Đề H1100826

35 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 1 - H1100826 (Mock-Test)

Đề thi mã H1100826 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H1100826

Đáp Án H1100826 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H1100826 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H1100826 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H1100826 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:C
Câu 27:E
Câu 28:A
Câu 29:F
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:E
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

喝热茶
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Uống trà nóng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
喝热茶 (Hē rè chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Uống trà nóng
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “喝热茶” (Uống trà nóng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

在桌子上
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ở trên bàn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
在桌子上 (Zài zhuōzi shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Ở trên bàn
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “在桌子上” (Ở trên bàn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

买苹果
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mua táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
买苹果 (Mǎi píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Mua táo
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “买苹果” (Mua táo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

现在两点半。

Dịch nghĩa: Bây giờ là hai giờ rưỡi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
现在两点半。 (Xiànzài liǎng diǎn bàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ là hai giờ rưỡi.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ kém 15 hoặc 9 giờ 15 (kim nằm ngang).
  • Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi.
  • Hình C: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在两点半。” (Bây giờ là hai giờ rưỡi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

外面下大雨了。

Dịch nghĩa: Bên ngoài trời mưa to rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
外面下大雨了。 (Wàimiàn xià dà yǔ le)
Nghĩa tiếng Việt:
Bên ngoài trời mưa to rồi.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chiếc áo khoác lông dày giữa tuyết.
  • Hình B: Mặt trời rực rỡ.
  • Hình C: Cô gái che ô đi dưới mưa.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “外面下大雨了。” (Bên ngoài trời mưa to rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择对应图片。

男:这只小狗真漂亮! 女:是我朋友的。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Chú chó nhỏ này xinh quá! Nữ: Là của bạn tôi đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这只小狗真漂亮! 女:是我朋友的。 (Nán: Zhè zhī xiǎogǒu zhēn piàoliang! Nǚ: Shì wǒ péngyou de)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chú chó nhỏ này xinh quá! Nữ: Là của bạn tôi đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
  • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
  • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
  • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
  • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
  • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择对应图片。

女:你要喝水吗? 男:好的,谢谢。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn muốn uống nước không? Nam: Được, cảm ơn bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:你要喝水吗? 男:好的,谢谢。 (Nǚ: Nǐ yào hē shuǐ ma? Nán: Hǎo de, xièxie)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn muốn uống nước không? Nam: Được, cảm ơn bạn.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô giáo Lý đang cầm điện thoại trao đổi công việc.
  • Hình B: Tờ lịch bàn hiển thị rõ ngày thứ Sáu trong tuần.
  • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện.
  • Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
  • Hình E: Một người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
  • Hình F: Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang rót cốc nước lọc mời khách uống).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

男:你认识张小姐吗? 女:认识,她是我的同学。 问:张小姐是谁?
  • A. 医生
  • B. 老师
  • C. 同学

Dịch nghĩa: Nam: Bạn có quen cô Trương không? Nữ: Quen chứ, cô ấy là bạn học của tôi. Hỏi: Cô Trương là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你认识张小姐吗? 女:认识,她是我的同学。 问:张小姐是谁? (Nán: Nǐ rènshi Zhāng xiǎojiě ma? Nǚ: Rènshi, tā shì wǒ de tóngxué. Wèn: Zhāng xiǎojiě shì shéi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn có quen cô Trương không? Nữ: Quen chứ, cô ấy là bạn học của tôi. Hỏi: Cô Trương là ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
  • B
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • C
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张小姐是谁?” với nội dung bài, phương án C — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

男:喂,王先生在吗? 女:他在睡觉呢,下午再打吧。 问:王先生在做什么?
  • A. 看电视
  • B. 睡觉
  • C. 工作

Dịch nghĩa: Nam: Alo, ông Vương có ở đó không? Nữ: Ông ấy đang ngủ, chiều bạn hãy gọi lại nhé. Hỏi: Ông Vương đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,王先生在吗? 女:他在睡觉呢,下午再打吧。 问:王先生在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Alo, ông Vương có ở đó không? Nữ: Ông ấy đang ngủ, chiều bạn hãy gọi lại nhé. Hỏi: Ông Vương đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
  • B
    睡觉 (shuì jiào: ngủ)
  • C
    工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王先生在做什么?” với nội dung bài, phương án B — 睡觉 (shuì jiào: ngủ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 衣服

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quần áo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
衣服 (yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “衣服 yīfu” (Quần áo). Khớp với hình ảnh chiếc áo đẹp, nhận định: √ Đúng.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 下雨

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Trời mưa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
下雨 (xià yǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời mưa
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “下雨 xià yǔ” (Trời mưa). Khớp với hình ảnh trời mưa và người cầm ô che, nhận định: √ Đúng.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 医生

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Bác sĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
医生 (yīshēng)
Nghĩa tiếng Việt:
Bác sĩ.
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “医生 yīshēng” (Bác sĩ). Khớp với hình ảnh bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh, nhận định: √ Đúng.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第27题:看句子选图片。 他是我的中国朋友。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Anh ấy là người bạn Trung Quốc của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (E)
Câu đề bài:
看句子选图片。 他是我的中国朋友。 (Tā shì wǒ de Zhōngguó péngyou)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy là người bạn Trung Quốc của tôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Quả táo đỏ căng mọng, kích thước to và trông rất ngon miệng.
  • Hình B: Chàng trai đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng.
  • Hình C: Hai người bạn đang ngồi xem phim vui vẻ cùng nhau.
  • Hình D: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
  • Hình E: Chàng trai người Trung Quốc tươi cười vẫy tay chào thân thiện.
  • Hình F: Chiếc xe taxi đang chở hành khách đi đến ga tàu hỏa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Chàng trai người Trung Quốc tươi cười vẫy tay chào thân thiện).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子选图片。 我们坐出租车去火车站。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi taxi đến ga xe lửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
Câu đề bài:
看句子选图片。 我们坐出租车去火车站。 (Wǒmen zuò chūzūchē qù huǒchēzhàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi đi taxi đến ga xe lửa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Quả táo đỏ căng mọng, kích thước to và trông rất ngon miệng.
  • Hình B: Chàng trai đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng.
  • Hình C: Hai người bạn đang ngồi xem phim vui vẻ cùng nhau.
  • Hình D: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
  • Hình E: Chàng trai người Trung Quốc tươi cười vẫy tay chào thân thiện.
  • Hình F: Chiếc xe taxi đang chở hành khách đi đến ga tàu hỏa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Chiếc xe taxi đang chở hành khách đi đến ga tàu hỏa).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 请问,王老师在哪儿?

  • A. 他在前面那个大楼。 Tā zài qiánmiàn nàge dàlóu.
  • B. 我想喝一杯热茶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi rè chá.
  • C. 太好了,明天见! Tài hǎo le, míngtiān jiàn!
  • D. 我身体有点儿不舒服。 Wǒ shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu.
  • E. 这是李老师的书。 Zhè shì Lǐ lǎoshī de shū.

Dịch nghĩa: Xin hỏi, thầy Vương đang ở đâu vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 请问,王老师在哪儿? (Qǐngwèn, Wáng lǎoshī zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi, thầy Vương đang ở đâu vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在前面那个大楼。 Tā zài qiánmiàn nàge dàlóu. (Anh ấy ở phía trước, đằng trước kia, đó cái, con tòa nhà lớn, cao ốc)
  • B
    我想喝一杯热茶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi rè chá. (Tôi muốn uống một cốc, ly nóng trà)
  • C
    太好了,明天见! Tài hǎo le, míngtiān jiàn! (Quá tốt, đẹp rồi ngày mai gặp lại)
  • D
    我身体有点儿不舒服。 Wǒ shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu. (Tôi cơ thể, sức khỏe hơi, hơi một chút (hơi mệt không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • E
    这是李老师的书。 Zhè shì Lǐ lǎoshī de shū. (Đây, này là, phải Lý (họ Lý sách thầy giáo, cô giáo)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 请问,王老师在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 他在前面那个大楼。 Tā zài qiánmiàn nàge dàlóu. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:问句搭配答句。 你想喝茶还是喝水?

  • A. 他在前面那个大楼。 Tā zài qiánmiàn nàge dàlóu.
  • B. 我想喝一杯热茶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi rè chá.
  • C. 太好了,明天见! Tài hǎo le, míngtiān jiàn!
  • D. 我身体有点儿不舒服。 Wǒ shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu.
  • E. 这是李老师的书。 Zhè shì Lǐ lǎoshī de shū.

Dịch nghĩa: Bạn muốn uống trà hay là uống nước?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你想喝茶还是喝水? (Nǐ xiǎng hē chá háishi hē shuǐ?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn muốn uống trà hay là uống nước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在前面那个大楼。 Tā zài qiánmiàn nàge dàlóu. (Anh ấy ở phía trước, đằng trước kia, đó cái, con tòa nhà lớn, cao ốc)
  • B
    我想喝一杯热茶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi rè chá. (Tôi muốn uống một cốc, ly nóng trà)
  • C
    太好了,明天见! Tài hǎo le, míngtiān jiàn! (Quá tốt, đẹp rồi ngày mai gặp lại)
  • D
    我身体有点儿不舒服。 Wǒ shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu. (Tôi cơ thể, sức khỏe hơi, hơi một chút (hơi mệt không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • E
    这是李老师的书。 Zhè shì Lǐ lǎoshī de shū. (Đây, này là, phải Lý (họ Lý sách thầy giáo, cô giáo)
Phân tích đối chiếu:
Đáp án đúng là B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第36题:选词填空。 这里的衣服太( )了,我不买。

  • A. 贵 guì
  • B. 书店 shūdiàn
  • C. 几 jǐ
  • D. 是 shì
  • E. 饭馆 fànguǎn

Dịch nghĩa: Quần áo ở đây đắt quá, tôi không mua đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Câu đề bài:
这里的衣服太( )了,我不买。 (Zhèlǐ de yīfu tài ( ) le, wǒ bù mǎi)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo ở đây đắt quá, tôi không mua đâu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    贵 guì (Đắt, mắc)
  • B
    书店 shūdiàn (Hiệu sách, nhà sách)
  • C
    几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
  • D
    是 shì (Là, phải)
  • E
    饭馆 fànguǎn (Nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc “太.了” đi kèm tính từ. Trong câu “这里的衣服太(贵)了,我不买” (Quần áo ở đây đắt quá, tôi không mua), từ phù hợp nhất là A. 贵 (Đắt).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选词填空。 爸爸( )点回家吃晚饭?

  • A. 贵 guì
  • B. 书店 shūdiàn
  • C. 几 jǐ
  • D. 是 shì
  • E. 饭馆 fànguǎn

Dịch nghĩa: Mấy giờ thì bố về nhà ăn cơm tối?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
爸爸( )点回家吃晚饭? (Bàba ( ) diǎn huí jiā chī wǎnfàn?)
Nghĩa tiếng Việt:
Mấy giờ thì bố về nhà ăn cơm tối?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    贵 guì (Đắt, mắc)
  • B
    书店 shūdiàn (Hiệu sách, nhà sách)
  • C
    几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
  • D
    是 shì (Là, phải)
  • E
    饭馆 fànguǎn (Nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
Hỏi về thời gian mốc giờ dùng từ để hỏi C. 几 (Mấy) đi với “点”: “爸爸几点回家吃晚饭?” (Bố mấy giờ về nhà ăn cơm tối?).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.