Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
100 phút • 90 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H1_091026_MU_3 gồm tổng cộng 90 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 100 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H1_091026_MU_3 chính thức trọn bộ 90 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H1_091026_MU_3 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
Từ nào sau đây mang ý nghĩa là "Xin chào"?
Dịch nghĩa: Từ nào sau đây mang ý nghĩa là "Xin chào"?
Điền đại từ thích hợp vào khoảng trống: 你叫 _____ 名字?
Dịch nghĩa: Bạn tên là gì?
Từ nào sau đây chỉ phương hướng "Phía trên"?
Dịch nghĩa: Phía trên
Điền vào chỗ trống: 现在 _____ 点了?
Dịch nghĩa: Bây giờ mấy giờ rồi?
Từ trái nghĩa với "大" (dà) là gì?
Dịch nghĩa: Nhỏ, bé
Nghĩa của câu "你会开车吗?" là:
Dịch nghĩa: Bạn biết lái xe không?
Từ nào chỉ phương vị "Bên trong"?
Dịch nghĩa: Bên trong
Điền cấu trúc thích hợp: Trưa nay tôi đi ăn cơm ở nhà hàng. -> 我中午 _____ 饭馆吃饭。
Dịch nghĩa: Trưa nay tôi ăn cơm ở nhà hàng.
Cách diễn đạt ngày tháng đúng trong tiếng Trung là:
Dịch nghĩa: Ngày 19 tháng 5 năm 2026
Phiên âm chuẩn xác của từ "星期日" (Chủ nhật) là:
Dịch nghĩa: Chủ nhật
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn tên là gì?"
Dịch nghĩa: Bạn tên là gì?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Con mèo của tôi ở trên ghế."
Dịch nghĩa: Con mèo của tôi ở trên ghế.
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 越南人 / 是 / 我 / 。
Dịch nghĩa: Tôi là người Việt Nam.
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 电影 / 看 / 我 / 喜欢 / 。
Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim.
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "我很喜欢不喝咖啡。"
Dịch nghĩa: Tôi không thích uống cà phê.
Tìm câu sửa lỗi sai ngữ pháp đúng cho câu: "桌子上有三本的杂志。"
Dịch nghĩa: Trên bàn có ba cuốn tạp chí.
【Đoạn văn 1】王兰是谁?(Vương Lan là ai?)
Dịch nghĩa: Vương Lan là ai?
【Đoạn văn 2】今天是星期几?(Hôm nay là thứ mấy?)
Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ mấy?