Bảng điều khiển
Tốc độ:
Trọn bộ Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 — Mã Đề Y41001 (Mô Phỏng) gồm đầy đủ 70 câu hỏi theo cấu trúc tham khảo trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại, kèm file PDF đề thi, bảng đáp án đối chiếu, audio chuẩn và lời giải chi tiết từng câu.
Đây là bộ đề luyện tập do FoxHSK tự biên soạn theo phong cách và cấu trúc tham khảo, không phải đề thi chính thức của trường hay đơn vị tổ chức thi. (Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 — Mã Đề Y41001 (Mô Phỏng) · ngữ cảnh từ 对话 #DE-Y41001)
Chi tiết từng câu
Câu 1 (LISTENING · Phần 1)
第1题:请听录音对话,选择正确的答案:张老师和刘医生是什么时候在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康的?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,刘医生,请问张老师星期四上午去安静的书房了吗? (nǐ hǎo, liú yī shēng, qǐng wèn zhāng lǎo shī xīng qī sì shàng wǔ qù ān jìng de shū fáng le ma? /) — Xin chào bác sĩ Lưu, cho hỏi vào sáng thứ Năm thầy Trương có đi phòng đọc sách yên tĩnh không?
- Nữ (女): 没有,张老师星期四上午跟刘医生在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康,还聊了二分钟。 (méi yǒu, zhāng lǎo shī xīng qī sì shàng wǔ gēn liú yī shēng zài ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng, hái liáo le èr fēn zhōng. /) — Không, vào sáng thứ Năm thầy Trương cùng bác sĩ Lưu ở bệnh viện nhi mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng, còn trò chuyện 2 phút.
- Câu hỏi (问): 张老师和刘医生是什么时候在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康的? (zhāng lǎo shī hé liú yī shēng shì shén me shí hòu zài ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng de) — thầy Trương và bác sĩ Lưu đã mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng ở bệnh viện nhi vào lúc nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张老师和刘医生是什么时候在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- A. 晚饭后八点
- B. 上个周末
- C. 星期四上午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng thứ Năm, thầy Trương và bác sĩ Lưu đã ở bệnh viện nhi để mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng (“张老师星期四上午跟刘医生在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “星期四上午” (sáng thứ Năm). → Đáp án đúng là C.
Câu 2 (LISTENING · Phần 1)
第2题:请听录音对话,选择正确的答案:小雪和亮亮是什么时候在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花的?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,亮亮,请问小雪三月植树节去冷饮店了吗? (nǐ hǎo, liàng liàng, qǐng wèn xiǎo xuě sān yuè zhí shù jié qù lěng yǐn diàn le ma? /) — Xin chào Lượng Lượng, cho hỏi vào ngày Tết trồng cây tháng Ba Tiểu Tuyết có đi quán nước giải khát không?
- Nữ (女): 没有,小雪三月植树节跟亮亮在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花,还聊了三分钟。 (méi yǒu, xiǎo xuě sān yuè zhí shù jié gēn liàng liàng zài jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā, hái liáo le sān fēn zhōng. /) — Không, vào ngày Tết trồng cây tháng Ba Tiểu Tuyết cùng Lượng Lượng ở trên ban công ở nhà cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan, còn trò chuyện 3 phút.
- Câu hỏi (问): 小雪和亮亮是什么时候在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花的? (xiǎo xuě hé liàng liàng shì shén me shí hòu zài jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā de) — Tiểu Tuyết và Lượng Lượng đã cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan ở trên ban công ở nhà vào lúc nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 植树 (zhí shù — trồng cây).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小雪和亮亮是什么时候在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- A. 午饭以后
- B. 三月植树节
- C. 今年春天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, Tiểu Tuyết và Lượng Lượng đã ở trên ban công ở nhà để cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan (“小雪三月植树节跟亮亮在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “三月植树节” (ngày Tết trồng cây tháng Ba). → Đáp án đúng là B.
Câu 3 (LISTENING · Phần 1)
第3题:请听录音对话,选择正确的答案:小华和王老师是什么时候在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子的?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,王老师,请问小华春节除夕晚上去学校大操场了吗? (nǐ hǎo, wáng lǎo shī, qǐng wèn xiǎo huá chūn jié chú xī wǎn shàng qù xué xiào dà cāo chǎng le ma? /) — Xin chào cô Vương, cho hỏi vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán Tiểu Hoa có đi sân vận động lớn của trường không?
- Nữ (女): 没有,小华春节除夕晚上跟王老师在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子,还聊了四分钟。 (méi yǒu, xiǎo huá chūn jié chú xī wǎn shàng gēn wáng lǎo shī zài yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi, hái liáo le sì fēn zhōng. /) — Không, vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán Tiểu Hoa cùng cô Vương ở nhà ông bà nội đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo, còn trò chuyện 4 phút.
- Câu hỏi (问): 小华和王老师是什么时候在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子的? (xiǎo huá hé wáng lǎo shī shì shén me shí hòu zài yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi de) — Tiểu Hoa và cô Vương đã đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo ở nhà ông bà nội vào lúc nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小华和王老师是什么时候在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- A. 春节除夕晚上
- B. 星期三下午
- C. 每天上午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, Tiểu Hoa và cô Vương đã ở nhà ông bà nội để đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo (“小华春节除夕晚上跟王老师在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “春节除夕晚上” (tối Giao thừa Tết Nguyên đán). → Đáp án đúng là A.
Câu 4 (LISTENING · Phần 1)
第4题:请听录音对话,选择正确的答案:王老师和小琪是什么时候在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览的?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小琪,请问王老师星期二上午九点去市中心图书馆了吗? (nǐ hǎo, xiǎo qí, qǐng wèn wáng lǎo shī xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn qù shì zhōng xīn tú shū guǎn le ma? /) — Xin chào Tiểu Kỳ, cho hỏi vào chín giờ sáng thứ Ba cô Vương có đi thư viện trung tâm thành phố không?
- Nữ (女): 没有,王老师星期二上午九点跟小琪在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览,还聊了五分钟。 (méi yǒu, wáng lǎo shī xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn gēn xiǎo qí zài zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn, hái liáo le wǔ fēn zhōng. /) — Không, vào chín giờ sáng thứ Ba cô Vương cùng Tiểu Kỳ ở bảo tàng khoa học tự nhiên cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long, còn trò chuyện 5 phút.
- Câu hỏi (问): 王老师和小琪是什么时候在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览的? (wáng lǎo shī hé xiǎo qí shì shén me shí hòu zài zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn de) — cô Vương và Tiểu Kỳ đã cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long ở bảo tàng khoa học tự nhiên vào lúc nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王老师和小琪是什么时候在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- A. 今天早上七点半
- B. 昨天傍晚
- C. 星期二上午九点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chín giờ sáng thứ Ba, cô Vương và Tiểu Kỳ đã ở bảo tàng khoa học tự nhiên để cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long (“王老师星期二上午九点跟小琪在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “星期二上午九点” (chín giờ sáng thứ Ba). → Đáp án đúng là C.
Câu 5 (LISTENING · Phần 1)
第5题:请听录音对话,选择正确的答案:小杰和玛丽是什么时候在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字的?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,玛丽,请问小杰晚饭后八点去爷爷奶奶家了吗? (nǐ hǎo, mǎ lì, qǐng wèn xiǎo jié wǎn fàn hòu bā diǎn qù yé yé nǎi nǎi jiā le ma? /) — Xin chào Mary, cho hỏi vào tám giờ tối sau bữa ăn Tiểu Kiệt có đi nhà ông bà nội không?
- Nữ (女): 没有,小杰晚饭后八点跟玛丽在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字,还聊了六分钟。 (méi yǒu, xiǎo jié wǎn fàn hòu bā diǎn gēn mǎ lì zài ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì, hái liáo le liù fēn zhōng. /) — Không, vào tám giờ tối sau bữa ăn Tiểu Kiệt cùng Mary ở phòng đọc sách yên tĩnh mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới, còn trò chuyện 6 phút.
- Câu hỏi (问): 小杰和玛丽是什么时候在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字的? (xiǎo jié hé mǎ lì shì shén me shí hòu zài ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì de) — Tiểu Kiệt và Mary đã mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới ở phòng đọc sách yên tĩnh vào lúc nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小杰和玛丽是什么时候在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- A. 春节除夕晚上
- B. 晚饭后八点
- C. 开学第一天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào tám giờ tối sau bữa ăn, Tiểu Kiệt và Mary đã ở phòng đọc sách yên tĩnh để mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới (“小杰晚饭后八点跟玛丽在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “晚饭后八点” (tám giờ tối sau bữa ăn). → Đáp án đúng là B.
Câu 6 (LISTENING · Phần 1)
第6题:请听录音对话,选择正确的答案:今天早上是谁在家里厨房陪小杰一起喜欢吃红苹果?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小杰,请问小红今天早上去北京饭店了吗? (nǐ hǎo, xiǎo jié, qǐng wèn xiǎo hóng jīn tiān zǎo shàng qù běi jīng fàn diàn le ma? /) — Xin chào Tiểu Kiệt, cho hỏi vào sáng hôm nay Tiểu Hồng có đi nhà hàng Bắc Kinh không?
- Nữ (女): 没有,小红今天早上跟小杰在家里厨房喜欢吃红苹果,还聊了七分钟。 (méi yǒu, xiǎo hóng jīn tiān zǎo shàng gēn xiǎo jié zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ, hái liáo le qī fēn zhōng. /) — Không, vào sáng hôm nay Tiểu Hồng cùng Tiểu Kiệt ở bếp ở nhà thích ăn táo đỏ, còn trò chuyện 7 phút.
- Câu hỏi (问): 今天早上是谁在家里厨房陪小杰一起喜欢吃红苹果? (jīn tiān zǎo shàng shì shuí zài jiā lǐ chú fáng péi xiǎo jié yì qǐ xǐ huān chī hóng píng guǒ) — Vào sáng hôm nay, ai đã cùng Tiểu Kiệt thích ăn táo đỏ ở bếp ở nhà?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 苹果 (píng guǒ — quả táo); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今天早上是谁在家里厨房陪小杰一起喜欢吃红苹果?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小红
- B. 赵叔叔
- C. 小雪
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng hôm nay, Tiểu Hồng và Tiểu Kiệt đã ở bếp ở nhà để thích ăn táo đỏ (“小红今天早上跟小杰在家里厨房喜欢吃红苹果”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小红” (Tiểu Hồng). → Đáp án đúng là A.
Câu 7 (LISTENING · Phần 1)
第7题:请听录音对话,选择正确的答案:每天早上是谁在餐厅里陪小刚一起每天喝一杯牛奶?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小刚,请问李老师每天早上去学校门口书店了吗? (nǐ hǎo, xiǎo gāng, qǐng wèn lǐ lǎo shī měi tiān zǎo shàng qù xué xiào mén kǒu shū diàn le ma? /) — Xin chào Tiểu Cương, cho hỏi vào mỗi buổi sáng thầy Lý có đi hiệu sách cổng trường không?
- Nữ (女): 没有,李老师每天早上跟小刚在餐厅里每天喝一杯牛奶,还聊了八分钟。 (méi yǒu, lǐ lǎo shī měi tiān zǎo shàng gēn xiǎo gāng zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi, hái liáo le bā fēn zhōng. /) — Không, vào mỗi buổi sáng thầy Lý cùng Tiểu Cương ở trong phòng ăn mỗi ngày uống một cốc sữa, còn trò chuyện 8 phút.
- Câu hỏi (问): 每天早上是谁在餐厅里陪小刚一起每天喝一杯牛奶? (měi tiān zǎo shàng shì shuí zài cān tīng lǐ péi xiǎo gāng yì qǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi) — Vào mỗi buổi sáng, ai đã cùng Tiểu Cương mỗi ngày uống một cốc sữa ở trong phòng ăn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("每天早上是谁在餐厅里陪小刚一起每天喝一杯牛奶?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 林阿姨
- B. 小宇
- C. 李老师
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mỗi buổi sáng, thầy Lý và Tiểu Cương đã ở trong phòng ăn để mỗi ngày uống một cốc sữa (“李老师每天早上跟小刚在餐厅里每天喝一杯牛奶”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “李老师” (thầy Lý). → Đáp án đúng là C.
Câu 8 (LISTENING · Phần 1)
第8题:请听录音对话,选择正确的答案:今天中午是谁在学校食堂陪林阿姨一起最爱吃一碗面条?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,林阿姨,请问周奶奶今天中午去学校礼堂了吗? (nǐ hǎo, lín ā yí, qǐng wèn zhōu nǎi nǎi jīn tiān zhōng wǔ qù xué xiào lǐ táng le ma? /) — Xin chào cô Lâm, cho hỏi vào trưa hôm nay bà Chu có đi hội trường trường học không?
- Nữ (女): 没有,周奶奶今天中午跟林阿姨在学校食堂最爱吃一碗面条,还聊了九分钟。 (méi yǒu, zhōu nǎi nǎi jīn tiān zhōng wǔ gēn lín ā yí zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo, hái liáo le jiǔ fēn zhōng. /) — Không, vào trưa hôm nay bà Chu cùng cô Lâm ở căng tin trường thích ăn nhất một bát mì, còn trò chuyện 9 phút.
- Câu hỏi (问): 今天中午是谁在学校食堂陪林阿姨一起最爱吃一碗面条? (jīn tiān zhōng wǔ shì shuí zài xué xiào shí táng péi lín ā yí yì qǐ zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo) — Vào trưa hôm nay, ai đã cùng cô Lâm thích ăn nhất một bát mì ở căng tin trường?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今天中午是谁在学校食堂陪林阿姨一起最爱吃一碗面条?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 孙爷爷
- B. 周奶奶
- C. 小琪
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào trưa hôm nay, bà Chu và cô Lâm đã ở căng tin trường để thích ăn nhất một bát mì (“周奶奶今天中午跟林阿姨在学校食堂最爱吃一碗面条”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “周奶奶” (bà Chu). → Đáp án đúng là B.
Câu 9 (LISTENING · Phần 1)
第9题:请听录音对话,选择正确的答案:星期天下午是谁在面包店陪小红一起想买巧克力蛋糕?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小红,请问小明星期天下午去儿童医院了吗? (nǐ hǎo, xiǎo hóng, qǐng wèn xiǎo míng xīng qī tiān xià wǔ qù ér tóng yī yuàn le ma? /) — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào chiều Chủ nhật Tiểu Minh có đi bệnh viện nhi không?
- Nữ (女): 没有,小明星期天下午跟小红在面包店想买巧克力蛋糕,还聊了十分钟。 (méi yǒu, xiǎo míng xīng qī tiān xià wǔ gēn xiǎo hóng zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo, hái liáo le shí fēn zhōng. /) — Không, vào chiều Chủ nhật Tiểu Minh cùng Tiểu Hồng ở tiệm bánh mì muốn mua bánh kem sô-cô-la, còn trò chuyện 10 phút.
- Câu hỏi (问): 星期天下午是谁在面包店陪小红一起想买巧克力蛋糕? (xīng qī tiān xià wǔ shì shuí zài miàn bāo diàn péi xiǎo hóng yì qǐ xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo) — Vào chiều Chủ nhật, ai đã cùng Tiểu Hồng muốn mua bánh kem sô-cô-la ở tiệm bánh mì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期天下午是谁在面包店陪小红一起想买巧克力蛋糕?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小明
- B. 周奶奶
- C. 丁丁
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều Chủ nhật, Tiểu Minh và Tiểu Hồng đã ở tiệm bánh mì để muốn mua bánh kem sô-cô-la (“小明星期天下午跟小红在面包店想买巧克力蛋糕”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小明” (Tiểu Minh). → Đáp án đúng là A.
Câu 10 (LISTENING · Phần 1)
第10题:请听录音对话,选择正确的答案:星期六晚上是谁在北京饭店陪陈老师一起准备吃北京烤鸭?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,陈老师,请问安娜星期六晚上去学校食堂了吗? (nǐ hǎo, chén lǎo shī, qǐng wèn ān nà xīng qī liù wǎn shàng qù xué xiào shí táng le ma? /) — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào tối thứ Bảy Anna có đi căng tin trường không?
- Nữ (女): 没有,安娜星期六晚上跟陈老师在北京饭店准备吃北京烤鸭,还聊了十一分钟。 (méi yǒu, ān nà xīng qī liù wǎn shàng gēn chén lǎo shī zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā, hái liáo le shí yì fēn zhōng. /) — Không, vào tối thứ Bảy Anna cùng cô Trần ở nhà hàng Bắc Kinh chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh, còn trò chuyện 11 phút.
- Câu hỏi (问): 星期六晚上是谁在北京饭店陪陈老师一起准备吃北京烤鸭? (xīng qī liù wǎn shàng shì shuí zài běi jīng fàn diàn péi chén lǎo shī yì qǐ zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā) — Vào tối thứ Bảy, ai đã cùng cô Trần chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh ở nhà hàng Bắc Kinh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("星期六晚上是谁在北京饭店陪陈老师一起准备吃北京烤鸭?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- A. 小杰
- B. 乐乐
- C. 安娜
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào tối thứ Bảy, Anna và cô Trần đã ở nhà hàng Bắc Kinh để chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh (“安娜星期六晚上跟陈老师在北京饭店准备吃北京烤鸭”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “安娜” (Anna). → Đáp án đúng là C.
Câu 11 (LISTENING · Phần 2)
第11题:请听录音对话,选择正确的答案:下午三点是谁在客厅里陪小红一起常常喝热绿茶?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小红,请问孙爷爷下午三点去自己房间了吗? (nǐ hǎo, xiǎo hóng, qǐng wèn sūn yé yé xià wǔ sān diǎn qù zì jǐ fáng jiān le ma? /) — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào ba giờ chiều ông Tôn có đi phòng riêng của mình không?
- Nữ (女): 没有,孙爷爷下午三点跟小红在客厅里常常喝热绿茶,还聊了十二分钟。 (méi yǒu, sūn yé yé xià wǔ sān diǎn gēn xiǎo hóng zài kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá, hái liáo le shí èr fēn zhōng. /) — Không, vào ba giờ chiều ông Tôn cùng Tiểu Hồng ở trong phòng khách thường uống trà xanh nóng, còn trò chuyện 12 phút.
- Câu hỏi (问): 下午三点是谁在客厅里陪小红一起常常喝热绿茶? (xià wǔ sān diǎn shì shuí zài kè tīng lǐ péi xiǎo hóng yì qǐ cháng cháng hē rè lǜ chá) — Vào ba giờ chiều, ai đã cùng Tiểu Hồng thường uống trà xanh nóng ở trong phòng khách?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("下午三点是谁在客厅里陪小红一起常常喝热绿茶?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小雪
- B. 孙爷爷
- C. 亮亮
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ba giờ chiều, ông Tôn và Tiểu Hồng đã ở trong phòng khách để thường uống trà xanh nóng (“孙爷爷下午三点跟小红在客厅里常常喝热绿茶”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “孙爷爷” (ông Tôn). → Đáp án đúng là B.
Câu 12 (LISTENING · Phần 2)
第12题:请听录音对话,选择正确的答案:午饭以后是谁在冷饮店陪陈老师一起刚才喝了新鲜橙汁?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,陈老师,请问亮亮午饭以后去学校音乐室了吗? (nǐ hǎo, chén lǎo shī, qǐng wèn liàng liàng wǔ fàn yǐ hòu qù xué xiào yīn yuè shì le ma? /) — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào sau bữa trưa Lượng Lượng có đi phòng âm nhạc của trường không?
- Nữ (女): 没有,亮亮午饭以后跟陈老师在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁,还聊了一分钟。 (méi yǒu, liàng liàng wǔ fàn yǐ hòu gēn chén lǎo shī zài lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī, hái liáo le yì fēn zhōng. /) — Không, vào sau bữa trưa Lượng Lượng cùng cô Trần ở quán nước giải khát vừa mới uống nước cam tươi, còn trò chuyện 1 phút.
- Câu hỏi (问): 午饭以后是谁在冷饮店陪陈老师一起刚才喝了新鲜橙汁? (wǔ fàn yǐ hòu shì shuí zài lěng yǐn diàn péi chén lǎo shī yì qǐ gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī) — Vào sau bữa trưa, ai đã cùng cô Trần vừa mới uống nước cam tươi ở quán nước giải khát?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("午饭以后是谁在冷饮店陪陈老师一起刚才喝了新鲜橙汁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 亮亮
- B. 小宇
- C. 小明
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau bữa trưa, Lượng Lượng và cô Trần đã ở quán nước giải khát để vừa mới uống nước cam tươi (“亮亮午饭以后跟陈老师在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “亮亮” (Lượng Lượng). → Đáp án đúng là A.
Câu 13 (LISTENING · Phần 2)
第13题:请听录音对话,选择正确的答案:放学以后是谁在奶奶家院子陪乐乐一起在院子里喂白色小猫?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,乐乐,请问玛丽放学以后去教学楼门口了吗? (nǐ hǎo, lè lè, qǐng wèn mǎ lì fàng xué yǐ hòu qù jiào xué lóu mén kǒu le ma? /) — Xin chào Lạc Lạc, cho hỏi vào sau khi tan học Mary có đi cổng tòa nhà giảng dạy không?
- Nữ (女): 没有,玛丽放学以后跟乐乐在奶奶家院子在院子里喂白色小猫,还聊了二分钟。 (méi yǒu, mǎ lì fàng xué yǐ hòu gēn lè lè zài nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo, hái liáo le èr fēn zhōng. /) — Không, vào sau khi tan học Mary cùng Lạc Lạc ở sân nhà bà nội cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng, còn trò chuyện 2 phút.
- Câu hỏi (问): 放学以后是谁在奶奶家院子陪乐乐一起在院子里喂白色小猫? (fàng xué yǐ hòu shì shuí zài nǎi nǎi jiā yuàn zi péi lè lè yì qǐ zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo) — Vào sau khi tan học, ai đã cùng Lạc Lạc cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng ở sân nhà bà nội?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("放学以后是谁在奶奶家院子陪乐乐一起在院子里喂白色小猫?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小琪
- B. 小红
- C. 玛丽
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau khi tan học, Mary và Lạc Lạc đã ở sân nhà bà nội để cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng (“玛丽放学以后跟乐乐在奶奶家院子在院子里喂白色小猫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “玛丽” (Mary). → Đáp án đúng là C.
Câu 14 (LISTENING · Phần 2)
第14题:请听录音对话,选择正确的答案:上个周末是谁在市动物园陪李老师一起去动物园看可爱的大熊猫?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,李老师,请问林阿姨上个周末去家里厨房了吗? (nǐ hǎo, lǐ lǎo shī, qǐng wèn lín ā yí shàng gè zhōu mò qù jiā lǐ chú fáng le ma? /) — Xin chào thầy Lý, cho hỏi vào cuối tuần trước cô Lâm có đi bếp ở nhà không?
- Nữ (女): 没有,林阿姨上个周末跟李老师在市动物园去动物园看可爱的大熊猫,还聊了三分钟。 (méi yǒu, lín ā yí shàng gè zhōu mò gēn lǐ lǎo shī zài shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo, hái liáo le sān fēn zhōng. /) — Không, vào cuối tuần trước cô Lâm cùng thầy Lý ở sở thú thành phố đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu, còn trò chuyện 3 phút.
- Câu hỏi (问): 上个周末是谁在市动物园陪李老师一起去动物园看可爱的大熊猫? (shàng gè zhōu mò shì shuí zài shì dòng wù yuán péi lǐ lǎo shī yì qǐ qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo) — Vào cuối tuần trước, ai đã cùng thầy Lý đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu ở sở thú thành phố?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("上个周末是谁在市动物园陪李老师一起去动物园看可爱的大熊猫?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 丁丁
- B. 林阿姨
- C. 小华
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào cuối tuần trước, cô Lâm và thầy Lý đã ở sở thú thành phố để đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu (“林阿姨上个周末跟李老师在市动物园去动物园看可爱的大熊猫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “林阿姨” (cô Lâm). → Đáp án đúng là B.
Câu 15 (LISTENING · Phần 2)
第15题:请听录音对话,选择正确的答案:今年春天是谁在自己房间陪小宇一起在鱼缸里养三条红金鱼?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小宇,请问乐乐今年春天去奶奶家院子了吗? (nǐ hǎo, xiǎo yǔ, qǐng wèn lè lè jīn nián chūn tiān qù nǎi nǎi jiā yuàn zi le ma? /) — Xin chào Tiểu Vũ, cho hỏi vào mùa xuân năm nay Lạc Lạc có đi sân nhà bà nội không?
- Nữ (女): 没有,乐乐今年春天跟小宇在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼,还聊了四分钟。 (méi yǒu, lè lè jīn nián chūn tiān gēn xiǎo yǔ zài zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú, hái liáo le sì fēn zhōng. /) — Không, vào mùa xuân năm nay Lạc Lạc cùng Tiểu Vũ ở phòng riêng của mình nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ, còn trò chuyện 4 phút.
- Câu hỏi (问): 今年春天是谁在自己房间陪小宇一起在鱼缸里养三条红金鱼? (jīn nián chūn tiān shì shuí zài zì jǐ fáng jiān péi xiǎo yǔ yì qǐ zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú) — Vào mùa xuân năm nay, ai đã cùng Tiểu Vũ nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ ở phòng riêng của mình?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今年春天是谁在自己房间陪小宇一起在鱼缸里养三条红金鱼?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 乐乐
- B. 亮亮
- C. 小丽
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mùa xuân năm nay, Lạc Lạc và Tiểu Vũ đã ở phòng riêng của mình để nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ (“乐乐今年春天跟小宇在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “乐乐” (Lạc Lạc). → Đáp án đúng là A.
Câu 16 (LISTENING · Phần 2)
第16题:请听录音对话,选择正确的答案:每天上午是谁在三年级教室陪玛丽一起认真读一本汉语书?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,玛丽,请问大卫每天上午去少儿游泳馆了吗? (nǐ hǎo, mǎ lì, qǐng wèn dà wèi měi tiān shàng wǔ qù shào ér yóu yǒng guǎn le ma? /) — Xin chào Mary, cho hỏi vào mỗi buổi sáng David có đi bể bơi thiếu nhi không?
- Nữ (女): 没有,大卫每天上午跟玛丽在三年级教室认真读一本汉语书,还聊了五分钟。 (méi yǒu, dà wèi měi tiān shàng wǔ gēn mǎ lì zài sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū, hái liáo le wǔ fēn zhōng. /) — Không, vào mỗi buổi sáng David cùng Mary ở lớp học khối ba chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán, còn trò chuyện 5 phút.
- Câu hỏi (问): 每天上午是谁在三年级教室陪玛丽一起认真读一本汉语书? (měi tiān shàng wǔ shì shuí zài sān nián jí jiào shì péi mǎ lì yì qǐ rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū) — Vào mỗi buổi sáng, ai đã cùng Mary chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán ở lớp học khối ba?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("每天上午是谁在三年级教室陪玛丽一起认真读一本汉语书?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 亮亮
- B. 小刚
- C. 大卫
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mỗi buổi sáng, David và Mary đã ở lớp học khối ba để chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán (“大卫每天上午跟玛丽在三年级教室认真读一本汉语书”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “大卫” (David). → Đáp án đúng là C.
Câu 17 (LISTENING · Phần 2)
第17题:请听录音对话,选择正确的答案:昨天傍晚是谁在学校门口书店陪周奶奶一起去文具店买一盒彩笔?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,周奶奶,请问赵叔叔昨天傍晚去北京南站了吗? (nǐ hǎo, zhōu nǎi nǎi, qǐng wèn zhào shū shū zuó tiān bàng wǎn qù běi jīng nán zhàn le ma? /) — Xin chào bà Chu, cho hỏi vào chiều tối hôm qua chú Triệu có đi ga Nam Bắc Kinh không?
- Nữ (女): 没有,赵叔叔昨天傍晚跟周奶奶在学校门口书店去文具店买一盒彩笔,还聊了六分钟。 (méi yǒu, zhào shū shū zuó tiān bàng wǎn gēn zhōu nǎi nǎi zài xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ, hái liáo le liù fēn zhōng. /) — Không, vào chiều tối hôm qua chú Triệu cùng bà Chu ở hiệu sách cổng trường đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu, còn trò chuyện 6 phút.
- Câu hỏi (问): 昨天傍晚是谁在学校门口书店陪周奶奶一起去文具店买一盒彩笔? (zuó tiān bàng wǎn shì shuí zài xué xiào mén kǒu shū diàn péi zhōu nǎi nǎi yì qǐ qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ) — Vào chiều tối hôm qua, ai đã cùng bà Chu đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu ở hiệu sách cổng trường?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("昨天傍晚是谁在学校门口书店陪周奶奶一起去文具店买一盒彩笔?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小明
- B. 赵叔叔
- C. 小芳
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều tối hôm qua, chú Triệu và bà Chu đã ở hiệu sách cổng trường để đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu (“赵叔叔昨天傍晚跟周奶奶在学校门口书店去文具店买一盒彩笔”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “赵叔叔” (chú Triệu). → Đáp án đúng là B.
Câu 18 (LISTENING · Phần 2)
第18题:请听录音对话,选择正确的答案:开学第一天是谁在去学校的路上陪小丽一起背着新买的蓝色新书包?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小丽,请问丁丁开学第一天去自然科学博物馆了吗? (nǐ hǎo, xiǎo lì, qǐng wèn dīng dīng kāi xué dì yī tiān qù zì rán kē xué bó wù guǎn le ma? /) — Xin chào Tiểu Lệ, cho hỏi vào ngày đầu khai giảng Đinh Đinh có đi bảo tàng khoa học tự nhiên không?
- Nữ (女): 没有,丁丁开学第一天跟小丽在去学校的路上背着新买的蓝色新书包,还聊了七分钟。 (méi yǒu, dīng dīng kāi xué dì yī tiān gēn xiǎo lì zài qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo, hái liáo le qī fēn zhōng. /) — Không, vào ngày đầu khai giảng Đinh Đinh cùng Tiểu Lệ ở trên đường tới trường đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh, còn trò chuyện 7 phút.
- Câu hỏi (问): 开学第一天是谁在去学校的路上陪小丽一起背着新买的蓝色新书包? (kāi xué dì yī tiān shì shuí zài qù xué xiào de lù shàng péi xiǎo lì yì qǐ bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo) — Vào ngày đầu khai giảng, ai đã cùng Tiểu Lệ đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh ở trên đường tới trường?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("开学第一天是谁在去学校的路上陪小丽一起背着新买的蓝色新书包?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 丁丁
- B. 小红
- C. 大卫
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày đầu khai giảng, Đinh Đinh và Tiểu Lệ đã ở trên đường tới trường để đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh (“丁丁开学第一天跟小丽在去学校的路上背着新买的蓝色新书包”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “丁丁” (Đinh Đinh). → Đáp án đúng là A.
Câu 19 (LISTENING · Phần 2)
第19题:请听录音对话,选择正确的答案:星期三下午是谁在学校大操场陪赵叔叔一起和同学一起在操场踢足球?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,赵叔叔,请问小芳星期三下午去客厅里了吗? (nǐ hǎo, zhào shū shū, qǐng wèn xiǎo fāng xīng qī sān xià wǔ qù kè tīng lǐ le ma? /) — Xin chào chú Triệu, cho hỏi vào chiều thứ Tư Tiểu Phương có đi trong phòng khách không?
- Nữ (女): 没有,小芳星期三下午跟赵叔叔在学校大操场和同学一起在操场踢足球,还聊了八分钟。 (méi yǒu, xiǎo fāng xīng qī sān xià wǔ gēn zhào shū shū zài xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú, hái liáo le bā fēn zhōng. /) — Không, vào chiều thứ Tư Tiểu Phương cùng chú Triệu ở sân vận động lớn của trường cùng các bạn học đá bóng ở sân trường, còn trò chuyện 8 phút.
- Câu hỏi (问): 星期三下午是谁在学校大操场陪赵叔叔一起和同学一起在操场踢足球? (xīng qī sān xià wǔ shì shuí zài xué xiào dà cāo chǎng péi zhào shū shū yì qǐ hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú) — Vào chiều thứ Tư, ai đã cùng chú Triệu cùng các bạn học đá bóng ở sân trường ở sân vận động lớn của trường?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期三下午是谁在学校大操场陪赵叔叔一起和同学一起在操场踢足球?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小华
- B. 玛丽
- C. 小芳
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều thứ Tư, Tiểu Phương và chú Triệu đã ở sân vận động lớn của trường để cùng các bạn học đá bóng ở sân trường (“小芳星期三下午跟赵叔叔在学校大操场和同学一起在操场踢足球”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小芳” (Tiểu Phương). → Đáp án đúng là C.
Câu 20 (LISTENING · Phần 2)
第20题:请听录音对话,选择正确的答案:今年暑假是谁在少儿游泳馆陪小明一起跟教练努力学会了蛙泳?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小明,请问刘医生今年暑假去去学校的路上了吗? (nǐ hǎo, xiǎo míng, qǐng wèn liú yī shēng jīn nián shǔ jià qù qù xué xiào de lù shàng le ma? /) — Xin chào Tiểu Minh, cho hỏi vào kỳ nghỉ hè năm nay bác sĩ Lưu có đi trên đường tới trường không?
- Nữ (女): 没有,刘医生今年暑假跟小明在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳,还聊了九分钟。 (méi yǒu, liú yī shēng jīn nián shǔ jià gēn xiǎo míng zài shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng, hái liáo le jiǔ fēn zhōng. /) — Không, vào kỳ nghỉ hè năm nay bác sĩ Lưu cùng Tiểu Minh ở bể bơi thiếu nhi cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch, còn trò chuyện 9 phút.
- Câu hỏi (问): 今年暑假是谁在少儿游泳馆陪小明一起跟教练努力学会了蛙泳? (jīn nián shǔ jià shì shuí zài shào ér yóu yǒng guǎn péi xiǎo míng yì qǐ gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng) — Vào kỳ nghỉ hè năm nay, ai đã cùng Tiểu Minh cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch ở bể bơi thiếu nhi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今年暑假是谁在少儿游泳馆陪小明一起跟教练努力学会了蛙泳?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小丽
- B. 刘医生
- C. 安娜
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào kỳ nghỉ hè năm nay, bác sĩ Lưu và Tiểu Minh đã ở bể bơi thiếu nhi để cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch (“刘医生今年暑假跟小明在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “刘医生” (bác sĩ Lưu). → Đáp án đúng là B.
Câu 21 (LISTENING · Phần 3)
第21题:请听录音对话,选择正确的答案:每天清晨六点是谁在湖边公园陪赵叔叔一起每天坚持跑两千米?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,赵叔叔,请问小琪每天清晨六点去出门上学前了吗? (nǐ hǎo, zhào shū shū, qǐng wèn xiǎo qí měi tiān qīng chén liù diǎn qù chū mén shàng xué qián le ma? /) — Xin chào chú Triệu, cho hỏi vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Kỳ có đi trước khi ra cửa đi học không?
- Nữ (女): 没有,小琪每天清晨六点跟赵叔叔在湖边公园每天坚持跑两千米,还聊了十分钟。 (méi yǒu, xiǎo qí měi tiān qīng chén liù diǎn gēn zhào shū shū zài hú biān gōng yuán měi tiān jiān chí pǎo liǎng qiān mǐ, hái liáo le shí fēn zhōng. /) — Không, vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Kỳ cùng chú Triệu ở công viên ven hồ mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét, còn trò chuyện 10 phút.
- Câu hỏi (问): 每天清晨六点是谁在湖边公园陪赵叔叔一起每天坚持跑两千米? (měi tiān qīng chén liù diǎn shì shuí zài hú biān gōng yuán péi zhào shū shū yì qǐ měi tiān jiān chí pǎo liǎng qiān mǐ) — Vào sáu giờ sáng mỗi ngày, ai đã cùng chú Triệu mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét ở công viên ven hồ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("每天清晨六点是谁在湖边公园陪赵叔叔一起每天坚持跑两千米?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小琪
- B. 小刚
- C. 李老师
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáu giờ sáng mỗi ngày, Tiểu Kỳ và chú Triệu đã ở công viên ven hồ để mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét (“小琪每天清晨六点跟赵叔叔在湖边公园每天坚持跑两千米”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小琪” (Tiểu Kỳ). → Đáp án đúng là A.
Câu 22 (LISTENING · Phần 3)
第22题:请听录音对话,选择正确的答案:星期五放学后是谁在学校音乐室陪小明一起在音乐教室练习弹一首新曲子?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小明,请问小刚星期五放学后去家里阳台上了吗? (nǐ hǎo, xiǎo míng, qǐng wèn xiǎo gāng xīng qī wǔ fàng xué hòu qù jiā lǐ yáng tái shàng le ma? /) — Xin chào Tiểu Minh, cho hỏi vào sau giờ tan học thứ Sáu Tiểu Cương có đi trên ban công ở nhà không?
- Nữ (女): 没有,小刚星期五放学后跟小明在学校音乐室在音乐教室练习弹一首新曲子,还聊了十一分钟。 (méi yǒu, xiǎo gāng xīng qī wǔ fàng xué hòu gēn xiǎo míng zài xué xiào yīn yuè shì zài yīn yuè jiào shì liàn xí dàn yī shǒu xīn qǔ zi, hái liáo le shí yì fēn zhōng. /) — Không, vào sau giờ tan học thứ Sáu Tiểu Cương cùng Tiểu Minh ở phòng âm nhạc của trường luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới, còn trò chuyện 11 phút.
- Câu hỏi (问): 星期五放学后是谁在学校音乐室陪小明一起在音乐教室练习弹一首新曲子? (xīng qī wǔ fàng xué hòu shì shuí zài xué xiào yīn yuè shì péi xiǎo míng yì qǐ zài yīn yuè jiào shì liàn xí dàn yī shǒu xīn qǔ zi) — Vào sau giờ tan học thứ Sáu, ai đã cùng Tiểu Minh luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới ở phòng âm nhạc của trường?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期五放学后是谁在学校音乐室陪小明一起在音乐教室练习弹一首新曲子?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小芳
- B. 王老师
- C. 小刚
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau giờ tan học thứ Sáu, Tiểu Cương và Tiểu Minh đã ở phòng âm nhạc của trường để luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới (“小刚星期五放学后跟小明在学校音乐室在音乐教室练习弹一首新曲子”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小刚” (Tiểu Cương). → Đáp án đúng là C.
Câu 23 (LISTENING · Phần 3)
第23题:请听录音对话,选择正确的答案:星期日上午是谁在青少年活动中心陪张老师一起用颜料专心画春天的花园?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,张老师,请问陈老师星期日上午去面包店了吗? (nǐ hǎo, zhāng lǎo shī, qǐng wèn chén lǎo shī xīng qī rì shàng wǔ qù miàn bāo diàn le ma? /) — Xin chào thầy Trương, cho hỏi vào sáng Chủ nhật cô Trần có đi tiệm bánh mì không?
- Nữ (女): 没有,陈老师星期日上午跟张老师在青少年活动中心用颜料专心画春天的花园,还聊了十二分钟。 (méi yǒu, chén lǎo shī xīng qī rì shàng wǔ gēn zhāng lǎo shī zài qīng shào nián huó dòng zhōng xīn yòng yán liào zhuān xīn huà chūn tiān de huā yuán, hái liáo le shí èr fēn zhōng. /) — Không, vào sáng Chủ nhật cô Trần cùng thầy Trương ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân, còn trò chuyện 12 phút.
- Câu hỏi (问): 星期日上午是谁在青少年活动中心陪张老师一起用颜料专心画春天的花园? (xīng qī rì shàng wǔ shì shuí zài qīng shào nián huó dòng zhōng xīn péi zhāng lǎo shī yì qǐ yòng yán liào zhuān xīn huà chūn tiān de huā yuán) — Vào sáng Chủ nhật, ai đã cùng thầy Trương dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期日上午是谁在青少年活动中心陪张老师一起用颜料专心画春天的花园?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 大卫
- B. 陈老师
- C. 张老师
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng Chủ nhật, cô Trần và thầy Trương đã ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên để dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân (“陈老师星期日上午跟张老师在青少年活动中心用颜料专心画春天的花园”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “陈老师” (cô Trần). → Đáp án đúng là B.
Câu 24 (LISTENING · Phần 3)
第24题:请听录音对话,选择正确的答案:参加演出那天是谁在学校礼堂陪丁丁一起穿干净的一件白衬衫?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,丁丁,请问小宇参加演出那天去三年级教室了吗? (nǐ hǎo, dīng dīng, qǐng wèn xiǎo yǔ cān jiā yǎn chū nà tiān qù sān nián jí jiào shì le ma? /) — Xin chào Đinh Đinh, cho hỏi vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Vũ có đi lớp học khối ba không?
- Nữ (女): 没有,小宇参加演出那天跟丁丁在学校礼堂穿干净的一件白衬衫,还聊了一分钟。 (méi yǒu, xiǎo yǔ cān jiā yǎn chū nà tiān gēn dīng dīng zài xué xiào lǐ táng chuān gān jìng de yī jiàn bái chèn shān, hái liáo le yì fēn zhōng. /) — Không, vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Vũ cùng Đinh Đinh ở hội trường trường học mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng, còn trò chuyện 1 phút.
- Câu hỏi (问): 参加演出那天是谁在学校礼堂陪丁丁一起穿干净的一件白衬衫? (cān jiā yǎn chū nà tiān shì shuí zài xué xiào lǐ táng péi dīng dīng yì qǐ chuān gān jìng de yī jiàn bái chèn shān) — Vào ngày tham gia biểu diễn, ai đã cùng Đinh Đinh mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng ở hội trường trường học?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("参加演出那天是谁在学校礼堂陪丁丁一起穿干净的一件白衬衫?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小宇
- B. 玛丽
- C. 陈老师
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tham gia biểu diễn, Tiểu Vũ và Đinh Đinh đã ở hội trường trường học để mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng (“小宇参加演出那天跟丁丁在学校礼堂穿干净的一件白衬衫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小宇” (Tiểu Vũ). → Đáp án đúng là A.
Câu 25 (LISTENING · Phần 3)
第25题:请听录音对话,选择正确的答案:下雪的早上是谁在出门上学前陪安娜一起穿上妈妈织的黄色厚毛衣?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,安娜,请问小丽下雪的早上去青少年活动中心了吗? (nǐ hǎo, ān nà, qǐng wèn xiǎo lì xià xuě de zǎo shàng qù qīng shào nián huó dòng zhōng xīn le ma? /) — Xin chào Anna, cho hỏi vào buổi sáng có tuyết rơi Tiểu Lệ có đi trung tâm hoạt động thanh thiếu niên không?
- Nữ (女): 没有,小丽下雪的早上跟安娜在出门上学前穿上妈妈织的黄色厚毛衣,还聊了二分钟。 (méi yǒu, xiǎo lì xià xuě de zǎo shàng gēn ān nà zài chū mén shàng xué qián chuān shàng mā mā zhī de huáng sè hòu máo yī, hái liáo le èr fēn zhōng. /) — Không, vào buổi sáng có tuyết rơi Tiểu Lệ cùng Anna ở trước khi ra cửa đi học mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng, còn trò chuyện 2 phút.
- Câu hỏi (问): 下雪的早上是谁在出门上学前陪安娜一起穿上妈妈织的黄色厚毛衣? (xià xuě de zǎo shàng shì shuí zài chū mén shàng xué qián péi ān nà yì qǐ chuān shàng mā mā zhī de huáng sè hòu máo yī) — Vào buổi sáng có tuyết rơi, ai đã cùng Anna mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng ở trước khi ra cửa đi học?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("下雪的早上是谁在出门上学前陪安娜一起穿上妈妈织的黄色厚毛衣?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 安娜
- B. 刘医生
- C. 小丽
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi sáng có tuyết rơi, Tiểu Lệ và Anna đã ở trước khi ra cửa đi học để mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng (“小丽下雪的早上跟安娜在出门上学前穿上妈妈织的黄色厚毛衣”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小丽” (Tiểu Lệ). → Đáp án đúng là C.
Câu 26 (LISTENING · Phần 3)
第26题:请听录音对话,选择正确的答案:今天早上七点半是谁在市中心图书馆陪小雪一起和爸爸一起坐二号地铁?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小雪,请问张老师今天早上七点半去好朋友家里了吗? (nǐ hǎo, xiǎo xuě, qǐng wèn zhāng lǎo shī jīn tiān zǎo shàng qī diǎn bàn qù hǎo péng yǒu jiā lǐ le ma? /) — Xin chào Tiểu Tuyết, cho hỏi vào bảy giờ rưỡi sáng nay thầy Trương có đi nhà người bạn thân không?
- Nữ (女): 没有,张老师今天早上七点半跟小雪在市中心图书馆和爸爸一起坐二号地铁,还聊了三分钟。 (méi yǒu, zhāng lǎo shī jīn tiān zǎo shàng qī diǎn bàn gēn xiǎo xuě zài shì zhōng xīn tú shū guǎn hé bà bà yì qǐ zuò èr hào dì tiě, hái liáo le sān fēn zhōng. /) — Không, vào bảy giờ rưỡi sáng nay thầy Trương cùng Tiểu Tuyết ở thư viện trung tâm thành phố cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2, còn trò chuyện 3 phút.
- Câu hỏi (问): 今天早上七点半是谁在市中心图书馆陪小雪一起和爸爸一起坐二号地铁? (jīn tiān zǎo shàng qī diǎn bàn shì shuí zài shì zhōng xīn tú shū guǎn péi xiǎo xuě yì qǐ hé bà bà yì qǐ zuò èr hào dì tiě) — Vào bảy giờ rưỡi sáng nay, ai đã cùng Tiểu Tuyết cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2 ở thư viện trung tâm thành phố?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今天早上七点半是谁在市中心图书馆陪小雪一起和爸爸一起坐二号地铁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 李老师
- B. 张老师
- C. 赵叔叔
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào bảy giờ rưỡi sáng nay, thầy Trương và Tiểu Tuyết đã ở thư viện trung tâm thành phố để cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2 (“张老师今天早上七点半跟小雪在市中心图书馆和爸爸一起坐二号地铁”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “张老师” (thầy Trương). → Đáp án đúng là B.
Câu 27 (LISTENING · Phần 3)
第27题:请听录音对话,选择正确的答案:十月国庆节是谁在北京南站陪小芳一起全家一起坐高铁去上海?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小芳,请问小雪十月国庆节去餐厅里了吗? (nǐ hǎo, xiǎo fāng, qǐng wèn xiǎo xuě shí yuè guó qìng jié qù cān tīng lǐ le ma? /) — Xin chào Tiểu Phương, cho hỏi vào lễ Quốc khánh tháng Mười Tiểu Tuyết có đi trong phòng ăn không?
- Nữ (女): 没有,小雪十月国庆节跟小芳在北京南站全家一起坐高铁去上海,还聊了四分钟。 (méi yǒu, xiǎo xuě shí yuè guó qìng jié gēn xiǎo fāng zài běi jīng nán zhàn quán jiā yì qǐ zuò gāo tiě qù shàng hǎi, hái liáo le sì fēn zhōng. /) — Không, vào lễ Quốc khánh tháng Mười Tiểu Tuyết cùng Tiểu Phương ở ga Nam Bắc Kinh cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải, còn trò chuyện 4 phút.
- Câu hỏi (问): 十月国庆节是谁在北京南站陪小芳一起全家一起坐高铁去上海? (shí yuè guó qìng jié shì shuí zài běi jīng nán zhàn péi xiǎo fāng yì qǐ quán jiā yì qǐ zuò gāo tiě qù shàng hǎi) — Vào lễ Quốc khánh tháng Mười, ai đã cùng Tiểu Phương cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải ở ga Nam Bắc Kinh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("十月国庆节是谁在北京南站陪小芳一起全家一起坐高铁去上海?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小雪
- B. 王老师
- C. 林阿姨
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào lễ Quốc khánh tháng Mười, Tiểu Tuyết và Tiểu Phương đã ở ga Nam Bắc Kinh để cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải (“小雪十月国庆节跟小芳在北京南站全家一起坐高铁去上海”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小雪” (Tiểu Tuyết). → Đáp án đúng là A.
Câu 28 (LISTENING · Phần 3)
第28题:请听录音对话,选择正确的答案:大扫除那天是谁在自己家里陪孙爷爷一起帮妈妈认真擦干净桌子窗户?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,孙爷爷,请问小华大扫除那天去市动物园了吗? (nǐ hǎo, sūn yé yé, qǐng wèn xiǎo huá dà sǎo chú nà tiān qù shì dòng wù yuán le ma? /) — Xin chào ông Tôn, cho hỏi vào ngày tổng vệ sinh Tiểu Hoa có đi sở thú thành phố không?
- Nữ (女): 没有,小华大扫除那天跟孙爷爷在自己家里帮妈妈认真擦干净桌子窗户,还聊了五分钟。 (méi yǒu, xiǎo huá dà sǎo chú nà tiān gēn sūn yé yé zài zì jǐ jiā lǐ bāng mā mā rèn zhēn cā gān jìng zhuō zi chuāng hù, hái liáo le wǔ fēn zhōng. /) — Không, vào ngày tổng vệ sinh Tiểu Hoa cùng ông Tôn ở ở nhà của mình giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ, còn trò chuyện 5 phút.
- Câu hỏi (问): 大扫除那天是谁在自己家里陪孙爷爷一起帮妈妈认真擦干净桌子窗户? (dà sǎo chú nà tiān shì shuí zài zì jǐ jiā lǐ péi sūn yé yé yì qǐ bāng mā mā rèn zhēn cā gān jìng zhuō zi chuāng hù) — Vào ngày tổng vệ sinh, ai đã cùng ông Tôn giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ ở ở nhà của mình?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("大扫除那天是谁在自己家里陪孙爷爷一起帮妈妈认真擦干净桌子窗户?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 张老师
- B. 孙爷爷
- C. 小华
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tổng vệ sinh, Tiểu Hoa và ông Tôn đã ở ở nhà của mình để giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ (“小华大扫除那天跟孙爷爷在自己家里帮妈妈认真擦干净桌子窗户”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小华” (Tiểu Hoa). → Đáp án đúng là C.
Câu 29 (LISTENING · Phần 3)
第29题:请听录音对话,选择正确的答案:今天下午两点是谁在教学楼门口陪小华一起出门前记得带一把黄雨伞?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小华,请问王老师今天下午两点去湖边公园了吗? (nǐ hǎo, xiǎo huá, qǐng wèn wáng lǎo shī jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn qù hú biān gōng yuán le ma? /) — Xin chào Tiểu Hoa, cho hỏi vào hai giờ chiều hôm nay cô Vương có đi công viên ven hồ không?
- Nữ (女): 没有,王老师今天下午两点跟小华在教学楼门口出门前记得带一把黄雨伞,还聊了六分钟。 (méi yǒu, wáng lǎo shī jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn gēn xiǎo huá zài jiào xué lóu mén kǒu chū mén qián jì de dài yī bǎ huáng yǔ sǎn, hái liáo le liù fēn zhōng. /) — Không, vào hai giờ chiều hôm nay cô Vương cùng Tiểu Hoa ở cổng tòa nhà giảng dạy trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng, còn trò chuyện 6 phút.
- Câu hỏi (问): 今天下午两点是谁在教学楼门口陪小华一起出门前记得带一把黄雨伞? (jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn shì shuí zài jiào xué lóu mén kǒu péi xiǎo huá yì qǐ chū mén qián jì de dài yī bǎ huáng yǔ sǎn) — Vào hai giờ chiều hôm nay, ai đã cùng Tiểu Hoa trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng ở cổng tòa nhà giảng dạy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今天下午两点是谁在教学楼门口陪小华一起出门前记得带一把黄雨伞?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 陈老师
- B. 王老师
- C. 周奶奶
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào hai giờ chiều hôm nay, cô Vương và Tiểu Hoa đã ở cổng tòa nhà giảng dạy để trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng (“王老师今天下午两点跟小华在教学楼门口出门前记得带一把黄雨伞”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “王老师” (cô Vương). → Đáp án đúng là B.
Câu 30 (LISTENING · Phần 3)
第30题:请听录音对话,选择正确的答案:昨天晚会是谁在好朋友家里陪刘医生一起送给好朋友一本儿童词典?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,刘医生,请问小杰昨天晚会去自己家里了吗? (nǐ hǎo, liú yī shēng, qǐng wèn xiǎo jié zuó tiān wǎn huì qù zì jǐ jiā lǐ le ma? /) — Xin chào bác sĩ Lưu, cho hỏi vào buổi tiệc tối qua Tiểu Kiệt có đi ở nhà của mình không?
- Nữ (女): 没有,小杰昨天晚会跟刘医生在好朋友家里送给好朋友一本儿童词典,还聊了七分钟。 (méi yǒu, xiǎo jié zuó tiān wǎn huì gēn liú yī shēng zài hǎo péng yǒu jiā lǐ sòng gěi hǎo péng yǒu yī běn ér tóng cí diǎn, hái liáo le qī fēn zhōng. /) — Không, vào buổi tiệc tối qua Tiểu Kiệt cùng bác sĩ Lưu ở nhà người bạn thân tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi, còn trò chuyện 7 phút.
- Câu hỏi (问): 昨天晚会是谁在好朋友家里陪刘医生一起送给好朋友一本儿童词典? (zuó tiān wǎn huì shì shuí zài hǎo péng yǒu jiā lǐ péi liú yī shēng yì qǐ sòng gěi hǎo péng yǒu yī běn ér tóng cí diǎn) — Vào buổi tiệc tối qua, ai đã cùng bác sĩ Lưu tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi ở nhà người bạn thân?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("昨天晚会是谁在好朋友家里陪刘医生一起送给好朋友一本儿童词典?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小杰
- B. 刘医生
- C. 小雪
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi tiệc tối qua, Tiểu Kiệt và bác sĩ Lưu đã ở nhà người bạn thân để tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi (“小杰昨天晚会跟刘医生在好朋友家里送给好朋友一本儿童词典”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小杰” (Tiểu Kiệt). → Đáp án đúng là A.
Câu 31 (LISTENING · Phần 4)
第31题:请听录音对话,选择正确的答案:星期四上午是谁在儿童医院陪小华一起妈妈带弟弟去检查牙齿健康?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小华,请问小红星期四上午去安静的书房了吗? (nǐ hǎo, xiǎo huá, qǐng wèn xiǎo hóng xīng qī sì shàng wǔ qù ān jìng de shū fáng le ma? /) — Xin chào Tiểu Hoa, cho hỏi vào sáng thứ Năm Tiểu Hồng có đi phòng đọc sách yên tĩnh không?
- Nữ (女): 没有,小红星期四上午跟小华在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康,还聊了八分钟。 (méi yǒu, xiǎo hóng xīng qī sì shàng wǔ gēn xiǎo huá zài ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng, hái liáo le bā fēn zhōng. /) — Không, vào sáng thứ Năm Tiểu Hồng cùng Tiểu Hoa ở bệnh viện nhi mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng, còn trò chuyện 8 phút.
- Câu hỏi (问): 星期四上午是谁在儿童医院陪小华一起妈妈带弟弟去检查牙齿健康? (xīng qī sì shàng wǔ shì shuí zài ér tóng yī yuàn péi xiǎo huá yì qǐ mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng) — Vào sáng thứ Năm, ai đã cùng Tiểu Hoa mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng ở bệnh viện nhi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期四上午是谁在儿童医院陪小华一起妈妈带弟弟去检查牙齿健康?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 赵叔叔
- B. 小雪
- C. 小红
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng thứ Năm, Tiểu Hồng và Tiểu Hoa đã ở bệnh viện nhi để mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng (“小红星期四上午跟小华在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小红” (Tiểu Hồng). → Đáp án đúng là C.
Câu 32 (LISTENING · Phần 4)
第32题:请听录音对话,选择正确的答案:三月植树节是谁在家里阳台上陪刘医生一起和爷爷在阳台种了五盆兰花?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,刘医生,请问李老师三月植树节去冷饮店了吗? (nǐ hǎo, liú yī shēng, qǐng wèn lǐ lǎo shī sān yuè zhí shù jié qù lěng yǐn diàn le ma? /) — Xin chào bác sĩ Lưu, cho hỏi vào ngày Tết trồng cây tháng Ba thầy Lý có đi quán nước giải khát không?
- Nữ (女): 没有,李老师三月植树节跟刘医生在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花,还聊了九分钟。 (méi yǒu, lǐ lǎo shī sān yuè zhí shù jié gēn liú yī shēng zài jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā, hái liáo le jiǔ fēn zhōng. /) — Không, vào ngày Tết trồng cây tháng Ba thầy Lý cùng bác sĩ Lưu ở trên ban công ở nhà cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan, còn trò chuyện 9 phút.
- Câu hỏi (问): 三月植树节是谁在家里阳台上陪刘医生一起和爷爷在阳台种了五盆兰花? (sān yuè zhí shù jié shì shuí zài jiā lǐ yáng tái shàng péi liú yī shēng yì qǐ hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā) — Vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, ai đã cùng bác sĩ Lưu cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan ở trên ban công ở nhà?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 植树 (zhí shù — trồng cây); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("三月植树节是谁在家里阳台上陪刘医生一起和爷爷在阳台种了五盆兰花?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 林阿姨
- B. 李老师
- C. 小宇
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, thầy Lý và bác sĩ Lưu đã ở trên ban công ở nhà để cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan (“李老师三月植树节跟刘医生在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “李老师” (thầy Lý). → Đáp án đúng là B.
Câu 33 (LISTENING · Phần 4)
第33题:请听录音对话,选择正确的答案:春节除夕晚上是谁在爷爷奶奶家陪亮亮一起除夕夜全家人包白菜猪肉饺子?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,亮亮,请问周奶奶春节除夕晚上去学校大操场了吗? (nǐ hǎo, liàng liàng, qǐng wèn zhōu nǎi nǎi chūn jié chú xī wǎn shàng qù xué xiào dà cāo chǎng le ma? /) — Xin chào Lượng Lượng, cho hỏi vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán bà Chu có đi sân vận động lớn của trường không?
- Nữ (女): 没有,周奶奶春节除夕晚上跟亮亮在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子,还聊了十分钟。 (méi yǒu, zhōu nǎi nǎi chūn jié chú xī wǎn shàng gēn liàng liàng zài yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi, hái liáo le shí fēn zhōng. /) — Không, vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán bà Chu cùng Lượng Lượng ở nhà ông bà nội đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo, còn trò chuyện 10 phút.
- Câu hỏi (问): 春节除夕晚上是谁在爷爷奶奶家陪亮亮一起除夕夜全家人包白菜猪肉饺子? (chūn jié chú xī wǎn shàng shì shuí zài yé yé nǎi nǎi jiā péi liàng liàng yì qǐ chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi) — Vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, ai đã cùng Lượng Lượng đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo ở nhà ông bà nội?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("春节除夕晚上是谁在爷爷奶奶家陪亮亮一起除夕夜全家人包白菜猪肉饺子?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 周奶奶
- B. 孙爷爷
- C. 小琪
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, bà Chu và Lượng Lượng đã ở nhà ông bà nội để đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo (“周奶奶春节除夕晚上跟亮亮在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “周奶奶” (bà Chu). → Đáp án đúng là A.
Câu 34 (LISTENING · Phần 4)
第34题:请听录音对话,选择正确的答案:星期二上午九点是谁在自然科学博物馆陪王老师一起全班同学排队看恐龙化石展览?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,王老师,请问小明星期二上午九点去市中心图书馆了吗? (nǐ hǎo, wáng lǎo shī, qǐng wèn xiǎo míng xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn qù shì zhōng xīn tú shū guǎn le ma? /) — Xin chào cô Vương, cho hỏi vào chín giờ sáng thứ Ba Tiểu Minh có đi thư viện trung tâm thành phố không?
- Nữ (女): 没有,小明星期二上午九点跟王老师在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览,还聊了十一分钟。 (méi yǒu, xiǎo míng xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn gēn wáng lǎo shī zài zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn, hái liáo le shí yì fēn zhōng. /) — Không, vào chín giờ sáng thứ Ba Tiểu Minh cùng cô Vương ở bảo tàng khoa học tự nhiên cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long, còn trò chuyện 11 phút.
- Câu hỏi (问): 星期二上午九点是谁在自然科学博物馆陪王老师一起全班同学排队看恐龙化石展览? (xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn shì shuí zài zì rán kē xué bó wù guǎn péi wáng lǎo shī yì qǐ quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn) — Vào chín giờ sáng thứ Ba, ai đã cùng cô Vương cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long ở bảo tàng khoa học tự nhiên?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("星期二上午九点是谁在自然科学博物馆陪王老师一起全班同学排队看恐龙化石展览?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 周奶奶
- B. 丁丁
- C. 小明
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chín giờ sáng thứ Ba, Tiểu Minh và cô Vương đã ở bảo tàng khoa học tự nhiên để cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long (“小明星期二上午九点跟王老师在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “小明” (Tiểu Minh). → Đáp án đúng là C.
Câu 35 (LISTENING · Phần 4)
第35题:请听录音对话,选择正确的答案:晚饭后八点是谁在安静的书房陪小琪一起每天晚上用心写二十个新汉字?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小琪,请问安娜晚饭后八点去爷爷奶奶家了吗? (nǐ hǎo, xiǎo qí, qǐng wèn ān nà wǎn fàn hòu bā diǎn qù yé yé nǎi nǎi jiā le ma? /) — Xin chào Tiểu Kỳ, cho hỏi vào tám giờ tối sau bữa ăn Anna có đi nhà ông bà nội không?
- Nữ (女): 没有,安娜晚饭后八点跟小琪在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字,还聊了十二分钟。 (méi yǒu, ān nà wǎn fàn hòu bā diǎn gēn xiǎo qí zài ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì, hái liáo le shí èr fēn zhōng. /) — Không, vào tám giờ tối sau bữa ăn Anna cùng Tiểu Kỳ ở phòng đọc sách yên tĩnh mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới, còn trò chuyện 12 phút.
- Câu hỏi (问): 晚饭后八点是谁在安静的书房陪小琪一起每天晚上用心写二十个新汉字? (wǎn fàn hòu bā diǎn shì shuí zài ān jìng de shū fáng péi xiǎo qí yì qǐ měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì) — Vào tám giờ tối sau bữa ăn, ai đã cùng Tiểu Kỳ mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới ở phòng đọc sách yên tĩnh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("晚饭后八点是谁在安静的书房陪小琪一起每天晚上用心写二十个新汉字?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- A. 小杰
- B. 安娜
- C. 乐乐
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào tám giờ tối sau bữa ăn, Anna và Tiểu Kỳ đã ở phòng đọc sách yên tĩnh để mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới (“安娜晚饭后八点跟小琪在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “安娜” (Anna). → Đáp án đúng là B.
Câu 36 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第36题】今天早上,孙爷爷和乐乐一起在家里厨房喜欢吃红苹果,他们觉得非常开心。请问:孙爷爷和乐乐今天早上在家里厨房一起做什么了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 36 tí 】 jīn tiān zǎo shàng, sūn yé yé hé lè lè yì qǐ zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: sūn yé yé hé lè lè jīn tiān zǎo shàng zài jiā lǐ chú fáng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 喜欢吃红苹果
- B. 喜欢吃黄香蕉
- C. 喜欢吃大西瓜
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng hôm nay, ông Tôn cùng Lạc Lạc ở bếp ở nhà thực hiện hoạt động thích ăn táo đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “喜欢吃红苹果” (thích ăn táo đỏ) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 37 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第37题】每天早上,亮亮和李老师一起在餐厅里每天喝一杯牛奶,他们觉得非常开心。请问:亮亮和李老师每天早上在餐厅里一起做什么了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 37 tí 】 měi tiān zǎo shàng, liàng liàng hé lǐ lǎo shī yì qǐ zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: liàng liàng hé lǐ lǎo shī měi tiān zǎo shàng zài cān tīng lǐ yì qǐ zuò shén me le?
- A. 每天喝两杯果汁
- B. 每天喝三碗米饭
- C. 每天喝一杯牛奶
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Lượng Lượng cùng thầy Lý ở trong phòng ăn thực hiện hoạt động mỗi ngày uống một cốc sữa. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每天喝一杯牛奶” (mỗi ngày uống một cốc sữa) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 38 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第38题】今天中午,玛丽和小宇一起在学校食堂最爱吃一碗面条,他们觉得非常开心。请问:玛丽和小宇今天中午在学校食堂一起做什么了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 38 tí 】 jīn tiān zhōng wǔ, mǎ lì hé xiǎo yǔ yì qǐ zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: mǎ lì hé xiǎo yǔ jīn tiān zhōng wǔ zài xué xiào shí táng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 最爱吃四个包子
- B. 最爱吃一碗面条
- C. 最爱吃五个饺子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào trưa hôm nay, Mary cùng Tiểu Vũ ở căng tin trường thực hiện hoạt động thích ăn nhất một bát mì. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “最爱吃一碗面条” (thích ăn nhất một bát mì) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 39 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第39题】星期天下午,林阿姨和大卫一起在面包店想买巧克力蛋糕,他们觉得非常开心。请问:林阿姨和大卫星期天下午在面包店一起做什么了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 39 tí 】 xīng qī tiān xià wǔ, lín ā yí hé dà wèi yì qǐ zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: lín ā yí hé dà wèi xīng qī tiān xià wǔ zài miàn bāo diàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 想买巧克力蛋糕
- B. 想买草莓面包
- C. 想买鸡蛋饼干
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều Chủ nhật, cô Lâm cùng David ở tiệm bánh mì thực hiện hoạt động muốn mua bánh kem sô-cô-la. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “想买巧克力蛋糕” (muốn mua bánh kem sô-cô-la) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 40 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第40题】星期六晚上,乐乐和周奶奶一起在北京饭店准备吃北京烤鸭,他们觉得非常开心。请问:乐乐和周奶奶星期六晚上在北京饭店一起做什么了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 40 tí 】 xīng qī liù wǎn shàng, lè lè hé zhōu nǎi nǎi yì qǐ zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: lè lè hé zhōu nǎi nǎi xīng qī liù wǎn shàng zài běi jīng fàn diàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 准备吃糖醋鱼
- B. 准备吃西红柿炒鸡蛋
- C. 准备吃北京烤鸭
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối thứ Bảy, Lạc Lạc cùng bà Chu ở nhà hàng Bắc Kinh thực hiện hoạt động chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “准备吃北京烤鸭” (chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 41 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第41题】放学以后,玛丽看见大卫没有去自己房间,而是下午三点留在客厅里常常喝热绿茶。请问:大卫和玛丽下午三点在客厅里一起做什么了?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 41 tí 】 fàng xué yǐ hòu, mǎ lì kàn jiàn dà wèi méi yǒu qù zì jǐ fáng jiān, ér shì xià wǔ sān diǎn liú zài kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá. qǐng wèn: dà wèi hé mǎ lì xià wǔ sān diǎn zài kè tīng lǐ yì qǐ zuò shén me le?
- A. 常常喝冰咖啡
- B. 常常喝热绿茶
- C. 常常喝酸奶
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ba giờ chiều, David cùng Mary ở trong phòng khách thực hiện hoạt động thường uống trà xanh nóng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “常常喝热绿茶” (thường uống trà xanh nóng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 42 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第42题】放学以后,周奶奶看见赵叔叔没有去学校音乐室,而是午饭以后留在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁。请问:赵叔叔和周奶奶午饭以后在冷饮店一起做什么了?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 42 tí 】 fàng xué yǐ hòu, zhōu nǎi nǎi kàn jiàn zhào shū shū méi yǒu qù xué xiào yīn yuè shì, ér shì wǔ fàn yǐ hòu liú zài lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī. qǐng wèn: zhào shū shū hé zhōu nǎi nǎi wǔ fàn yǐ hòu zài lěng yǐn diàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 刚才喝了新鲜橙汁
- B. 刚才喝了柠檬水
- C. 刚才喝了葡萄汁
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau bữa trưa, chú Triệu cùng bà Chu ở quán nước giải khát thực hiện hoạt động vừa mới uống nước cam tươi. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “刚才喝了新鲜橙汁” (vừa mới uống nước cam tươi) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 43 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第43题】放学以后,小丽看见丁丁没有去教学楼门口,而是放学以后留在奶奶家院子在院子里喂白色小猫。请问:丁丁和小丽放学以后在奶奶家院子一起做什么了?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 43 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo lì kàn jiàn dīng dīng méi yǒu qù jiào xué lóu mén kǒu, ér shì fàng xué yǐ hòu liú zài nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo. qǐng wèn: dīng dīng hé xiǎo lì fàng xué yǐ hòu zài nǎi nǎi jiā yuàn zi yì qǐ zuò shén me le?
- A. 在院子里喂黑色小狗
- B. 在院子里喂黄色小鸟
- C. 在院子里喂白色小猫
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau khi tan học, Đinh Đinh cùng Tiểu Lệ ở sân nhà bà nội thực hiện hoạt động cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “在院子里喂白色小猫” (cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 44 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第44题】放学以后,赵叔叔看见小芳没有去家里厨房,而是上个周末留在市动物园去动物园看可爱的大熊猫。请问:小芳和赵叔叔上个周末在市动物园一起做什么了?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 44 tí 】 fàng xué yǐ hòu, zhào shū shū kàn jiàn xiǎo fāng méi yǒu qù jiā lǐ chú fáng, ér shì shàng gè zhōu mò liú zài shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo. qǐng wèn: xiǎo fāng hé zhào shū shū shàng gè zhōu mò zài shì dòng wù yuán yì qǐ zuò shén me le?
- A. 去动物园看聪明的小猴子
- B. 去动物园看可爱的大熊猫
- C. 去动物园看高大的长颈鹿
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào cuối tuần trước, Tiểu Phương cùng chú Triệu ở sở thú thành phố thực hiện hoạt động đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “去动物园看可爱的大熊猫” (đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 45 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第45题】放学以后,小明看见刘医生没有去奶奶家院子,而是今年春天留在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼。请问:刘医生和小明今年春天在自己房间一起做什么了?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 45 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo míng kàn jiàn liú yī shēng méi yǒu qù nǎi nǎi jiā yuàn zi, ér shì jīn nián chūn tiān liú zài zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú. qǐng wèn: liú yī shēng hé xiǎo míng jīn nián chūn tiān zài zì jǐ fáng jiān yì qǐ zuò shén me le?
- A. 在鱼缸里养三条红金鱼
- B. 在鱼缸里养两只小乌龟
- C. 在鱼缸里养一只小白兔
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mùa xuân năm nay, bác sĩ Lưu cùng Tiểu Minh ở phòng riêng của mình thực hiện hoạt động nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “在鱼缸里养三条红金鱼” (nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 46 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第46题】虽然外面天气变化很大,但是小琪还是按照计划,在每天上午跟赵叔叔来到三年级教室认真读一本汉语书。请问:小琪和赵叔叔每天上午在三年级教室一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 46 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo qí hái shì àn zhào jì huà, zài měi tiān shàng wǔ gēn zhào shū shū lái dào sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū. qǐng wèn: xiǎo qí hé zhào shū shū měi tiān shàng wǔ zài sān nián jí jiào shì yì qǐ zuò shén me le?
- A. 认真读两本英语书
- B. 认真读三本故事书
- C. 认真读一本汉语书
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Tiểu Kỳ cùng chú Triệu ở lớp học khối ba thực hiện hoạt động chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “认真读一本汉语书” (chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 47 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第47题】虽然外面天气变化很大,但是小刚还是按照计划,在昨天傍晚跟小明来到学校门口书店去文具店买一盒彩笔。请问:小刚和小明昨天傍晚在学校门口书店一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 47 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo gāng hái shì àn zhào jì huà, zài zuó tiān bàng wǎn gēn xiǎo míng lái dào xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ. qǐng wèn: xiǎo gāng hé xiǎo míng zuó tiān bàng wǎn zài xué xiào mén kǒu shū diàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 去文具店买两块橡皮
- B. 去文具店买一盒彩笔
- C. 去文具店买三把尺子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều tối hôm qua, Tiểu Cương cùng Tiểu Minh ở hiệu sách cổng trường thực hiện hoạt động đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “去文具店买一盒彩笔” (đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 48 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第48题】虽然外面天气变化很大,但是陈老师还是按照计划,在开学第一天跟张老师来到去学校的路上背着新买的蓝色新书包。请问:陈老师和张老师开学第一天在去学校的路上一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 48 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì chén lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài kāi xué dì yī tiān gēn zhāng lǎo shī lái dào qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo. qǐng wèn: chén lǎo shī hé zhāng lǎo shī kāi xué dì yī tiān zài qù xué xiào de lù shàng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 背着新买的蓝色新书包
- B. 背着新买的红色旧铅笔盒
- C. 背着新买的绿色水杯
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày đầu khai giảng, cô Trần cùng thầy Trương ở trên đường tới trường thực hiện hoạt động đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “背着新买的蓝色新书包” (đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 49 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第49题】虽然外面天气变化很大,但是小宇还是按照计划,在星期三下午跟丁丁来到学校大操场和同学一起在操场踢足球。请问:小宇和丁丁星期三下午在学校大操场一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 49 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo yǔ hái shì àn zhào jì huà, zài xīng qī sān xià wǔ gēn dīng dīng lái dào xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú. qǐng wèn: xiǎo yǔ hé dīng dīng xīng qī sān xià wǔ zài xué xiào dà cāo chǎng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 和同学一起在体育馆打篮球
- B. 和同学一起在公园打羽毛球
- C. 和同学一起在操场踢足球
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều thứ Tư, Tiểu Vũ cùng Đinh Đinh ở sân vận động lớn của trường thực hiện hoạt động cùng các bạn học đá bóng ở sân trường. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “和同学一起在操场踢足球” (cùng các bạn học đá bóng ở sân trường) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 50 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第50题】虽然外面天气变化很大,但是小丽还是按照计划,在今年暑假跟安娜来到少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳。请问:小丽和安娜今年暑假在少儿游泳馆一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 50 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo lì hái shì àn zhào jì huà, zài jīn nián shǔ jià gēn ān nà lái dào shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng. qǐng wèn: xiǎo lì hé ān nà jīn nián shǔ jià zài shào ér yóu yǒng guǎn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 跟教练努力学会了滑冰
- B. 跟教练努力学会了蛙泳
- C. 跟教练努力学会了骑自行车
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào kỳ nghỉ hè năm nay, Tiểu Lệ cùng Anna ở bể bơi thiếu nhi thực hiện hoạt động cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “跟教练努力学会了蛙泳” (cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 51 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第51题】虽然外面天气变化很大,但是张老师还是按照计划,在每天清晨六点跟小雪来到湖边公园每天坚持跑两千米。请问:张老师和小雪每天清晨六点在湖边公园一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 51 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì zhāng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài měi tiān qīng chén liù diǎn gēn xiǎo xuě lái dào hú biān gōng yuán měi tiān jiān chí pǎo liǎng qiān mǐ. qǐng wèn: zhāng lǎo shī hé xiǎo xuě měi tiān qīng chén liù diǎn zài hú biān gōng yuán yì qǐ zuò shén me le?
- A. 每天坚持跑两千米
- B. 每天坚持跳绳五百下
- C. 每天坚持做早操二十分钟
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáu giờ sáng mỗi ngày, thầy Trương cùng Tiểu Tuyết ở công viên ven hồ thực hiện hoạt động mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每天坚持跑两千米” (mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 52 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第52题】虽然外面天气变化很大,但是小雪还是按照计划,在星期五放学后跟小芳来到学校音乐室在音乐教室练习弹一首新曲子。请问:小雪和小芳星期五放学后在学校音乐室一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 52 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo xuě hái shì àn zhào jì huà, zài xīng qī wǔ fàng xué hòu gēn xiǎo fāng lái dào xué xiào yīn yuè shì zài yīn yuè jiào shì liàn xí dàn yī shǒu xīn qǔ zi. qǐng wèn: xiǎo xuě hé xiǎo fāng xīng qī wǔ fàng xué hòu zài xué xiào yīn yuè shì yì qǐ zuò shén me le?
- A. 在音乐教室练习唱一首中文歌
- B. 在音乐教室练习跳一段民族舞
- C. 在音乐教室练习弹一首新曲子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau giờ tan học thứ Sáu, Tiểu Tuyết cùng Tiểu Phương ở phòng âm nhạc của trường thực hiện hoạt động luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “在音乐教室练习弹一首新曲子” (luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 53 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第53题】虽然外面天气变化很大,但是小华还是按照计划,在星期日上午跟孙爷爷来到青少年活动中心用颜料专心画春天的花园。请问:小华和孙爷爷星期日上午在青少年活动中心一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 53 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo huá hái shì àn zhào jì huà, zài xīng qī rì shàng wǔ gēn sūn yé yé lái dào qīng shào nián huó dòng zhōng xīn yòng yán liào zhuān xīn huà chūn tiān de huā yuán. qǐng wèn: xiǎo huá hé sūn yé yé xīng qī rì shàng wǔ zài qīng shào nián huó dòng zhōng xīn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 用颜料专心写毛笔书法
- B. 用颜料专心画春天的花园
- C. 用颜料专心做手工折纸
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng Chủ nhật, Tiểu Hoa cùng ông Tôn ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên thực hiện hoạt động dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “用颜料专心画春天的花园” (dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 54 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第54题】虽然外面天气变化很大,但是王老师还是按照计划,在参加演出那天跟小华来到学校礼堂穿干净的一件白衬衫。请问:王老师和小华参加演出那天在学校礼堂一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 54 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì wáng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài cān jiā yǎn chū nà tiān gēn xiǎo huá lái dào xué xiào lǐ táng chuān gān jìng de yī jiàn bái chèn shān. qǐng wèn: wáng lǎo shī hé xiǎo huá cān jiā yǎn chū nà tiān zài xué xiào lǐ táng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 穿干净的一件白衬衫
- B. 穿干净的一条蓝裤子
- C. 穿干净的一双红运动鞋
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày tham gia biểu diễn, cô Vương cùng Tiểu Hoa ở hội trường trường học thực hiện hoạt động mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “穿干净的一件白衬衫” (mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 55 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第55题】虽然外面天气变化很大,但是小杰还是按照计划,在下雪的早上跟刘医生来到出门上学前穿上妈妈织的黄色厚毛衣。请问:小杰和刘医生下雪的早上在出门上学前一起做什么了?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 55 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo jié hái shì àn zhào jì huà, zài xià xuě de zǎo shàng gēn liú yī shēng lái dào chū mén shàng xué qián chuān shàng mā mā zhī de huáng sè hòu máo yī. qǐng wèn: xiǎo jié hé liú yī shēng xià xuě de zǎo shàng zài chū mén shàng xué qián yì qǐ zuò shén me le?
- A. 穿上妈妈织的黑色羽绒服
- B. 穿上妈妈织的粉色长围巾
- C. 穿上妈妈织的黄色厚毛衣
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào buổi sáng có tuyết rơi, Tiểu Kiệt cùng bác sĩ Lưu ở trước khi ra cửa đi học thực hiện hoạt động mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “穿上妈妈织的黄色厚毛衣” (mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 56 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第56题】老师表扬了小红,因为今天早上七点半小红主动邀请小华一起到市中心图书馆和爸爸一起坐二号地铁,收获了很多快乐。请问:小红和小华今天早上七点半在市中心图书馆一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 56 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo hóng, yīn wèi jīn tiān zǎo shàng qī diǎn bàn xiǎo hóng zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo huá yì qǐ dào shì zhōng xīn tú shū guǎn hé bà bà yì qǐ zuò èr hào dì tiě, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo hóng hé xiǎo huá jīn tiān zǎo shàng qī diǎn bàn zài shì zhōng xīn tú shū guǎn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 和爸爸一起坐十路公共汽车
- B. 和爸爸一起坐二号地铁
- C. 和爸爸一起坐出租车
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào bảy giờ rưỡi sáng nay, Tiểu Hồng cùng Tiểu Hoa ở thư viện trung tâm thành phố thực hiện hoạt động cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “和爸爸一起坐二号地铁” (cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 57 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第57题】老师表扬了李老师,因为十月国庆节李老师主动邀请刘医生一起到北京南站全家一起坐高铁去上海,收获了很多快乐。请问:李老师和刘医生十月国庆节在北京南站一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 57 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le lǐ lǎo shī, yīn wèi shí yuè guó qìng jié lǐ lǎo shī zhǔ dòng yāo qǐng liú yī shēng yì qǐ dào běi jīng nán zhàn quán jiā yì qǐ zuò gāo tiě qù shàng hǎi, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: lǐ lǎo shī hé liú yī shēng shí yuè guó qìng jié zài běi jīng nán zhàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 全家一起坐高铁去上海
- B. 全家一起坐飞机去成都
- C. 全家一起坐火车去西安
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào lễ Quốc khánh tháng Mười, thầy Lý cùng bác sĩ Lưu ở ga Nam Bắc Kinh thực hiện hoạt động cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “全家一起坐高铁去上海” (cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 58 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第58题】老师表扬了周奶奶,因为大扫除那天周奶奶主动邀请亮亮一起到自己家里帮妈妈认真擦干净桌子窗户,收获了很多快乐。请问:周奶奶和亮亮大扫除那天在自己家里一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 58 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le zhōu nǎi nǎi, yīn wèi dà sǎo chú nà tiān zhōu nǎi nǎi zhǔ dòng yāo qǐng liàng liàng yì qǐ dào zì jǐ jiā lǐ bāng mā mā rèn zhēn cā gān jìng zhuō zi chuāng hù, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: zhōu nǎi nǎi hé liàng liàng dà sǎo chú nà tiān zài zì jǐ jiā lǐ yì qǐ zuò shén me le?
- A. 帮妈妈认真洗干净碗筷
- B. 帮妈妈认真整理好书架
- C. 帮妈妈认真擦干净桌子窗户
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày tổng vệ sinh, bà Chu cùng Lượng Lượng ở ở nhà của mình thực hiện hoạt động giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “帮妈妈认真擦干净桌子窗户” (giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 59 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第59题】老师表扬了小明,因为今天下午两点小明主动邀请王老师一起到教学楼门口出门前记得带一把黄雨伞,收获了很多快乐。请问:小明和王老师今天下午两点在教学楼门口一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 59 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo míng, yīn wèi jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn xiǎo míng zhǔ dòng yāo qǐng wáng lǎo shī yì qǐ dào jiào xué lóu mén kǒu chū mén qián jì de dài yī bǎ huáng yǔ sǎn, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo míng hé wáng lǎo shī jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn zài jiào xué lóu mén kǒu yì qǐ zuò shén me le?
- A. 出门前记得戴一顶太阳帽
- B. 出门前记得带一把黄雨伞
- C. 出门前记得穿一件雨衣
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào hai giờ chiều hôm nay, Tiểu Minh cùng cô Vương ở cổng tòa nhà giảng dạy thực hiện hoạt động trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “出门前记得带一把黄雨伞” (trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 60 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第60题】老师表扬了安娜,因为昨天晚会安娜主动邀请小琪一起到好朋友家里送给好朋友一本儿童词典,收获了很多快乐。请问:安娜和小琪昨天晚会在好朋友家里一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 60 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le ān nà, yīn wèi zuó tiān wǎn huì ān nà zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo qí yì qǐ dào hǎo péng yǒu jiā lǐ sòng gěi hǎo péng yǒu yī běn ér tóng cí diǎn, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: ān nà hé xiǎo qí zuó tiān wǎn huì zài hǎo péng yǒu jiā lǐ yì qǐ zuò shén me le?
- A. 送给好朋友一本儿童词典
- B. 送给好朋友一个足球模型
- C. 送给好朋友一盒拼图玩具
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào buổi tiệc tối qua, Anna cùng Tiểu Kỳ ở nhà người bạn thân thực hiện hoạt động tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “送给好朋友一本儿童词典” (tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 61 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第61题】老师表扬了孙爷爷,因为星期四上午孙爷爷主动邀请玛丽一起到儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康,收获了很多快乐。请问:孙爷爷和玛丽星期四上午在儿童医院一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 61 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le sūn yé yé, yīn wèi xīng qī sì shàng wǔ sūn yé yé zhǔ dòng yāo qǐng mǎ lì yì qǐ dào ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: sūn yé yé hé mǎ lì xīng qī sì shàng wǔ zài ér tóng yī yuàn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 妈妈带弟弟去量体温看感冒
- B. 妈妈带弟弟去检查眼睛视力
- C. 妈妈带弟弟去检查牙齿健康
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng thứ Năm, ông Tôn cùng Mary ở bệnh viện nhi thực hiện hoạt động mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “妈妈带弟弟去检查牙齿健康” (mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 62 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第62题】老师表扬了亮亮,因为三月植树节亮亮主动邀请小杰一起到家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花,收获了很多快乐。请问:亮亮和小杰三月植树节在家里阳台上一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 62 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le liàng liàng, yīn wèi sān yuè zhí shù jié liàng liàng zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo jié yì qǐ dào jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: liàng liàng hé xiǎo jié sān yuè zhí shù jié zài jiā lǐ yáng tái shàng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 和爷爷在阳台种了三棵小树
- B. 和爷爷在阳台种了五盆兰花
- C. 和爷爷在阳台种了两盆草莓
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, Lượng Lượng cùng Tiểu Kiệt ở trên ban công ở nhà thực hiện hoạt động cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “和爷爷在阳台种了五盆兰花” (cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 63 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第63题】老师表扬了玛丽,因为春节除夕晚上玛丽主动邀请小刚一起到爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子,收获了很多快乐。请问:玛丽和小刚春节除夕晚上在爷爷奶奶家一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 63 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le mǎ lì, yīn wèi chūn jié chú xī wǎn shàng mǎ lì zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo gāng yì qǐ dào yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: mǎ lì hé xiǎo gāng chūn jié chú xī wǎn shàng zài yé yé nǎi nǎi jiā yì qǐ zuò shén me le?
- A. 除夕夜全家人包白菜猪肉饺子
- B. 除夕夜全家人做红豆汤圆
- C. 除夕夜全家人蒸甜年糕
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, Mary cùng Tiểu Cương ở nhà ông bà nội thực hiện hoạt động đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “除夕夜全家人包白菜猪肉饺子” (đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 64 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第64题】老师表扬了林阿姨,因为星期二上午九点林阿姨主动邀请孙爷爷一起到自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览,收获了很多快乐。请问:林阿姨和孙爷爷星期二上午九点在自然科学博物馆一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 64 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le lín ā yí, yīn wèi xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn lín ā yí zhǔ dòng yāo qǐng sūn yé yé yì qǐ dào zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: lín ā yí hé sūn yé yé xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn zài zì rán kē xué bó wù guǎn yì qǐ zuò shén me le?
- A. 全班同学排队看机器人表演
- B. 全班同学排队看太空飞船模型
- C. 全班同学排队看恐龙化石展览
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chín giờ sáng thứ Ba, cô Lâm cùng ông Tôn ở bảo tàng khoa học tự nhiên thực hiện hoạt động cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “全班同学排队看恐龙化石展览” (cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 65 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第65题】老师表扬了乐乐,因为晚饭后八点乐乐主动邀请小红一起到安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字,收获了很多快乐。请问:乐乐和小红晚饭后八点在安静的书房一起做什么了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 65 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le lè lè, yīn wèi wǎn fàn hòu bā diǎn lè lè zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo hóng yì qǐ dào ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: lè lè hé xiǎo hóng wǎn fàn hòu bā diǎn zài ān jìng de shū fáng yì qǐ zuò shén me le?
- A. 每天晚上用心背十个新词语
- B. 每天晚上用心写二十个新汉字
- C. 每天晚上用心读两篇短课文
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tám giờ tối sau bữa ăn, Lạc Lạc cùng Tiểu Hồng ở phòng đọc sách yên tĩnh thực hiện hoạt động mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每天晚上用心写二十个新汉字” (mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 66 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第66题】老师表扬了大卫,因为今天早上大卫主动邀请陈老师一起到家里厨房喜欢吃红苹果,收获了很多快乐。请问:大卫跟陈老师今天早上去什么地方甜苹果了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 66 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le dà wèi, yīn wèi jīn tiān zǎo shàng dà wèi zhǔ dòng yāo qǐng chén lǎo shī yì qǐ dào jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: dà wèi gēn chén lǎo shī jīn tiān zǎo shàng qù shén me dì fāng tián píng guǒ le?
- A. 家里厨房
- B. 北京饭店
- C. 学校门口书店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng hôm nay, David cùng cô Trần ở bếp ở nhà thực hiện hoạt động thích ăn táo đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “家里厨房” (bếp ở nhà) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 67 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第67题】老师表扬了赵叔叔,因为每天早上赵叔叔主动邀请乐乐一起到餐厅里每天喝一杯牛奶,收获了很多快乐。请问:赵叔叔跟乐乐每天早上去什么地方热牛奶了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 67 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le zhào shū shū, yīn wèi měi tiān zǎo shàng zhào shū shū zhǔ dòng yāo qǐng lè lè yì qǐ dào cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: zhào shū shū gēn lè lè měi tiān zǎo shàng qù shén me dì fāng rè niú nǎi le?
- A. 学校门口书店
- B. 去学校的路上
- C. 餐厅里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, chú Triệu cùng Lạc Lạc ở trong phòng ăn thực hiện hoạt động mỗi ngày uống một cốc sữa. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “餐厅里” (trong phòng ăn) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 68 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第68题】老师表扬了丁丁,因为今天中午丁丁主动邀请李老师一起到学校食堂最爱吃一碗面条,收获了很多快乐。请问:丁丁跟李老师今天中午去什么地方牛肉面了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 68 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le dīng dīng, yīn wèi jīn tiān zhōng wǔ dīng dīng zhǔ dòng yāo qǐng lǐ lǎo shī yì qǐ dào xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: dīng dīng gēn lǐ lǎo shī jīn tiān zhōng wǔ qù shén me dì fāng niú ròu miàn le?
- A. 学校礼堂
- B. 学校食堂
- C. 学校大操场
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào trưa hôm nay, Đinh Đinh cùng thầy Lý ở căng tin trường thực hiện hoạt động thích ăn nhất một bát mì. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “学校食堂” (căng tin trường) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 69 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第69题】老师表扬了小芳,因为星期天下午小芳主动邀请小宇一起到面包店想买巧克力蛋糕,收获了很多快乐。请问:小芳跟小宇星期天下午去什么地方小蛋糕了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 69 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo fāng, yīn wèi xīng qī tiān xià wǔ xiǎo fāng zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo yǔ yì qǐ dào miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo fāng gēn xiǎo yǔ xīng qī tiān xià wǔ qù shén me dì fāng xiǎo dàn gāo le?
- A. 面包店
- B. 儿童医院
- C. 少儿游泳馆
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều Chủ nhật, Tiểu Phương cùng Tiểu Vũ ở tiệm bánh mì thực hiện hoạt động muốn mua bánh kem sô-cô-la. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “面包店” (tiệm bánh mì) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 70 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第70题】老师表扬了刘医生,因为星期六晚上刘医生主动邀请大卫一起到北京饭店准备吃北京烤鸭,收获了很多快乐。请问:刘医生跟大卫星期六晚上去什么地方烤鸭了?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 70 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le liú yī shēng, yīn wèi xīng qī liù wǎn shàng liú yī shēng zhǔ dòng yāo qǐng dà wèi yì qǐ dào běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: liú yī shēng gēn dà wèi xīng qī liù wǎn shàng qù shén me dì fāng kǎo yā le?
- A. 学校食堂
- B. 湖边公园
- C. 北京饭店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối thứ Bảy, bác sĩ Lưu cùng David ở nhà hàng Bắc Kinh thực hiện hoạt động chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “北京饭店” (nhà hàng Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.