Đề H11008

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11008)

Đề thi mã H11008 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11008

Đáp Án H11008 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11008 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11008 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11008 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:F
Câu 12:E
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:F
Câu 30:A
Câu 31:E
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:E
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:F
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

不客气
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không có gì đâu / Đừng khách sáo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
不客气 (Bú kèqi)
Nghĩa tiếng Việt:
Không có gì đâu / Đừng khách sáo
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang dùng hai bàn tay che kín hoàn toàn hai mắt của mình lại (双手捂眼 / 闭眼睛: che kín hai mắt)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra lời đáp lịch sự "不客气" (Đừng khách sáo). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là cử chỉ lấy hai tay che mắt đùa nghịch, hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa đáp lại lời cảm ơn (đừng khách sáo ≠ lấy tay che mắt).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

吃菜
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ăn thức ăn / Ăn rau

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
吃菜 (Chī cài)
Nghĩa tiếng Việt:
Ăn thức ăn / Ăn rau
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang cầm một quả táo đỏ tươi đưa lên sát miệng chuẩn bị cắn (吃苹果 - chī píngguǒ: ăn táo)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại mô tả hành động "吃菜" (Ăn món ăn / ăn rau). Trong khi đó hình ảnh lại là một người chuẩn bị ăn quả táo ("吃苹果"). Loại thực phẩm hoàn toàn khác biệt nhau (ăn món ăn/rau ≠ ăn quả táo).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

不喜欢
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không thích

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
不喜欢 (Bù xǐhuan)
Nghĩa tiếng Việt:
Không thích
Hình ảnh trong đề:
Một người đàn ông bưng bát thức ăn mời, cô gái nhăn mặt ngoảnh đầu sang hướng khác từ chối thẳng thừng (不喜欢 - bù xǐhuan / 厌恶: không thích / từ chối)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại phát ra thái độ cảm xúc "不喜欢" (Không thích). Biểu cảm nhăn nhó và hành động quay ngoắt đi từ chối đĩa thức ăn của nhân vật hoàn toàn khớp với ý nghĩa "不喜欢".
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选择正确图片。

听见他说话了吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bạn có nghe thấy bé nói chuyện không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
听见他说话了吗? (Tīngjiàn tā shuōhuà le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có nghe thấy bé nói chuyện không?
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Người đàn ông nhìn qua ống nhòm từ xa (看望远镜: nhìn ống nhòm).
  • Hình B: Cô gái lấy bàn tay che một bên mắt (一只眼: che một mắt).
  • Hình C: Cô gái ghé sát tai vào bụng bầu của người phụ nữ mang thai để lắng nghe chuyển động của thai nhi (听 / 听见他说话了吗: ghé tai lắng nghe bụng bầu).
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi "听见他说话了吗?" (Đã nghe thấy tiếng em bé nói chưa?). Bức tranh C mô tả cảnh người bạn ghé tai lắng nghe bụng mẹ bầu với nụ cười hạnh phúc, khớp trọn vẹn ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

太少了,多来一些。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Ít quá, rót thêm một chút nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
太少了,多来一些。 (Tài shǎo le, duō lái yìxiē)
Nghĩa tiếng Việt:
Ít quá, rót thêm một chút nữa đi.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Rượu vang đang được rót từ miệng chai vào chiếc ly thủy tinh để thêm đầy (倒酒 / 多来一些: rót thêm rượu vào ly).
  • Hình B: Bàn tay cầm chìa khóa xe ô tô bấm mở khóa (车钥匙: chìa khóa xe).
  • Hình C: Người quỳ đè lên chiếc vali quá tải đầy ắp quần áo (行李箱: vali quần áo).
Phân tích đối chiếu:
Câu nói yêu cầu tăng thêm số lượng đồ uống: "太少了,多来一些" (Ít quá, rót thêm chút nữa). Bức tranh A mô tả hành động rót thêm đồ uống vào ly, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu nói.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你说什么?下雨了? 男:不,我说,我喜欢你。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à? Nam: Không, anh bảo là, anh thích em.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:你说什么?下雨了? 男:不,我说,我喜欢你。 (Nǚ: Nǐ shuō shénme? Xià yǔ le? Nán: Bù, wǒ shuō, wǒ xǐhuan nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à? Nam: Không, anh bảo là, anh thích em.
Hình ảnh trong đề:
Cảnh trời đang đổ cơn mưa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
  • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
  • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
  • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
  • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
Phân tích đối chiếu:
Người nữ không nghe rõ lời tỏ tình nên phải đặt tay kề sát tai hỏi lại: "你说什么?". Bức tranh E minh họa một cô gái đang đưa bàn tay lên kề sát vành tai để chăm chú lắng nghe cho rõ hơn, khớp chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择对应图片。

女:你想喝什么?茶怎么样? 男:天气太热,我喝冷水好了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Anh muốn uống gì nào? Uống trà nhé? Nam: Trời nóng quá, anh uống nước lạnh là được rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你想喝什么?茶怎么样? 男:天气太热,我喝冷水好了。 (Nǚ: Nǐ xiǎng hē shénme? Chá zěnmeyàng? Nán: Tiānqì tài rè, wǒ hē lěngshuǐ hǎo le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh muốn uống gì nào? Uống trà nhé? Nam: Trời nóng quá, anh uống nước lạnh là được rồi.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
  • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
  • Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
  • Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
  • Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
Phân tích đối chiếu:
Người nam chọn uống nước lọc mát vì thời tiết quá oi bức: "我喝冷水好了". Bức tranh B chụp cảnh chàng trai đang cầm một cốc nước lọc trong suốt đưa lên miệng uống, trùng khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话,选择正确答案。

我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。 问:他的老师怎么样?
  • A. 很高 Hěn gāo
  • B. 很漂亮 Hěn piàoliang
  • C. 喜欢看书 Xǐhuan kàn shū

Dịch nghĩa: Cô giáo tiếng Trung của tôi năm nay hai mươi sáu tuổi, rất xinh đẹp. Hỏi: Cô giáo của anh ấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。 问:他的老师怎么样? (Wǒ de Hànyǔ lǎoshī jīnnián èrshíliù suì, hěn piàoliang. Wèn: Tā de lǎoshī zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô giáo tiếng Trung của tôi năm nay hai mươi sáu tuổi, rất xinh đẹp. Hỏi: Cô giáo của anh ấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很高 (Rất cao)
  • B
    很漂亮 (Rất xinh đẹp)
  • C
    喜欢看书 (Thích đọc sách)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trực tiếp dùng tính từ "很漂亮" để khen ngợi cô giáo của mình. Phương án B trùng khớp hoàn toàn với câu nói trong băng.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

张先生明天上午坐飞机去北京。 问:张先生哪天去北京?
  • A. 今天 Jīntiān
  • B. 明天 Míngtiān
  • C. 上星期 Shàng xīngqī

Dịch nghĩa: Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. Hỏi: Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
张先生明天上午坐飞机去北京。 问:张先生哪天去北京? (Zhāng xiānsheng míngtiān shàngwǔ zuò fēijī qù Běijīng. Wèn: Zhāng xiānsheng nǎ tiān qù Běijīng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. Hỏi: Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天 (Hôm nay)
  • B
    明天 (Ngày mai)
  • C
    上星期 (Tuần trước)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (明天 — Ngày mai) là đáp án đúng.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 请 qǐng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xin mời / Mời

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
请 qǐng (qǐng)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin mời / Mời
Hình ảnh trong đề:
Một nữ phục vụ mặc sườn xám trắng thêu hoa duyên dáng đưa một tay mở rộng hướng về phía trước làm động tác mời khách (请 / 请进: xin mời vào)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là động từ lịch sự "请" (Xin mời), hoàn toàn trùng khớp với tư thế tay mời chào tao nhã của cô gái trong hình.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 出租车 chūzūchē

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
出租车 chūzūchē (chūzūchē)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
出租车 (chū zū chē: xe taxi).
Hình ảnh trong đề:
Một chiếc xe đạp thể thao hai bánh màu vàng đen (自行车 - zìxíngchē: xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là phương tiện xe cơ giới công cộng "出租车" (Xe taxi). Tuy nhiên phương tiện trong tranh lại là một chiếc xe đạp thể thao ("自行车"). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt (xe taxi ≠ xe đạp).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 再见 zàijiàn

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tạm biệt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
再见 zàijiàn (zàijiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt
Hình ảnh trong đề:
Một chàng trai mặc áo sơ mi thắt cà vạt mỉm cười và giơ bàn tay ra dấu OK biểu thị đồng ý (好的 - hǎo de / OK手势: ra dấu OK / đồng ý)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là lời chào tạm biệt "再见" (Tạm biệt). Tuy nhiên cử chỉ tay của chàng trai trong hình lại là ra dấu OK thể hiện sự đồng ý, không phải vẫy tay chào tạm biệt (ra dấu OK ≠ chào tạm biệt).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第27题:看句子选图片。 你看,年、月、日不能写在这儿。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bạn nhìn xem, năm, tháng, ngày không thể viết ở chỗ này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
Câu đề bài:
看句子选图片。 你看,年、月、日不能写在这儿。 (Nǐ kàn, nián, yuè, rì bù néng xiě zài zhèr)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nhìn xem, năm, tháng, ngày không thể viết ở chỗ này.
Hình ảnh trong đề:
Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
  • Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
  • Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
  • Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
  • Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy
Phân tích đối chiếu:
Câu nói nhắc nhở về vị trí điền thông tin văn bản: "你看. 不能写在这儿". Bức tranh D minh họa người sếp/đồng nghiệp đang đứng bên cạnh chỉ tay vào màn hình máy tính hướng dẫn người kia chỉnh sửa lỗi tài liệu, trùng khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子选图片。 小狗,那里面有什么?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Cún con ơi, bên trong đó có cái gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
Câu đề bài:
看句子选图片。 小狗,那里面有什么? (Xiǎogǒu, nà lǐmiàn yǒu shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cún con ơi, bên trong đó có cái gì thế?
Hình ảnh trong đề:
Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
  • Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
  • Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
  • Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay
  • Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
  • Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Câu văn trò chuyện với chú cún cưng đang tò mò thò đầu vào hộp: "小狗,那里面有什么?". Bức tranh F chụp một chú cún con màu đen đang chui đầu vào bên trong chiếc hộp giấy carton, khớp tuyệt đối.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第32题:问句搭配答句。 妈,我的猫去哪儿了?

  • A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué.
  • B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn.
  • C. 8点。 8 diǎn.
  • D. 很漂亮。 Hěn piàoliang.
  • E. 很多。 Hěn duō.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Mẹ ơi, con mèo của con đi đâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 妈,我的猫去哪儿了? (Mā, wǒ de māo qù nǎr le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ ơi, con mèo của con đi đâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
  • B
    桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
  • C
    8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
  • E
    很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (桌子下面。 - Ở dưới gầm bàn) là phương án nơi chốn duy nhất phù hợp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 这个衣服怎么样?

  • A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué.
  • B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn.
  • C. 8点。 8 diǎn.
  • D. 很漂亮。 Hěn piàoliang.
  • E. 很多。 Hěn duō.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 这个衣服怎么样? (Zhè ge yīfu zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ quần áo này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
  • B
    桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
  • C
    8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
  • E
    很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi dùng "怎么样" để hỏi ý kiến nhận xét đánh giá về trang phục ("Bộ quần áo này thế nào?"). Phương án D (很漂亮。 - Rất đẹp) đưa ra lời khen ngợi phù hợp nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第36题:选词填空。 他的女儿现在在火车站( )。

  • A. 怎么 zěnme
  • B. 爱 ài
  • C. 读 dú
  • D. 名字 míngzi
  • E. 工作 gōngzuò
  • F. 朋友 péngyou

Dịch nghĩa: Con gái của ông ấy hiện đang làm việc ở ga xe lửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
Câu đề bài:
他的女儿现在在火车站( )。 (Tā de nǚ'ér xiànzài zài huǒchēzhàn ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái của ông ấy hiện đang làm việc ở ga xe lửa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎么 zěnme (Sao / Thế nào)
  • B
    爱 ài (Yêu / Thích)
  • C
    读 dú (Đọc)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    工作 gōngzuò (Làm việc)
  • F
    朋友 péngyou (Bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh: "他的女儿现在在火车站工作。"
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 爸爸( )吃苹果。

  • A. 怎么 zěnme
  • B. 爱 ài
  • C. 读 dú
  • D. 名字 míngzi
  • E. 工作 gōngzuò
  • F. 朋友 péngyou

Dịch nghĩa: Bố rất thích ăn táo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
Câu đề bài:
爸爸( )吃苹果。 (Bàba ( ) chī píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Bố rất thích ăn táo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
  • B
    爱 ài (Yêu, yêu thích)
  • C
    读 dú (Đọc)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
  • F
    朋友 péngyou (Bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh: "爸爸爱吃苹果。"
Kết luận:
Đáp án đúng là B.