Tiếng Anh: to make an appointment, restrict, approximately (yuē); to weigh on a scale (yāo)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “约” (ƯỚC) đọc là “yuē” trong 99% các trường hợp (“hẹn gặp, khoảng chừng, tiết kiệm, hiệp ước”); chỉ đọc là “yāo” trong khẩu ngữ miền Bắc khi mang nghĩa “đặt lên cân để cân thử mấy cân”.
Nghĩa: hẹn gặp (约会), mời; khoảng chừng (大约); tiết kiệm (节约)
Đọc là “yuē” trong mọi từ vựng HSK thông dụng: 约会 (yuēhuì - hẹn hò/cuộc hẹn), 大约 (dàyuē - khoảng chừng), 节约 (jiéyuē - tiết kiệm), 约定 (yuēdìng - giao ước).
我和朋友约好了周末一起去打羽毛球。
Tôi và bạn đã hẹn nhau cuối tuần cùng đi đánh cầu lông.
Nghĩa: cân (hàng hóa, rau quả xem nặng bao nhiêu)
Đọc là “yāo” trong khẩu ngữ khi nhờ người bán hàng cân đồ: 约两斤苹果 (cân 2 cân táo).
劳驾,请帮我约两斤西红柿。
Làm ơn cân giúp tôi hai cân cà chua.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “约”
Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 约 [ƯỚC] → "hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē)". Cấu tạo có bộ MỊCH (sợi tơ tằm, dây bện, sự kết nối gắn bó). 🦊
Phát âm "约": 约 yuē (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → yāo (thanh 1 (55)); lưu ý tròn môi giữ nguyên khẩu hình đến cuối âm. 🦊

hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)
Phồn thể: 約
Hán Việt: ƯỚC
Tiếng Anh: to make an appointment, restrict, approximately (yuē); to weigh on a scale (yāo)
Chữ “约” (ƯỚC) đọc là “yuē” trong 99% các trường hợp (“hẹn gặp, khoảng chừng, tiết kiệm, hiệp ước”); chỉ đọc là “yāo” trong khẩu ngữ miền Bắc khi mang nghĩa “đặt lên cân để cân thử mấy cân”.
Nghĩa: hẹn gặp (约会), mời; khoảng chừng (大约); tiết kiệm (节约)
Đọc là “yuē” trong mọi từ vựng HSK thông dụng: 约会 (yuēhuì - hẹn hò/cuộc hẹn), 大约 (dàyuē - khoảng chừng), 节约 (jiéyuē - tiết kiệm), 约定 (yuēdìng - giao ước).
我和朋友约好了周末一起去打羽毛球。
Tôi và bạn đã hẹn nhau cuối tuần cùng đi đánh cầu lông.
Nghĩa: cân (hàng hóa, rau quả xem nặng bao nhiêu)
Đọc là “yāo” trong khẩu ngữ khi nhờ người bán hàng cân đồ: 约两斤苹果 (cân 2 cân táo).
劳驾,请帮我约两斤西红柿。
Làm ơn cân giúp tôi hai cân cà chua.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “约”
Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
Tập viết
Dùng trong câu
我和朋友约好了周末一起去打羽毛球。
[yuē - Động từ / Phó từ / Danh từ] Tôi và bạn đã hẹn nhau cuối tuần cùng đi đánh cầu lông.

Câu 1/3
Từ “约” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 约 (U+7EA6) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
ước ao, ước mong
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
hiệp ước, thỏa thuận, giao ước. Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 大約 ĐẠI ƯỚC (khoảng chừng, ước chừng); 節約 TIẾT ƯỚC (tiết kiệm); 約會 ƯỚC HỘI (hẹn hò, cuộc hẹn); 條約 ĐIỀU ƯỚC (hiệp ước, điều ước quốc tế); 隱約 ẨN ƯỚC (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn); 約束 ƯỚC THÚC (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 約 (ƯỚC): hiệp ước, thỏa thuận, giao ước. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (大約 ĐẠI ƯỚC (khoảng chừng, ước chừng); 節約 TIẾT ƯỚC (tiết kiệm); 約會 ƯỚC HỘI (hẹn hò, cuộc hẹn); 條約 ĐIỀU ƯỚC (hiệp ước, điều ước quốc tế); 隱約 ẨN ƯỚC (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn); 約束 ƯỚC THÚC (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ước (約): hiệp ước, thỏa thuận, giao ước.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 約 (âm đọc ƯỚC): hiệp ước, thỏa thuận, giao ước. Từ vựng thường đàm: 大約 ĐẠI ƯỚC (khoảng chừng, ước chừng); 節約 TIẾT ƯỚC (tiết kiệm); 約會 ƯỚC HỘI (hẹn hò, cuộc hẹn); 條約 ĐIỀU ƯỚC (hiệp ước, điều ước quốc tế); 隱約 ẨN ƯỚC (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn); 約束 ƯỚC THÚC (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 約 (âm chuẩn ƯỚC): hiệp ước, thỏa thuận, giao ước.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ƯỚC (約): hiệp ước, thỏa thuận, giao ước; từ ghép thông dụng: 大約 ĐẠI ƯỚC (khoảng chừng, ước chừng); 節約 TIẾT ƯỚC (tiết kiệm); 約會 ƯỚC HỘI (hẹn hò, cuộc hẹn); 條約 ĐIỀU ƯỚC (hiệp ước, điều ước quốc tế); 隱約 ẨN ƯỚC (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn); 約束 ƯỚC THÚC (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 約 [U+7EA6 · ƯỚC · yuē / yāo]: hiệp ước, thỏa thuận, giao ước.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “约”