Đề H11005

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11005)

Đề thi mã H11005 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11005

Đáp Án H11005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11005 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11005 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:E
Câu 15:F
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:F
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:E
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:F
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

一块儿苹果
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Một miếng táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
一块儿苹果 (Yí kuàir píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Một miếng táo
Hình ảnh trong đề:
Một nửa quả táo màu xanh vàng được cắt đôi đặt ngay ngắn (半个苹果 - bàn ge píngguǒ / 一块儿苹果)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát cụm từ "一块儿苹果" (Một miếng táo). Hình ảnh minh họa nửa quả táo đã cắt lát, hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

开出租车
  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
开出租车 (Kāi chūzūchē)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
开 (kāi: mở, lái); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
Hình ảnh trong đề:
Một chàng trai đang đội mũ bảo hiểm và điều khiển xe máy (骑摩托车 - qí mótuōchē: đi xe máy)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát hành động "开出租车" (Lái xe taxi). Trong khi đó bức tranh lại minh họa người đang lái xe máy hai bánh trên đường. Hai phương tiện và hành động hoàn toàn khác biệt (taxi ≠ xe máy).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

没关系
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không sao đâu / Không có gì

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
没关系 (Méi guānxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao đâu / Không có gì
Hình ảnh trong đề:
Một người đàn ông mặc áo sơ mi cà vạt đang mỉm cười rạng rỡ và giơ ngón tay cái biểu thị khen ngợi, tán thành (很好 - hěn hǎo / 好 - hǎo: rất tốt, tuyệt vời)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ "没关系" dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc an ủi người khác. Trong khi đó, hình ảnh trong đề thể hiện cử chỉ tán dương ngón tay cái ("hài lòng, tuyệt vời"), không biểu thị ý nghĩa xin lỗi hay không sao.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

狗狗,你看电脑里是什么?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cún con ơi, em xem trong máy tính có gì này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
狗狗,你看电脑里是什么? (Gǒugou, nǐ kàn diànnǎo lǐ shì shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cún con ơi, em xem trong máy tính có gì này?
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô bé ôm chú cún con cùng chăm chú nhìn vào màn hình máy tính xách tay (看电脑 - kàn diànnǎo).
  • Hình B: Cô gái đang dắt chú chó con đi dạo trên đường.
  • Hình C: Chú chó đang ngồi thò đầu bên cửa sổ xe ô tô màu đỏ.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại là câu trò chuyện thân mật "你看电脑里是什么?" (em xem trong máy tính có gì này). Bức tranh A minh họa cô bé ôm cún cưng xem màn hình laptop, khớp chính xác từng chi tiết.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听句子,选择正确图片。

这是小猫爱吃的东西。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Đây là món đồ mà mèo con thích ăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
这是小猫爱吃的东西。 (Zhè shì xiǎomāo ài chī de dōngxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là món đồ mà mèo con thích ăn.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bát cơm trắng kèm đôi đũa (米饭 - mǐfàn).
  • Hình B: Những con cá tươi ngon (鱼 - yú: cá).
  • Hình C: Giỏ đựng nhiều loại hoa quả (水果 / 苹果).
Phân tích đối chiếu:
Câu nói nhắc đến món ăn khoái khẩu của loài mèo ("小猫爱吃的东西"). Mèo vốn yêu thích ăn cá ("猫爱吃鱼"). Tranh B vẽ những con cá tươi, hoàn toàn trùng khớp với đáp án.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择对应图片。

女:太漂亮了!谢谢你! 男:不客气。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Đẹp quá! Cảm ơn anh nhé! Nam: Đừng khách sáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:太漂亮了!谢谢你! 男:不客气。 (Nǚ: Tài piàoliang le! Xièxie nǐ! / Nán: Bú kèqi)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đẹp quá! Cảm ơn anh nhé! Nam: Đừng khách sáo.
Hình ảnh trong đề:
Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
  • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
  • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
  • Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
Phân tích đối chiếu:
Người nữ vui mừng khen ngợi món quà xinh đẹp: "太漂亮了!" (Đẹp quá!). Bức tranh B minh họa chàng trai đang tặng một bó hoa tươi rực rỡ khiến cô gái vô cùng hạnh phúc, khớp chính xác với ngữ cảnh đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择对应图片。

女:喂,你好,是小李吗? 男:小李?对不起,我不是小李。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ? Nam: Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,你好,是小李吗? 男:小李?对不起,我不是小李。 (Nǚ: Wéi, nǐ hǎo, shì Xiǎo Lǐ ma? / Nán: Xiǎo Lǐ? Duìbuqǐ, wǒ bú shì Xiǎo Lǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ? Nam: Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
  • Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
  • Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
  • Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
Phân tích đối chiếu:
Đoạn đàm thoại qua điện thoại gọi nhầm người ("喂. 对不起,我不是小李"). Bức tranh E vẽ người đàn ông đang nghe ống nghe điện thoại với vẻ mặt ngơ ngác bối rối khi bị gọi nhầm máy, khớp hoàn hảo.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

在飞机上,爸爸听见后面有人叫他。 问:谁在飞机上?
  • A. 学生 xuésheng
  • B. 医生 yīshēng
  • C. 爸爸 bàba

Dịch nghĩa: Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình. Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
在飞机上,爸爸听见后面有人叫他。 问:谁在飞机上? (Zài fēijī shang, bàba tīngjiàn hòumiàn yǒu rén jiào tā. Wèn: Shéi zài fēijī shang?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình. Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学生 (xuésheng): Học sinh / sinh viên
  • B
    医生 (yīshēng): Bác sĩ
  • C
    爸爸 (bàba): Bố
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nói rõ nhân vật đang ở trên máy bay là "爸爸" (người bố: 在飞机上,爸爸听见). Do đó đáp án chính xác là C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话,选择正确答案。

我要这几本书,多少钱? 问:他在买什么?
  • A. 书 shū
  • B. 苹果 píngguǒ
  • C. 杯子 bēizi

Dịch nghĩa: Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế? Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我要这几本书,多少钱? 问:他在买什么? (Wǒ yào zhè jǐ běn shū, duōshao qián? Wèn: Tā zài mǎi shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế? Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    书 (shū): Sách
  • B
    苹果 (píngguǒ): Táo
  • C
    杯子 (bēizi): Cốc / ly
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nói về món đồ cần mua: "我要这几本书" (tôi muốn lấy mấy cuốn sách này). Đồ vật được hỏi mua là "书" (sách).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 先生 xiānsheng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quý ông / Ngài / Thầy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
先生 xiānsheng (xiānsheng)
Nghĩa tiếng Việt:
Quý ông / Ngài / Thầy
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái trẻ trung, duyên dáng đang mỉm cười (小姐 - xiǎojie / 女人 - nǚrén: phụ nữ)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh xưng chỉ phái nam "先生" (Quý ông / ngài). Nhưng hình ảnh minh họa trong đề lại là một cô gái trẻ phái nữ ("小姐"). Giới tính hoàn toàn trái ngược (nam ≠ nữ).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 喝 hē

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Uống

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
喝 hē (hē)
Nghĩa tiếng Việt:
Uống
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang cầm một cốc nước thủy tinh đưa lên miệng uống nước (喝水 - hē shuǐ: uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là động từ "喝" (Uống), hoàn toàn trùng khớp với hành động cô gái đang uống nước trong hình minh họa.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 请 qǐng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mời / Xin mời

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
请 qǐng (qǐng)
Nghĩa tiếng Việt:
Mời / Xin mời
Hình ảnh trong đề:
Một người phụ nữ mặc áo dài sườn xám đỏ đang mỉm cười và đưa tay làm cử chỉ niềm nở đón tiếp khách (请 - qǐng: mời / 欢迎 - huānyíng)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là từ lịch sự "请" (Mời / xin mời), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ tay lễ phép đón mời khách của người phụ nữ trong tranh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:看句子选图片。 这是我买的桌子和椅子。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Đây là bàn và ghế tôi mới mua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
看句子选图片。 这是我买的桌子和椅子。 (Zhè shì wǒ mǎi de zhuōzi hé yǐzi)
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là bàn và ghế tôi mới mua.
Hình ảnh trong đề:
Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
  • Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút)
  • Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
  • Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
  • Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
Phân tích đối chiếu:
Câu nói giới thiệu hai món đồ nội thất: "桌子" (chiếc bàn) và "椅子" (chiếc ghế). Bức tranh A vẽ một bộ bàn ghế gỗ đặt ngay ngắn, khớp chính xác với nội dung câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 现在十点多了。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bây giờ đã hơn mười giờ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
看句子选图片。 现在十点多了。 (Xiànzài shí diǎn duō le)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ đã hơn mười giờ rồi.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng
  • Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
  • Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút) ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
  • Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
  • Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
Phân tích đối chiếu:
Câu nói miêu tả mốc thời gian: "十点多" (hơn 10 giờ). Bức tranh C là mặt đồng hồ kim giờ chỉ qua số 10 (khoảng 10 giờ 10 phút), khớp hoàn hảo với câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 你们学校有多少老师?

  • A. 一个星期。 Yí ge xīngqī.
  • B. 明天中午。 Míngtiān zhōngwǔ.
  • C. 没有。 Méiyǒu.
  • D. 我女儿。 Wǒ nǚ'ér.
  • E. 84个。 84 ge.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Trường học của các bạn có bao nhiêu giáo viên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你们学校有多少老师? (Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao lǎoshī?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trường học của các bạn có bao nhiêu giáo viên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个星期。 (Một tuần)
  • B
    明天中午。 (Trưa mai)
  • C
    没有。 (Không có)
  • D
    我女儿。 (Con gái tôi)
  • E
    84个。 (84 người)
  • F
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
Phân tích đối chiếu:
Đại từ "多少" (bao nhiêu) hỏi về số lượng người. Câu trả lời đưa ra số lượng cụ thể tương ứng là phương án E "84个。" (84 người giáo viên).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:问句搭配答句。 他们什么时候回来?

  • A. 一个星期。 Yí ge xīngqī.
  • B. 明天中午。 Míngtiān zhōngwǔ.
  • C. 没有。 Méiyǒu.
  • D. 我女儿。 Wǒ nǚ'ér.
  • E. 84个。 84 ge.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Họ khi nào thì trở về thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 他们什么时候回来? (Tāmen shénme shíhou huílái?)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ khi nào thì trở về thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个星期。 (Một tuần)
  • B
    明天中午。 (Trưa mai)
  • C
    没有。 (Không có)
  • D
    我女儿。 (Con gái tôi)
  • E
    84个。 (84 người)
  • F
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
Phân tích đối chiếu:
phương án B "明天中午。" (Trưa ngày mai).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第36题:选词填空。 我妈妈喜欢吃中国( )。

  • A. 怎么样 zěnmeyàng
  • B. 认识 rènshi
  • C. 菜 cài
  • D. 名字 míngzi
  • E. 热 rè
  • F. 工作 gōngzuò

Dịch nghĩa: Mẹ tôi thích ăn món ăn Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Câu đề bài:
我妈妈喜欢吃中国( )。 (Wǒ māma xǐhuan chī Zhōngguó ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ tôi thích ăn món ăn Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
  • B
    认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
  • C
    菜 cài (Món ăn, thức ăn)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    热 rè (Nóng)
  • F
    工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Động từ "吃" (ăn) đòi hỏi một danh từ chỉ đồ ăn đứng sau. Cụm từ "中国菜" (món ăn Trung Quốc) là một cụm từ cố định vô cùng phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung. Từ cần điền là danh từ "菜" (cài - món ăn).
Kết luận:
Điền C. 菜 (cài). Câu hoàn chỉnh: 我妈妈喜欢吃中国 菜 。
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第38题:选词填空。 天气很冷,喝点儿( )水吧。

  • A. 怎么样 zěnmeyàng
  • B. 认识 rènshi
  • C. 菜 cài
  • D. 名字 míngzi
  • E. 热 rè
  • F. 工作 gōngzuò

Dịch nghĩa: Thời tiết rất lạnh, bạn hãy uống chút nước nóng đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (E)
Câu đề bài:
天气很冷,喝点儿( )水吧。 (Tiānqì hěn lěng, hē diǎnr ( ) shuǐ ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Thời tiết rất lạnh, bạn hãy uống chút nước nóng đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
  • B
    认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
  • C
    菜 cài (Món ăn, thức ăn)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    热 rè (Nóng)
  • F
    工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Câu đầu đưa ra lý do "天气很冷" (thời tiết rất lạnh), vì vậy lời khuyên uống nước cần một tính từ bổ nghĩa cho "水" (nước) tương ứng để giữ ấm cơ thể. Tính từ "热" (rè - nóng) tạo thành cụm "热水" (nước nóng / nước ấm) hoàn toàn tự nhiên và chuẩn xác.
Kết luận:
Điền E. 热 (rè). Câu hoàn chỉnh: 天气很冷,喝点儿 热 水吧。