Chuyển đến nội dung chính
YCT 4MÃ M01

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01

Đề thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT Cấp 4 mã đề M01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 70 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu kèm Audio MP3 câu lẻ, hình ảnh minh họa sắc nét, đáp án và giải thích chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01

YCT Cấp 4 (Thiếu Nhi) • Mã đề: M01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
70 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
Nghe 40 câu • Đọc 30 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01 · ngữ cảnh từ 我妹妹 #DE-M01)

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谁在弹琴呢? (shuí zài tán qín ne)
    • Nam (男): 我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。 (wǒ mèi mei. xià gè xīng qī tā yào cān jiā yí gè bǐ sài)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 谁 (shuí — ai); 弹 (tán — đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 琴 (qín — đàn); 妹妹 (mèi mei — em gái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 1
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:谁在弹琴呢? 男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 谁 (ai); 在 (ở, tại, đang); 弹 (đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 琴 (đàn); 我 (tôi, mình); 妹妹 (em gái).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại hỏi「谁在弹琴呢?」(Ai đang đàn vậy?) và người nam trả lời「我妹妹」(Em gái tôi). Tranh vẽ một bé gái đang ngồi đánh đàn piano (弹琴 - ĐÀN CẦM), hoàn toàn khớp với nội dung nghe.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,我的钥匙呢? (qí guài, wǒ de yào shi ne)
    • Nữ (女): 是不是忘在家里了? (shì bu shì wàng zài jiā lǐ le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 奇怪 (qí guài — kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng); 钥匙 (yào shi — chìa khóa); 是不是 (shì bu shì — có phải hay không, đúng không); 忘 (wàng — quên, lãng quên); 在家 (zài jiā — ở nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 2
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:奇怪,我的钥匙呢? 女:是不是忘在家里了?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng); 我 (tôi, mình); 钥匙 (chìa khóa); 是不是 (có phải hay không, đúng không); 忘 (quên, lãng quên); 在家 (ở nhà).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「奇怪,我的钥匙呢?」(Lạ thật, chìa khóa của tôi đâu rồi?). Tranh vẽ một chùm chìa khóa (钥匙 - DƯỢC THI), hoàn toàn khớp với nội dung hội thoại.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是你的照片? (zhè shì nǐ de zhào piàn)
    • Nam (男): 对,是我小时候的照片。 (duì, shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 对 (duì — đối với).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 3
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:这是你的照片? 男:对,是我小时候的照片。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 这 (đây, này); 是 (là, phải); 你 (bạn, anh, chị); 照片 (Ảnh); 对 (đối với); 我 (tôi, mình).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại nhắc đến bức ảnh kỷ niệm thời thơ ấu (照片 - CHIẾU PHIẾN). Tuy nhiên bức tranh lại vẽ một chiếc máy ảnh cơ (照相机 - CHIẾU TƯƠNG KI), không phải bức ảnh.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢吃什么水果? (nǐ xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ)
    • Nữ (女): 我喜欢吃葡萄。 (wǒ xǐ huan chī pú táo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 喜欢 (xǐ huan — thích); 吃 (chī — ăn); 什么 (shén me — gì, cái gì); 水果 (shuǐ guǒ — trái cây, hoa quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 4
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你喜欢吃什么水果? 女:我喜欢吃葡萄。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 喜欢 (thích); 吃 (ăn); 什么 (gì, cái gì); 水果 (trái cây, hoa quả); 我 (tôi, mình).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「我喜欢吃葡萄」(Tôi thích ăn nho). Tranh vẽ một chùm nho chín mọng (葡萄 - BỒ ĐÀO), hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问,有中国地图吗? (qǐng wèn, yǒu zhōng guó dì tú ma)
    • Nam (男): 有,三块钱一张。 (yǒu, sān kuài qián yì zhāng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请问 (qǐng wèn — xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 地图 (dì tú — bản đồ); 三 (sān — ba); 块 (kuài — đồng, miếng, cục).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 5
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:请问,有中国地图吗? 男:有,三块钱一张。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 请问 (xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 有 (có); 中国 (Trung Quốc); 地图 (bản đồ); 三 (ba); 块 (đồng, miếng, cục).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi mua bản đồ Trung Quốc (中国地图 - TRUNG QUỐC ĐỊA ĐỒ). Nhưng tranh lại vẽ Quốc kỳ Trung Quốc (五星红旗 - NGŨ TINH HỒNG KỲ), không phải bản đồ.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孩子怎么了? (hái zi zěn me le)
    • Nữ (女): 她可能有点儿发烧。 (tā kě néng yǒu diǎn er fā shāo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt); 孩子 (hái zi — đứa trẻ); 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao); 可能 (kě néng — có thể); 有点儿 (yǒu diǎn er — hơi, hơi một chút).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 6
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:孩子怎么了? 女:她可能有点儿发烧。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 孩子 (đứa trẻ); 怎么 (như thế nào, làm sao); 她 (cô ấy, bà ấy); 可能 (có thể); 有点儿 (hơi, hơi một chút); 发烧 (sốt).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại nói em bé bị sốt「她可能有点儿发烧」(Có thể con bé hơi bị sốt). Tranh vẽ người mẹ đang ân cần đặt tay lên trán con gái để kiểm tra nhiệt độ (PHÁT THIÊU - bị sốt).
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我打算今年秋天去北京旅游。 (wǒ dǎ suàn jīn nián qiū tiān qù běi jīng lǚ yóu)
    • Nam (男): 那你一定要去长城看一看。 (nà nǐ yí dìng yào qù cháng chéng kàn yi kàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 打算 (dǎ suàn — dự định, tính toán); 今年 (jīn nián — năm nay); 秋天 (qiū tiān — mùa thu, tiết thu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 7
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:我打算今年秋天去北京旅游。 男:那你一定要去长城看一看。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 打算 (dự định, tính toán); 今年 (năm nay); 秋天 (mùa thu, tiết thu); 去 (đi); 北京 (Bắc Kinh).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại khuyên đi thăm Vạn Lý Trường Thành ở Bắc Kinh (长城 - TRƯỜNG THÀNH). Nhưng tranh lại vẽ Kim tự tháp và tượng Nhân sư ở Ai Cập (金字塔 - KIM TỰ THÁP).
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 她的乒乓球打得怎么样? (tā de pīng pāng qiú dǎ dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 非常好。 (fēi cháng hǎo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 打 (dǎ — đánh, gõ); 怎么样 (zěn me yàng — như thế nào, ra sao); 非常 (fēi cháng — rất); 好 (hǎo — tốt, ngon, đẹp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 8
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:她的乒乓球打得怎么样? 女:非常好。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 她 (cô ấy, bà ấy); 乒乓球 (bóng bàn); 打 (đánh, gõ); 怎么样 (như thế nào, ra sao); 非常 (rất); 好 (tốt, ngon, đẹp).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại khen cô ấy chơi bóng bàn rất giỏi:「乒乓球打得非常好」(chơi bóng bàn rất cừ). Tranh vẽ một vận động viên nữ đang tập trung cầm vợt bóng bàn.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我怎么和你联系呢? (wǒ zěn me hé nǐ lián xì ne)
    • Nam (男): 你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。 (nǐ kě yǐ gěi wǒ xiě diàn zǐ yóu jiàn, zhè shì wǒ de yóu jiàn dì zhǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao); 联系 (lián xì — liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 可以 (kě yǐ — có thể, được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 9
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:我怎么和你联系呢? 男:你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 怎么 (như thế nào, làm sao); 和 (và, cùng với); 你 (bạn, anh, chị); 联系 (liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 可以 (có thể, được).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hướng dẫn liên lạc qua thư điện tử email (电子邮件 - ĐIỆN TỬ BƯU KIỆN). Nhưng tranh lại vẽ một phong bì thư giấy truyền thống (信封 - TÍN PHONG).
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电视上有什么新闻? (diàn shì shàng yǒu shén me xīn wén)
    • Nữ (女): 我没看新闻,我在看别的节目呢。 (wǒ méi kàn xīn wén, wǒ zài kàn bié de jié mù ne)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 上 (shàng — trên, lên); 什么 (shén me — gì, cái gì); 新闻 (xīn wén — tin tức).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 10
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:电视上有什么新闻? 女:我没看新闻,我在看别的节目呢。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 电视 (vô tuyến, truyền hình); 上 (trên, lên); 有 (có); 什么 (gì, cái gì); 新闻 (Tin tức); 我 (tôi, mình).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi về chương trình thời sự trên truyền hình tivi (电视新闻 - ĐIỆN THỊ TÂN VĂN). Nhưng tranh vẽ hai nhân viên văn phòng đang đọc tài liệu trên bàn, không có tivi.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 球在桌子下面。 B 大象站在球上面。 C 动物园的猴子很可爱。" (qiú zài zhuō xià miàn dà xiàng zhàn zài qiú shàng miàn dòng wù yuán de hóu hěn kě ài).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 球 (qiú — quả bóng, trái cầu); 桌子 (zhuō zi — cái bàn); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây); 大象 (dà xiàng — con voi); 站 (zhàn — đứng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 11
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
球在桌子下面。 qiú zài zhuō xià miàn
B
大象站在球上面。 dà xiàng zhàn zài qiú shàng miàn
C
动物园的猴子很可爱。 dòng wù yuán de hóu hěn kě ài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 球在桌子下面。 B 大象站在球上面。 C 动物园的猴子很可爱。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 球 (quả bóng, trái cầu); 在 (ở, tại, đang); 桌子 (cái bàn); 下面 (phía dưới, bên dưới, dưới đây); 大象 (con voi); 站 (đứng).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 球在桌子下面。 (Quả bóng, trái cầu ở cái bàn phía dưới, bên dưới)
    • B. 大象站在球上面。 (Con voi đứng ở quả bóng, trái cầu phía trên, bên trên)
    • C. 动物园的猴子很可爱。 (Con khỉ vườn bách thú, sở thú rất dễ thương)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B:「大象站在球上面」(Con voi đứng trên quả bóng). Bức tranh thể hiện con voi xiếc bốn chân đứng giữ thăng bằng trên một quả bóng tròn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 我想买一辆自行车。 B 他们都想要那个玩具。 C 哥哥和弟弟正在看电影。" (wǒ xiǎng mǎi yí liàng zì xíng chē tā dōu xiǎng yào nà ge wán jù gē ge hé dì zhèng zài kàn diàn yǐng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 想 (xiǎng — muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi — mua); 辆 (liàng — xe cộ); 自行车 (zì xíng chē — xe đạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 12
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我想买一辆自行车。 wǒ xiǎng mǎi yí liàng zì xíng chē
B
他们都想要那个玩具。 tā dōu xiǎng yào nà ge wán jù
C
哥哥和弟弟正在看电影。 gē ge hé dì zhèng zài kàn diàn yǐng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 我想买一辆自行车。 B 他们都想要那个玩具。 C 哥哥和弟弟正在看电影。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 想 (muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mua); 一 (một); 辆 (xe cộ); 自行车 (xe đạp).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我想买一辆自行车。 (Tôi muốn mua một chiếc, cái xe đạp)
    • B. 他们都想要那个玩具。 (Họ, bọn họ đều muốn có, mong muốn kia, đó cái, con đồ chơi)
    • C. 哥哥和弟弟正在看电影。 (Anh trai và em trai đang xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B:「他们都想要那个玩具」(Hai đứa trẻ đều muốn có món đồ chơi đó). Bức tranh thể hiện hai bạn nhỏ đang giằng co một con gấu bông đồ chơi (NGOẠN CỤ).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 那双鞋真干净! B 我的裤子有点儿短。 C 这是我新买的沙发。" (nà shuāng xié zhēn gān jìng wǒ de kù zǐ yǒu diǎn duǎn zhè shì wǒ xīn mǎi de shā fā).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 双 (shuāng — gấp đôi); 鞋 (xié — giày); 真 (zhēn — thật là, rất); 干净 (gān jìng — sạch sẽ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 13
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
那双鞋真干净! nà shuāng xié zhēn gān jìng
B
我的裤子有点儿短。 wǒ de kù zǐ yǒu diǎn duǎn
C
这是我新买的沙发。 zhè shì wǒ xīn mǎi de shā fā
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 那双鞋真干净! B 我的裤子有点儿短。 C 这是我新买的沙发。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 那 (kia, đó); 双 (gấp đôi); 鞋 (giày); 真 (thật là, rất); 干净 (sạch sẽ); 我 (tôi, mình).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那双鞋真干净! (Kia, đó đôi, cặp giày, đôi giày thật là, rất sạch sẽ)
    • B. 我的裤子有点儿短。 (Quần, cái quần của tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
    • C. 这是我新买的沙发。 (Đây, này là, phải tôi mới ghế sô-pha, đi-văng mua)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B:「我的裤子有点儿短」(Chiếc quần của tôi hơi ngắn một chút). Tranh vẽ một chiếc quần bò ngắn cộc (KHỐ TỬ - quần).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 教室里很安静。 B 这种饼干你吃过吗? C 这本书是从图书馆借的。" (jiào shì lǐ hěn ān jìng zhè zhǒng bǐng gān nǐ chī guò ma zhè běn shū shì cóng tú shū guǎn jiè de).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 教室 (jiào shì — lớp học); 里 (lǐ — bên trong, trong); 安静 (ān jìng — yên tĩnh); 种 (zhǒng — loại, kiểu — zhǒng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 14
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
教室里很安静。 jiào shì lǐ hěn ān jìng
B
这种饼干你吃过吗? zhè zhǒng bǐng gān nǐ chī guò ma
C
这本书是从图书馆借的。 zhè běn shū shì cóng tú shū guǎn jiè de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 教室里很安静。 B 这种饼干你吃过吗? C 这本书是从图书馆借的。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 教室 (lớp học); 里 (bên trong, trong); 很 (rất); 安静 (yên tĩnh); 这 (đây, này); 种 (loại, kiểu — zhǒng).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室里很安静。 (Lớp học bên trong rất yên tĩnh)
    • B. 这种饼干你吃过吗? (Đây, này loại, kiểu bánh quy bạn ăn đã từng không (thắc mắc, hỏi))
    • C. 这本书是从图书馆借的。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải từ thư viện mượn, vay)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C:「这本书是从图书馆借的」(Cuốn sách này là mượn từ thư viện về). Tranh vẽ một cô bé tươi cười cầm trên tay cuốn sách đang mở đọc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 你看见什么了? B 我找到我的眼镜了。 C 别打扰我,我听歌呢。" (nǐ kàn jiàn shén le wǒ zhǎo dào wǒ de yǎn jìng le bié dǎ rǎo wǒ wǒ tīng gē ne).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 看见 (kàn jiàn — nhìn thấy); 什么 (shén me — gì, cái gì); 找到 (zhǎo dào — tìm thấy, tìm ra được); 眼镜 (yǎn jìng — kính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 15
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
你看见什么了? nǐ kàn jiàn shén le
B
我找到我的眼镜了。 wǒ zhǎo dào wǒ de yǎn jìng le
C
别打扰我,我听歌呢。 bié dǎ rǎo wǒ wǒ tīng gē ne
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 你看见什么了? B 我找到我的眼镜了。 C 别打扰我,我听歌呢。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 看见 (nhìn thấy); 什么 (gì, cái gì); 我 (tôi, mình); 找到 (tìm thấy, tìm ra được); 眼镜 (kính).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 你看见什么了? (Bạn nhìn thấy gì, cái gì rồi)
    • B. 我找到我的眼镜了。 (Tôi tìm thấy, tìm ra được kính của tôi rồi)
    • C. 别打扰我,我听歌呢。 (Đừng làm phiền, quấy rầy tôi tôi nghe bài hát, ca khúc thế, nhé)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A:「你看见什么了?」(Bạn nhìn thấy cái gì vậy?). Tranh vẽ một bạn trẻ đang cầm kính viễn vọng/ống nhòm ngắm nhìn ra xa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 我爱打篮球。 B 你猜一猜,这是谁? C 她每天都去锻炼身体。" (wǒ ài dǎ lán qiú nǐ cāi cāi zhè shì shuí tā měi tiān dōu qù duàn liàn shēn tǐ).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 爱 (ài — yêu, yêu thích); 猜 (cāi — đoán, phỏng đoán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 16
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我爱打篮球。 wǒ ài dǎ lán qiú
B
你猜一猜,这是谁? nǐ cāi cāi zhè shì shuí
C
她每天都去锻炼身体。 tā měi tiān dōu qù duàn liàn shēn tǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 我爱打篮球。 B 你猜一猜,这是谁? C 她每天都去锻炼身体。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 爱 (yêu, yêu thích); 打篮球 (chơi bóng rổ); 你 (bạn, anh, chị); 猜 (đoán, phỏng đoán); 一 (một).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我爱打篮球。 (Tôi yêu, yêu thích chơi bóng rổ)
    • B. 你猜一猜,这是谁? (Bạn đoán một đoán đây, này là, phải ai)
    • C. 她每天都去锻炼身体。 (Cô ấy mỗi trời, bầu trời đều đi tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B:「你猜一猜,这是谁?」(Bạn đoán thử xem, đây là ai nào?). Tranh vẽ một bé gái dùng quả bóng bay đỏ che khuôn mặt lại đố mọi người đoán (SAI NHẤT SAI - đoán thử).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 你该吃药了。 B 打一针吧,好得快。 C 你应该多去外面散散步。" (nǐ gāi chī yào le dǎ yì zhēn ba hǎo de kuài nǐ yīng gāi duō qù wài miàn sàn sàn bù).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 该 (gāi — nên, cần phải); 吃药 (chī yào — uống thuốc, dùng thuốc); 打 (dǎ — đánh, gõ); 针 (zhēn — cây kim).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 17
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
你该吃药了。 nǐ gāi chī yào le
B
打一针吧,好得快。 dǎ yì zhēn ba hǎo de kuài
C
你应该多去外面散散步。 nǐ yīng gāi duō qù wài miàn sàn sàn bù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 你该吃药了。 B 打一针吧,好得快。 C 你应该多去外面散散步。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 该 (nên, cần phải); 吃药 (uống thuốc, dùng thuốc); 打 (đánh, gõ); 一 (một); 针 (cây kim).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 你该吃药了。 (Bạn nên, cần phải uống thuốc, dùng thuốc rồi)
    • B. 打一针吧,好得快。 (Đánh, gõ một cây kim, mũi tiêm nhé, đi tốt, đẹp nhanh, mau)
    • C. 你应该多去外面散散步。 (Bạn nên nhiều đi bên ngoài, phía ngoài tan học đi dạo, tản bộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A:「你该吃药了」(Bạn nên uống thuốc rồi). Tranh vẽ bàn tay đang xòe ra có hai viên thuốc con nhộng (NGẬP DƯỢC - uống thuốc).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 他的功夫很厉害。 B 小孩子骑马很危险。 C 他跳舞跳得流了很多汗。" (tā de gōng fū hěn lì hài xiǎo hái qí mǎ hěn wēi xiǎn tā tiào wǔ tiào de liú le hěn duō hàn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 功夫 (gōng fū — công phu); 厉害 (lì hài — lợi hại, ghê gớm, dữ dội); 小孩 (xiǎo hái — trẻ con); 子 (zǐ — cái, chiếc, con).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 18
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
他的功夫很厉害。 tā de gōng fū hěn lì hài
B
小孩子骑马很危险。 xiǎo hái qí mǎ hěn wēi xiǎn
C
他跳舞跳得流了很多汗。 tā tiào wǔ tiào de liú le hěn duō hàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 他的功夫很厉害。 B 小孩子骑马很危险。 C 他跳舞跳得流了很多汗。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 他 (anh ấy, ông ấy); 功夫 (công phu); 很 (rất); 厉害 (lợi hại, ghê gớm, dữ dội); 小孩 (trẻ con); 子 (cái, chiếc, con).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他的功夫很厉害。 (Công phu (võ thuật của anh ấy rất lợi hại, ghê gớm)
    • B. 小孩子骑马很危险。 (Trẻ con cái, chiếc cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa rất nguy hiểm)
    • C. 他跳舞跳得流了很多汗。 (Anh ấy khiêu vũ, nhảy múa nhảy, nhảy lên chảy, trôi chảy (dòng nước) rồi rất nhiều mồ hôi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A:「他的功夫很厉害」(Công phu võ thuật của anh ấy rất lợi hại). Tranh vẽ một võ sinh mặc trang phục truyền thống thế thủ võ thuật Trung Hoa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 我太胖,穿裙子不好看。 B 祝贺你,这次考试,你考得很好。 C 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。" (wǒ tài pàng chuān qún zǐ bù hǎo kàn zhù hè nǐ zhè cì kǎo shì nǐ kǎo de hěn hǎo wǒ lái jiè shào yí xià zhè shì wǒ jiě tā shì hù shì).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 太 (tài — quá, lắm); 胖 (pàng — béo); 穿 (chuān — mặc áo quần, đi giày); 裙子 (qún zǐ — váy).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 19
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我太胖,穿裙子不好看。 wǒ tài pàng chuān qún zǐ bù hǎo kàn
B
祝贺你,这次考试,你考得很好。 zhù hè nǐ zhè cì kǎo shì nǐ kǎo de hěn hǎo
C
我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。 wǒ lái jiè shào yí xià zhè shì wǒ jiě tā shì hù shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 我太胖,穿裙子不好看。 B 祝贺你,这次考试,你考得很好。 C 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 太 (quá, lắm); 胖 (béo); 穿 (mặc áo quần, đi giày); 裙子 (váy); 不 (không).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我太胖,穿裙子不好看。 (Tôi quá béo mặc áo quần, đi giày váy không đẹp mắt, ưa nhìn)
    • B. 祝贺你,这次考试,你考得很好。 (Chúc mừng, chúc tụng bạn đây, này lần kỳ thi bạn thi, kiểm tra thi cử rất tốt, rất hay)
    • C. 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。 (Tôi đến, tới giới thiệu một dưới đây, này là, phải tôi chị gái cô ấy là, phải y tá, điều dưỡng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C:「我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士」(Để tôi giới thiệu một chút, đây là chị gái tôi, chị ấy là y tá). Tranh vẽ một nữ y tá mặc đồng phục bệnh viện cầm kẹp hồ sơ (HỘ SĨ - y tá).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A 她今天心情不错。 B 大家都准备好了就出发。 C 电脑又坏了,这已经是第三次了。" (tā jīn tiān xīn qíng bú cuò dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le jiù chū fā diàn nǎo yòu huài le zhè yǐ jīng shì dì sān cì le).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 心情 (xīn qíng — tâm trạng, tâm trạng cảm xúc); 不错 (bú cuò — khá tốt, đúng đắn, không tồi); 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 20
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
她今天心情不错。 tā jīn tiān xīn qíng bú cuò
B
大家都准备好了就出发。 dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le jiù chū fā
C
电脑又坏了,这已经是第三次了。 diàn nǎo yòu huài le zhè yǐ jīng shì dì sān cì le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A 她今天心情不错。 B 大家都准备好了就出发。 C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 她 (cô ấy, bà ấy); 今天 (hôm nay); 心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc); 不错 (khá tốt, đúng đắn, không tồi); 大家 (mọi người, tất cả); 都 (tất cả).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她今天心情不错。 (Cô ấy hôm nay tâm trạng, tâm trạng cảm xúc khá tốt, đúng đắn)
    • B. 大家都准备好了就出发。 (Mọi người, tất cả đều chuẩn bị tốt, đẹp rồi thì, liền xuất phát, khởi hành)
    • C. 电脑又坏了,这已经是第三次了。 (Máy vi tính lại, vừa... vừa... xấu, hỏng rồi đây, này đã là, phải thứ, số thứ tự (thứ nhất ba lần rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C:「电脑又坏了,这已经是第三次了」(Máy tính lại hỏng rồi, đây đã là lần thứ ba rồi đấy). Tranh vẽ một người phụ nữ ôm đầu bất lực trước màn hình máy tính (ĐIỆN NÃO HOẠI LIỄU - máy tính bị hỏng).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电梯坏了,我们走楼梯吧。 (diàn tī huài le, wǒ men zǒu lóu tī ba)
    • Nữ (女): 没问题。我们只是去二层。 (méi wèn tí. wǒ men zhǐ shì qù èr céng)
    • Câu hỏi (问): 他们去几层? (tā men qù jǐ céng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 坏 (huài — tệ); 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta); 走 (zǒu — đi, đi bộ); 楼梯 (lóu tī — cầu thang, cầu thang bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们去几层?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 男:电梯坏了,我们走楼梯吧。 女:没问题。我们只是去二层。 问:他们去几层?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán diàn tī huài le wǒ zǒu lóu tī ba nǚ méi wèn tí wǒ zhǐ shì qù èr céng wèn tā qù jǐ céng
A 2
B 3
C 4
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:电梯坏了,我们走楼梯吧。 女:没问题。我们只是去二层。 问:他们去几层?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 电梯 (Thang máy); 坏 (tệ); 我们 (chúng tôi, chúng ta); 走 (đi, đi bộ); 楼梯 (cầu thang, cầu thang bộ); 没 (không, chưa).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2
    • B. 3
    • C. 4
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A: Người nữ nói「我们只是去二层」(Chúng ta chỉ lên tầng 2 thôi), vậy họ đi lên tầng 2 (NHỊ TẦNG - tầng 2).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 把空调关了吧,太冷了。 (bǎ kōng tiáo guān le ba, tài lěng le)
    • Nam (男): 好的,我把窗户打开吧,外面也不热。 (hǎo de, wǒ bǎ chuāng hù dǎ kāi ba, wài miàn yě bú rè)
    • Câu hỏi (问): 他们要关什么? (tā men yào guān shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 把 (bǎ — cầm, nắm); 空调 (kōng tiáo — điều hòa không khí); 关 (guān — đóng, tắt); 太 (tài — quá, lắm); 冷 (lěng — lạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要关什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 女:把空调关了吧,太冷了。 男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。 问:他们要关什么?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ bǎ kōng tiáo guān le ba tài lěng le nán hǎo de wǒ bǎ chuāng hù dǎ kāi ba wài miàn yě bú rè wèn tā yào guān shén
A
窗户 chuāng hù
B
电视 diàn shì
C
空调 kōng tiáo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:把空调关了吧,太冷了。 男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。 问:他们要关什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 把 (cầm, nắm); 空调 (Điều hòa không khí); 关 (đóng, tắt); 太 (quá, lắm); 冷 (lạnh); 好 (tốt, ngon, đẹp).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
    • B. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
    • C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C: Người nữ yêu cầu「把空调关了吧」(Tắt điều hòa đi nhé), vậy thứ họ cần tắt là máy điều hòa nhiệt độ (KHÔNG ĐIỀU).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问洗手间在哪儿? (qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér)
    • Nữ (女): 您向前走,左边就是。 (nín xiàng qián zǒu, zuǒ biān jiù shì)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请问 (qǐng wèn — xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 洗手间 (xǐ shǒu jiān — nhà vệ sinh); 哪儿 (nǎ ér — đâu, ở đâu, nơi nào); 向前 (xiàng qián — tiến về phía trước, hướng về phía trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 男:请问洗手间在哪儿? 女:您向前走,左边就是。 问:男的要去哪儿?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér nǚ nín xiàng qián zǒu zuǒ biān jiù shì wèn nán de yào qù nǎ ér
A
教室 jiào shì
B
洗手间 xǐ shǒu jiān
C
体育馆 tǐ yù guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:请问洗手间在哪儿? 女:您向前走,左边就是。 问:男的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 请问 (xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 洗手间 (nhà vệ sinh); 在 (ở, tại, đang); 哪儿 (đâu, ở đâu, nơi nào); 您 (ngài, ông, bà); 向前 (tiến về phía trước, hướng về phía trước).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室 (jiào shì: lớp học)
    • B. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
    • C. 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B: Người nam hỏi thăm「请问洗手间在哪儿?」(Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?), do đó nơi người nam muốn đến là nhà vệ sinh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你爸爸在哪儿上班呢? (nǐ bà ba zài nǎ ér shàng bān ne)
    • Nam (男): 他是警察。 (tā shì jǐng chá)
    • Câu hỏi (问): 他爸爸是做什么工作的? (tā bà ba shì zuò shén me gōng zuò de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爸爸 (bà ba — bố); 哪儿 (nǎ ér — đâu, ở đâu, nơi nào); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他爸爸是做什么工作的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ nǐ bà ba zài nǎ ér shàng bān ne nán tā shì jǐng chá wèn tā bà ba shì zuò shén gōng zuò de
A
警察 jǐng chá
B
医生 yī shēng
C
老师 lǎo shī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 爸爸 (bố); 在 (ở, tại, đang); 哪儿 (đâu, ở đâu, nơi nào); 上班 (đi làm); 他 (anh ấy, ông ấy).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
    • B. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
    • C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A: Người nam trả lời trực tiếp nghề nghiệp của bố:「他是警察」(Bố tôi là cảnh sát), do đó nghề nghiệp của bố là cảnh sát (CẢNH SÁT).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。 (míng tiān zǎo shàng qī diǎn yí kè zài xiào mén kǒu jiàn, bié chí dào)
    • Nữ (女): 知道了。 (zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 他们明天几点见面? (tā men míng tiān jǐ diǎn jiàn miàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 明天 (míng tiān — ngày mai); 早上 (zǎo shàng — buổi sáng); 七 (qī — bảy); 点 (diǎn — điểm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天几点见面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。 女:知道了。 问:他们明天几点见面?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán míng tiān zǎo shàng qī diǎn yí kè zài xiào mén kǒu jiàn bié chí dào nǚ zhī dào le wèn tā míng tiān jǐ diǎn jiàn miàn
A
7 点 diǎn
B 7:15
C 7:30
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。 女:知道了。 问:他们明天几点见面?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 明天 (ngày mai); 早上 (buổi sáng); 七 (bảy); 点 (điểm); 一 (một); 刻 (khắc).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7 点 (Giờ (đơn vị thời gian))
    • B. 7:15
    • C. 7:30
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B:「七点一刻」. Trong tiếng Trung,「一刻」(NHẤT KHẮC) tương đương 15 phút, vì vậy 7点一刻 = 7 giờ 15 phút (7:15).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 去上海的机票买了吗? (qù shàng hǎi de jī piào mǎi le ma)
    • Nam (男): 没买呢。我还是想坐火车去。 (méi mǎi ne. wǒ hái shì xiǎng zuò huǒ chē qù)
    • Câu hỏi (问): 男的打算怎么去上海? (nán de dǎ suàn zěn me qù shàng hǎi)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 去 (qù — đi); 上 (shàng — trên, lên); 海 (hǎi — biển, đại dương); 机票 (jī piào — vé máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么去上海?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
听对话,回答问题: 女:去上海的机票买了吗? 男:没买呢。我还是想坐火车去。 问:男的打算怎么去上海?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ qù shàng hǎi de jī piào mǎi le ma nán méi mǎi ne wǒ hái shì xiǎng zuò huǒ chē qù wèn nán de dǎ suàn zěn qù shàng hǎi
A
开车 kāi chē
B
坐火车 zuò huǒ chē
C
坐飞机 zuò fēi jī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:去上海的机票买了吗? 男:没买呢。我还是想坐火车去。 问:男的打算怎么去上海?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 去 (đi); 上 (trên, lên); 海 (biển, đại dương); 机票 (vé máy bay); 买 (mua); 没 (không, chưa).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
    • B. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
    • C. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B: Người nam nói:「我还是想坐火车去」(Tôi vẫn muốn đi bằng tàu hỏa), vậy anh ấy dự định đi tàu hỏa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你越来越漂亮了。 (nǐ yuè lái yuè piào liang le)
    • Nữ (女): 真的吗?谢谢你! (zhēn de ma? xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的现在怎么样? (nǚ de xiàn zài zěn me yàng) — "女的现在" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的现在" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng); 漂亮 (piào liang — đẹp); 真的吗 (zhēn de ma — thật á? Thật vậy sao?); 谢谢 (xiè xiè — cảm ơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
听对话,回答问题: 男:你越来越漂亮了。 女:真的吗?谢谢你! 问:女的现在怎么样?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán nǐ yuè lái yuè piào le nǚ zhēn de ma xiè xiè nǐ wèn nǚ de xiàn zài zěn yàng
A
很累 hěn lèi
B
很生气 hěn shēng qì
C
很高兴 hěn gāo xìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你越来越漂亮了。 女:真的吗?谢谢你! 问:女的现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 越来越 (ngày càng, càng ngày càng); 漂亮 (đẹp); 真的吗 (Thật á? Thật vậy sao?); 谢谢 (cảm ơn); 女 (nữ).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
    • B. 很生气 (rất tức giận, giận dữ)
    • C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C: Khi được khen càng ngày càng xinh đẹp, người nữ vui mừng đáp「真的吗?谢谢你!」(Thật vậy sao? Cảm ơn bạn nhé!), thể hiện tâm trạng rất vui vẻ (CAO HỨNG).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作业写得怎么样了? (zuò yè xiě dé zěn me yàng le)
    • Nam (男): 再有十分钟就写完了。 (zài yǒu shí fēn zhōng jiù xiě wán le)
    • Câu hỏi (问): 作业写完了吗? (zuò yè xiě wán le ma)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作业 (zuò yè — bài tập về nhà); 写 (xiě — viết); 怎么样 (zěn me yàng — như thế nào, ra sao); 再 (zài — lại, nữa); 十分 (shí fēn — vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "作业写完了吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听对话,回答问题: 女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ zuò yè xiě de zěn yàng le nán zài yǒu shí fēn zhōng jiù xiě wán le wèn zuò yè xiě wán le ma
A
还没写 hái méi xiě
B
写完了 xiě wán le
C
快写完了 kuài xiě wán le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 作业 (bài tập về nhà); 写 (viết); 怎么样 (như thế nào, ra sao); 再 (lại, nữa); 有 (có); 十分 (vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没写 (Vẫn chưa viết)
    • B. 写完了 (viết xong rồi, kết thúc rồi)
    • C. 快写完了 (Nhanh, mau viết xong rồi, kết thúc rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C: Người nam nói「再有十分钟就写完了」(Chỉ cần thêm 10 phút nữa là viết xong), tức là bài tập sắp hoàn thành xong.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天你怎么没去爬山? (zuó tiān nǐ zěn me méi qù pá shān)
    • Nữ (女): 我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。 (wǒ yé ye gǎn mào le, wǒ yào zài jiā lǐ zhào gù tā)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没去爬山? (nǚ de wèi shén me méi qù pá shān) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 爬山 (pá shān — leo núi); 昨天 (zuó tiān — hôm qua); 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao); 没 (méi — không, chưa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没去爬山?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
听对话,回答问题: 男:昨天你怎么没去爬山? 女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。 问:女的为什么没去爬山?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán zuó tiān nǐ zěn méi qù pá shān nǚ wǒ yé gǎn mào le wǒ yào zài jiā lǐ zhào gù tā wèn nǚ de wèi shén méi qù pá shān
A
感冒 gǎn mào
B
迷路 mí lù
C
照顾爷爷 zhào gù yé
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:昨天你怎么没去爬山? 女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。 问:女的为什么没去爬山?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 昨天 (hôm qua); 你 (bạn, anh, chị); 怎么 (như thế nào, làm sao); 没 (không, chưa); 去 (đi); 爬山 (leo núi).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo)
    • B. 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối)
    • C. 照顾爷爷 (chăm sóc, trông nom ông nội)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là C: Người nữ giải thích lý do không đi leo núi:「我爷爷感冒了,我要在家里照顾他」(Ông nội tôi bị cảm, tôi phải ở nhà chăm sóc ông), do đó lý do là chăm sóc ông nội.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衣服合适吗? (zhè jiàn yī fu hé shì ma)
    • Nam (男): 我觉得有点儿大,有小一点儿的吗? (wǒ jué de yǒu diǎn er dà, yǒu xiǎo yì diǎn ér de ma)
    • Câu hỏi (问): 这件衣服怎么样? (zhè jiàn yī fu zěn me yàng) — "这件衣服" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这件衣服" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 件 (jiàn — chiếc, cái); 衣服 (yī fu — quần áo); 合适 (hé shì — thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 觉得 (jué de — cảm thấy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这件衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
听对话,回答问题: 女:这件衣服合适吗? 男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗? 问:这件衣服怎么样?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ zhè jiàn yī hé shì ma nán wǒ jué de yǒu diǎn dà yǒu xiǎo yì diǎn ér de ma wèn zhè jiàn yī zěn yàng
A
有点儿大 yǒu diǎn dà
B
有点儿小 yǒu diǎn xiǎo
C
有点儿旧 yǒu diǎn jiù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:这件衣服合适吗? 男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗? 问:这件衣服怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 这 (đây, này); 件 (chiếc, cái); 衣服 (quần áo); 合适 (thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 我 (tôi, mình); 觉得 (cảm thấy).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有点儿大 (hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
    • B. 有点儿小 (hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
    • C. 有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A: Người nam nhận xét「我觉得有点儿大」(Tôi thấy bộ này hơi rộng/to một chút), nên bộ quần áo hơi to.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我有一只小狗,很可爱,它每天早上准时叫我起床。周末,我会带它去公园玩儿。" (wǒ yǒu yì zhī xiǎo gǒu hěn kě ài tā měi tiān zǎo shàng zhǔn shí jiào wǒ qǐ chuáng zhōu mò wǒ huì dài tā qù gōng yuán wán ér).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 只 (zhī — con, chiếc); 小狗 (xiǎo gǒu — chó con, cún con).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 这只小猫很可爱。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què zhè zhī xiǎo māo hěn kě ài
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我有一只小狗,很可爱,它每天早上准时叫我起床。周末,我会带它去公园玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 有 (có); 一 (một); 只 (con, chiếc); 小狗 (chó con, cún con); 很 (rất).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói nuôi một chú chó con「我有一只小狗」(TIỂU CẨU), trong khi câu nhận định lại viết là chú mèo con (小猫 - TIỂU MIÊU).
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。" (tiān qì liáng le xiàn zài qù hǎi biān yóu yǒng tài lěng wǒ zài xiǎng xiǎng hái yǒu méi yǒu gèng hǎo de xuǎn zé).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết); 凉 (liáng — mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 现在 (xiàn zài — bây giờ, hiện tại); 去 (qù — đi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我们要去游泳。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ yào qù yóu yǒng
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 天气 (thời tiết); 凉 (mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 现在 (bây giờ, hiện tại); 去 (đi); 海边 (bờ biển, ven biển, bãi biển); 游泳 (bơi lội).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói trời trở lạnh, ra biển bơi quá lạnh nên đổi kế hoạch tìm lựa chọn tốt hơn, tức là không đi bơi nữa (DU VỊNH).
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "以前,这里的冬天经常下雪。但是现在很难看到雪了,今年还没下过雪呢。" (yǐ qián zhè lǐ de dōng tiān jīng cháng xià xuě dàn shì xiàn zài hěn nán kàn dào xuě le jīn nián hái méi xià guò xuě ne).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 以前 (yǐ qián — trước đây); 这里 (zhè lǐ — nơi đây, ở đây, chỗ này); 冬天 (dōng tiān — mùa đông, tiết đông); 经常 (jīng cháng — thường xuyên); 下雪 (xià xuě — tuyết rơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 今年,这里还没下雪呢。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què jīn nián zhè lǐ hái méi xià xuě ne
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    以前,这里的冬天经常下雪。但是现在很难看到雪了,今年还没下过雪呢。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 以前 (trước đây); 这里 (nơi đây, ở đây, chỗ này); 冬天 (mùa đông, tiết đông); 经常 (thường xuyên); 下雪 (tuyết rơi); 但是 (Nhưng).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nói trực tiếp「今年还没下过雪呢」(Năm nay nơi đây vẫn chưa hề rơi tuyết), hoàn toàn khớp với câu nhận định.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "车站离这儿很近,你不用着急,吃完午饭去也来得及。" (chē zhàn lí zhè ér hěn jìn nǐ bú yòng jí chī wán wǔ fàn qù yě lái de jí).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 车站 (chē zhàn — bến xe, nhà ga xe buýt); 离 (lí — cách); 这儿 (zhè ér — đây, ở đây, chỗ này); 近 (jìn — gần).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 车站离这儿很远。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què chē zhàn lí zhè ér hěn yuǎn
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    车站离这儿很近,你不用着急,吃完午饭去也来得及。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 车站 (bến xe, nhà ga xe buýt); 离 (cách); 这儿 (đây, ở đây, chỗ này); 很 (rất); 近 (gần); 你 (bạn, anh, chị).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói「车站离这儿很近」(Nhà ga cách đây rất gần - CẬN), trong khi câu nhận định lại nói rất xa (很远 - VIỄN).
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "奶奶今年七十岁了,但是身体很好,每天都坚持锻炼。" (nǎi jīn nián qī shí suì le dàn shì shēn tǐ hěn hǎo měi tiān dōu jiān chí duàn liàn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 奶奶 (nǎi nai — bà); 今年 (jīn nián — năm nay); 七 (qī — bảy).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 奶奶现在很健康。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què nǎi xiàn zài hěn jiàn kāng
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    奶奶今年七十岁了,但是身体很好,每天都坚持锻炼。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 奶奶 (bà); 今年 (năm nay); 七 (bảy); 十 (mười); 岁 (tuổi); 但是 (Nhưng).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn kể bà năm nay 70 tuổi nhưng「身体很好,每天都坚持锻炼」(sức khỏe rất tốt, hàng ngày đều kiên trì rèn luyện), tương đương với「很健康」(rất khỏe mạnh - KIỆN KHANG).
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。" (zhè ge fàn diàn de cài yòu hǎo chī yòu pián shàng cì wǒ sì gè rén zài zhè ér chī fàn yí gòng cái huā le bā shí duō kuài qián).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 菜 (cài — món ăn); 又 (yòu — một lần nữa); 好吃 (hǎo chī — thơm ngon).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 这儿的饭菜很便宜。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què zhè ér de fàn cài hěn pián
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 这 (đây, này); 个 (cái, con, quả); 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 菜 (món ăn); 又 (một lần nữa); 好吃 (thơm ngon).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nêu rõ:「这个饭店的菜又好吃又便宜」(Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ - vừa ngon vừa rẻ).
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我刚学会开车,一开快了就紧张,而且不敢一个人开。" (wǒ gāng xué huì kāi chē yì kāi kuài le jiù jǐn zhāng ér qiě bù gǎn yí gè rén kāi).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 刚 (gāng — vừa mới, vừa vặn); 学 (xué — học, học tập); 会 (huì — biết, sẽ); 开车 (kāi chē — lái xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我不会开车。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ bú huì kāi chē
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我刚学会开车,一开快了就紧张,而且不敢一个人开。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 我 (tôi, mình); 刚 (vừa mới, vừa vặn); 学 (học, học tập); 会 (biết, sẽ); 开车 (lái xe); 一 (một).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Tác giả nói「我刚学会开车」(Tôi vừa mới học biết lái xe xong), tức là đã biết lái xe rồi, không phải là không biết lái xe.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看今天的报纸了吗?动物园新来了两只大熊猫,听说这两只大熊猫刚一岁。" (nǐ kàn jīn tiān de bào zhǐ le ma dòng wù yuán xīn lái le liǎng zhī dà xióng māo tīng shuō zhè liǎng zhī dà xióng māo gāng yí suì).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 看 (kàn — nhìn, xem, đọc); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 报纸 (bào zhǐ — báo, tờ báo); 动物园 (dòng wù yuán — vườn bách thú, sở thú).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 动物园里有熊猫。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què dòng wù yuán lǐ yǒu xióng māo
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    你看今天的报纸了吗?动物园新来了两只大熊猫,听说这两只大熊猫刚一岁。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 你 (bạn, anh, chị); 看 (nhìn, xem, đọc); 今天 (hôm nay); 报纸 (báo, tờ báo); 动物园 (vườn bách thú, sở thú); 新 (mới).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn thông báo sở thú vừa đón hai chú gấu trúc tròn 1 tuổi「动物园新来了两只大熊猫」.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。" (dì dǎ diàn huà gào sù wǒ tā yǐ jīng yǒu nǚ péng yǒu le wǒ fēi cháng gāo xìng xī wàng tā xìng fú).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 弟弟 (dì di — em trai); 告诉 (gào sù — nói); 已经 (yǐ jīng — đã, rồi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我有女朋友了。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ yǒu nǚ péng yǒu le
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 弟弟 (em trai); 打电话 (gọi); 告诉 (nói); 我 (tôi, mình); 他 (anh ấy, ông ấy); 已经 (đã, rồi).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là B (Sai). Người có bạn gái là em trai:「弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了」, chứ không phải người xưng "Tôi".
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错).
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "王先生刚搬了家,电话号码也换了,我们没找到他。" (wáng xiān shēng gāng bān le jiā diàn huà hào mǎ yě huàn le wǒ méi zhǎo dào tā).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 王 (wáng — vua); 先生 (xiān shēng — ông, ngài, anh); 刚 (gāng — vừa mới, vừa vặn); 搬 (bān — chuyển, dọn); 家 (jiā — nhà, gia đình).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听短文,判断给出的句子是否正确: ★ 我没有王先生的新电话号码。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ méi yǒu wáng xiān shēng de xīn diàn huà hào mǎ
A
正确 (Đúng) zhèng què
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    王先生刚搬了家,电话号码也换了,我们没找到他。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Từ vựng gợi ý: 王 (vua); 先生 (ông, ngài, anh); 刚 (vừa mới, vừa vặn); 搬 (chuyển, dọn); 家 (nhà, gia đình); 电话 (điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu:
    Đáp án đúng là A (Đúng). Vì ông Vương vừa chuyển nhà và đổi cả số điện thoại nên tác giả không tìm được ông ấy, đồng nghĩa với việc không có số điện thoại mới.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对).