Đề BLCUP-H1-05

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 1 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 05)

Đề thi mã BLCUP-H1-05 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H1-05

Đáp Án BLCUP-H1-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H1-05 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H1-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H1-05 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:E
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:E
Câu 31:E
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:F
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:F
Câu 40:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

喝茶
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Uống trà

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
喝茶
Nghĩa tiếng Việt:
Uống trà
Hình ảnh trong đề:
Một cốc bia tươi màu vàng sủi bọt trắng mát lạnh có quai cầm với những viên đá lạnh xung quanh (啤酒 - píjiǔ: bia / 喝啤酒: uống bia).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "喝茶" (Uống trà), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả một cốc bia tươi đầy bọt tuyết sảng khoái ("喝啤酒"). Hai loại đồ uống hoàn toàn khác biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

有点儿困
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Có chút buồn ngủ / Hơi buồn ngủ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
有点儿困
Nghĩa tiếng Việt:
Có chút buồn ngủ / Hơi buồn ngủ
Hình ảnh trong đề:
Một người đàn ông đeo kính chống cằm mệt mỏi, mắt lờ đờ buồn ngủ bên cạnh chồng tài liệu công việc cao ngất trên bàn (困 - kùn: buồn ngủ / 累 - lèi: mệt mỏi).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát là "有点儿困" (Hơi buồn ngủ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm mệt mỏi, hai mắt trĩu nặng buồn ngủ của nhân vật trong hình ảnh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

生日
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Ngày sinh nhật

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
生日
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày sinh nhật
Hình ảnh trong đề:
Cậu bé mỉm cười rạng rỡ đội mũ chóp sinh nhật sặc sỡ bên cạnh chiếc bánh kem thắp nến lung linh (生日 - shēngrì: sinh nhật / 生日蛋糕 - shēngrì dàngāo: bánh sinh nhật).
Phân tích đối chiếu:
Băng phát từ khóa "生日" (Sinh nhật), khớp chuẩn xác với hình ảnh cậu bé đội mũ sinh nhật và chiếc bánh kem mừng tuổi mới.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

小弟弟爱吃鸡蛋。

Dịch nghĩa: Em trai bé nhỏ thích ăn trứng gà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
小弟弟爱吃鸡蛋。
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai bé nhỏ thích ăn trứng gà.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Đĩa thịt gà hoặc thịt vịt quay thơm phức (鸡肉 - jīròu / 烤鸭 - kǎoyā).
  • Hình B: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
  • Hình C: Một chiếc giỏ mây đan chứa đầy những quả trứng gà tươi tròn trịa (鸡蛋 - jīdàn: quả trứng gà).
Phân tích đối chiếu:
Món ăn được đề cập trong câu là "鸡蛋" (jīdàn - trứng gà). Bức tranh C chụp cận cảnh chiếc giỏ chứa đầy trứng gà tươi ngon, khớp tuyệt đối với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

他想学包饺子。

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn học gói sủi cảo (bánh chẻo).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
他想学包饺子。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy muốn học gói sủi cảo (bánh chẻo).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chiếc bánh hamburger kẹp thịt bò và phô mai (汉堡包 - hànbǎobāo: bánh hamburger).
  • Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
  • Hình C: Bát hoành thánh nước nóng hổi rắc hành hoa (馄饨 - húntun: hoành thánh).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa món ăn truyền thống trong câu là "饺子" (sủi cảo / bánh chẻo). Bức tranh B mô tả chính xác đĩa bánh sủi cảo.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:请问,去中国银行怎么走? 女:一直往前走。

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,去中国银行怎么走? 女:一直往前走。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tòa nhà trụ sở có biển hiệu logo màu đỏ của Ngân hàng Trung Quốc (中国银行 - Zhōngguó Yínháng / Bank of China).
  • Hình B: Khu nhà ăn tập thể đông đúc của sinh viên trường học với dãy bàn ăn và quầy nhận đồ ăn (学生食堂 - xuésheng shítáng: căng tin / nhà ăn sinh viên).
  • Hình C: Hai tách cà phê thơm ngon bốc khói đặt trên đĩa có thìa khuấy (喝咖啡 - hē kāfēi: uống cà phê).
  • Hình E: Hai cô gái đang ngồi trên thảm cỏ dã ngoại bên cạnh giá vẽ tranh phong cảnh (画画儿 - huà huàr: vẽ tranh).
  • Hình F: Một cuốn sách bìa cứng in hình phong cảnh non nước mây trời (书 - shū: cuốn sách).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请问,去中国银行怎么走? 女:一直往前走。” (Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去学生食堂。

Dịch nghĩa: Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去学生食堂。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tòa nhà trụ sở có biển hiệu logo màu đỏ của Ngân hàng Trung Quốc (中国银行 - Zhōngguó Yínháng / Bank of China).
  • Hình B: Khu nhà ăn tập thể đông đúc của sinh viên trường học với dãy bàn ăn và quầy nhận đồ ăn (学生食堂 - xuésheng shítáng: căng tin / nhà ăn sinh viên).
  • Hình C: Hai tách cà phê thơm ngon bốc khói đặt trên đĩa có thìa khuấy (喝咖啡 - hē kāfēi: uống cà phê).
  • Hình E: Hai cô gái đang ngồi trên thảm cỏ dã ngoại bên cạnh giá vẽ tranh phong cảnh (画画儿 - huà huàr: vẽ tranh).
  • Hình F: Một cuốn sách bìa cứng in hình phong cảnh non nước mây trời (书 - shū: cuốn sách).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去学生食堂。” (Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

我以前是学生,现在是老师。 问:他以前是做什么的?
  • A. 老师
  • B. 学生
  • C. 医生

Dịch nghĩa: Hỏi: Trước đây anh ấy làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我以前是学生,现在是老师。 问:他以前是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Trước đây anh ấy làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师 (lǎoshī: Giáo viên)
  • B
    学生 (xuésheng: Học sinh / sinh viên)
  • C
    医生 (yīshēng: Bác sĩ)
Phân tích đối chiếu:
Bài nghe nói rõ: "我以前是学生,现在是老师" (Trước đây tôi là học sinh, bây giờ là giáo viên). Câu hỏi hỏi nghề nghiệp trước đây ("以前是做什么的?"), đáp án đúng là B (学生).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

今天是一月十九号,星期五。 问:今天星期几?
  • A. 星期三
  • B. 星期四
  • C. 星期五

Dịch nghĩa: Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
今天是一月十九号,星期五。 问:今天星期几?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期三 (xīngqīsān: Thứ Tư)
  • B
    星期四 (xīngqīsì: Thứ Năm)
  • C
    星期五 (xīngqīwǔ: Thứ Sáu)
Phân tích đối chiếu:
Trong băng nói rõ: "今天是一月十九号,星期五" (Hôm nay là ngày 19 tháng 1, thứ Sáu). Câu hỏi hỏi hôm nay là thứ mấy ("今天星期几?"), đáp án đúng là C (星期五).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 高兴

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Vui vẻ / Hớn hở

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
高兴
Nghĩa tiếng Việt:
Vui vẻ / Hớn hở
Hình ảnh trong đề:
Khuôn mặt một bé trai cau mày tức giận, môi mím chặt buồn bực và không vui (生气 - shēngqì: tức giận / 不高兴 - bù gāoxìng: không vui).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "高兴" (vui vẻ), trong khi hình ảnh lại thể hiện cảm xúc giận dữ, cau có, ủ rũ ("不高兴" / "生气"). Hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau hoàn toàn.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 人民币

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Đồng Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
人民币
Nghĩa tiếng Việt:
Đồng Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
Hình ảnh trong đề:
Một tờ tiền giấy 100 Đô la Mỹ màu xanh lá cây có in chân dung Benjamin Franklin (美元 - Měiyuán: đồng Đô la Mỹ).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "人民币" (tiền Nhân dân tệ của Trung Quốc), nhưng bức tranh lại là tờ tiền Đô la Mỹ ("美元"). Hai loại tiền tệ của hai quốc gia hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 号码

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Mã số / Con số / Số hiệu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
号码
Nghĩa tiếng Việt:
Mã số / Con số / Số hiệu
Hình ảnh trong đề:
Biển số nhà màu xanh lá cây ghi rõ địa chỉ ngõ hẻm và con số lớn "西口袋胡同 23" (门牌号 / 号码: số nhà, con số).
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ "号码" (con số / mã số) khớp chuẩn xác với con số 23 được in rõ ràng trên biển số ngõ hẻm trong tranh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第27题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 爸爸买了一个西瓜。

Dịch nghĩa: Bố đã mua một quả dưa hấu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 爸爸买了一个西瓜。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố đã mua một quả dưa hấu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Những kệ sách bằng gỗ cao lớn của thư viện xếp ngay ngắn hàng trăm cuốn sách đủ sắc màu (书架 / 书).
  • Hình B: Nhóm sinh viên quốc tế thuộc nhiều màu da và sắc tộc khác nhau đang chăm chú học bài trong lớp học (留学生).
  • Hình C: Một quả dưa hấu to tròn vỏ xanh có sọc đen đặc trưng (西瓜).
  • Hình D: Các vũ công nam nữ mặc trang phục lễ hội rực rỡ đang tươi cười nhảy múa trên sàn diễn (跳舞).
  • Hình E: Cửa hàng thời trang hiện đại bên trong trung tâm thương mại với ma-nơ-canh mặc áo khoác và các kệ treo đầy quần áo (商场 / 买衣服).
Phân tích đối chiếu:
trong câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第29题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们正在跳舞呢。

Dịch nghĩa: Họ đang khiêu vũ / Họ đang nhảy múa đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们正在跳舞呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đang khiêu vũ / Họ đang nhảy múa đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Những kệ sách bằng gỗ cao lớn của thư viện xếp ngay ngắn hàng trăm cuốn sách đủ sắc màu (书架 / 书).
  • Hình B: Nhóm sinh viên quốc tế thuộc nhiều màu da và sắc tộc khác nhau đang chăm chú học bài trong lớp học (留学生).
  • Hình C: Một quả dưa hấu to tròn vỏ xanh có sọc đen đặc trưng (西瓜).
  • Hình D: Các vũ công nam nữ mặc trang phục lễ hội rực rỡ đang tươi cười nhảy múa trên sàn diễn (跳舞).
  • Hình E: Cửa hàng thời trang hiện đại bên trong trung tâm thương mại với ma-nơ-canh mặc áo khoác và các kệ treo đầy quần áo (商场 / 买衣服).
Phân tích đối chiếu:
Phó từ chỉ hành động đang diễn ra "正在.呢" kết hợp với động từ "跳舞" (tiàowǔ - khiêu vũ, nhảy múa). Bức tranh D thể hiện rõ nét hành động nhảy múa theo điệu nhạc của mọi người, khớp chuẩn xác với động từ "跳舞".
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第32题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你晚上常做什么?

  • A. 没关系。
  • B. 好的,谢谢!
  • C. 2000元。
  • D. 我常看电视。
  • E. 我看过了。
  • F. 好的。

Dịch nghĩa: Buổi tối bạn thường làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你晚上常做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi tối bạn thường làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
  • B
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • C
    2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
  • D
    我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
  • E
    我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
  • F
    好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị ".,好吗?")
Phân tích đối chiếu:
Phương án D "我常看电视。" (Tôi thường xem ti vi) lặp lại đúng phó từ "常" và nêu hoạt động cụ thể.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第34题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你跟我一起去,好吗?

  • A. 没关系。
  • B. 好的,谢谢!
  • C. 2000元。
  • D. 我常看电视。
  • E. 我看过了。
  • F. 好的。

Dịch nghĩa: Bạn đi cùng với mình nhé, được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (F)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你跟我一起去,好吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đi cùng với mình nhé, được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
  • B
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • C
    2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
  • D
    我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
  • E
    我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
  • F
    好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị ".,好吗?")
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi đuôi "…,好吗?" dùng để rủ hoặc thương lượng. Phương án F "好的。" (Được thôi) thể hiện sự tán thành ngắn gọn, tự nhiên.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第36题:选词填空。 对不起,我( )了。

  • A. 听
  • B. 银行
  • C. 查
  • D. 迟到
  • E. 名字
  • F. 哪

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (D)
Câu đề bài:
对不起,我( )了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    听 (tīng: nghe — động từ)
  • B
    银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
  • C
    查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
  • D
    迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
Phân tích đối chiếu:
Mở đầu bằng lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi), vị ngữ của câu cần một động từ chỉ lỗi sơ suất về giờ giấc. Động từ D "迟到" (đến muộn) tạo thành câu "对不起,我迟到了" hoàn toàn chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选词填空。 我常常上网( )资料。

  • A. 听
  • B. 银行
  • C. 查
  • D. 迟到
  • E. 名字
  • F. 哪

Dịch nghĩa: Tôi thường lên mạng tra cứu tài liệu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
我常常上网( )资料。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thường lên mạng tra cứu tài liệu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    听 (tīng: nghe — động từ)
  • B
    银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
  • C
    查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
  • D
    迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
Phân tích đối chiếu:
Sau động từ "上网" (lên mạng) và trước tân ngữ "资料" (tài liệu) cần động từ C "查" tạo thành cụm cố định "查资料" (tra cứu tài liệu).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.