ĐỀ THI
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 Mã Đề Y31002
YCT Cấp 3 (Thiếu Nhi) • Mã đề: Y31002Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
50 phút
Cấu trúc đề
Nghe 35 câu • Đọc 25 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 Mã Đề Y31002
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 Mã Đề Y31002 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 Mã Đề Y31002 · ngữ cảnh từ 机去 #DE-Y31002)
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Phần nghe
Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我们坐飞机去。" (wǒ zuò fēi jī qù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi bằng máy bay.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
我们坐飞机去。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ zuò fēi jī qù
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:我们坐飞机去。
- Nghĩa tiếng Việt:Chúng tôi đi bằng máy bay.
- Phân tích đối chiếu:Nhưng trong tranh vẽ hai bạn nhỏ đang lên tàu hỏa (火车), không phải máy bay.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "九点了,快起床吧。" (jiǔ diǎn le kuài qǐ chuáng ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chín giờ rồi, mau dậy thôi nào.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
九点了,快起床吧。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò jiǔ diǎn le kuài qǐ chuáng ba
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:九点了,快起床吧。
- Nghĩa tiếng Việt:Chín giờ rồi, mau dậy thôi nào.
- Phân tích đối chiếu:Trong tranh đồng hồ chỉ 6 giờ chứ không phải 9 giờ, không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你太瘦了,要多吃饭。" (nǐ tài shòu le yào duō chī fàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn gầy quá rồi, phải ăn nhiều cơm vào.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
你太瘦了,要多吃饭。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nǐ tài shòu le yào duō chī fàn
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你太瘦了,要多吃饭。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn gầy quá rồi, phải ăn nhiều cơm vào.
- Phân tích đối chiếu:Nhưng trong tranh là một cậu bé mập mạp béo tốt (很胖), không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我有长鼻子,还有大耳朵。" (wǒ yǒu cháng bí hái yǒu dà ěr).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có chiếc mũi dài, lại còn có đôi tai to.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
我有长鼻子,还有大耳朵。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ yǒu cháng bí hái yǒu dà ěr
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:我有长鼻子,还有大耳朵。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi có chiếc mũi dài, lại còn có đôi tai to.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ chú voi con (大象) mũi dài tai to, hoàn toàn khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "别哭了,妈妈很快就回来了。" (bié kū le mā ma hěn kuài jiù huí lái le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng khóc nữa, mẹ sắp về rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
别哭了,妈妈很快就回来了。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò bié kū le mā ma hěn kuài jiù huí lái le
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:别哭了,妈妈很快就回来了。
- Nghĩa tiếng Việt:Đừng khóc nữa, mẹ sắp về rồi.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ bé gái đang khóc nhè được dỗ dành, khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她的书包是蓝色的。" (tā de shū bāo shì lán sè de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cặp sách của cô ấy màu xanh lam.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
她的书包是蓝色的。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò tā de shū bāo shì lán sè de
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:她的书包是蓝色的。
- Nghĩa tiếng Việt:Cặp sách của cô ấy màu xanh lam.
- Phân tích đối chiếu:Nhưng trong tranh cặp sách mang màu đỏ sẫm hoặc khác màu, không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "西瓜很好吃,你也吃一块儿?" (xī guā hěn hǎo chī nǐ yě chī yí kuài ér).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu ngon lắm, bạn cũng ăn một miếng nhé?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
西瓜很好吃,你也吃一块儿?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò xī guā hěn hǎo chī nǐ yě chī yí kuài ér
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:西瓜很好吃,你也吃一块儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Dưa hấu ngon lắm, bạn cũng ăn một miếng nhé?.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ quả dưa hấu bổ miếng, khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你看,这只小鱼真可爱。" (nǐ kàn zhè zhī xiǎo yú zhēn kě ài).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, chú cá nhỏ này đáng yêu quá.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
你看,这只小鱼真可爱。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nǐ kàn zhè zhī xiǎo yú zhēn kě ài
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你看,这只小鱼真可爱。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn nhìn xem, chú cá nhỏ này đáng yêu quá.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ chú cá vàng bơi trong bể kính, khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "中午的风刮得很大。" (zhōng wǔ de fēng guā de hěn dà).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Gió buổi trưa thổi rất to.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
中午的风刮得很大。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhōng wǔ de fēng guā de hěn dà
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:中午的风刮得很大。
- Nghĩa tiếng Việt:Gió buổi trưa thổi rất to.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ cành cây nghiêng ngả vì cuồng phong, khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是我爸爸买的新裤子。" (zhè shì wǒ bà ba mǎi de xīn kù zǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc quần mới bố tôi mua.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
这是我爸爸买的新裤子。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè shì wǒ bà ba mǎi de xīn kù zǐ
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:这是我爸爸买的新裤子。
- Nghĩa tiếng Việt:Đây là chiếc quần mới bố tôi mua.
- Phân tích đối chiếu:Tranh vẽ chiếc áo sơ mi hoặc áo khoác chứ không phải quần (裤子), không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请问,李先生在哪个房间? (qǐng wèn, lǐ xiān shēng zài nǎ gè fáng jiān)
- Nam (男): 他在三二五房间。 (tā zài sān èr wǔ fáng jiān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, ông Lý ở phòng nào? Ông ấy ở phòng 325.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
女:请问,李先生在哪个房间?
男:他在三二五房间。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ qǐng wèn lǐ xiān shēng zài nǎ gè fáng jiān nán tā zài sān èr wǔ fáng jiān
A
Bác sĩ khám chân
B
Bánh sinh nhật thắp nến
C
三二五房间
sān èr wǔ fáng jiān
D
Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời
E
Chữ Hán "Lục"
F
商店
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:请问,李先生在哪个房间? 男:他在三二五房间。
- Nghĩa tiếng Việt:Xin hỏi, ông Lý ở phòng nào? Ông ấy ở phòng 325.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Bác sĩ khám chân
- B. Bánh sinh nhật thắp nến
- C. 三二五房间 (Ba số hai (2) số năm (5) phòng)
- D. Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời
- E. E. Chữ Hán "Lục"
- F. F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- Phân tích đối chiếu:男:他在三二五房间。 Khớp hình C số phòng 325.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bác sĩ khám chân | B. Bánh sinh nhật thắp nến | C. Biển số phòng 325 (三二五房间) | D. Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời | E. Chữ Hán "Lục" | F. Cửa hàng gần trường
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天天气冷吗? (jīn tiān tiān qì lěng ma)
- Nữ (女): 不太冷,外面下大雪了。 (bú tài lěng, wài miàn xià dà xuě le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay có lạnh không? Không lạnh lắm, bên ngoài tuyết rơi to rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
男:今天天气冷吗?
女:不太冷,外面下大雪了。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán jīn tiān tiān qì lěng ma nǚ bú tài lěng wài miàn xià dà xuě le
A
Bác sĩ khám chân
B
Bánh sinh nhật
C
Phòng 325
D
下大雪
xià dà xuě
E
Học chữ Hán
F
商店
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:今天天气冷吗? 女:不太冷,外面下大雪了。
- Nghĩa tiếng Việt:Thời tiết hôm nay có lạnh không? Không lạnh lắm, bên ngoài tuyết rơi to rồi.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Bác sĩ khám chân
- B. Bánh sinh nhật
- D. 下大雪 (Dưới to, lớn tuyết)
- E. E. Học chữ Hán
- F. F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- Phân tích đối chiếu:女:不太冷,外面下大雪了。 Khớp hình D tuyết rơi.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bác sĩ khám chân | B. Bánh sinh nhật | C. Phòng 325 | D. Cảnh tuyết rơi dày đặc ngoài trời (下大雪) | E. Học chữ Hán | F. Cửa hàng tạp hóa
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的脚还疼吗? (nǐ de jiǎo hái téng ma)
- Nam (男): 不疼了。医生说,下星期就可以去跑步了。 (bù téng le. yī shēng shuō, xià xīng qī jiù kě yǐ qù pǎo bù le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
女:你的脚还疼吗?
男:不疼了。医生说,下星期就可以去跑步了。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ nǐ de jiǎo hái téng ma nán bù téng le yī shēng shuō xià xīng qī jiù kě yǐ qù pǎo bù le
A
脚不疼了,医生
jiǎo bù téng le yī shēng
B
Bánh sinh nhật
C
Phòng 325
D
Tuyết rơi ngoài trời
E
Viết chữ Hán
F
商店
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:你的脚还疼吗? 男:不疼了。医生说,下星期就可以去跑步了。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 脚不疼了,医生 (Chân, bàn chân không đau đớn rồi bác sĩ)
- B. Bánh sinh nhật
- D. Tuyết rơi ngoài trời
- E. E. Viết chữ Hán
- F. F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- Phân tích đối chiếu:男:不疼了。医生说,下星期就可以去跑步了。 Y SINH THUYẾT, HẠ TINH KỲ TỰU KHẢ DĨ KHỨ BÀO BỘ LIỄU (Chân bạn còn đau không? Không đau nữa rồi. Bác sĩ bảo tuần sau là có thể chạy bộ được rồi). Khớp hình A bác sĩ.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bác sĩ kiểm tra đôi chân đã đỡ đau (脚不疼了,医生) | B. Bánh sinh nhật | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi ngoài trời | E. Viết chữ Hán | F. Cửa hàng
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 生日快乐! (shēng rì kuài lè)
- Nữ (女): 谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。 (xiè xiè nǐ! wǒ men xiàn zài chī dàn gāo ba)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Cảm ơn bạn! Chúng mình cùng ăn bánh sinh nhật nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
男:生日快乐!
女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán shēng rì kuài lè nǚ xiè xiè nǐ wǒ xiàn zài chī dàn gāo ba
A
Bác sĩ
B
生日快乐,吃蛋糕
shēng rì kuài lè chī dàn gāo
C
Phòng 325
D
下雪
E
Chữ Hán
F
商店
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:生日快乐! 女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。
- Nghĩa tiếng Việt:Chúc mừng sinh nhật! Cảm ơn bạn! Chúng mình cùng ăn bánh sinh nhật nhé.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Bác sĩ
- B. 生日快乐,吃蛋糕 (Sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc ăn bánh kem, bánh ngọt)
- D. 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi)
- E. E. Chữ Hán
- F. F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- Phân tích đối chiếu:女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。 Khớp hình B bánh sinh nhật.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bác sĩ | B. Chiếc bánh ga-tô sinh nhật ngọt ngào (生日快乐,吃蛋糕) | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi | E. Chữ Hán | F. Cửa hàng
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 商店远吗? (shāng diàn yuǎn ma)
- Nam (男): 不远,很近。就在学校旁边。 (bù yuǎn, hěn jìn. jiù zài xué xiào páng biān)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
女:商店远吗?
男:不远,很近。就在学校旁边。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ shāng diàn yuǎn ma nán bù yuǎn hěn jìn jiù zài xué xiào páng biān
A
Bác sĩ
B
Bánh kem
C
Phòng 325
D
下雪
E
Chữ Hán
F
商店在学校旁边
shāng diàn zài xué xiào páng biān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:商店远吗? 男:不远,很近。就在学校旁边。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Bác sĩ
- D. 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi)
- E. E. Chữ Hán
- F. F. 商店在学校旁边 (Cửa hàng ở trường học bên cạnh)
- Phân tích đối chiếu:男:不远,很近。就在学校旁边。 TỰU TẠI HỌC HIỆU BÀNG BIÊN (Cửa hàng có xa không? Không xa, gần lắm, ngay cạnh trường học thôi). Khớp hình F cửa hàng.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bác sĩ | B. Bánh kem | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi | E. Chữ Hán | F. Cửa hàng nằm ngay cạnh cổng trường học (商店在学校旁边)
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈妈,我们饿了! (mā ma, wǒ men è le)
- Nữ (女): 好,知道了,别着急,我给你们拿吃的。 (hǎo, zhī dào le, bié zháo jí, wǒ gěi nǐ men ná chī de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, chúng con đói bụng rồi! Được rồi, mẹ biết rồi, đừng vội, mẹ lấy đồ ăn cho các con nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
男:妈妈,我们饿了!
女:好,知道了,别着急,我给你们拿吃的。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán mā ma wǒ è le nǚ hǎo zhī dào le bié jí wǒ gěi nǐ ná chī de
A
Nghỉ ngơi
B
Gọi điện cho bà
C
Bó hoa tươi thắm tặng cô
D
妈妈给拿吃的
mā ma gěi ná chī de
E
Chữ Hán "Lục" màu xanh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:妈妈,我们饿了! 女:好,知道了,别着急,我给你们拿吃的。
- Nghĩa tiếng Việt:Mẹ ơi, chúng con đói bụng rồi! Được rồi, mẹ biết rồi, đừng vội, mẹ lấy đồ ăn cho các con nhé.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện cho bà
- C. Bó hoa tươi thắm tặng cô
- D. 妈妈给拿吃的 (Mẹ cho cầm, lấy ăn)
- E. E. Chữ Hán "Lục" màu xanh
- Phân tích đối chiếu:女:好,知道了,别着急,我给你们拿吃的。 Khớp hình D.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Nghỉ ngơi | B. Gọi điện cho bà | C. Bó hoa tươi thắm tặng cô | D. Mẹ mang đồ ăn ngon cho con khi đói bụng (妈妈给拿吃的) | E. Chữ Hán "Lục" màu xanh
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 右边这个字怎么读?知道吗? (yòu biān zhè ge zì zěn me dú? zhī dào ma)
- Nữ (女): 知道,这是“绿色”的“绿”。 (zhī dào, zhè shì “ lǜ sè” de “ lǜ”)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ bên phải này đọc thế nào? Biết chứ, đây là chữ "LỤC" trong màu xanh lục.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
女:右边这个字怎么读?知道吗?
女:知道,这是“绿色”的“绿”。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ yòu biān zhè ge zì zěn dú zhī dào ma nǚ zhī dào zhè shì lǜ sè de lǜ
A
Nghỉ ngơi
B
Gọi điện thoại
C
Bó hoa tươi
D
Đồ ăn
E
绿
lǜ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:右边这个字怎么读?知道吗? 女:知道,这是“绿色”的“绿”。
- Nghĩa tiếng Việt:Chữ bên phải này đọc thế nào? Biết chứ, đây là chữ "LỤC" trong màu xanh lục.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện thoại
- C. Bó hoa tươi
- D. Đồ ăn
- E. E. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- Phân tích đối chiếu:女:知道,这是“绿色”的“绿”。 Khớp hình E chữ 绿.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你累了,去休息半个小时吧。 (nǐ lèi le, qù xiū xi bàn gè xiǎo shí ba)
- Nữ (女): 没关系,我不累。 (méi guān xì, wǒ bú lèi)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
男:你累了,去休息半个小时吧。
女:没关系,我不累。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ lèi le qù xiū bàn gè xiǎo shí ba nǚ méi guān wǒ bú lèi
A
去休息
qù xiū
B
Gọi điện
C
Tặng hoa
D
Đồ ăn
E
绿
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:你累了,去休息半个小时吧。 女:没关系,我不累。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 去休息 (đi nghỉ ngơi)
- B. Gọi điện
- C. Tặng hoa
- D. Đồ ăn
- E. E. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- Phân tích đối chiếu:女:没关系,我不累。 MỘI QUAN HỆ, NGÃ BẤT LŨY (Bạn mệt rồi, đi nghỉ ngơi nửa tiếng đi nhé. Không sao, tôi không mệt đâu). Khớp hình A ngồi nghỉ ngơi.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bạn nhỏ ngồi tựa lưng nghỉ ngơi tĩnh dưỡng (去休息) | B. Gọi điện | C. Tặng hoa | D. Đồ ăn | E. Chữ 绿
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你想送老师什么礼物? (nǐ xiǎng sòng lǎo shī shén me lǐ wù)
- Nam (男): 你觉得送花儿怎么样? (nǐ jué de sòng huā ér zěn me yàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tặng thầy cô món quà gì? Bạn thấy tặng hoa có được không?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
女:你想送老师什么礼物?
男:你觉得送花儿怎么样?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ nǐ xiǎng sòng lǎo shī shén lǐ wù nán nǐ jué de sòng huā ér zěn yàng
A
Nghỉ ngơi
B
Gọi điện
C
送花儿
sòng huā ér
D
Đồ ăn
E
Chữ Hán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:你想送老师什么礼物? 男:你觉得送花儿怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn muốn tặng thầy cô món quà gì? Bạn thấy tặng hoa có được không?.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện
- C. 送花儿 (Tặng, tiễn hoa trẻ em, con cái)
- D. Đồ ăn
- E. E. Chữ Hán
- Phân tích đối chiếu:男:你觉得送花儿怎么样? Khớp hình C bó hoa.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Nghỉ ngơi | B. Gọi điện | C. Bó hoa tươi thắm làm quà tặng thầy cô (送花儿) | D. Đồ ăn | E. Chữ Hán
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你给谁打电话呢? (nǐ gěi shuí dǎ diàn huà ne)
- Nữ (女): 奶奶生病了,我给她打一个电话。 (nǎi nai shēng bìng le, wǒ gěi tā dǎ yí gè diàn huà)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang gọi điện thoại cho ai thế? Bà nội bị ốm rồi, tôi gọi điện thoại hỏi thăm bà.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择对应的内容:
男:你给谁打电话呢?
女:奶奶生病了,我给她打一个电话。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ gěi shuí dǎ diàn huà ne nǚ nǎi shēng bìng le wǒ gěi tā dǎ yí gè diàn huà
A
Nghỉ ngơi
B
给奶奶打电话
gěi nǎi dǎ diàn huà
C
Tặng hoa
D
Đồ ăn
E
Chữ Hán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:你给谁打电话呢? 女:奶奶生病了,我给她打一个电话。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn đang gọi điện thoại cho ai thế? Bà nội bị ốm rồi, tôi gọi điện thoại hỏi thăm bà.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. Nghỉ ngơi
- B. 给奶奶打电话 (Cho bà gọi điện thoại)
- C. Tặng hoa
- D. Đồ ăn
- E. E. Chữ Hán
- Phân tích đối chiếu:女:奶奶生病了,我给她打一个电话。 Khớp hình B gọi điện thoại.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Nghỉ ngơi | B. Bạn nhỏ cầm điện thoại gọi thăm bà nội bị ốm (给奶奶打电话) | C. Tặng hoa | D. Đồ ăn | E. Chữ Hán
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "一个星期有几天?" (yí gè xīng qī yǒu jǐ tiān).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một tuần lễ có mấy ngày? Có 7 ngày.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
一个星期有几天?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá yí gè xīng qī yǒu jǐ tiān
A
7天
tiān
B
8天
C
10天
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:一个星期有几天?
- Nghĩa tiếng Việt:Một tuần lễ có mấy ngày? Có 7 ngày.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 7天 (Trời, bầu trời)
- B. 8天 (Trời, bầu trời)
- C. 10天 (Trời, bầu trời)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你会不会说汉语?" (nǐ huì huì shuō hàn yǔ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nói tiếng Trung không? Đương nhiên là biết rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你会不会说汉语?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ huì huì shuō hàn yǔ
A
去年
B
会跳舞
C
当然会
dāng rán huì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你会不会说汉语?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn có biết nói tiếng Trung không? Đương nhiên là biết rồi.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 去年 (qù nián: năm ngoái)
- B. 会跳舞 (biết khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 当然会 (đương nhiên, tất nhiên biết)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你哥哥篮球打得怎么样?" (nǐ gē ge lán qiú dǎ de zěn yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn chơi bóng rổ thế nào? Chơi rất giỏi / rất tốt.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你哥哥篮球打得怎么样?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ gē ge lán qiú dǎ de zěn yàng
A
很难
B
很好
hěn hǎo
C
很少
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你哥哥篮球打得怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Anh trai bạn chơi bóng rổ thế nào? Chơi rất giỏi / rất tốt.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很难 (rất khó, khó khăn)
- B. 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay)
- C. 很少 (rất ít, thiếu)
- Phân tích đối chiếu:Đánh giá trình độ chơi thể thao.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你的自行车是在哪儿买的?" (nǐ de zì xíng chē shì zài nǎ ér mǎi de).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Mua ở cửa hàng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你的自行车是在哪儿买的?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ de zì xíng chē shì zài nǎ ér mǎi de
A
商店
shāng diàn
B
医院
C
教室
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你的自行车是在哪儿买的?
- Nghĩa tiếng Việt:Xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Mua ở cửa hàng.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- Phân tích đối chiếu:Địa điểm mua sắm.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他在学习吗?" (tā zài xué xí ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có đang học bài không? Đúng vậy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
他在学习吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá tā zài xué xí ma
A
对
duì
B
在家里
C
画画儿
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:他在学习吗?
- Nghĩa tiếng Việt:Cậu ấy có đang học bài không? Đúng vậy.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 对 (duì: đối với)
- B. 在家里 (ở nhà bên trong)
- C. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- Phân tích đối chiếu:Xác nhận sự việc.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这件衣服多少钱?" (zhè jiàn yī duō shǎo qián).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Hai trăm tệ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
这件衣服多少钱?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá zhè jiàn yī duō shǎo qián
A
鞋
B
两百
liǎng bǎi
C
第二年
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:这件衣服多少钱?
- Nghĩa tiếng Việt:Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Hai trăm tệ.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 鞋 (xié: giày, đôi giày)
- B. 两百 (hai (dùng trước lượng từ) trăm (100))
- C. 第二年 (thứ hai, số hai năm (thời gian))
- Phân tích đối chiếu:Hỏi giá tiền trả lời con số.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我要一杯果汁,你呢?" (wǒ yào yì bēi guǒ zhī nǐ ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn một ly nước hoa quả, còn bạn thì sao? Tôi uống nước lọc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
我要一杯果汁,你呢?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá wǒ yào yì bēi guǒ zhī nǐ ne
A
我喝水
wǒ hē shuǐ
B
我不忙
C
很漂亮
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:我要一杯果汁,你呢?
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi muốn một ly nước hoa quả, còn bạn thì sao? Tôi uống nước lọc.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我喝水 (tôi uống nước)
- B. 我不忙 (Tôi không bận rộn)
- C. 很漂亮 (rất đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "喂?晚上我们一起去看电影,好吗?" (wèi wǎn shàng wǒ yì qǐ qù kàn diàn yǐng hǎo ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối nay chúng mình cùng nhau đi xem phim nhé, được không? Không vấn đề gì / Đồng ý luôn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
喂?晚上我们一起去看电影,好吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá wèi wǎn shàng wǒ yì qǐ qù kàn diàn yǐng hǎo ma
A
再见
B
没问题
méi wèn tí
C
很有意思
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:喂?晚上我们一起去看电影,好吗?
- Nghĩa tiếng Việt:Tối nay chúng mình cùng nhau đi xem phim nhé, được không? Không vấn đề gì / Đồng ý luôn.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 没问题 (chưa câu hỏi, vấn đề)
- C. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- Phân tích đối chiếu:Nhận lời rủ đi xem phim.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "左边的那个学生叫什么名字?" (zuǒ biān de nà ge xué shēng jiào shén míng zì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn học sinh ở bên trái tên là gì thế? Tôi cũng không biết nữa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
左边的那个学生叫什么名字?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá zuǒ biān de nà ge xué shēng jiào shén míng zì
A
不客气
B
我认识
C
我也不知道
wǒ yě bù zhī dào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:左边的那个学生叫什么名字?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn học sinh ở bên trái tên là gì thế? Tôi cũng không biết nữa.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 不客气 (bù kè qi: không có chi, đừng khách sáo)
- B. 我认识 (tôi quen biết, nhận biết)
- C. 我也不知道 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你怎么不吃了?" (nǐ zěn bù chī le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sao bạn không ăn nữa? Tôi no bụng rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你怎么不吃了?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ zěn bù chī le
A
鸡蛋
B
我饱了
wǒ bǎo le
C
菜和包子
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你怎么不吃了?
- Nghĩa tiếng Việt:Sao bạn không ăn nữa? Tôi no bụng rồi.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
- B. 我饱了 (Tôi no bụng rồi)
- C. 菜和包子 (Món ăn, thức ăn và bánh bao)
- Phân tích đối chiếu:Giải thích vì sao dừng ăn.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你家的小狗怎么了? (nǐ jiā de xiǎo gǒu zěn me le)
- Nữ (女): 没什么,它想出去玩儿。 (méi shén me, tā xiǎng chū qù wán ér)
- Câu hỏi (问): 小狗怎么了? (xiǎo gǒu zěn me le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú cún con làm sao thế? Nó muốn chạy ra ngoài chơi.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小狗怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听录音,选择正确答案:
男:你家的小狗怎么了?
女:没什么,它想出去玩儿。
问:小狗怎么了?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán nǐ jiā de xiǎo gǒu zěn le nǚ méi shén tā xiǎng chū qù wán ér wèn xiǎo gǒu zěn le
A
瘦了
B
生病了
C
想出去玩儿
xiǎng chū qù wán ér
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:你家的小狗怎么了? 女:没什么,它想出去玩儿。 问:小狗怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Chú cún con làm sao thế? Nó muốn chạy ra ngoài chơi.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 瘦了 (gầy, ốm rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 想出去玩儿 (Muốn đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
- Phân tích đối chiếu:女:没什么,它想出去玩儿。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂?爸爸,奶奶让你回来的时候买一些水果。 (wèi? bà ba, nǎi nai ràng nǐ huí lái de shí hòu mǎi yì xiē shuǐ guǒ)
- Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 谁让爸爸买水果? (shuí ràng bà ba mǎi shuǐ guǒ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai bảo bố mua hoa quả thế? Bà nội dặn bố mua hoa quả khi về.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁让爸爸买水果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听录音,选择正确答案:
女:喂?爸爸,奶奶让你回来的时候买一些水果。
男:好的,没问题。
问:谁让爸爸买水果?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ wèi bà ba nǎi ràng nǐ huí lái de shí hòu mǎi yì xiē shuǐ guǒ nán hǎo de méi wèn tí wèn shuí ràng bà ba mǎi shuǐ guǒ
A
妈妈
B
奶奶
nǎi
C
爷爷
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:喂?爸爸,奶奶让你回来的时候买一些水果。 男:好的,没问题。 问:谁让爸爸买水果?
- Nghĩa tiếng Việt:Ai bảo bố mua hoa quả thế? Bà nội dặn bố mua hoa quả khi về.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- B. 奶奶 (nǎi nai: bà)
- C. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- Phân tích đối chiếu:男:好的,没问题。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,您知道去动物园怎么走吗? (nín hǎo, nín zhī dào qù dòng wù yuán zěn me zǒu ma)
- Nữ (女): 知道。不远,就在前面,再走五分钟就到了。 (zhī dào. bù yuǎn, jiù zài qián miàn, zài zǒu wǔ fēn zhōng jiù dào le)
- Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nam muốn đi đâu? Bạn ấy hỏi đường đi sở thú.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听录音,选择正确答案:
男:您好,您知道去动物园怎么走吗?
女:知道。不远,就在前面,再走五分钟就到了。
问:男的要去哪儿?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán nín hǎo nín zhī dào qù dòng wù yuán zěn zǒu ma nǚ zhī dào bù yuǎn jiù zài qián miàn zài zǒu wǔ fēn zhōng jiù dào le wèn nán de yào qù nǎ ér
A
车站
B
饭店
C
动物园
dòng wù yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,您知道去动物园怎么走吗? 女:知道。不远,就在前面,再走五分钟就到了。 问:男的要去哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn nam muốn đi đâu? Bạn ấy hỏi đường đi sở thú.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt)
- B. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- Phân tích đối chiếu:女:知道。不远,就在前面,再走五分钟就到了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小朋友,你会画小鸟吗? (xiǎo péng yǒu, nǐ huì huà xiǎo niǎo ma)
- Nam (男): 不会,但是我会画太阳和月亮。 (bú huì, dàn shì wǒ huì huà tài yáng hé yuè liàng)
- Câu hỏi (问): 他会画什么? (tā huì huà shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhỏ biết vẽ cái gì? Biết vẽ mặt trời và mặt trăng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他会画什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
听录音,选择正确答案:
女:小朋友,你会画小鸟吗?
男:不会,但是我会画太阳和月亮。
问:他会画什么?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ xiǎo péng yǒu nǐ huì huà xiǎo niǎo ma nán bú huì dàn shì wǒ huì huà tài yáng hé yuè liàng wèn tā huì huà shén
A
太阳
tài yáng
B
猴子
C
小鸟
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:女:小朋友,你会画小鸟吗? 男:不会,但是我会画太阳和月亮。 问:他会画什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn nhỏ biết vẽ cái gì? Biết vẽ mặt trời và mặt trăng.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 太阳 (tài yáng: mặt trời)
- B. 猴子 (hóu zi: con khỉ)
- C. 小鸟 (con chim, loài chim nhỏ, bé)
- Phân tích đối chiếu:男:不会,但是我会画太阳和月亮。 Trong các lựa chọn có A (太阳).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你听懂了吗? (nǐ tīng dǒng le ma)
- Nữ (女): 对不起,我没听懂,您说得太快了。 (duì bù qǐ, wǒ méi tīng dǒng, nín shuō dé tài kuài le)
- Câu hỏi (问): 女的为什么没听懂? (nǚ de wèi shén me méi tīng dǒng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn nữ không nghe hiểu? Vì người kia nói nhanh quá.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没听懂?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
听录音,选择正确答案:
男:你听懂了吗?
女:对不起,我没听懂,您说得太快了。
问:女的为什么没听懂?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán nǐ tīng dǒng le ma nǚ duì qǐ wǒ méi tīng dǒng nín shuō de tài kuài le wèn nǚ de wèi shén méi tīng dǒng
A
不会写
B
说得太快
shuō de tài kuài
C
说得太慢
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:男:你听懂了吗? 女:对不起,我没听懂,您说得太快了。 问:女的为什么没听懂?
- Nghĩa tiếng Việt:Tại sao bạn nữ không nghe hiểu? Vì người kia nói nhanh quá.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 不会写 (Không biết viết)
- B. 说得太快 (Nói, phát biểu quá nhanh, mau)
- C. 说得太慢 (Nói, phát biểu quá chậm)
- Phân tích đối chiếu:女:对不起,我没听懂,您说得太快了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Chủ đề thẻ tag: