ĐỀ THI
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban)
NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT3-Y30901Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban)
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban) · ngữ cảnh từ 太小了 #DE-Y30901)
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Phần nghe
Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这件衣服太小了,是你的吗?" (zhè jiàn yī tài xiǎo le shì nǐ de ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
这件衣服太小了,是你的吗?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè jiàn yī tài xiǎo le shì nǐ de ma
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:zhè jiàn yī fu tài xiǎo le , shì nǐ de ma ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?.
- Băng phát tiếng Trung:这件衣服太小了,是你的吗?
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "走,我们一起去踢足球。" (zǒu wǒ yì qǐ qù tī zú qiú).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
走,我们一起去踢足球。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zǒu wǒ yì qǐ qù tī zú qiú
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:zǒu , wǒ men yì qǐ qù tī zú qiú 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:走,我们一起去踢足球。
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天早上的风刮得很大。" (jīn tiān zǎo shàng de fēng guā de hěn dà).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng nay gió thổi rất to.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
今天早上的风刮得很大。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò jīn tiān zǎo shàng de fēng guā de hěn dà
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:jīn tiān zǎo shàng de fēng guā dé hěn dà 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Sáng nay gió thổi rất to.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:今天早上的风刮得很大。
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "那儿有个猴子,它在想什么?" (nà ér yǒu gè hóu tā zài xiǎng shén).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
那儿有个猴子,它在想什么?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nà ér yǒu gè hóu tā zài xiǎng shén
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nà ér yǒu gè hóu zi , tā zài xiǎng shén me ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:那儿有个猴子,它在想什么?
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "请问,这是谁的球?" (qǐng wèn zhè shì shuí de qiú).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
请问,这是谁的球?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò qǐng wèn zhè shì shuí de qiú
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:qǐng wèn , zhè shì shuí de qiú ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?.
- Băng phát tiếng Trung:请问,这是谁的球?
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我的电脑坏了,不能上网了。" (wǒ de diàn nǎo huài le bù néng shàng wǎng le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
我的电脑坏了,不能上网了。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ de diàn nǎo huài le bù néng shàng wǎng le
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:wǒ de diàn nǎo huài le , bù néng shàng wǎng le 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:我的电脑坏了,不能上网了。
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这五只小猫真可爱。" (zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm chú mèo con này thật đáng yêu.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
这五只小猫真可爱。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Năm chú mèo con này thật đáng yêu.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:这五只小猫真可爱。
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "是的,公共汽车站就在那边儿。" (shì de gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
是的,公共汽车站就在那边儿。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò shì de gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:shì de , gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa.
- Băng phát tiếng Trung:是的,公共汽车站就在那边儿。
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "妈妈,我要去睡觉了,明天见。" (mā ma wǒ yào qù shuì jiào le míng tiān jiàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
妈妈,我要去睡觉了,明天见。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò mā ma wǒ yào qù shuì jiào le míng tiān jiàn
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:mā ma , wǒ yào qù shuì jiào le , míng tiān jiàn 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:妈妈 (MÁ MÁ), 明天见 (MINH THIÊN KIẾN).
- Băng phát tiếng Trung:妈妈,我要去睡觉了,明天见。
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "来,你也喝杯茶吧。" (lái nǐ yě hē bēi chá ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nào, bạn cũng uống một tách trà đi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,判断对错:
来,你也喝杯茶吧。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò lái nǐ yě hē bēi chá ba
A
正确 (Đúng)
zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:lái , nǐ yě hē bēi chá ba 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Nào, bạn cũng uống một tách trà đi.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:来,你也喝杯茶吧。
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 (zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de? zhēn hǎo chī)
- Nam (男): 不是买的。是我奶奶自己做的。 (bú shì mǎi de. shì wǒ nǎi nai zì jǐ zuò de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Hình F
听录音,选择对应的内容:
女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。
男:不是买的。是我奶奶自己做的。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de zhēn hǎo chī nán bú shì mǎi de shì wǒ nǎi zì jǐ zuò de
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de ? zhēn hǎo chī 。 nán : bú shì mǎi de 。 shì wǒ nǎi nai zì jǐ zuò de 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:真好吃 (CHÂN HẢO CẬT), 不是买的 (BẤT THỊ MÃI ĐÍCH).
- Băng phát tiếng Trung:女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E. F. F Tương ứng phương án F bánh ngọt.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bà nấu cơm | B. Mua hoa quả | C. Đi siêu thị | D. Cửa hàng bánh | E. Uống sữa | F. Chiếc bánh ngọt thơm ngon do bà làm
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快跑,要迟到了。 (kuài pǎo, yào chí dào le)
- Nữ (女): 我知道了! (wǒ zhī dào le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Hình F
听录音,选择对应的内容:
男:快跑,要迟到了。
女:我知道了!
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán kuài pǎo yào chí dào le nǚ wǒ zhī dào le
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : kuài pǎo , yào chí dào le 。 nǚ : wǒ zhī dào le !
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:快跑 (KHOÁI BÀO), 要迟到了 (YÊU TRÌ ĐÁO LIỄU), 我知道了 (NGÃ TRI ĐẠO LIỄU).
- Băng phát tiếng Trung:男:快跑,要迟到了。 女:我知道了!
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E. F. F Tương ứng hình D chạy vội.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小红昨天怎么没来学校? (xiǎo hóng zuó tiān zěn me méi lái xué xiào)
- Nam (男): 她生病了,在家休息。 (tā shēng bìng le, zài jiā xiū xi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Hình F
听录音,选择对应的内容:
女:小红昨天怎么没来学校?
男:她生病了,在家休息。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ xiǎo hóng zuó tiān zěn méi lái xué xiào nán tā shēng bìng le zài jiā xiū
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : xiǎo hóng zuó tiān zěn me méi lái xué xiào ? nán : tā shēng bìng le , zài jiā xiū xi 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:她生病了 (THA SINH BỆNH LIỄU), 在家休息 (TẠI GIA HƯU TỨC).
- Băng phát tiếng Trung:女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E. F. F
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bạn nhỏ bị ốm nằm nghỉ ở nhà (生病休息) | B. Đi công viên | C. Làm bài tập | D. Tập thể dục | E. Chơi cờ | F. Vẽ tranh
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看见我妹妹了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ mèi mei le ma)
- Nữ (女): 你妹妹?她在那儿写东西呢。 (nǐ mèi mei? tā zài nà ér xiě dōng xī ne)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Hình F
听录音,选择对应的内容:
男:你看见我妹妹了吗?
女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ kàn jiàn wǒ mèi le ma nǚ nǐ mèi tā zài nà ér xiě dōng xī ne
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : nǐ kàn jiàn wǒ mèi mei le ma ? nǚ : nǐ mèi mei ? tā zài nà ér xiě dōng xī ne 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa.
- Băng phát tiếng Trung:男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E. F. F
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Nghe nhạc | B. Bé gái đang ngồi chăm chú viết bài (写东西) | C. Xem phim hoạt hình | D. Nhảy dây | E. Rửa bát | F. Tưới hoa
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你也想吃,是吗? (nǐ yě xiǎng chī, shì ma)
- Nam (男): 是的,可以给我一个吗? (shì de, kě yǐ gěi wǒ yí gè ma)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Hình F
听录音,选择对应的内容:
女:你也想吃,是吗?
男:是的,可以给我一个吗?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ nǐ yě xiǎng chī shì ma nán shì de kě yǐ gěi wǒ yí gè ma
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : nǐ yě xiǎng chī , shì ma ? nán : shì de , kě yǐ gěi wǒ yí gè ma ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:你也想吃 (NỄ DÃ TƯỞNG CẬT), 是吗 (THỊ MA), 是的 (THỊ ĐÍCH).
- Băng phát tiếng Trung:女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E. F. F
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Đi mua đồ | B. Uống nước | C. Bạn nhỏ chia đồ ăn thơm ngon cho bạn | D. Xem sách | E. Làm toán | F. Tập múa
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小朋友,你在找什么呢? (xiǎo péng yǒu, nǐ zài zhǎo shén me ne)
- Nữ (女): 我在找我的小狗。 (wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cháu đang tìm chú cún con của cháu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
听录音,选择对应的内容:
女:小朋友,你在找什么呢?
女:我在找我的小狗。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ xiǎo péng yǒu nǐ zài zhǎo shén ne nǚ wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : xiǎo péng yǒu , nǐ zài zhǎo shén me ne ? nǚ : wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Cháu đang tìm chú cún con của cháu.
- Băng phát tiếng Trung:女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Bạn nhỏ đi tìm chú cún cưng bị lạc (找小狗) | B. Mèo trèo cây | C. Chim hót | D. Cho thỏ ăn | E. Tắm cho vịt | F. Cưỡi ngựa
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么样,还疼吗? (zěn me yàng, hái téng ma)
- Nam (男): 不疼了,谢谢您!医生。 (bù téng le, xiè xiè nín! yī shēng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
听录音,选择对应的内容:
女:怎么样,还疼吗?
男:不疼了,谢谢您!医生。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zěn yàng hái téng ma nán bù téng le xiè xiè nín yī shēng
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : zěn me yàng , hái téng ma ? nán : bù téng le , xiè xiè nín ! yī shēng 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:怎么样 (CHẨM YÊU DẠNG), 还疼吗 (HOÀN ĐÔNG MA), 不疼了 (BẤT ĐÔNG LIỄU).
- Băng phát tiếng Trung:女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Đi mua kính | B. Đo chiều cao | C. Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân (看医生) | D. Cắt tóc | E. Đi mua thuốc | F. Rửa tay
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,我可以进来吗? (nǐ hǎo, wǒ kě yǐ jìn lái ma)
- Nữ (女): 当然可以,快请进。 (dāng rán kě yǐ, kuài qǐng jìn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên được chứ, mau mời vào.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
听录音,选择对应的内容:
男:你好,我可以进来吗?
女:当然可以,快请进。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ hǎo wǒ kě yǐ jìn lái ma nǚ dāng rán kě yǐ kuài qǐng jìn
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : nǐ hǎo , wǒ kě yǐ jìn lái ma ? nǚ : dāng rán kě yǐ , kuài qǐng jìn 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Đương nhiên được chứ, mau mời vào.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:你好 (NỄ HẢO), 当然可以 (ĐƯƠNG NHIÊN KHẢ DĨ), 快请进 (KHOÁI THỈNH TIẾN).
- Băng phát tiếng Trung:男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Đi ra ngoài | B. Gõ cửa xin phép vào phòng (请进) | C. Đóng cửa sổ | D. Quét nhà | E. Bật đèn | F. Treo tranh
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂?你听见我说话了吗? (wèi? nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma)
- Nam (男): 你说什么?你再说一次? (nǐ shuō shén me? nǐ zài shuō yí cì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
听录音,选择对应的内容:
女:喂?你听见我说话了吗?
男:你说什么?你再说一次?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ wèi nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma nán nǐ shuō shén nǐ zài shuō yí cì
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : wèi ? nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma ? nán : nǐ shuō shén me ? nǐ zài shuō yí cì ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?.
- Băng phát tiếng Trung:女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Xem đồng hồ | B. Gửi thư | C. Chụp ảnh | D. Soi gương | E. Nghe điện thoại tín hiệu chập chờn (打电话) | F. Nghe đài
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我的雨伞丢了。 (wǒ de yǔ sǎn diū le)
- Nữ (女): 我房间里有一个,你看看是不是你的。 (wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè, nǐ kàn kàn shì bu shì nǐ de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô của tôi bị mất rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
听录音,选择对应的内容:
男:我的雨伞丢了。
女:我房间里有一个,你看看是不是你的。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán wǒ de yǔ sǎn diū le nǚ wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè nǐ kàn kàn shì shì nǐ de
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : wǒ de yǔ sǎn diū le 。 nǚ : wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè , nǐ kàn kàn shì bu shì nǐ de 。
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Chiếc ô của tôi bị mất rồi.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. B. B
- C. D. D
- E.
- MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:A. Mặc áo mưa | B. Đôi giày thể thao | C. Chiếc mũ len | D. Chiếc ô che mưa (雨伞) | E. Khăn quàng cổ | F. Cặp sách
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "北京今年下过雪吗?" (běi jīng jīn nián xià guò xuě ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
北京今年下过雪吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá běi jīng jīn nián xià guò xuě ma
A
太冷了
B
天气很好
C
下过一次
xià guò yí cì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:běi jīng jīn nián xià guò xuě ma ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:北京今年下过雪吗?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 太冷了 (Quá lạnh rồi)
- B. 天气很好 (thời tiết rất tốt, rất hay)
- C. 下过一次 (Dưới đã từng một lần)
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你每天什么时候去跑步?" (nǐ měi tiān shén shí hòu qù pǎo bù).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng ngày bạn đi chạy bộ vào lúc nào?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你每天什么时候去跑步?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ měi tiān shén shí hòu qù pǎo bù
A
早上七点
zǎo shàng qī diǎn
B
跑得很快
C
在公园里
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǐ měi tiān shén me shí hòu qù pǎo bù ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Hàng ngày bạn đi chạy bộ vào lúc nào?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:你每天什么时候去跑步?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 早上七点 (Buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian))
- B. 跑得很快 (Chạy, chạy bộ rất nhanh, mau)
- C. 在公园里 (Ở công viên bên trong)
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "请你帮我把电视关了,好吗?" (qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le hǎo ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp mình tắt tivi được không?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
请你帮我把电视关了,好吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le hǎo ma
A
好的
hǎo de
B
不客气
C
没关系
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le , hǎo ma ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Làm ơn giúp mình tắt tivi được không?.
- Băng phát tiếng Trung:请你帮我把电视关了,好吗?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 好的 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- B. 不客气 (bù kè qi: không có chi, đừng khách sáo)
- C. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "谁跳舞跳得最好?" (shuí tiào wǔ tiào de zuì hǎo).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai múa đẹp nhất?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
谁跳舞跳得最好?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá shuí tiào wǔ tiào de zuì hǎo
A
他很高
B
姐姐
jiě
C
我不会
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:shuí tiào wǔ tiào dé zuì hǎo ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Ai múa đẹp nhất?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:谁跳舞跳得最好?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 他很高 (Anh ấy rất cao)
- B. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- C. 我不会 (Tôi không biết)
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你学多少个汉字了?" (nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你学多少个汉字了?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le
A
两个星期
B
三百多个
sān bǎi duō gè
C
会写汉字
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:你学多少个汉字了?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
- B. 三百多个 (Ba trăm (100) nhiều cái, con)
- C. 会写汉字 (Biết viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "弟弟手里拿的是什么?" (dì shǒu lǐ ná de shì shén).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên tay em trai đang cầm cái gì thế?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
弟弟手里拿的是什么?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá dì shǒu lǐ ná de shì shén
A
是一本书
shì yì běn shū
B
给他吧
C
他不在家
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:dì di shǒu lǐ ná de shì shén me ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Trên tay em trai đang cầm cái gì thế?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:弟弟手里拿的是什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 是一本书 (Là, phải một cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 给他吧 (Cho anh ấy nhé, đi)
- C. 他不在家 (Anh ấy không ở nhà)
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "有人给我打电话了吗?" (yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có ai gọi điện thoại cho tôi không?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
有人给我打电话了吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma
A
我去打电话
B
没有
méi yǒu
C
他很高兴
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Có ai gọi điện thoại cho tôi không?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:有人给我打电话了吗?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我去打电话 (Tôi đi gọi điện thoại)
- B. 没有 (méiyǒu: không có)
- C. 他很高兴 (Anh ấy rất vui vẻ, hạnh phúc)
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你是哪国人?" (nǐ shì nǎ guó rén).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào?.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
你是哪国人?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ shì nǎ guó rén
A
去过中国
B
在英国学习
C
我是法国人
wǒ shì fǎ guó rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǐ shì nǎ guó rén ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Bạn là người nước nào?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:你是哪国人?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 去过中国 (Đi đã từng Trung Quốc)
- B. 在英国学习 (Ở Nước Anh học tập, học)
- C. 我是法国人 (Tôi là, phải Nước Pháp người)
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "天气这么热,我们为什么不去游泳呢?" (tiān qì zhè rè wǒ wèi shén bú qù yóu yǒng ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
天气这么热,我们为什么不去游泳呢?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá tiān qì zhè rè wǒ wèi shén bú qù yóu yǒng ne
A
很高兴
B
我不去学校
C
好主意
hǎo zhǔ yì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:tiān qì zhè me rè , wǒ men wèi shén me bú qù yóu yǒng ne ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:天气这么热,我们为什么不去游泳呢?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 我不去学校 (Tôi không đi trường học)
- C. 好主意 (chủ ý, ý kiến tốt, đẹp)
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "王先生坐几点的飞机?" (wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đi chuyến bay lúc mấy giờ?.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听录音,选择最合适的回答:
王先生坐几点的飞机?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī
A
下午三点
xià wǔ sān diǎn
B
他去北京
C
机场很远
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Ông Vương đi chuyến bay lúc mấy giờ?.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:王先生坐几点的飞机?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 下午三点 (Buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian))
- B. 他去北京 (Anh ấy đi Bắc Kinh)
- C. 机场很远 (Sân bay rất xa)
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,还有面包吗? (nǐ hǎo, hái yǒu miàn bāo ma)
- Nữ (女): 对不起,面包卖完了。 (duì bù qǐ, miàn bāo mài wán le)
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua bánh mì - 买面包.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
男:你好,还有面包吗?
女:对不起,面包卖完了。
问:男的在做什么?
nán nǐ hǎo hái yǒu miàn bāo ma nǚ duì qǐ miàn bāo mài wán le wèn nán de zài zuò shén
A
吃早饭
B
去学校
C
买面包
mǎi miàn bāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : nǐ hǎo , hái yǒu miàn bāo ma ? nǚ : duì bù qǐ , miàn bāo mài wán le 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Mua bánh mì - 买面包.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:你好 (NỄ HẢO), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI).
- Băng phát tiếng Trung:男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 吃早饭 (ăn bữa sáng, cơm sáng)
- B. 去学校 (đi trường học)
- C. 买面包 (mua bánh mì) Người nam hỏi còn bánh mì không để mua.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你会做这个题吗? (nǐ huì zuò zhè ge tí ma)
- Nam (男): 我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 (wǒ yě bú huì, zhè ge tí tài nán le, wǒ men qù wèn wèn lǎo shī ba)
- Câu hỏi (问): 男的觉得这个题怎么样? (nán de jué de zhè ge tí zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这个题" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó quá - 太难了.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个题怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
女:你会做这个题吗?
男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。
问:男的觉得这个题怎么样?
nǚ nǐ huì zuò zhè ge tí ma nán wǒ yě bú huì zhè ge tí tài nán le wǒ qù wèn wèn lǎo shī ba wèn nán de jué de zhè ge tí zěn yàng
A
太难了
tài nán le
B
很有意思
C
太简单了
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : nǐ huì zuò zhè ge tí ma ? nán : wǒ yě bú huì , zhè ge tí tài nán le , wǒ men qù wèn wèn lǎo shī ba 。 wèn : nán de jué de zhè ge tí zěn me yàng ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Khó quá - 太难了.
- Băng phát tiếng Trung:女:你会做这个题吗? 男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 问:男的觉得这个题怎么样?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 太难了 (Quá khó, khó khăn rồi)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 太简单了 (Quá đơn giản rồi) Người nam nói “这个题太难了”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 红色的和黄色的,你喜欢哪一个? (hóng sè de hé huáng sè de, nǐ xǐ huan nǎ yí gè)
- Nữ (女): 这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 (zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ huan, wǒ xǐ huan lán sè de)
- Câu hỏi (问): 女的喜欢什么颜色的? (nǚ de xǐ huan shén me yán sè de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu xanh da trời - 蓝色.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的喜欢什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个?
女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。
问:女的喜欢什么颜色的?
nán hóng sè de hé huáng sè de nǐ xǐ nǎ yí gè nǚ zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ wǒ xǐ lán sè de wèn nǚ de xǐ shén yán sè de
A
红色
B
黄色
C
蓝色
lán sè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : hóng sè de hé huáng sè de , nǐ xǐ huan nǎ yí gè ? nǚ : zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ huan , wǒ xǐ huan lán sè de 。 wèn : nǚ de xǐ huan shén me yán sè de ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Màu xanh da trời - 蓝色.
- Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
- Băng phát tiếng Trung:男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个? 女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 问:女的喜欢什么颜色的?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 红色 (hóngsè: màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng)
- C. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển) Người nữ nói “我喜欢蓝色的”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 (jīn tiān mā ma shì qíng tài duō, bù néng qù sòng nǐ shàng xué le)
- Nam (男): 没关系,我坐公共汽车去。 (méi guān xì, wǒ zuò gōng gòng qì chē qù)
- Câu hỏi (问): 他今天怎么去学校? (tā jīn tiān zěn me qù xué xiào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt - 坐公共汽车.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他今天怎么去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。
男:没关系,我坐公共汽车去。
问:他今天怎么去学校?
nǚ jīn tiān mā ma shì qíng tài duō bù néng qù sòng nǐ shàng xué le nán méi guān wǒ zuò gōng gòng qì chē qù wèn tā jīn tiān zěn qù xué xiào
A
走路
B
坐公共汽车
zuò gōng gòng qì chē
C
妈妈送他
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nǚ : jīn tiān mā ma shì qíng tài duō , bù néng qù sòng nǐ shàng xué le 。 nán : méi guān xì , wǒ zuò gōng gòng qì chē qù 。 wèn : tā jīn tiān zěn me qù xué xiào ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Đi xe buýt - 坐公共汽车.
- Băng phát tiếng Trung:女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
- C. 妈妈送他 (Mẹ tặng, tiễn anh ấy) Bạn nhỏ nói “我坐公共汽车去”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,您想吃什么? (nín hǎo, nín xiǎng chī shén me)
- Nữ (女): 我要两个菜,还要一些饺子。 (wǒ yào liǎng gè cài, hái yào yì xiē jiǎo zǐ)
- Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng / Tiệm ăn - 饭馆.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
男:您好,您想吃什么?
女:我要两个菜,还要一些饺子。
问:他们现在在哪儿?
nán nín hǎo nín xiǎng chī shén nǚ wǒ yào liǎng gè cài hái yào yì xiē jiǎo zǐ wèn tā xiàn zài zài nǎ ér
A
医院
B
学校
C
饭馆
fàn guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Phiên âm Pinyin:nán : nín hǎo , nín xiǎng chī shén me ? nǚ : wǒ yào liǎng gè cài , hái yào yì xiē jiǎo zǐ 。 wèn : tā men xiàn zài zài nǎ ér ?
- Dịch nghĩa tiếng Việt:Nhà hàng / Tiệm ăn - 饭馆.
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,您想吃什么? 女:我要两个菜,还要一些饺子。 问:他们现在在哪儿?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn) Hai người đang gọi món ăn và sủi cảo nên ở tiệm ăn.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Chủ đề thẻ tag: