Đề BLCUP-H1-09

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 1 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 09)

Đề thi mã BLCUP-H1-09 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H1-09

Đáp Án BLCUP-H1-09 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H1-09 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H1-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H1-09 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:C
Câu 27:F
Câu 28:E
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:F
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:E
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

小男孩儿
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Cậu bé trai / Bé trai

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
小男孩儿
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu bé trai / Bé trai
Hình ảnh trong đề:
Một người đàn ông trưởng thành mặc áo vest xanh thắt cà vạt lịch lãm, tay cầm bút mỉm cười phong độ (男人 - nánrén: người đàn ông).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "小男孩儿" (cậu bé trai / trẻ em nam), trong khi hình ảnh trong đề lại là một người đàn ông thành đạt đứng tuổi ("男人"). Độ tuổi và đối tượng hoàn toàn không tương thích.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

真整齐
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Thật ngay ngắn / Rất ngăn nắp, trật tự

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
真整齐
Nghĩa tiếng Việt:
Thật ngay ngắn / Rất ngăn nắp, trật tự
Hình ảnh trong đề:
Tòa nhà tháp trung tâm cùng các khối nhà học tập, bồn cây xanh và đường giao thông bao quanh được quy hoạch vô cùng đối xứng, vuông vức và trật tự (整齐 - zhěngqí: ngay ngắn, ngăn nắp).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tính từ "真整齐" (thật ngay ngắn / ngăn nắp), hoàn toàn trùng khớp với bố cục quy hoạch kiến trúc đối xứng, trật tự và thẳng hàng của khu phức hợp trong tranh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

拍照片
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Chụp ảnh / Chụp hình

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
拍照片
Nghĩa tiếng Việt:
Chụp ảnh / Chụp hình
Hình ảnh trong đề:
Đôi bàn tay đang cầm chắc chiếc máy ảnh kỹ thuật số và ngón tay trỏ đang nhấn nút chụp để ghi lại khoảnh khắc (照相机 - zhàoxiàngjī: máy ảnh / 拍照 - pāizhào: chụp ảnh).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát cụm từ "拍照片" (chụp ảnh), khớp hoàn hảo với hình ảnh đôi bàn tay cầm máy ảnh và bấm nút trập chụp hình.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

他喜欢看邮票。

Dịch nghĩa: Anh ấy thích ngắm tem thư / Anh ấy thích xem tem.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他喜欢看邮票。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy thích ngắm tem thư / Anh ấy thích xem tem.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Tranh giấy cắt truyền thống Trung Hoa hình con thú hoa văn uốn lượn (剪纸 - jiǎnzhǐ: nghệ thuật cắt giấy).
  • Hình B: Ba sợi dây bện kết cát tường màu đỏ may mắn (中国结 - Zhōngguójié: nút thắt Trung Hoa).
  • Hình C: Con tem bưu chính hình chiếc quạt vẽ hoa mẫu đơn có viền răng cưa và ghi mệnh giá 80 (邮票 - yóupiào: con tem thư).
Phân tích đối chiếu:
Danh từ được nói đến trong câu là "邮票" (yóupiào - tem thư). Bức tranh C vẽ đặc trưng một con tem bưu điện viền răng cưa sắc nét, khớp hoàn toàn với sở thích "看邮票".
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

我爸爸和妈妈都是大夫。

Dịch nghĩa: Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我爸爸和妈妈都是大夫。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Ba người chiến sĩ bộ đội mặc quân phục diễu hành bồng cờ đỏ (军人 / 士兵 - jūnrén: bộ đội, quân nhân).
  • Hình B: Một nam và một nữ bác sĩ khoác áo blouse trắng mỉm cười thân thiện, cổ đeo ống nghe y tế (大夫 - dàifu / 医生 - yīshēng: bác sĩ).
  • Hình C: Hai người nông dân đội nón lá đang cần mẫn làm việc trên luống rau xanh (农民 - nóngmín: nông dân).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa nghề nghiệp trong câu là "大夫" (dàifu - bác sĩ) với số lượng cả bố và mẹ ("爸爸和妈妈都是."). Tranh B vẽ hai vị bác sĩ nam nữ trong trang phục blouse y tế, khớp hoàn hảo với nội dung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

女:你有没有中国地图? 男:有,给你。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:你有没有中国地图? 男:有,给你。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một bạn nữ đang ngồi ngay ngắn bên bàn học, tay cầm bút chì nắn nót viết bài vào cuốn vở (写作业 - xiě zuòyè: làm bài tập).
  • Hình B: Khung cảnh đường phố mùa đông với tuyết trắng xóa phủ đầy trên những cành cây trơ lá và mái nhà (冬天 / 很冷 - dōngtiān / hěn lěng: mùa đông / rất lạnh).
  • Hình C: Mặt chiếc đồng hồ treo tường tròn có kim ngắn chỉ số 8 và kim dài chỉ thẳng số 12 (八点 / 钟表 - bā diǎn / zhōngbiǎo: 8 giờ / đồng hồ).
  • Hình E: Tấm bản đồ vẽ hình thể đất nước Trung Quốc với các đường ranh giới tỉnh thành rõ nét (中国地图 - Zhōngguó dìtú: bản đồ Trung Quốc).
  • Hình F: Chiếc xe ô tô con kiểu dáng hiện đại được sơn màu đỏ rực rỡ (红色的车 - hóngsè de chē: xe màu đỏ).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你有没有中国地图? 男:有,给你。” (Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:北京冬天天气怎么样? 女:很冷。

Dịch nghĩa: Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:北京冬天天气怎么样? 女:很冷。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một bạn nữ đang ngồi ngay ngắn bên bàn học, tay cầm bút chì nắn nót viết bài vào cuốn vở (写作业 - xiě zuòyè: làm bài tập).
  • Hình B: Khung cảnh đường phố mùa đông với tuyết trắng xóa phủ đầy trên những cành cây trơ lá và mái nhà (冬天 / 很冷 - dōngtiān / hěn lěng: mùa đông / rất lạnh).
  • Hình C: Mặt chiếc đồng hồ treo tường tròn có kim ngắn chỉ số 8 và kim dài chỉ thẳng số 12 (八点 / 钟表 - bā diǎn / zhōngbiǎo: 8 giờ / đồng hồ).
  • Hình E: Tấm bản đồ vẽ hình thể đất nước Trung Quốc với các đường ranh giới tỉnh thành rõ nét (中国地图 - Zhōngguó dìtú: bản đồ Trung Quốc).
  • Hình F: Chiếc xe ô tô con kiểu dáng hiện đại được sơn màu đỏ rực rỡ (红色的车 - hóngsè de chē: xe màu đỏ).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:北京冬天天气怎么样? 女:很冷。” (Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

我想去商场买一个照相机。 问:他想买什么?
  • A. 电视机
  • B. 录像机
  • C. 照相机

Dịch nghĩa: Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我想去商场买一个照相机。 问:他想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电视机 (diànshìjī: Ti vi)
  • B
    录像机 (lùxiàngjī: Máy quay băng)
  • C
    照相机 (zhàoxiàngjī: Máy ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Trong băng nói rõ: "我想去商场买一个照相机" (Tôi muốn đi trung tâm thương mại mua một chiếc máy ảnh). Đồ vật anh ấy muốn mua là C (照相机).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

今天是十八号,星期三。 问:十九号星期几?
  • A. 星期三
  • B. 星期四
  • C. 星期五

Dịch nghĩa: Hỏi: Ngày 19 là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
今天是十八号,星期三。 问:十九号星期几?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Ngày 19 là thứ mấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期三 (xīngqīsān: Thứ Tư)
  • B
    星期四 (xīngqīsì: Thứ Năm)
  • C
    星期五 (xīngqīwǔ: Thứ Sáu)
Phân tích đối chiếu:
Bài nghe cho biết: "今天是十八号,星期三" (Hôm nay là ngày 18, thứ Tư) và hỏi "十九号星期几?" (Ngày 19 là thứ mấy?). Ngày 18 là thứ Tư nên ngày 19 tiếp theo là thứ Năm (B. 星期四).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 画儿

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Bức tranh / Tranh vẽ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
画儿
Nghĩa tiếng Việt:
Bức tranh / Tranh vẽ
Hình ảnh trong đề:
Một chậu hoa sứ tròn trồng khóm hoa nở rộ những bông hoa nhỏ cánh hồng và cánh trắng xen lẫn lá xanh (花 / 盆花 - huā / pénhuā: chậu hoa).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh từ nghệ thuật hội họa "画儿" (bức tranh / tranh vẽ), trong khi hình ảnh lại là một chậu hoa cảnh trồng trong đất tươi tốt ("花"). Hai sự vật hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 唱歌

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Ca hát.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
唱歌
Nghĩa tiếng Việt:
Ca hát.
Hình ảnh trong đề:
Một bạn thiếu niên mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh quả cầu lông trên sân tập (打羽毛球 - dǎ yǔmáoqiú: chơi cầu lông / 运动).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là hành động nghệ thuật âm nhạc "唱歌" (ca hát), trong khi hình ảnh lại miêu tả động tác thể thao cầm vợt đánh cầu lông ("打羽毛球"). Hai hoạt động không hề liên quan.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 月亮

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Mặt trăng / Vầng trăng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
月亮
Nghĩa tiếng Việt:
Mặt trăng / Vầng trăng
Hình ảnh trong đề:
Vầng trăng lưỡi liềm màu vàng nhạt tỏa ánh sáng dịu êm giữa bầu trời đêm ngập tràn muôn vì sao tinh tú (月亮 - yuèliang: mặt trăng / 月亮与星星).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ "月亮" (mặt trăng) ăn khớp hoàn hảo với hình ảnh vầng trăng khuyết sáng lung linh giữa bầu trời đêm trên những ngọn cây.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 太阳从东边升起。

Dịch nghĩa: Mặt trời mọc lên từ phía đông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 太阳从东边升起。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặt trời mọc lên từ phía đông.
Phân tích đối chiếu:
Chủ ngữ "太阳" (mặt trời), kết hợp giới từ chỉ phương hướng "从东边" (từ hướng đông) và động từ "升起" (mọc lên / nhô lên cao). Hình ảnh F thể hiện tuyệt đẹp hiện tượng mặt trời mọc nơi chân trời rạng đông, trùng khớp tuyệt đối với câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第29题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 女儿想去动物园看老虎。

Dịch nghĩa: Con gái muốn đi sở thú ngắm nhìn những chú hổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 女儿想去动物园看老虎。
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái muốn đi sở thú ngắm nhìn những chú hổ.
Phân tích đối chiếu:
trong câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第32题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你游泳游了多长时间?

  • A. 给小狗洗澡呢。
  • B. 好的,谢谢!
  • C. 我起床晚了。
  • D. 我学习德语。
  • E. 八点。
  • F. 一个小时。

Dịch nghĩa: Bạn đã bơi trong bao lâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (F)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你游泳游了多长时间?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đã bơi trong bao lâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
  • B
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • C
    我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
  • D
    我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
  • E
    八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
  • F
    一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
Phân tích đối chiếu:
Phương án F "一个小时。" (Một tiếng đồng hồ) là bổ ngữ thời lượng khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他在做什么?

  • A. 给小狗洗澡呢。
  • B. 好的,谢谢!
  • C. 我起床晚了。
  • D. 我学习德语。
  • E. 八点。
  • F. 一个小时。

Dịch nghĩa: Anh ấy đang làm gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang làm gì thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
  • B
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • C
    我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
  • D
    我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
  • E
    八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
  • F
    一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
Phân tích đối chiếu:
Phương án A "给小狗洗澡呢。" (Đang tắm cho chú chó nhỏ) có trợ từ "呢" cuối câu trả lời đúng hoạt động đang làm.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第36题:选词填空。 公司( )他来中国。

  • A. 派
  • B. 有
  • C. 银行
  • D. 想
  • E. 名字
  • F. 再

Dịch nghĩa: Công ty cử anh ấy sang Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Câu đề bài:
公司( )他来中国。
Nghĩa tiếng Việt:
Công ty cử anh ấy sang Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
  • B
    有 (yǒu: có — động từ)
  • C
    银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
  • D
    想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
Phân tích đối chiếu:
Đây là câu kiêm ngữ: chủ ngữ "公司" (công ty) tác động khiến "他" (anh ấy) thực hiện hành động "来中国" (đến Trung Quốc). Động từ sai khiến phù hợp là A "派" (cử / phái).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 我家( )四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。

  • A. 派
  • B. 有
  • C. 银行
  • D. 想
  • E. 名字
  • F. 再

Dịch nghĩa: Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
Câu đề bài:
我家( )四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。
Nghĩa tiếng Việt:
Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
  • B
    有 (yǒu: có — động từ)
  • C
    银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
  • D
    想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
Phân tích đối chiếu:
Để giới thiệu số lượng thành viên trong gia đình ("我家…四口人"), tiếng Trung dùng động từ sở hữu B "有" (có).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.