Đề H11007

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11007)

Đề thi mã H11007 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11007

Đáp Án H11007 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11007 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11007 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:F
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:E
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:F
Câu 39:B
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

买东西
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mua sắm đồ đạc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
买东西 (Mǎi dōngxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Mua sắm đồ đạc
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái thời trang đang cầm xách rất nhiều túi giấy mua sắm đầy màu sắc trên tay (买东西 - mǎi dōngxi / 购物)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "买东西" (Mua sắm). Hình ảnh minh họa một người đi mua sắm xách đầy các túi đồ trên tay hoàn toàn trùng khớp với nội dung băng phát.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

在开车
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đang lái xe ô tô

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
在开车 (Zài kāi chē)
Nghĩa tiếng Việt:
Đang lái xe ô tô
Hình ảnh trong đề:
Hai chàng trai đang thi đấu chơi bóng rổ trên sân thể thao (打篮球 - dǎ lánqiú: chơi bóng rổ)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng mô tả hành động "在开车" (Đang lái xe). Trong khi đó bức tranh lại minh họa hành động chơi bóng rổ thể thao ("打篮球"). Hai hoạt động hoàn toàn khác biệt nhau (lái xe ≠ chơi bóng rổ).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

我的衣服
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quần áo của tôi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我的衣服 (Wǒ de yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo của tôi
Hình ảnh trong đề:
Một đôi giày da nam màu đen sáng bóng đặt cạnh nhau (皮鞋 / 鞋 - xié: giày da / giày)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nói về trang phục quần áo "我的衣服" (Quần áo của tôi). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là một đôi giày da ("鞋子"). Đồ vật hoàn toàn khác biệt nhau (quần áo ≠ đôi giày).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选择正确图片。

他在打电话。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Anh ấy đang gọi điện thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他在打电话。 (Tā zài dǎ diànhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang gọi điện thoại.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
  • Hình B: Một chàng trai đang đeo tai nghe headphone thưởng thức âm nhạc (听音乐: nghe nhạc).
  • Hình C: Một người đàn ông mặc vest công sở đang áp điện thoại vào tai gọi điện mỉm cười (打电话: gọi điện thoại).
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại miêu tả hành động "他在打电话" (anh ấy đang gọi điện thoại). Bức tranh C mô tả người đàn ông đang gọi điện, khớp chính xác 100% với nội dung lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

她现在在出租车上。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cô ấy bây giờ đang ở trên xe taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
她现在在出租车上。 (Tā xiànzài zài chūzūchē shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy bây giờ đang ở trên xe taxi.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái ngồi ở hàng ghế sau xe taxi màu vàng, tựa tay bên cửa sổ nhìn ra ngoài mỉm cười (在出租车上: trên xe taxi).
  • Hình B: Nữ nhân viên mặc vest kéo vali hành lý đi bộ công tác (拉行李箱 / 走路: kéo vali đi bộ).
  • Hình C: Cô gái trẻ vui vẻ đạp xe đạp có giỏ xe (骑自行车: đi xe đạp).
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nêu rõ vị trí và phương tiện đi lại của cô gái: "她现在在出租车上" (cô ấy đang ở trên xe taxi). Bức tranh A mô tả hành khách ngồi trên xe taxi màu vàng, hoàn toàn khớp với lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择对应图片。

女:十一点了,睡觉。 男:不,明天星期六。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi. Nam: Không đâu, mai là thứ Bảy mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:十一点了,睡觉。 男:不,明天星期六。 (Nǚ: Shíyī diǎn le, shuìjiào. Nán: Bù, míngtiān xīngqīliù)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi. Nam: Không đâu, mai là thứ Bảy mà.
Hình ảnh trong đề:
Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
  • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
  • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
  • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Người phụ nữ giục đi ngủ vì đã 11 giờ đêm nhưng người nam từ chối vì mai là ngày nghỉ thứ Bảy. Bức tranh F minh họa người đàn ông vẫn đang nằm thư giãn thoải mái trên ghế sofa cùng máy tính xách tay vào ban đêm, khớp chính xác ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择对应图片。

男:下雨了!你怎么回来? 女:没关系,我中午不回去了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào đây? Nữ: Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:下雨了!你怎么回来? 女:没关系,我中午不回去了。 (Nán: Xià yǔ le! Nǐ zěnme huílái? Nǚ: Méi guānxi, wǒ zhōngwǔ bù huíqù le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào đây? Nữ: Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.
Hình ảnh trong đề:
Người cầm ô đi dưới trời mưa rào.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
  • Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
  • Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
Phân tích đối chiếu:
Đoạn hội thoại xoay quanh thời tiết trời đổ mưa ("下雨了") và việc đi lại. Bức tranh A vẽ một người đàn ông mặc vest đang cầm một chiếc ô màu đen che mưa và gọi điện thoại, hoàn toàn tương ứng.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

我认识他,他是我爸爸的学生。 问:那个人是谁?
  • A. 我朋友 Wǒ péngyou
  • B. 老师的儿子 Lǎoshī de érzi
  • C. 爸爸的学生 Bàba de xuésheng

Dịch nghĩa: Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi. Hỏi: Người đó là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我认识他,他是我爸爸的学生。 问:那个人是谁? (Wǒ rènshi tā, tā shì wǒ bàba de xuésheng. Wèn: Nà ge rén shì shéi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi. Hỏi: Người đó là ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我朋友 (Bạn của tôi)
  • B
    老师的儿子 (Con trai của giáo viên)
  • C
    爸爸的学生 (Học sinh của bố)
Phân tích đối chiếu:
phương án C là đáp án hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

吃饭的时候,他很少说话。 问:他吃饭的时候怎么样?
  • A. 不高兴 Bù gāoxìng
  • B. 很少说话 Hěn shǎo shuōhuà
  • C. 不爱喝水 Bú ài hē shuǐ

Dịch nghĩa: Khi ăn cơm, anh ấy rất ít nói chuyện. Hỏi: Khi ăn cơm anh ấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
吃饭的时候,他很少说话。 问:他吃饭的时候怎么样? (Chīfàn de shíhou, tā hěn shǎo shuōhuà. Wèn: Tā chīfàn de shíhou zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Khi ăn cơm, anh ấy rất ít nói chuyện. Hỏi: Khi ăn cơm anh ấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴 (Không vui)
  • B
    很少说话 (Rất ít nói chuyện)
  • C
    不爱喝水 (Không thích uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B trùng khớp từng từ ngữ với câu trong băng.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 二 èr

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Số hai (2)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
二 èr (èr)
Nghĩa tiếng Việt:
Số hai (2)
Hình ảnh trong đề:
Đúng hai quả cà chua đỏ tươi cùng dính trên một cành cây nhỏ (两个西红柿 / 二: hai quả cà chua)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là số từ "二" (Số hai), hoàn toàn trùng khớp với số lượng chính xác 2 quả cà chua trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 狗 gǒu

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
狗 gǒu (gǒu)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
狗 (gǒu: con chó).
Hình ảnh trong đề:
Một chú mèo lông xám tro với đôi mắt tròn xoe nhìn thẳng về phía trước (猫 - māo: con mèo)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh từ "狗" (Con chó). Tuy nhiên con vật trong bức tranh lại là một chú mèo ("猫"). Hai loài động vật hoàn toàn khác biệt nhau (con chó ≠ con mèo).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 写 xiě

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Viết / Viết chữ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
写 xiě (xiě)
Nghĩa tiếng Việt:
Viết / Viết chữ
Hình ảnh trong đề:
Một bàn tay đang cầm chiếc bút mực nắn nót viết từng dòng chữ lên cuốn sổ tài liệu (写 - xiě / 写字: viết chữ)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là động từ "写" (Viết), hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm bút viết chữ của nhân vật trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第27题:看句子选图片。 他们都是我的同学。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Họ đều là bạn học cùng lớp của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
Câu đề bài:
看句子选图片。 他们都是我的同学。 (Tāmen dōu shì wǒ de tóngxué)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đều là bạn học cùng lớp của tôi.
Hình ảnh trong đề:
Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
  • Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
  • Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ
  • Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
  • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
Phân tích đối chiếu:
Câu nói giới thiệu về nhóm bạn bè: "他们都是我的同学" (Bọn họ đều là bạn học của tôi). Bức tranh D vẽ nhóm các bạn trẻ sinh viên nam nữ đang ôm cặp sách vở tài liệu học tập, khớp hoàn hảo.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 米饭在桌子上。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Cơm trắng ở trên bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
看句子选图片。 米饭在桌子上。 (Mǐfàn zài zhuōzi shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Cơm trắng ở trên bàn.
Hình ảnh trong đề:
Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
  • Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
  • Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học
  • Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
  • Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
Phân tích đối chiếu:
Câu miêu tả vị trí của bát cơm: "米饭在桌子上" (Cơm ở trên bàn). Bức tranh C chụp cận cảnh một bát cơm trắng sứ hoa lam kèm đôi đũa đặt ngay ngắn trên bàn ăn, khớp tuyệt đối.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 你的电脑呢?

  • A. 很热。 Hěn rè.
  • B. 回家。 Huí jiā.
  • C. 她是医生。 Tā shì yīshēng.
  • D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù.
  • E. 在学校。 Zài xuéxiào.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Máy tính của bạn đâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你的电脑呢? (Nǐ de diànnǎo ne?)
Nghĩa tiếng Việt:
Máy tính của bạn đâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热。 Hěn rè. (rất nóng)
  • B
    回家。 Huí jiā. (Về nhà)
  • C
    她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
  • D
    我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
  • E
    在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Trợ từ "呢" dùng để hỏi vị trí của đồ vật ("Máy tính của bạn ở đâu?"). Câu trả lời cần chỉ rõ nơi chốn. Phương án E (在学校 - Ở trường học) là câu trả lời nơi chốn duy nhất phù hợp.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:问句搭配答句。 你去哪儿?

  • A. 很热。 Hěn rè.
  • B. 回家。 Huí jiā.
  • C. 她是医生。 Tā shì yīshēng.
  • D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù.
  • E. 在学校。 Zài xuéxiào.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Bạn đi đâu đấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đi đâu đấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热。 Hěn rè. (rất nóng)
  • B
    回家。 Huí jiā. (Về nhà)
  • C
    她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
  • D
    我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
  • E
    在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi hỏi về điểm đến ("去哪儿 - Đi đâu?"). Phương án B (回家 - Về nhà) là câu trả lời trực tiếp và tự nhiên nhất cho câu hỏi này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第36题:选词填空。 后面太冷,请( )前面。

  • A. 坐 zuò
  • B. 下午 xiàwǔ
  • C. 中国 Zhōngguó
  • D. 名字 míngzi
  • E. 小 xiǎo
  • F. 能 néng

Dịch nghĩa: Phía sau lạnh quá, mời bạn ngồi lên phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Câu đề bài:
后面太冷,请( )前面。 (Hòumiàn tài lěng, qǐng ( ) qiánmiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Phía sau lạnh quá, mời bạn ngồi lên phía trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐 zuò (Ngồi)
  • B
    下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
  • C
    中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    小 xiǎo (Nhỏ / Bé)
  • F
    能 néng (Có thể)
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh: "后面太冷,请坐前面。"
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第38题:选词填空。 喂?( )听见我说话吗?

  • A. 坐 zuò
  • B. 下午 xiàwǔ
  • C. 中国 Zhōngguó
  • D. 名字 míngzi
  • E. 小 xiǎo
  • F. 能 néng

Dịch nghĩa: A lô? Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
Câu đề bài:
喂?( )听见我说话吗? (Wéi? ( ) tīngjiàn wǒ shuōhuà ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
A lô? Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • B
    下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
  • C
    中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    小 xiǎo (Nhỏ, bé)
  • F
    能 néng (Có thể)
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh: "喂?能听见我说话吗?"
Kết luận:
Đáp án đúng là F.