Đề H11119

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 1 - H11119 (Mock-Test)

Đề thi mã H11119 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11119

Đáp Án H11119 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11119 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11119 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11119 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:E
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:F
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:E
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:E
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

打电话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Gọi điện thoại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
打电话 (Dǎ diànhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Gọi điện thoại
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang áp điện thoại di động vào tai mỉm cười trò chuyện (打电话 - dǎ diànhuà: gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát câu "打电话" (Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hành động nghe gọi điện thoại của cô gái trong hình ảnh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

不说话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không nói chuyện / Giữ im lặng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
不说话 (Bù shuōhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Không nói chuyện / Giữ im lặng
Hình ảnh trong đề:
Hai người ngồi tựa lưng vào nhau trên ghế sofa với vẻ mặt trầm ngâm, hoàn toàn giữ im lặng không ai nói một lời nào (不说话 - bù shuōhuà)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra trạng thái "不说话" (Không nói chuyện). Hành động giữ im lặng quay lưng lại nhau của hai nhân vật trong hình hoàn toàn phản ánh đúng ý nghĩa câu nói.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

桌子和椅子
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Bàn và ghế

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
桌子和椅子 (Zhuōzi hé yǐzi)
Nghĩa tiếng Việt:
Bàn và ghế
Hình ảnh trong đề:
Chỉ có duy nhất hai chiếc ghế tựa đặt cạnh nhau, hoàn toàn không có chiếc bàn nào (两把椅子 - liǎng bǎ yǐzi: hai chiếc ghế)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nêu rõ cả hai đồ vật "桌子和椅子" (Bàn và ghế). Tuy nhiên bức tranh chỉ có ghế mà không hề có bàn ("没有桌子"). Thông tin không đầy đủ và không tương thích.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

这里面是什么东西?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bên trong này là đồ đạc gì thế nhỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这里面是什么东西? (Zhè lǐmiàn shì shénme dōngxi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bên trong này là đồ đạc gì thế nhỉ?
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Người phụ nữ đang mở hé bìa kẹp hồ sơ/túi tài liệu tò mò nhìn vào bên trong xem có gì (看里面 - kàn lǐmiàn: xem bên trong).
  • Hình B: Chàng trai đang lái xe ô tô (开车).
  • Hình C: Người phụ nữ đang mở tủ quần áo (衣服).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里面是什么东西?” (Bên trong này là đồ đạc gì thế nhỉ?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

请喝茶。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Xin mời uống trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
请喝茶。 (Qǐng hē chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin mời uống trà.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà).
  • Hình B: Người đang dùng dĩa ăn đĩa cơm rang.
  • Hình C: Người đang cầm ly bia nâng cốc chúc mừng.
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你们三个都是中国人? 男:是的。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Cả ba người các bạn đều là người Trung Quốc à? Nam: Đúng vậy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你们三个都是中国人? 男:是的。 (Nǚ: Nǐmen sān ge dōu shì Zhōngguórén? Nán: Shì de)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cả ba người các bạn đều là người Trung Quốc à? Nam: Đúng vậy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú chó con.
  • Hình B: Người phụ nữ lái ô tô.
  • Hình C: Cô gái xách túi mua sắm đi bộ.
  • Hình D: Ba người đứng cạnh nhau: một phụ nữ trẻ, một đàn ông và một bà cụ.
  • Hình E: Cô gái đến bệnh viện thăm người bệnh nằm trên giường.
  • Hình F: Bố chỉ vào tờ giấy có chữ Hán cho con gái xem.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nhắc tới nhóm 3 người (“你们三个”). Bức tranh D minh họa đúng 3 người đang đứng tươi cười bên nhau, khớp hoàn hảo.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择对应图片。

女:爸爸,这个字你认识吗? 男:哪个?下面这个?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, chữ này bố có biết không ạ? Nam: Chữ nào cơ? Chữ ở phía dưới này hả?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,这个字你认识吗? 男:哪个?下面这个? (Nǚ: Bàba, zhè ge zì nǐ rènshi ma? Nán: Nǎ ge? Xiàmiàn zhè ge?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố ơi, chữ này bố có biết không ạ? Nam: Chữ nào cơ? Chữ ở phía dưới này hả?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú chó con.
  • Hình B: Người phụ nữ lái ô tô.
  • Hình C: Cô gái xách túi mua sắm đi bộ.
  • Hình D: Ba người đứng cạnh nhau: một phụ nữ trẻ, một đàn ông và một bà cụ.
  • Hình E: Cô gái đến bệnh viện thăm người bệnh nằm trên giường.
  • Hình F: Bố chỉ vào tờ giấy có chữ Hán cho con gái xem.
Phân tích đối chiếu:
Hai bố con đang chỉ tay vào trang giấy để hỏi và nhận mặt chữ Hán (“这个字你认识吗?”). Bức tranh F minh họa người bố và cô con gái nhỏ đang cùng chỉ vào các chữ Hán trên giấy, hoàn toàn khớp ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听对话,选择正确答案。 下雨了,我们坐出租车去学校吧。 问:他们怎么去学校?

下雨了,我们坐出租车去学校吧。 问:他们怎么去学校?
  • A. 开车 Kāi chē
  • B. 坐飞机 Zuò fēijī
  • C. 坐出租车 Zuò chūzūchē

Dịch nghĩa: Trời mưa rồi, chúng ta đi taxi đến trường học đi. Hỏi: Họ đến trường học bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
下雨了,我们坐出租车去学校吧。 问:他们怎么去学校? (Xià yǔ le, wǒmen zuò chūzūchē qù xuéxiào ba. Wèn: Tāmen zěnme qù xuéxiào?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời mưa rồi, chúng ta đi taxi đến trường học đi. Hỏi: Họ đến trường học bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车 (Tự lái xe ô tô)
  • B
    坐飞机 (Đi máy bay)
  • C
    坐出租车 (Đi xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们怎么去学校?” với nội dung bài, phương án C — 坐出租车 Zuò chūzūchē là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听对话,选择正确答案。 对不起,先生,我们这儿不能吃东西。 问:男的想做什么?

对不起,先生,我们这儿不能吃东西。 问:男的想做什么?
  • A. 喝茶 Hē chá
  • B. 吃东西 Chī dōngxi
  • C. 看书 Kàn shū

Dịch nghĩa: Xin lỗi thưa ngài, ở chỗ chúng tôi không được ăn đồ ăn. Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
对不起,先生,我们这儿不能吃东西。 问:男的想做什么? (Duìbuqǐ, xiānsheng, wǒmen zhèr bù néng chī dōngxi. Wèn: Nán de xiǎng zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi thưa ngài, ở chỗ chúng tôi không được ăn đồ ăn. Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喝茶 (Uống trà)
  • B
    吃东西 (Ăn đồ ăn)
  • C
    看书 (Đọc sách)
Phân tích đối chiếu:
Người phục vụ nhắc nhở không được "吃东西" (ăn đồ ăn) chứng tỏ người đàn ông đang muốn ăn uống tại địa điểm này. Vì vậy phương án B (吃东西 — Ăn đồ ăn) là câu trả lời đúng.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 喝 hē

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Uống / Uống nước

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
喝 hē (hē)
Nghĩa tiếng Việt:
Uống / Uống nước
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang cầm một ly nước thủy tinh đưa lên miệng uống nước (喝水 - hē shuǐ: uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Từ cho sẵn trong đề là động từ "喝" (Uống), hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm cốc uống nước của cô gái trong hình.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 衣服 yīfu

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quần áo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
衣服 yīfu (yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo
Hình ảnh trong đề:
Một chiếc áo ngắn tay màu trắng đang được treo phơi ngay ngắn trên mắc áo (衣服 - yīfu: áo / quần áo)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn là danh từ trang phục "衣服" (Quần áo), hoàn toàn trùng khớp với đồ vật chiếc áo đang treo trong hình minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 工作 gōngzuò

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Làm việc / Lao động

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
工作 gōngzuò (gōngzuò)
Nghĩa tiếng Việt:
Làm việc / Lao động
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang vui vẻ dùng nĩa gắp mì ăn một đĩa thức ăn thơm ngon (吃东西 - chī dōngxi: ăn đồ ăn)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là động từ lao động "工作" (Làm việc). Nhưng hình ảnh lại thể hiện hành động thưởng thức bữa ăn ("吃东西"). Hai hành vi hoàn toàn khác biệt nhau (làm việc ≠ ăn uống).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:看句子选图片。 小猫在那儿,看见了吗?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Mèo con ở đằng kia kìa, bạn nhìn thấy chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
看句子选图片。 小猫在那儿,看见了吗? (Xiǎomāo zài nàr, kànjiàn le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Mèo con ở đằng kia kìa, bạn nhìn thấy chưa?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú mèo con, có ngón tay chỉ vào.
  • Hình B: Cô giáo đứng cạnh bảng đen.
  • Hình C: Người đàn ông gọi điện, đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
  • Hình D: Người đàn ông đứng suy nghĩ trước nhiều món ăn.
  • Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
  • Hình F: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Chú mèo nhỏ đang nằm cuộn tròn ở đằng kia).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第29题:看句子选图片。 你想吃哪一个?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bạn muốn ăn quả nào trong hai quả này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Câu đề bài:
看句子选图片。 你想吃哪一个? (Nǐ xiǎng chī nǎ yí ge?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn muốn ăn quả nào trong hai quả này?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chú mèo con, có ngón tay chỉ vào.
  • Hình B: Cô giáo đứng cạnh bảng đen.
  • Hình C: Người đàn ông gọi điện, đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
  • Hình D: Người đàn ông đứng suy nghĩ trước nhiều món ăn.
  • Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
  • Hình F: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Hai loại hoa quả tươi ngon được đưa ra để hỏi người đối diện muốn ăn quả nào).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第32题:问句搭配答句。 这个菜多少钱?

  • A. 明天下午。 Míngtiān xiàwǔ.
  • B. 有点儿冷。 Yǒudiǎnr lěng.
  • C. 我妈。 Wǒ mā.
  • D. 7块。 7 kuài.
  • E. 商店。 Shāngdiàn.

Dịch nghĩa: Món ăn này bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 这个菜多少钱? (Zhè ge cài duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Món ăn này bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天下午。 Míngtiān xiàwǔ. (buổi chiều ngày mai)
  • B
    有点儿冷。 Yǒudiǎnr lěng. (hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
  • C
    我妈。 Wǒ mā. (tôi mẹ, má)
  • D
    7块。 7 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
  • E
    商店。 Shāngdiàn. (Cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ để hỏi giá cả "多少钱" (Bao nhiêu tiền?). Câu trả lời cần nêu rõ số tiền kèm đơn vị tiền tệ. Phương án D (7块。 - 7 tệ) trả lời chính xác giá tiền của món ăn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第34题:问句搭配答句。 你现在在哪儿呢?

  • A. 明天下午。 Míngtiān xiàwǔ.
  • B. 有点儿冷。 Yǒudiǎnr lěng.
  • C. 我妈。 Wǒ mā.
  • D. 7块。 7 kuài.
  • E. 商店。 Shāngdiàn.

Dịch nghĩa: Bây giờ bạn đang ở đâu thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你现在在哪儿呢? (Nǐ xiànzài zài nǎr ne?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ bạn đang ở đâu thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天下午。 Míngtiān xiàwǔ. (buổi chiều ngày mai)
  • B
    有点儿冷。 Yǒudiǎnr lěng. (hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
  • C
    我妈。 Wǒ mā. (tôi mẹ, má)
  • D
    7块。 7 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
  • E
    商店。 Shāngdiàn. (Cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn "哪儿" (Ở đâu?). Câu trả lời cần chỉ rõ một địa điểm cụ thể. Phương án E (商店。 - Cửa hàng) cung cấp địa điểm nơi chốn hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 你们学校有( )学生?

  • A. 电脑 diànnǎo
  • B. 来 lái
  • C. 对不起 duìbuqǐ
  • D. 名字 míngzi
  • E. 哪儿 nǎr
  • F. 多少 duōshao

Dịch nghĩa: Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
你们学校有( )学生? (Nǐmen xuéxiào yǒu ( ) xuésheng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑 diànnǎo (Máy tính)
  • B
    来 lái (Đến / Lại)
  • C
    对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    哪儿 nǎr (Ở đâu)
  • F
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh: "你们学校有多少学生?
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选词填空。 ( ),你说什么?我没听见。

  • A. 电脑 diànnǎo
  • B. 来 lái
  • C. 对不起 duìbuqǐ
  • D. 名字 míngzi
  • E. 哪儿 nǎr
  • F. 多少 duōshao

Dịch nghĩa: Xin lỗi, bạn vừa nói gì cơ? Tôi không nghe thấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
( ),你说什么?我没听见。 (( ), nǐ shuō shénme? Wǒ méi tīngjiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, bạn vừa nói gì cơ? Tôi không nghe thấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
  • B
    来 lái (Đến, tới)
  • C
    对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    哪儿 nǎr (Đâu, ở đâu)
  • F
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
Phân tích đối chiếu:
Khi không nghe rõ câu nói của đối phương và cần hỏi lại một cách lịch sự, người nói bắt đầu bằng lời xin lỗi nhã nhặn. Từ thích hợp duy nhất là C (对不起 - Xin lỗi). Câu hoàn chỉnh: "对不起,你说什么?我没听见。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.