Đề H5-BLCUP-09

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 BLCUP (Mã Đề H5-BLCUP-09)

Đề thi mã H5-BLCUP-09 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-BLCUP-09

Đáp Án H5-BLCUP-09 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-BLCUP-09 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-BLCUP-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-BLCUP-09 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:B
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:B
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:A
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:C
Câu 91:他一次又一次地请求原谅。
Câu 92:希望你能把真实的想法说出来。
Câu 93:我们热情地欢迎每一位客人的光临。
Câu 94:科学的进步使经济发展得更快。
Câu 95:对京剧感兴趣的外国人有很多。
Câu 96:她凭自己的努力考上了北京大学。
Câu 97:高速公路上发生了一起严重的事故。
Câu 98:她一直忙于工作。
Câu 99:一家知名企业在这个季度业务发展迅速,现有人员明显…
Câu 100:书籍是人类进步的阶梯,也是心灵的避风港。在闲暇的…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:他们在做什么?

男:喂,你好,我是北京语言大学的王老师,我想找一下李教授。 女:你好,李教授在开会,麻烦你过一会儿再打过来吧。 问:他们在做什么?
  • A. 打电话
  • B. 聊天儿
  • C. 开会
  • D. 上课

Dịch nghĩa: Alo chào cô, tôi là thầy Vương trường ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh, tôi muốn tìm gặp giáo sư Lý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,你好,我是北京语言大学的王老师,我想找一下李教授。 女:你好,李教授在开会,麻烦你过一会儿再打过来吧。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Alo chào cô, tôi là thầy Vương trường ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh, tôi muốn tìm gặp giáo sư Lý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
  • B
    聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
  • C
    开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
  • D
    上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
Phân tích đối chiếu:
Đối thoại qua điện thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:根据对话,下列哪项正确?

男:我不想做生意,我的理想是当一名画家。 女:别再想当画家的事儿了,你爸爸的公司需要你帮忙啊。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 女的支持男的当画家
  • B. 女的希望男的去爸爸的公司
  • C. 男的希望在家照顾爸爸
  • D. 男的希望去自己的公司

Dịch nghĩa: Con không thích kinh doanh, ước mơ của con là trở thành họa sĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我不想做生意,我的理想是当一名画家。 女:别再想当画家的事儿了,你爸爸的公司需要你帮忙啊。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Con không thích kinh doanh, ước mơ của con là trở thành họa sĩ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的支持男的当画家 (Ủng hộ, hỗ trợ nữ, phụ nữ làm (nghề), khi nam, nam giới họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp)
  • B
    女的希望男的去爸爸的公司 (Hy vọng nữ, phụ nữ đi nam, nam giới công ty bố)
  • C
    男的希望在家照顾爸爸 (Hy vọng nam, nam giới ở nhà chăm sóc, trông nom bố)
  • D
    男的希望去自己的公司 (Hy vọng nam, nam giới đi công ty của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
Muốn làm họa sĩ.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于女的,下列哪项正确?

男:你别跟小王说了,他是不会轻易相信别人的。 女:说的也是,那我就不说了,还是自己管好自己的事吧。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • A. 没管好自已的事
  • B. 很容易相信别人
  • C. 不准备找小王谈了
  • D. 不相信小王

Dịch nghĩa: Anh nói cũng đúng, vậy em không nói nữa đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你别跟小王说了,他是不会轻易相信别人的。 女:说的也是,那我就不说了,还是自己管好自己的事吧。 问:关于女的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh nói cũng đúng, vậy em không nói nữa đâu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没管好自已的事 (Chưa ống tốt, đẹp từ, kể từ việc, sự việc đã, đã từng (viết tắt của 已经))
  • B
    很容易相信别人 (Rất dễ dàng, thuận lợi tin, tin tưởng người khác)
  • C
    不准备找小王谈了 (Không cho phép, cấm tìm kiếm nhỏ, bé vua, quốc vương nói chuyện, đàm phán rồi)
  • D
    不相信小王 (Không tin, tin tưởng nhỏ, bé vua, quốc vương)
Phân tích đối chiếu:
Không nói nữa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的是什么意思?

男:这个假期我想报个英语班,练习一下口语。 女:我也有这个想法,真是不谋而合啊!一起去吧。 问:女的是什么意思?
  • A. 也想报英语班
  • B. 男的口语不好
  • C. 自己英语太差
  • D. 想和男的商量

Dịch nghĩa: Em cũng nghĩ thế, đúng là tư tưởng lớn gặp nhau, cùng đi đăng ký nhé!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这个假期我想报个英语班,练习一下口语。 女:我也有这个想法,真是不谋而合啊!一起去吧。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Em cũng nghĩ thế, đúng là tư tưởng lớn gặp nhau, cùng đi đăng ký nhé!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    也想报英语班 (Cũng muốn báo, tờ báo tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp) lớp học, ca làm việc)
  • B
    男的口语不好 (Khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày nam, nam giới không tốt, đẹp)
  • C
    自己英语太差 (Tự mình, bản thân tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp) quá kém, thiếu)
  • D
    想和男的商量 (Muốn và bàn bạc, thương lượng nam, nam giới)
Phân tích đối chiếu:
Muốn cùng đi đăng ký.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于女的,下列哪项正确?

男:今天玩儿得怎么样?听说你去长城了? 女:玩儿得还行,就是太累了。 男:怎么回事?你不是坐车去的吗? 女:可我回来的时候坐错车了,转了好半天才找到回宾馆的路。 男:找不到就打车啊,怎么就认准坐公交了呢? 问:关于女的,下列哪项正确?
  • A. 玩儿得不开心
  • B. 很喜欢去宾馆住宿
  • C. 花了很长时间回宾馆
  • D. 打车回的宾馆

Dịch nghĩa: Lúc về đi nhầm xe, lạc mất nửa ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天玩儿得怎么样?听说你去长城了? 女:玩儿得还行,就是太累了。 男:怎么回事?你不是坐车去的吗? 女:可我回来的时候坐错车了,转了好半天才找到回宾馆的路。 男:找不到就打车啊,怎么就认准坐公交了呢? 问:关于女的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Lúc về đi nhầm xe, lạc mất nửa ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    玩儿得不开心 (Chơi, vui chơi giải trí không vui vẻ, hân hoan)
  • B
    很喜欢去宾馆住宿 (Rất thích đi khách sạn ở, sống ở trọ, ngủ qua đêm)
  • C
    花了很长时间回宾馆 (Hoa rồi rất dài, lâu dài thời gian trở về, quay về khách sạn)
  • D
    打车回的宾馆 (Bắt xe taxi, gọi xe taxi khách sạn trở về, quay về)
Phân tích đối chiếu:
Ngồi nhầm xe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:对话可能发生在什么地方?

男:妈妈,大夫说我怎么了?我胃还是很疼。 女:没事儿,你的胃有点儿小问题,好好儿养养就好了。 男:我想喝点儿水行吗?我有点儿渴。 女:大夫刚才说了,你检查结束之前不能喝水,听大夫的话,忍一下吧。 问:对话可能发生在什么地方?
  • A. 医院
  • B. 学校
  • C. 公司
  • D. 家里

Dịch nghĩa: Khám bệnh dạ dày, bác sĩ dặn dò trước khi nội soi/xét nghiệm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈妈,大夫说我怎么了?我胃还是很疼。 女:没事儿,你的胃有点儿小问题,好好儿养养就好了。 男:我想喝点儿水行吗?我有点儿渴。 女:大夫刚才说了,你检查结束之前不能喝水,听大夫的话,忍一下吧。 问:对话可能发生在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Khám bệnh dạ dày, bác sĩ dặn dò trước khi nội soi/xét nghiệm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • B
    学校 (xué xiào: trường học)
  • C
    公司 (gōng sī: công ty)
  • D
    家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
Phân tích đối chiếu:
Bệnh viện.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?

在一群羊前面横放一根木棍,第一只羊跳了过去,第二只、第三只也会跟着跳过去。这时,把那根棍子撤走,后面的羊走到这里,仍然会像前面的羊一样,向上跳一下,尽管拦路的棍子已经不在了,这就是所谓的“羊群效应”,也称“从众心理”。这是管理学上一些企业常见的市场行为。它是指由于对信息缺乏充分的了解,投资者很难对市场未来的不确定性作出合理的预期,往往是通过观察周围人群的行为而提取信息。在这种信息的不断传递中,许多人的信息将大致相同且彼此强化,从而产生从众行为。“羊群效应”是由个人理性行为导致的集体的非理性行为的一种非线性机制。 问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?
  • A. 还是跳一下
  • B. 先去找木棍
  • C. 停下不走了
  • D. 还是正常走
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
在一群羊前面横放一根木棍,第一只羊跳了过去,第二只、第三只也会跟着跳过去。这时,把那根棍子撤走,后面的羊走到这里,仍然会像前面的羊一样,向上跳一下,尽管拦路的棍子已经不在了,这就是所谓的“羊群效应”,也称“从众心理”。这是管理学上一些企业常见的市场行为。它是指由于对信息缺乏充分的了解,投资者很难对市场未来的不确定性作出合理的预期,往往是通过观察周围人群的行为而提取信息。在这种信息的不断传递中,许多人的信息将大致相同且彼此强化,从而产生从众行为。“羊群效应”是由个人理性行为导致的集体的非理性行为的一种非线性机制。 问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
在 (zài: ở, tại, đang); 一 (yī: một); 群 (qún: đàn, bầy, nhóm, tốp ); 羊 (yáng: con cừu, con dê); 前面 (qián miàn: phía trước, đằng trước); 横 (héng: ngang, nằm ngang).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还是跳一下 (Vẫn, vẫn còn nhảy, nhảy lên một dưới)
  • B
    先去找木棍 (Trước, trước tiên trước hết đi tìm kiếm cây gậy, cây côn gậy gỗ (nghĩa đen)
  • C
    停下不走了 (Dừng lại, ngừng lại không đi, đi bộ rồi)
  • D
    还是正常走 (Vẫn, vẫn còn bình thường đi, đi bộ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với câu hỏi "问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?", phương án A (还是跳一下 — Vẫn, vẫn còn nhảy, nhảy lên một dưới) hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:赵女士这个长假是怎么安排的?

家住朝阳区的赵女士今年“十一”长假没有选择外出旅游。她认为,旅游虽然可以欣赏自然美景、了解风土人情,但游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常辛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。今年‘十一,,我和朋友想办法预订了羽毛球馆,好好儿打了几场,白天锻炼了身体,晚上睡得也好,确实是给身体放了假。”记者在采访中发现,很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。 问:赵女士这个长假是怎么安排的?
  • A. 爬山
  • B. 睡觉
  • C. 打球
  • D. 逛街

Dịch nghĩa: Bà Triệu và bạn bè đã đặt trước một sân cầu lông, đánh liền mấy trận cầu lông ra trò, ban ngày tập thể dục, ban đêm ngủ rất ngon. Hỏi: Kỳ nghỉ dài này bà Triệu đã sắp xếp thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
家住朝阳区的赵女士今年“十一”长假没有选择外出旅游。她认为,旅游虽然可以欣赏自然美景、了解风土人情,但游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常辛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。今年‘十一,,我和朋友想办法预订了羽毛球馆,好好儿打了几场,白天锻炼了身体,晚上睡得也好,确实是给身体放了假。”记者在采访中发现,很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。 问:赵女士这个长假是怎么安排的?
Nghĩa tiếng Việt:
Bà Triệu và bạn bè đã đặt trước một sân cầu lông, đánh liền mấy trận cầu lông ra trò, ban ngày tập thể dục, ban đêm ngủ rất ngon. Hỏi: Kỳ nghỉ dài này bà Triệu đã sắp xếp thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • B
    睡觉 (shuì jiào: ngủ)
  • C
    打球 (dǎqiú: chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
  • D
    逛街 (dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với câu hỏi "问:赵女士这个长假是怎么安排的?", phương án C (打球 — dǎqiú: chơi bóng (bóng bàn, cầu lông) hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?

酒除了可以在餐桌上饮用之外,还有很多用处。做米饭时,在米中加少量水的同时,加入四分之一或五分之一的啤酒,与米中的水混合后蒸出来的米饭非常香甜,而且看起来特别透明。炒鸡蛋时,如果在下锅之前往鸡蛋中滴几滴白酒,炒出的鸡蛋会很软而且又鲜又嫩。如果你在做菜时不小心醋放多了,你可往菜中再加点儿米酒,可使醋的酸味减轻。如果火腿没用完,夏天炎热不太容易存放,你可在开口的地方涂些葡萄酒,包好后放入冰箱,这样就便于存放,而且可以保持原有的口味。 问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?
  • A. 可以用来淘米
  • B. 帮助存放火腿
  • C. 帮助减轻醋味
  • D. 可使米饭香甜

Dịch nghĩa: Nếu giăm bông dùng không hết, mùa hè oi bức không dễ bảo quản, bạn có thể bôi một chút rượu vang vào phần miệng cắt, bọc kỹ lại rồi cho vào tủ lạnh, vừa tiện bảo quản lại vừa giữ được hương vị ban đầu. Hỏi: Theo đoạn trên, công dụng của rượu vang là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
酒除了可以在餐桌上饮用之外,还有很多用处。做米饭时,在米中加少量水的同时,加入四分之一或五分之一的啤酒,与米中的水混合后蒸出来的米饭非常香甜,而且看起来特别透明。炒鸡蛋时,如果在下锅之前往鸡蛋中滴几滴白酒,炒出的鸡蛋会很软而且又鲜又嫩。如果你在做菜时不小心醋放多了,你可往菜中再加点儿米酒,可使醋的酸味减轻。如果火腿没用完,夏天炎热不太容易存放,你可在开口的地方涂些葡萄酒,包好后放入冰箱,这样就便于存放,而且可以保持原有的口味。 问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu giăm bông dùng không hết, mùa hè oi bức không dễ bảo quản, bạn có thể bôi một chút rượu vang vào phần miệng cắt, bọc kỹ lại rồi cho vào tủ lạnh, vừa tiện bảo quản lại vừa giữ được hương vị ban đầu. Hỏi: Theo đoạn trên, công dụng của rượu vang là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以用来淘米 (Có thể dùng để, sử dụng vào việc rửa trong rây mét)
  • B
    帮助存放火腿 (Giúp đỡ cất giữ, bảo quản lưu giữ thịt đùi hun khói, thịt giăm bông)
  • C
    帮助减轻醋味 (Giúp đỡ giảm nhẹ, làm vơi bớt giấm)
  • D
    可使米饭香甜 (Có thể khiến cho, làm cho cơm, cơm trắng thơm, nén hương ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với câu hỏi "问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?", phương án B (帮助存放火腿 — Giúp đỡ cất giữ, bảo quản lưu giữ thịt đùi hun khói, thịt giăm bông) hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

有一次,拳王阿里乘坐一架飞机外出。飞机起飞时,空姐(49)每位乘客系好自己的安全带。阿里因为自己的特殊名望,并没有(50)空姐所说的去做。空姐看见了,便来到阿里的身边,再次要求他系好安全带。阿里说道:“(51)。” 这位空姐微笑着对阿里说了一句让他清醒的话:“超人用得着坐飞机吗?” 阿里愣了一下,乖乖地系好了自己的安全带。从此,阿里不再骄傲。他知道,一个人,无论怎样(52),都不是无所不能的超人。 (49). 请选择最恰当的词语填入:

  • A. 超人是不用系安全带的
  • B. 我是拳王
  • C. 你凭什么命令我
  • D. 你没有资格和我说话

Dịch nghĩa: Có một lần, quyền vương Ali đi ra ngoài bằng máy bay. Khi máy bay cất cánh, tiếp viên hàng không (49) mỗi hành khách thắt dây an toàn của mình. Vì danh tiếng đặc biệt của mình, Ali đã không (50) làm theo những gì tiếp viên hàng không nói. Tiếp viên hàng không nhìn thấy, liền bước đến bên cạnh Ali, lại một lần nữa yêu cầu anh thắt dây an toàn. Ali nói: "(51)." Nữ tiếp viên hàng không này mỉm cười nói với Ali một câu khiến anh tỉnh ngộ: "Siêu nhân mà cũng cần ngồi máy bay sao?" Ali sững người một lúc, ngoan ngoãn thắt dây an toàn của mình. Từ đó, Ali không còn kiêu ngạo nữa. Anh biết rằng, một con người, cho dù (52) thế nào đi nữa, thì cũng không phải là siêu nhân vạn năng. (51). Xin hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
有一次,拳王阿里乘坐一架飞机外出。飞机起飞时,空姐(49)每位乘客系好自己的安全带。阿里因为自己的特殊名望,并没有(50)空姐所说的去做。空姐看见了,便来到阿里的身边,再次要求他系好安全带。阿里说道:“(51)。” 这位空姐微笑着对阿里说了一句让他清醒的话:“超人用得着坐飞机吗?” 阿里愣了一下,乖乖地系好了自己的安全带。从此,阿里不再骄傲。他知道,一个人,无论怎样(52),都不是无所不能的超人。 (49). 请选择最恰当的词语填入:
Nghĩa tiếng Việt:
Có một lần, quyền vương Ali đi ra ngoài bằng máy bay. Khi máy bay cất cánh, tiếp viên hàng không (49) mỗi hành khách thắt dây an toàn của mình. Vì danh tiếng đặc biệt của mình, Ali đã không (50) làm theo những gì tiếp viên hàng không nói. Tiếp viên hàng không nhìn thấy, liền bước đến bên cạnh Ali, lại một lần nữa yêu cầu anh thắt dây an toàn. Ali nói: "(51)." Nữ tiếp viên hàng không này mỉm cười nói với Ali một câu khiến anh tỉnh ngộ: "Siêu nhân mà cũng cần ngồi máy bay sao?" Ali sững người một lúc, ngoan ngoãn thắt dây an toàn của mình. Từ đó, Ali không còn kiêu ngạo nữa. Anh biết rằng, một con người, cho dù (52) thế nào đi nữa, thì cũng không phải là siêu nhân vạn năng. (51). Xin hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超人是不用系安全带的 (Siêu, vượt bậc người là, phải không cần, không phải hệ thống, khoa (đại học) an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt)
  • B
    我是拳王 (Tôi là, phải vua, quốc vương)
  • C
    你凭什么命令我 (Bạn dựa vào, căn cứ vào gì, cái gì ra lệnh, chỉ thị tôi)
  • D
    你没有资格和我说话 (Bạn không có tư cách, điều kiện nói chuyện, nói cùng/với tôi)
Phân tích đối chiếu:
Câu đáp lại của cô tiếp viên “超人用得着坐飞机吗?” (Siêu nhân có cần phải đi máy bay không?) chứng tỏ trước đó Ali kiêu ngạo tuyên bố mình là siêu nhân không cần thắt dây. Đáp án A (超人是不用系安全带的).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

有一天晚上,一颗星星从天上掉下来,穿破了一栋房子的屋顶,落在地上。住在这栋房子里的女人听到声音,跑来一看,(53)了一颗星星。她把星星抱起来,放在怀里。 “(54)?”女人的丈夫问。 “一颗星星。”女人回答,“我们没有小孩,可以把它留下来。” 她让星星喝了东西,又把它喂饱,最后把星星放在小床上,替它盖好被子,星星很(55)。但是丈夫不高兴了:“我们要星星干什么?它没有眼睛,看不见东西。”“但是它会发光。”女人回答。“它没有腿,不能(56)。”丈夫又说。“但是它会给我们带来快乐和幸福。”女人回答。女人是对的,星星除了吃饭睡觉以外,其余的时间都陪伴在这对夫妻身边,把快乐和幸福带给了他们。其实,人生快乐和幸福才是最重要的。 (53). 请选择最恰当的词语填入:

  • A. 走路
  • B. 唱歌
  • C. 读书
  • D. 吃饭

Dịch nghĩa: "Nó không có chân, không thể (56).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
有一天晚上,一颗星星从天上掉下来,穿破了一栋房子的屋顶,落在地上。住在这栋房子里的女人听到声音,跑来一看,(53)了一颗星星。她把星星抱起来,放在怀里。 “(54)?”女人的丈夫问。 “一颗星星。”女人回答,“我们没有小孩,可以把它留下来。” 她让星星喝了东西,又把它喂饱,最后把星星放在小床上,替它盖好被子,星星很(55)。但是丈夫不高兴了:“我们要星星干什么?它没有眼睛,看不见东西。”“但是它会发光。”女人回答。“它没有腿,不能(56)。”丈夫又说。“但是它会给我们带来快乐和幸福。”女人回答。女人是对的,星星除了吃饭睡觉以外,其余的时间都陪伴在这对夫妻身边,把快乐和幸福带给了他们。其实,人生快乐和幸福才是最重要的。 (53). 请选择最恰当的词语填入:
Nghĩa tiếng Việt:
"Nó không có chân, không thể (56).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
  • B
    唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
  • C
    读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
  • D
    吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
Phân tích đối chiếu:
“它没有腿,不能[走路]” (Nó không có chân nên chẳng thể đi lại được). Đáp án A (走路).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

减肥是一种生活方式。当你把这种生活方式应用到你每天的生活当中时,你就能让减肥这件事变得和吃饭睡觉一样自然、简单。这是减肥的理想办法。许多人都说减肥痛苦,其实只要你顺其自然,把它当成一种习惯、一种生活,你就能体味到其中的快乐。 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 减肥和吃饭睡觉一样简单
  • B. 要把减肥变得自然才有效果
  • C. 每天生活简单一些才能减肥
  • D. 把减肥当成生活方式就不难了

Dịch nghĩa: Giảm cân là một lối sống. Khi bạn áp dụng lối sống này vào cuộc sống hàng ngày của mình, bạn có thể khiến việc giảm cân trở nên tự nhiên và đơn giản giống như ăn cơm ngủ nghỉ vậy. Đây là phương pháp lý tưởng để giảm cân. Rất nhiều người nói giảm cân rất đau khổ, thực ra chỉ cần bạn thuận theo tự nhiên, coi nó như một thói quen, một phong cách sống, bạn có thể nếm trải được niềm vui trong đó. Hãy chọn ra phương án phù hợp với nội dung đề thi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
减肥是一种生活方式。当你把这种生活方式应用到你每天的生活当中时,你就能让减肥这件事变得和吃饭睡觉一样自然、简单。这是减肥的理想办法。许多人都说减肥痛苦,其实只要你顺其自然,把它当成一种习惯、一种生活,你就能体味到其中的快乐。 请选出与试题内容一致的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Giảm cân là một lối sống. Khi bạn áp dụng lối sống này vào cuộc sống hàng ngày của mình, bạn có thể khiến việc giảm cân trở nên tự nhiên và đơn giản giống như ăn cơm ngủ nghỉ vậy. Đây là phương pháp lý tưởng để giảm cân. Rất nhiều người nói giảm cân rất đau khổ, thực ra chỉ cần bạn thuận theo tự nhiên, coi nó như một thói quen, một phong cách sống, bạn có thể nếm trải được niềm vui trong đó. Hãy chọn ra phương án phù hợp với nội dung đề thi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    减肥和吃饭睡觉一样简单 (Giảm cân ngủ cùng/với ăn cơm, dùng bữa giống nhau, như nhau đơn giản)
  • B
    要把减肥变得自然才有效果 (Cần đem giảm cân thay đổi, biến đổi tự nhiên, giới tự nhiên mới, vừa mới có hiệu lực, hiệu quả)
  • C
    每天生活简单一些才能减肥 (Mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đơn giản một số, một vài tài năng, năng lực giảm cân)
  • D
    把减肥当成生活方式就不难了 (Đem giảm cân coi như là, xem như là cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức thì, liền không khó, không hề khó khăn rồi)
Phân tích đối chiếu:
Biến việc giảm cân thành nếp sống thường nhật thì sẽ tự nhiên, đơn giản và tìm thấy niềm vui. Đáp án D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在涂抹护手霜前,要把双手洗净,最好是使用温水,这样对手部的皮肤不会有很大的刺激,同时也会让血液循环得更好,手部的肌肤会更加柔嫩。然后把护手霜均匀涂抹在洗净的双手上,让双手充分吸收营养。涂抹时应直接把护手霜挤在手背上,然后用双手的手背互相画圈涂抹,让双手的温度提升,这样有利于护手霜产品的吸收。 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 涂抹护手霜之前不需要洗手
  • B. 护手霜可促进手部血液循环
  • C. 温水洗手可减少对皮肤的刺激
  • D. 护手霜应该先涂抹在手心上

Dịch nghĩa: Trước khi bôi kem dưỡng da tay, cần rửa sạch đôi tay, tốt nhất là sử dụng nước ấm, như vậy sẽ không gây kích thích lớn cho làn da tay, đồng thời cũng sẽ giúp máu lưu thông tốt hơn, làn da vùng tay sẽ mềm mại hơn nữa. Sau đó bôi đều kem dưỡng da tay lên đôi bàn tay đã rửa sạch, để đôi tay hấp thụ đầy đủ dưỡng chất. Khi bôi nên trực tiếp nặn kem dưỡng da tay lên mu bàn tay, sau đó dùng mu bàn tay của cả hai tay xoa vòng tròn vào nhau để nâng cao nhiệt độ của đôi tay, việc này có lợi cho sự hấp thụ các sản phẩm kem dưỡng da tay. Hãy chọn ra phương án phù hợp với nội dung đề thi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
在涂抹护手霜前,要把双手洗净,最好是使用温水,这样对手部的皮肤不会有很大的刺激,同时也会让血液循环得更好,手部的肌肤会更加柔嫩。然后把护手霜均匀涂抹在洗净的双手上,让双手充分吸收营养。涂抹时应直接把护手霜挤在手背上,然后用双手的手背互相画圈涂抹,让双手的温度提升,这样有利于护手霜产品的吸收。 请选出与试题内容一致的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Trước khi bôi kem dưỡng da tay, cần rửa sạch đôi tay, tốt nhất là sử dụng nước ấm, như vậy sẽ không gây kích thích lớn cho làn da tay, đồng thời cũng sẽ giúp máu lưu thông tốt hơn, làn da vùng tay sẽ mềm mại hơn nữa. Sau đó bôi đều kem dưỡng da tay lên đôi bàn tay đã rửa sạch, để đôi tay hấp thụ đầy đủ dưỡng chất. Khi bôi nên trực tiếp nặn kem dưỡng da tay lên mu bàn tay, sau đó dùng mu bàn tay của cả hai tay xoa vòng tròn vào nhau để nâng cao nhiệt độ của đôi tay, việc này có lợi cho sự hấp thụ các sản phẩm kem dưỡng da tay. Hãy chọn ra phương án phù hợp với nội dung đề thi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    涂抹护手霜之前不需要洗手 (Bôi, trát bảo vệ, che chở tay, bàn tay Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng). trước đó, trước khi không cần, đòi hỏi rửa tay)
  • B
    护手霜可促进手部血液循环 (Bảo vệ, che chở tay, bàn tay Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng). có thể thúc đẩy, xúc tiến tay, bàn tay bộ (bộ ngành) máu, huyết dịch tuần hoàn, lưu chuyển khép kín)
  • C
    温水洗手可减少对皮肤的刺激 (Ôn (họ Ôn nước rửa tay có thể giảm bớt, cắt giảm đối với kích thích, kích động làn da, da)
  • D
    护手霜应该先涂抹在手心上 (Bảo vệ, che chở tay, bàn tay Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng). nên trước, trước tiên trước hết bôi, trát ở tay, bàn tay tim, trái tim trên)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一个叫阿巴格的蒙古族男孩跟爸爸在辽阔的科尔沁草原上迷路了。阿巴格又累又怕,到最后快走不动了。爸爸就从兜里掏出5枚金币,把一枚硬币埋在草地里,把其余4枚放在阿巴格的手上,说:“人生有5枚金币,童年、少年、青年、中年、老年各有一枚。你现在才用了一枚,就是埋在草地里的那一枚。你不能把5枚都扔在草原里,你要一点点地用,每一次都用出不同来,这样你的一生才有意义。今天我们一定要走出草原,你将来也一定要走出草原。世界很大,人活着,就要多走些地方,多看看,不要让你的金币没有用就扔掉。”在父亲的鼓励下,阿巴格那天走出了草原。长大后,阿巴格离开了家乡,成了一名优秀的船长。 珍惜生命,就能走出挫折的草原。 73. 爸爸埋在草地里的那枚硬币代表什么?

  • A. 童年
  • B. 少年
  • C. 中年
  • D. 老年

Dịch nghĩa: Một cậu bé người Mông Cổ tên là A Ba Cát cùng bố bị lạc trên thảo nguyên Khoa Nhĩ Thấm rộng lớn. A Ba Cát vừa mệt vừa sợ, đến cuối cùng sắp đi không nổi nữa. Người bố liền móc từ trong túi ra 5 đồng tiền vàng, chôn một đồng xuống bãi cỏ, đặt 4 đồng còn lại vào lòng bàn tay của A Ba Cát, nói rằng: "Đời người có 5 đồng tiền vàng, thời thơ ấu, thiếu niên, thanh niên, trung niên, tuổi già mỗi giai đoạn có một đồng. Con hiện tại mới dùng một đồng, chính là đồng bị chôn dưới bãi cỏ kia. Con không thể ném cả 5 đồng xuống thảo nguyên được, con phải tiêu từng chút một, mỗi lần tiêu ra một nét khác nhau, như vậy đời con mới có ý nghĩa. Hôm nay chúng ta nhất định phải đi ra khỏi thảo nguyên, sau này con cũng nhất định phải bước ra khỏi thảo nguyên. Thế giới rất rộng lớn, con người sống ở đời, phải đi đến nhiều nơi hơn, ngắm nhìn nhiều hơn, đừng để tiền vàng của mình chưa dùng đến đã bị vứt bỏ." Dưới sự cổ vũ của người bố, hôm đó A Ba Cát đã bước ra khỏi thảo nguyên. Lớn lên, A Ba Cát rời xa quê hương, trở thành một thuyền trưởng xuất sắc. Trân trọng sinh mệnh, ắt sẽ bước qua được thảo nguyên trắc trở. 73. Đồng tiền xu mà bố chôn dưới bãi cỏ đại diện cho điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
一个叫阿巴格的蒙古族男孩跟爸爸在辽阔的科尔沁草原上迷路了。阿巴格又累又怕,到最后快走不动了。爸爸就从兜里掏出5枚金币,把一枚硬币埋在草地里,把其余4枚放在阿巴格的手上,说:“人生有5枚金币,童年、少年、青年、中年、老年各有一枚。你现在才用了一枚,就是埋在草地里的那一枚。你不能把5枚都扔在草原里,你要一点点地用,每一次都用出不同来,这样你的一生才有意义。今天我们一定要走出草原,你将来也一定要走出草原。世界很大,人活着,就要多走些地方,多看看,不要让你的金币没有用就扔掉。”在父亲的鼓励下,阿巴格那天走出了草原。长大后,阿巴格离开了家乡,成了一名优秀的船长。 珍惜生命,就能走出挫折的草原。 73. 爸爸埋在草地里的那枚硬币代表什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một cậu bé người Mông Cổ tên là A Ba Cát cùng bố bị lạc trên thảo nguyên Khoa Nhĩ Thấm rộng lớn. A Ba Cát vừa mệt vừa sợ, đến cuối cùng sắp đi không nổi nữa. Người bố liền móc từ trong túi ra 5 đồng tiền vàng, chôn một đồng xuống bãi cỏ, đặt 4 đồng còn lại vào lòng bàn tay của A Ba Cát, nói rằng: "Đời người có 5 đồng tiền vàng, thời thơ ấu, thiếu niên, thanh niên, trung niên, tuổi già mỗi giai đoạn có một đồng. Con hiện tại mới dùng một đồng, chính là đồng bị chôn dưới bãi cỏ kia. Con không thể ném cả 5 đồng xuống thảo nguyên được, con phải tiêu từng chút một, mỗi lần tiêu ra một nét khác nhau, như vậy đời con mới có ý nghĩa. Hôm nay chúng ta nhất định phải đi ra khỏi thảo nguyên, sau này con cũng nhất định phải bước ra khỏi thảo nguyên. Thế giới rất rộng lớn, con người sống ở đời, phải đi đến nhiều nơi hơn, ngắm nhìn nhiều hơn, đừng để tiền vàng của mình chưa dùng đến đã bị vứt bỏ." Dưới sự cổ vũ của người bố, hôm đó A Ba Cát đã bước ra khỏi thảo nguyên. Lớn lên, A Ba Cát rời xa quê hương, trở thành một thuyền trưởng xuất sắc. Trân trọng sinh mệnh, ắt sẽ bước qua được thảo nguyên trắc trở. 73. Đồng tiền xu mà bố chôn dưới bãi cỏ đại diện cho điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    童年 (tóngnián: tuổi thơ, thời thơ ấu)
  • B
    少年 (shàonián: thiếu niên, tuổi thiếu niên)
  • C
    中年 (zhōngnián: trung niên, tuổi trung niên)
  • D
    老年 (lǎonián: tuổi già, tuổi cao niên)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

“福”字现在的解释是“幸福”,而在过去则指“福气”、“福运”。春节贴“福”字,无论是现在还是过去,都寄托了人们对幸福生活的向往和对美好未来的祝愿。民间为了更充分地体现这种向往和祝愿,将“福”字倒过来贴,表示“福气已到”的意思。每逢新春佳节,家家户户都要在屋门上、墙壁上、门楣上贴上大大小小的“福”字。春节贴“福”字,是中国民间由来已久的风俗。早在3000多年前的商周青铜器上,即已有不同结构的“福”字。尔后随着各种字体的出现,“福”字书法也越来越多、越来越艺术化,后人的《百福图》、《千福图》则集中了“福”字的各种写法。“福”字不仅是人们祈求平安、吉祥的表现,而且体现了中国书法的博大精深。 另外,剪纸也是“福”字艺术化中的一族。古人的作品由于年代久远现在几乎已经没有了,但现代的精品却非常多。北京剪纸艺术家刘韧的剪纸屋专用形象标志就是其中的优秀作品。该标志以象形的“福”字作为主体,“福”字中的“示”字旁是小鸟落在大树上,小鸟象征着吉祥,大树象征着生命的根和永恒;“福”字的右边被设计成中国传统的“阿福”形象,象征着对幸福的祈祷和祝愿,十分惹人喜爱。 78. 刘韧的剪纸屋专用形象标志是什么?

  • A. “福”字
  • B. “示”字
  • C. 阿福
  • D. 小鸟

Dịch nghĩa: Chữ "Phúc" () hiện nay được giải thích là "hạnh phúc", trong khi trước đây lại chỉ "vận may", "phúc lộc". Dán chữ "Phúc" vào dịp Tết Nguyên Đán, bất kể là hiện nay hay trong quá khứ, đều gửi gắm niềm khao khát về một cuộc sống hạnh phúc và lời chúc nguyện cho tương lai tốt đẹp của người dân. Để thể hiện sự khao khát và chúc nguyện này một cách trọn vẹn hơn, người dân dán ngược chữ "Phúc" lại, mang ý nghĩa là "vận may đã đến". Cứ mỗi dịp Tết đến xuân về, nhà nhà người người đều dán những chữ "Phúc" lớn nhỏ khác nhau lên cửa nhà, tường nhà, xà nhà. Dán chữ "Phúc" dịp Tết là một phong tục có từ lâu đời trong dân gian Trung Quốc. Ngay trên các đồ đồng đời Thương Chu từ hơn 3000 năm trước, đã có chữ "Phúc" với các cấu trúc khác nhau. Sau đó cùng với sự xuất hiện của các kiểu chữ khác nhau, thư pháp chữ "Phúc" cũng ngày càng nhiều hơn, mang tính nghệ thuật hơn, các tác phẩm "Bách phúc đồ", "Thiên phúc đồ" của người đời sau đã tập hợp các cách viết khác nhau của chữ "Phúc". Chữ "Phúc" không chỉ là biểu hiện của việc con người cầu mong bình an, cát tường, mà còn thể hiện tính bác đại tinh thâm của nghệ thuật thư pháp Trung Hoa. Ngoài ra, cắt giấy cũng là một dòng trong nghệ thuật hóa chữ "Phúc". Các tác phẩm của người xưa do cách nay đã lâu nên hiện nay hầu như không còn nữa, nhưng các tác phẩm tinh tế hiện đại lại rất nhiều. Biểu trưng hình ảnh độc quyền của nhà cắt giấy Lưu Nhận ở Bắc Kinh là một trong những tác phẩm xuất sắc đó. Biểu trưng này lấy chữ "Phúc" tượng hình làm chủ thể, bộ "thị" () trong chữ "Phúc" là hình ảnh chú chim nhỏ đậu trên cây cổ thụ, chim nhỏ tượng trưng cho sự cát tường, cây cổ thụ tượng trưng cho cội nguồn và sự vĩnh hằng của sự sống; phía bên phải chữ "Phúc" được thiết kế thành hình ảnh "A Phúc" truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho lời cầu nguyện và chúc phúc cho hạnh phúc, vô cùng đáng yêu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
“福”字现在的解释是“幸福”,而在过去则指“福气”、“福运”。春节贴“福”字,无论是现在还是过去,都寄托了人们对幸福生活的向往和对美好未来的祝愿。民间为了更充分地体现这种向往和祝愿,将“福”字倒过来贴,表示“福气已到”的意思。每逢新春佳节,家家户户都要在屋门上、墙壁上、门楣上贴上大大小小的“福”字。春节贴“福”字,是中国民间由来已久的风俗。早在3000多年前的商周青铜器上,即已有不同结构的“福”字。尔后随着各种字体的出现,“福”字书法也越来越多、越来越艺术化,后人的《百福图》、《千福图》则集中了“福”字的各种写法。“福”字不仅是人们祈求平安、吉祥的表现,而且体现了中国书法的博大精深。 另外,剪纸也是“福”字艺术化中的一族。古人的作品由于年代久远现在几乎已经没有了,但现代的精品却非常多。北京剪纸艺术家刘韧的剪纸屋专用形象标志就是其中的优秀作品。该标志以象形的“福”字作为主体,“福”字中的“示”字旁是小鸟落在大树上,小鸟象征着吉祥,大树象征着生命的根和永恒;“福”字的右边被设计成中国传统的“阿福”形象,象征着对幸福的祈祷和祝愿,十分惹人喜爱。 78. 刘韧的剪纸屋专用形象标志是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ "Phúc" () hiện nay được giải thích là "hạnh phúc", trong khi trước đây lại chỉ "vận may", "phúc lộc". Dán chữ "Phúc" vào dịp Tết Nguyên Đán, bất kể là hiện nay hay trong quá khứ, đều gửi gắm niềm khao khát về một cuộc sống hạnh phúc và lời chúc nguyện cho tương lai tốt đẹp của người dân. Để thể hiện sự khao khát và chúc nguyện này một cách trọn vẹn hơn, người dân dán ngược chữ "Phúc" lại, mang ý nghĩa là "vận may đã đến". Cứ mỗi dịp Tết đến xuân về, nhà nhà người người đều dán những chữ "Phúc" lớn nhỏ khác nhau lên cửa nhà, tường nhà, xà nhà. Dán chữ "Phúc" dịp Tết là một phong tục có từ lâu đời trong dân gian Trung Quốc. Ngay trên các đồ đồng đời Thương Chu từ hơn 3000 năm trước, đã có chữ "Phúc" với các cấu trúc khác nhau. Sau đó cùng với sự xuất hiện của các kiểu chữ khác nhau, thư pháp chữ "Phúc" cũng ngày càng nhiều hơn, mang tính nghệ thuật hơn, các tác phẩm "Bách phúc đồ", "Thiên phúc đồ" của người đời sau đã tập hợp các cách viết khác nhau của chữ "Phúc". Chữ "Phúc" không chỉ là biểu hiện của việc con người cầu mong bình an, cát tường, mà còn thể hiện tính bác đại tinh thâm của nghệ thuật thư pháp Trung Hoa. Ngoài ra, cắt giấy cũng là một dòng trong nghệ thuật hóa chữ "Phúc". Các tác phẩm của người xưa do cách nay đã lâu nên hiện nay hầu như không còn nữa, nhưng các tác phẩm tinh tế hiện đại lại rất nhiều. Biểu trưng hình ảnh độc quyền của nhà cắt giấy Lưu Nhận ở Bắc Kinh là một trong những tác phẩm xuất sắc đó. Biểu trưng này lấy chữ "Phúc" tượng hình làm chủ thể, bộ "thị" () trong chữ "Phúc" là hình ảnh chú chim nhỏ đậu trên cây cổ thụ, chim nhỏ tượng trưng cho sự cát tường, cây cổ thụ tượng trưng cho cội nguồn và sự vĩnh hằng của sự sống; phía bên phải chữ "Phúc" được thiết kế thành hình ảnh "A Phúc" truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho lời cầu nguyện và chúc phúc cho hạnh phúc, vô cùng đáng yêu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “福”字 (chữ, từ phúc, hạnh phúc)
  • B
    “示”字 (chữ, từ Tỏ rõ, mách bảo)
  • C
    阿福 (Phúc, hạnh phúc)
  • D
    小鸟 (con chim, loài chim nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一次,在取汽车钥匙时,李嘉诚不小心把一枚两元硬币掉到了地上。硬币滚到了车底。当时他估计如果汽车开动,硬币就会掉到下水道的沟里。李嘉诚及时蹲下身想捡起硬币。此时旁边一名值班的人看见,立即帮他捡了起来。李嘉诚收回硬币后,竟给他100元酬谢。他对此的解释是:“如果我不捡这两元硬币,让它滚到沟里,这两元钱便会在世界上消失。而100元给了值班的人,他便会利用它。我觉得钱可以用,但不可以浪费。” 这件小事说明了李嘉诚对待金钱的一种态度,也说明了他的思维风格。只要社会财富增加了,自己损失一点儿也不算什么;相反,如果社会财富减少了,自己即使收获了一点儿小利也是损失。这真是关系到国家富强的大问题。 人以自己的利益为出发点从而对社会有所贡献,要比直接想改善社会的人贡献大。这样的“自利”或者说“自私”是很可爱的。因为这种“自利”能给别人带来利益,自己的“利”和别人的“利”加起来,社会财富自然增加,国家自然富强。 84. 李嘉诚是怎样对待金钱的?

  • A. 挥霍
  • B. 利用
  • C. 浪费
  • D. 羡慕

Dịch nghĩa: Một lần, khi đang lấy chìa khóa ô tô, Lý Gia Thành sơ ý làm rơi một đồng xu hai tệ xuống đất. Đồng xu lăn xuống gầm xe. Lúc đó ông ước chừng nếu ô tô chuyển động, đồng xu sẽ rơi vào rãnh cống nước thải. Lý Gia Thành kịp thời ngồi xổm xuống định nhặt đồng xu lên. Lúc này một nhân viên trực ở bên cạnh nhìn thấy, liền lập tức giúp ông nhặt lên. Sau khi nhận lại đồng xu, Lý Gia Thành bất ngờ đưa cho anh ta 100 tệ tiền thù lao. Lời giải thích của ông về việc này là: "Nếu tôi không nhặt đồng xu hai tệ này, để nó lăn vào rãnh, hai tệ này sẽ biến mất trên thế giới. Còn 100 tệ đưa cho người trực gác, anh ta sẽ tận dụng nó. Tôi cảm thấy tiền có thể dùng, nhưng không được lãng phí." Chuyện nhỏ này thể hiện thái độ đối với tiền bạc của Lý Gia Thành, đồng thời cũng thể hiện phong cách tư duy của ông. Chỉ cần tài sản xã hội tăng lên, bản thân tổn thất một chút cũng không có gì; ngược lại, nếu tài sản xã hội giảm đi, bản thân dù có thu được chút lợi nhỏ cũng là tổn thất. Đây thực sự là vấn đề lớn liên quan đến sự phồn vinh cường thịnh của quốc gia. Con người lấy lợi ích của bản thân làm xuất phát điểm để từ đó có đóng góp cho xã hội, sẽ có cống hiến lớn hơn so với những người trực tiếp muốn cải thiện xã hội. Sự "tự lợi" hay có thể gọi là "ích kỷ" như vậy rất đáng yêu. Bởi vì sự "tự lợi" này có thể mang lại lợi ích cho người khác, cộng "lợi" của bản thân và "lợi" của người khác lại, tài sản xã hội tự nhiên tăng lên, đất nước tự nhiên phồn vinh cường thịnh. 84. Lý Gia Thành đối xử với tiền bạc như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
一次,在取汽车钥匙时,李嘉诚不小心把一枚两元硬币掉到了地上。硬币滚到了车底。当时他估计如果汽车开动,硬币就会掉到下水道的沟里。李嘉诚及时蹲下身想捡起硬币。此时旁边一名值班的人看见,立即帮他捡了起来。李嘉诚收回硬币后,竟给他100元酬谢。他对此的解释是:“如果我不捡这两元硬币,让它滚到沟里,这两元钱便会在世界上消失。而100元给了值班的人,他便会利用它。我觉得钱可以用,但不可以浪费。” 这件小事说明了李嘉诚对待金钱的一种态度,也说明了他的思维风格。只要社会财富增加了,自己损失一点儿也不算什么;相反,如果社会财富减少了,自己即使收获了一点儿小利也是损失。这真是关系到国家富强的大问题。 人以自己的利益为出发点从而对社会有所贡献,要比直接想改善社会的人贡献大。这样的“自利”或者说“自私”是很可爱的。因为这种“自利”能给别人带来利益,自己的“利”和别人的“利”加起来,社会财富自然增加,国家自然富强。 84. 李嘉诚是怎样对待金钱的?
Nghĩa tiếng Việt:
Một lần, khi đang lấy chìa khóa ô tô, Lý Gia Thành sơ ý làm rơi một đồng xu hai tệ xuống đất. Đồng xu lăn xuống gầm xe. Lúc đó ông ước chừng nếu ô tô chuyển động, đồng xu sẽ rơi vào rãnh cống nước thải. Lý Gia Thành kịp thời ngồi xổm xuống định nhặt đồng xu lên. Lúc này một nhân viên trực ở bên cạnh nhìn thấy, liền lập tức giúp ông nhặt lên. Sau khi nhận lại đồng xu, Lý Gia Thành bất ngờ đưa cho anh ta 100 tệ tiền thù lao. Lời giải thích của ông về việc này là: "Nếu tôi không nhặt đồng xu hai tệ này, để nó lăn vào rãnh, hai tệ này sẽ biến mất trên thế giới. Còn 100 tệ đưa cho người trực gác, anh ta sẽ tận dụng nó. Tôi cảm thấy tiền có thể dùng, nhưng không được lãng phí." Chuyện nhỏ này thể hiện thái độ đối với tiền bạc của Lý Gia Thành, đồng thời cũng thể hiện phong cách tư duy của ông. Chỉ cần tài sản xã hội tăng lên, bản thân tổn thất một chút cũng không có gì; ngược lại, nếu tài sản xã hội giảm đi, bản thân dù có thu được chút lợi nhỏ cũng là tổn thất. Đây thực sự là vấn đề lớn liên quan đến sự phồn vinh cường thịnh của quốc gia. Con người lấy lợi ích của bản thân làm xuất phát điểm để từ đó có đóng góp cho xã hội, sẽ có cống hiến lớn hơn so với những người trực tiếp muốn cải thiện xã hội. Sự "tự lợi" hay có thể gọi là "ích kỷ" như vậy rất đáng yêu. Bởi vì sự "tự lợi" này có thể mang lại lợi ích cho người khác, cộng "lợi" của bản thân và "lợi" của người khác lại, tài sản xã hội tự nhiên tăng lên, đất nước tự nhiên phồn vinh cường thịnh. 84. Lý Gia Thành đối xử với tiền bạc như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    挥霍 (huī huò: tiêu xài hoang phí, phung phí (tiền của)
  • B
    利用 (lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng)
  • C
    浪费 (làng fèi: lãng phí, phung phí)
  • D
    羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
Phân tích đối chiếu:
Đáp án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

《百家姓》是一本关于中国人姓氏的书,它是在北宋初期写成的。原来收集姓氏411个,后来增补到504个,其中单姓444个,复姓60个。《百家姓》的次序不是按照各姓氏人口的实际数量多少排列的,而是考虑读起来顺口,易学好记。《百家姓》与《三字经》、《千字文》并称“三百千”,是中国古代幼儿的启蒙读物。“赵钱孙李”成为《百家姓》前四姓是因为《百家姓》形成于宋朝的吴越钱塘地区,故而宋朝皇帝赵氏、吴越国国王钱氏、吴越国王的妻子孙氏以及南唐国王李氏成为百家姓前四位。《百家姓》是中国流行时间最长、流传范围最广的一种蒙学教材。它的成书和普及要早于《三字经》。 89. 《百家姓》的次序是按照什么排列的?

  • A. 姓氏笔画顺序
  • B. 各姓氏人数的多少
  • C. 读起来顺口
  • D. 古代帝王的姓氏顺序

Dịch nghĩa: Bách gia tính là một cuốn sách viết về họ tên của người Trung Quốc, nó được hoàn thành vào đầu thời Bắc Tống. Ban đầu thu thập 411 họ, sau đó được bổ sung lên 504 họ, trong đó họ đơn 444 họ, họ kép 60 họ. Thứ tự của Bách gia tính không được sắp xếp theo số lượng thực tế dân số của các họ, mà là cân nhắc đến việc đọc lên xuôi miệng, dễ học dễ nhớ. Bách gia tính cùng với Tam tự kinh, Thiên tự văn được gọi chung là "Tam bách thiên", là sách vỡ lòng cho trẻ em thời cổ đại Trung Quốc. "Triệu Tiền Tôn Lý" trở thành bốn họ đứng đầu Bách gia tính là bởi vì Bách gia tính hình thành ở khu vực Tiền Đường Ngô Việt thời nhà Tống, do đó hoàng đế nhà Tống họ Triệu, quốc vương nước Ngô Việt họ Tiền, vợ của quốc vương nước Ngô Việt họ Tôn cũng như quốc vương Nam Đường họ Lý đã trở thành bốn họ đứng đầu Bách gia tính. Bách gia tính là một loại tài liệu giáo dục vỡ lòng lưu hành thời gian dài nhất và phạm vi truyền bá rộng nhất ở Trung Quốc. Việc biên soạn và phổ biến của nó sớm hơn Tam tự kinh. 89. Thứ tự của Bách gia tính được sắp xếp theo cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
《百家姓》是一本关于中国人姓氏的书,它是在北宋初期写成的。原来收集姓氏411个,后来增补到504个,其中单姓444个,复姓60个。《百家姓》的次序不是按照各姓氏人口的实际数量多少排列的,而是考虑读起来顺口,易学好记。《百家姓》与《三字经》、《千字文》并称“三百千”,是中国古代幼儿的启蒙读物。“赵钱孙李”成为《百家姓》前四姓是因为《百家姓》形成于宋朝的吴越钱塘地区,故而宋朝皇帝赵氏、吴越国国王钱氏、吴越国王的妻子孙氏以及南唐国王李氏成为百家姓前四位。《百家姓》是中国流行时间最长、流传范围最广的一种蒙学教材。它的成书和普及要早于《三字经》。 89. 《百家姓》的次序是按照什么排列的?
Nghĩa tiếng Việt:
Bách gia tính là một cuốn sách viết về họ tên của người Trung Quốc, nó được hoàn thành vào đầu thời Bắc Tống. Ban đầu thu thập 411 họ, sau đó được bổ sung lên 504 họ, trong đó họ đơn 444 họ, họ kép 60 họ. Thứ tự của Bách gia tính không được sắp xếp theo số lượng thực tế dân số của các họ, mà là cân nhắc đến việc đọc lên xuôi miệng, dễ học dễ nhớ. Bách gia tính cùng với Tam tự kinh, Thiên tự văn được gọi chung là "Tam bách thiên", là sách vỡ lòng cho trẻ em thời cổ đại Trung Quốc. "Triệu Tiền Tôn Lý" trở thành bốn họ đứng đầu Bách gia tính là bởi vì Bách gia tính hình thành ở khu vực Tiền Đường Ngô Việt thời nhà Tống, do đó hoàng đế nhà Tống họ Triệu, quốc vương nước Ngô Việt họ Tiền, vợ của quốc vương nước Ngô Việt họ Tôn cũng như quốc vương Nam Đường họ Lý đã trở thành bốn họ đứng đầu Bách gia tính. Bách gia tính là một loại tài liệu giáo dục vỡ lòng lưu hành thời gian dài nhất và phạm vi truyền bá rộng nhất ở Trung Quốc. Việc biên soạn và phổ biến của nó sớm hơn Tam tự kinh. 89. Thứ tự của Bách gia tính được sắp xếp theo cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    姓氏笔画顺序 (Mang họ Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông). nét chữ Hán thứ tự, tuần tự)
  • B
    各姓氏人数的多少 (Các, mỗi mang họ Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông). bao nhiêu số lượng người, quân số)
  • C
    读起来顺口 (Đọc đứng dậy, thức dậy thuận lợi, suôn sẻ miệng, mồm)
  • D
    古代帝王的姓氏顺序 (Thời cổ đại, cổ xưa mang họ vua, quốc vương Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông). thứ tự, tuần tự)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 对京剧感兴趣的外国人有很多。

感兴趣的 / 对京剧 / 外国人 / 有很多

  • A. 对京剧感兴趣的外国人有很多。

Dịch nghĩa: Số lượng người nước ngoài có niềm say mê hứng thú với kinh kịch là rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (对京剧感兴趣的外国人有很多。)
Câu đề bài:
感兴趣的 / 对京剧 / 外国人 / 有很多
Nghĩa tiếng Việt:
Số lượng người nước ngoài có niềm say mê hứng thú với kinh kịch là rất nhiều.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5):
Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 对京剧 (đối với Kinh kịch)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 感兴趣的 (hứng thú, có hứng thú với của (trợ từ định ngữ))
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 外国人 (người nước ngoài, ngoại quốc)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有很多 (Có rất nhiều)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “对京剧感兴趣的外国人有很多。”