Đề H11006

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11006)

Đề thi mã H11006 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11006

Đáp Án H11006 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11006 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11006 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:E
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:F
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:E
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:F
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:E
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

对不起
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xin lỗi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
对不起 (Duìbuqǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi
Hình ảnh trong đề:
Một chàng trai nở nụ cười tươi và dùng một tay ra dấu tay OK (好的 / 没问题: đồng ý / được rồi)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi). Trong khi đó hình ảnh lại là cử chỉ tay ra dấu OK biểu thị sự đồng ý hoặc tán thành, không hề mang hàm ý xin lỗi (xin lỗi ≠ đồng ý/OK).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

一个杯子
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Một chiếc cốc / Một chiếc tách

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
一个杯子 (Yí ge bēizi)
Nghĩa tiếng Việt:
Một chiếc cốc / Một chiếc tách
Hình ảnh trong đề:
Một chiếc tách trà gốm sứ có nắp đậy đặt trên đĩa lót (一个杯子 - yí ge bēizi / 一个茶杯)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát cụm từ "一个杯子" (Một chiếc cốc), hoàn toàn trùng khớp cả về đối tượng đồ vật lẫn số lượng với chiếc tách trà trong tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

看不见
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không nhìn thấy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
看不见 (Kàn bu jiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Không nhìn thấy
Hình ảnh trong đề:
Một chàng trai đang dùng hai bàn tay che kín hoàn toàn hai mắt lại (看不见 - kàn bu jiàn)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy). Hành động lấy hai tay che kín mắt của nhân vật trong hình hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa không nhìn thấy được.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选择正确图片。

喂,十分钟后见。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: A lô, mười phút nữa gặp nhau nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
喂,十分钟后见。 (Wéi, shí fēnzhōng hòu jiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
A lô, mười phút nữa gặp nhau nhé.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái cầm điều khiển từ xa hướng về tivi (看电视: xem tivi).
  • Hình B: Cô gái đang ngồi tại bàn viết bài vào trang vở (写字: viết chữ).
  • Hình C: Người phụ nữ áp điện thoại vào tai mỉm cười trò chuyện (打电话 / 喂: gọi điện thoại).
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại bắt đầu bằng từ chào hỏi quen thuộc qua điện thoại "喂" (a lô) và hẹn gặp "十分钟后见" (10 phút nữa gặp). Bức tranh C vẽ người đang nghe điện thoại, trùng khớp hoàn hảo.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

你喜欢哪块儿?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bạn thích miếng nào / cái nào thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
你喜欢哪块儿? (Nǐ xǐhuan nǎ kuàir?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn thích miếng nào / cái nào thế?
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái thích thú giơ một đôi giày cao gót thời trang (一双鞋: một đôi giày).
  • Hình B: Người cầm chùm chìa khóa kim loại (一串钥匙: một chùm chìa khóa).
  • Hình C: Cô gái bưng hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, đang hỏi chọn (两块蛋糕: hai miếng bánh kem).
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi sử dụng lượng từ "块儿" (miếng / mẩu) dùng cho đồ ăn dạng miếng như bánh ngọt, sô-cô-la. Bức tranh C vẽ cô gái cầm hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, hoàn toàn phù hợp với câu hỏi "你喜欢哪块儿?".
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你看见我的书了吗? 男:在电脑那儿。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không? Nam: Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看见我的书了吗? 男:在电脑那儿。 (Nǚ: Nǐ kànjiàn wǒ de shū le ma? / Nán: Zài diànnǎo nàr)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không? Nam: Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
  • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
  • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
Phân tích đối chiếu:
Người nữ hỏi tìm cuốn sách và được chỉ vị trí ở cạnh máy tính: "在电脑那儿". Bức tranh D vẽ góc bàn học có chiếc máy tính xách tay đặt cạnh cuốn sách và tách cà phê, hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择对应图片。

女:坐车时,我爱坐前面。 男:我爱坐后面。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước. Nam: Còn tôi lại thích ngồi phía sau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:坐车时,我爱坐前面。 男:我爱坐后面。 (Nǚ: Zuò chē shí, wǒ ài zuò qiánmiàn. / Nán: Wǒ ài zuò hòumiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước. Nam: Còn tôi lại thích ngồi phía sau.
Hình ảnh trong đề:
Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
  • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
  • Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
  • Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau) ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Cuộc trò chuyện nói về vị trí ngồi trong xe ô tô: "坐车. 坐前面. 坐后面". Bức tranh F minh họa những người đang ngồi trên xe ô tô, người ngồi ghế trước và người ngồi ghế sau, hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话,选择正确答案。

今天是二零一零年八月七日,星期六。 问:昨天星期几?
  • A. 星期三 xīngqīsān
  • B. 星期五 xīngqīwǔ
  • C. 星期六 xīngqīliù

Dịch nghĩa: Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010. Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
今天是二零一零年八月七日,星期六。 问:昨天星期几? (Jīntiān shì èr líng yī líng nián bā yuè qī rì, xīngqīliù. Wèn: Zuótiān xīngqījǐ?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010. Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期三 (xīngqīsān): Thứ tư
  • B
    星期五 (xīngqīwǔ): Thứ sáu
  • C
    星期六 (xīngqīliù): Thứ bảy
Phân tích đối chiếu:
Phương án B là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

中午的时候,北京下小雨了。 问:北京什么时候下雨了?
  • A. 上午 shàngwǔ
  • B. 中午 zhōngwǔ
  • C. 下午 xiàwǔ

Dịch nghĩa: Lời thoại: Vào lúc buổi trưa, ở Bắc Kinh có mưa nhỏ. Câu hỏi: Bắc Kinh đổ mưa vào lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
中午的时候,北京下小雨了。 问:北京什么时候下雨了? (Zhōngwǔ de shíhou, Běijīng xià xiǎoyǔ le. Wèn: Běijīng shénme shíhou xiàyǔ le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Vào lúc buổi trưa, ở Bắc Kinh có mưa nhỏ. Câu hỏi: Bắc Kinh đổ mưa vào lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    上午 (shàngwǔ): Buổi sáng
  • B
    中午 (zhōngwǔ): Buổi trưa
  • C
    下午 (xiàwǔ): Buổi chiều
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (中午 — zhōngwǔ) là đáp án hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 高兴 gāoxìng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Vui vẻ / Vui mừng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
高兴 gāoxìng (gāoxìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Vui vẻ / Vui mừng
Hình ảnh trong đề:
Một cô bé với đôi mắt cười rạng rỡ và nụ cười tươi tràn đầy hạnh phúc (高兴 - gāoxìng / 笑 - xiào)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là tính từ "高兴" (Vui vẻ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm nụ cười hạnh phúc trên gương mặt cô bé trong tranh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 猫 māo

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
猫 māo (māo)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
猫 (māo: con mèo).
Hình ảnh trong đề:
Hai chú mèo con lông xù đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn trong giỏ mây (小猫 - xiǎomāo / 两只猫)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh từ "猫" (Con mèo), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh những chú mèo con trong giỏ.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 睡觉 shuìjiào

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngủ / Đi ngủ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
睡觉 shuìjiào (shuìjiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngủ / Đi ngủ
Hình ảnh trong đề:
Một cậu bé năng động mặc đồ thể thao đang chạy bộ ngoài trời trong trạng thái rất tỉnh táo (跑步 - pǎobù: chạy bộ / 运动: vận động)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là hành động "睡觉" (Ngủ). Tuy nhiên hình ảnh minh họa trong đề thi lại là một cậu bé đang chạy bộ vận động thể thao ("跑步"). Hai hành động hoàn toàn trái ngược nhau (đi ngủ ≠ chạy bộ).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第27题:看句子选图片。 这个字我不会写。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Chữ này con không biết viết / tôi không biết viết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Câu đề bài:
看句子选图片。 这个字我不会写。 (Zhè ge zì wǒ bú huì xiě)
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ này con không biết viết / tôi không biết viết.
Hình ảnh trong đề:
Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
  • Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
  • Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
  • Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
  • Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương
Phân tích đối chiếu:
Câu nói về việc học viết chữ Hán: "这个字不会写". Bức tranh C vẽ người mẹ đang ngồi bên cạnh kiên nhẫn hướng dẫn cậu con trai nhỏ tập viết bài trên bàn học, khớp chính xác ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子选图片。 怎么样?漂亮吗?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Thế nào? Đẹp không bạn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
Câu đề bài:
看句子选图片。 怎么样?漂亮吗? (Zěnmeyàng? Piàoliang ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Thế nào? Đẹp không bạn?
Hình ảnh trong đề:
Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
  • Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
  • Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán
  • Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
  • Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
  • Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Câu nói khen ngợi và hỏi cảm nhận về một không gian mới: "怎么样?漂亮吗?". Bức tranh F minh họa cặp đôi đang cùng nhau xách hành lý bước vào ngắm nhìn căn phòng mới với vẻ mặt trầm trồ hài lòng, trùng khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 你想买什么?

  • A. 苹果。 Píngguǒ.
  • B. 我24岁。 Wǒ 24 suì.
  • C. 王小姐。 Wáng xiǎojiě.
  • D. 火车站。 Huǒchēzhàn.
  • E. 坐出租车。 Zuò chūzūchē.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Bạn muốn mua món đồ gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn muốn mua món đồ gì thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    苹果。 (Quả táo)
  • B
    我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
  • C
    王小姐。 (Cô Vương)
  • D
    火车站。 (Ga tàu hỏa)
  • E
    坐出租车。 (Đi xe taxi)
  • F
    好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn!)
Phân tích đối chiếu:
phương án A "苹果。" (Tôi muốn mua táo).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:问句搭配答句。 你今年多大了?

  • A. 苹果。 Píngguǒ.
  • B. 我24岁。 Wǒ 24 suì.
  • C. 王小姐。 Wáng xiǎojiě.
  • D. 火车站。 Huǒchēzhàn.
  • E. 坐出租车。 Zuò chūzūchē.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你今年多大了? (Nǐ jīnnián duō dà le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    苹果。 (Quả táo)
  • B
    我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
  • C
    王小姐。 (Cô Vương)
  • D
    火车站。 (Ga tàu hỏa)
  • E
    坐出租车。 (Đi xe taxi)
  • F
    好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn!)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ "多大了" là mẫu câu hỏi tuổi tác quen thuộc. Câu trả lời thông báo số tuổi cụ thể tương ứng là phương án B "我24岁。" (Năm nay tôi 24 tuổi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 今天天气很( )。

  • A. 回 huí
  • B. 朋友 péngyou
  • C. 多少 duōshao
  • D. 名字 míngzi
  • E. 谢谢 xièxie
  • F. 冷 lěng

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
今天天气很( )。 (Jīntiān tiānqì hěn ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết rất lạnh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回 huí (Trở về, quay về)
  • B
    朋友 péngyou (Bạn bè)
  • C
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    谢谢 xièxie (Cảm ơn)
  • F
    冷 lěng (Lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Chủ ngữ là "今天天气" (thời tiết hôm nay), theo sau phó từ chỉ mức độ "很" cần một tính từ miêu tả đặc điểm thời tiết. Trong bảng từ, tính từ duy nhất chỉ thời tiết là "冷" (lěng - lạnh).
Kết luận:
Điền F. 冷 (lěng). Câu hoàn chỉnh: 今天天气很 冷 。
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 我认识她,她是我妈妈的( )。

  • A. 回 huí
  • B. 朋友 péngyou
  • C. 多少 duōshao
  • D. 名字 míngzi
  • E. 谢谢 xièxie
  • F. 冷 lěng

Dịch nghĩa: Tôi quen biết cô ấy, cô ấy là bạn của mẹ tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
Câu đề bài:
我认识她,她是我妈妈的( )。 (Wǒ rènshi tā, tā shì wǒ māma de ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi quen biết cô ấy, cô ấy là bạn của mẹ tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回 huí (Trở về, quay về)
  • B
    朋友 péngyou (Bạn bè)
  • C
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    谢谢 xièxie (Cảm ơn)
  • F
    冷 lěng (Lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc "我妈妈的 + Danh từ chỉ người" cần một danh từ chỉ mối quan hệ xã hội hoặc người thân. Trong danh sách từ cho sẵn, danh từ chỉ người phù hợp duy nhất là "朋友" (péngyou - bạn bè).
Kết luận:
Điền B. 朋友 (péngyou). Câu hoàn chỉnh: 我认识她,她是我妈妈的 朋友 。