Đề H50000

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H50000)

Đề thi mã H50000 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H50000

Đáp Án H50000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H50000 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H50000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H50000 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:C
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:B
Câu 90:B
Câu 91:他忍不住大笑起来。
Câu 92:听音乐可以缓解紧张的情绪。
Câu 93:这次手术很成功。
Câu 94:她受过良好的教育。
Câu 95:玩具被摔坏了。
Câu 96:老王的水煮鱼做得很地道。
Câu 97:那家工厂面临破产的危险。
Câu 98:上午要把任务分配一下。
Câu 99:元旦假期到了,为了让大家彻底放松一下,公司举办了…
Câu 100:周末,小王兴致勃勃地带着鱼竿来到公园的湖边准备钓…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择正确答案

女:明天上午九点我准时到。 男:我觉得还是提前几分钟吧。 问:男的主要是什么意思?
  • A. 9 点太早了
  • B. 他不会迟到
  • C. 可能不参加
  • D. 应该早点儿来

Dịch nghĩa: Nữ: 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ. Nam: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút.)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天上午九点我准时到。 男:我觉得还是提前几分钟吧。 问:男的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ. Nam: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    9 点太早了 (Giờ (đơn vị thời gian) quá sớm, buổi sáng rồi)
  • B
    他不会迟到 (Anh ấy không biết đến muộn, đi trễ)
  • C
    可能不参加 (Có thể không tham gia, tham dự)
  • D
    应该早点儿来 (Nên bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (应该早点儿来 — Nên bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

男:算了,别找了。旧的不去,新的不来。 女:那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 问:女的要做什么?
  • A. 去送她妈妈
  • B. 继续找项链
  • C. 送妈妈项链
  • D. 出去买项链

Dịch nghĩa: Nam: Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến. Nữ: Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà. Hỏi: Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền.)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:算了,别找了。旧的不去,新的不来。 女:那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến. Nữ: Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà. Hỏi: Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去送她妈妈 (Đi tặng, tiễn cô ấy mẹ)
  • B
    继续找项链 (Tiếp tục, duy trì tìm kiếm dây chuyền, vòng cổ)
  • C
    送妈妈项链 (Tặng, tiễn mẹ dây chuyền, vòng cổ)
  • D
    出去买项链 (Đi ra ngoài, ra ngoài mua dây chuyền, vòng cổ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (继续找项链 — Tiếp tục, duy trì tìm kiếm dây chuyền, vòng cổ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案

男:您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 女:好的,以后少不了麻烦您。 问:他们是什么关系?
  • A. 亲戚
  • B. 邻居
  • C. 朋友
  • D. 同事

Dịch nghĩa: Nam: Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé. Nữ: Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm.)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 女:好的,以后少不了麻烦您。 问:他们是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé. Nữ: Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
  • B
    邻居 (lín jū: hàng xóm)
  • C
    朋友 (péng you: bạn bè)
  • D
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (邻居 — lín jū: hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? 男:您放心,问题解决得差不多了。 问:男的是什么意思?
  • A. 没人解决问题
  • B. 没什么大问题
  • C. 问题很难解决
  • D. 希望得到帮助

Dịch nghĩa: Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? 男:您放心,问题解决得差不多了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没人解决问题 (Chưa người giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
  • B
    没什么大问题 (Không có gì, không sao đâu to, lớn câu hỏi, vấn đề)
  • C
    问题很难解决 (Câu hỏi, vấn đề rất khó, khó khăn giải quyết, xử lý)
  • D
    希望得到帮助 (Hy vọng nhận được, đạt được (kết quả giúp đỡ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没什么大问题 — Không có gì, không sao đâu to, lớn câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:怎么现在才来?快请进。 男:下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? 女:是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 男:真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 下班晚了
  • B. 在帮男的装修
  • C. 自己设计了装修方案
  • D. 不满意现在的装修效果

Dịch nghĩa: Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么现在才来?快请进。 男:下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? 女:是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 男:真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下班晚了 (Tan sở, tan làm muộn, trễ rồi)
  • B
    在帮男的装修 (Ở giúp, giúp đỡ nam, nam giới trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
  • C
    自己设计了装修方案 (Tự mình, bản thân thiết kế, quy hoạch rồi trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà phương án, kế hoạch)
  • D
    不满意现在的装修效果 (Bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà bây giờ, hiện tại hiệu quả, kết quả)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (自己设计了装修方案 — Tự mình, bản thân thiết kế, quy hoạch rồi trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà phương án, kế hoạch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 女:都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 男:既然疼,你还晒?当时没感觉吗? 女:当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 问:女的去哪里玩儿了?
  • A. 海边
  • B. 沙漠
  • C. 雪山
  • D. 动物园

Dịch nghĩa: Người nữ đã đi chơi ở bãi biển.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 女:都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 男:既然疼,你还晒?当时没感觉吗? 女:当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 问:女的去哪里玩儿了?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nữ đã đi chơi ở bãi biển.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển)
  • B
    沙漠 (shā mò: sa mạc)
  • C
    雪山 (núi, ngọn núi tuyết)
  • D
    动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án A (海边 — hǎibiān: bờ biển, ven biển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的希望怎么样?
  • A. 换个工作
  • B. 继续合作
  • C. 身体健康
  • D. 提高质量

Dịch nghĩa: Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的希望怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换个工作 (Đổi, thay đổi cái, con làm việc, công việc)
  • B
    继续合作 (tiếp tục, duy trì hợp tác, phối hợp)
  • C
    身体健康 (khỏe mạnh, lành mạnh cơ thể, sức khỏe)
  • D
    提高质量 (nâng cao, cải thiện chất lượng, khối lượng (vật lý))
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (继续合作 — tiếp tục, duy trì hợp tác, phối hợp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:马丢了,老人的态度是什么?
  • A. 他有很多马
  • B. 他知道马会回来
  • C. 儿子会把马找回来
  • D. 他认为马丢了不一定是坏事

Dịch nghĩa: Ông ấy không cho rằng đó nhất định là chuyện xấu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:马丢了,老人的态度是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Ông ấy không cho rằng đó nhất định là chuyện xấu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他有很多马 (Anh ấy có rất nhiều con ngựa)
  • B
    他知道马会回来 (Anh ấy biết con ngựa biết trở về, về đây)
  • C
    儿子会把马找回来 (Con trai biết đem con ngựa tìm kiếm trở về, về đây)
  • D
    他认为马丢了不一定是坏事 (Anh ấy cho rằng, nhận định rằng con ngựa mất, đánh mất rồi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (他认为马丢了不一定是坏事 — Anh ấy cho rằng, nhận định rằng con ngựa mất, đánh mất rồi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:这个问题最后是怎么解决的?
  • A. 加宽道路
  • B. 修一条新路
  • C. 增加一些演出
  • D. 减少比赛次数

Dịch nghĩa: Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:这个问题最后是怎么解决的?
Nghĩa tiếng Việt:
Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    加宽道路 (Cộng, thêm vào rộng, bề rộng con đường, đường sá)
  • B
    修一条新路 (Sửa chữa, tu sửa một cái, con mới đường)
  • C
    增加一些演出 (Tăng lên, gia tăng một số, một vài buổi biểu diễn, diễn xuất)
  • D
    减少比赛次数 (Giảm bớt, cắt giảm thi đấu, cuộc thi số lần, tần suất số lượt)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (增加一些演出 — Tăng lên, gia tăng một số, một vài buổi biểu diễn, diễn xuất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”

  • A. 天气
  • B. 气候
  • C. 温度
  • D. 气温

Dịch nghĩa: Một đứa trẻ khác nói: "Khi mặt trời mới mọc, (51) không nóng; đến giữa trưa thì lại rất nóng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”
Nghĩa tiếng Việt:
Một đứa trẻ khác nói: "Khi mặt trời mới mọc, (51) không nóng; đến giữa trưa thì lại rất nóng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天气 (tiān qì: thời tiết)
  • B
    气候 (qì hòu: khí hậu)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    气温 (qìwēn: nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (天气 — tiān qì: thời tiết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”

  • A. 外语救了你们的命
  • B. 食物对我们更重要
  • C. 要有勇气面对困难
  • D. 出门一定要注意安全

Dịch nghĩa: Lần này, (56)."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”
Nghĩa tiếng Việt:
Lần này, (56)."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外语救了你们的命 (Ngoại ngữ, tiếng nước ngoài cứu, cứu giúp rồi sinh mệnh, tính mạng của các bạn, mọi người)
  • B
    食物对我们更重要 (Thức ăn, thực phẩm đối với chúng tôi, chúng ta hơn quan trọng)
  • C
    要有勇气面对困难 (Cần có dũng khí, lòng dũng cảm đối diện, đối mặt với khó khăn, gian khổ)
  • D
    出门一定要注意安全 (Ra ngoài, đi ra khỏi nhà nhất định, chắc chắn cần chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (外语救了你们的命 — Ngoại ngữ, tiếng nước ngoài cứu, cứu giúp rồi sinh mệnh, tính mạng của các bạn, mọi người) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

煤和石油目前仍然是人类使用的最重要的能源,然而煤和石油的大量使用, 也对地球环境造成了严重的破坏。为了改善我们的环境,寻找新的绿色能源 已经成为我们面对的新问题。 第62题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 环境破坏得到缓解
  • B. 煤、石油对环境的影响不大
  • C. 人类已经找到了新的绿色能源
  • D. 煤、石油目前对人类仍然很重要

Dịch nghĩa: Than đá và dầu mỏ hiện vẫn là nguồn năng lượng quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, việc sử dụng lượng lớn than đá và dầu mỏ cũng gây hủy hoại nghiêm trọng đến môi trường Trái Đất. Để cải thiện môi trường sống, tìm kiếm nguồn năng lượng xanh mới đã trở thành vấn đề cấp thiết mà chúng ta phải đối mặt. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
煤和石油目前仍然是人类使用的最重要的能源,然而煤和石油的大量使用, 也对地球环境造成了严重的破坏。为了改善我们的环境,寻找新的绿色能源 已经成为我们面对的新问题。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Than đá và dầu mỏ hiện vẫn là nguồn năng lượng quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, việc sử dụng lượng lớn than đá và dầu mỏ cũng gây hủy hoại nghiêm trọng đến môi trường Trái Đất. Để cải thiện môi trường sống, tìm kiếm nguồn năng lượng xanh mới đã trở thành vấn đề cấp thiết mà chúng ta phải đối mặt. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    环境破坏得到缓解 (Môi trường phá hoại, hủy hoại nhận được, đạt được (kết quả làm dịu, xoa dịu)
  • B
    煤、石油对环境的影响不大 (Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí đối với ảnh hưởng, tác động môi trường không lớn, nhỏ)
  • C
    人类已经找到了新的绿色能源 (Loài người, nhân loại đã tìm thấy, tìm ra được rồi màu xanh lá cây mới nguồn năng lượng, năng lượng)
  • D
    煤、石油目前对人类仍然很重要 (Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí hiện tại, trước mắt đối với loài người, nhân loại vẫn, vẫn cứ rất quan trọng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (煤、石油目前对人类仍然很重要 — Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí hiện tại, trước mắt đối với loài người, nhân loại vẫn, vẫn cứ rất quan trọng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

从2003年开始,中国大陆的手机用户发送的春节祝福短信数量逐年增加。 据统计,2009年春节假期,全国手机短信发送量已超过180亿条,而在2008 年、2007年,这一数字分别为170亿条、152亿条。短信已经成为人们运用 最为广泛的新春祝福方式。 第67题:根据这段话,可以知道什么?

  • A. 买手机的人越来越少
  • B. 人们在春节时才发短信
  • C. 人们过年喜欢用短信表达祝福
  • D. 2008年短信发送量是152亿条

Dịch nghĩa: Từ năm 2003, số lượng tin nhắn chúc Tết do người dùng điện thoại tại Trung Quốc đại lục gửi đi tăng dần qua từng năm. Theo thống kê, dịp Tết năm 2009, lượng tin nhắn điện thoại gửi đi trên toàn quốc đã vượt 18 tỷ tin, trong khi con số này ở năm 2008 và 2007 lần lượt là 17 tỷ và 15,2 tỷ tin. Nhắn tin đã trở thành phương thức chúc Tết được sử dụng rộng rãi nhất. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
从2003年开始,中国大陆的手机用户发送的春节祝福短信数量逐年增加。 据统计,2009年春节假期,全国手机短信发送量已超过180亿条,而在2008 年、2007年,这一数字分别为170亿条、152亿条。短信已经成为人们运用 最为广泛的新春祝福方式。 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Từ năm 2003, số lượng tin nhắn chúc Tết do người dùng điện thoại tại Trung Quốc đại lục gửi đi tăng dần qua từng năm. Theo thống kê, dịp Tết năm 2009, lượng tin nhắn điện thoại gửi đi trên toàn quốc đã vượt 18 tỷ tin, trong khi con số này ở năm 2008 và 2007 lần lượt là 17 tỷ và 15,2 tỷ tin. Nhắn tin đã trở thành phương thức chúc Tết được sử dụng rộng rãi nhất. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买手机的人越来越少 (Mua người điện thoại di động ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
  • B
    人们在春节时才发短信 (Mọi người, con người trong xã hội ở Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền thời gian, giờ mới, vừa mới gửi, phát ra tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
  • C
    人们过年喜欢用短信表达祝福 (Mọi người, con người trong xã hội ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán thích sử dụng tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn biểu đạt, bày tỏ chúc phúc, cầu chúc)
  • D
    2008年短信发送量是152亿条 (Năm (thời gian) tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn gửi đi, phát đi (tin nhắn số lượng, chất lượng là, phải ức, một trăm triệu (100.000.000) cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (人们过年喜欢用短信表达祝福 — Mọi người, con người trong xã hội ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán thích sử dụng tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn biểu đạt, bày tỏ chúc phúc, cầu chúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

朋友买了一辆新车。周末,我和他一起去试 车。为了试车的性能,我们把车开得很快。“我 这辆车虽然不怎么有名,但速度也和那些好车差 不多了吧。”朋友高兴地说。这时,前面的车突 然停了,朋友急忙刹车,可是车滑行了好长的一 段路才停下来,差一点儿撞到那辆车。我和朋友 都吓出了一身冷汗。“现在,我终于明白一般车 和好车的区别了! ”朋友说。 其实,好车和一般车都可以开得很快,但它们在停车速度上却有很大的差别, 好车可以更快地停下来。人生不也是这样吗?优秀的人不仅工作起来很有效率, 他们也更懂得如何迅速地停下来。对于一件没有前途的事情,尽快地停下来才是 最好的选择。 第73题:作者认为优秀的人:

  • A. 有更好的前途
  • B. 有更好的工作
  • C. 工作的效果更好
  • D. 更明白如何迅速放弃

Dịch nghĩa: Bạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 73: Tác giả cho rằng người xuất sắc:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
朋友买了一辆新车。周末,我和他一起去试 车。为了试车的性能,我们把车开得很快。“我 这辆车虽然不怎么有名,但速度也和那些好车差 不多了吧。”朋友高兴地说。这时,前面的车突 然停了,朋友急忙刹车,可是车滑行了好长的一 段路才停下来,差一点儿撞到那辆车。我和朋友 都吓出了一身冷汗。“现在,我终于明白一般车 和好车的区别了! ”朋友说。 其实,好车和一般车都可以开得很快,但它们在停车速度上却有很大的差别, 好车可以更快地停下来。人生不也是这样吗?优秀的人不仅工作起来很有效率, 他们也更懂得如何迅速地停下来。对于一件没有前途的事情,尽快地停下来才是 最好的选择。 作者认为优秀的人:
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 73: Tác giả cho rằng người xuất sắc:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有更好的前途 (Có hơn tiền đồ, tương lai phía trước tốt, đẹp)
  • B
    有更好的工作 (Có hơn làm việc, công việc tốt, đẹp)
  • C
    工作的效果更好 (Hiệu quả, kết quả làm việc, công việc hơn tốt, đẹp)
  • D
    更明白如何迅速放弃 (Hơn hiểu, hiểu rõ như thế nào, làm sao nhanh chóng, thần tốc từ bỏ, buông xuôi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (更明白如何迅速放弃 — Hơn hiểu, hiểu rõ như thế nào, làm sao nhanh chóng, thần tốc từ bỏ, buông xuôi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 第78题:根据上文,可以知道服务员:

  • A. 有同情心
  • B. 工作很轻松
  • C. 开始时态度不好
  • D. 忘了还有一间房

Dịch nghĩa: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 78: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết nhân viên lễ tân:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 根据上文,可以知道服务员:
Nghĩa tiếng Việt:
Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 78: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết nhân viên lễ tân:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
  • B
    工作很轻松 (Làm việc, công việc rất nhẹ nhõm, thư thái)
  • C
    开始时态度不好 (Bắt đầu thời gian, giờ thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
  • D
    忘了还有一间房 (Quên, lãng quên rồi còn có, ngoài ra còn một giữa, không gian)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有同情心 — Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 第84题:关于《明朝那些事儿》,下列正确的是:

  • A. 明年出版
  • B. 读者很喜欢
  • C. 写的是作者自己的经历
  • D. 作者的真名是“当年明月”

Dịch nghĩa: Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 84: Về “Những Chuyện Về Nhà Minh”, điều nào sau đây đúng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 关于《明朝那些事儿》,下列正确的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 84: Về “Những Chuyện Về Nhà Minh”, điều nào sau đây đúng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明年出版 (năm sau, năm tới xuất bản)
  • B
    读者很喜欢 (Độc giả, bạn đọc rất thích)
  • C
    写的是作者自己的经历 (Là, phải viết tác giả, người sáng tác trải nghiệm, kinh qua của tự mình, bản thân)
  • D
    作者的真名是“当年明月” (Thật là, rất tác giả, người sáng tác người là, phải năm xưa, năm ấy Minh (họ Minh tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn cuối nêu rõ: "他写出了140多万字、共7本的《明朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎" (Những cuốn sách này được độc giả vô cùng yêu thích) → Chọn B (读者很喜欢).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 第89题:为什么人们富裕后却不能实现梦想?

  • A. 不愿工作了
  • B. 时间太紧张
  • C. 身体不好了
  • D. 不再年轻了

Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 89: Tại sao sau khi giàu có mọi người lại không thể thực hiện được ước mơ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 为什么人们富裕后却不能实现梦想?
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 89: Tại sao sau khi giàu có mọi người lại không thể thực hiện được ước mơ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不愿工作了 (Không nguyện, bằng lòng làm việc, công việc rồi)
  • B
    时间太紧张 (Thời gian quá căng thẳng, hồi hộp)
  • C
    身体不好了 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp rồi)
  • D
    不再年轻了 (Không còn nữa, không lặp lại trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间太紧张 — Thời gian quá căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 玩具被摔坏了。

摔 / 玩具 / 被 / 了 / 坏

  • A. 玩具被摔坏了。

Dịch nghĩa: Đồ chơi bị làm rơi vỡ hỏng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (玩具被摔坏了。)
Câu đề bài:
摔 / 玩具 / 被 / 了 / 坏
Nghĩa tiếng Việt:
Đồ chơi bị làm rơi vỡ hỏng rồi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玩具 (wán jù — đồ chơi)
  • Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
  • Động từ vị ngữ: 摔 (shuāi — ngã, rơi)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 坏 (huài — xấu, hỏng)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玩具被摔坏了。”