坐了新车

Dịch nghĩa: Cậu bé bảo Paul lái xe về trước cửa nhà là muốn: cho em trai bị tật ở chân nhìn thấy chiếc xe và hứa sẽ tặng em một chiếc tương tự trong tương lai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
生日那天,保罗的哥哥送给他一辆新车。当保罗离开办公室时,一个男孩儿 看着那辆新车,很羡慕地问:“先生,这是您的车?” 保罗点点头:“这是我哥哥送给我的生日礼物。”男孩儿吃惊地说:“你是说 这是你哥哥送的礼物? 我也好希望能 ” 保罗以为他是希望能有个送他车子的哥哥,但那男孩儿却说,“我希望自己 能成为送车给弟弟的哥哥。” 保罗对他说:“你要不要坐我的车去兜风?”男孩儿高兴地坐上车,车子开 了一会儿以后,那男孩儿小心地说:“先生,你能不能把车开到我家门前? ”保 罗心想那男孩儿一定是想要告诉他认识的人,他坐了一辆新车子回家。 没想到保罗这次又猜错了。男孩儿下了车,过了一 会儿保罗听到他回来的声音,但是动作有些缓慢。原 来他扶着脚有毛病的弟弟出来了,他扶着弟弟在台阶 上坐下,指着那辆新车。 只听那男孩儿告诉弟弟:“你看,这就是保罗的哥哥送给他的新车。将来我 也会送给你一辆这样的车,到那时你就可以不用每天都呆在家里了。” 那个生日,保罗才真正体会到“给予比接受更幸福”的道理。 男孩儿让保罗把车开到家门前是想:
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu bé bảo Paul lái xe về trước cửa nhà là muốn: cho em trai bị tật ở chân nhìn thấy chiếc xe và hứa sẽ tặng em một chiếc tương tự trong tương lai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让保罗送他回家 (Để bảo vệ, bảo đảm tặng, tiễn anh ấy về nhà)
  • B
    告诉邻居他买了新车 (Nói cho biết, bảo hàng xóm anh ấy mua rồi mới xe hơi)
  • C
    告诉弟弟以后会送他车 (Nói cho biết, bảo em trai sau này biết tặng, tiễn anh ấy xe hơi)
  • D
    让大家知道他坐了新车 (Để mọi người, tất cả biết anh ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) rồi mới xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (告诉弟弟以后会送他车 — Nói cho biết, bảo em trai sau này biết tặng, tiễn anh ấy xe hơi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些不安静,尤其在休息的时候,再好 听的钢琴声也只能是噪音。太太的精神一直不太好,现在睡觉时间更少了。两个 月后,看着太太黄黄的脸,我决定到楼上说说这件事。 那天晚上,刚看完足球比赛,我就按响了楼上邻居的门铃。我知道楼上的男 主人很喜欢足球,就说是来聊聊足球。男主人很兴奋,和我讲了一大串足球明星。 我说:“足球只是我的第三爱好,弹钢琴才是我的第二爱好。”接下来,话题就转到钢琴上来 了。原来,是他的妻子和女儿喜欢弹钢琴。我 说了几首钢琴名曲,最后特别强调:“只要听到 钢琴的声音,电视里再好看的足球比赛,我也 不会看。第三爱好必须让位给第二爱好。”男主 人问:“那你的第一爱好是什么? ”我笑着说: “真不好意思,我的第一爱好是睡觉,所以当 我享受第一爱好时,第二爱好就……” “不必说了,不必说了。”男主人连忙说,“以后,我让她们弹琴时一定关窗 户,休息时间不要弹琴。” 第89题:第2 段中画线句子的意思是:

  • A. 当我下班的时候
  • B. 当我要休息的时候
  • C. 当我想听钢琴曲的时候
  • D. 当我想看足球比赛的时候

Dịch nghĩa: Ý nghĩa của câu gạch chân trong đoạn 2 là: Người nói muốn khéo léo ám chỉ rằng tiếng đàn piano của hàng xóm đang làm phiền giấc ngủ của mình (sở thích quan trọng nhất).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些不安静,尤其在休息的时候,再好 听的钢琴声也只能是噪音。太太的精神一直不太好,现在睡觉时间更少了。两个 月后,看着太太黄黄的脸,我决定到楼上说说这件事。 那天晚上,刚看完足球比赛,我就按响了楼上邻居的门铃。我知道楼上的男 主人很喜欢足球,就说是来聊聊足球。男主人很兴奋,和我讲了一大串足球明星。 我说:“足球只是我的第三爱好,弹钢琴才是我的第二爱好。”接下来,话题就转到钢琴上来 了。原来,是他的妻子和女儿喜欢弹钢琴。我 说了几首钢琴名曲,最后特别强调:“只要听到 钢琴的声音,电视里再好看的足球比赛,我也 不会看。第三爱好必须让位给第二爱好。”男主 人问:“那你的第一爱好是什么? ”我笑着说: “真不好意思,我的第一爱好是睡觉,所以当 我享受第一爱好时,第二爱好就……” “不必说了,不必说了。”男主人连忙说,“以后,我让她们弹琴时一定关窗 户,休息时间不要弹琴。” 第2 段中画线句子的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Ý nghĩa của câu gạch chân trong đoạn 2 là: Người nói muốn khéo léo ám chỉ rằng tiếng đàn piano của hàng xóm đang làm phiền giấc ngủ của mình (sở thích quan trọng nhất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当我下班的时候 (Làm (nghề), khi tôi lúc, khi tan sở, tan làm)
  • B
    当我要休息的时候 (Làm (nghề), khi tôi cần lúc, khi nghỉ ngơi)
  • C
    当我想听钢琴曲的时候 (Làm (nghề), khi tôi muốn nghe đàn dương cầm, đàn piano lúc, khi)
  • D
    当我想看足球比赛的时候 (Làm (nghề), khi tôi muốn nhìn, xem bóng đá lúc, khi thi đấu, cuộc thi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (当我要休息的时候 — Làm (nghề), khi tôi cần lúc, khi nghỉ ngơi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 雨后常常能看到彩虹。

彩虹 / 雨后 / 常常能 / 看到

  • A. 雨后常常能看到彩虹。

Dịch nghĩa: Sau cơn mưa thường có thể nhìn thấy cầu vồng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (雨后常常能看到彩虹。)
Câu đề bài:
彩虹 / 雨后 / 常常能 / 看到
Nghĩa tiếng Việt:
Sau cơn mưa thường có thể nhìn thấy cầu vồng.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 雨后 (mưa, cơn mưa sau)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 常常能 (thường xuyên, hay có thể)
  • Động từ vị ngữ: 看到 (kàndào — nhìn thấy, trông thấy)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 彩虹 (cǎi hóng — cầu vồng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “雨后常常能看到彩虹。”