Đề BLCUP-H1-03

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 1 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 03)

Đề thi mã BLCUP-H1-03 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H1-03

Đáp Án BLCUP-H1-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H1-03 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H1-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H1-03 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:B
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:F
Câu 30:B
Câu 31:F
Câu 32:E
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:F
Câu 40:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

看医生
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Khám bác sĩ / Đi khám bệnh

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
看医生
Nghĩa tiếng Việt:
Khám bác sĩ / Đi khám bệnh
Hình ảnh trong đề:
Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “看医生”.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "看医生" (khám bác sĩ / đi khám bệnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh nữ bác sĩ đang dùng ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

买手表
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Mua đồng hồ đeo tay

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
买手表
Nghĩa tiếng Việt:
Mua đồng hồ đeo tay
Hình ảnh trong đề:
Chiếc đồng hồ báo thức để bàn ("闹钟" / "台钟")
Phân tích đối chiếu:
Băng phát là "买手表" (mua đồng hồ đeo tay - 手表 là đồng hồ đeo ở cổ tay), trong khi hình ảnh lại là chiếc đồng hồ báo thức để bàn ("闹钟" / "台钟"). Hai loại đồng hồ này hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

秋天
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Mùa thu, tiết thu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
秋天
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa thu, tiết thu.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát từ chỉ mùa trong năm "秋天" (mùa thu), trong khi bức tranh lại thể hiện cảnh bắn pháo hoa chào mừng trong đêm ("放烟花"). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

我爸爸是老师,在学校工作。

Dịch nghĩa: Bố tôi là giáo viên, làm việc ở trường học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我爸爸是老师,在学校工作。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố tôi là giáo viên, làm việc ở trường học.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái trẻ cầm máy ảnh đang chụp phong cảnh núi non (拍照 - pāizhào / 摄影师).
  • Hình B: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
  • Hình C: Người công nhân xây dựng nam đội mũ bảo hộ lao động màu vàng (工人 - gōngrén).
Phân tích đối chiếu:
Nghề nghiệp và nơi làm việc được đề cập là "老师" (giáo viên) và "在学校工作" (làm việc ở trường học). Bức tranh B mô tả chính xác hình ảnh thầy giáo đang giảng bài, hướng dẫn học sinh trong trường học.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

小姐坐在椅子上。

Dịch nghĩa: Cô gái / tiểu thư đang ngồi trên ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
小姐坐在椅子上。
Nghĩa tiếng Việt:
Cô gái / tiểu thư đang ngồi trên ghế.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái thanh lịch mặc váy trắng ngồi vắt chéo chân duyên dáng trên ghế cao (小姐坐在椅子上).
  • Hình B: Cậu bé mặc áo khoác mùa đông và đội mũ len đang trượt băng trên mặt hồ đóng băng (滑冰 - huábīng).
  • Hình C: Chàng trai trẻ mặc áo hoodie ngồi co ro ôm gối buồn bã dưới sàn (难过 / 坐在地上).
Phân tích đối chiếu:
Chủ ngữ và hành động trong câu là "小姐" (cô gái / tiểu thư) và "坐在椅子上" (ngồi trên chiếc ghế). Bức tranh A thể hiện chính xác hình ảnh người phụ nữ trẻ thanh lịch đang ngồi trên ghế.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

女:你喜欢做什么? 男:我喜欢打乒乓球。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你喜欢做什么? 男:我喜欢打乒乓球。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
  • Hình B: Quyển sách đang mở.
  • Hình C: Cửa hàng quần áo.
  • Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn (Đúng).
  • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
  • Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你喜欢做什么? 男:我喜欢打乒乓球。” (Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình D (Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:你喝咖啡还是喝茶? 女:我喝咖啡。

Dịch nghĩa: Nam: Bạn uống cà phê hay uống trà? — Nữ: Mình uống cà phê.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:你喝咖啡还是喝茶? 女:我喝咖啡。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn uống cà phê hay uống trà? — Nữ: Mình uống cà phê.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
  • Hình B: Quyển sách đang mở.
  • Hình C: Cửa hàng quần áo.
  • Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn.
  • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
  • Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你喝咖啡还是喝茶? 女:我喝咖啡。” (Nam: Bạn uống cà phê hay uống trà? — Nữ: Mình uống cà phê), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình F (Một người đang ngồi uống cà phê) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

我会唱歌,不会跳舞。 问:他会什么?
  • A. 游泳
  • B. 唱歌
  • C. 跳舞

Dịch nghĩa: Hỏi: Anh ấy biết cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我会唱歌,不会跳舞。 问:他会什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Anh ấy biết cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    游泳 (yóuyǒng: Bơi lội)
  • B
    唱歌 (chànggē: Ca hát)
  • C
    跳舞 (tiàowǔ: Khiêu vũ / nhảy múa)
Phân tích đối chiếu:
Người nói khẳng định rõ: "我会唱歌,不会跳舞" (Tôi biết hát, không biết nhảy múa). Câu hỏi hỏi "他会什么?" (Anh ấy biết làm gì?), đáp án đúng là B (唱歌).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

王老师教我画中国画儿。 问:王老师教他什么?
  • A. 做菜
  • B. 写汉字
  • C. 画画儿

Dịch nghĩa: Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc. — Hỏi: Thầy Vương dạy anh ấy cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
王老师教我画中国画儿。 问:王老师教他什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc. — Hỏi: Thầy Vương dạy anh ấy cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做菜 (zuò cài: Nấu ăn)
  • B
    写汉字 (xiě Hànzì: Viết chữ Hán)
  • C
    画画儿 (huà huàr: Vẽ tranh)
Phân tích đối chiếu:
Trong băng nói rõ: "王老师教我画中国画儿" (Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc). Do đó nội dung thầy Vương dạy chính là vẽ tranh (C. 画画儿).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 黑板

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Bảng đen / Bảng viết phấn trong lớp học

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
黑板
Nghĩa tiếng Việt:
Bảng đen / Bảng viết phấn trong lớp học
Hình ảnh trong đề:
Cánh cửa gỗ kiên cố của ngôi nhà ("门")
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh từ "黑板" (bảng đen dùng trong trường học), trong khi hình ảnh lại thể hiện cánh cửa gỗ kiên cố của ngôi nhà ("门"). Hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 笑

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Cười / Nụ cười

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
笑
Nghĩa tiếng Việt:
Cười / Nụ cười
Hình ảnh trong đề:
Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第23题:看图判断对错。
Phân tích đối chiếu:
Động từ "笑" (cười) miêu tả hoàn hảo biểu cảm khuôn mặt tươi vui, miệng mở rộng cười rạng ngời của em bé trong hình ảnh.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 帽子

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Cái mũ / Chiếc nón

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
帽子
Nghĩa tiếng Việt:
Cái mũ / Chiếc nón
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là danh từ "帽子" (cái mũ dùng đội trên đầu), trong khi bức tranh lại minh họa một chiếc khăn quàng cổ thời trang ("围巾"). Hai phụ kiện trang phục này hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我明天坐火车去上海。

Dịch nghĩa: Ngày mai tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我明天坐火车去上海。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
  • Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
  • Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
  • Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
  • Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
  • Hình F: Con tàu lớn trên biển.
Phân tích đối chiếu:
- Phương tiện di chuyển trung tâm của câu là "火车" (tàu hỏa / xe lửa) trong cụm "坐火车". Bức tranh A vẽ trực diện chiếc tàu hỏa chạy trên đường ray, hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 海上有只船。

Dịch nghĩa: Trên biển có một con thuyền / con tàu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 海上有只船。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên biển có một con thuyền / con tàu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
  • Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
  • Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
  • Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
  • Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
  • Hình F: Con tàu lớn trên biển.
Phân tích đối chiếu:
- Câu miêu tả sự vật tồn tại: "海上" (trên mặt biển) có một con tàu "船" với lượng từ "只". Bức tranh F thể hiện trọn vẹn cảnh con tàu lớn vượt sóng giữa biển xanh.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你哪一年大学毕业?

  • A. 不太忙。
  • B. 饺子。
  • C. 好的,谢谢!
  • D. 我喜欢听音乐。
  • E. 明年。
  • F. 辽宁省。

Dịch nghĩa: Bạn tốt nghiệp đại học vào năm nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你哪一年大学毕业?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn tốt nghiệp đại học vào năm nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
  • B
    饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
  • C
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • D
    我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
  • E
    明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
  • F
    辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ nghi vấn "哪一年" (năm nào) hỏi về mốc thời gian năm tốt nghiệp. Phương án E "明年。" (Năm sau / sang năm) trả lời trực tiếp mốc năm.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你工作忙吗?

  • A. 不太忙。
  • B. 饺子。
  • C. 好的,谢谢!
  • D. 我喜欢听音乐。
  • E. 明年。
  • F. 辽宁省。

Dịch nghĩa: Công việc của bạn có bận không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你工作忙吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Công việc của bạn có bận không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
  • B
    饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
  • C
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • D
    我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
  • E
    明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
  • F
    辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A "不太忙。" (Không bận lắm) trả lời trực tiếp bằng tính từ "忙".
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第36题:选词填空。 我( )一下,这位是王老师。

  • A. 换
  • B. 桌子
  • C. 介绍
  • D. 难
  • E. 名字
  • F. 还是

Dịch nghĩa: Để tôi giới thiệu một chút, vị này là thầy Vương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Câu đề bài:
我( )一下,这位是王老师。
Nghĩa tiếng Việt:
Để tôi giới thiệu một chút, vị này là thầy Vương.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换 (huàn: đổi — động từ)
  • B
    桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
  • C
    介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
  • D
    难 (nán: khó — tính từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
Phân tích đối chiếu:
Sau chủ ngữ "我" và trước bổ ngữ thời lượng "一下" kèm lời giới thiệu "这位是王老师" cần động từ C "介绍" (giới thiệu) tạo thành mẫu câu xã giao "我介绍一下".
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第38题:选词填空。 你觉得学习汉语( )吗?

  • A. 换
  • B. 桌子
  • C. 介绍
  • D. 难
  • E. 名字
  • F. 还是

Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy học tiếng Trung có khó không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (D)
Câu đề bài:
你觉得学习汉语( )吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn cảm thấy học tiếng Trung có khó không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换 (huàn: đổi — động từ)
  • B
    桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
  • C
    介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
  • D
    难 (nán: khó — tính từ)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
Phân tích đối chiếu:
Vị trí vị ngữ đứng trước trợ từ nghi vấn "吗" để nhận xét về việc "学习汉语" (học tiếng Trung) cần một tính từ. Tính từ D "难" (khó) tạo thành câu hỏi quen thuộc "学习汉语难吗?".
Kết luận:
Đáp án đúng là D.