Đề H5-BLCUP-02

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 BLCUP (Mã Đề H5-BLCUP-02)

Đề thi mã H5-BLCUP-02 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H5-02

Đáp Án BLCUP-H5-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H5-02 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H5-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H5-02 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:D
Câu 3:C
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:D
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:A
Câu 91:她怎么也想不起来了。
Câu 92:你不想去就别去了。
Câu 93:父母总是把我当成不懂事的孩子。
Câu 94:我们一定会再见面的。
Câu 95:我们再也没有去过那个地方。
Câu 96:他们有说不完的话。
Câu 97:我好容易才听懂她说的话。
Câu 98:我被这儿的音乐吵得一夜没睡好。
Câu 99:我常常跟朋友聚会,但如果开车去,我从来不喝酒。因…
Câu 100:美丽的玫瑰花象征着真挚的爱情与美好的祝福。在生活…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:根据对话,可以知道什么?

男:小姐,对不起,您点的香辣鸡块今天没有了。 女:那你帮我换一个京酱肉丝吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 男的想吃香辣鸡块
  • B. 女的想吃鱼香肉丝
  • C. 对话发生在饭店
  • D. 京酱肉丝没有了

Dịch nghĩa: Phục vụ thông báo món gà cay đã hết và khách đổi sang món thịt lợn xào tương Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,对不起,您点的香辣鸡块今天没有了。 女:那你帮我换一个京酱肉丝吧。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Phục vụ thông báo món gà cay đã hết và khách đổi sang món thịt lợn xào tương Bắc Kinh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的想吃香辣鸡块 (Muốn nam, nam giới ăn thơm, nén hương cay, vị cay con gà, thịt gà đồng (tiền), miếng)
  • B
    女的想吃鱼香肉丝 (Muốn nữ, phụ nữ ăn cá thơm, nén hương thịt (thực phẩm))
  • C
    对话发生在饭店 (Đối thoại, trò chuyện xảy ra, phát sinh ở nhà hàng, quán ăn)
  • D
    京酱肉丝没有了 (Nước xốt, tương thịt (thực phẩm) không có rồi)
Phân tích đối chiếu:
男:小姐,对不起,您点的香辣鸡块今天没有了。/ 女:那你帮我换一个京酱肉丝吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的是什么态度?

男:家里的纯净水快没有了,你打电话要一桶吧。 女:没看我正在做饭吗?家里什么事情都得我操心! 问:女的是什么态度?
  • A. 生气
  • B. 高兴
  • C. 伤心
  • D. 害怕

Dịch nghĩa: Không thấy em đang nấu cơm à? Việc gì trong nhà này cũng phải đến tay em lo hết cả!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:家里的纯净水快没有了,你打电话要一桶吧。 女:没看我正在做饭吗?家里什么事情都得我操心! 问:女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Không thấy em đang nấu cơm à? Việc gì trong nhà này cũng phải đến tay em lo hết cả!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生气 (shēng qì: tức giận, giận dữ)
  • B
    高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
  • C
    伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
  • D
    害怕 (hài pà: sợ hãi)
Phân tích đối chiếu:
女:没看我正在做饭吗?家里什么事情都得我操心!
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的一共需要花多少钱?

女:您好!我想把这些书邮到上海。 男:好的。每公斤1块钱,您的书是5公斤,还有两块钱的包装费。 问:女的一共需要花多少钱?
  • A. 6块
  • B. 7块
  • C. 5块
  • D. 8块

Dịch nghĩa: Tiền cước 5 kg x 1 tệ = 5 tệ, cộng thêm 2 tệ tiền đóng hộp bao gói, tổng cộng hết 7 tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好!我想把这些书邮到上海。 男:好的。每公斤1块钱,您的书是5公斤,还有两块钱的包装费。 问:女的一共需要花多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Tiền cước 5 kg x 1 tệ = 5 tệ, cộng thêm 2 tệ tiền đóng hộp bao gói, tổng cộng hết 7 tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    6块 (Đồng (tiền), miếng)
  • B
    7块 (Đồng (tiền), miếng)
  • C
    5块 (Đồng (tiền), miếng)
  • D
    8块 (Đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
男:.每公斤1块钱,您的书是5公斤(5块),还有两块钱的包装费。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的为什么感谢女的?

男:谢谢你,要不是你及时把文件给我送来,今天的会议我都不知道怎么开了。 女:一点儿小事,不用客气。 问:男的为什么感谢女的?
  • A. 把文件及时送来
  • B. 帮男的组织开会
  • C. 和男的一起开会
  • D. 代替男的开会

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, nếu không nhờ bạn mang tài liệu đến kịp lúc thì hôm nay tôi chẳng biết mở cuộc họp thế nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:谢谢你,要不是你及时把文件给我送来,今天的会议我都不知道怎么开了。 女:一点儿小事,不用客气。 问:男的为什么感谢女的?
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn bạn, nếu không nhờ bạn mang tài liệu đến kịp lúc thì hôm nay tôi chẳng biết mở cuộc họp thế nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    把文件及时送来 (Đem tài liệu, văn kiện kịp thời, đúng lúc tặng, tiễn đến, tới)
  • B
    帮男的组织开会 (Giúp, giúp đỡ tổ chức, cơ quan nam, nam giới họp, mở cuộc họp)
  • C
    和男的一起开会 (Và cùng với nhau nam, nam giới họp, mở cuộc họp)
  • D
    代替男的开会 (Thay thế, thay cho họp, mở cuộc họp nam, nam giới)
Phân tích đối chiếu:
男:谢谢你,要不是你及时把文件给我送来,今天的会议我都不知道怎么开了。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:从对话中可以知道什么?

女:下周你朋友来家里吃饭,我们得准备得丰盛一些,到时你做几个拿手菜吧。 男:他们都是我铁哥们儿,吃什么没关系,最重要的是大家又能聚在一块了。 女:那咱们也得把鱼呀、肉呀、青菜呀什么的都准备全了,面子上也得过得去吧。 男:那你就辛苦点儿吧,他们也是好不容易才来咱家一次。 问:从对话中可以知道什么?
  • A. 男的做饭非常好吃
  • B. 女的觉得做饭太辛苦
  • C. 男的的朋友经常到他家
  • D. 男的不打算准备饭菜

Dịch nghĩa: Người vợ dặn chồng trổ tài làm vài món tủ chiêu đãi bạn thân, chứng tỏ anh nấu ăn rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:下周你朋友来家里吃饭,我们得准备得丰盛一些,到时你做几个拿手菜吧。 男:他们都是我铁哥们儿,吃什么没关系,最重要的是大家又能聚在一块了。 女:那咱们也得把鱼呀、肉呀、青菜呀什么的都准备全了,面子上也得过得去吧。 男:那你就辛苦点儿吧,他们也是好不容易才来咱家一次。 问:从对话中可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người vợ dặn chồng trổ tài làm vài món tủ chiêu đãi bạn thân, chứng tỏ anh nấu ăn rất ngon.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的做饭非常好吃 (Nấu cơm, nấu ăn nam, nam giới vô cùng, rất thơm ngon)
  • B
    女的觉得做饭太辛苦 (Cảm thấy nữ, phụ nữ nấu cơm, nấu ăn quá vất vả, gian khổ)
  • C
    男的的朋友经常到他家 (Của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới bạn bè thường xuyên đến, tới anh ấy nhà, gia đình)
  • D
    男的不打算准备饭菜 (Không nam, nam giới dự định, tính toán chuẩn bị cơm, bữa ăn món ăn, thức ăn)
Phân tích đối chiếu:
女:.到时你做几个拿手菜吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:女的要表演什么节目?

女:您还是别让我上台表演节目了,我一上台就紧张,怕演砸了。 男:别紧张,我们都知道你能唱能跳,还会很多乐器,大家都相信你。 女:可我已经很多年没表演节目了,心里直打鼓。您还是找别人吧。 男:没关系,你觉得哪个拿手就表演哪个。 问:女的要表演什么节目?
  • A. 跳舞
  • B. 打鼓
  • C. 唱歌
  • D. 不清楚

Dịch nghĩa: Lãnh đạo bảo cô tự chọn tiết mục sở trường nhưng cô chưa chốt và đang từ chối, chưa ấn định cụ thể.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:您还是别让我上台表演节目了,我一上台就紧张,怕演砸了。 男:别紧张,我们都知道你能唱能跳,还会很多乐器,大家都相信你。 女:可我已经很多年没表演节目了,心里直打鼓。您还是找别人吧。 男:没关系,你觉得哪个拿手就表演哪个。 问:女的要表演什么节目?
Nghĩa tiếng Việt:
Lãnh đạo bảo cô tự chọn tiết mục sở trường nhưng cô chưa chốt và đang từ chối, chưa ấn định cụ thể.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    打鼓 (đánh, gõ cái trống)
  • C
    唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
  • D
    不清楚 (không rõ ràng)
Phân tích đối chiếu:
男:没关系,你觉得哪个拿手就表演哪个。/ 女:您还是找别人吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:谁是家庭教育中的老师?

父母对子女的意愿,必然会反映在家庭教育的内容上。父母是家庭教育中的老师,但是由于家庭教育是和家庭日常生活紧密结合在一起的,大多数的家长也就不可能制订一套详细的教育计划,只能根据孩子的不同年龄阶段,有针对性地安排教育的重点。社会因素、家长本身的文化修养、道德水平、个人经历和社会生活经验等,对家庭教育的内容也有很大影响。 问:谁是家庭教育中的老师?
  • A. 父亲
  • B. 母亲
  • C. 父母
  • D. 子女

Dịch nghĩa: Cha mẹ chính là những người thầy người cô đầu đời trong nền giáo dục gia đình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
父母对子女的意愿,必然会反映在家庭教育的内容上。父母是家庭教育中的老师,但是由于家庭教育是和家庭日常生活紧密结合在一起的,大多数的家长也就不可能制订一套详细的教育计划,只能根据孩子的不同年龄阶段,有针对性地安排教育的重点。社会因素、家长本身的文化修养、道德水平、个人经历和社会生活经验等,对家庭教育的内容也有很大影响。 问:谁是家庭教育中的老师?
Nghĩa tiếng Việt:
Cha mẹ chính là những người thầy người cô đầu đời trong nền giáo dục gia đình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    父亲 (fù qīn: cha, bố)
  • B
    母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu)
  • C
    父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu)
  • D
    子女 (zǐnǚ: con cái, con trai con gái)
Phân tích đối chiếu:
父母是家庭教育中的老师.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:这段叙述最可能发生在什么时候?

夜深了,爸爸妈妈都睡着了。看着爸妈熟睡的样子,我心里感到很舒服,但是又有那么一点点难过。因为爸爸妈妈对我抱有很大的期望,而我却对他们说了一个谎。这个谎言让我变得很难过,因为一个谎言需要更多其他的谎言去遮盖,我自已也知道谎言终有被拆穿的那一天,但这次我说谎,还不是为了能让爸妈的家庭争吵可以停止吗? 问:这段叙述最可能发生在什么时候?
  • A. 傍晚
  • B. 早上
  • C. 中午
  • D. 深夜

Dịch nghĩa: Đêm đã khuya, bố mẹ đều đã ngủ say. Nhìn dáng vẻ ngủ say của bố mẹ, trong lòng tôi cảm thấy rất thoải mái, nhưng lại có chút buồn bã đôi chút. Bởi vì bố mẹ đặt kỳ vọng rất lớn vào tôi, thế mà tôi lại nói dối họ. Lời nói dối này khiến tôi trở nên rất buồn rầu, bởi vì một lời nói dối cần phải có nhiều lời nói dối khác để che đậy, bản thân tôi cũng biết rằng lời nói dối sớm muộn gì cũng có ngày bị vạch trần, nhưng lần này tôi nói dối, há chẳng phải là để cuộc tranh cãi gia đình của bố mẹ có thể dừng lại sao? Hỏi: Đoạn thuật lại này có khả năng xảy ra nhất vào lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
夜深了,爸爸妈妈都睡着了。看着爸妈熟睡的样子,我心里感到很舒服,但是又有那么一点点难过。因为爸爸妈妈对我抱有很大的期望,而我却对他们说了一个谎。这个谎言让我变得很难过,因为一个谎言需要更多其他的谎言去遮盖,我自已也知道谎言终有被拆穿的那一天,但这次我说谎,还不是为了能让爸妈的家庭争吵可以停止吗? 问:这段叙述最可能发生在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt:
Đêm đã khuya, bố mẹ đều đã ngủ say. Nhìn dáng vẻ ngủ say của bố mẹ, trong lòng tôi cảm thấy rất thoải mái, nhưng lại có chút buồn bã đôi chút. Bởi vì bố mẹ đặt kỳ vọng rất lớn vào tôi, thế mà tôi lại nói dối họ. Lời nói dối này khiến tôi trở nên rất buồn rầu, bởi vì một lời nói dối cần phải có nhiều lời nói dối khác để che đậy, bản thân tôi cũng biết rằng lời nói dối sớm muộn gì cũng có ngày bị vạch trần, nhưng lần này tôi nói dối, há chẳng phải là để cuộc tranh cãi gia đình của bố mẹ có thể dừng lại sao? Hỏi: Đoạn thuật lại này có khả năng xảy ra nhất vào lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    傍晚 (bàng wǎn: chập tối, hoàng hôn)
  • B
    早上 (zǎo shang: buổi sáng sớm)
  • C
    中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
  • D
    深夜 (đêm, ban đêm sâu, sâu sắc)
Phân tích đối chiếu:
Câu mở đầu ghi: "夜深了,爸爸妈妈都睡着了" (đêm đã về khuya, cha mẹ đều đã chìm vào giấc ngủ).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:下列哪项使人更加年轻的方法文中没有提到?

美国研究人员在他们的研究中发现,人如果一段时间睡眠不足,身体就会出现衰老症状,严重者会患上心脏病等疾病。这是科学家们首次发现衰老与睡眠不足有关。长期以来,人们都认为睡眠只会影响脑部。但研究人员在研究中还发现,睡眠不足还会影响身体功能。他们选择了11位健康男性作为研究对象,在实验的第一个晚上让他们睡8个小时,接下来的一段时间限制他们的睡眠,结果他们均出现了不同程度的衰老状况。看来如果想要更加年轻,除了要保持心情愉快和健康的饮食之外,多睡点儿觉也是有效的方法之一。 问:下列哪项使人更加年轻的方法文中没有提到?
  • A. 心情愉快
  • B. 健康饮食
  • C. 睡眠充足
  • D. 经常锻炼

Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu Mỹ đã phát hiện ra trong nghiên cứu của họ rằng, nếu con người thiếu ngủ trong một khoảng thời gian, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng lão hóa, trường hợp nặng sẽ mắc các bệnh như bệnh tim. Đây là lần đầu tiên các nhà khoa học phát hiện ra sự lão hóa có liên quan đến việc thiếu ngủ. Từ trước đến nay, mọi người vẫn luôn cho rằng giấc ngủ chỉ ảnh hưởng đến não bộ. Nhưng các nhà nghiên cứu còn phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng, thiếu ngủ cũng sẽ ảnh hưởng đến các chức năng của cơ thể. Họ đã chọn 11 người đàn ông khỏe mạnh làm đối tượng nghiên cứu, vào đêm đầu tiên của thí nghiệm cho họ ngủ 8 tiếng, khoảng thời gian tiếp theo hạn chế giấc ngủ của họ, kết quả là tất cả họ đều xuất hiện tình trạng lão hóa ở các mức độ khác nhau. Xem ra nếu muốn trẻ trung hơn, ngoài việc giữ tâm trạng vui vẻ và chế độ ăn uống lành mạnh ra, ngủ nhiều một chút cũng là một trong những phương pháp hiệu quả. Hỏi: Phương pháp làm cho con người trẻ trung hơn nào sau đây không được nhắc đến trong bài?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
美国研究人员在他们的研究中发现,人如果一段时间睡眠不足,身体就会出现衰老症状,严重者会患上心脏病等疾病。这是科学家们首次发现衰老与睡眠不足有关。长期以来,人们都认为睡眠只会影响脑部。但研究人员在研究中还发现,睡眠不足还会影响身体功能。他们选择了11位健康男性作为研究对象,在实验的第一个晚上让他们睡8个小时,接下来的一段时间限制他们的睡眠,结果他们均出现了不同程度的衰老状况。看来如果想要更加年轻,除了要保持心情愉快和健康的饮食之外,多睡点儿觉也是有效的方法之一。 问:下列哪项使人更加年轻的方法文中没有提到?
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà nghiên cứu Mỹ đã phát hiện ra trong nghiên cứu của họ rằng, nếu con người thiếu ngủ trong một khoảng thời gian, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng lão hóa, trường hợp nặng sẽ mắc các bệnh như bệnh tim. Đây là lần đầu tiên các nhà khoa học phát hiện ra sự lão hóa có liên quan đến việc thiếu ngủ. Từ trước đến nay, mọi người vẫn luôn cho rằng giấc ngủ chỉ ảnh hưởng đến não bộ. Nhưng các nhà nghiên cứu còn phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng, thiếu ngủ cũng sẽ ảnh hưởng đến các chức năng của cơ thể. Họ đã chọn 11 người đàn ông khỏe mạnh làm đối tượng nghiên cứu, vào đêm đầu tiên của thí nghiệm cho họ ngủ 8 tiếng, khoảng thời gian tiếp theo hạn chế giấc ngủ của họ, kết quả là tất cả họ đều xuất hiện tình trạng lão hóa ở các mức độ khác nhau. Xem ra nếu muốn trẻ trung hơn, ngoài việc giữ tâm trạng vui vẻ và chế độ ăn uống lành mạnh ra, ngủ nhiều một chút cũng là một trong những phương pháp hiệu quả. Hỏi: Phương pháp làm cho con người trẻ trung hơn nào sau đây không được nhắc đến trong bài?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
  • B
    健康饮食 (ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng khỏe mạnh, lành mạnh)
  • C
    睡眠充足 (giấc ngủ, giấc ngủ say đầy đủ, sung túc)
  • D
    经常锻炼 (thường xuyên tập thể dục, rèn luyện)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn cuối nêu: "除了要保持心情愉快和健康的饮食之外,多睡点儿觉也是有效的方法之一" (tâm trạng vui vẻ, ăn uống lành mạnh, ngủ đẫy giấc). Không hề nhắc tới việc thường xuyên tập luyện.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有一个人在农村看到了(49)地,于是他找来两位好朋友帮忙看看怎么样。两位好朋友看了之后,(50)完全不一样。一位朋友对他说:“千万不能买那个地方,那里种的(51)活不了的树,小河还那么窄,一步就能跨过去,那儿的野草还有人多高!”而另一位朋友却说:“(52)够你烧一辈子;你可以把小河挖成一个游泳池;从野草的面积大小来看,这是整个村子里最好的土地。”最后,这个人买下了那块土地,用了一年的时间,把那里建成了休闲农庄。

  • A. 全部
  • B. 所有
  • C. 全都
  • D. 全是

Dịch nghĩa: Có một người nhìn thấy (49) mảnh đất ở nông thôn, thế là anh ấy tìm hai người bạn tốt đến giúp xem xét thế nào. Sau khi hai người bạn xem xong, (50) hoàn toàn khác nhau. Một người bạn nói với anh ấy: “Tuyệt đối không được mua nơi đó, những cái cây trồng ở đó (51) sống nổi, con sông lại còn nhỏ như thế, một bước là có thể bước qua, cỏ dại ở đó còn cao bằng người cơ mà!” Trong khi đó, một người bạn khác lại nói: “(52) đủ cho anh đun cả đời; anh có thể đào con sông thành một hồ bơi; nhìn từ diện tích cỏ dại mà xét, đây là mảnh đất tốt nhất trong cả thôn.” Cuối cùng, người này đã mua mảnh đất đó, dùng thời gian một năm để xây dựng nơi đó thành một nông trang nghỉ dưỡng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
有一个人在农村看到了(49)地,于是他找来两位好朋友帮忙看看怎么样。两位好朋友看了之后,(50)完全不一样。一位朋友对他说:“千万不能买那个地方,那里种的(51)活不了的树,小河还那么窄,一步就能跨过去,那儿的野草还有人多高!”而另一位朋友却说:“(52)够你烧一辈子;你可以把小河挖成一个游泳池;从野草的面积大小来看,这是整个村子里最好的土地。”最后,这个人买下了那块土地,用了一年的时间,把那里建成了休闲农庄。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người nhìn thấy (49) mảnh đất ở nông thôn, thế là anh ấy tìm hai người bạn tốt đến giúp xem xét thế nào. Sau khi hai người bạn xem xong, (50) hoàn toàn khác nhau. Một người bạn nói với anh ấy: “Tuyệt đối không được mua nơi đó, những cái cây trồng ở đó (51) sống nổi, con sông lại còn nhỏ như thế, một bước là có thể bước qua, cỏ dại ở đó còn cao bằng người cơ mà!” Trong khi đó, một người bạn khác lại nói: “(52) đủ cho anh đun cả đời; anh có thể đào con sông thành một hồ bơi; nhìn từ diện tích cỏ dại mà xét, đây là mảnh đất tốt nhất trong cả thôn.” Cuối cùng, người này đã mua mảnh đất đó, dùng thời gian một năm để xây dựng nơi đó thành một nông trang nghỉ dưỡng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
  • B
    所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
  • C
    全都 (quándōu: toàn bộ, tất cả đều)
  • D
    全是 (toàn bộ, đầy đủ là, phải)
Phân tích đối chiếu:
Cụm vị ngữ的全是.: 种的全是活不了的树 (trồng toàn là cây còi cọc không sống nổi).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

五岁的汉克和爸爸、妈妈、哥哥一起到森林干活,(53)下起雨来,可是他们只带了一块雨披。这时爸爸(54)雨披给了妈妈,妈妈给了哥哥,哥哥又给了汉克。汉克问道:“为什么爸爸把雨披给了妈妈,妈妈给了哥哥,哥哥又给我呢?”爸爸回答道:“因为爸爸比妈妈强大,妈妈比哥哥强大,哥哥又比你强大呀。我们都会(55)比较弱小的人。”汉克左右看了看,将雨披撑开,挡在了一朵在风雨中飘摇的小花上面。真正的强者不一定是多有力或者多有钱,(56)。责任可以让我们将事情做完整,而爱可以让我们将事情做好。

  • A. 还是多有力量
  • B. 而是他对别人多有帮助
  • C. 就是多有帮助
  • D. 可是多有保证

Dịch nghĩa: Kẻ mạnh thực sự chưa chắc đã là người có năng lực hay giàu có, (56).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
五岁的汉克和爸爸、妈妈、哥哥一起到森林干活,(53)下起雨来,可是他们只带了一块雨披。这时爸爸(54)雨披给了妈妈,妈妈给了哥哥,哥哥又给了汉克。汉克问道:“为什么爸爸把雨披给了妈妈,妈妈给了哥哥,哥哥又给我呢?”爸爸回答道:“因为爸爸比妈妈强大,妈妈比哥哥强大,哥哥又比你强大呀。我们都会(55)比较弱小的人。”汉克左右看了看,将雨披撑开,挡在了一朵在风雨中飘摇的小花上面。真正的强者不一定是多有力或者多有钱,(56)。责任可以让我们将事情做完整,而爱可以让我们将事情做好。
Nghĩa tiếng Việt:
Kẻ mạnh thực sự chưa chắc đã là người có năng lực hay giàu có, (56).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还是多有力量 (Vẫn, vẫn còn nhiều đầy sức mạnh, đắc lực số lượng, chất lượng)
  • B
    而是他对别人多有帮助 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) anh ấy đối với người khác nhiều có giúp đỡ)
  • C
    就是多有帮助 (Chính là nhiều có giúp đỡ)
  • D
    可是多有保证 (Nhưng mà, thế nhưng nhiều có bảo đảm, cam kết)
Phân tích đối chiếu:
不一定是. 而是.: 不一定是多有力或者多有钱,而是他对别人多有帮助 (Kẻ mạnh đích thực không phải vì khỏe hay giàu, mà là biết giúp đỡ chở che cho người khác).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

近些年来,农村年货市场的销售异常火爆,尽管在农村购买年货的价格要比在超市贵一些,有的甚至要高出一倍。但是为了吃个新鲜,吃个健康,城里人还是愿意多付钱,到较为偏远的农村采购年货。

  • A. 在农村购买年货比超市便宜很多
  • B. 在超市购买年货要比农村贵一倍
  • C. 在超市购买年货比农村更新鲜健康
  • D. 城里人愿意多付钱到农村购买年货

Dịch nghĩa: Những năm gần đây, tình hình tiêu thụ của thị trường hàng Tết ở nông thôn vô cùng sôi nổi, mặc dù giá mua hàng Tết ở nông thôn có đắt hơn ở siêu thị một chút, thậm chí có thứ còn cao hơn gấp đôi. Thế nhưng vì để ăn đồ tươi, ăn đồ lành mạnh, người thành phố vẫn sẵn sàng trả nhiều tiền hơn, đến vùng nông thôn tương đối hẻo lánh để sắm hàng Tết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
近些年来,农村年货市场的销售异常火爆,尽管在农村购买年货的价格要比在超市贵一些,有的甚至要高出一倍。但是为了吃个新鲜,吃个健康,城里人还是愿意多付钱,到较为偏远的农村采购年货。
Nghĩa tiếng Việt:
Những năm gần đây, tình hình tiêu thụ của thị trường hàng Tết ở nông thôn vô cùng sôi nổi, mặc dù giá mua hàng Tết ở nông thôn có đắt hơn ở siêu thị một chút, thậm chí có thứ còn cao hơn gấp đôi. Thế nhưng vì để ăn đồ tươi, ăn đồ lành mạnh, người thành phố vẫn sẵn sàng trả nhiều tiền hơn, đến vùng nông thôn tương đối hẻo lánh để sắm hàng Tết.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在农村购买年货比超市便宜很多 (Ở nông thôn, làng quê mua năm (thời gian) hàng hóa, món hàng so với siêu thị giá rẻ rất nhiều)
  • B
    在超市购买年货要比农村贵一倍 (Ở siêu thị mua năm (thời gian) hàng hóa, món hàng cần so với nông thôn, làng quê đắt, mắc một gấp (lần), bội số)
  • C
    在超市购买年货比农村更新鲜健康 (Ở siêu thị mua năm (thời gian) hàng hóa, món hàng so với nông thôn, làng quê cập nhật, đổi mới tươi ngon, tươi sáng khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    城里人愿意多付钱到农村购买年货 (Trong thành phố, trong đô thị nội thành người sẵn lòng, bằng lòng nhiều trả tiền, thanh toán tiền đến, tới nông thôn, làng quê mua năm (thời gian) hàng hóa, món hàng)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nêu: "城里人还是愿意多付钱,到较为偏远的农村采购年货" (dân thành phố vẫn sẵn lòng chi nhiều tiền hơn về vùng quê xa xôi sắm Tết).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

随着生活水平的提高,汽车走进了更多的家庭。2009年,有多达几百万的城市人成为了新车主。然而汽车在带给我们方便的同时,也给我们带来了一些新问题。我们会看到过年过节、上下班高峰时的车水马龙,堵车现象越来越严重了。

  • A. 2009年,有几百万人买了车
  • B. 只有过年过节的时候堵车
  • C. 过年过节时马车可以上路
  • D. 现代家庭没有汽车是不行的

Dịch nghĩa: Cùng với sự nâng cao của mức sống, ô tô đã đi vào nhiều gia đình hơn. Năm 2009, có tới mấy triệu người dân thành thị trở thành chủ nhân xe mới. Thế nhưng ô tô trong lúc mang lại sự tiện lợi cho chúng ta, cũng đem đến cho chúng ta một số vấn đề mới. Chúng ta sẽ nhìn thấy dòng xe tấp nập vào dịp Tết hay giờ cao điểm đi làm đi học, hiện tượng tắc đường ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
随着生活水平的提高,汽车走进了更多的家庭。2009年,有多达几百万的城市人成为了新车主。然而汽车在带给我们方便的同时,也给我们带来了一些新问题。我们会看到过年过节、上下班高峰时的车水马龙,堵车现象越来越严重了。
Nghĩa tiếng Việt:
Cùng với sự nâng cao của mức sống, ô tô đã đi vào nhiều gia đình hơn. Năm 2009, có tới mấy triệu người dân thành thị trở thành chủ nhân xe mới. Thế nhưng ô tô trong lúc mang lại sự tiện lợi cho chúng ta, cũng đem đến cho chúng ta một số vấn đề mới. Chúng ta sẽ nhìn thấy dòng xe tấp nập vào dịp Tết hay giờ cao điểm đi làm đi học, hiện tượng tắc đường ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    2009年,有几百万人买了车 (Năm (thời gian) có mấy, vài (jǐ) trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) người mua rồi xe hơi)
  • B
    只有过年过节的时候堵车 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán lúc, khi đón tết đón lễ tắc đường, kẹt xe)
  • C
    过年过节时马车可以上路 (Ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán đón tết đón lễ thời gian, giờ xe ngựa có thể trên đường)
  • D
    现代家庭没有汽车是不行的 (Hiện đại gia đình không có xe ô tô, xe hơi là, phải không được, không thể)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn ghi rõ: "2009年,有多达几百万的城市人成为了新车主" (năm 2009 có tới hàng triệu thị dân trở thành chủ nhân xe hơi mới).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

很久以前,一个人偷了一袋洋葱,被人捉住后送到了法官面前。法官提出了三个惩罚方案让这个人自己选择:一是一次吃掉所有的洋葱;二是鞭打100下;三是交纳罚金。这个人选择了一次吃掉所有的洋葱。一开始,他信心十足,可是吃下了几个洋葱之后,他的眼睛像火烧一样,嘴像火烤一般,鼻涕也不停地往下流。他说:“我一口洋葱也吃不下了,你们还是鞭打我吧。”可是,在被鞭打了几十下之后,他再也受不了了,在地上翻滚着躲避皮鞭。他哭喊着:“不要再打了,我愿意交纳罚金。”其实,生活中我们许多人都不乏这样的经历,由于对自己能力缺乏足够的了解,导致决策失误,从而尝到了不少不必要的苦头。 ★ 上文告诉我们什么?

  • A. 生活中我们会遇到很多困难
  • B. 我们要正确认识自己的能力
  • C. 我们应该学会怎样少吃苦头
  • D. 决策失误会导致自己吃苦头

Dịch nghĩa: Cách đây rất lâu, có một người ăn trộm một túi hành tây, sau khi bị bắt giữ thì bị áp giải đến trước mặt vị quan tòa. Vị quan tòa đưa ra ba phương án trừng phạt để người này tự lựa chọn: một là ăn hết tất cả hành tây một lúc; hai là chịu 100 roi đòn; ba là nộp tiền phạt. Người này đã chọn ăn hết tất cả hành tây một lúc. Ban đầu, anh ta vô cùng tự tin, thế nhưng sau khi ăn xong mấy củ hành tây, mắt anh ta cay xè như lửa đốt, miệng tê rát như bị lửa nướng, nước mũi cũng không ngừng chảy xuống. Anh ta nói: “Tôi không thể ăn thêm dù chỉ một miếng hành tây nào nữa, các ông phạt roi tôi đi.” Thế nhưng, sau khi bị đánh mấy chục roi, anh ta không thể chịu đựng nổi nữa, lăn lộn trên mặt đất để tránh đòn roi. Anh ta khóc lóc kêu gào: “Đừng đánh nữa, tôi đồng ý nộp tiền phạt.” Thực ra, rất nhiều người trong chúng ta trong cuộc sống đều không thiếu những trải nghiệm như vậy, do thiếu sự hiểu biết đầy đủ về năng lực của bản thân, dẫn đến việc ra quyết định sai lầm, từ đó nếm trải không ít khổ sở không cần thiết. ★ Đoạn văn trên cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
很久以前,一个人偷了一袋洋葱,被人捉住后送到了法官面前。法官提出了三个惩罚方案让这个人自己选择:一是一次吃掉所有的洋葱;二是鞭打100下;三是交纳罚金。这个人选择了一次吃掉所有的洋葱。一开始,他信心十足,可是吃下了几个洋葱之后,他的眼睛像火烧一样,嘴像火烤一般,鼻涕也不停地往下流。他说:“我一口洋葱也吃不下了,你们还是鞭打我吧。”可是,在被鞭打了几十下之后,他再也受不了了,在地上翻滚着躲避皮鞭。他哭喊着:“不要再打了,我愿意交纳罚金。”其实,生活中我们许多人都不乏这样的经历,由于对自己能力缺乏足够的了解,导致决策失误,从而尝到了不少不必要的苦头。 ★ 上文告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cách đây rất lâu, có một người ăn trộm một túi hành tây, sau khi bị bắt giữ thì bị áp giải đến trước mặt vị quan tòa. Vị quan tòa đưa ra ba phương án trừng phạt để người này tự lựa chọn: một là ăn hết tất cả hành tây một lúc; hai là chịu 100 roi đòn; ba là nộp tiền phạt. Người này đã chọn ăn hết tất cả hành tây một lúc. Ban đầu, anh ta vô cùng tự tin, thế nhưng sau khi ăn xong mấy củ hành tây, mắt anh ta cay xè như lửa đốt, miệng tê rát như bị lửa nướng, nước mũi cũng không ngừng chảy xuống. Anh ta nói: “Tôi không thể ăn thêm dù chỉ một miếng hành tây nào nữa, các ông phạt roi tôi đi.” Thế nhưng, sau khi bị đánh mấy chục roi, anh ta không thể chịu đựng nổi nữa, lăn lộn trên mặt đất để tránh đòn roi. Anh ta khóc lóc kêu gào: “Đừng đánh nữa, tôi đồng ý nộp tiền phạt.” Thực ra, rất nhiều người trong chúng ta trong cuộc sống đều không thiếu những trải nghiệm như vậy, do thiếu sự hiểu biết đầy đủ về năng lực của bản thân, dẫn đến việc ra quyết định sai lầm, từ đó nếm trải không ít khổ sở không cần thiết. ★ Đoạn văn trên cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生活中我们会遇到很多困难 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa chúng tôi, chúng ta biết gặp phải, bắt gặp rất nhiều khó khăn, gian khổ)
  • B
    我们要正确认识自己的能力 (Chúng tôi, chúng ta cần chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
  • C
    我们应该学会怎样少吃苦头 (Chúng tôi, chúng ta nên học được, nắm vững như thế nào, ra sao ít, thiếu chịu khổ, chịu thương chịu khó đầu, cái đầu)
  • D
    决策失误会导致自己吃苦头 (Ra quyết sách, quyết sách chiến lược sai sót, sơ suất biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tự mình, bản thân chịu khổ, chịu thương chịu khó đầu, cái đầu)
Phân tích đối chiếu:
我们要正确认识自己的能力 (Chúng ta cần đánh giá đúng năng lực của bản thân, tự lượng sức mình). Đoạn kết đúc kết: "由于对自己能力缺乏足够的了解,导致决策失误." (do không hiểu rõ khả năng của bản thân nên đưa ra quyết định sai lầm).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

从前,有两个饥饿的人得到了一位长者的赏赐:一根鱼竿和一篮大鱼。一个人要了一篮鱼,另一个人要了一根鱼竿,然后他们便各自分开了。得到鱼的人原地就用干柴生起火煮起了鱼,他还没有品出鲜鱼的肉香,就连鱼带汤吃了个精光,但是不久,他便饿死了。另一个人则提着鱼竿继续忍饥挨饿,一步步艰难地向海边走去,可在他已经看到不远处那片蓝色的海洋时,他的最后一点儿力气也用完了,他只能眼巴巴地带着无尽的遗憾死去。 后来,又有两个饥饿的人同样得到了长者赏赐的一根鱼竿和一篮鱼。只是他们并没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他们每次只煮一条鱼,走了很长时间后,终于来到了海边。从此,两个人开始了捕鱼为生的日子。几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭和子女,有了自己建造的渔船,过上了幸福快乐的生活。 一个人鼠目寸光,得到的终将是短暂的欢快;一个人目标高远,但也要面对现实的生活。只有把理想和现实有机结合起来,才有可能成为一个成功的人。有时候,一个简单的道理,却足以给人意味深长的生命启示。 ★ 长者赏赐了两对饥饿的人什么东西?

  • A. 鱼竿和鱼
  • B. 干柴和鱼
  • C. 鱼竿和干柴
  • D. 篮子和鱼

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, có hai người đang đói nhận được món quà ban thưởng của một bậc cao niên: một chiếc cần câu và một giỏ cá lớn. Một người lấy một giỏ cá, người kia lấy một chiếc cần câu, rồi sau đó họ mỗi người đi một ngả. Người lấy cá liền nhóm lửa bằng củi khô tại chỗ nấu cá lên ăn, anh ta còn chưa kịp nếm vị thơm ngon của thịt cá tươi, đã ăn sạch trơn cả cá lẫn nước canh, nhưng chẳng bao lâu sau, anh ta đã chết đói. Người còn lại thì cầm cần câu tiếp tục chịu đói chịu khát, từng bước một khó nhọc tiến về phía bờ biển, nhưng khi anh ta đã nhìn thấy vùng biển màu xanh cách đó không xa, chút sức lực cuối cùng của anh ta cũng cạn kiệt, anh ta chỉ đành trơ mắt chết đi với nỗi tiếc nuối vô tận. Sau đó, lại có hai người đang đói khác cũng nhận được món quà ban thưởng của một bậc cao niên là một chiếc cần câu và một giỏ cá. Chỉ là họ không đi mỗi người một ngả, mà bàn bạc cùng nhau đi tìm biển lớn. Họ mỗi lần chỉ nấu một con cá, sau khi đi một quãng thời gian rất dài, cuối cùng cũng đến được bờ biển. Từ đó, hai người bắt đầu cuộc sống mươi cá mưu sinh. Vài năm sau, họ dựng nhà cửa, có gia đình và con cái của riêng mình, có chiếc tàu đánh cá do chính họ tạo dựng, trải qua cuộc sống hạnh phúc vui vẻ. Một người có tầm nhìn hạn hẹp, những gì nhận được suy cho cùng chỉ là niềm vui ngắn ngủi; một người có mục tiêu cao cả, nhưng cũng phải đối mặt với cuộc sống thực tế. Chỉ có kết hợp hữu cơ giữa lý tưởng và hiện thực, mới có khả năng trở thành một người thành công. Có đôi khi, một đạo lý đơn giản, nhưng lại đủ để mang lại cho con người sự gợi mở sâu sắc về cuộc sống. ★ Bậc cao niên đã ban thưởng những món đồ gì cho hai cặp đôi đang đói?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
从前,有两个饥饿的人得到了一位长者的赏赐:一根鱼竿和一篮大鱼。一个人要了一篮鱼,另一个人要了一根鱼竿,然后他们便各自分开了。得到鱼的人原地就用干柴生起火煮起了鱼,他还没有品出鲜鱼的肉香,就连鱼带汤吃了个精光,但是不久,他便饿死了。另一个人则提着鱼竿继续忍饥挨饿,一步步艰难地向海边走去,可在他已经看到不远处那片蓝色的海洋时,他的最后一点儿力气也用完了,他只能眼巴巴地带着无尽的遗憾死去。 后来,又有两个饥饿的人同样得到了长者赏赐的一根鱼竿和一篮鱼。只是他们并没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他们每次只煮一条鱼,走了很长时间后,终于来到了海边。从此,两个人开始了捕鱼为生的日子。几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭和子女,有了自己建造的渔船,过上了幸福快乐的生活。 一个人鼠目寸光,得到的终将是短暂的欢快;一个人目标高远,但也要面对现实的生活。只有把理想和现实有机结合起来,才有可能成为一个成功的人。有时候,一个简单的道理,却足以给人意味深长的生命启示。 ★ 长者赏赐了两对饥饿的人什么东西?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, có hai người đang đói nhận được món quà ban thưởng của một bậc cao niên: một chiếc cần câu và một giỏ cá lớn. Một người lấy một giỏ cá, người kia lấy một chiếc cần câu, rồi sau đó họ mỗi người đi một ngả. Người lấy cá liền nhóm lửa bằng củi khô tại chỗ nấu cá lên ăn, anh ta còn chưa kịp nếm vị thơm ngon của thịt cá tươi, đã ăn sạch trơn cả cá lẫn nước canh, nhưng chẳng bao lâu sau, anh ta đã chết đói. Người còn lại thì cầm cần câu tiếp tục chịu đói chịu khát, từng bước một khó nhọc tiến về phía bờ biển, nhưng khi anh ta đã nhìn thấy vùng biển màu xanh cách đó không xa, chút sức lực cuối cùng của anh ta cũng cạn kiệt, anh ta chỉ đành trơ mắt chết đi với nỗi tiếc nuối vô tận. Sau đó, lại có hai người đang đói khác cũng nhận được món quà ban thưởng của một bậc cao niên là một chiếc cần câu và một giỏ cá. Chỉ là họ không đi mỗi người một ngả, mà bàn bạc cùng nhau đi tìm biển lớn. Họ mỗi lần chỉ nấu một con cá, sau khi đi một quãng thời gian rất dài, cuối cùng cũng đến được bờ biển. Từ đó, hai người bắt đầu cuộc sống mươi cá mưu sinh. Vài năm sau, họ dựng nhà cửa, có gia đình và con cái của riêng mình, có chiếc tàu đánh cá do chính họ tạo dựng, trải qua cuộc sống hạnh phúc vui vẻ. Một người có tầm nhìn hạn hẹp, những gì nhận được suy cho cùng chỉ là niềm vui ngắn ngủi; một người có mục tiêu cao cả, nhưng cũng phải đối mặt với cuộc sống thực tế. Chỉ có kết hợp hữu cơ giữa lý tưởng và hiện thực, mới có khả năng trở thành một người thành công. Có đôi khi, một đạo lý đơn giản, nhưng lại đủ để mang lại cho con người sự gợi mở sâu sắc về cuộc sống. ★ Bậc cao niên đã ban thưởng những món đồ gì cho hai cặp đôi đang đói?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鱼竿和鱼 (Cá và cá)
  • B
    干柴和鱼 (Khô, sạch sẽ và cá)
  • C
    鱼竿和干柴 (Cá và khô, sạch sẽ)
  • D
    篮子和鱼 (Cái giỏ cái, chiếc và cá)
Phân tích đối chiếu:
Người già trao tặng cho họ: "一根鱼竿和一篮大鱼" (một chiếc cần câu và một giỏ cá to).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

钱钟书,中国现代著名作家、学者,一生不把金钱和利益放在心上。他拒绝所有新闻媒体的采访,中央电视台《东方之子》栏目的记者曾千方百计想采访钱钟书,最后还是遗憾地对全国观众说:“钱钟书先生坚决不接受采访,我们只能尊重他的意见。” 80年代,美国一所著名大学邀请钱钟书去讲学,每周只需讲40分钟课,一共只讲12次,就可以给他16万美元,生活费全包,还可以带夫人一起去。待遇这么好,可是钱钟书却拒绝了。 钱钟书发表著名小说《围城》后,不仅在国内引起轰动,而且在国外反响也很大。有很多人想见他,一睹他的风采,都被他委婉地拒绝了。有一次,一位女士打电话给钱钟书,说她读了《围城》后非常想见他,钱钟书再三拒绝,她仍然坚持要见。钱钟书幽默地对她说:“如果你吃了个鸡蛋觉得不错,为什么一定要认识那只下蛋的母鸡呢?” 1991年11月钱钟书80岁生日前夕,家中电话不断,亲朋好友、学者名人纷纷要给他祝寿,很多人要为他开祝寿会、学术讨论会等,都被钱钟书一概推辞。 ★ 钱钟书为什么会拒绝美国著名大学的邀请?

  • A. 因为待遇不够好
  • B. 因为不能带妻子一起去
  • C. 因为没有生活费
  • D. 因为他不看重金钱名利

Dịch nghĩa: 《》,:“,。” 《》,,。,,。,,《》,,。:“,?” ★ ? Tiền Chung Thư, nhà văn, học giả nổi tiếng hiện đại Trung Quốc, cả đời không để tiền tài và lợi ích trong lòng. Ông từ chối mọi phỏng vấn của các phương tiện truyền thông tin tức, phóng viên chuyên mục "Đông Phương Chi Tử" của Đài Truyền hình Trung ương từng trăm phương ngàn kế muốn phỏng vấn Tiền Chung Thư, cuối cùng vẫn đầy tiếc nuối nói với khán giả cả nước rằng: "Tiền Chung Thư tiên sinh kiên quyết không nhận phỏng vấn, chúng tôi đành phải tôn trọng ý kiến của ông." Thập niên 80, một trường đại học nổi tiếng của Mỹ mời Tiền Chung Thư sang giảng học, mỗi tuần chỉ cần giảng 40 phút, tổng cộng chỉ giảng 12 lần là có thể trả cho ông 160.000 đô-la Mỹ, bao toàn bộ sinh hoạt phí, lại còn có thể đưa phu nhân đi cùng. Đãi ngộ tốt như vậy, thế mà Tiền Chung Thư lại từ chối. Tiền Chung Thư sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Vi Thành", không chỉ gây tiếng vang lớn trong nước mà sức ảnh hưởng ở nước ngoài cũng rất lớn. Có rất nhiều người muốn gặp ông, tận mắt chiêm ngưỡng phong thái của ông, đều bị ông khéo léo từ chối. Có một lần, một vị nữ sĩ gọi điện cho Tiền Chung Thư, nói rằng sau khi đọc "Vi Thành" thì vô cùng muốn gặp ông, Tiền Chung Thư từ chối hết lần này đến lần khác, cô ấy vẫn kiên quyết đòi gặp. Tiền Chung Thư hài hước nói với cô ấy rằng: "Nếu bạn ăn một quả trứng gà thấy ngon, thì hà cớ gì nhất định phải quen biết con gà mái đẻ quả trứng đó chứ?" Tháng 11 năm 1991, cận kề sinh nhật lần thứ 80 của Tiền Chung Thư, điện thoại trong nhà reo không ngớt, họ hàng thân thích, bạn bè, học giả người nổi tiếng lần lượt đến chúc thọ ông, rất nhiều người muốn tổ chức tiệc mừng thọ, hội thảo học tập... cho ông, đều bị Tiền Chung Thư một mực từ chối. ★ Tại sao Tiền Chung Thư lại từ chối lời mời của trường đại học nổi tiếng ở Mỹ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
钱钟书,中国现代著名作家、学者,一生不把金钱和利益放在心上。他拒绝所有新闻媒体的采访,中央电视台《东方之子》栏目的记者曾千方百计想采访钱钟书,最后还是遗憾地对全国观众说:“钱钟书先生坚决不接受采访,我们只能尊重他的意见。” 80年代,美国一所著名大学邀请钱钟书去讲学,每周只需讲40分钟课,一共只讲12次,就可以给他16万美元,生活费全包,还可以带夫人一起去。待遇这么好,可是钱钟书却拒绝了。 钱钟书发表著名小说《围城》后,不仅在国内引起轰动,而且在国外反响也很大。有很多人想见他,一睹他的风采,都被他委婉地拒绝了。有一次,一位女士打电话给钱钟书,说她读了《围城》后非常想见他,钱钟书再三拒绝,她仍然坚持要见。钱钟书幽默地对她说:“如果你吃了个鸡蛋觉得不错,为什么一定要认识那只下蛋的母鸡呢?” 1991年11月钱钟书80岁生日前夕,家中电话不断,亲朋好友、学者名人纷纷要给他祝寿,很多人要为他开祝寿会、学术讨论会等,都被钱钟书一概推辞。 ★ 钱钟书为什么会拒绝美国著名大学的邀请?
Nghĩa tiếng Việt:
《》,:“,。” 《》,,。,,。,,《》,,。:“,?” ★ ? Tiền Chung Thư, nhà văn, học giả nổi tiếng hiện đại Trung Quốc, cả đời không để tiền tài và lợi ích trong lòng. Ông từ chối mọi phỏng vấn của các phương tiện truyền thông tin tức, phóng viên chuyên mục "Đông Phương Chi Tử" của Đài Truyền hình Trung ương từng trăm phương ngàn kế muốn phỏng vấn Tiền Chung Thư, cuối cùng vẫn đầy tiếc nuối nói với khán giả cả nước rằng: "Tiền Chung Thư tiên sinh kiên quyết không nhận phỏng vấn, chúng tôi đành phải tôn trọng ý kiến của ông." Thập niên 80, một trường đại học nổi tiếng của Mỹ mời Tiền Chung Thư sang giảng học, mỗi tuần chỉ cần giảng 40 phút, tổng cộng chỉ giảng 12 lần là có thể trả cho ông 160.000 đô-la Mỹ, bao toàn bộ sinh hoạt phí, lại còn có thể đưa phu nhân đi cùng. Đãi ngộ tốt như vậy, thế mà Tiền Chung Thư lại từ chối. Tiền Chung Thư sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Vi Thành", không chỉ gây tiếng vang lớn trong nước mà sức ảnh hưởng ở nước ngoài cũng rất lớn. Có rất nhiều người muốn gặp ông, tận mắt chiêm ngưỡng phong thái của ông, đều bị ông khéo léo từ chối. Có một lần, một vị nữ sĩ gọi điện cho Tiền Chung Thư, nói rằng sau khi đọc "Vi Thành" thì vô cùng muốn gặp ông, Tiền Chung Thư từ chối hết lần này đến lần khác, cô ấy vẫn kiên quyết đòi gặp. Tiền Chung Thư hài hước nói với cô ấy rằng: "Nếu bạn ăn một quả trứng gà thấy ngon, thì hà cớ gì nhất định phải quen biết con gà mái đẻ quả trứng đó chứ?" Tháng 11 năm 1991, cận kề sinh nhật lần thứ 80 của Tiền Chung Thư, điện thoại trong nhà reo không ngớt, họ hàng thân thích, bạn bè, học giả người nổi tiếng lần lượt đến chúc thọ ông, rất nhiều người muốn tổ chức tiệc mừng thọ, hội thảo học tập. cho ông, đều bị Tiền Chung Thư một mực từ chối. ★ Tại sao Tiền Chung Thư lại từ chối lời mời của trường đại học nổi tiếng ở Mỹ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为待遇不够好 (Bởi vì đãi ngộ, chế độ đãi ngộ chưa đủ, không đủ tốt, đẹp)
  • B
    因为不能带妻子一起去 (Bởi vì không có thể mang theo, dẫn dắt vợ cùng với nhau đi)
  • C
    因为没有生活费 (Bởi vì không có tiền sinh hoạt, chi phí sinh hoạt hàng ngày)
  • D
    因为他不看重金钱名利 (Bởi vì anh ấy không nhìn, xem nặng, quan trọng tiền tài, tiền bạc người có lợi, lợi ích)
Phân tích đối chiếu:
Bài viết nhấn mạnh: "一生不把金钱和利益放在心上. 待遇这么好,可是钱钟书却拒绝了" (cả đời không màng danh lợi tiền tài).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

诚信是一种道德,是我们的第二张“身份证”,是日常行为的诚实和正式交往的信用的合称。即待人处事要真诚、老实、讲信誉。诚信是中国人的传统美德之一。无论在过去还是现在,诚信对于人类的社会文明建设都是极为重要的。在现代社会,商人在签订合约时,都会希望对方信守合约。诚信更是各种商业活动中最重要的竞争手段,是市场经济的灵魂,是企业家一张真正的“金质名片”。如果大家都不讲诚信,社会就会秩序混乱,彼此之间就没有信任感,后果将会很严重。正如中国一本古书中所说,如果君臣不讲信用,那么百姓就会在背后议论朝廷,国家就不得安宁;如果赏罚不讲信用,那么老百姓就会轻易犯法,法令就难以实施;如果交朋友不讲信用,那么朋友之间就会互相怨恨;如果工人没有信用,那么手工产品就会质量粗糙,把质量差的东西当成质量好的东西。可见,失去诚信对社会的危害有多大! ★ 下列哪项不是不讲诚信的危害?

  • A. 社会秩序混乱
  • B. 人们之间没有信任感
  • C. 大家遵守法律
  • D. 朋友之间互相怨恨

Dịch nghĩa: ★ ? Tín nghĩa là một thứ đạo đức, là chiếc "thẻ căn cước" thứ hai của chúng ta, là tên gọi chung của sự thành thật trong hành vi hằng ngày và sự uy tín trong giao tiếp chính thức. Tức là đối nhân xử thế phải chân thành, thật thà, giữ chữ tín. Tín nghĩa là một trong những đức tính truyền thống của người Trung Quốc. Dù là trong quá khứ hay hiện tại, tín nghĩa đối với công cuộc xây dựng văn minh xã hội của loài người đều vô cùng quan trọng. Trong xã hội hiện đại, các thương nhân khi ký kết hợp đồng đều hy vọng đối phương giữ đúng hợp đồng. Tín nghĩa càng là thủ đoạn cạnh tranh quan trọng nhất trong các hoạt động thương mại, là linh hồn của kinh tế thị trường, là một "tấm danh thiếp bằng vàng" thực sự của doanh nhân. Nếu mọi người đều không giữ chữ tín, xã hội sẽ hỗn loạn trật tự, giữa người với người sẽ không có cảm giác tin tưởng, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Đúng như một cuốn sách cổ của Trung Quốc đã nói, nếu vua tôi không giữ chữ tín, thì bách tính sẽ bàn tán sau lưng triều đình, đất nước sẽ không được yên bình; nếu thưởng phạt không giữ chữ tín, thì người dân sẽ dễ dàng phạm pháp, luật pháp sẽ khó bề thực thi; nếu kết bạn không giữ chữ tín, thì bạn bè sẽ oán hận lẫn nhau; nếu người thợ không có chữ tín, thì sản phẩm thủ công sẽ chất lượng thô ráp, lấy đồ kém chất lượng coi như đồ tốt. Có thể thấy, đánh mất tín nghĩa gây hại lớn thế nào đối với xã hội! ★ Mục nào sau đây không phải là tác hại của việc không giữ chữ tín?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
诚信是一种道德,是我们的第二张“身份证”,是日常行为的诚实和正式交往的信用的合称。即待人处事要真诚、老实、讲信誉。诚信是中国人的传统美德之一。无论在过去还是现在,诚信对于人类的社会文明建设都是极为重要的。在现代社会,商人在签订合约时,都会希望对方信守合约。诚信更是各种商业活动中最重要的竞争手段,是市场经济的灵魂,是企业家一张真正的“金质名片”。如果大家都不讲诚信,社会就会秩序混乱,彼此之间就没有信任感,后果将会很严重。正如中国一本古书中所说,如果君臣不讲信用,那么百姓就会在背后议论朝廷,国家就不得安宁;如果赏罚不讲信用,那么老百姓就会轻易犯法,法令就难以实施;如果交朋友不讲信用,那么朋友之间就会互相怨恨;如果工人没有信用,那么手工产品就会质量粗糙,把质量差的东西当成质量好的东西。可见,失去诚信对社会的危害有多大! ★ 下列哪项不是不讲诚信的危害?
Nghĩa tiếng Việt:
★ ? Tín nghĩa là một thứ đạo đức, là chiếc "thẻ căn cước" thứ hai của chúng ta, là tên gọi chung của sự thành thật trong hành vi hằng ngày và sự uy tín trong giao tiếp chính thức. Tức là đối nhân xử thế phải chân thành, thật thà, giữ chữ tín. Tín nghĩa là một trong những đức tính truyền thống của người Trung Quốc. Dù là trong quá khứ hay hiện tại, tín nghĩa đối với công cuộc xây dựng văn minh xã hội của loài người đều vô cùng quan trọng. Trong xã hội hiện đại, các thương nhân khi ký kết hợp đồng đều hy vọng đối phương giữ đúng hợp đồng. Tín nghĩa càng là thủ đoạn cạnh tranh quan trọng nhất trong các hoạt động thương mại, là linh hồn của kinh tế thị trường, là một "tấm danh thiếp bằng vàng" thực sự của doanh nhân. Nếu mọi người đều không giữ chữ tín, xã hội sẽ hỗn loạn trật tự, giữa người với người sẽ không có cảm giác tin tưởng, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Đúng như một cuốn sách cổ của Trung Quốc đã nói, nếu vua tôi không giữ chữ tín, thì bách tính sẽ bàn tán sau lưng triều đình, đất nước sẽ không được yên bình; nếu thưởng phạt không giữ chữ tín, thì người dân sẽ dễ dàng phạm pháp, luật pháp sẽ khó bề thực thi; nếu kết bạn không giữ chữ tín, thì bạn bè sẽ oán hận lẫn nhau; nếu người thợ không có chữ tín, thì sản phẩm thủ công sẽ chất lượng thô ráp, lấy đồ kém chất lượng coi như đồ tốt. Có thể thấy, đánh mất tín nghĩa gây hại lớn thế nào đối với xã hội! ★ Mục nào sau đây không phải là tác hại của việc không giữ chữ tín?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    社会秩序混乱 (Xã hội trật tự, kỷ cương nề nếp hỗn loạn, lộn xộn)
  • B
    人们之间没有信任感 (Mọi người, con người trong xã hội giữa, trong khoảng không có tin tưởng, tín nhiệm cảm giác, cảm xúc cảm động)
  • C
    大家遵守法律 (Mọi người, tất cả tuân thủ, chấp hành pháp luật, luật pháp)
  • D
    朋友之间互相怨恨 (Bạn bè giữa, trong khoảng lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ oán trách, trách móc hận, oán hận)
Phân tích đối chiếu:
Không giữ chữ tín thì "老百姓就会轻易犯法" (dân chúng dễ phạm pháp), nên "mọi người tuân thủ pháp luật" là điều trái ngược, không phải tác hại của mất chữ tín.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我们再也没有去过那个地方。

再也 / 那个地方 / 我们 / 没有 / 去过

  • A. 我们再也没有去过那个地方。

Dịch nghĩa: Chúng tôi chưa từng quay trở lại nơi chốn đó thêm một lần nào nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (我们再也没有去过那个地方。)
Câu đề bài:
再也 / 那个地方 / 我们 / 没有 / 去过
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi chưa từng quay trở lại nơi chốn đó thêm một lần nào nữa.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 再也 (zàiyě — không bao giờ nữa, chẳng còn. nữa (dùng với phủ định))
  • Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 去过 (đi đã từng)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 那个地方 (Kia, đó cái, con địa phương, nơi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们再也没有去过那个地方。”