Tiếng Anh: dizzy, faint, pass out (yūn); motion sickness, halo, blush (yùn)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “晕” (VẬN) có mẹo phân biệt cực chuẩn trong HSK: đọc thanh 1 “yūn” khi đầu óc “choáng váng, ngất xỉu tại chỗ (头晕 tóuyūn, 晕倒 yūndǎo)”; đọc thanh 4 “yùn” khi bị “say xe, say tàu, say máy bay (晕车 yùnchē, 晕船 yùnchuán)” hoặc chỉ quầng mặt trăng.
Nghĩa: chóng mặt, hoa mắt (头晕); ngất xỉu, bất tỉnh (晕倒)
Đọc thanh 1 “yūn” khi cảm thấy đầu quay cuồng hoặc ngất đi: 头晕 (tóuyūn - chóng mặt), 晕倒 (yūndǎo - ngất xỉu), 晕头转向 (quay cuồng mất phương hướng).
他发烧了,觉得有点儿头晕,想早点儿休息。
Anh ấy bị sốt rồi, cảm thấy hơi chóng mặt nên muốn nghỉ ngơi sớm.
Nghĩa: say (xe, tàu, máy bay); quầng sáng, vết ửng đỏ (红晕)
Đọc thanh 4 “yùn” khi đi phương tiện giao thông bị say: 晕车 (yùnchē - say xe), 晕船 (yùnchuán - say sóng), 晕机 (yùnjī - say máy bay) hoặc 红晕 (hóngyùn - má ửng hồng).
我妹妹有点儿晕车,坐长途汽车前得吃晕车药。
Em gái tôi hơi bị say xe, trước khi đi xe khách đường dài phải uống thuốc chống say.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “晕”
Chữ VỰNG (晕, phồn thể: 暈): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 晕 [VẬN] → "chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn)". Cấu tạo có bộ NHẬT (mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, sự sáng sủa). 🦊
Phát âm "晕": 晕 yūn (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → yùn (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say tàu xe, quầng sáng, ửng hồng (yùn)
Phồn thể: 暈
Hán Việt: VẬN
Tiếng Anh: dizzy, faint, pass out (yūn); motion sickness, halo, blush (yùn)
Chữ “晕” (VẬN) có mẹo phân biệt cực chuẩn trong HSK: đọc thanh 1 “yūn” khi đầu óc “choáng váng, ngất xỉu tại chỗ (头晕 tóuyūn, 晕倒 yūndǎo)”; đọc thanh 4 “yùn” khi bị “say xe, say tàu, say máy bay (晕车 yùnchē, 晕船 yùnchuán)” hoặc chỉ quầng mặt trăng.
Nghĩa: chóng mặt, hoa mắt (头晕); ngất xỉu, bất tỉnh (晕倒)
Đọc thanh 1 “yūn” khi cảm thấy đầu quay cuồng hoặc ngất đi: 头晕 (tóuyūn - chóng mặt), 晕倒 (yūndǎo - ngất xỉu), 晕头转向 (quay cuồng mất phương hướng).
他发烧了,觉得有点儿头晕,想早点儿休息。
Anh ấy bị sốt rồi, cảm thấy hơi chóng mặt nên muốn nghỉ ngơi sớm.
Nghĩa: say (xe, tàu, máy bay); quầng sáng, vết ửng đỏ (红晕)
Đọc thanh 4 “yùn” khi đi phương tiện giao thông bị say: 晕车 (yùnchē - say xe), 晕船 (yùnchuán - say sóng), 晕机 (yùnjī - say máy bay) hoặc 红晕 (hóngyùn - má ửng hồng).
我妹妹有点儿晕车,坐长途汽车前得吃晕车药。
Em gái tôi hơi bị say xe, trước khi đi xe khách đường dài phải uống thuốc chống say.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “晕”
Chữ VỰNG (晕, phồn thể: 暈): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA).
Tập viết
Dùng trong câu
他发烧了,觉得有点儿头晕,想早点儿休息。
[yūn - Tính từ / Động từ] Anh ấy bị sốt rồi, cảm thấy hơi chóng mặt nên muốn nghỉ ngơi sớm.

Câu 1/3
Từ “晕” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 晕 (U+6655) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
vừng trăng
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn). Chữ VỰNG (晕, phồn thể: 暈): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc VẬN: chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 暈 (VẬN): chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Vận (暈): chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 暈 (âm đọc VẬN): chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 暈 (âm chuẩn VẬN): chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 暈 [U+6655 · VẬN · yūn / yùn]: chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu (yūn); say (xe, tàu - yùn).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “晕”