Đề BLCUP-H1-02

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 1 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 02)

Đề thi mã BLCUP-H1-02 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H1-02

Đáp Án BLCUP-H1-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H1-02 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H1-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H1-02 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:F
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:E
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:E
Câu 34:F
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

下雨
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Mưa / Trời mưa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
下雨
Nghĩa tiếng Việt:
Mưa / Trời mưa
Hình ảnh trong đề:
Cảnh trời nắng ráo chan hòa ánh mặt trời ("晴天")
Phân tích đối chiếu:
Băng phát là "下雨" (trời mưa), nhưng hình ảnh trong đề lại thể hiện cảnh trời nắng ráo chan hòa ánh mặt trời ("晴天"). Hai hiện tượng thời tiết hoàn toàn trái ngược nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

星期六
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Thứ Bảy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
星期六
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ Bảy
Phân tích đối chiếu:
Băng phát từ chỉ thời gian trong tuần là "星期六" (Thứ Bảy), không trùng khớp với thông tin thứ hiển thị trên tờ lịch trong tranh.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

再见
  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Tạm biệt / Hẹn gặp lại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
再见
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt / Hẹn gặp lại
Hình ảnh trong đề:
Hành động bắt tay chào hỏi làm quen ("你好" / "认识你很高兴") chứ không phải vẫy tay từ biệt
Phân tích đối chiếu:
Băng phát lời chào chia tay "再见" (Tạm biệt), trong khi cử chỉ trong hình ảnh là hành động bắt tay chào hỏi làm quen ("你好" / "认识你很高兴") chứ không phải vẫy tay từ biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

湖上有一座桥。

Dịch nghĩa: Trên mặt hồ có một cây cầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
湖上有一座桥。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên mặt hồ có một cây cầu.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Khu chung cư / tòa nhà cao tầng hiện đại (楼房 - lóufáng / 房子).
  • Hình B: Cây cầu đá cong cong bắc ngang qua mặt hồ phẳng lặng (桥 - qiáo: cây cầu).
  • Hình C: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa danh từ chỉ sự vật là "桥" (qiáo - cây cầu) với lượng từ "座" và vị trí "湖上" (trên hồ). Tranh B minh họa chính xác cây cầu bắc qua mặt hồ.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择与所听内容相符的图片(A - C)。

我打算明天去买机票。

Dịch nghĩa: Tôi dự định ngày mai đi mua vé máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我打算明天去买机票。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi dự định ngày mai đi mua vé máy bay.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Tấm vé máy bay có biểu tượng máy bay và thông tin chuyến bay (机票 - jīpiào: vé máy bay).
  • Hình B: Vé xe buýt / xe khách công cộng (车票 - chēpiào: vé xe).
  • Hình C: Cuốn sách giáo khoa mở rộng (书 - shū: cuốn sách).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa then chốt của câu là danh từ "机票" (jīpiào - vé máy bay). Tranh A mô tả trực quan tấm vé máy bay, hoàn toàn khớp với câu nói.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第12题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:我想请你看电影。 女:太好了,我想看《神话》。

Dịch nghĩa: Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:我想请你看电影。 女:太好了,我想看《神话》。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại".
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
  • Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
  • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
  • Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
  • Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我想请你看电影。 女:太好了,我想看《神话》。” (Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại"), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与对话内容相符的图片(A - F)。

男:你的电话号码是多少? 女:我的电话号码是86593066。

Dịch nghĩa: Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的电话号码是多少? 女:我的电话号码是86593066。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
  • Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
  • Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
  • Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
  • Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的电话号码是多少? 女:我的电话号码是86593066。” (Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

超级市场的苹果4元一斤,真贵啊! 问:超级市场的苹果怎么样?
  • A. 很好吃
  • B. 很贵
  • C. 很便宜

Dịch nghĩa: Hỏi: Táo ở siêu thị như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
超级市场的苹果4元一斤,真贵啊! 问:超级市场的苹果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Táo ở siêu thị như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很好吃 (hěn hǎochī: Rất ngon)
  • B
    很贵 (hěn guì: Rất đắt)
  • C
    很便宜 (hěn piányi: Rất rẻ)
Phân tích đối chiếu:
Trong bài nghe, người nói nhận xét trực tiếp: "超级市场的苹果 4 元一斤,真贵啊!" (Táo ở siêu thị 4 tệ một cân, đắt thật đấy!). Câu hỏi hỏi táo ở siêu thị thế nào ("怎么样?"), đáp án khớp hoàn toàn là B (很贵).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短文或对话,回答问题,选择正确答案(A - C)。

我有两辆车,一辆是新的,一辆是旧的。 问:他有几辆车?
  • A. 一辆
  • B. 两辆
  • C. 三辆

Dịch nghĩa: Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc xe?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我有两辆车,一辆是新的,一辆是旧的。 问:他有几辆车?
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc xe?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一辆 (yí liàng: 1 chiếc)
  • B
    两辆 (liǎng liàng: 2 chiếc)
  • C
    三辆 (sān liàng: 3 chiếc)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn băng nêu rõ: "我有两辆车,一辆是新的,一辆是旧的" (Tôi có 2 chiếc xe, 1 chiếc mới và 1 chiếc cũ). Do đó anh ấy có tổng cộng 2 chiếc xe (B. 两辆).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 杯子

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Cái cốc / Cái ly uống nước

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
杯子
Nghĩa tiếng Việt:
Cái cốc / Cái ly uống nước
Hình ảnh trong đề:
Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第21题:看图判断对错。
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "杯子" (cái cốc/ly), hoàn toàn trùng khớp với bức hình chiếc cốc uống nước.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 钢笔

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Bút mực / Bút máy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
钢笔
Nghĩa tiếng Việt:
Bút mực / Bút máy
Hình ảnh trong đề:
Chiếc kéo cắt thủ công ("剪刀")
Phân tích đối chiếu:
Đề bài đưa ra danh từ "钢笔" (bút máy/bút mực viết chữ), trong khi hình ảnh trong đề lại là chiếc kéo cắt thủ công ("剪刀"). Hai đồ vật văn phòng phẩm hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 鸡

  • A. Đúng (√)
  • B. Sai (×)

Dịch nghĩa: Gà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
鸡
Nghĩa tiếng Việt:
Gà.
Hình ảnh trong đề:
Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第25题:看图判断对错。
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ trong đề là "鸡" (con gà), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我家有三口人。

Dịch nghĩa: Nhà tôi có ba người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我家有三口人。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà tôi có ba người.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
  • Hình B: Bát mì có rau và nấm.
  • Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
  • Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
  • Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
  • Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ chỉ số lượng thành viên trong gia đình là "三口人" (ba người) với lượng từ "口" chuyên dùng cho nhân khẩu gia đình. Bức tranh A thể hiện một gia đình nhỏ gồm đúng 3 người (bố, mẹ và con), khớp hoàn hảo với câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第29题:看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他会做中国菜。

Dịch nghĩa: Anh ấy biết nấu món ăn Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (E)
Câu đề bài:
看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他会做中国菜。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy biết nấu món ăn Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
  • Hình B: Bát mì có rau và nấm.
  • Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
  • Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
  • Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
  • Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
Phân tích đối chiếu:
phương án E trong đề thi.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 那儿离这儿是不是很近?

  • A. 不,很远。
  • B. 两张。
  • C. 博物馆。
  • D. 好的,谢谢!
  • E. 当然可以。
  • F. 打排球。

Dịch nghĩa: Chỗ đó cách đây có phải rất gần không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 那儿离这儿是不是很近?
Nghĩa tiếng Việt:
Chỗ đó cách đây có phải rất gần không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
  • B
    两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
  • C
    博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
  • D
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • E
    当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能.吗?")
  • F
    打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A "不,很远。" (Không, rất xa) phủ định trực tiếp và nêu rõ khoảng cách thực tế.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第34题:读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他们在做什么呢?

  • A. 不,很远。
  • B. 两张。
  • C. 博物馆。
  • D. 好的,谢谢!
  • E. 当然可以。
  • F. 打排球。

Dịch nghĩa: Họ đang làm gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (F)
Câu đề bài:
读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他们在做什么呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đang làm gì thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
  • B
    两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
  • C
    博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
  • D
    好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
  • E
    当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能.吗?")
  • F
    打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
Phân tích đối chiếu:
Phương án F "打排球。" (Đánh bóng chuyền) nêu cụ thể môn thể thao họ đang chơi.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 早上我常常去( )跑步。

  • A. 邮票
  • B. 起床
  • C. 知道
  • D. 谢谢
  • E. 名字
  • F. 操场

Dịch nghĩa: Buổi sáng tôi thường ra sân tập chạy bộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
早上我常常去( )跑步。
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi sáng tôi thường ra sân tập chạy bộ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
  • B
    起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
  • C
    知道 (zhīdào: biết — động từ)
  • D
    谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
Phân tích đối chiếu:
Sau động từ di chuyển "去" (đi/ra) và trước động từ "跑步" (chạy bộ) cần một danh từ chỉ địa điểm rèn luyện thể thao. Danh từ F "操场" (sân tập / sân vận động) tạo thành cụm câu liên động chuẩn xác "去操场跑步".
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 我六点( ),七点吃早饭。

  • A. 邮票
  • B. 起床
  • C. 知道
  • D. 谢谢
  • E. 名字
  • F. 操场

Dịch nghĩa: Tôi 6 giờ thức dậy, 7 giờ ăn sáng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
Câu đề bài:
我六点( ),七点吃早饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi 6 giờ thức dậy, 7 giờ ăn sáng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
  • B
    起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
  • C
    知道 (zhīdào: biết — động từ)
  • D
    谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
  • E
    名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
  • F
    操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
Phân tích đối chiếu:
Sau mốc thời gian buổi sáng "六点" (6 giờ) và trước hành động "七点吃早饭" (7 giờ ăn sáng) cần động từ chỉ hoạt động đầu ngày. Động từ B "起床" (thức dậy) hoàn toàn hợp lý.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.