Đề H11004

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11004)

Đề thi mã H11004 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11004

Đáp Án H11004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11004 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11004 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:F
Câu 15:E
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:F
Câu 31:B
Câu 32:E
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:F
Câu 39:E
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

三本书
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ba quyển sách

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
三本书 (Sān běn shū)
Nghĩa tiếng Việt:
Ba quyển sách
Hình ảnh trong đề:
Một chồng gồm 5 cuốn sách bìa cứng nhiều màu sắc xếp ngay ngắn trên bàn (五本书 - wǔ běn shū)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong băng phát ra số lượng là "三本书" (3 quyển sách), trong khi hình ảnh minh họa lại là một chồng gồm 5 cuốn sách ("五本书"). Số lượng hoàn toàn không trùng khớp (3 ≠ 5).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

很漂亮
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Rất xinh đẹp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
很漂亮 (Hěn piàoliang)
Nghĩa tiếng Việt:
Rất xinh đẹp
Hình ảnh trong đề:
Một đóa hoa dâm bụt màu đỏ rực rỡ tươi thắm với cánh hoa xòe rộng tuyệt đẹp (漂亮的花 - piàoliang de huā)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại nhận xét "很漂亮" (Rất đẹp). Bức tranh minh họa một đóa hoa đỏ nở rộ rực rỡ, hoàn toàn phù hợp với tính từ miêu tả vẻ đẹp "漂亮".
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

二零零八年
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Năm 2008

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
二零零八年 (Èr líng líng bā nián)
Nghĩa tiếng Việt:
Năm 2008
Hình ảnh trong đề:
Bốn quả bóng bay lơ lửng in rõ ràng 4 con số "2", "0", "0", "8" ghép thành năm 2008 (二零零八年)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại đọc mốc thời gian "二零零八年" (Năm 2008). Hình ảnh 4 quả bóng bay mang 4 chữ số 2-0-0-8, trùng khớp tuyệt đối với thông tin bài nghe.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:看图,听录音选出相符的图片。

你怎么了,不高兴了?

Dịch nghĩa: Cậu sao thế, không vui à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你怎么了,不高兴了? (Nǐ zěnme le, bù gāoxìng le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu sao thế, không vui à?
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Hai người phụ nữ ôm nhau cười tươi rạng rỡ (高兴 - gāoxìng).
  • Hình B: Hai người ngồi cạnh nhau với vẻ mặt buồn bã, lo âu, người phụ nữ ôm má buồn rầu (不高兴 - bù gāoxìng / 难过 - nánguò).
  • Hình C: Hai người mỉm cười cùng nhìn vào điện thoại (看手机 - kàn shǒujī).
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi trong bài nghe nhắm đến tâm trạng "不高兴" (không vui / buồn). Tranh B thể hiện rõ tâm trạng buồn rầu, thở dài phiền muộn, hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:看图,听录音选出相符的图片。

现在是下午一点十分。

Dịch nghĩa: Bây giờ là 1 giờ 10 phút chiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
现在是下午一点十分。 (Xiànzài shì xiàwǔ yì diǎn shí fēn)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ là 1 giờ 10 phút chiều.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Người ôm chiếc đồng hồ lớn trước ngực chỉ 1 giờ 50 phút (kim dài chỉ số 10).
  • Hình B: Chàng trai mặc áo sơ mi đang ngáp ngủ, bên cạnh có chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 1 giờ 10 phút (一点十分 - kim ngắn chỉ số 1, kim dài chỉ số 2).
  • Hình C: Cô gái ôm chiếc đồng hồ lớn chỉ 2 giờ 50 phút.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại thông báo mốc thời gian chính xác "一点十分" (1 giờ 10 phút). Hình ảnh B hiển thị chiếc đồng hồ chỉ kim ngắn tại số 1 và kim dài tại số 2, hoàn toàn trùng khớp với thông tin bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

女:喂,你回家了? 男:没,我在出租车上,我去学校。

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, bạn về đến nhà chưa? Nam: Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,你回家了? 男:没,我在出租车上,我去学校。 (Nǚ: Wèi, nǐ huí jiā le? Nán: Méi, wǒ zài chūzūchē shàng, wǒ qù xuéxiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo, bạn về đến nhà chưa? Nam: Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
  • Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
  • Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
  • Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
  • Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
Phân tích đối chiếu:
Nhân vật nam trả lời mình đang ngồi trên xe taxi ("在出租车上"). Bức tranh D minh họa người đàn ông ngồi trong xe ô tô / taxi đang nghe điện thoại, trùng khớp với lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片。

女:谢谢你的水果。 男:不客气。你多吃苹果。

Dịch nghĩa: Nữ: Cảm ơn hoa quả của bạn nhé. Nam: Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:谢谢你的水果。 男:不客气。你多吃苹果。 (Nǚ: Xièxie nǐ de shuǐguǒ. Nán: Bú kèqi. Nǐ duō chī píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cảm ơn hoa quả của bạn nhé. Nam: Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
  • Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
  • Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
  • Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
  • Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn hội thoại nhắc đến "水果" (hoa quả) và "苹果" (quả táo). Bức tranh F minh họa cặp đôi trong gian bếp với đĩa đựng những quả táo đỏ tươi ngon trên bàn, hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

下个月,我去北京。 问:他什么时候去北京?
  • A. 后天
  • B. 下个星期
  • C. 下个月

Dịch nghĩa: Lời thoại: Tháng sau, tôi đi Bắc Kinh. Câu hỏi: Khi nào anh ấy đi Bắc Kinh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
下个月,我去北京。 问:他什么时候去北京? (Xià gè yuè, wǒ qù Běijīng. Wèn: Tā shénme shíhou qù Běijīng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Tháng sau, tôi đi Bắc Kinh. Câu hỏi: Khi nào anh ấy đi Bắc Kinh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    后天 (Hòutiān): Ngày kia
  • B
    下个星期 (Xià ge xīngqī): Tuần sau
  • C
    下个月 (Xià ge yuè): Tháng sau
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu với 3 phương án lựa chọn, chỉ có phương án C trùng khớp hoàn toàn với thông tin bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短对话,选择正确答案。

他是我儿子的同学,听儿子说,他在医院工作。 问:谁在医院工作?
  • A. 我
  • B. 儿子
  • C. 儿子的同学

Dịch nghĩa: Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện. Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他是我儿子的同学,听儿子说,他在医院工作。 问:谁在医院工作? (Tā shì wǒ érzi de tóngxué, tīng érzi shuō, tā zài yīyuàn gōngzuò. Wèn: Shuí zài yīyuàn gōngzuò?)
Nghĩa tiếng Việt:
Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện. Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我 (Wǒ): Tôi
  • B
    儿子 (Érzi): Con trai
  • C
    儿子的同学 (Érzi de tóngxué): Bạn học của con trai
Phân tích đối chiếu:
Người nói cho biết đại từ "他" (cậu ấy) ở đây chính là "我儿子的同学" (bạn học của con trai tôi), và người làm việc ở bệnh viện chính là người bạn học này chứ không phải người con trai ("听儿子说"). Phương án C hoàn toàn chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 猫 māo

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
猫 māo (māo)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
猫 (māo: con mèo).
Hình ảnh trong đề:
Hai chú mèo con lông vàng cam xinh xắn đáng yêu đang ngồi trong chiếc giỏ mây (猫 - māo)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "猫" (Con mèo), hình ảnh minh họa chính xác hai chú mèo con trong giỏ mây. Nhận định hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 女儿 nǚ'ér

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
女儿 nǚ'ér (nǚ'ér)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
女儿 (nǚ ér: con gái).
Hình ảnh trong đề:
Một bé trai (con trai) mặc áo vàng đang cười tươi giơ hai tay đỡ quả bóng rổ trên đầu (儿子 - érzi / 男孩 - nánhái)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "女儿" (Con gái), nhưng bức tranh lại minh họa một bé trai / cậu con trai ("儿子" / "男孩"). Giới tính hoàn toàn không trùng khớp (con trai ≠ con gái).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 说话 shuōhuà

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nói chuyện

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
说话 shuōhuà (shuōhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chuyện
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái trẻ đeo tai nghe chụp tai (headphone), nhắm mắt mỉm cười thư thái thưởng thức âm nhạc (听音乐 - tīng yīnyuè / 听歌 - tīng gē)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "说话" (Nói chuyện), trong khi hình ảnh là cô gái đang đắm chìm nghe nhạc qua tai nghe, không hề mở miệng nói chuyện. Hành động hoàn toàn trái ngược.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:看句子选图片。 王先生在商店买东西呢。

Dịch nghĩa: Ông Vương đang mua đồ ở cửa hàng đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
看句子选图片。 王先生在商店买东西呢。 (Wáng xiānsheng zài shāngdiàn mǎi dōngxi ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Ông Vương đang mua đồ ở cửa hàng đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
  • Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
  • Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
  • Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
  • Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
  • Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
Phân tích đối chiếu:
Các từ khóa quan trọng là "商店" (shāngdiàn - cửa hàng) và "买东西" (mǎi dōngxi - mua sắm đồ). Bức tranh B vẽ một người đàn ông mặc áo sơ mi đang đẩy chiếc xe đẩy mua sắm chất đầy thực phẩm, hàng hóa trong siêu thị / tiệm bách hóa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 来,看我这儿,一,二,三,好。

Dịch nghĩa: Nào, nhìn vào đây, 1, 2, 3, xong.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
看句子选图片。 来,看我这儿,一,二,三,好。 (Lái, kàn wǒ zhèr, yī, èr, sān, hǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Nào, nhìn vào đây, 1, 2, 3, xong.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
  • Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
  • Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
  • Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
  • Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
  • Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
Phân tích đối chiếu:
Câu nói quen thuộc khi chụp ảnh lưu niệm ("看我这儿" - nhìn vào máy ảnh; đếm "一、二、三" để bấm chụp). Bức tranh C mô tả góc nhìn thứ nhất (POV) hai bàn tay đang cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số đưa lên chuẩn bị bấm nút chụp hình.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 这是谁的电脑?

  • A. 打电话。 Dǎ diànhuà.
  • B. 我没看。 Wǒ méi kàn.
  • C. 桌子上。 Zhuōzi shang.
  • D. 没关系。 Méiguānxi.
  • E. 李小姐的。 Lǐ xiǎojiě de.

Dịch nghĩa: Đây là máy vi tính của ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 这是谁的电脑? (Zhè shì shéi de diànnǎo?)
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là máy vi tính của ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
  • B
    我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
  • C
    桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
  • D
    没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
  • E
    李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi "这是谁的.?" dùng đại từ nghi vấn "谁" (shéi / shuí - ai) để hỏi về quyền sở hữu. Câu đáp phù hợp nhất mang cấu trúc sở hữu "李小姐的" (của cô Lý - rút gọn của 李小姐的电脑).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:问句搭配答句。 她在家做什么呢?

  • A. 打电话。 Dǎ diànhuà.
  • B. 我没看。 Wǒ méi kàn.
  • C. 桌子上。 Zhuōzi shang.
  • D. 没关系。 Méiguānxi.
  • E. 李小姐的。 Lǐ xiǎojiě de.

Dịch nghĩa: Cô ấy đang làm gì ở nhà thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 她在家做什么呢? (Tā zài jiā zuò shénme ne?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy đang làm gì ở nhà thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
  • B
    我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
  • C
    桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
  • D
    没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
  • E
    李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A "打电话。" (Đang gọi điện thoại) là câu trả lời chỉ hành động duy nhất phù hợp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第36题:选词填空。 中午我( )请你吃饭吗?

  • A. 里 lǐ
  • B. 能 néng
  • C. 岁 suì
  • D. 名字 míngzi
  • E. 多少 duōshao
  • F. 喜欢 xǐhuan

Dịch nghĩa: Trưa nay tôi có thể mời bạn đi ăn cơm được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Câu đề bài:
中午我( )请你吃饭吗? (Zhōngwǔ wǒ ( ) qǐng nǐ chīfàn ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trưa nay tôi có thể mời bạn đi ăn cơm được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    里 lǐ (Bên trong)
  • B
    能 néng (Có thể)
  • C
    岁 suì (Tuổi)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • F
    喜欢 xǐhuan (Thích)
Phân tích đối chiếu:
Vị trí chỗ trống đứng trước động từ "请" (mời) và sau chủ ngữ "我", cần một động từ năng nguyện (trợ động từ) để biểu thị lời đề nghị lịch sự. Động từ "能" (néng - có thể) là từ duy nhất phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa giao tiếp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第38题:选词填空。 他和他妈妈都( )看电视。

  • A. 里 lǐ
  • B. 能 néng
  • C. 岁 suì
  • D. 名字 míngzi
  • E. 多少 duōshao
  • F. 喜欢 xǐhuan

Dịch nghĩa: Anh ấy và mẹ của anh ấy đều thích xem tivi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
Câu đề bài:
他和他妈妈都( )看电视。 (Tā hé tā māma dōu ( ) kàn diànshì)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy và mẹ của anh ấy đều thích xem tivi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    里 lǐ (Bên trong)
  • B
    能 néng (Có thể)
  • C
    岁 suì (Tuổi)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • F
    喜欢 xǐhuan (Thích)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống đứng sau phó từ "都" (đều) và trước cụm động từ "看电视" (xem tivi), cần một động từ tâm lý chỉ sở thích. Từ "喜欢" (xǐhuan - thích) tạo nên cụm "喜欢看电视" (thích xem tivi) hoàn toàn tự nhiên và chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.