Đề H11335

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11335)

Đề thi mã H11335 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11335

Đáp Án H11335 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11335 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11335 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11335 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:F
Câu 13:A
Câu 14:E
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:F
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:E
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

四杯水
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Bốn cốc nước

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
四杯水 (Sì bēi shuǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Bốn cốc nước
Hình ảnh trong đề:
Một chiếc ca đong nước lớn bằng thủy tinh có chia vạch đo thể tích.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại phát ra "四杯水" (Bốn cốc nước), trong khi hình ảnh chỉ có duy nhất một chiếc ca đong nước (一个量杯). Số lượng và đối tượng không tương thích.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

大和小
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: To và nhỏ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
大和小 (Dà hé xiǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
To và nhỏ
Hình ảnh trong đề:
Hai hộp quà đặt cạnh nhau tạo sự đối lập rõ rệt: một hộp quà lớn màu vàng và một hộp quà nhỏ màu hồng.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nêu cặp tính từ trái nghĩa "大和小" (Lớn và nhỏ), hoàn toàn tương thích với hai hộp quà có kích cỡ chênh lệch trong hình.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

在学习
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đang học tập

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
在学习 (Zài xuéxí)
Nghĩa tiếng Việt:
Đang học tập
Hình ảnh trong đề:
Bác sĩ đang ân cần dùng ống nghe khám bệnh cho một bé gái tại phòng khám.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại là "在学习" (Đang học tập), trong khi bối cảnh trong tranh là bác sĩ đang khám chữa bệnh (看病 kànbìng). Hai hành động không hề tương đồng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

衣服都在椅子上。

Dịch nghĩa: Quần áo đều ở trên ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
衣服都在椅子上。 (Yīfu dōu zài yǐzi shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo đều ở trên ghế.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chồng quần áo trên ghế.
  • Hình B: Quần áo bày trên bàn.
  • Hình C: Tủ quần áo mở cửa.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “衣服都在椅子上。” (Quần áo đều ở trên ghế), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

她们买了不少东西。

Dịch nghĩa: Các cô ấy đã mua không ít đồ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
她们买了不少东西。 (Tāmen mǎi le bù shǎo dōngxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Các cô ấy đã mua không ít đồ.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái đứng, tay không.
  • Hình B: Căn phòng trống.
  • Hình C: Hai cô gái xách nhiều túi mua sắm.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她们买了不少东西。” (Các cô ấy đã mua không ít đồ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择对应图片。

女:今天有点儿冷。 男:是,喝杯热茶怎么样?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay hơi lạnh nhỉ. - Nam: Đúng vậy, uống một tách trà nóng thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天有点儿冷。 男:是,喝杯热茶怎么样? (Nǚ: Jīntiān yǒudiǎnr lěng. Nán: Shì, hē bēi rèchá zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay hơi lạnh nhỉ. - Nam: Đúng vậy, uống một tách trà nóng thế nào?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
  • Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
  • Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
  • Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
  • Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
  • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择对应图片。

女:太好了,是我的小猫,谢谢你! 男:不客气。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Tốt quá rồi, là chú mèo con của tôi, cảm ơn bạn nhé! - Nam: Không có gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:太好了,是我的小猫,谢谢你! 男:不客气。 (Nǚ: Tài hǎo le, shì wǒ de xiǎomāo, xièxie nǐ! Nán: Bú kèqi)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tốt quá rồi, là chú mèo con của tôi, cảm ơn bạn nhé! - Nam: Không có gì.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
  • Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
  • Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
  • Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
  • Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
  • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听对话,选择正确答案。

谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 问:谢小姐怎么去中国?
  • A. 开车
  • B. 坐飞机
  • C. 坐出租车

Dịch nghĩa: Cô Tạ trưa thứ Bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 问:谢小姐怎么去中国? (Xiè xiǎojiě xīngqīliù zhōngwǔ zuò fēijī qù Zhōngguó. Wèn: Xiè xiǎojiě zěnme qù Zhōngguó?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Tạ trưa thứ Bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车 (kāichē: lái xe)
  • B
    坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
  • C
    坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谢小姐怎么去中国?” với nội dung bài, phương án B — 坐飞机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听对话,选择正确答案。

这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱?
  • A. 14 块
  • B. 19 块
  • C. 27 块

Dịch nghĩa: Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱? (Zhè běn shū èrshíqī kuài qián. Wèn: Nà běn shū duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    14 块 (Đồng (tiền), miếng)
  • B
    19 块 (Đồng (tiền), miếng)
  • C
    27 块 (Đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 27 块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 多

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nhiều

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
多 (duō)
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều
Hình ảnh trong đề:
Nghĩa 'nhiều'
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "多" (Nhiều), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả nghĩa 'nhiều'. Hai nội dung không tương đồng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 那儿

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Chỗ đó, đằng kia

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
那儿 (nàr)
Nghĩa tiếng Việt:
Chỗ đó, đằng kia
Hình ảnh trong đề:
Chỗ đó, đằng kia
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "那儿" (Chỗ đó, đằng kia), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa chỗ đó, đằng kia trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 五

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Số 5

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
五 (wǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Số 5
Hình ảnh trong đề:
Số 5
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "五" (Số 5), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa số 5 trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:看句子选图片。 我的狗三岁了。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Chú chó của tôi ba tuổi rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
看句子选图片。 我的狗三岁了。 (Wǒ de gǒu sān suì le)
Nghĩa tiếng Việt:
Chú chó của tôi ba tuổi rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
  • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
  • Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
  • Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
  • Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
  • Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第29题:看句子选图片。 再见,下星期一见。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Tạm biệt, hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (B)
Câu đề bài:
看句子选图片。 再见,下星期一见。 (Zàijiàn, xià xīngqīyī jiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt, hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
  • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
  • Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
  • Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
  • Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
  • Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 明天天气怎么样?

  • A. 很热。 Hěn rè.
  • B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo.
  • C. 没有。 Méiyǒu.
  • D. 北京大学。 Běijīng Dàxué.
  • E. 9点。 9 diǎn.

Dịch nghĩa: Thời tiết ngày mai thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 明天天气怎么样? (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Thời tiết ngày mai thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热。 Hěn rè. (rất nóng)
  • B
    我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
  • C
    没有。 Méiyǒu. (Không có)
  • D
    北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
  • E
    9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 明天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很热。 Hěn rè. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 你看见我的杯子了吗?

  • A. 很热。 Hěn rè.
  • B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo.
  • C. 没有。 Méiyǒu.
  • D. 北京大学。 Běijīng Dàxué.
  • E. 9点。 9 diǎn.

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy chiếc cốc của tôi đâu không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你看见我的杯子了吗? (Nǐ kànjiàn wǒ de bēizi le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có nhìn thấy chiếc cốc của tôi đâu không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热。 Hěn rè. (rất nóng)
  • B
    我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
  • C
    没有。 Méiyǒu. (Không có)
  • D
    北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
  • E
    9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你看见我的杯子了吗?” với nội dung bài, phương án C — 没有。 Méiyǒu. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第36题:选词填空。 下雨的时候,我( )在家看书。

  • A. 说 shuō
  • B. 漂亮 piàoliang
  • C. 哪 nǎ
  • D. 名字 míngzi
  • E. 喜欢 xǐhuan
  • F. 前面 qiánmiàn

Dịch nghĩa: Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
Câu đề bài:
下雨的时候,我( )在家看书。 (Xiàyǔ de shíhou, wǒ ( ) zài jiā kàn shū)
Nghĩa tiếng Việt:
Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    说 shuō (Nói, phát biểu)
  • B
    漂亮 piàoliang (Đẹp)
  • C
    哪 nǎ (Nào, đâu)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    喜欢 xǐhuan (Thích)
  • F
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 喜欢 xǐhuan. Câu hoàn chỉnh: “下雨的时候,我喜欢 xǐhuan在家看书。” (Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 我在北京住了三年,那儿很( )。

  • A. 说 shuō
  • B. 漂亮 piàoliang
  • C. 哪 nǎ
  • D. 名字 míngzi
  • E. 喜欢 xǐhuan
  • F. 前面 qiánmiàn

Dịch nghĩa: Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
Câu đề bài:
我在北京住了三年,那儿很( )。 (Wǒ zài Běijīng zhùle sān nián, nàr hěn ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    说 shuō (Nói, phát biểu)
  • B
    漂亮 piàoliang (Đẹp)
  • C
    哪 nǎ (Nào, đâu)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    喜欢 xǐhuan (Thích)
  • F
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 漂亮 piàoliang. Câu hoàn chỉnh: “我在北京住了三年,那儿很漂亮 piàoliang。” (Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.